Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học và lâm sàng của sốt xuất huyết dengue tại Bệnh viện Bạch Mai

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng và cận lâm sàng của sốt xuất huyết dengue tại khoa truyền, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y đa khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2018

51
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: Sốt xuất huyết Dengue

1.1. Tác nhân gây bệnh

1.2. Dịch tễ học

1.3. Cơ chế bệnh sinh

1.4. Triệu chứng lâm sàng

1.5. Cận lâm sàng

1.6. Điều trị triệu chứng

1.7. Điều trị sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo và sốt xuất huyết Dengue nặng

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Thiết kế nghiên cứu

2.4. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.6. Phương pháp thu thập số liệu

2.7. Sai số và cách khống chế sai số

2.8. Xử lý và phân tích số liệu

2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue tại Khoa Truyền nhiễm – Bệnh viện Bạch Mai năm 2017

3.1. Đặc điểm dịch tễ

3.2. Đặc điểm lâm sàng

3.3. Đặc điểm cận lâm sàng

3.4. Một số đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng có ý nghĩa tiên lượng nặng

3.5. Đặc điểm dịch tễ trên 2 nhóm bệnh nhân

3.6. Một số đặc điểm lâm sàng

3.7. Một số đặc điểm cận lâm sàng

4. CHƯƠNG 4: Triệu chứng lâm sàng của sốt xuất huyết

4.1. Biểu hiện cận lâm sàng của sốt xuất huyết

4.2. Các biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng có ý nghĩa tiên lượng nặng

5. CHƯƠNG 5: Đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng và cận lâm sàng

5.1. Một số yếu tố có ý nghĩa tiên lượng nặng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về dịch tễ học sốt xuất huyết dengue tại Bệnh viện Bạch Mai

Sốt xuất huyết dengue là một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng, do virus dengue gây ra. Bệnh này thường xảy ra ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong đó có Việt Nam. Tại Bệnh viện Bạch Mai, sốt xuất huyết dengue đã trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại. Theo thống kê, số ca mắc bệnh tăng cao trong những năm gần đây, đặc biệt là trong mùa mưa. Việc nghiên cứu dịch tễ học giúp hiểu rõ hơn về sự lây lan và đặc điểm của bệnh, từ đó có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

1.1. Đặc điểm dịch tễ học của sốt xuất huyết dengue

Dịch tễ học của sốt xuất huyết dengue tại Bệnh viện Bạch Mai cho thấy bệnh thường xảy ra vào mùa mưa, với sự gia tăng số ca mắc từ tháng 6 đến tháng 11. Các yếu tố như mật độ dân cư, điều kiện vệ sinh kém và sự xuất hiện của muỗi Aedes aegypti là những nguyên nhân chính dẫn đến sự bùng phát của dịch bệnh. Theo báo cáo của Bộ Y tế, số ca mắc bệnh đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây, đặc biệt là ở trẻ em.

1.2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây bệnh

Nguyên nhân chính gây ra sốt xuất huyết dengue là virus dengue, được truyền qua muỗi Aedes aegypti. Các yếu tố nguy cơ bao gồm: môi trường sống đông đúc, điều kiện vệ sinh kém, và sự thay đổi khí hậu. Những yếu tố này tạo điều kiện thuận lợi cho muỗi sinh sản và lây lan virus. Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng để có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

II. Triệu chứng lâm sàng của sốt xuất huyết dengue

Triệu chứng lâm sàng của sốt xuất huyết dengue rất đa dạng và có thể thay đổi từ nhẹ đến nặng. Bệnh thường khởi phát đột ngột với triệu chứng sốt cao, đau đầu, đau cơ và phát ban. Trong một số trường hợp, bệnh có thể tiến triển thành sốt xuất huyết nặng, dẫn đến sốc và tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Việc nhận diện sớm các triệu chứng này là rất quan trọng để có biện pháp can thiệp kịp thời.

