Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue gây nên, lây truyền từ người sang người chủ yếu qua muỗi Aedes aegypti. Bệnh lưu hành phổ biến tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt tại khu vực châu Á và châu Mỹ Latinh. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm có khoảng 50 đến 100 triệu người nhiễm virus Dengue, trong đó hơn 500.000 ca phải nhập viện và bệnh nằm trong nhóm 10 nguyên nhân tử vong hàng đầu ở trẻ em từ 1 đến 14 tuổi tại Đông Nam Á.

Tại Việt Nam, dịch bệnh lưu hành nặng và phân bố quanh năm ở miền Nam, miền Trung, trong khi tại miền Bắc dịch thường gia tăng từ tháng 4 đến tháng 11 và đạt đỉnh vào các tháng 8 đến tháng 11. Tuy nhiên, trong năm 2017, dịch sốt xuất huyết diễn biến bất thường khi bùng phát sớm hơn, tốc độ lây lan nhanh và số ca mắc cũng như tử vong tăng đột biến tại các đô thị lớn như Hà Nội (6.699 ca mắc, 4 ca tử vong ghi nhận từ tháng 1 đến tháng 7/2017) và Thành phố Hồ Chí Minh (13.429 ca mắc, 3 ca tử vong).

Trước tình hình dịch tễ phức tạp và áp lực điều trị tại các bệnh viện tuyến cuối, đề tài "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng và cận lâm sàng của sốt xuất huyết Dengue tại Khoa Truyền nhiễm – Bệnh viện Bạch Mai năm 2017" được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue tại Khoa Truyền nhiễm – Bệnh viện Bạch Mai trong thời gian dịch sốt xuất huyết năm 2017.
  2. Phân tích một số yếu tố liên quan đến tình trạng nặng của bệnh nhân sốt xuất huyết tại Khoa Truyền nhiễm – Bệnh viện Bạch Mai trong thời gian dịch sốt xuất huyết năm 2017.
  • Đối tượng nghiên cứu: 260 bệnh nhân được chẩn đoán xác định sốt xuất huyết Dengue (mã bệnh A91 theo ICD-10).
  • Phạm vi không gian: Khoa Truyền nhiễm – Bệnh viện Bạch Mai.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn cao điểm của dịch, từ ngày 01/06/2017 đến hết ngày 31/08/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và phân loại bệnh học

Đề tài dựa trên cơ sở phân loại bệnh học và hướng dẫn chẩn đoán, điều trị sốt xuất huyết Dengue của Bộ Y tế Việt Nam (năm 2009, 2011) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2004, 2017).

