Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây đinh lăng (Polyscias fruticosa L.) thuộc chi Polyscias, họ Nhân sâm (Araliaceae), còn được biết đến trong dân gian với các tên gọi như cây gỏi cá hay nam dương sâm. Loài cây này có nguồn gốc từ vùng đảo Polynesia thuộc Thái Bình Dương, phân bố tại các quốc gia như Indonesia, Malaysia, Campuchia, Lào và miền Nam Trung Quốc. Tại Việt Nam, đinh lăng được trồng phổ biến tại các vùng đồng bằng, trung du Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ, tập trung nhiều ở các tỉnh Nam Định, Thái Bình, Vĩnh Phúc, Bắc Giang. Dược điển và y học cổ truyền ghi nhận rễ đinh lăng có tính mát, vị ngọt, hơi đắng, có tác dụng thông huyết mạch, bồi bổ khí huyết; lá có tác dụng giải độc và chống dị ứng. Các nghiên cứu hiện đại chứng minh cây có khả năng tăng cường thể lực, chống oxy hóa, kích thích miễn dịch và bảo vệ gan.

Mặc dù nhu cầu dược liệu đinh lăng trong nước tăng cao (điển hình như Công ty Cổ phần Dược phẩm Traphaco cần khoảng 400 tấn rễ mỗi năm), song hoạt động canh tác tại Việt Nam phần lớn vẫn mang tính tự phát, quy mô phân tán và chất lượng chưa đồng đều. Tính đến ngày 31/5/2021, tổng diện tích trồng đinh lăng đạt chứng nhận GACP-WHO trên toàn quốc mới chỉ đạt 105,2 ha (phân bổ tại Nam Định 75 ha, Gia Lai 7,2 ha, Đắk Lắk 20 ha và Thái Bình 3 ha). Sự biến dị về hình thái và hoạt chất dưới tác động của điều kiện canh tác đòi hỏi phải có công tác tuyển chọn giống và hoàn thiện kỹ thuật nhân giống vô tính nhằm cung cấp nguồn giống đồng nhất, năng suất cao.

Từ yêu cầu thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và khả năng nhân giống của một số mẫu giống đinh lăng tại Gia Lâm – Hà Nội" do sinh viên Đường Thị Thu Trang thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam nhằm giải quyết mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Mục đích nghiên cứu: Đánh giá đặc điểm hình thái và khả năng nhân giống bằng phương pháp giâm cành của một số mẫu giống đinh lăng, tạo cơ sở khoa học cho việc tuyển chọn giống phù hợp phục vụ sản xuất dược liệu.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu (yêu cầu):
    • Đánh giá đặc điểm hình thái thân, lá, rễ của 3 mẫu giống đinh lăng.
    • Đánh giá ảnh hưởng của vị trí cành giâm đến khả năng nhân giống của 3 mẫu giống.
    • Đánh giá ảnh hưởng của chiều dài cành giâm đến khả năng nhân giống của 3 mẫu giống.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: 3 mẫu giống đinh lăng phân biệt theo hình thái lá: Đinh lăng lá kim (G1), Đinh lăng lá dầy (G2) và Đinh lăng lá xẻ (G3).
    • Phạm vi không gian: Vườn cây thuốc và khu nhà lưới số 09, Bộ môn Cây công nghiệp và Cây thuốc, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, thị trấn Trâu Quỳ, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.
    • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực nghiệm từ tháng 02 năm 2022 đến tháng 08 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý thuyết về sinh sản vô tính ở thực vật, dựa trên hiện tượng cực tính, khả năng tái sinh và phân hóa mô sẹo thành rễ bất định từ các đoạn thân cành tách rời cơ thể mẹ. Cơ sở lý luận này kế thừa các công trình nghiên cứu về phân loại học chi Polyscias (Phạm Hoàng Hộ, 2000; Đỗ Tất Lợi, 2006), các dẫn liệu về thành phần hóa thực vật chứa saponin triterpen, polyacetylen (falcarinol, panaxydol), acid amin, vitamin và carotenoid (Lutomski & cs., 1992; Trần Thị Hồng Hạnh & cs., 2019), cùng các kết quả nghiên cứu nhân giống vô tính đinh lăng bằng giâm cành và chất điều hòa sinh trưởng (Ninh Thị Phíp, 2013).

