Luận án: Đặc điểm dịch tễ, bệnh lý Virus Dịch tả heo Châu Phi tại ĐBSCL

Luận án về Dịch tả heo Châu Phi tại ĐBSCL giai đoạn 2019-2022. Cung cấp số liệu, đặc điểm dịch tễ, bệnh lý và sự lưu hành của virus ASFV.

Trường đại học

Đại học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

193
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Dịch tả heo Châu Phi tại ĐBSCL giai đoạn 2019 2022

Bệnh Dịch tả heo Châu Phi (African Swine Fever - ASF) là một thách thức nghiêm trọng đối với ngành chăn nuôi heo toàn cầu và đặc biệt tại Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), một trong những vựa sản xuất nông nghiệp trọng điểm của cả nước, trong giai đoạn khủng hoảng từ 2019 đến 2022. Bệnh do virus ASF gây ra, một loại virus có sức đề kháng cao và gây tỷ lệ tử vong lên đến 100% ở heo nhà và heo rừng. Sự xuất hiện lần đầu tiên của dịch bệnh tại Hậu Giang vào tháng 4 năm 2019 đã nhanh chóng lan rộng ra khắp các tỉnh miền Tây, gây ra những thiệt hại kinh tế chưa từng có. Nghiên cứu của Lê Trung Hoàng (2024) được thực hiện nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về đặc điểm dịch tễ, bệnh lý và sự lưu hành của virus tại khu vực này. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố dịch tễ, mô tả các tổn thương bệnh lý, và phân tích đặc điểm di truyền của các chủng virus ASF đang lưu hành. Thông qua việc phân tích số liệu thống kê và giám sát thực địa, công trình này không chỉ làm rõ bức tranh dịch bệnh mà còn đề xuất các tiêu chí quan trọng để xây dựng chương trình giám sát hiệu quả, góp phần vào nỗ lực phòng chống dịch bệnh và hỗ trợ người chăn nuôi trong việc tái đàn an toàn.

1.1. Bối cảnh bùng phát và sự lây lan của virus ASF

Sự xuất hiện của virus ASF tại ĐBSCL vào năm 2019 đánh dấu một bước ngoặt đen tối cho ngành chăn nuôi heo. Ổ dịch đầu tiên được ghi nhận chính thức vào ngày 09/04/2019 tại tỉnh Hậu Giang. Từ đó, mầm bệnh đã lây lan với tốc độ chóng mặt. Chỉ trong vòng một tháng, tất cả 10 tỉnh/thành phố được khảo sát trong nghiên cứu đều ghi nhận sự hiện diện của dịch bệnh. Tốc độ lây lan nhanh chóng này cho thấy các biện pháp an toàn sinh học tại các nông hộ nhỏ lẻ còn nhiều hạn chế và chuỗi cung ứng thịt heo tồn tại nhiều lỗ hổng. Con đường lây truyền chính được xác định bao gồm việc vận chuyển heo nhiễm bệnh, sử dụng thức ăn thừa chưa qua xử lý nhiệt, và sự di chuyển của con người, phương tiện giữa các vùng dịch và vùng an toàn. Bối cảnh này đặt ra một thách thức lớn cho các cơ quan thú y trong việc khoanh vùng, dập dịch và ngăn chặn sự phát tán của virus.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa khoa học của đề tài

Đề tài “Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ, bệnh lý và sự lưu hành của virus dịch tả heo Châu Phi tại một số tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long” được thực hiện với bốn mục tiêu chính. Thứ nhất, xác định đặc điểm dịch tễ của bệnh ASF giai đoạn 2019-2022. Thứ hai, mô tả các đặc điểm bệnh lý đặc trưng trên heo nhiễm bệnh. Thứ ba, xác định đặc điểm di truyền của các chủng virus ASF lưu hành. Cuối cùng, xây dựng chương trình giám sát hiệu quả để ứng phó với dịch bệnh. Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu là rất lớn, đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam công bố kết quả giải trình tự toàn bộ hệ gene của virus ASF lưu hành, cung cấp dữ liệu quý giá cho việc nghiên cứu và phát triển vắc-xin ASF. Các kết quả về dịch tễ học giúp xác định các vùng có nguy cơ cao, từ đó hoàn thiện chiến lược phòng chống dịch bệnh một cách hiệu quả và khoa học.