  • Tác nhân: Virus Dengue thuộc chi Flavivirus, họ Flaviviridae, cấu trúc hạt hình cầu đường kính 35–50 nm, chứa một sợi đơn ARN, gồm 4 type huyết thanh (DEN-1, DEN-2, DEN-3, DEN-4). Cơ chế tăng cường miễn dịch phụ thuộc kháng thể (giả thuyết Halstead) và phản ứng giải phóng các cytokine gây viêm (TNF, IL-2, IL-6, IL-8) giải thích hiện tượng tăng tính thấm thành mạch, thoát huyết tương dẫn đến cô đặc máu, giảm thể tích tuần hoàn và rối loạn đông máu.
  • Phân loại lâm sàng: Bệnh được phân làm 3 mức độ:
    1. Sốt xuất huyết Dengue: Sốt cao đột ngột kèm các dấu hiệu xuất huyết, đau mỏi cơ khớp, xung huyết da.
    2. Sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo: Có thêm biểu hiện lừ đừ, li bì, đau tức vùng gan, gan to > 2 cm, nôn nhiều, tiểu cầu giảm nhanh, hematocrit tăng cao.
    3. Sốt xuất huyết Dengue nặng: Thoát huyết tương nặng dẫn đến sốc giảm thể tích (DSS), tràn dịch màng bụng/màng phổi gây suy hô hấp, xuất huyết nặng (tiêu hóa, nội tạng), hoặc suy đa tạng (suy gan với AST/ALT > 1000 U/L, suy thận, viêm cơ tim, rối loạn tri giác).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Trích xuất và hồi cứu hồ sơ bệnh án của 260 bệnh nhân theo mẫu phiếu thu thập thông tin chuẩn hóa gồm các nhóm biến số: hành chính, dịch tễ, biểu hiện lâm sàng cơ năng, khám thực thể, xét nghiệm huyết học, đông máu, sinh hóa men gan, huyết thanh học chẩn đoán (NS1-Ag, IgM, IgG) và chẩn đoán hình ảnh (siêu âm bụng, màng phổi).
  • Xử lý và phân tích số liệu: Nhập và làm sạch số liệu bằng phần mềm SPSS. Sử dụng các thuật toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) và thống kê suy luận (kiểm định mối liên quan giữa các biến số lâm sàng, cận lâm sàng với mức độ bệnh nặng qua kiểm định Chi-square hoặc Fisher's Exact test, xác định mức ý nghĩa thống kê khi $p < 0,05$).
  • Đạo đức nghiên cứu: Tuân thủ nguyên tắc Tuyên ngôn Helsinki và ICH; toàn bộ thông tin cá nhân của bệnh nhân được mã hóa và bảo mật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Sốt xuất huyết Dengue

Chương 1 tổng quan tài liệu về tác nhân sinh học, vector truyền bệnh, cơ chế sinh bệnh học, biểu hiện lâm sàng qua 4 giai đoạn (ủ bệnh 3–15 ngày, khởi phát, toàn phát từ ngày thứ 3–7, hồi phục từ ngày thứ 7–10), các kỹ thuật cận lâm sàng không đặc hiệu (tiểu cầu, hematocrit, bạch cầu, men gan, chức năng đông máu) và đặc hiệu (phân lập virus, phản ứng MAC-ELISA tìm kháng thể IgM/IgG, xét nghiệm nhanh kháng nguyên NS1-Ag, RT-PCR). Chương này cũng trình bày phác đồ điều trị triệu chứng, bù dịch đẳng trương, chỉ định dung dịch cao phân tử và các chế phẩm máu trong trường hợp có dấu hiệu cảnh báo hoặc sốc.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu của 260 bệnh nhân điều trị nội trú tại Khoa Truyền nhiễm – Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 6 đến tháng 8 năm 2017 thỏa mãn chẩn đoán ICD-10 mã A91. Tác giả mô tả chi tiết biến số nghiên cứu, quy trình khống chế sai số qua kiểm tra chéo hồ sơ và các chuẩn mực đạo đức y sinh.

Chương 3: Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue tại Khoa Truyền nhiễm – Bệnh viện Bạch Mai năm 2017

Chương 3 công bố toàn bộ số liệu khảo sát trên 260 bệnh nhân:

