Tổng quan về luận án

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Loan với đề tài "Bổ sung một số đặc điểm hoà âm thế kỷ XX vào chương trình giảng dạy tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam" (Chuyên ngành Âm nhạc học, Mã số: 62 21 02 01, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Tú Hương, bảo vệ năm 2019 tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam - HVANQGVN) là một công trình mang tính tiên phong trong việc hiện đại hóa chương trình đào tạo lý thuyết âm nhạc hàn lâm tại Việt Nam.

Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ sự chuyển dịch sâu sắc của lịch sử âm nhạc thế giới từ đầu thế kỷ XX: "Cùng với giai điệu, hòa âm là một trong những lĩnh vực chịu nhiều sự thay đổi do ảnh hưởng của thời đại, của bản sắc dân tộc và phong cách sáng tác của từng nhạc sĩ. Do vậy hòa âm là một lĩnh vực có lịch sử phát triển, biến đổi rất phong phú và phức tạp. Trong lịch sử phát triển của hòa âm, kể từ khi nhạc sĩ J. Rameau (1683 - 1764) đúc kết thành những nguyên lý mang tính khoa học cho đến nay, ngôn ngữ hòa âm đã có rất nhiều thay đổi. Đặc biệt, nền âm nhạc Châu Âu cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX đã có nhiều trào lưu, nhiều trường phái, nhiều khuynh hướng sáng tác cũng như quan điểm nghệ thuật, quan điểm thẩm mỹ xuất hiện. Các nhà soạn nhạc ở giai đoạn này đều lao vào để tìm kiếm mọi khả năng biểu hiện ở mức độ tối đa của ngôn ngữ hòa âm…".

Research gap cốt lõi được xác định cụ thể: Dù HVANQGVN đã trải qua hơn 60 năm xây dựng và phát triển (thành lập từ năm 1956), chương trình giảng dạy môn Hòa âm bậc đại học gần như đóng khung hoàn toàn trong hệ thống hòa âm chức năng cổ điển - lãng mạn phương Tây thế kỷ XVIII - XIX (chủ yếu dựa trên giáo trình của bốn tác giả Liên Xô do Lý Trọng Hưng dịch và giáo trình của I.U. Chulin do Ca Lê Thuần dịch). Luận án chỉ rõ: "Mặc dù từ năm 2013 đã có chủ trương đưa phần hòa âm thế kỷ XX vào giảng dạy cho một số chuyên ngành. Tuy nhiên do nhiều lý do, phần kiến thức này cho đến nay vẫn chưa được triển khai khiến cho sinh viên gặp rất nhiều khó khăn khi chơi những tác phẩm hiện đại và càng bỡ ngỡ hơn khi tham gia vào chương trình biểu diễn hòa tấu giao lưu với nhiều trường bạn trên thế giới".

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những đặc điểm bản chất nào của ngôn ngữ hòa âm thế kỷ XX (về điệu thức, cấu trúc hợp âm và thủ pháp kết hợp) là cốt lõi và phù hợp nhất để tích hợp vào khung chương trình đào tạo đại học âm nhạc chuyên nghiệp?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng đào tạo hòa âm tại HVANQGVN đang tồn tại những khoảng trống mang tính hệ thống nào về mặt cấu trúc chương trình, giáo trình, phương pháp giảng dạy và phương pháp kiểm tra - đánh giá?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Xây dựng mô hình chương trình, nội dung chi tiết và phương pháp sư phạm thử nghiệm như thế nào để vừa đảm bảo tính khả thi trong thời lượng đào tạo khiêm tốn, vừa nâng cao năng lực phân tích tác phẩm và thực hành diễn tấu âm nhạc đương đại cho sinh viên?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết 1 (H1): Việc bổ sung có chọn lọc hệ thống lý thuyết hòa âm thế kỷ XX (điệu thức nhân tạo/dân gian, hợp âm phi quãng ba, đa điệu tính, kỹ thuật chuỗi) sẽ lấp đầy đứt gãy tri thức giữa phân tích lý thuyết và thực hành diễn tấu tác phẩm hiện đại.
  • Giả thuyết 2 (H2): Áp dụng mô hình sư phạm tích hợp đa phương pháp (thuyết trình nguyên lý, trực quan thính giác/thị giác, thực hành phối bài và phân tích văn bản âm nhạc) sẽ tối ưu hóa khả năng tiếp thu của sinh viên đối với các cấu trúc hòa âm phi truyền thống.
  • Giả thuyết 3 (H3): Khung chương trình bổ sung sẽ kích thích tư duy sáng tạo của sinh viên chuyên ngành Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học trong việc kết hợp thủ pháp hiện đại với chất liệu âm nhạc truyền thống dân tộc Việt Nam.

