Tổng quan luận án

Tình trạng hiếm muộn đang có xu hướng gia tăng và trở thành vấn đề y tế - xã hội được quan tâm. Nhiều phương pháp hỗ trợ sinh sản hiện đại như bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI), thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI), trưởng thành trứng non trong ống nghiệm (IVM) đã được triển khai nhằm hỗ trợ các cặp vợ chồng hiếm muộn. Kỹ thuật chuyển phôi trữ lạnh (FET - Frozen Embryo Transfer) đóng vai trò then chốt trong quy trình thụ tinh trong ống nghiệm, giúp tối ưu hóa số lượng phôi tạo ra sau mỗi chu kỳ chọc hút noãn, tiết kiệm chi phí điều trị cho người bệnh, đồng thời giảm thiểu đáng kể nguy cơ quá kích buồng trứng (OHSS) và đa thai khi có thể chuyển đơn phôi hoặc chuyển phôi vào chu kỳ có nội mạc tử cung thuận lợi nhất.

Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ đã triển khai các kỹ thuật điều trị hiếm muộn từ tháng 03/2001 và chính thức thành lập bệnh viện vào năm 2014. Tại đây, kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm và chuyển phôi trữ lạnh đã đạt được tỷ lệ thành công từ 40% đến 50%, tương đương với nhiều trung tâm hỗ trợ sinh sản trên toàn quốc. Tuy nhiên, trước thời điểm nghiên cứu này, tại Khoa Hiếm muộn của bệnh viện chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu nào đánh giá toàn diện về các đặc điểm lâm sàng cũng như các yếu tố liên quan đến kết quả chuyển phôi trữ lạnh.

Luận án Chuyên khoa cấp II chuyên ngành Sản Phụ khoa (Mã số: 62.CK) của tác giả Phạm Thị Linh, do PGS. Võ Huỳnh Trang và BSCKII. Nguyễn Hữu Dự trực tiếp hướng dẫn tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ (năm 2018), được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống dữ liệu này với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng của phụ nữ được chuyển phôi trữ lạnh tại Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ năm 2017-2018.
  2. Xác định tỷ lệ có thai và yếu tố liên quan đến kết quả chuyển phôi trữ lạnh ở phụ nữ thụ tinh trong ống nghiệm tại Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ năm 2017-2018.
  • Đối tượng nghiên cứu: 98 phụ nữ đến khám, được chẩn đoán hiếm muộn và có chỉ định thực hiện chuyển phôi trữ lạnh vào buồng tử cung tại Khoa Hiếm muộn, Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ.
  • Phạm vi không gian: Khoa Hiếm muộn, Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 01 tháng 04 năm 2017 đến ngày 30 tháng 08 năm 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và phương pháp chuyển phôi trữ lạnh:

Nghiên cứu trong nước

  • Đặng Quang Vinh, Vương Thị Ngọc Lan, Đỗ Quang Minh và cộng sự (2003): Công bố kết quả về trường hợp thai lâm sàng đầu tiên từ phôi đông lạnh tại Việt Nam, đặt nền móng cho việc ứng dụng chuyển phôi trữ lạnh nhằm giảm các biến chứng chuẩn bị chuyển phôi ở phụ nữ có nguy cơ quá kích buồng trứng hoặc thừa cân, béo phì.
  • Nguyễn Xuân Hợi, Phan Trường Duyệt, Lê Hoàng (2010): Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ có thai lâm sàng (đạt 35,9%) và tỷ lệ làm tổ trong hỗ trợ sinh sản theo phác đồ ngắn; chứng minh độ dày nội mạc tử cung, hàm lượng progesterone ngày tiêm hCG và chất lượng phôi có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với tỷ lệ thai lâm sàng và tỷ lệ làm tổ.
  • Nguyễn Thị Thu Lan, Đặng Quang Vinh (2011): Phân tích vai trò của kỹ thuật trữ lạnh phôi trong thụ tinh trong ống nghiệm, các rủi ro kỹ thuật trong quá trình trữ và rã đông phôi, cũng như hiệu quả của quy trình rã đông bằng nitơ lỏng đang được áp dụng rộng rãi.
  • Nguyễn Thị Vy Phương (2014, 2015): Báo cáo kết quả tại Bệnh viện Phụ sản - Nhi Đà Nẵng ghi nhận tỷ lệ có thai từ kỹ thuật chuyển phôi đông lạnh đạt 48%.
  • Lê Hoàng, Tạ Quốc Bảo (2016): Nghiên cứu chuyển phôi ngày 3 bằng thụ tinh trong ống nghiệm, ghi nhận tỷ lệ có thai đạt 44,9% khi chuyển trên 2 phôi (cao gấp 3,1 lần so với khi chuyển từ 2 phôi trở xuống).
  • Nguyễn Thị Minh Khai (2017): Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương giai đoạn 2014-2017 ghi nhận tỷ lệ có thai sau chuyển phôi trữ đông là 39%; tuổi trung bình bệnh nhân là 31,96 ± 4,9 tuổi; thời gian hiếm muộn trung bình là 4,65 ± 2,91 năm; tỷ lệ hiếm muộn nguyên phát chiếm 55,8%; nguyên nhân hiếm muộn do vòi tử cung chiếm 79,2%; độ dày nội mạc tử cung từ 8 đến 14 mm chiếm 89,9%; tỷ lệ phôi sống sau rã đông là 91,5%; số phôi chuyển trung bình là 2,96 ± 0,9 phôi và tỷ lệ làm tổ đạt 16,1%. Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố liên quan đến kết quả thành công gồm tuổi bệnh nhân (> 35 tuổi), độ dày và hình thái nội mạc tử cung, cùng chất lượng phôi chuyển.

Nghiên cứu quốc tế

  • Roque và cộng sự (2013): Nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp (Meta-analysis) chứng minh tỷ lệ thai lâm sàng và thai diễn tiến ở nhóm chuyển phôi trữ cao hơn so với chuyển phôi tươi; kết quả chuyển phôi phụ thuộc vào thời điểm chuyển phôi, số lượng, chất lượng phôi và đặc điểm nội mạc tử cung.
  • Jemma và cộng sự (2014): Khẳng định chuyển phôi trữ mang lại hiệu quả cao hơn chuyển phôi tươi do nội mạc tử cung trong chu kỳ trữ lạnh được chuẩn bị tối ưu hơn, giúp tăng tỷ lệ có thai và giảm các biến chứng bất lợi chu sinh.
  • Chen và cộng sự (2016): Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) đa trung tâm trên 1.508 phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm tại Trung Quốc (công bố trên Tạp chí New England Journal of Medicine - NEJM), chứng minh nhóm chuyển phôi đông lạnh có tỷ lệ có thai cao hơn rõ rệt và giảm đáng kể các biến chứng quá kích buồng trứng cũng như đa thai so với chuyển phôi tươi.

Vị trí và khoảng trống nghiên cứu của luận án

Dựa trên nền tảng y văn, luận án tập trung khảo sát thực tế lâm sàng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, đánh giá hiệu quả chuyển phôi trữ lạnh trong điều kiện ứng dụng 100% kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng bằng laser (Laser-Assisted Hatching), sử dụng phác đồ GnRH antagonist và quy trình trữ - rã phôi thủy tinh hóa với hệ môi trường Kitazato (Nhật Bản).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở sinh lý học và lý thuyết hỗ trợ sinh sản