Hệ thống phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ qua các bước thực nghiệm, theo dõi nông sinh học và xử lý thống kê:

  • Bố trí thí nghiệm:
    • Thí nghiệm 1: Đánh giá đặc điểm hình thái của 3 mẫu giống đinh lăng 2 năm tuổi (G1: lá kim, G2: lá dầy, G3: lá xẻ).
    • Thí nghiệm 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí cành giâm đến khả năng nhân giống. Thí nghiệm 2 nhân tố gồm 3 giống (G1, G2, G3) và 3 vị trí cành giâm: Cành ngọn (C1 - chưa hóa gỗ), Cành bánh tẻ (C2 - bắt đầu hóa gỗ, ít sợi), Cành già (C3 - sát thân chính, hóa gỗ nhiều, rất cứng). Thí nghiệm bố trí theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD), 3 lần nhắc lại, mỗi công thức giâm 30 cành/lần nhắc lại (tổng số 9 công thức).
    • Thí nghiệm 3: Nghiên cứu ảnh hưởng của chiều dài cành giâm đến khả năng nhân giống. Thí nghiệm 2 nhân tố gồm 3 giống (G1, G2, G3) và 5 mức chiều dài cành: V1 (10 cm), V2 (15 cm), V3 (20 cm), V4 (25 cm), V5 (30 cm). Bố trí theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD), 3 lần nhắc lại, mỗi công thức 30 cành/lần nhắc lại (tổng số 15 công thức).
  • Quy trình kỹ thuật giâm cành: Hom giâm được cắt vát góc 45° bằng dao sắc, giữ lại 2–3 mắt lá, mỗi lá cắt tỉa chừa lại 1/3 diện tích phiến lá. Hom được xử lý kích thích ra rễ bằng cách nhúng vào dung dịch chế phẩm N3M trong thời gian 5 phút. Nền giâm che phủ bằng lưới đen điều tiết ánh sáng (100% giai đoạn đầu, giảm xuống 50% khi ra chồi, 25% ở mốc 60 ngày và dỡ bỏ hoàn toàn trước khi xuất vườn 1–2 tháng). Nước tưới được cung cấp bằng bình bơm tay từ 2–4 lần/ngày, duy trì ẩm độ ổn định.
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu:
    • Chỉ tiêu hình thái cơ quan dinh dưỡng: Khảo sát màu sắc, hình dạng, số rễ, đường kính cổ rễ (cm), chiều dài rễ (cm), mật độ nốt rễ (nốt/cây); chiều cao thân (cm), đường kính thân (cm), số nhánh/cây, mật độ vết chấm trên thân; kích thước lá (chiều dài, chiều rộng), tỷ lệ dài/rộng (D/R), số lá thật, số lá chét, mật độ răng cưa/cm lá và chỉ số diệp lục SPAD bằng máy đo SPAD chuyên dụng.
    • Chỉ tiêu nhân giống: Động thái tăng trưởng chiều cao chồi và đường kính chồi đo định kỳ 30 ngày một lần (30, 60, 90 ngày sau trồng - NST); tỷ lệ nảy mầm (%), tỷ lệ ra rễ (%), tỷ lệ xuất vườn (%) và thời gian đạt 50% tiêu chuẩn xuất vườn (ngày).
  • Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Số liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp tại khu thực nghiệm nhà lưới số 09. Dữ liệu được tính toán giá trị trung bình trên phần mềm Microsoft Excel; phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác trung bình bằng trắc nghiệm LSD ở mức ý nghĩa $P \le 0,05$ và hệ số biến động (CV%) thông qua phần mềm STAR phiên bản 2.0.1 (Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế - IRRI, 2013).

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu (Đặt vấn đề, Mục đích và yêu cầu)

Chương mở đầu khái quát vị trí của cây đinh lăng trong hệ sinh thái dược liệu Việt Nam, chỉ rõ tình trạng khai thác tự phát, phân tích sự thiếu hụt nguồn giống đạt chuẩn cho các nhà máy sản xuất thuốc. Tác giả xác lập mục đích nghiên cứu nhằm cung cấp luận cứ thực nghiệm cho việc nhận diện và chuẩn hóa phương pháp giâm cành đối với 3 mẫu giống đinh lăng lá kim, lá dầy và lá xẻ tại Gia Lâm – Hà Nội.

Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế theo các nhóm nội dung:

  • Đặc điểm sinh học và sinh thái: Chi Polyscias có 114–150 loài. Cây ưa ẩm, chịu bóng nhẹ, sinh trưởng tốt trong khoảng nhiệt độ dưới 28°C, yêu cầu vũ lượng 1420,7–2574,2 mm/năm và độ ẩm không khí 82–89%.
  • Thành phần hóa học và tác dụng sinh học: Khái quát các nhóm hoạt chất saponin triterpen, polyacetylen, alkaloid, 20 loại acid amin. Lá chứa hàm lượng lutein cao (50,762%) và acid oleanolic (1,65%). Dịch chiết đinh lăng thể hiện hoạt tính thích nghi (adaptogen), tăng lực tương tự sâm, kháng khuẩn Gram (+), hạ đường huyết qua ức chế $\alpha$-amylase và $\alpha$-glucosidase. Nghiên cứu độc tính xác định cao lá có $LD_{50}$ đường uống là $3,24 \pm 0,42$ g/kg; cao rễ đường tiêm phúc mạc có $LD_{50} = 32,9$ g/kg (ít độc hơn sâm Triều Tiên với $LD_{50} = 19,5$ g/kg).
  • Tình hình sản xuất và công nghệ nhân giống: Thống kê quy hoạch vùng trồng dược liệu theo Quyết định 1976/QĐ-TTg; ghi nhận năng suất tại HTX Hoa Bàng (5–6 tấn lá/ha/năm); phân tích dữ liệu 105,2 ha đạt chuẩn GACP-WHO của 4 đơn vị dược phẩm. Tổng kết các giải pháp kỹ thuật nhân giống vô tính (nuôi cấy mô tế bào, khí canh, giâm cành truyền thống) và ảnh hưởng của giá thể, chất điều hòa sinh trưởng ($\alpha$-NAA, N3M).

Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết vật liệu thí nghiệm, thiết kế ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) cho các thí nghiệm nhân tố, quy trình chăm sóc trong nhà lưới số 09 và hệ thống công thức toán học tính tỷ lệ bật mầm, ra rễ, xuất vườn và các thông số nông học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Đánh giá đặc điểm hình thái của 3 mẫu giống Đinh lăng 2 năm tuổi

Nghiên cứu xác lập sự khác biệt mang tính di truyền về hình thái rễ, thân và lá giữa 3 mẫu giống đinh lăng thực nghiệm:

Bảng 1: Đặc điểm hình thái rễ của các mẫu giống Đinh lăng 2 năm tuổi

Chỉ tiêu nông học rễ Đinh lăng lá kim (G1) Đinh lăng lá dầy (G2) Đinh lăng lá xẻ (G3) $LSD_{0,05}$ $CV$ (%)
Đặc điểm hình thái Rễ chùm, nhiều rễ con Rễ chùm, ít rễ con Rễ chùm, nhiều rễ con — —
Màu sắc vỏ rễ Vàng Vàng nâu Vàng nâu — —
Số rễ/cây (rễ) $11,20^c$ $22,40^a$ $18,80^b$ 1,23 4,85
Đường kính cổ rễ (cm) $2,28^b$ $2,60^a$ $2,20^b$ 0,29 8,46
Chiều dài rễ (cm) $33,34^{ab}$ $34,26^a$ $31,66^b$ 1,70 3,53
Mật độ nốt rễ (nốt rễ/cây) $165,00^a$ $141,40^c$ $154,60^b$ 1,23 0,55

Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một hàng biểu thị sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức $P \le 0,05$.

