Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản lý dịch hại nông nghiệp theo hướng bền vững, biện pháp sinh học sử dụng thiên địch đóng vai trò thiết yếu nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Ong Bracon hebetor (Say) thuộc họ Braconidae, bộ Cánh màng (Hymenoptera), là loài ong ngoại ký sinh có phổ ký chủ rộng, chuyên tấn công giai đoạn ấu trùng của nhiều loài sâu hại thuộc bộ Cánh vảy (Lepidoptera) như Ephestia kuehniella, Plodia interpunctella, Ephestia cautella, Corcyra cephalonica, Galleria mellonella, Helicoverpa armigera, và sâu đầu đen hại dừa (Opisina arenosella). Do đặc tính có khả năng định vị ký chủ ở những nơi hiểm hóc, tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng khống chế dịch hại hiệu quả, B. hebetor được ứng dụng rộng rãi trong các chương trình kiểm soát sinh học tại nhiều quốc gia.

Để đáp ứng nhu cầu sản xuất đại trà ong B. hebetor phục vụ phóng thích thực địa, việc xây dựng quy trình nhân nuôi đạt hiệu quả kinh tế - kỹ thuật cao là yêu cầu cấp thiết. Sâu sáp (Galleria mellonella Linnaeus) là loài ký chủ nhân tạo thay thế giàu dinh dưỡng, dễ nhân sinh khối và không làm suy giảm chất lượng ong ký sinh. Tuy nhiên, hiệu quả sinh sản của ong phụ thuộc chặt chẽ vào độ tuổi của ấu trùng ký chủ, mật số ký chủ cung cấp trong quá trình nhân nuôi, cũng như chế độ dinh dưỡng bổ sung cho ong trưởng thành bằng carbohydrate (như mật ong pha loãng). Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Xác định một số đặc điểm sinh học của ong Bracon hebetor (Hymenoptera: Braconidae) ký sinh ấu trùng sâu sáp (Galleria mellonella Linnaeus)" được thực hiện nhằm hoàn thiện cơ sở dữ liệu sinh học phục vụ quy trình nhân nuôi loài thiên địch này tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định tuổi sâu non của sâu sáp (G. mellonella) phù hợp nhất để ong B. hebetor ký sinh và phát triển quần thể.
  2. Xác định các chỉ tiêu đặc điểm sinh học, thời gian phát dục các pha và tỷ lệ giới tính của ong B. hebetor trên 3 mật số sâu sáp.
  3. Xác định nồng độ dung dịch mật ong bổ sung thích hợp nhất đối với khả năng đẻ trứng và tuổi thọ của thành trùng ong B. hebetor.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ong ký sinh Bracon hebetor, ký chủ nhân nuôi sâu sáp Galleria mellonella, và dung dịch mật ong pha loãng ở các nồng độ khác nhau.
  • Không gian thực hiện: Phòng thí nghiệm Bộ môn Bảo vệ Thực vật, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Thời gian thực hiện: Từ tháng 11/2023 đến tháng 05/2024.
  • Giới hạn nghiên cứu: Thí nghiệm đánh giá mật số chỉ tiến hành trên 3 mức (1 sâu, 3 sâu, 5 sâu/cặp ong); thí nghiệm dinh dưỡng tiến hành trên 6 mức nồng độ mật ong (0%, 10%, 20%, 30%, 50%, 70%) và đối chứng không bổ sung; toàn bộ thí nghiệm được kiểm soát trong điều kiện phòng ổn định ở nhiệt độ 28 ± 2°C, độ ẩm tương đối 70 ± 5%, chế độ chiếu sáng 12 giờ sáng : 12 giờ tối; đề tài không phân tích thành phần hóa học của mật ong.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và cơ chế sinh học

Khóa luận vận dụng các lý thuyết chuyên ngành về côn trùng học và sinh thái học ký sinh:

  • Tập tính ký sinh và cơ chế gây tê liệt: Thành trùng cái B. hebetor sử dụng ống đẻ trứng chọc thủng lớp biểu bì của ấu trùng ký chủ để tiêm nọc độc có chứa các polypeptit đặc hiệu. Độc tố này làm tê liệt hệ thần kinh cơ glutamatergic tại đầu tận cùng tiền synap của ký chủ trong vòng 15 phút, đồng thời ức chế hoạt tính phenoloxidase và gây vỡ tế bào máu trong hemolymph ký chủ. Ong cái hút dịch hemolymph để lấy dinh dưỡng và đẻ trứng trên bề mặt lưng hoặc bụng của sâu non bị tê liệt. Ấu trùng ong nở ra sẽ hút dịch dinh dưỡng từ ký chủ để phát triển qua 4 tuổi trước khi dệt kén hóa nhộng.
  • Ảnh hưởng của kích thước và mật số ký chủ: Ấu trùng ký chủ tuổi lớn có kích thước và diện tích bề mặt lớn hơn, cung cấp hàm lượng dinh dưỡng cao hơn giúp thành trùng ong thế hệ sau đạt kích thước lớn, sải cánh dài và khả năng tìm kiếm ký chủ tốt hơn. Mật số ký chủ quá cao có thể khiến ong cái tiêu hao nhiều năng lượng để gây tê liệt mà giảm số lượng trứng đẻ trên từng cá thể.
  • Ảnh hưởng của thức ăn bổ sung: Nguồn carbohydrate từ mật ong pha loãng cung cấp năng lượng trực tiếp cho ong trưởng thành. Nồng độ mật ong quá loãng chứa nhiều nước, ít năng lượng; nồng độ quá đặc chứa nhiều carbohydrate nhưng thiếu nước dẫn đến giảm tuổi thọ và sức sinh sản của ong.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp thực nghiệm sinh học trong phòng thí nghiệm, bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (Completely Randomized Design - CRD), đơn yếu tố:

  • Nhân nuôi nguồn vật liệu: Sâu sáp G. mellonella được duy trì trên môi trường thức ăn nhân tạo theo công thức của Lê Khắc Hoàng và Trần Thị Hoàng Đông (2023). Nguồn ong B. hebetor được nhân nuôi liên tục trên ấu trùng sâu sáp tuổi cuối trong lồng chuyên dụng; cá thể ong thế hệ thứ 3 (F3) đồng đều về tuổi sau vũ hóa được sử dụng để tiến hành thí nghiệm.
  • Thí nghiệm 1 (Xác định tuổi sâu sáp phù hợp): Bố trí 5 nghiệm thức tương ứng với 5 tuổi ấu trùng sâu sáp (tuổi 1 đến tuổi 5), 10 lần lặp lại (mỗi lần lặp gồm 1 cặp ong trưởng thành 2 ngày tuổi phối với 5 ấu trùng sâu sáp cùng tuổi trong hộp tròn đường kính 7 cm, cao 3 cm, tiếp xúc 24 giờ).
  • Thí nghiệm 2 (Xác định đặc điểm sinh học trên 3 mật số sâu sáp): Bố trí 3 nghiệm thức (1 sâu, 3 sâu, 5 sâu sáp tuổi 5/cặp ong 2 ngày tuổi), 10 lần lặp lại. Theo dõi định kỳ 2 giờ/lần các chỉ tiêu: thời gian phát dục các pha (trứng, ấu trùng tuổi 1–4, tiền nhộng, nhộng, vòng đời), số trứng, tỷ lệ trứng nở, tỷ lệ hóa nhộng, tỷ lệ vũ hóa, tỷ lệ giới tính đực/cái và kích thước sải cánh.
  • Thí nghiệm 3 (Ảnh hưởng của nồng độ mật ong đến sức đẻ trứng và tuổi thọ): Bố trí 7 nghiệm thức (0% - chỉ nước cất, 10%, 20%, 30%, 50%, 70% mật ong pha loãng, và đối chứng không bổ sung thức ăn thêm), 10 lần lặp lại (1 cặp ong mới vũ hóa 1 ngày tuổi được cung cấp 5 ấu trùng sâu sáp tuổi 5 mới mỗi ngày kèm theo bông gòn thấm dung dịch mật ong tương ứng).

Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu

Toàn bộ dữ liệu được đo đếm trực tiếp qua kính lúp soi nổi hai mắt (hãng KTECK, model KTST–978 PRO, độ phóng đại 17x–110x). Dữ liệu được sơ chế trên Microsoft Excel 2016 và xử lý thống kê bằng phần mềm SAS 9.x. Các số liệu đếm và tỷ lệ phần trăm được chuyển đổi hàm thích hợp (log(x), log(x+1), căn bậc hai $(x+0,5)^{1/2}$, $\arcsin\sqrt{x}$) trước khi phân tích phương sai (ANOVA). Sự sai khác giữa các giá trị trung bình được kiểm định bằng trắc nghiệm phân hạng LSD và Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về:

  • Phân loại học, lịch sử danh pháp của Bracon hebetor (Say) và các tên đồng nghĩa trước khi được thống nhất thuộc chi Bracon.
  • Đặc điểm hình thái 4 pha phát triển của B. hebetor: Trứng hình elip màu trắng đục; ấu trùng trải qua 4 tuổi với sự thay đổi kích thước cơ thể từ 0,42 mm (tuổi 1) lên 2,64 mm (tuổi 4) cùng sự mở rộng của ruột giữa; tiền nhộng thải phân và dệt kén tơ; nhộng đổi màu từ mắt đen sang ngực cam và bụng vàng nâu; thành trùng có sự dị hình giới tính rõ nét (con cái có râu ngắn hơn, cơ thể lớn hơn và có ống đẻ trứng màu đen ở cuối bụng).
  • Sinh học và phương thức ký sinh: Tác động của nọc độc gây tê liệt không thuận nghịch trên ký chủ; tập tính kiểm tra ký chủ và loại bỏ trứng của cá thể cái khác.
  • Lịch sử ứng dụng B. hebetor kiểm soát sâu hại trên đồng ruộng và kho bảo quản tại Đài Loan, Ấn Độ, Thái Lan, Hoa Kỳ và Trung Đông.
  • Tổng quan về sinh học sâu sáp G. mellonella, các giai đoạn phát triển và ứng dụng của loài sâu này làm vật chủ nhân nuôi thiên địch cũng như mô hình thử nghiệm sinh học.

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy chuẩn cơ sở vật chất, thiết bị, quy trình chuẩn bị mẫu và phương pháp triển khai 3 thí nghiệm chính trong điều kiện nhiệt độ 28 ± 2°C, độ ẩm 70 ± 5%, quang kỳ 12:12:

  • Quy trình nhân nuôi ký chủ G. mellonella bằng thức ăn nhân tạo và thu gom que gỗ chứa trứng.
  • Quy trình nhân nguồn ong B. hebetor đồng nhất qua 3 thế hệ để triệt tiêu ảnh hưởng ngoại cảnh trước đó.
  • Định nghĩa chi tiết công thức tính toán các chỉ tiêu sinh học: Tỷ lệ trứng nở (%), tỷ lệ hóa nhộng (%), tỷ lệ vũ hóa (%), thời gian vũ hóa (giờ), tỷ lệ đực/cái, kích thước sải cánh (mm), nhịp điệu đẻ trứng hàng ngày, tổng lượng trứng tích lũy và tuổi thọ thành trùng đực/cái.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm qua hệ thống bảng số liệu và phân tích thống kê chuyên sâu:

1. Thí nghiệm xác định tuổi sâu sáp phù hợp cho ong ký sinh

Khả năng làm tê liệt của ong cái cao nhất trên sâu non tuổi nhỏ (tuổi 1 đạt 5,00 ± 0,00 con/5 sâu), nhưng hiệu quả sinh sản lại nghịch biến: sâu tuổi 1 chỉ thu được 4,10 ± 1,79 trứng và 1,20 ± 1,40 ong vũ hóa. Ngược lại, sâu tuổi 5 dù bị làm tê liệt ít hơn (3,90 ± 0,88 con) nhưng đạt số trứng đẻ cao nhất (28,60 ± 5,72 trứng/5 sâu) và số lượng ong vũ hóa cao nhất (23,30 ± 5,70 con), sai khác có ý nghĩa thống kê so với các tuổi 1, 2, 3, 4 ($p < 0,05$). Thành trùng cái phát triển từ ký chủ tuổi 5 có chiều dài sải cánh lớn nhất (5,41 ± 0,1 mm).