II. Cách Dịch tả heo Châu Phi gây thiệt hại kinh tế nặng nề ở ĐBSCL

Tác động của Dịch tả heo Châu Phi lên nền kinh tế và đời sống người chăn nuôi tại Đồng bằng sông Cửu Long là vô cùng nghiêm trọng. Thiệt hại kinh tế không chỉ đến từ số lượng heo chết và bị tiêu hủy heo mà còn từ chi phí phòng chống dịch, sự sụt giảm nguồn cung và biến động của giá heo hơi ĐBSCL. Luận án của Lê Trung Hoàng cung cấp những số liệu thống kê chi tiết, cho thấy quy mô tàn phá của đại dịch. Giai đoạn 2019-2022 ghi nhận 33.369 ổ dịch với tổng số 545.180 con heo bị tiêu hủy. Riêng năm 2019, năm đầu tiên dịch bùng phát, đã có 31.872 ổ dịch, chiếm 95,5% tổng số ổ dịch trong cả giai đoạn nghiên cứu. Sự sụt giảm nghiêm trọng tổng đàn heo đã phá vỡ chuỗi cung ứng thịt heo, đẩy giá thịt lên cao, ảnh hưởng trực tiếp đến người tiêu dùng. Đối với người chăn nuôi, nhiều hộ gia đình đã phá sản, mất đi nguồn sinh kế chính. Nỗi lo sợ dịch bệnh quay trở lại khiến quá trình tái đàn diễn ra chậm chạp và đầy rủi ro. Các chính sách hỗ trợ của nhà nước dù đã được triển khai nhưng vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc bù đắp thiệt hại và giúp người dân phục hồi sản xuất một cách bền vững.

2.1. Số liệu thống kê về ổ dịch và tình trạng tiêu hủy heo

Các số liệu thống kê từ nghiên cứu cho thấy một bức tranh toàn cảnh về sự tàn phá của dịch bệnh. Trong 4 năm, tổng cộng 545.180 con heo đã bị tiêu hủy heo tại 10 tỉnh/thành ĐBSCL. Đỉnh điểm của dịch là năm 2019, khi virus mới xâm nhập và hệ thống phòng dịch chưa kịp thích ứng. Số ổ dịch giảm mạnh xuống còn 98 vào năm 2020, cho thấy các biện pháp kiểm soát bước đầu có hiệu quả. Tuy nhiên, dịch bệnh lại có xu hướng bùng phát trở lại vào hai năm tiếp theo, với 693 ổ dịch (năm 2021) và 706 ổ dịch (năm 2022). Sự trỗi dậy này cho thấy mầm bệnh vẫn âm thầm tồn tại trong môi trường và quần thể vật nuôi, chỉ chờ điều kiện thuận lợi để tái bùng phát, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát liên tục.

2.2. Tác động đến người chăn nuôi và giá heo hơi ĐBSCL

Dịch bệnh đã giáng một đòn mạnh vào đời sống của hàng ngàn người chăn nuôi tại các tỉnh miền Tây. Mất mát tài sản, nợ nần và tâm lý hoang mang là tình trạng chung của nhiều nông hộ. Việc tái đàn trở thành một quyết định mạo hiểm khi chi phí con giống, thức ăn tăng cao trong khi rủi ro dịch bệnh vẫn hiện hữu. Sự thiếu hụt nguồn cung đã đẩy giá heo hơi ĐBSCL lên những mức kỷ lục, nhưng lợi nhuận không thuộc về số đông người chăn nuôi nhỏ lẻ mà chủ yếu tập trung vào các doanh nghiệp lớn có đủ tiềm lực để duy trì sản xuất với các biện pháp an toàn sinh học nghiêm ngặt. Sự biến động giá cả này cũng gây ra nhiều bất ổn cho thị trường và đời sống người dân, đòi hỏi phải có những chính sách hỗ trợ thiết thực hơn để ổn định ngành chăn nuôi.

III. Phương pháp phân tích dịch tễ Dịch tả heo Châu Phi tại ĐBSCL

Để hiểu rõ quy luật lây lan của Dịch tả heo Châu Phi, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp phân tích dịch tễ mô tả một cách hệ thống. Cách tiếp cận này dựa trên việc thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp về các ổ dịch đã xảy ra tại 10 tỉnh/thành ĐBSCL từ 2019 đến 2022. Quá trình phân tích dịch tễ tập trung vào ba yếu tố chính: không gian, thời gian và con vật. Về không gian, nghiên cứu đã lập bản đồ phân bố các ổ dịch để xác định các "điểm nóng" và vùng có nguy cơ cao. Về thời gian, việc phân tích diễn biến số ca bệnh theo tháng và năm đã chỉ ra các quy luật mang tính mùa vụ, đặc biệt là sự gia tăng các ca bệnh vào khoảng từ tháng 10 năm trước đến tháng 2 năm sau. Bên cạnh đó, các đặc điểm bệnh lý cũng được ghi nhận chi tiết để hỗ trợ chẩn đoán. Các triệu chứng lâm sàng phổ biến như sốt cao, ủ rũ, bỏ ăn, và các bệnh tích đại thể điển hình như lách sưng to, xuất huyết các hạch lympho đã được mô tả kỹ lưỡng. Phương pháp này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, làm cơ sở cho việc xây dựng các chiến lược phòng chống dịch bệnh nhắm đúng mục tiêu và hiệu quả hơn.