Phạm vi và quy mô nghiên cứu bao quát toàn bộ hệ thống chương trình đào tạo hòa âm bậc trung cấp (56 tiết đến 112 tiết lý thuyết + 84 tiết trên đàn) và đại học (60 tiết đối với biểu diễn; 90 tiết lý thuyết + 60 tiết trên đàn đối với Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học) tại HVANQGVN, đối chiếu trực tiếp với kinh nghiệm đào tạo từ các nhạc viện hàng đầu tại Đức, Thụy Điển, Hoa Kỳ và Nga.


Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu quốc tế trong luận án đã hệ thống hóa các công trình học thuật nền tảng định hình lý thuyết hòa âm thế kỷ XX:

  1. Vincent Persichetti (1961), Twentieth-Century Harmony: Creative Aspects and Practice (279 trang, W.W. Norton & Company): Hệ thống hóa toàn diện các phương tiện hòa âm nửa đầu thế kỷ XX từ thang âm, hợp âm chồng quãng bốn, hợp âm đa tầng đến kỹ thuật kết và chuyển động bè.
  2. Arnold Schönberg (1911/1949/1962), Theory of Harmony (441 trang, 22 chương, University of California Press) và Structural Functions of Harmony (1954/1983, 201 trang, Faber & Faber): Luận giải về sự mở rộng điệu tính (Extended Tonality), hòa âm vô định (Vagrant Harmonies), sự hoán đổi trưởng - thứ (Interchangeability of Major and Minor), hợp âm chồng quãng bốn (Chords constructed in Fourths) và hợp âm từ sáu âm trở lên.
  3. Allen Forte (1973), The Structure of Atonal Music (224 trang, Yale University Press): Thiết lập hệ thống lý thuyết tập hợp lớp cao độ (Pitch-Class Set Theory) để phân tích cấu trúc âm nhạc vô điệu tính (Atonal).
  4. Walter Salmen & Norbert J. Schneider (1987), Der Musikalische Satz (290 trang, 19 chương, Edition Helbling): Giáo trình chuẩn mực tại CHLB Đức (được giảng dạy tại Hochschule für Musik Köln), tích hợp toàn diện từ phức điệu thế kỷ XIV đến hòa âm hiện đại sau năm 1900 (Klangkomposition, Dodecaphone, Serialitaet, Aleatorik, Elektronische Musik, Minimal-Musik, Mikrotoene).
  5. Ludmila Ulehla (1994), Contemporary Harmony: Romanticism through the Twelve-Tone Row (534 trang, Advance Music): Khảo sát sự tiến hóa từ tính lãng mạn muộn đến chuỗi 12 âm, hợp âm mở rộng 9, 11, 13 và ảnh hưởng của điệu thức trung cổ (Modal influence).
  6. Stefan Kostka & Dorothy Payne (2004), Tonal Harmony with an Introduction to Twentieth-Century Music (669 trang, McGraw-Hill): Mô hình giáo trình kết hợp hoàn chỉnh giữa hòa âm điệu tính truyền thống và 80 trang chuyên khảo hòa âm thế kỷ XX kèm hệ thống bài tập thực hành Workbook (44 trang).
  7. Sten Ingelf (2010), Learn from the Masters - Classical Harmony Textbook (222 trang, Sting Music): Giáo trình chuẩn của các nước Bắc Âu (Scandinavia), tổng hợp khúc chiết hòa âm Modal, điệu thức toàn cung (Whole-tone), điệu thức tổng hợp (Synthetic scales), đa điệu tính (Polytonality), đa hợp âm (Polychords) và chuỗi 12 âm (Twelve-tone technique).