Tuổi sâu sáp Số sâu bị tê liệt (con) Số sâu tê liệt có trứng (con) Số trứng (trứng/5 sâu) Số ong vũ hóa (con) Sải cánh ong đực (mm) Sải cánh ong cái (mm)
Tuổi 1 5,00 ± 0,00 a 2,50 ± 1,08 a 4,10 ± 1,79 d 1,20 ± 1,40 c 3,54 ± 0,1 b 4,40 ± 0,1 c
Tuổi 2 4,50 ± 0,53 ab 1,90 ± 0,88 a 12,00 ± 2,54 c 2,30 ± 0,82 c 4,96 ± 0,1 a 4,05 ± 0,4 d
Tuổi 3 4,70 ± 0,48 ab 2,30 ± 0,48 a 17,10 ± 3,63 b 9,70 ± 4,30 b 4,83 ± 0,1 a 5,11 ± 0,1 b
Tuổi 4 4,30 ± 0,82 bc 1,80 ± 0,79 a 17,10 ± 5,02 b 12,20 ± 4,26 b 4,91 ± 0,1 a 5,27 ± 0,1 ab
Tuổi 5 3,90 ± 0,88 c 2,50 ± 0,71 a 28,60 ± 5,72 a 23,30 ± 5,70 a 4,91 ± 0,1 a 5,41 ± 0,1 a

2. Thí nghiệm đặc điểm sinh học của ong trên 3 mật số sâu sáp

Sự khác biệt về mật số ký chủ (1, 3, 5 sâu tuổi 5) không gây ảnh hưởng sai khác có ý nghĩa thống kê lên thời gian phát dục các pha và tổng vòng đời của ong:

  • Thời gian phát dục trung bình: Pha trứng dao động từ 43,88 đến 45,25 giờ; ấu trùng tuổi 1 (4,93–7,25 giờ); tuổi 2 (16,58–18,86 giờ); tuổi 3 (8,72–9,57 giờ); tuổi 4 (23,04–23,78 giờ); tiền nhộng (65,78–66,02 giờ); nhộng (70,76–71,45 giờ). Tổng vòng đời hoàn thành trong khoảng 247,60 ± 3,62 giờ đến 250,63 ± 6,85 giờ (~10,3–10,4 ngày).
  • Tỷ lệ nở của trứng (88,56–91,10%), tỷ lệ hóa nhộng (92,41–96,23%) và tỷ lệ vũ hóa (90,11–96,23%) đều đạt mức rất cao trên cả 3 mật số.
  • Tỷ lệ giới tính đực/cái tại mật số 1 sâu (0,89 ± 0,29) và 3 sâu (0,69 ± 0,20) thiên về con cái, trong khi mật số 5 sâu làm tăng vọt tỷ lệ con đực lên 1,49 ± 0,80 (sai khác có ý nghĩa thống kê với $p < 0,05$).
Chỉ tiêu theo dõi Mật số 1 sâu Mật số 3 sâu Mật số 5 sâu Mức ý nghĩa ($F$ tính)
Thời gian pha trứng (giờ) 43,88 ± 4,35 45,25 ± 2,29 44,60 ± 3,48 $0,39^{ns}$
Thời gian ấu trùng tuổi 1 (giờ) 7,25 ± 1,07 a 4,93 ± 1,19 b 6,18 ± 2,22 ab $5,04^*$
Thời gian ấu trùng tuổi 2 (giờ) 16,58 ± 3,08 18,16 ± 2,47 18,86 ± 2,24 $1,98^{ns}$
Thời gian ấu trùng tuổi 3 (giờ) 9,57 ± 1,85 8,83 ± 1,75 8,72 ± 1,26 $0,78^{ns}$
Thời gian ấu trùng tuổi 4 (giờ) 23,78 ± 2,75 23,18 ± 3,42 23,04 ± 1,81 $0,21^{ns}$
Thời gian pha tiền nhộng (giờ) 65,91 ± 3,28 66,02 ± 3,21 65,78 ± 3,03 $0,01^{ns}$
Thời gian pha nhộng (giờ) 70,76 ± 1,15 71,45 ± 2,78 71,13 ± 2,52 $0,23^{ns}$
Vòng đời hoàn chỉnh (giờ) 248,83 ± 6,10 250,63 ± 6,85 247,60 ± 3,62 $0,72^{ns}$
Số trứng đẻ/24h (trứng) 25,40 ± 5,25 22,40 ± 6,64 19,80 ± 5,77 $2,43^{ns}$
Tỷ lệ trứng nở (%) 91,10 ± 11,19 89,77 ± 14,41 88,56 ± 10,67 $0,18^{ns}$
Tỷ lệ hóa nhộng (%) 94,08 ± 5,75 92,41 ± 10,52 96,23 ± 7,96 $0,74^{ns}$
Tỷ lệ vũ hóa (%) 91,78 ± 10,37 90,11 ± 10,31 96,23 ± 7,96 $1,05^{ns}$
Tỷ lệ giới tính (đực/cái) 0,89 ± 0,29 b 0,69 ± 0,20 b 1,49 ± 0,80 a $7,70^*$
Sải cánh con đực (mm) 5,03 ± 0,2 ab 5,09 ± 0,1 a 4,92 ± 0,2 b $2,98^{ns}$
Sải cánh con cái (mm) 5,38 ± 0,1 5,42 ± 0,1 5,40 ± 0,2 $0,48^{ns}$