  • Sinh lý thụ tinh và làm tổ: Quá trình thụ tinh tự nhiên diễn ra ở 1/3 ngoài của vòi tử cung. Hợp tử phân chia và di chuyển về buồng tử cung trong khoảng 3 ngày, qua eo vòi tử cung trong 8 giờ và làm tổ tại niêm mạc tử cung vào ngày thứ 6 sau thụ tinh dưới tác động điều hòa của estrogen và progesterone.
  • Quá trình phát triển phôi giai đoạn tiền làm tổ:
    • Ngày 0: Đánh giá noãn chọc hút dựa vào tế bào hạt, bào tương, thể cực; tiến hành thụ tinh sau chọc hút 3-6 giờ.
    • Ngày 1: Kiểm tra thụ tinh qua sự hiện diện và hình thái của 2 tiền nhân (2PN).
    • Ngày 2 - Ngày 3: Phôi phân chia (4 tế bào ở ngày 2, 8 tế bào ở ngày 3); đánh giá độ đồng đều phôi bào và tỷ lệ mảnh vỡ tế bào.
    • Ngày 4: Giai đoạn phôi dâu (morula).
    • Ngày 5: Giai đoạn phôi nang (blastocyst) với khoang dịch mở rộng, khối tế bào nội mô (ICM) và lớp nguyên bào nuôi (trophectoderm).
    • Ngày 6: Phôi thoát màng trong suốt (zona pellucida - ZP).
  • Kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng (AH): Sử dụng năng lượng tia laser để làm mỏng hoặc tạo lỗ mở trên màng trong suốt ZP ở phôi ngày 2, 3 hoặc ngày 5, giúp phôi thoát màng sớm và dễ dàng bám dính vào nội mạc tử cung. Kỹ thuật này được chỉ định cho 100% đối tượng trong nghiên cứu.
  • Kỹ thuật trữ lạnh phôi thủy tinh hóa (Vitrification): Hạ nhiệt độ nhanh xuống -196°C trong môi trường Kitazato, đưa tế bào vào trạng thái tiềm sinh mà không hình thành tinh thể đá, bảo vệ tối đa cấu trúc vi thể của phôi bào.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional descriptive study).
  • Công thức tính cỡ mẫu: $$n = \frac{Z^2_{1-\alpha/2} \times p(1-p)}{d^2}$$ Trong đó: $Z = 1,96$ (độ tin cậy 95%), sai số cho phép $d = 0,1$, tỷ lệ tham khảo $p = 0,39$ (lấy từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Khai năm 2017). Cỡ mẫu thực tế thu thập được trong giai đoạn nghiên cứu là $n = 98$ trường hợp.
  • Tiêu chuẩn chọn mẫu: Phụ nữ hiếm muộn có chỉ định chuyển phôi trữ lạnh thỏa mãn:
    • 100% trường hợp được hỗ trợ phôi thoát màng bằng tia laser;
    • Chuyển phôi trữ lạnh lần đầu;
    • Có phôi dư sau chu kỳ chuyển phôi tươi;
    • Có nguy cơ hoặc bị hội chứng quá kích buồng trứng;
    • Các chu kỳ xin - cho noãn chưa chuẩn bị kịp hoặc niêm mạc tử cung chu kỳ tươi không thuận lợi;
    • Tự nguyện đồng ý tham gia nghiên cứu.
  • Tiêu chuẩn loại trừ:
    • Dị dạng tử cung hoặc đường sinh dục;
    • Bất thường nội mạc tử cung trên siêu âm (polyp, u xơ dưới niêm, dính buồng tử cung, ứ dịch lòng tử cung, tăng sinh nội mạc);
    • Bệnh lý toàn thân đang tiến triển (HIV, lao, tim mạch, gan, thận, đái tháo đường);
    • Bệnh lý thực thể, viêm nhiễm cấp hoặc ung thư đường sinh dục.