Tranh luận học thuật cốt lõi trong y văn quốc tế xoay quanh hai trường phái:

  • Trường phái tiếp nối và mở rộng điệu tính (Tonal Extension & Pandiatonicism): Tiêu biểu bởi Debussy, Ravel, Hindemith, Bartók, Stravinsky; duy trì mối liên hệ với trung tâm âm chủ nhưng mở rộng cấu trúc hợp âm phi quãng ba và thang âm phi truyền thống.
  • Trường phái đoạn tuyệt điệu tính và cấu trúc chuỗi (Atonality & Serialism): Tiêu biểu bởi Arnold Schönberg, Alban Berg, Anton Webern; phủ nhận vai trò của âm chủ, xem 12 bán âm có giá trị bình đẳng tuyệt đối. Luận án trích dẫn định nghĩa chuẩn mực: "Theo từ điển The New Grove Dictionary of Music and musicians 16, thì thuật ngữ atonal được sử dụng trong ba ý nghĩa sau: thứ nhất để chỉ một loại âm nhạc không có điệu tính; thứ hai dùng để chỉ một loại âm nhạc không phải là loại có điệu tính mà cũng không phải là serie và thứ ba dùng để chỉ một loại âm nhạc, chính xác là đứng sau loại âm nhạc có điệu tính và trước âm nhạc 12 âm của Alban Berg, Anton Webern và Arnold Schönberg".

Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận vấn đề ở dạng phân tích tác phẩm khí nhạc riêng lẻ hoặc chuyên khảo hẹp:

  • Phạm Minh Khang (2005), Giáo trình hoà thanh (Bậc đại học) (115 trang): Có chương IV sơ khảo phong cách hòa âm thế kỷ XX nhưng chỉ dùng cho bậc cao học.
  • Đào Trọng Minh (1990), Luận án Những vấn đề về cấu trúc của ngôn ngữ hòa âm: Phân tích cấu trúc lý thuyết hòa âm hiện đại, điệu thức tự nhiên và nhân tạo.
  • Phạm Phương Hoa (2010), Luận án Những thủ pháp sáng tác trong một số trường phái âm nhạc thế kỷ XX: Tổng kết thủ pháp sáng tác phục vụ môn Lịch sử âm nhạc.
  • Các luận án chuyên ngành biểu diễn của Vũ Đình Thạch (2009, Clarinette), Ngô Phương Đông (2011, Hautbois), Cao Sĩ Anh Tùng (2015, Guitar), Nguyễn Thị Hà (2017, Guitar), và luận án của Vũ Tú Cầu (2017, Hòa âm giao hưởng Việt Nam sau 1975).

Vị thế khoa học của luận án: Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam giải quyết trọn vẹn bài toán tích hợp lý thuyết hòa âm thế kỷ XX vào chương trình đào tạo đại học chính quy, so sánh trực tiếp mô hình giảng dạy của Nhạc viện Malmö (Thụy Điển) và các Nhạc viện tại CHLB Đức với thực tiễn sư phạm tại HVANQGVN.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý thuyết hòa âm cổ điển truyền thống (vốn dựa trên nguyên lý quãng ba và quan hệ chức năng $T - S - D$) sang hệ thống cú pháp hòa âm hiện đại:

  1. Mở rộng lý thuyết cấu trúc chồng âm (Proposition 1): Chứng minh tính quy luật và giá trị thẩm mỹ của các cấu trúc chồng âm phi quãng ba, bao gồm hợp âm chồng quãng bốn (Quartal harmony - theo Schönberg và Persichetti), chồng quãng hai (Tone clusters - theo Henry Cowell), và hợp âm thêm nốt (Added-note chords).
  2. Tái cấu trúc lý thuyết điệu tính (Proposition 2): Khái quát hóa sự chuyển dịch từ hệ thống điệu tính chức năng đóng sang điệu tính mở rộng (Extended tonality), đa điệu tính (Polytonality), hòa âm phương thức (Modal harmony) và vô điệu tính (Atonality).
  3. Mô hình hóa sự dung hợp ngôn ngữ âm nhạc (Proposition 3): Luận giải mối liên hệ biện chứng giữa thang âm dân gian bản địa (điệu thức ngũ cung Pentatonic, thang lục âm Hexatonic) với các thủ pháp hòa thanh hiện đại phương Tây trong tác phẩm của các nhạc sĩ Việt Nam thế hệ đầu và đương đại.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết lớn:

  • Lý thuyết cấu trúc âm nhạc hiện đại của Vincent Persichetti: Phân loại và kết nối các dạng chồng âm phi truyền thống.
  • Lý thuyết chức năng cấu trúc và chuỗi 12 âm của Arnold Schönberg: Luận giải sự giải phóng nghịch âm (Emancipation of the dissonance) và kỹ thuật Dodecaphone.
  • Lý thuyết phân tích thực hành của Stefan Kostka, Dorothy Payne và Sten Ingelf: Chuyển hóa hệ thống lý thuyết phức tạp thành các đơn vị bài tập phân tích và thực hành phối bè chuẩn mực.

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được tinh gọn có chủ đích để thích ứng với quỹ thời gian đào tạo đại học tại Việt Nam, giới hạn ở những thủ pháp có tần suất xuất hiện cao nhất trong giáo trình biểu diễn nhạc cụ và tác phẩm thính phòng/giao hưởng thế kỷ XX.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng lập trường nhận thức luận thực tiễn (Pragmatic Epistemology) và thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-Methods Design) kết hợp nghiên cứu hành động sư phạm (Pedagogical Action Research):

  • Cấp độ phân tích vĩ mô: Khảo sát đối sánh chương trình, giáo trình của HVANQGVN với các cơ sở đào tạo quốc tế (Hochschule für Musik Köln, Hochschule für Musik Freiburg, State University of Music and Performing Arts Stuttgart - Đức; Malmö Academy of Music - Thụy Điển; Indiana University Bloomington - Mỹ).
  • Cấp độ phân tích vi mô: Phân tích cấu trúc tác phẩm khí nhạc tiêu biểu thế kỷ XX và triển khai thực nghiệm sư phạm trực tiếp trên các nhóm sinh viên đại học.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu và tam giác giác hóa (Triangulation):

  • Data Triangulation: Kết hợp nguồn tư liệu giáo trình lịch sử từ năm 1956, văn bản chương trình đào tạo hiện hành (2016-2018), tổng phổ tác phẩm thế kỷ XX kinh điển và dữ liệu bài thi thực nghiệm của sinh viên.
  • Methodological Triangulation: Kết hợp phân tích âm nhạc học (Musicological structural analysis), điều tra xã hội học giáo dục, phỏng vấn sâu chuyên gia và đo lường kết quả thực nghiệm sư phạm.
  • Investigator Triangulation: Tham vấn ý kiến chuyên môn của các giáo sư đầu ngành tại Việt Nam (GS.TS. Phạm Minh Khang, PGS. Phạm Tú Hương, NSND. Ca Lê Thuần, Nhạc sĩ Vĩnh Cát, Nhạc sĩ Hồng Đăng) và các giáo sư quốc tế (GS. Sten Ingelf, GS. Staffan Storm - Thụy Điển; GS. Bernd Asmus, GS. Bernhard Wulff, GS. Johannes Fritsch - Đức; Nhạc sĩ Phan Quang Phục - Mỹ).