3. Thí nghiệm ảnh hưởng của nồng độ mật ong đến sức đẻ trứng và tuổi thọ

  • Nhịp điệu và thời gian đẻ trứng: Ong cái đẻ trứng rộ nhất từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 12 sau vũ hóa. Nghiệm thức chỉ bổ sung nước cất (0% mật ong) có thời gian đẻ trứng ngắn nhất (12 ngày) và tổng số trứng thấp nhất (184,8 ± 125,72 trứng). Nghiệm thức mật ong 30% cho thời gian đẻ trứng dài nhất (27 ngày) và tổng số trứng cao nhất (458,6 ± 258,23 trứng), theo sau là nồng độ 10% (26 ngày; 408,6 ± 195,82 trứng) và đối chứng không bổ sung (19 ngày; 430,8 ± 131,79 trứng).
  • Tuổi thọ thành trùng: Tuổi thọ ong đực đạt cao nhất ở nồng độ mật ong 10% (10,3 ± 4,60 ngày). Tuổi thọ ong cái cao nhất ở nồng độ 30% (14,1 ± 7,43 ngày) và nồng độ 10% (13,8 ± 6,11 ngày), vượt trội so với nghiệm thức chỉ uống nước 0% (ong đực sống 6,5 ngày; ong cái sống 8,3 ngày).
Nồng độ mật ong Thời gian đẻ trứng (ngày) Tổng số trứng/ong cái (trứng) Tuổi thọ ong đực (ngày) Tuổi thọ ong cái (ngày)
0% (chỉ nước cất) 12 184,8 ± 125,72 b 6,5 ± 3,06 8,3 ± 3,43
10% 26 408,6 ± 195,82 a 10,3 ± 4,60 13,8 ± 6,11
20% 20 329,7 ± 191,11 ab 6,7 ± 1,89 11,4 ± 5,62
30% 27 458,6 ± 258,23 a 7,8 ± 2,15 14,1 ± 7,43
50% 21 362,6 ± 229,27 ab 8,7 ± 5,64 11,8 ± 6,68
70% 20 325,9 ± 247,70 ab 6,7 ± 1,83 12,6 ± 6,20
Đối chứng (không thức ăn thêm) 19 430,8 ± 131,79 a 6,2 ± 1,87 13,4 ± 3,89

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Xác định tuổi sâu sáp tối ưu: Ấu trùng sâu sáp tuổi 5 là ký chủ tối ưu nhất cho B. hebetor sinh sản và phát triển, mang lại số lượng trứng đẻ (28,60 trứng/5 sâu), số ong vũ hóa (23,30 con) và kích thước sải cánh thành trùng cái (5,41 mm) cao nhất.
  2. Xác định mật số ký chủ tối ưu: Mật số 1 sâu sáp/cặp ong là nghiệm thức tối ưu về mặt kinh tế kỹ thuật để nhân nuôi đại trà: vừa tiết kiệm chi phí ký chủ, vừa đảm bảo vòng đời phát dục chuẩn (248,83 giờ ~ 10,37 ngày), tỷ lệ trứng nở đạt 91,10%, tỷ lệ hóa nhộng đạt 94,08%, tỷ lệ vũ hóa đạt 91,78% và tỷ lệ giới tính thiên về con cái (0,89 đực/cái).
  3. Xác định nồng độ thức ăn bổ sung: Nồng độ mật ong 10% là công thức thức ăn thêm phù hợp nhất cho quá trình nuôi giữ thành trùng: tiết kiệm nguyên liệu, nhịp điệu đẻ trứng ổn định, tổng số trứng đẻ cao (408,6 trứng/cái), kéo dài tuổi thọ con đực lên 10,3 ngày và con cái lên 13,8 ngày.