Quy trình lâm sàng và công cụ thu thập số liệu

  • Phác đồ kích thích buồng trứng: Sử dụng phác đồ GnRH antagonist kết hợp FSH tái tổ hợp từ ngày 2 hoặc ngày 3 chu kỳ kinh. Tiêm hCG khi có ít nhất 1 nang $\ge 18$ mm; chọc hút noãn sau 36-40 giờ.
  • Thụ tinh và nuôi cấy: Thụ tinh bằng kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI); nuôi cấy trong tủ ấm 37°C, 6% $\text{CO}_2$.
  • Đánh giá chất lượng phôi:
    • Tốt: 4-6 phôi bào, kích thước đồng đều, mảnh vỡ bào tương 0-10%.
    • Trung bình: Phôi bào < 4 (hoặc 4-6 tế bào), kích thước có thể không đều, mảnh vỡ bào tương 10-15%.
    • Xấu (kém): Mảnh vỡ bào tương $\ge 15-20%$, phôi bào đa nhân hoặc kích thước rất không đều.
  • Chuẩn bị nội mạc tử cung và chuyển phôi: Sử dụng estrogen từ đầu chu kỳ kinh, theo dõi siêu âm niêm mạc tử cung; bổ sung progesterone khi niêm mạc đạt $\ge 8$ mm. Rã đông phôi và chuyển phôi dưới hướng dẫn siêu âm ngả bụng bằng catheter Frydman Classic (Pháp).
  • Hỗ trợ hoàng thể và đánh giá kết quả: Sử dụng progesterone 600-800 mg/ngày. Thử máu định lượng $\beta\text{-hCG}$ sau 14 ngày ($\beta\text{-hCG} \ge 25\text{ mIU/ml}$ xác định có thai sinh hóa). Siêu âm đầu dò âm đạo sau 28 ngày xác định thai lâm sàng (sự hiện diện của túi thai, phôi thai và tim thai).
  • Trang thiết bị chuyên dụng: Máy siêu âm Toshiba đầu dò đa tần số (3,5 - 7,5 MHz); tủ ấm Memmert 37°C (Đức); tủ thao tác vô trùng Sanyo Clean Bench (Nhật); kính hiển vi Olympus (Nhật); buồng đếm Neubauer (Đức); máy ly tâm Eppendorf (Đức); hệ thống môi trường lọc rửa tinh trùng Sil-Silect Plus.
  • Phân tích và xử lý số liệu: Nhập và phân tích số liệu bằng phần mềm thống kê Stata 10. Các biến định tính biểu diễn bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%); các biến định lượng biểu diễn bằng giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn ($\text{Mean} \pm \text{SD}$) hoặc trung vị kèm khoảng giá trị nhỏ nhất - lớn nhất (min - max).

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề

Chương này phân tích dịch tễ học tình trạng vô sinh - hiếm muộn, nêu bật sự cần thiết của các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và vị trí của kỹ thuật chuyển phôi trữ lạnh trong thụ tinh trong ống nghiệm. Tác giả chỉ rõ việc chuyển phôi trữ lạnh giúp giảm thiểu hội chứng quá kích buồng trứng, tạo điều kiện chuẩn bị nội mạc tử cung sinh lý hơn so với chu kỳ kích thích buồng trứng tươi, đồng thời tối ưu hóa chi phí điều trị cho các chu kỳ tiếp theo. Từ đó, xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể tại Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ kiến thức nền tảng:

  • Sinh lý học sinh sản nữ và nam: cấu trúc và sự trưởng thành của noãn, quá trình sinh tinh, hiện tượng khả năng hóa tinh trùng, cơ chế thụ tinh tại 1/3 ngoài vòi tử cung và sinh lý biến đổi của nội mạc tử cung theo chu kỳ kinh nguyệt.
  • Quá trình phát triển phôi giai đoạn tiền làm tổ từ ngày 0 đến ngày 6.
  • Phân loại và nguyên nhân gây hiếm muộn: nguyên nhân do vợ (rối loạn phóng noãn, bệnh lý vòi tử cung, lạc nội mạc tử cung, bất thường cổ tử cung, yếu tố tuổi), nguyên nhân do chồng (rối loạn sinh tinh, giãn tĩnh mạch tinh, tinh hoàn ẩn, bất thường di truyền, tắc nghẽn đường dẫn tinh, rối loạn chức năng tình dục), nguyên nhân kết hợp cả hai vợ chồng (8,7% - 20%) và nhóm chưa rõ nguyên nhân.
  • Các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản: phẫu thuật nội soi gỡ dính vòi tử cung, kích thích buồng trứng, IUI, IVF, ICSI, IVM, xin noãn, trữ lạnh giao tử/phôi.
  • Kỹ thuật chuyển phôi trữ lạnh, phương pháp trữ đông thủy tinh hóa và các phương pháp hỗ trợ phôi thoát màng (cơ học, hóa chất, enzym và tia laser).
  • Tổng quan các nghiên cứu liên quan trong nước và quốc tế.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết phương pháp luận:

  • Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 98 phụ nữ hiếm muộn chuyển phôi trữ lạnh từ 01/04/2017 đến 30/08/2018 tại Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ cụ thể.
  • Quy trình chuẩn bị bệnh nhân, kích thích buồng trứng theo phác đồ GnRH antagonist, ICSI, nuôi cấy, đánh giá chất lượng phôi, kỹ thuật laser hỗ trợ phôi thoát màng, chuẩn bị niêm mạc tử cung và kỹ thuật chuyển phôi bằng catheter Frydman Classic dưới hướng dẫn siêu âm.
  • Phương pháp kiểm soát sai lệch thông tin và tiêu chuẩn đạo đức nghiên cứu y sinh học.
  • Quy trình xử lý và phân tích số liệu trên phần mềm Stata 10.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập được từ 98 bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu:

Nhóm chỉ số Phân loại / Đặc điểm Tần số ($n = 98$) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi $\le 29$ tuổi 30 30,61
30 - 34 tuổi 31 31,63
$\ge 35$ tuổi 37 37,76
Tuổi trung bình: $33,35 \pm 5,54$ (nhỏ nhất 24 - lớn nhất 47 tuổi)
Địa chỉ cư trú Cần Thơ 49 50,00
Ngoài Cần Thơ 49 50,00
Dân tộc Kinh 95 96,94
Dân tộc khác 3 3,06
Nghề nghiệp Viên chức 59 60,20
Nội trợ 16 16,33
Buôn bán 11 11,22
Thợ may 3 3,06
Nghề khác 9 9,18
Trình độ học vấn Trung học phổ thông 61 62,24
Trung học cơ sở 21 21,43
Cao đẳng, đại học 13 13,27
Tiểu học 3 3,06
Chỉ số khối cơ thể (BMI) Gầy ($< 18,5\text{ kg/m}^2$) 12 12,24
Trung bình ($18,5 - 22,9\text{ kg/m}^2$) 50 51,02
Tăng cân - béo phì ($\ge 23\text{ kg/m}^2$) 36 36,73
Chu kỳ kinh nguyệt Đều 61 62,24
Không đều 37 37,76
Tính chất kinh nguyệt Loãng, không đông 96 97,96
Đông thành cục 2 2,04
Số ngày hành kinh $< 3$ ngày 5 5,10
3 - 5 ngày 57 58,16
$> 5$ ngày 36 36,73
Tiền căn bệnh phụ khoa Không có tiền căn 88 89,80
Có tiền căn (rối loạn rụng trứng, lạc NMTC, tắc vòi tử cung) 10 10,20
Thời gian lập gia đình $\le 2$ năm 11 11,22
3 - $< 6$ năm 46 46,94
6 - $< 10$ năm 22 22,45
$\ge 10$ năm 19 19,39
Thời gian lập gia đình trung bình: $5,68 \pm 3,94$ năm (1 - 17 năm)
Thời gian hiếm muộn $< 2$ năm 14 14,29
2 - $< 4$ năm 26 26,53
4 - $< 6$ năm 23 23,47
$\ge 6$ năm 35 35,71
Thời gian hiếm muộn trung bình: $4,92 \pm 3,40$ năm (1 - 17 năm)
Phân loại hiếm muộn Hiếm muộn nguyên phát (VSI) 59 60,20
Hiếm muộn thứ phát (VSII) 39 39,80
Tiền sử điều trị hiếm muộn Đã từng điều trị trước đó 97 98,98
Chưa điều trị trước đó 1 1,02
Phương pháp đã điều trị ($n = 97$) Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) 78 80,41
IVF + xin trứng 18 18,56
Tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI) 1 1,03

Bàn luận

Chương Bàn luận đối chiếu các kết quả thu được với các công trình nghiên cứu trước đây:

  • Phân tích độ tuổi trung bình ($33,35 \pm 5,54$ tuổi) và tỷ lệ phụ nữ $\ge 35$ tuổi chiếm 37,76%, cho thấy nhóm bệnh nhân tiếp cận hỗ trợ sinh sản có độ tuổi tương đối cao, tương đương với các nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Khai (2017) tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương.
  • Đánh giá thời gian hiếm muộn trung bình ($4,92 \pm 3,40$ năm) và tỷ lệ hiếm muộn nguyên phát (60,20%) chiếm ưu thế, phản ánh nhu cầu điều trị lâu năm của các cặp vợ chồng tại địa phương.
  • Thảo luận về đặc điểm lâm sàng của niêm mạc tử cung, phác đồ chuẩn bị nội mạc tử cung bằng estrogen - progesterone và vai trò của kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng bằng laser (100% bệnh nhân) đối với sự làm tổ của phôi trữ lạnh.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp thực tiễn của luận án

  1. Cung cấp dữ liệu lâm sàng thực tế: Luận án là công trình nghiên cứu chuyên đề đầu tiên tại Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ hệ thống hóa các đặc điểm lâm sàng, tiền sử sinh sản, đặc điểm thể chất (BMI) và phân loại hiếm muộn ở 98 phụ nữ thực hiện chuyển phôi trữ lạnh.
  2. Chuẩn hóa và ghi nhận quy trình kỹ thuật: Khẳng định tính khả thi và hiệu quả của quy trình phối hợp lâm sàng - labo hỗ trợ sinh sản tại cơ sở, bao gồm:
    • Kích thích buồng trứng bằng phác đồ GnRH antagonist kết hợp FSH tái tổ hợp;
    • Thụ tinh bằng phương pháp ICSI;
    • Trữ - rã phôi bằng kỹ thuật thủy tinh hóa với môi trường Kitazato (Nhật Bản);
    • Ứng dụng kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng bằng laser cho 100% chu kỳ chuyển phôi trữ lạnh;
    • Chuyển phôi vào buồng tử cung dưới hướng dẫn siêu âm ngả bụng bằng catheter chuyên dụng Frydman Classic (Pháp).

Khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu

  • Cần chú trọng thăm khám, đánh giá toàn diện các yếu tố thể chất (BMI), độ tuổi người phụ nữ ($\ge 35$ tuổi) và tiền sử bệnh lý phụ khoa trước khi bước vào chu kỳ chuyển phôi trữ.
  • Duy trì việc chuẩn bị nội mạc tử cung tối ưu (độ dày $\ge 8$ mm) và ứng dụng kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng bằng laser để tạo điều kiện làm tổ tốt nhất cho phôi trữ lạnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang tại một trung tâm đơn lẻ (Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ), cỡ mẫu dừng lại ở 98 trường hợp do giới hạn thời gian thu thập dữ liệu (từ 01/04/2017 đến 30/08/2018).
  • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào phôi ngày 2 và ngày 3; chưa có số liệu so sánh dài hạn với các chu kỳ nuôi cấy và chuyển phôi nang ngày 5.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng cỡ mẫu nghiên cứu và theo dõi dọc các kết cục thai kỳ chu sinh (tỷ lệ sảy thai, tỷ lệ sinh sống, cân nặng sơ sinh và các biến chứng sản khoa muộn).
  • Triển khai nghiên cứu so sánh sâu hơn về hiệu quả chuyển phôi trữ ở các giai đoạn phát triển khác nhau của phôi (phôi ngày 3 so với phôi ngày 5) tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

Giá trị tham khảo

  • Đối với bác sĩ lâm sàng và chuyên viên hỗ trợ sinh sản: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phác đồ kích thích buồng trứng GnRH antagonist, quy trình chuẩn bị niêm mạc tử cung chu kỳ chuyển phôi trữ và kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng bằng laser.
  • Đối với học viên sau đại học (Bác sĩ Chuyên khoa cấp II, Bác sĩ Nội trú, Cao học Sản Phụ khoa): Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang trong lĩnh vực vô sinh - hiếm muộn, cấu trúc bệnh án nghiên cứu và kỹ thuật phân tích số liệu y sinh học bằng phần mềm Stata 10.
  • Đối với nhà quản lý y tế tại địa phương: Cung cấp bằng chứng thực tiễn về năng lực triển khai kỹ thuật cao trong hỗ trợ sinh sản tại Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án được thực hiện trên cỡ mẫu bao nhiêu và trong khoảng thời gian nào?