3.1. Diễn biến không gian và thời gian của các ổ dịch ASF

Phân tích diễn biến không gian cho thấy sự phân bố ổ dịch không đồng đều giữa các địa phương, tập trung nhiều ở những khu vực có mật độ chăn nuôi heo cao và giao thông thuận tiện. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng dịch có xu hướng bùng phát mạnh theo mùa. Cụ thể, kết quả giám sát tại Cần Thơ cho thấy số mẫu dương tính với virus ASF tăng cao trong khoảng thời gian từ tháng Mười năm trước đến tháng Hai năm sau. Giai đoạn này trùng với thời điểm thời tiết giao mùa, độ ẩm cao, tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh tồn tại và phát tán. Việc xác định được quy luật thời gian này giúp các cơ quan chức năng và người chăn nuôi chủ động hơn trong việc tăng cường các biện pháp an toàn sinh học và giám sát trước các thời điểm có nguy cơ cao.

3.2. Các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đặc trưng

Nghiên cứu đã ghi nhận và mô tả chi tiết các biểu hiện bệnh lý trên heo nhiễm virus ASF. Các triệu chứng lâm sàng chung bao gồm sốt cao, ủ rũ, bỏ ăn, lười vận động, da và lông xơ xác. Ở giai đoạn nặng hơn, heo có thể xuất hiện các mảng xuất huyết trên da, đặc biệt ở vùng tai, bụng và chân. Về bệnh tích đại thể, các tổn thương đặc trưng nhất là lách sưng to, có màu tím sẫm, nhồi huyết; các hạch lympho (đặc biệt là hạch màng treo ruột và hạch dạ dày-gan) sưng to và xuất huyết toàn bộ, trông giống cục máu đông. Bệnh tích vi thể cho thấy sự suy giảm nghiêm trọng tế bào lympho, teo các nang lympho ở hạch và lách, cùng với tình trạng sung huyết, xuất huyết và hoại tử ở nhiều cơ quan nội tạng. Những mô tả này là tài liệu tham khảo quan trọng cho công tác chẩn đoán tại thực địa.

IV. Giải mã đặc điểm di truyền virus ASF lưu hành tại ĐBSCL

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của nghiên cứu là việc giải mã thành công đặc điểm di truyền của các chủng virus ASF đang lưu hành tại Đồng bằng sông Cửu Long. Sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại như PCR và giải trình tự gene, nghiên cứu đã cung cấp những thông tin sâu sắc về nguồn gốc và sự tiến hóa của virus. Kết quả phân tích phát sinh loài cho thấy tất cả các chủng virus được thu thập và phân tích tại ĐBSCL trong giai đoạn 2019-2022 đều thuộc genotype virus II. Đây là genotype đã gây ra đại dịch trên toàn châu Á, có nguồn gốc từ Georgia năm 2007. Thêm vào đó, các chủng này đều thuộc kiểu huyết thanh 8. Việc xác định chính xác genotype và serotype là thông tin cực kỳ quan trọng, có ý nghĩa quyết định trong việc lựa chọn và phát triển vắc-xin ASF phù hợp. Một phát hiện đáng chú ý khác là sự tồn tại của ít nhất ba biến thể virus khác nhau, được phân loại là IGR I, IGR II và IGR III, dựa trên sự khác biệt ở vùng trình tự lặp lại (TRS). Sự đa dạng này cho thấy virus đang liên tục biến đổi, đặt ra thách thức cho các nỗ lực kiểm soát lâu dài.