Đóng góp thực tiễn và khoa học

  • Cung cấp bộ số liệu sinh học chi tiết về thời gian phát dục từng pha (chia nhỏ tới các tuổi ấu trùng 1, 2, 3, 4 và tiền nhộng) của dòng ong B. hebetor tại miền Nam Việt Nam khi ký sinh trên sâu sáp G. mellonella.
  • Chuẩn hóa các thông số kỹ thuật (tuổi ký chủ tuổi 5, tỷ lệ ghép 1 sâu/cặp ong, thức ăn bổ sung mật ong 10%) làm cơ sở thiết lập quy trình nhân nuôi sinh khối ong ký sinh phục vụ kiểm soát sinh học sâu hại bộ Lepidoptera (như sâu đầu đen hại dừa, sâu đục thân, sâu hại kho).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thí nghiệm mật số ký chủ mới chỉ khảo sát ở quy mô nhỏ trong hộp nhựa (1, 3, 5 sâu/cặp ong trong 24 giờ), chưa khảo sát ở mật độ quần thể lớn hơn trong các lồng nhân nuôi công nghiệp.
  • Nghiên cứu chưa đi sâu phân tích thành phần hóa học và hàm lượng các loại đường cụ thể trong nguồn mật ong sử dụng.
  • Toàn bộ kết quả mới dừng lại ở điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát tối ưu (28 ± 2°C, ẩm độ 70 ± 5%), chưa kiểm chứng khả năng thích nghi và hiệu quả ký sinh của ong sau nhân nuôi khi phóng thích ngoài đồng ruộng.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Khảo sát đặc điểm sinh học và khả năng cạnh tranh của ong B. hebetor ở các mật số ký chủ lớn hơn trong quy mô nuôi công nghiệp.
  • Bổ sung mật ong nồng độ 10% vào quy trình lưu giữ ong trưởng thành trước khi tiến hành phóng thích thực địa để tối ưu hóa sức sống và hiệu quả kiểm soát dịch hại.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Bảo vệ Thực vật, Nông học, Sinh học ứng dụng và Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) muốn tìm hiểu phương pháp bố trí thí nghiệm côn trùng ký sinh và kỹ thuật xử lý số liệu sinh học bằng phần mềm SAS.
  • Các trung tâm nghiên cứu, trạm bảo vệ thực vật và doanh nghiệp sản xuất chế phẩm sinh học quan tâm đến quy trình kỹ thuật nhân nuôi sinh khối ong ký sinh Bracon hebetor trên ký chủ trung gian sâu sáp Galleria mellonella.
  • Các phần đáng tham khảo sâu: Quy trình phối trộn thức ăn nhân tạo nuôi sâu sáp, bảng chi tiết thời gian phát dục 4 tuổi ấu trùng của ong, và phương pháp chuyển đổi biến số thống kê trong phân tích phương sai sinh học côn trùng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao sâu sáp tuổi 1 bị ong làm tê liệt nhiều nhất nhưng không được chọn làm ký chủ nhân nuôi?

Thành trùng ong cái B. hebetor dễ dàng chích và làm tê liệt sâu tuổi 1 (trung bình 5,00/5 con) do kích thước nhỏ và khả năng tự vệ yếu. Tuy nhiên, sâu tuổi 1 có sinh khối rất nhỏ, không cung cấp đủ dinh dưỡng cho ấu trùng ong phát triển, dẫn đến số trứng đẻ thấp (4,10 trứng) và tỷ lệ vũ hóa cực thấp (1,20 con), sải cánh ong con nở ra bị tiêu giảm. Do đó, sâu tuổi 5 (chứa nhiều dinh dưỡng, cho 28,60 trứng và 23,30 ong vũ hóa) mới là lựa chọn tối ưu.

