Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Trường phái âm nhạc Ấn tượng Pháp trong đào tạo và biểu diễn piano chuyên nghiệp tại Việt Nam" của tác giả Lê Hồ Hải thuộc chuyên ngành Âm nhạc học (mã số 62 21 02 01), được bảo vệ tại Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh năm 2021 dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Thu Hà. Luận án tiếp cận vấn đề từ góc độ âm nhạc học kết hợp với thực hành sư phạm và thực hành biểu diễn piano chuyên nghiệp.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Âm nhạc cổ điển phương Tây trải qua các thời kỳ Baroque, Cổ điển và Lãng mạn trước khi bước sang giai đoạn chuyển tiếp cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX với sự xuất hiện của các trào lưu mới tại Pháp: phong trào Tượng trưng trong văn học và phong trào Ấn tượng trong hội họa, âm nhạc gắn liền với hai tên tuổi tiêu biểu là Claude Debussy và Maurice Ravel. Cây đàn piano cùng văn hóa phương Tây du nhập vào Việt Nam từ cuối thế kỷ XIX, nhưng đến năm 1956, khi thành lập Trường Âm nhạc Việt Nam và Trường Quốc gia Âm nhạc Sài Gòn, nghệ thuật piano Việt Nam mới bắt đầu phát triển theo hướng chuyên nghiệp.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, chương trình đào tạo piano tại Việt Nam đã cập nhật các tác phẩm thuộc trường phái Ấn tượng Pháp. Tuy nhiên, việc trang bị kiến thức liên ngành, khả năng xử lý kỹ thuật và truyền tải nội dung nghệ thuật theo đặc trưng của trường phái piano Pháp trong đội ngũ giảng viên, nghệ sĩ và sinh viên tại Việt Nam vẫn còn những hạn chế nhất định. Đến thời điểm thực hiện luận án, tại Việt Nam chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu một cách có hệ thống về các tác phẩm của hai tác giả Claude Debussy và Maurice Ravel nhằm ứng dụng vào công tác đào tạo và biểu diễn piano chuyên nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ các đặc điểm, yếu tố kỹ thuật và phong cách của trường phái âm nhạc Ấn tượng Pháp cũng như quan niệm nghệ thuật, triết lý sư phạm và nghệ thuật biểu diễn của trường phái piano Pháp. Trên cơ sở đó, luận án đưa ra các đề xuất, giải pháp nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp trong chương trình đào tạo, xử lý yêu cầu kỹ thuật và nội dung nghệ thuật qua việc giảng dạy, học tập và biểu diễn các tác phẩm piano của Claude Debussy và Maurice Ravel tại các cơ sở đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp ở Việt Nam.
Giả thuyết nghiên cứu
Luận án xác lập hai giả thuyết nghiên cứu chính:
- Âm nhạc Ấn tượng Pháp được xây dựng theo nguyên lý mới, thoát khỏi những quy tắc của âm nhạc các thời kỳ trước trong sáng tác và biểu diễn. Để thể hiện được tác phẩm piano của Claude Debussy và Maurice Ravel, ngoài các yêu cầu chuyên môn, người nghệ sĩ cần được trang bị kiến thức mở rộng về văn hóa nghệ thuật, văn học Tượng trưng Pháp, hội họa Ấn tượng Pháp và nghệ thuật biểu diễn của trường phái piano Pháp.
- Các cơ sở đào tạo piano chuyên nghiệp ở Việt Nam có đầy đủ các điều kiện và yêu cầu mới về giảng dạy các tác phẩm piano trường phái Ấn tượng Pháp. Các nghệ sĩ biểu diễn, học sinh, sinh viên piano chuyên nghiệp Việt Nam có thể thể hiện được các tác phẩm piano của các nhạc sĩ thế giới nói chung, của Claude Debussy và Maurice Ravel nói riêng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Trường phái âm nhạc Ấn tượng Pháp trong đào tạo và biểu diễn piano chuyên nghiệp tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian và thời gian:
- Về đào tạo: Khảo sát quá trình đào tạo piano từ giai đoạn du nhập đến năm 1956, giai đoạn 1956–1975 và giai đoạn từ năm 1975 đến nay (tập trung chủ yếu từ năm 1990 đến năm 2021) tại ba cơ sở đào tạo âm nhạc lớn gồm Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh và một phần tại Học viện Âm nhạc Huế.
- Về biểu diễn: Nghiên cứu thực tiễn xử lý kỹ thuật và phong cách biểu diễn thông qua các tác phẩm tiêu biểu gồm Arabesque số 1, Prelude số 10 Tập I (La Cathédrale engloutie), Prelude số 12 Tập II (Feux d'artifice) của Claude Debussy và tập tác phẩm Gaspard de la Nuit (trọng tâm là tác phẩm Ondine) của Maurice Ravel.