Về thân cây, cả 3 mẫu giống đều thuộc dạng thân bụi hình trụ. Giống lá kim (G1) đạt chiều cao cây lớn nhất ($131,00$ cm), đường kính thân đạt $3,10$ cm, mật độ vết chấm $87,00$ vết/cây. Giống lá dầy (G2) có chiều cao $113,20$ cm, đường kính thân nhỏ nhất ($2,44$ cm) và mật độ vết chấm thấp nhất ($62,60$ vết/cây). Giống lá xẻ (G3) có chiều cao thấp nhất ($87,60$ cm) nhưng đường kính thân lớn nhất ($3,24$ cm), phân cành nhiều nhất ($3,60$ nhánh) và mật độ vết chấm dày đặc nhất ($120,20$ vết/cây).

Bảng 2: Đặc điểm hình thái lá và chỉ số SPAD của các mẫu giống Đinh lăng 2 năm tuổi

Chỉ tiêu theo dõi Đinh lăng lá kim (G1) Đinh lăng lá dầy (G2) Đinh lăng lá xẻ (G3) $LSD_{0,05}$ $CV$ (%)
Dạng lá Kép 2–3 lần lông chim Kép lông chim lẻ Kép lông chim lẻ — —
Chiều dài lá (cm) $21,22^a$ $18,20^b$ $17,76^b$ 2,47 8,91
Chiều rộng lá (cm) $18,26^a$ $10,06^c$ $13,98^b$ 1,80 8,76
Tỷ lệ Dài/Rộng (D/R) $1,14^c$ $1,82^a$ $1,28^b$ 0,09 4,38
Chỉ số SPAD $37,20^a$ $35,62^a$ $34,72^a$ 2,56 4,90
Số lá thật/cây $6,20^a$ $5,80^a$ $6,00^a$ 1,06 2,17
Số lá chét/lá 7 7 7 * *
Mật độ răng cưa (răng/cm) $27,40^a$ $12,80^c$ $17,20^b$ 1,49 5,36

Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí giâm cành đến khả năng nhân giống

Vị trí lấy cành giâm trên cây mẹ tác động rõ rệt đến tỷ lệ sống và sự sinh trưởng chồi của cây con:

Bảng 3: Ảnh hưởng của vị trí cành giâm đến tỷ lệ nảy mầm, ra rễ và xuất vườn

Nghiệm thức theo dõi Tỷ lệ nảy mầm (%) Tỷ lệ ra rễ (%) Tỷ lệ xuất vườn (%) Thời gian xuất vườn (ngày)
G1 - Cành ngọn (C1) 90,00 91,10 80,00 49
G1 - Cành bánh tẻ (C2) 83,33 88,87 76,67 49
G1 - Cành già (C3) 66,67 81,13 54,43 49
G2 - Cành ngọn (C1) 78,87 86,67 76,67 56
G2 - Cành bánh tẻ (C2) 88,90 90,00 84,43 56
G2 - Cành già (C3) 76,67 87,77 73,33 56
G3 - Cành ngọn (C1) 84,47 90,00 77,80 45
G3 - Cành bánh tẻ (C2) 75,57 86,67 70,00 45
G3 - Cành già (C3) 70,00 87,77 58,87 45
Trung bình vị trí Cành ngọn 84,44 89,26 78,49 50
Trung bình vị trí Cành bánh tẻ 82,60 88,51 77,03 50
Trung bình vị trí Cành già 71,11 85,89 62,21 50
$LSD_{0,05}$ theo Giống (G) 4,71 7,94 4,82 —
$LSD_{0,05}$ theo Vị trí (V) 4,71 7,93 4,82 —
$LSD_{0,05}$ tương tác (G*V) 8,15 13,74 8,35 —
$CV$ (%) 5,90 9,00 6,70 —

Theo dõi động thái sinh trưởng chồi sau 90 ngày sau trồng (90 NST), cành ngọn cho chiều dài chồi trung bình đạt $30,79$ cm và đường kính chồi đạt $0,45$ cm, vượt trội so với cành bánh tẻ ($20,30$ cm chiều dài; $0,37$ cm đường kính) và cành già ($18,29$ cm chiều dài; $0,36$ cm đường kính). Giống lá xẻ (G3) nhân bằng cành ngọn đạt chiều dài chồi cao nhất ($33,73$ cm tại 90 NST), trong khi giống lá dầy (G2) nhân bằng cành già có chiều dài chồi thấp nhất ($16,50$ cm).