Nghiên cứu được thực hiện trên cỡ mẫu $n = 98$ phụ nữ hiếm muộn có chỉ định chuyển phôi trữ lạnh tại Khoa Hiếm muộn, Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ, trong thời gian từ ngày 01/04/2017 đến ngày 30/08/2018.

2. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân vào nghiên cứu bao gồm những điều kiện gì?

Bệnh nhân được chọn vào nghiên cứu thỏa mãn các điều kiện: được chỉ định chuyển phôi trữ lạnh lần đầu; có phôi dư sau chuyển phôi tươi hoặc có nguy cơ/bị quá kích buồng trứng; các trường hợp cho nhận noãn chưa chuẩn bị kịp niêm mạc tử cung; 100% được áp dụng kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng bằng tia laser; và đồng ý tham gia nghiên cứu.

3. Quy trình kích thích buồng trứng và chuyển phôi tại bệnh viện sử dụng các phương tiện, kỹ thuật nào?

Nghiên cứu sử dụng phác đồ kích thích buồng trứng GnRH antagonist kết hợp FSH tái tổ hợp; thụ tinh bằng ICSI; trữ - rã phôi thủy tinh hóa bằng hệ môi trường Kitazato (Nhật Bản); hỗ trợ phôi thoát màng bằng laser; chuẩn bị nội mạc tử cung bằng estrogen - progesterone (chuyển phôi khi niêm mạc $\ge 8$ mm); và thực hiện chuyển phôi bằng catheter Frydman Classic (Pháp) dưới hướng dẫn của siêu âm ngả bụng.

4. Đặc điểm về độ tuổi và thời gian hiếm muộn của nhóm nghiên cứu ra sao?

  • Độ tuổi trung bình của đối tượng nghiên cứu là $33,35 \pm 5,54$ tuổi (từ 24 đến 47 tuổi), trong đó nhóm phụ nữ $\ge 35$ tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (37,76%).
  • Thời gian hiếm muộn trung bình là $4,92 \pm 3,40$ năm (từ 1 đến 17 năm), trong đó nhóm hiếm muộn từ 6 năm trở lên chiếm 35,71%. Tỷ lệ hiếm muộn nguyên phát chiếm 60,20% và hiếm muộn thứ phát chiếm 39,80%.

5. Tiêu chuẩn chẩn đoán có thai được quy định như thế nào trong nghiên cứu?

Kết quả có thai được xác định qua 2 giai đoạn: có thai sinh hóa khi xét nghiệm định lượng $\beta\text{-hCG}$ máu sau chuyển phôi 14 ngày đạt giá trị $\ge 25\text{ mIU/ml}$; và có thai lâm sàng khi siêu âm ngả âm đạo sau 28 ngày ghi nhận có túi thai, phôi thai và tim thai hoạt động (các trường hợp thai ngoài tử cung vẫn được tính là thai lâm sàng).

Kết luận

Luận án Chuyên khoa cấp II của tác giả Phạm Thị Linh (2018) đã phản ánh chi tiết bức tranh lâm sàng và quy trình thực hiện chuyển phôi trữ lạnh trên 98 phụ nữ hiếm muộn tại Bệnh viện Phụ sản Thành phố Cần Thơ. Công trình đã chuẩn hóa và làm rõ các bước kỹ thuật then chốt từ phác đồ GnRH antagonist, kỹ thuật ICSI, trữ phôi thủy tinh hóa Kitazato, hỗ trợ thoát màng bằng tia laser đến chuyển phôi dưới hướng dẫn siêu âm. Kết quả nghiên cứu cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng có giá trị tham khảo chuyên môn cho các thầy thuốc lâm sàng và học viên sau đại học chuyên ngành Sản Phụ khoa và Hỗ trợ sinh sản.