- Giới hạn phạm vi: Luận án không đi sâu vào lý thuyết thang âm, điệu thức, hòa âm, cấu trúc hình thức thuần túy của toàn bộ tác phẩm; không phân tích toàn bộ danh mục bài học mà chỉ tập trung vào hệ thống đào tạo (bậc Trung cấp, Đại học) và kỹ thuật biểu diễn các tác phẩm được lựa chọn; không so sánh nghệ thuật biểu diễn của trường phái Ấn tượng Pháp với các trường phái âm nhạc khác.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng hợp và phân loại các công trình nghiên cứu đi trước thành hai nhóm nguồn tư liệu chính:
Nhóm công trình quốc tế
- Nghiên cứu chuyên ngành piano và trường phái piano Pháp:
- Marguerite Long (1963), Au piano avec Claude Debussy và (1971), Au piano avec Maurice Ravel: Trình bày các chỉ dẫn kỹ thuật, quan niệm biểu diễn và giai thoại gắn liền với phong cách sáng tác của Debussy và Ravel.
- E. Robert Schmitz (1966), The Piano Works of Claude Debussy: Phân tích toàn bộ 71 tác phẩm độc tấu piano của Debussy theo trình tự sáng tác, làm rõ nguồn cảm hứng, cấu trúc và gợi ý kỹ thuật diễn tấu theo phong cách Pháp.
- Guy Sacre (1998), La Musique de Piano, Dictionnaire des Compositeurs et des œuvres: Từ điển chuyên khảo nghiên cứu 272 tác giả với khoảng 4.000 tác phẩm, bao gồm các tác phẩm piano của Debussy và Ravel.
- Charles Timbrell (1999), French Pianism, A Historical Perspective: Khảo sát lịch sử hình thành, quan niệm thẩm mỹ, triết lý sư phạm và nghệ thuật biểu diễn của trường phái piano Pháp từ thế kỷ XIX.
- Olivier Messiaen và Yvonne Loriod-Messiaen (2003), Analyses des oeuvres pour piano de Maurice Ravel: Phân tích hòa âm, tiết tấu và cách khai thác tính năng piano trong các tác phẩm Ma Mère l'Oye, Gaspard de la Nuit và Le Tombeau de Couperin.
- Luận án tiến sĩ chuyên ngành tại các trường đại học quốc tế:
- Mira Kruja (2004), Piano inside out... (Đại học Kentucky): Khảo sát sự mở rộng kỹ thuật và phổ âm thanh của đàn piano trong thế kỷ XX.
- Sun Hye Park (2012), Elements of Impressionism evoked in Debussy and Ravel’s Reflets dans l’eau and Jeux d’eau: The theme of water (Đại học Washington): Khảo sát yếu tố Ấn tượng qua chủ đề "Nước".
- Kiryang Kim (2015), A Teaching Guide for Debussy and Ravel: Technical and Stylistic Applications for Korean Piano Teachers (Đại học Bắc Texas): Hướng dẫn phương pháp sư phạm cho giảng viên piano tại Hàn Quốc.
- Nghiên cứu liên ngành văn học và hội họa:
- J. Turner (2000), From Monet to Cézanne: late 19th-century French artists: Nghiên cứu bối cảnh xã hội và các trào lưu nghệ thuật Pháp cuối thế kỷ XIX.
- Nathalia Brodskaia (2010), L’Impressionisme: Phân tích các yếu tố hình thành chủ nghĩa Ấn tượng trong hội họa hiện đại.
- Geofrey Allan Wilson (2007), Music and Poetry in Mallarmé and Debussy (Đại học British Columbia): Luận giải mối quan hệ tương đồng thẩm mỹ giữa âm nhạc Debussy và thơ ca Tượng trưng Mallarmé.
Nhóm công trình tại Việt Nam
- Các luận án về lịch sử, sư phạm và bản sắc âm nhạc Việt Nam: Trần Thu Hà (1987) nghiên cứu lịch sử hình thành, phương pháp sư phạm và tác phẩm piano Việt Nam; Đặng Ngọc Giang Quân (2001) nghiên cứu chất liệu âm nhạc Việt Nam và châu Âu; Tạ Quang Đông (2003) nghiên cứu thể loại Sonate và Concerto piano Việt Nam; Nguyễn Huy Phương (2003) phân tích tương quan giữa âm nhạc dân gian và chuyên nghiệp; Nguyễn Minh Anh (2008) tiếp nối hướng nghiên cứu lịch sử phát triển và kỹ thuật piano (sự thả lỏng, cấu trúc câu, sử dụng pedal); Trần Thanh Hà (2014) khảo sát bản sắc dân tộc trong tác phẩm khí nhạc; Hà Mai Hương (2015) nghiên cứu chương trình môn piano phổ thông.