4.1. Xác định genotype virus và serotype 8 của các chủng ASFV

Việc xác định genotype virus được thực hiện dựa trên việc giải trình tự một phần gene B646L (mã hóa protein p72). Kết quả khẳng định 100% các mẫu phân tích đều thuộc genotype II, có mối quan hệ di truyền chặt chẽ với các chủng virus gây bệnh tại Trung Quốc và các nước Đông Âu. Tương tự, phân tích gene EP402R (mã hóa protein CD2v) đã xác định tất cả các chủng đều thuộc kiểu huyết thanh 8. Sự đồng nhất về genotype và kiểu huyết thanh trên một vùng địa lý rộng lớn như ĐBSCL cho thấy dịch bệnh có khả năng xuất phát từ một hoặc một vài nguồn lây nhiễm ban đầu và sau đó lan rộng. Đây là cơ sở khoa học để tin rằng một loại vắc-xin ASF được phát triển dựa trên chủng thuộc genotype II và serotype 8 sẽ có tiềm năng bảo hộ hiệu quả cho đàn heo trong khu vực.

4.2. Phát hiện các biến chủng IGR và đột biến gene mới

Điểm mới của nghiên cứu là việc phát hiện sự lưu hành đồng thời của ít nhất ba biến thể virus ASF (IGR I, IGR II và IGR III) tại các tỉnh miền Tây. Sự phân loại này dựa trên sự khác biệt về số lượng chuỗi trình tự lặp lại (TRS) tại vùng liên gene (IGR). Thêm vào đó, kết quả giải trình tự toàn bộ hệ gene của ba chủng đại diện cho ba biến thể này đã phát hiện ra các đột biến quan trọng. Cụ thể, chủng ASFV/VN/CanTho-OM/2021 (thuộc biến thể IGR III) có đột biến mất đoạn trên gene EP402R (CD2v) và chèn đoạn trên gene B475L. Những đột biến này có thể ảnh hưởng đến độc lực, khả năng lẩn tránh hệ miễn dịch của virus và cần được tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết phải giám sát di truyền liên tục để theo dõi sự tiến hóa của virus và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống, bao gồm cả vắc-xin ASF.

V. Hướng dẫn giám sát và phòng chống Dịch tả heo Châu Phi hiệu quả

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận án đã đề xuất các tiêu chí quan trọng để xây dựng một chương trình giám sát và phòng chống dịch bệnh Dịch tả heo Châu Phi hiệu quả, phù hợp với điều kiện của ĐBSCL. Chương trình này không chỉ dựa vào việc báo cáo các ổ dịch lâm sàng mà còn phải kết hợp giám sát chủ động để phát hiện sớm mầm bệnh. Kết quả từ chương trình giám sát thí điểm tại Cần Thơ (2019-2022) với 3.641 mẫu bệnh phẩm là minh chứng rõ nét. Tỷ lệ phát hiện virus ASF bằng phương pháp real-time PCR trong hai năm 2021 và 2022 lần lượt là 20,6% và 9,8%, cho thấy virus vẫn lưu hành trong quần thể heo ngay cả khi không có nhiều ổ dịch được báo cáo. Một chương trình hiệu quả cần xác định rõ các vùng nguy cơ cao dựa trên phân tích dịch tễ, tập trung lấy mẫu giám sát tại các điểm trọng yếu như chợ, cơ sở giết mổ, và các trang trại có nguy cơ. Đồng thời, việc nâng cao năng lực chẩn đoán và tăng cường áp dụng các biện pháp an toàn sinh học là nền tảng cho việc tái đàn thành công và phát triển chăn nuôi heo bền vững.

5.1. Kết quả giám sát ASFV và tỷ lệ phát hiện mầm bệnh

Chương trình giám sát chủ động tại Cần Thơ đã mang lại những dữ liệu quý giá. Việc phát hiện mầm bệnh ở tỷ lệ cao (20,6% vào năm 2021 và 9,8% vào năm 2022) ngay cả trong giai đoạn dịch bệnh tạm lắng đã cảnh báo về nguy cơ bùng phát luôn tiềm ẩn. Điều đáng chú ý là nghiên cứu không phát hiện kháng thể kháng ASFV bằng phương pháp ELISA trong suốt hai năm này, cho thấy heo nhiễm bệnh thường chết nhanh trước khi kịp tạo ra đáp ứng miễn dịch dịch thể có thể phát hiện được, hoặc các thể bệnh mạn tính/không triệu chứng không phổ biến trong khu vực. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của các phương pháp chẩn đoán trực tiếp như real-time PCR trong việc giám sát sớm và chính xác sự lưu hành của virus ASF.