2.1. Các triệu chứng điển hình của bệnh

Các triệu chứng điển hình của sốt xuất huyết dengue bao gồm: sốt cao đột ngột, đau đầu dữ dội, đau cơ và khớp, phát ban da, và có thể có triệu chứng xuất huyết như chảy máu cam hoặc chảy máu chân răng. Những triệu chứng này thường xuất hiện từ 3 đến 14 ngày sau khi bị muỗi đốt.

2.2. Biến chứng và triệu chứng nặng

Trong một số trường hợp, bệnh có thể tiến triển thành sốt xuất huyết nặng, với các triệu chứng như sốc, thoát huyết tương, và rối loạn đông máu. Các biến chứng này có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Việc theo dõi và phát hiện sớm các triệu chứng nặng là rất quan trọng trong quản lý bệnh.

III. Phương pháp nghiên cứu dịch tễ học sốt xuất huyết dengue

Nghiên cứu dịch tễ học sốt xuất huyết dengue tại Bệnh viện Bạch Mai được thực hiện thông qua các phương pháp thu thập dữ liệu từ bệnh nhân, bao gồm phỏng vấn, xét nghiệm lâm sàng và cận lâm sàng. Các dữ liệu này sẽ được phân tích để xác định các yếu tố liên quan đến tình trạng nặng của bệnh nhân. Phương pháp nghiên cứu này giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm dịch tễ học của bệnh.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp hồi cứu, thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân sốt xuất huyết dengue tại Bệnh viện Bạch Mai. Dữ liệu bao gồm thông tin về triệu chứng, kết quả xét nghiệm và điều trị. Việc thu thập dữ liệu này giúp xác định các yếu tố nguy cơ và đặc điểm lâm sàng của bệnh.

3.2. Phân tích dữ liệu và kết quả

Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê để xác định mối liên hệ giữa các yếu tố dịch tễ học và tình trạng nặng của bệnh nhân. Kết quả phân tích sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

IV. Ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu sốt xuất huyết dengue

Nghiên cứu về dịch tễ học và lâm sàng sốt xuất huyết dengue tại Bệnh viện Bạch Mai không chỉ giúp hiểu rõ hơn về bệnh mà còn cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng các chương trình phòng ngừa và điều trị. Các kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trong thực tiễn để giảm thiểu số ca mắc và tử vong do bệnh.

4.1. Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả

Các biện pháp phòng ngừa sốt xuất huyết dengue bao gồm: diệt muỗi, loại bỏ nơi sinh sản của muỗi, và nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh. Việc thực hiện các biện pháp này có thể giúp giảm thiểu sự lây lan của bệnh trong cộng đồng.

4.2. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng trong điều trị

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc điều trị bệnh nhân sốt xuất huyết dengue. Việc nhận diện sớm các triệu chứng nặng và can thiệp kịp thời có thể giúp giảm thiểu tỷ lệ tử vong và cải thiện kết quả điều trị.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu sốt xuất huyết dengue

Nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng sốt xuất huyết dengue tại Bệnh viện Bạch Mai đã chỉ ra rằng bệnh này đang trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Cần có các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả để giảm thiểu số ca mắc và tử vong. Tương lai của nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị mới và nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh.

5.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu trong phòng ngừa bệnh

Nghiên cứu dịch tễ học giúp xác định các yếu tố nguy cơ và đặc điểm lâm sàng của bệnh, từ đó xây dựng các chương trình phòng ngừa hiệu quả. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh cũng là một yếu tố quan trọng trong công tác phòng ngừa.

5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Tương lai của nghiên cứu sốt xuất huyết dengue cần tập trung vào việc phát triển vaccine và các phương pháp điều trị mới. Cần có sự hợp tác giữa các cơ quan y tế và cộng đồng để nâng cao hiệu quả phòng ngừa và điều trị bệnh.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng và cận lâm sàng của sốt xuất huyết dengue tại khoa truyền nhiễm bệnh viện bạch mai năm 2017001

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm cấp tính, gây dịch, do 4 types virus Dengue gây ra. Virus được truyền từ người bệnh sang người lành do muỗi đốt. Muỗi Aedes aegypti là trung gian truyền bệnh chính. Bệnh có đặc trưng bởi sốt, xuất huyết và thoát huyết tương có thể dẫn đến sốc và tử vong nếu không được điều trị đúng và kịp thời [7].