Nghiên cứu ảnh hưởng của chiều dài cành giâm

Kết quả khảo sát sơ bộ cho thấy chiều dài đoạn cành giâm tác động trực tiếp đến khả năng tích lũy dinh dưỡng và sức bật của hom. Cành giâm có chiều dài từ 25 cm trở lên (nghiệm thức V4: 25 cm và V5: 30 cm) giúp rút ngắn thời gian ra rễ, nâng cao tỷ lệ sống và tạo chồi cây con khỏe mạnh nhất.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm chính:
    • Xác lập bộ dữ liệu hình thái chi tiết của 3 mẫu giống đinh lăng 2 năm tuổi tại Gia Lâm. Giống lá dầy (G2) có ưu thế về bộ rễ với số rễ đạt $22,40$ rễ/cây, đường kính cổ rễ $2,60$ cm và chiều dài rễ $34,26$ cm. Giống lá kim (G1) có ưu thế về chiều cao cây ($131,00$ cm), diện tích phiến lá ($21,22 \times 18,26$ cm), mật độ răng cưa ($27,40$ răng/cm) và mật độ nốt rễ ($165,00$ nốt/cây). Giống lá xẻ (G3) có đường kính thân lớn nhất ($3,24$ cm) và mật độ vết chấm cao nhất ($120,20$ vết/cây).
    • Vị trí cành giâm tác động có ý nghĩa thống kê đến chất lượng cây giống: Cành ngọn cho tỷ lệ nảy mầm trung bình ($84,44%$), tỷ lệ ra rễ ($89,26%$), tỷ lệ xuất vườn ($78,49%$) và tốc độ tăng trưởng chiều dài chồi ($30,79$ cm tại 90 NST) cao nhất. Cành già cho hiệu quả thấp nhất ở mọi chỉ tiêu ($62,21%$ tỷ lệ xuất vườn).
    • Xác định sự tương tác giữa giống và vị trí giâm: Đối với giống đinh lăng lá kim (G1), cành ngọn cho tỷ lệ xuất vườn cao nhất ($80,00%$ sau 49 ngày); đối với giống đinh lăng lá dầy (G2), cành bánh tẻ lại đạt tỷ lệ xuất vườn cao nhất ($84,43%$ sau 56 ngày). Giống lá xẻ (G3) đạt tiêu chuẩn xuất vườn nhanh nhất (45 ngày).
  • Khuyến nghị kỹ thuật: Khuyến cáo người sản xuất nên sử dụng cành ngọn hoặc cành bánh tẻ, hạn chế sử dụng cành già; chiều dài đoạn cành giâm tối ưu từ 25 cm trở lên kết hợp với mẫu giống đinh lăng lá kim (G1) để đạt hệ số nhân giống và phẩm chất cây con cao nhất.
  • Đóng góp khoa học: Khóa luận bổ sung các dẫn liệu thực nghiệm định lượng về sự sai khác hình thái học cơ quan sinh dưỡng và phản ứng sinh lý ra rễ giữa các mẫu giống đinh lăng khác nhau dưới cùng một điều kiện tiểu khí hậu tại Gia Lâm, cung cấp cơ sở để chuẩn hóa quy trình nhân giống vô tính thay thế cho các phương pháp giâm hom tự phát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các thí nghiệm nhân giống mới chỉ dừng lại ở quy mô nhà lưới và vườn thực nghiệm trong phạm vi hẹp tại Gia Lâm, thời gian theo dõi giai đoạn vườn ươm giới hạn trong 90 ngày sau trồng (từ tháng 2 đến tháng 8/2022). Khóa luận chưa tiến hành đánh giá hàm lượng hoạt chất sinh học (đặc biệt là saponin tổng số và polyacetylen) trong củ và lá của các mẫu giống này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi sinh trưởng của cây con sau khi đưa ra trồng đại trà trên đồng ruộng ở các độ tuổi 3–5 năm; phân tích hàm lượng dược chất tích lũy theo từng mùa thu hái và khảo nghiệm khả năng thích ứng của 3 mẫu giống tại các vùng sinh thái dược liệu trọng điểm khác nhau.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Cây dược liệu và Nông nghiệp công nghệ cao.