5.2. Đề xuất tiêu chí an toàn sinh học và tái đàn an toàn

Dựa trên phân tích các yếu tố nguy cơ và thực trạng dịch bệnh, nghiên cứu đề xuất một hệ thống các tiêu chí cho chương trình giám sát hiệu quả. Các tiêu chí này bao gồm: (1) Xác định vùng và thời điểm giám sát trọng điểm; (2) Lựa chọn phương pháp lấy mẫu và xét nghiệm phù hợp; (3) Tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, cơ sở chẩn đoán và người chăn nuôi; (4) Xây dựng hệ thống báo cáo nhanh và minh bạch. Về an toàn sinh học, các biện pháp được nhấn mạnh bao gồm kiểm soát chặt chẽ người và phương tiện ra vào trại, thực hiện quy trình "cùng vào - cùng ra", xử lý kỹ lưỡng thức ăn và nước uống, và thực hiện vệ sinh, sát trùng chuồng trại định kỳ. Việc tái đàn chỉ nên được thực hiện sau khi đã đảm bảo các điều kiện an toàn này, giúp giảm thiểu rủi ro dịch bệnh tái phát.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho ngành chăn nuôi heo ĐBSCL

Nghiên cứu về Dịch tả heo Châu Phi tại ĐBSCL giai đoạn 2019-2022 đã cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc về dịch tễ, bệnh lý và đặc điểm di truyền của virus ASF. Các phát hiện chính đã xác nhận quy mô thiệt hại kinh tế to lớn, chỉ ra các quy luật lây lan của dịch bệnh, và lần đầu tiên tại Việt Nam, công bố bộ gene hoàn chỉnh của các chủng virus lưu hành. Tất cả các chủng đều thuộc genotype virus II và kiểu huyết thanh 8, nhưng đã có sự phân hóa thành các biến thể IGR khác nhau, cho thấy sự tiến hóa không ngừng của virus. Những kết quả này không chỉ có giá trị khoa học mà còn mang tính ứng dụng cao, là cơ sở để xây dựng các chiến lược phòng chống dịch bệnh hiệu quả hơn. Hướng tới tương lai, ngành chăn nuôi heo tại ĐBSCL cần một sự chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình chăn nuôi quy mô lớn, áp dụng triệt để các biện pháp an toàn sinh học. Đồng thời, việc nghiên cứu, sản xuất và triển khai rộng rãi vắc-xin ASF hiệu quả là yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ từ chính phủ cần được thiết kế lại để thực tế hơn, giúp người chăn nuôi vượt qua khó khăn và tái đàn một cách bền vững.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính từ nghiên cứu Dịch tả lợn Châu Phi

Nghiên cứu đã khẳng định Dịch tả lợn Châu Phi (biến thể của từ khóa chính) gây ra tác động tàn khốc tại ĐBSCL với hơn nửa triệu con heo bị tiêu hủy. Về dịch tễ, dịch có xu hướng bùng phát mạnh vào các tháng cuối năm và đầu năm sau. Về di truyền, sự thống trị của genotype virus II và serotype 8 mở ra hy vọng cho hiệu quả của vắc-xin. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các biến thể IGR và các đột biến gene mới là một lời cảnh báo về khả năng thích ứng của virus. Về giám sát, phương pháp PCR tỏ ra hiệu quả hơn ELISA trong việc phát hiện sớm sự lưu hành của mầm bệnh. Các phát hiện này là nền tảng khoa học vững chắc cho các hành động trong tương lai.