  • Dịch tễ học: Tỷ lệ nam/nữ xấp xỉ nhau với nam chiếm 51,9% (135 ca) và nữ chiếm 48,1% (125 ca). Nhóm tuổi mắc bệnh nhiều nhất là 20–39 tuổi (151 ca, chiếm 58,1%), tiếp theo là nhóm $\ge 40$ tuổi (86 ca, chiếm 33,1%), nhóm 16–19 tuổi (19 ca, chiếm 7,3%) và dưới 16 tuổi (4 ca, chiếm 1,5%). Đa số bệnh nhân cư trú tại Hà Nội (219 ca, chiếm 84,2%), trong đó 96,2% bệnh nhân tự đến khám thay vì được chuyển tuyến từ y tế cơ sở. Tiền sử có người nhà mắc bệnh chiếm 4,6%.
  • Đặc điểm lâm sàng: Lý do nhập viện chủ yếu là sốt (98,1%). Triệu chứng cơ năng phổ biến nhất gồm: sốt (98,1% - trong đó sốt liên tục chiếm 58%, sốt theo cơn chiếm 42%), đau mỏi cơ (57,3%), nhức đầu (45,8%), buồn nôn (15,1%), chảy máu chân răng (12,8%), đau khớp (10,7%), nhức hố mắt (8,8%), rong kinh/kinh sớm (7,3%), chảy máu cam (3,1%), đi ngoài phân đen (1,5%). Khám thực thể ghi nhận da xung huyết (50,8%), xuất huyết dưới da dạng chấm (27,7%), xuất huyết dạng nốt (8,4%), gan to (1,5%). Trong mẫu nghiên cứu không ghi nhận ca nào vào viện trong tình trạng sốc sâu hoặc suy đa tạng ngay từ đầu.
  • Đặc điểm cận lâm sàng: 85,8% bệnh nhân có tiểu cầu giảm dưới $150 \times 10^9/\text{L}$ (trong đó giảm dưới $100 \times 10^9/\text{L}$ chiếm 68,0%); số lượng bạch cầu giảm $< 5 \times 10^9/\text{L}$ chiếm 58,0%–69,6%; Hematocrit tăng tập trung chủ yếu trong khoảng 35–45% (72,3%). Men gan AST tăng ở 75,4% và ALT tăng ở 53,8% bệnh nhân. Về huyết thanh học, xét nghiệm kháng nguyên NS1-Ag dương tính đạt 78,8%, IgM dương tính đạt 20,0%, IgG dương tính đạt 21,4%. Siêu âm ghi nhận tràn dịch màng bụng ở 13,9% (trên 101 ca được chỉ định) và tràn dịch màng phổi ở 36,4% (trên 33 ca được chỉ định).
  • Phân loại thể bệnh: Nhóm SXHD và SXHD có dấu hiệu cảnh báo chiếm 90,4% (235 ca); nhóm SXHD nặng chiếm 9,6% (25 ca).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh, đối chiếu kết quả với các nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Cơ cấu tuổi mắc bệnh tập trung ở độ tuổi lao động 20–39 tuổi tương đồng với nghiên cứu của Đỗ Tuấn Anh, Lê Văn Nam (2012) và Lê Vũ Phong (2013), phản ánh xu hướng dịch tễ sốt xuất huyết ở người lớn tại các đô thị miền Bắc.
  • Tỷ lệ giới tính nam/nữ cân bằng phù hợp với tính chất lây truyền qua vector muỗi đốt không phân biệt giới.
  • Mức độ sốt cao hay sốt vừa không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm nhẹ và nhóm nặng ($p > 0,05$), cho thấy nhiệt độ không phải là chỉ dấu đơn độc để tiên lượng độ nặng.
  • Các chỉ số có giá trị tiên lượng chuyển nặng bao gồm: xuất huyết niêm mạc (40,0% ở nhóm nặng so với 21,7% ở nhóm nhẹ, $p < 0,05$), xuất huyết nội tạng (16,0% ở nhóm nặng so với 0% ở nhóm nhẹ, $p < 0,05$), tiểu cầu $< 100 \times 10^9/\text{L}$ (88,0% ở nhóm nặng so với 66,0% ở nhóm nhẹ, $p < 0,05$), tràn dịch màng bụng trên siêu âm (56,0% ở nhóm nặng so với 0% ở nhóm nhẹ, $p < 0,05$) và tràn dịch màng phổi (48,0% ở nhóm nặng so với 0% ở nhóm nhẹ, $p < 0,05$).