Bệnh sốt xuất huyết lưu hành ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ở châu Á, bệnh lưu hành ở hầu hết các quốc gia, bệnh gặp ở cả vùng thành thị và nông thôn, tuy nhiên tập trung cao ở các khu vực có mật độ dân cư đông, tình trạng đô thị hóa cao. Theo ước tính của WHO, hàng năm có khoảng 50 đến 100 triệu người nhiễm virus Dengue, trong đó có hơn 500.000 người phải nhập viện. Ở các quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á, sốt xuất huyết Dengue là 1 trong 10 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ em từ 1 đến 14 tuổi.

Vì vậy, sốt xuất huyết xếp hàng ưu tiên trong công tác phòng chữa bệnh ở khu vực Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương [8,19]. Việt Nam được coi là vùng dịch lưu hành, chủ yếu ở các tỉnh miền Nam và Nam Trung Bộ. Thống kê của Bộ Y tế Việt Nam năm 2009 cho thấy, sốt xuất huyết Dengue đứng thứ 7 trong 10 nguyên nhân nhập viện hàng đầu [2]. Tại Việt Nam, mùa dịch ở Miền Bắc thường bắt đầu từ tháng 6-7 và đạt đỉnh cao vào các tháng 8-11.

Ở Miền Nam dịch có xu hướng xuất hiện quanh năm, tăng lên từ tháng 4 và đạt đỉnh cao vào các tháng 6,7,8. Tuy nhiên trong năm 2017, dịch sốt xuất huyết có xu hướng xuất hiện sớm hơn mọi năm và số ca mắc cũng như số lượng tử vong do sốt xuất huyết cũng tăng hơn so với các năm gần đây. Theo báo cáo của Cục Y tế Dự phòng thành phố Hà Nội và Sở Y tế thành phố Hồ Chí Minh, từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2017, tại Hà Nội có 6699 ca mắc sốt xuất huyết với 4 trường hợp tử vong; tại thành phố Hồ Chí Minh có 13429 ca mắc sốt xuất huyết với 3 trường hợp tử vong. 1 VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Dịch sốt xuất huyết năm 2017 diễn biến khá phức tạp với số ca mắc tăng nhanh và số ca tử vong tăng rất cao, chủ yếu tập trung tại các đô thị lớn, trong đó có thành phố Hà Nội.

Do đó chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng và cận lâm sàng của sốt xuất huyết Dengue tại Khoa Truyền nhiễm – Bệnh viện Bạch Mai năm 2017” với mục tiêu sau: - Mục tiêu 1: Mô tả đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue tại Khoa Truyền nhiễm – Bệnh viện Bạch Mai trong thời gian dịch sốt xuất huyết năm 2017. - Mục tiêu 2: Phân tích một số yếu tố liên quan đến tình trạng nặng của bệnh nhân sốt xuất huyết tại Khoa Truyền nhiễm – Bệnh viện Bạch Mai trong thời gian dịch sốt xuất huyết năm 2017. 2 VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 1. Sốt xuất huyết Dengue 1.

Khái niệm Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm do virus Dengue gây nên. Virus Dengue có 4 types huyết thanh là DEN-1, DEN-2, DEN-3 và DEN-4. Virus truyền từ người bệnh sang người lành do muỗi đốt. Muỗi Aedes aegypti là côn trùng trung gian truyền bệnh chủ yếu [3].

Bệnh có đặc trưng bởi sốt, xuất huyết và thoát huyết tương có thể dẫn đến sốc và tử vong nếu không được điều trị đúng và kịp thời [7]. Tác nhân gây bệnh Virus Dengue thuộc nhóm Flavivirus họ Flaviridae (Trong số đó có virus sốt vàng), loài Arbor virus. Virus Dengue hình cầu đường kính 35-50 nm, đối xứng hình khối, chứa 1 sợi ARN. Hệ gen của Flavivirus dài khoảng 11.000 base và được tạo thành từ ba cấu trúc và bảy protein phi cấu trúc [21].