6.2. Triển vọng về vắc xin ASF và các chính sách hỗ trợ cần thiết

Triển vọng kiểm soát Dịch tả heo Châu Phi phụ thuộc lớn vào sự thành công của vắc-xin ASF. Dữ liệu di truyền từ nghiên cứu này cho thấy các loại vắc-xin đang được phát triển dựa trên chủng genotype II có khả năng tương thích cao với các chủng virus tại Việt Nam. Tuy nhiên, cần có các thử nghiệm và đánh giá thực địa quy mô lớn trước khi triển khai rộng rãi. Song song với giải pháp kỹ thuật, các chính sách hỗ trợ cần tập trung vào việc giúp người chăn nuôi nâng cao kiến thức về an toàn sinh học, hỗ trợ vốn để xây dựng chuồng trại đạt chuẩn, và xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất an toàn. Chỉ khi có sự kết hợp đồng bộ giữa khoa học công nghệ, chính sách của nhà nước và nỗ lực của người dân, ngành chăn nuôi heo mới có thể phục hồi và phát triển bền vững sau đại dịch.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯âNG Đ¾I HÌC CÄN TH¡ LÊ TRUNG HOÀNG NGHIÊN CĄU Đ¾C ĐIÂM DÊCH TÄ, BÆNH LÝ VÀ SČ L¯U HÀNH CĂA VIRUS DÊCH TÀ HEO CHÂU PHI T¾I MÞT Sà TÈNH ĐâNG BÎNG SÔNG CĈU LONG LUÊN ÁN TI¾N S) NGÀNH BÆNH LÝ HÌC VÀ CHĊA BÆNH VÊT NUÔI Mà Sà 9640102 NM 2024 BÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯âNG Đ¾I HÌC CÄN TH¡ LÊ TRUNG HOÀNG Mà Sà NCS: P1020002 NGHIÊN CĄU Đ¾C ĐIÂM DÊCH TÄ, BÆNH LÝ VÀ SČ L¯U HÀNH CĂA VIRUS DÊCH TÀ HEO CHÂU PHI T¾I MÞT Sà TÈNH ĐâNG BÎNG SÔNG CĈU LONG LUÊN ÁN TI¾N S) NGÀNH BÆNH LÝ HÌC VÀ CHĊA BÆNH VÊT NUÔI Mà Sà 9640102 NG¯âI H¯àNG DÈN GS. NGUYÄN ĐĄC HIÀN TS. NGUYÄN PHÚC KHÁNH NM 2024 CHÂP THUÊN CĂA HÞI ĐâNG Luận án này với tựa đề là <Nghiên cău đặc điểm dịch tễ, bßnh lý và sự l°u hành cāa virus dịch tÁ heo châu Phi t¿i một sá tánh đßng bằng sông Cửu Long=, do nghiên cău sinh Lê Trung Hoàng thực hißn theo sự h°ớng dẫn cāa GS. Nguyễn Đăc Hiền và TS.

Nguyễn Phúc Khánh. Luận án đã báo cáo và đ°ợc Hội đßng đánh giá luận án tiến sĩ thông qua ngày:…. Luận án đã đ°ợc chánh sửa theo góp ý và đ°ợc Hội đßng đánh giá luận án xem l¿i. Th° ký Ăy viên (ký tên)* (ký tên)* Ăy viên PhÁn biÇn 3 (ký tên) (ký tên) PhÁn biÇn 2 PhÁn biÇn 1 (ký tên) (ký tên) Ng°ãi h°áng dÉn Chă tËch Hßi đãng (ký tên) (ký tên) i LâI CÀM ¡N Trong suát thßi gian học tập và hoàn thành luận án tiến sĩ, tôi đã nhận đ°ợc sự quan tâm, giúp đỡ tận tình cāa quý Thầy, Cô Tr°ßng Đ¿i học Cần Th¡, gia đình, b¿n bè và đßng nghißp.

Tr°ớc hết, tôi xin chân thành cÁm ¡n Ban Giám hißu Tr°ßng Đ¿i học Cần Th¡, Ban Giám hißu Tr°ßng Nông nghißp, Khoa Sau Đ¿i học, Khoa Thú y và quý Thầy, Cô đã tận tâm giÁng d¿y, h°ớng dẫn, giúp đỡ, t¿o điều kißn thuận lợi cho tôi trong suát thßi gian học tập, nghiên cău và viết luận án. Tôi xin chân thành cÁm ¡n Ban lãnh đ¿o Chi cÿc Thú y Vùng VII, các Anh/Chị/Em Chi cÿc Chăn nuôi và Thú y thành phá Cần Th¡, Lãnh đ¿o Sá Nông nghißp và Phát triển Nông thôn thành phá Cần Th¡ đã t¿o điều kißn và giúp đỡ tôi trong suát quá trình nghiên cău. Đặc bißt, với lòng biết ¡n sâu sắc và sự tôn trọng, tôi xin đ°ợc gửi lßi cÁm ¡n chân thành đến GS. Nguyễn Đăc Hiền và TS.

Nguyễn Phúc Khánh. Với tÃt cÁ tâm huyết và trách nghißm cāa một nhà giáo, quý Thầy đã trực tiếp h°ớng dẫn, giúp đỡ, đßng hành cùng tôi trong suát quãng thßi gian học tập cho đến khi hoàn thành luận án tát nghißp này. Tôi xin bày tß lòng biết ¡n chân thành đến GS. Yoshihiro Sakoda, PGS.

Norikazu Isoda, Khoa Thú y, Tr°ßng Đ¿i học Hokkaido, Nhật BÁn và GS. Mark Anthony Stevenson, PGS. Simon Firestone, Khoa Thú y và Khoa học Nông nghißp, Tr°ßng Đ¿i học Melbourne, Úc và TS. Nguyễn Thanh Lãm, Tr°ßng Đ¿i học Cần Th¡ đã h°ớng dẫn về chuyên môn và t¿o điều kißn để tôi có c¡ hội tham quan Bßnh vißn Thú y tr°ßng Hokkaido, Vißn Kiểm soát bßnh truyền lây ng°ßi và động vật, hß tháng phòng an toàn sinh học cÃp 3 3 Tr°ßng Đ¿i học Hokkaido.