Chương 5: Kết luận

Tóm lược các phát hiện cốt lõi về dịch tễ, phân bố lâm sàng, biến đổi cận lâm sàng và khẳng định các tiêu chí có ý nghĩa thống kê để tiên lượng tình trạng chuyển nặng trên lâm sàng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã định lượng chi tiết các thông số dịch tễ, lâm sàng và đối chiếu các yếu tố giữa hai nhóm bệnh nhân:

Chỉ số / Đặc điểm Toàn bộ mẫu ($n=260$) Nhóm SXHD ($n=235$) Nhóm SXHD nặng ($n=25$) Giá trị $p$
Giới tính (Nam / Nữ) 51,9% / 48,1% 51,5% / 48,5% 52,0% / 48,0% $> 0,05$
Độ tuổi 20–39 tuổi 58,1% (151 ca) 59,6% (140 ca) 44,0% (11 ca) $> 0,05$
Độ tuổi $\ge 40$ tuổi 33,1% (86 ca) 31,1% (73 ca) 52,0% (13 ca) $> 0,05$
Sốt liên tục / Sốt cơn 58,0% / 42,0% - - -
Xuất huyết dưới da (tổng) 36,9% (96 ca) - - -
Xuất huyết niêm mạc 23,5% (61 ca) 21,7% (51 ca) 40,0% (10 ca) $< 0,05$
Xuất huyết nội tạng 1,5% (4 ca) 0% (0 ca) 16,0% (4 ca) $< 0,05$
Tiểu cầu $< 100 \times 10^9/\text{L}$ 68,0% (177 ca) 66,0% (155 ca) 88,0% (22 ca) $< 0,05$
Bạch cầu $< 5 \times 10^9/\text{L}$ 69,6% (181 ca) 71,5% (168 ca) 52,0% (13 ca) $< 0,05$
Tràn dịch màng bụng (siêu âm) 5,4% toàn mẫu 0% (0 ca) 56,0% (14 ca) $< 0,05$
Tràn dịch màng phổi (siêu âm) 4,6% toàn mẫu 0% (0 ca) 48,0% (12 ca) $< 0,05$
Xét nghiệm NS1-Ag dương tính 78,8% (205 ca) - - -
Xét nghiệm huyết thanh $\ge 1$ test (+) 88,8% (231 ca) 88,9% (209 ca) 88,0% (22 ca) $> 0,05$

Đóng góp thực tiễn và khuyến nghị

  • Giá trị sàng lọc lâm sàng: Nghiên cứu xác lập các bằng chứng thực nghiệm tại Bệnh viện Bạch Mai cho thấy xuất huyết niêm mạc, xuất huyết nội tạng, mức giảm tiểu cầu dưới $100 \times 10^9/\text{L}$ và hiện tượng thoát dịch qua màng bụng/màng phổi trên siêu âm là những yếu tố có giá trị tiên lượng nặng có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$).
  • Khuyến nghị chẩn đoán sớm: Khuyến cáo đẩy mạnh sử dụng siêu âm ổ bụng và màng phổi để phát hiện sớm hiện tượng thoát huyết tương ngay cả khi khám lâm sàng chưa phát hiện dấu hiệu 3 giảm hay bụng báng.
  • Thực trạng chuyển tuyến: Tỷ lệ bệnh nhân tự đến bệnh viện tuyến cuối chiếm tới 96,2%, cho thấy hiện tượng quá tải cục bộ tại tuyến trung ương và đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực phân loại, theo dõi bệnh nhân tại tuyến y tế cơ sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thiết kế nghiên cứu hồi cứu dựa vào thông tin bệnh án ghi chép sẵn, một số chỉ định cận lâm sàng chuyên sâu (như đông máu cơ bản chỉ thực hiện trên 35 ca, siêu âm màng phổi thực hiện trên 33 ca, siêu âm bụng trên 101 ca) không được làm đồng loạt cho toàn bộ 260 bệnh nhân.
    • Nghiên cứu thực hiện trong khung thời gian 3 tháng cao điểm (tháng 6–8/2017) tại một trung tâm truyền nhiễm tuyến cuối, chưa bao quát toàn bộ chu kỳ dịch của cả năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Cần triển khai các nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc với cỡ mẫu lớn hơn để đánh giá sự biến đổi động học của hematocrit, tiểu cầu và tải lượng virus theo từng ngày của bệnh.
    • Mở rộng phân tích mối liên quan giữa type huyết thanh phân lập được (DEN-1, DEN-2, DEN-3, DEN-4) với mức độ nặng trên lâm sàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên y đa khoa, học viên sau đại học chuyên ngành Truyền nhiễm, Y học dự phòng, Hồi sức cấp cứu và bác sĩ điều trị tại các khoa phòng tiếp nhận bệnh nhân sốt xuất huyết.
  • Phần nội dung đáng chú ý:
    • Bảng tổng hợp các biến đổi huyết học và hình ảnh siêu âm giúp bác sĩ lâm sàng có cơ sở theo dõi các dấu hiệu cảnh báo thoát huyết tương.
    • Phân tích thống kê so sánh giữa thể bệnh thông thường và thể bệnh nặng cung cấp chỉ dấu định hướng điều trị can thiệp bù dịch kịp thời.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng bệnh nhân nào chiếm tỷ lệ mắc sốt xuất huyết cao nhất trong nghiên cứu?
Nhóm tuổi từ 20 đến 39 tuổi chiếm tỷ lệ mắc cao nhất với 58,1% (151/260 bệnh nhân). Tỷ lệ mắc giữa nam (51,9%) và nữ (48,1%) không có sự chênh lệch đáng kể.