Virus Dengue có 4 types huyết thanh: DEN-1, DEN-2, DEN-3, DEN-4. Có hiện tượng ngưng kết chéo giữa các type huyết thanh. Tại Việt Nam trong những năm qua có sự lưu hành của cả 4 types virus Dengue, tuy nhiên phổ biến hơn cả là virus Dengue type 2 [7]. Nhiễm một loại huyết thanh sẽ cung cấp khả năng miễn dịch cho type huyết thanh đó, nhưng không cung cấp khả năng miễn dịch cho type huyết thanh khác.

Do đó, một người có thể bị nhiễm 4 types [16]. Virus Dengue được truyền từ người này sang người khác bởi muỗi Aedes [16]. Vật chủ trung gian truyền bệnh sốt xuất huyết Dengue chính là muỗi Aedes, thường là muỗi Aedes aegypti. Ngoài ra, muỗi Aedes albopictus cũng có khả năng truyền bệnh.

Muỗi Aedes phân bố ở khắp mọi nơi từ nông thôn đến thành thị, đồng bằng, ven biển đến miền núi [7]. Aedes aegypti – vector chính truyền bệnh, là một loài muỗi nhiệt đới nhỏ, đen trắng, thích đẻ trứng trong các thùng chứa nhân tạo thường được tìm thấy trong và xung quanh nhà như ở bình hoa, 3 VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com lốp oto cũ, xô chậu có chứa nước mưa và rác nói chung, hay các bể tự hoại - môi trường rất quan trọng trong việc sinh sản và trưởng thành số lượng lớn muỗi [21]. Muỗi Aedes đẻ trứng, sau đó trứng phát triển thành bọ gậy. Bọ gậy thường sống trong các dụng cụ chứa nước gia đình hay ở ngoài nhà như rãnh nước, ao hồ.

Mật độ muỗi thường tăng vào mùa mưa [7]. Muỗi Aedes aegypti cái hút máu vào tất cả các giờ ban ngày, mạnh nhất từ 7-8 giờ và 17-18 giờ. Muỗi trú đậu trong nhà ở độ cao ưa thích từ 1-2 mét, ở nơi kín gió, không phụ thuộc độ chiếu sáng. Sau khi hút máu người bệnh, muỗi cái có thể truyền bệnh ngay nếu hút máu người lành.

Nếu không có cơ hội truyền bệnh, virus tiếp tục phát triển trong ống tiêu hóa và tuyến nước bọt của muỗi và chờ dịp truyền sang người khác [7,9]. aegypti thường đốt nhiều người trong một lần và nếu nhiễm, nó có thể truyền virus Dengue cho nhiều người trong một thời gian ngắn, ngay cả khi chúng mới cắm vòi mà chưa hút máu [21]. Muỗi Aedes aegypti – Trung gian truyền bệnh sốt xuất huyết Dengue (Nguồn: http://www.com/viet-nam/aegypti-vn) 1. Dịch tễ học Bệnh sốt xuất huyết lần đầu tiên được ghi nhận vào những năm 1950 trong dịch bệnh sốt xuất huyết ở Philippines và Thái Lan.

Ngày nay, bệnh sốt xuất 4 VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com huyết ảnh hưởng nghiêm trọng đến hầu hết các nước châu Á, châu Mỹ Latinh. Nó đã trở thành nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện và tử vong ở trẻ em và người lớn ở các khu vực này [18,19]. Năm 1998, bệnh sốt xuất huyết là bệnh truyền nhiễm nhiệt đới quan trọng chỉ đứng sau bệnh sốt rét, với khoảng 100 triệu ca sốt Dengue, 500.000 trường hợp sốt xuất huyết Dengue và 25.000 ca tử vong hàng năm [21]. Năm 2013, ước tính trên toàn thế giới có 390 triệu người mắc bệnh sốt xuất huyết, trong đó có 96 triệu người có triệu chứng.