2. Vì sao nồng độ mật ong 10% được đề xuất thay vì nồng độ 30% dù nồng độ 30% cho tổng số trứng cao hơn?

Ở nồng độ mật ong 30%, tổng số trứng đẻ đạt 458,6 trứng/ong cái, cao hơn so với mức 408,6 trứng ở nồng độ 10%. Tuy nhiên, phân tích thống kê Duncan/LSD ở mức $\alpha = 0,05$ cho thấy sự khác biệt giữa hai nghiệm thức này không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$). Do đó, nồng độ mật ong 10% được lựa chọn nhằm tiết kiệm 66,7% chi phí nguyên liệu mật ong trong quy trình sản xuất đại trà mà vẫn đảm bảo tuổi thọ ong đực cao nhất (10,3 ngày) và sức đẻ trứng ổn định.

3. Mật số 5 sâu sáp ảnh hưởng tiêu cực như thế nào đến tỷ lệ giới tính của đàn ong thế hệ sau?

Khi nuôi ở mật số 5 sâu sáp, tỷ lệ giới tính đực/cái tăng vọt lên 1,49 ± 0,80 (số lượng con đực vượt trội con cái), sai khác có ý nghĩa thống kê so với mật số 1 sâu (0,89 đực/cái) và 3 sâu (0,69 đực/cái). Trong kiểm soát sinh học, con cái là cá thể trực tiếp chích tê liệt và tiêu diệt sâu hại; việc quần thể thế hệ F1 thiên về con đực sẽ làm suy giảm nghiêm trọng hiệu quả nhân đàn và hiệu lực diệt sâu trên đồng ruộng.

4. Cơ chế nọc độc của ong Bracon hebetor làm tê liệt sâu non như thế nào?

Ong cái dùng ống đẻ trứng chích qua lớp biểu bì và tiêm nọc độc chứa các chuỗi polypeptit đặc hiệu vào khoang cơ thể ký chủ. Nọc độc ngăn chặn sự dẫn truyền thần kinh cơ glutamatergic tại đầu tận cùng tiền synap, khiến ấu trùng sâu sáp bị tê liệt hoàn toàn trong vòng 15 phút. Nọc độc còn ức chế enzyme phenoloxidase và phá hủy tế bào máu của sâu, giữ cho sâu tươi sống nhưng bất động làm thức ăn lâu dài cho ấu trùng ong.

5. Vòng đời của ong Bracon hebetor nuôi trên sâu sáp kéo dài bao nhiêu lâu ở nhiệt độ phòng thí nghiệm 28°C?

Ở điều kiện nhiệt độ 28 ± 2°C và độ ẩm 70 ± 5%, tổng vòng đời phát dục của ong B. hebetor (từ khi trứng mới đẻ đến khi thành trùng F1 vũ hóa và bắt đầu đẻ trứng) kéo dài trung bình 248,83 ± 6,10 giờ (tương đương khoảng 10,37 ngày). Trong đó, pha trứng chiếm ~44 giờ, giai đoạn ấu trùng 4 tuổi chiếm ~57 giờ, pha tiền nhộng chiếm ~66 giờ và pha nhộng chiếm ~71 giờ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Như đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định các đặc tính sinh học quan trọng của ong ngoại ký sinh Bracon hebetor trên ký chủ sâu sáp Galleria mellonella trong điều kiện phòng thí nghiệm tại Đại học Nông Lâm TP.HCM. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc sử dụng ấu trùng sâu sáp tuổi 5 với mật số 1 sâu/cặp ong kết hợp bổ sung dung dịch mật ong pha loãng 10% mang lại hiệu quả cao nhất về tỷ lệ sống, khả năng sinh sản và tiết kiệm chi phí nhân nuôi. Công trình cung cấp luận cứ khoa học thực nghiệm vững chắc cho việc thiết lập quy trình công nghệ sản xuất hàng loạt thiên địch B. hebetor, phục vụ đắc lực cho các chương trình quản lý dịch hại tổng hợp và bảo vệ cây trồng sinh thái tại Việt Nam.