2. Các triệu chứng lâm sàng nào xuất hiện phổ biến nhất ở bệnh nhân?
Triệu chứng cơ năng phổ biến nhất là sốt (98,1%), đau mỏi cơ (57,3%) và nhức đầu (45,8%). Về thực thể, da xung huyết chiếm 50,8% và xuất huyết dưới da chiếm 36,9%.

3. Những yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng nào có ý nghĩa thống kê trong việc tiên lượng bệnh sốt xuất huyết Dengue chuyển nặng?
Các yếu tố có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) giữa nhóm nặng và nhóm không nặng gồm: xuất huyết niêm mạc (40% so với 21,7%), xuất huyết nội tạng (16% so với 0%), tiểu cầu $< 100 \times 10^9/\text{L}$ (88% so với 66%), tràn dịch màng bụng (56% so với 0%) và tràn dịch màng phổi (48% so với 0%).

4. Xét nghiệm huyết thanh học chẩn đoán nhanh NS1-Ag đạt tỷ lệ dương tính bao nhiêu?
Xét nghiệm kháng nguyên NS1-Ag đạt tỷ lệ dương tính 78,8% (205/260 bệnh nhân), đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sớm căn nguyên nhiễm virus Dengue trong những ngày đầu của bệnh.

5. Nghiệm pháp dây thắt có được áp dụng thường quy tại Khoa Truyền nhiễm – Bệnh viện Bạch Mai không?
Tại thời điểm nghiên cứu năm 2017, Khoa Truyền nhiễm – Bệnh viện Bạch Mai không còn thực hiện thường quy nghiệm pháp dây thắt; trong 260 bệnh nhân chỉ có 1 trường hợp ghi nhận nghiệm pháp dây thắt dương tính do được thực hiện từ tuyến tỉnh gửi lên.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Minh Quân đã mô tả hệ thống đặc điểm dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng và các thông số cận lâm sàng trên 260 bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue trong đợt dịch cao điểm năm 2017 tại Bệnh viện Bạch Mai. Kết quả nghiên cứu chứng minh bệnh nhân chủ yếu ở độ tuổi lao động 20–39 tuổi (58,1%) và chỉ ra các yếu tố có ý nghĩa tiên lượng mức độ nặng bao gồm xuất huyết niêm mạc, xuất huyết nội tạng, giảm tiểu cầu dưới $100 \times 10^9/\text{L}$ và hiện tượng tràn dịch màng qua siêu âm ($p < 0,05$). Công trình cung cấp dữ liệu lâm sàng thực chứng có giá trị phục vụ công tác phân loại, theo dõi và xử trí sớm bệnh nhân sốt xuất huyết tại các cơ sở y tế.