Bên c¿nh đó, Tôi đ°ợc tham gia tập huÃn một sá kỹ thuật phòng thí nghißm t¿i Khoa Thú y, Tr°ßng Đ¿i học Hokkaido (real- time PCR, giÁi trình tự gene thế hß mới, nuôi cÃy tế bào và phân lập virus…). Cuái cùng, tôi muán bày tß lòng biết ¡n chân thành đến gia đình thân yêu, cÁm ¡n Ba, Mẹ đã trao cho con tÃt cÁ những điều tát đẹp nhÃt. CÁm ¡n Vợ, ng°ßi vẫn luôn luôn tin t°áng và āng hộ mọi quyết định trong cuộc sáng lẫn công vißc. Gia đình luôn luôn là điểm tựa vững chắc, là động lực cho tôi hoàn thành quyển luận án này.

Tôi xin chân thành cÁm ¡n! Lê Trung Hoàng ii TÓM TÌT Nghiên cứu này được thực hiện từ tháng 06/2019 đến tháng 12/2022 tại 10 tỉnh/thành thuộc Đßng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Mục tiêu của nghiên cứu nhằm xác định đặc điểm dịch tễ, bệnh lý của heo mắc bệnh dịch tả heo Châu Phi (African swine fever – ASF) và xây dựng chương trình giám sát sự lưu hành, xác định đặc điểm di truyền của virus dịch tả heo Châu Phi (African swine fever virus – ASFV) tại ĐBSCL. Thu thập thông tin về tình hình dịch bệnh ASF được thực hiện dựa trên phương pháp điều tra hßi cứu sử dụng số liệu thứ cấp để thống kê, mô tả tình hình bệnh ASF tại 10 tỉnh/thành ĐBSCL. Kết quả nghiên cứu cho thấy, trong giai đoạn 2019 ‒ 2022 có 33.369 á dịch với táng số 545.180 heo bị tiêu hủy.872 á dịch được ghi nhận trong năm 2019 chiếm 95,5% số á dịch ghi nhận trong bốn năm khảo sát.

à dịch đầu tiên được phát hiện vào ngày 09/04/2019 tại tỉnh Hậu Giang sau đó trong vòng một tháng tất cả 10/10 tỉnh/thành đều ghi nhận dịch bệnh ASF. Năm 2020, táng số á dịch được ghi nhận là 98 á dịch. Kết quả thống kê trong hai năm 2021 và 2022, số á dịch được ghi nhận lần lượt là 693 và 706 á dịch. Một số trường hợp heo nhiễm ASFV được theo dõi, ghi nhận triệu chứng lâm sàng, thu thập mẫu xét nghiệm và xác định bệnh tích đại thể và vi thể.

Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý của heo nhiễm bệnh ASF cho thấy sốt, ủ rũ, bỏ ăn, lười vận động, da và lông xơ là những biểu hiện lâm sàng chung của heo mắc bệnh ASF. Bệnh tích đại thể của heo nhiễm bệnh bao gßm lách sưng to, nhßi huyết, các hạch lympho sưng to, xuất huyết. Bệnh tích vi thể đặc trưng bởi giảm lympho bào, teo các nang lympho ở các hạch, lách, sung huyết, xuất huyết và hoại tử ở các cơ quan nội tạng. Kết quả phân tích phát sinh loài và đặc điểm di truyền của các chủng ASFV đại diện lưu hành tại một số tỉnh/thành ĐBSCL cho thấy tất cả các chủng phân tích đều thuộc kiểu gene II và kiểu huyết thanh 8.

Dựa vào chuỗi trình tự lặp lại (tandem repeat sequence – TRS) tại vùng liên gene (intergenic region – IGR) cho thấy có ít nhất ba thể biến chủng ASFV đang lưu hành tại ĐBSCL, bao gßm IGR I, IGR II và IGR III. Giải trình tự toàn bộ hệ gene bằng phương pháp giải trình tự thế hệ mới Illumina cho ba chủng ASFV phát hiện tại Vĩnh Long, Hậu Giang và Cần Thơ lần lượt đại diện cho các biến chủng IGR I, IGR II và IGR III được thực hiện để xác định toàn diện đặc điểm di truyền của ba thể biến chủng ASFV này. Kết quả, nghiên cứu đã phát hiện đột biến mất đoạn và chèn đoạn xuất hiện lần lượt trên đoạn gene EP402R (CD2v) và B475L ở chủng ASFV/VN/CanTho-OM/2021 (số truy cập Ngân hàng Gene: ON402789). Ngoài ra, nghiên cứu cũng đã thực hiện chương trình giám sát ASFV từ năm 2019 đến 2022 với 3.641 mẫu bệnh phẩm và 1.327 mẫu huyết thanh) được thu thập tại thành phố Cần Thơ (TPCT).