Data và phân tích

Dữ liệu phân tích bao gồm:

  1. Khảo sát chương trình:
    • Hệ đại học biểu diễn: 60 tiết/năm (2 học kỳ).
    • Hệ đại học Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học: 90 tiết lý thuyết (3 học kỳ) + 60 tiết trên đàn (2 học kỳ).
    • Hệ trung cấp: 56 tiết (biểu diễn) hoặc 112 tiết lý thuyết + 84 tiết trên đàn (chuyên ngành).
  2. Dữ liệu thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy thử nghiệm các chuyên đề hòa âm thế kỷ XX cho sinh viên đại học các khoa: Biểu diễn Nhạc cụ phương Tây (Piano, Dây, Kèn), Thanh nhạc, và Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học tại HVANQGVN.
  3. Công cụ đánh giá: Đề thi viết phối hòa âm cho công năng/giai điệu (ví dụ: chuỗi công năng phức hợp có hợp âm át kép biến âm $b5DD_{43}$, hợp âm Napolitan, chuyển điệu cấp II, III, chuyển điệu đẳng âm) kết hợp phân tích trích đoạn tác phẩm hiện đại của Debussy, Bartók, Hindemith, Đàm Linh, Ca Lê Thuần, Vĩnh Cát, Nguyễn Văn Quì.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Khắc phục triệt để "đứt gãy nhận thức" giữa lý thuyết và diễn tấu: Thực nghiệm chứng minh sinh viên sau khi tiếp cận các khái niệm về Tone clusters, hợp âm chồng quãng bốn (Quartal chords), điệu thức toàn cung (Whole-tone scale) và thang năm âm (Pentatonic) đã giải mã chính xác cấu trúc văn bản tác phẩm thế kỷ XX trong bài học chuyên ngành nhạc cụ (Piano, Clarinette, Hautbois, Guitar), loại bỏ hoàn toàn sự lúng túng khi xử lý các hợp âm nghịch.
  2. Hiệu quả vượt trội của phương pháp tiếp cận phức hợp: Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng phương pháp kết hợp thuyết trình - trực quan thính giác (nghe đĩa CD mẫu và thị phạm trên đàn Piano) - thực hành phân tích phổ tác phẩm thực tế đạt hiệu quả tiếp thu cao hơn 40% so với phương pháp dạy viết bài tập hòa thanh thuần túy trên giấy.
  3. Phát hiện rào cản kỹ năng hòa âm trên đàn Piano: Nghiên cứu chỉ ra một kết quả thực tế mang tính cảnh báo: Sinh viên khoa Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học gặp khó khăn nghiêm trọng nhất ở nội dung thực hành hòa âm trên đàn do hạn chế về kỹ thuật phím đàn và phản xạ tai nghe hòa âm phức hợp. Điều này đòi hỏi phải tách biệt yêu cầu thực hành trên đàn cho từng nhóm đối tượng chuyên ngành.
  4. Tính tương thích cao giữa hòa âm hiện đại và âm nhạc truyền thống Việt Nam: Việc đưa điệu thức 5 âm, thang âm nhân tạo và hợp âm phi quãng ba vào bài tập sáng tác đã giúp sinh viên Sáng tác tìm ra phương thức biểu đạt mới: vừa khai thác sâu sắc giai điệu mang âm hưởng dân ca truyền thống, vừa sử dụng chồng âm hiện đại để tạo nên không gian âm thanh đương đại.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận âm nhạc học: Luận án bổ sung vào hệ thống lý luận âm nhạc Việt Nam một công trình có tính hệ thống cao về đặc điểm ngôn ngữ hòa âm thế kỷ XX, làm tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các bậc đào tạo sau đại học.
  • Về mặt quản lý và chính sách đào tạo: Cung cấp cơ sở khoa học và giáo án chi tiết để Ban Giám đốc HVANQGVN và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch phê duyệt điều chỉnh chương trình chi tiết môn Hòa âm bậc đại học.
  • Về mặt thực hành nghệ thuật: Giúp các nghệ sĩ biểu diễn và nhạc trưởng trẻ Việt Nam có tư duy phân tích sâu sắc khi dàn dựng các tác phẩm giao hưởng, thính phòng của thế kỷ XX và XXI.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nội tại mang tính khách quan:

  1. Giới hạn thời lượng đào tạo: Do quỹ thời gian dành cho môn Hòa âm tại HVANQGVN rất khiêm tốn (chỉ 2 học kỳ cho biểu diễn và 3 học kỳ cho lý luận/sáng tác), luận án chỉ có thể tuyển chọn những đặc điểm hòa âm phổ quát nhất nửa đầu thế kỷ XX, chưa thể bao quát toàn bộ các trào lưu hậu hiện đại nửa sau thế kỷ XX.
  2. Hạn chế năng lực thực hành phím đàn của sinh viên: Trình độ kỹ thuật Piano không đồng đều giữa các chuyên ngành tạo rào cản lớn khi triển khai nội dung hòa âm trên đàn đối với các cấu trúc phức tạp như Dodecaphone hay Tone clusters.
  3. Giới hạn về phạm vi thử nghiệm: Thực nghiệm sư phạm chủ yếu tập trung tại HVANQGVN, chưa mở rộng quy mô đồng thời sang Nhạc viện TP. Hồ Chí Minh hay Học viện Âm nhạc Huế.

Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):

  • Hướng nghiên cứu 1: Xây dựng giáo trình chuyên sâu về Hòa âm nửa sau thế kỷ XX và thế kỷ XXI (Âm nhạc điện tử Elektronische Musik, Âm nhạc ngẫu nhiên Aleatoric music, Âm nhạc vi khoảng cách Microtonal/Mikrotoene).
  • Hướng nghiên cứu 2: Ứng dụng phần mềm công nghệ âm nhạc (Max/MSP, OpenMusic, Sibelius) trong phân tích tập hợp lớp cao độ (Pitch-Class Set Theory) phục vụ giảng dạy hòa âm vô điệu tính.
  • Hướng nghiên cứu 3: Nghiên cứu liên ngành đối sánh giữa hệ thống điệu thức dân gian các dân tộc thiểu số Việt Nam và các thủ pháp hòa thanh đa điệu thức (Polytonality), vi khoảng âm đương đại.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Dự kiến trở thành tài liệu tham chiếu bắt buộc cho các luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ chuyên ngành Âm nhạc học, Sáng tác và Lý luận phương pháp dạy học âm nhạc tại Việt Nam.
  • Chuyển đổi giáo dục đại học: Thúc đẩy quá trình chuyển dịch mô hình đào tạo âm nhạc hàn lâm từ khuôn mẫu Xô Viết cổ điển thuần túy sang mô hình hội nhập đa phương diện (kết hợp tinh hoa đào tạo của Bắc Âu, Đức và Mỹ).
  • Tác động văn hóa - xã hội: Góp phần đào tạo thế hệ nhạc sĩ và nhà lý luận âm nhạc mới có khả năng sáng tác các tác phẩm đỉnh cao, bảo tồn bản sắc dân tộc trong cấu trúc ngôn ngữ âm nhạc đương đại toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Học viên cao học Âm nhạc học: Tiếp cận khung phân tích cấu trúc hòa âm hiện đại và nguồn tư liệu học thuật quốc tế phong phú.
  • Giảng viên các Học viện Âm nhạc & Nhạc viện: Có ngay bộ khung bài giảng, ngân hàng bài tập phân tích và phương pháp sư phạm đã được kiểm chứng thực nghiệm.
  • Sinh viên chuyên ngành Sáng tác - Chỉ huy: Làm chủ các thủ pháp tổ chức âm thanh mới (chồng quãng bốn, thang âm nhân tạo, kỹ thuật chuỗi) để ứng dụng vào tác phẩm.
  • Sinh viên chuyên ngành Biểu diễn (Piano, Dây, Hơi, Guitar, Thanh nhạc): Nâng cao năng lực thị tấu, hiểu sâu logic hòa âm để diễn cảm tác phẩm thế kỷ XX chính xác về mặt phong cách thẩm mỹ.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc hệ thống hóa và sư phạm hóa lý thuyết hòa âm phi quãng ba và hòa âm điệu tính mở rộng (Extended Tonality) để tích hợp vào môi trường đào tạo âm nhạc Việt Nam. Luận án mở rộng trực tiếp hệ thống lý thuyết hòa âm cổ điển của J. Rameau và I. Sposobin bằng cách tích hợp lý thuyết cấu trúc hòa âm thế kỷ XX của Vincent Persichetti (1961) và lý thuyết chức năng cấu trúc/hợp âm quãng bốn của Arnold Schönberg (1911, 1954).

2. Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?

So với luận án của Đào Trọng Minh (1990 - chỉ thuần túy phân tích lý thuyết cấu trúc) và Phạm Phương Hoa (2010 - khảo sát thủ pháp phục vụ môn Lịch sử âm nhạc), luận án của Nguyễn Thị Loan là công trình đầu tiên áp dụng phương pháp nghiên cứu hành động sư phạm kết hợp thực nghiệm đối chứng trực tiếp trên sinh viên đại học, đồng thời chuẩn hóa bộ tiêu chí phân loại kiến thức hòa âm thế kỷ XX thành giáo trình thực hành có thể triển khai ngay.

3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất trong quá trình nghiên cứu thực nghiệm?

Phát hiện về sự phân hóa sâu sắc trong khả năng tiếp thu giữa kỹ năng phân tích văn bản và kỹ năng thực hành trên đàn Piano. Trong khi sinh viên nắm bắt rất nhanh các khái niệm lý thuyết về điệu thức toàn cung, hợp âm thêm nốt trên bài tập viết và phân tích bản nhạc, thì kỹ năng diễn tấu các chồng âm phi truyền thống trên đàn Piano lại gặp trở ngại lớn do thói quen nghe và thế bấm định hình bởi hòa âm cổ điển.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không?

Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ:

  • Khung phân bổ số tiết học cho từng chuyên ngành (biểu diễn vs. sáng tác/lý luận).
  • Đề cương chi tiết từng bài giảng (mục tiêu, khái niệm, ví dụ minh họa từ tác phẩm của Debussy, Bartók, Hindemith, Đàm Linh).
  • Ngân hàng bài tập thực hành phối bè giai điệu, bè trầm và phân tích tổng phổ.
  • Quy chuẩn đề thi và tiêu chí chấm thi vấn đáp/viết đã được thử nghiệm thành công tại HVANQGVN.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo cụ thể như thế nào?

Luận án định hướng lộ trình 10 năm (2019 - 2029) tập trung vào 3 trọng tâm:

  1. Biên soạn chính thức bộ sách giáo khoa Hòa âm thế kỷ XX chuẩn quốc gia dành cho các cơ sở đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp tại Việt Nam.
  2. Mở rộng nghiên cứu hòa âm phức hợp nửa sau thế kỷ XX (âm nhạc vi khoảng Microtonal, âm nhạc cụ thể, âm nhạc ngẫu nhiên).
  3. Xây dựng trung tâm dữ liệu phân tích hòa âm tác phẩm khí nhạc đương đại Việt Nam có sự hỗ trợ của công nghệ số.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Loan đã khẳng định những giá trị đột phá mang tính lịch sử đối với sự nghiệp đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp tại Việt Nam:

  1. Lấp đầy khoảng trống giáo dục 60 năm: Chấm dứt tình trạng đứt đoạn tri thức hòa âm thế kỷ XX tại trung tâm đào tạo âm nhạc lớn nhất cả nước (HVANQGVN).
  2. Hệ thống hóa chuẩn mực học thuật: Chuyển hóa thành công các trước tác lý thuyết kinh điển thế giới (Persichetti, Schönberg, Forte, Kostka & Payne, Ingelf) thành khung tri thức sư phạm phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
  3. Đổi mới toàn diện phương pháp sư phạm: Thiết lập mô hình dạy học tích hợp giữa lý thuyết cấu trúc, thính giác trực quan và phân tích tác phẩm đỉnh cao.
  4. Thúc đẩy tư duy sáng tạo bản địa: Khơi gợi và định hướng cho các nhà soạn nhạc trẻ kết hợp nhuần nhuyễn ngôn ngữ hòa âm đương đại với bản sắc thang âm ngũ cung truyền thống.
  5. Hội nhập quốc tế sâu rộng: Tạo nền tảng lý thuyết vững chắc giúp sinh viên âm nhạc Việt Nam tự tin tham gia biểu diễn, hòa tấu và nghiên cứu tại các diễn đàn nghệ thuật hàn lâm trên toàn thế giới.