Tại Brazil, từ năm 2000 đến 2010, tỷ lệ sốt xuất huyết tăng lên, kèm theo cả sự gia tăng tỷ lệ trường hợp sốt xuất huyết Dengue nặng [22]. Ước tính khoảng 2.5 tỷ người có nguy cơ mắc bệnh sốt xuất huyết và trong số 100 triệu trường hợp sốt xuất huyết mỗi năm, có tới 500.000 người mắc bệnh sốt xuất huyết Dengue (DHF hoặc SXHD) hoặc hội chứng sốc Dengue (DSS), các dạng đe dọa đến tính mạng của bệnh [20]. Trước năm 1970, chỉ có 9 nước trải qua dịch bệnh sốt xuất huyết nghiêm trọng. Căn bệnh này hiện đang lưu hành tại hơn 100 quốc gia trong khu vực ở châu Phi, châu Mỹ, Đông Địa Trung Hải, Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương.

Các khu vực châu Mỹ, Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất [18]. Việt Nam là một trong các nước bệnh lưu hành nặng [7]. Bệnh xảy ra quanh năm, thường gia tăng vào mùa mưa. Bệnh gặp ở cả trẻ em và người lớn.

Đặc điểm của sốt xuất huyết Dengue là sốt, xuất huyết và thoát huyết tương, có thể dẫn đến sốc giảm thể tích tuần hoàn, rối loạn đông máu, suy tạng, nếu không được chẩn đoán sớm và xử trí kịp thời dễ dẫn đến tử vong [3]. Miền Nam và miền Trung bệnh xuất hiện quanh năm, miền Bắc và Tây Nguyên bệnh thường xảy ra từ tháng 4-11. Dịch lớn thường được ghi nhận từ tháng 8-11, đỉnh dịch là tháng 10 [14]. Tuy nhiên, dịch sốt xuất huyết năm 2017 đã bùng lên mạnh, xảy ra sớm hơn so với các năm khác.

5 VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Theo thống kê của Bộ Y tế Việt Nam năm 2009, sốt xuất huyết Dengue đứng thứ 7 trong 10 nguyên nhân nhập viện hàng đầu [2]. Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ mắc sốt xuất huyết Dengue cao. Theo số liệu của Bộ Y tế, riêng chỉ trong năm 2013, Việt Nam có trên 60.000 trường hợp mắc sốt xuất huyết Dengue trong đó có 38 trường hợp tử vong [10]. Tỷ lệ nhiễm sốt xuất huyết Dengue trong những năm gần đây có chiều hướng gia tăng do ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tốc độ đô thị hóa cao, do biến đổi khí hậu, sự thay đổi véc tơ truyền bệnh, sự thay đổi của các type virus, tuy nhiên các yếu tố này tác động đan xen với nhau rất phức tạp [15].

Cơ chế bệnh sinh Sau khi muỗi đốt, virus Dengue xâm nhập vào cơ thể, nằm trong các tế bào đơn nhân lớn. Các đại thực bào này tập trung nhiều ở hạch bạch huyết khu vực, trong các tế bào Kupffer, hạch bạch huyết và mảng Payer [7]. Có bằng chứng cho thấy các tế bào đích bao gồm các tế bào lưới đuôi gai, bạch cầu đơn nhân, tế bào lympho, tế bào gan và các tế bào nội mô mạch máu. Sự sao chép của virus dường như xảy ra ở các tế bào gai, bạch cầu đơn nhân, và có thể lưu hành các tế bào bạch huyết và các tế bào đích khác xảy ra thông qua các cơ chế miễn dịch trung gian liên quan đến kháng thể chéo và cytokine được giải phóng bởi tế bào đuôi gai, bạch cầu đơn nhân và tế bào nội mô mạch máu.

Có bằng chứng về sự kích hoạt tế bào đồng thời cũng ức chế miễn dịch trong quá trình nhiễm trùng. Việc kích hoạt các tế bào T của bộ nhớ dẫn đến các chuỗi cytokine gây viêm, bao gồm yếu tố hoại tử khối u, interleukin (IL-2, IL-6, IL-8) và các chất trung gian hóa học khác làm tăng tính thấm nội mô mạch máu hoặc gây chết tế bào thông qua cơ chế apoptosis [20].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