Kết quả cho thấy mẫu dương tính với ASFV phát hiện nhiều vào thời gian khoảng từ tháng Mười năm trước đến tháng Hai năm sau tại các quận/huyện của TPCT. Tỷ lệ phát hiện ASFV bằng phương pháp real-time PCR trong hai năm 2021 và 2022 lần lượt là 20,6% và 9,8%; không phát hiện kháng thể kháng ASFV bằng phương pháp ELISA trong hai năm này. Dựa trên kết quả giám sát iii và báo cáo á dịch ASF tại TPCT giai đoạn 2019 ‒ 2022 kết hợp với việc lược khảo các quy định của cấp có thẩm quyền, tài liệu hướng dẫn giám sát ASF trong nước và quốc tế, đề tài cũng đã đưa ra một số tiêu chí quan trọng cho việc xây dựng và thực hiện chương trình giám sát ASF hiệu quả, phù hợp với điều kiện và tình hình thực tế tại ĐBSCL. Từ khóa: Bệnh lý, di truyền, dịch tả heo Châu Phi, dịch tễ, Đßng bằng sông Cửu Long iv ABSTRACT The PhD dissertation was conducted in ten provinces/cities in the Mekong Delta (MD) region from June 2019 to December 2022.

The objectives of this study are (i) to determine the epidemiological characteristics and pathology of pigs infected with African swine fever (ASF), (ii) to develop a surveillance program for monitoring the circulation and (iii) to identify the genetic characteristics of the African swine fever virus (ASFV) in the MD region. Information about the ASF epidemics was collected based on the retrospective study by using secondary census data to describe the ASF situation in 10 provinces/cities in the MD region. The results indicated that during the 2019–2022 period, a total of 33,369 outbreaks were reported with the culling of 545,180 pigs. Among these, 31,872 outbreaks were recorded in 2019, accounting for 95.5% of the outbreaks documented during the four-year period.

The first ASF outbreak was detected on April 9, 2019 in Hau Giang, then within one month, all 10 provinces/cities reported ASF outbreaks. In 2020, a total of 98 outbreaks were recorded. In 2021 and 2022, number of outbreak were reported of 693 and 706, respectively. Several cases of ASF-infected pigs were monitored for clinical, gross lesion, and histopathological examination.

The ASF-infected pigs displayed by common clinical signs such as fever, lethargy, anorexia, reduced mobility, and rough skin. Macroscopic lesions were observed in infected pigs included splenic enlargement, hemorrhage, swollen lymph nodes, and bleeding. Microscopic lesions were characterized by lymphopenia, lymph node capsule contraction, splenic enlargement, hemorrhage, and necrosis in internal organs. Genetic characterization of representative ASFV strains circulating in provinces/cities of the MD region revealed that all identified strains belonged to genotype II and serotype 8.

Based on tandem repeat sequences (TRS) in the intergenic region (IGR), at least three distinct ASFV variants were detected to be circulating in the MD region, including IGR I, IGR II, and IGR III. Whole-genome sequencing using the next-generation Illumina sequencing method was performed for three ASFV strains detected in Vinh Long, Hau Giang, and Can Tho, representing for the IGR I, IGR II, and IGR III variants, respectively, to comprehensively analyse the genetic characterization of these three ASFV variants. The results identified deletion and insertion mutations appearing on the EP402R (CD2v) and B475L gene segments, respectively, in the ASFV/VN/CanTho-OM/2021 strain (GenBank accession number: ON402789). Additionally, ASFV surveillance was conducted from 2019 to 2022, with 3,968 samples collected in Can Tho City.

The results showed a trend of ASFV-positive samples increasing around October of the previous year to February of the following year in districts/communes of Can Tho City. The detection rates of the ASFV by real-time PCR in 2021 and 2022 were 20.8%, respectively, and antibody against ASFV using ELISA during these two years was not detected. Based on the surveillance results and v ASF outbreak reports in Can Tho City from 2019 to 2022, in combination with a review of national regulations, domestic, and international ASF surveillance guidelines, the study also proposed several important criteria for the development and implementation of an effective ASF surveillance program for better control and prevention of ASF in the MD region.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