Nội dung đáng chú ý nhất để tra cứu là hệ thống các bảng số liệu nông sinh học định lượng (Bảng 4.1, 4.2, 4.4, 4.5, 4.6), cung cấp tiêu chí hình thái phân biệt rõ ràng giữa 3 dạng hình đinh lăng (lá kim, lá dầy, lá xẻ). Đồng thời, quy trình giâm hom chi tiết (từ cách chọn vị trí cành, độ dài hom 25 cm, nồng độ chế phẩm kích rễ N3M, quy trình che sáng 3 giai đoạn đến chế độ tưới ẩm) là cẩm nang kỹ thuật thực tế cho các vườn ươm giống dược liệu thương mại.


Câu hỏi thường gặp

1. Trong 3 mẫu giống đinh lăng nghiên cứu, mẫu giống nào có khả năng phát triển bộ rễ mạnh nhất về số lượng và kích thước?
Trả lời: Mẫu giống đinh lăng lá dầy (G2) có bộ rễ phát triển mạnh nhất với số rễ trung bình đạt $22,40$ rễ/cây, đường kính cổ rễ đạt $2,60$ cm và chiều dài rễ đạt $34,26$ cm, cao hơn rõ rệt so với giống lá kim ($11,20$ rễ; $2,28$ cm) và giống lá xẻ ($18,80$ rễ; $2,20$ cm).

2. Vị trí cành giâm nào cho tỷ lệ xuất vườn và tốc độ sinh trưởng chồi cây con cao nhất?
Trả lời: Vị trí cành ngọn (C1) cho hiệu quả cao nhất với tỷ lệ nảy mầm trung bình đạt $84,44%$, tỷ lệ ra rễ đạt $89,26%$, tỷ lệ cây con xuất vườn đạt $78,49%$ và chiều dài chồi tại thời điểm 90 ngày sau trồng đạt $30,79$ cm (so với cành bánh tẻ là $20,30$ cm và cành già là $18,29$ cm).

3. Tiêu chuẩn cụ thể để cây con đinh lăng được đánh giá là đạt chuẩn xuất vườn trong thí nghiệm là gì?
Trả lời: Cây con đạt tiêu chuẩn xuất vườn khi nhánh chính (hoặc thân chính đối với cành ngọn) đạt chiều cao tối thiểu từ 5 cm trở lên và có từ 2 lá thật trở lên.

4. Thời gian từ lúc giâm cành đến khi đạt 50% tỷ lệ xuất vườn giữa các mẫu giống đinh lăng chênh lệch như thế nào?
Trả lời: Giống đinh lăng lá xẻ (G3) đạt tiêu chuẩn xuất vườn nhanh nhất sau 45 ngày; giống đinh lăng lá kim (G1) xuất vườn sau 49 ngày; trong khi giống đinh lăng lá dầy (G2) cần thời gian ươm dài nhất là 56 ngày.

5. Tác giả đưa ra khuyến nghị gì về chiều dài đoạn cành giâm để đạt hệ số nhân giống tối ưu?
Trả lời: Tác giả đề nghị nên sử dụng đoạn cành giâm có chiều dài từ 25 cm trở lên và kết hợp với giống đinh lăng lá kim (G1) để thu được tỷ lệ bật mầm cao và hệ số nhân giống tốt nhất trong sản xuất.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đường Thị Thu Trang đã đánh giá toàn diện các chỉ tiêu nông sinh học thân, lá, rễ của 3 mẫu giống đinh lăng 2 năm tuổi và làm rõ ảnh hưởng của các biện pháp kỹ thuật nhân giống vô tính tại Gia Lâm – Hà Nội. Kết quả khẳng định việc chọn lọc vị trí cành giâm (ưu tiên cành ngọn và cành bánh tẻ) cùng chiều dài đoạn cành từ 25 cm trở lên có ý nghĩa quyết định trong việc nâng cao tỷ lệ ra rễ và chất lượng cây con xuất vườn. Đây là công trình thực nghiệm nông học có phương pháp chuẩn xác, cung cấp nguồn dữ liệu tin cậy cho công tác chọn tạo giống và sản xuất dược liệu đinh lăng theo hướng chuẩn hóa.