- Các luận án của nghiên cứu sinh Việt Nam tại nước ngoài: Đào Trọng Tuyên (2007), Les Douze Études pour piano de Claude Debussy: Esthétique et Interprétation và Trần Nguyệt Linh (2012), Le concerto pour la main gauche de Maurice Ravel: une leçon pour l’accomplissement du jeu de pianiste (cùng bảo vệ tại Đại học Montreal, Canada), tập trung vào các tác phẩm hoặc kỹ thuật diễn tấu chuyên biệt.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình tại Việt Nam trước đây chủ yếu tập trung vào lịch sử chuyên ngành piano Việt Nam, tác phẩm của các nhạc sĩ Việt Nam hoặc giảng dạy piano phổ thông. Một số nghiên cứu chuyên sâu về Debussy và Ravel ở nước ngoài chỉ khảo sát đơn lẻ một tập tác phẩm hoặc một kỹ thuật cụ thể. Chưa có công trình nào nghiên cứu tổng thể, có hệ thống về trường phái âm nhạc Ấn tượng Pháp nhằm ứng dụng đồng bộ vào cả công tác xây dựng chương trình đào tạo và phương pháp biểu diễn piano chuyên nghiệp tại các cơ sở đào tạo âm nhạc Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên sự tích hợp giữa lý thuyết âm nhạc học chuyên ngành và phương pháp tiếp cận liên ngành nghệ thuật:
- Khung phân tích liên ngành: Đặt âm nhạc Ấn tượng Pháp trong mối quan hệ hữu cơ với văn học Tượng trưng (chủ trương gợi mở biểu tượng, đề cao nhạc tính, khám phá đời sống nội tâm) và hội họa Ấn tượng (khám phá sự rung động của ánh sáng, độ dày không khí, hiện tượng thoáng qua ngoài trời - en plein air và tính phản chiếu - reflet).
- Lý thuyết nghệ thuật biểu diễn trường phái piano Pháp: Khai thác các khái niệm về độ vang âm (sonority), âm sắc (timbre), bồi âm cảm ứng, kỹ thuật ngón tay nằm sát phím đàn tạo âm thanh chuỗi ngọc (le jeu perlé), sự linh hoạt trong nhịp điệu (đảo phách, biến đổi nhịp độ) và nghệ thuật sử dụng pedal đa tầng bậc.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp hệ thống – cấu trúc: Xem nghệ thuật là một hệ thống lớn, âm nhạc là một tiểu hệ thống, trong đó nghệ thuật biểu diễn piano và danh mục tác phẩm Ấn tượng Pháp là các cấu trúc thành phần có mối quan hệ tương hỗ.
- Phương pháp phân tích, so sánh: Đối chiếu các hình tượng nghệ thuật giữa thi ca, hội họa với tác phẩm âm nhạc; phân tích đối sánh cấu trúc kỹ thuật biểu diễn các tác phẩm tiêu biểu của Debussy và Ravel với thẩm mỹ biểu diễn của trường phái piano Pháp.
- Phương pháp liên ngành: Vận dụng lý thuyết lịch sử nghệ thuật, ký âm pháp và thuật ngữ âm nhạc chuyên ngành đối chiếu qua bốn ngôn ngữ (Pháp, Đức, Anh, Việt) để phục vụ diễn giải học thuật.
- Phương pháp thực nghiệm và điền dã học thuật: Khảo sát giáo trình, thống kê tỷ lệ chương trình đào tạo thực tế tại các nhạc viện; kết hợp kinh nghiệm giảng dạy, biểu diễn thực tế, tham dự hội thảo, lớp chuyên đề (Masterclass) và phỏng vấn các nhà sư phạm, nghệ sĩ piano quốc tế.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản tổng phổ gốc các tác phẩm piano của Claude Debussy và Maurice Ravel do các nhà xuất bản quốc tế phát hành (Durand, Édition Gérard Billaudot, Dover Edition...).
- Khung chương trình đào tạo, niên giám giáo trình và danh mục bài thi thực tế của Khoa Piano tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh và Học viện Âm nhạc Huế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Trường phái âm nhạc Ấn tượng Pháp trong nghệ thuật piano thế giới
Chương 1 (36 trang) phân tích bối cảnh ra đời, đặc trưng thẩm mỹ và những đóng góp của trường phái âm nhạc Ấn tượng Pháp đối với lịch sử piano thế giới:
- Khái quát và mối liên hệ liên ngành: Cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, Paris trở thành trung tâm cách tân nghệ thuật. Trào lưu Tượng trưng trong văn học với các nhà thơ Charles Baudelaire (Les Fleurs du Mal, bài thơ Harmonie du Soir), Stéphane Mallarmé (L’Après-midi d’un faune, Divagations), Paul Verlaine (Fêtes Galantes, Clair de lune) và Aloysius Bertrand (Gaspard de la Nuit) đã định hình tư duy thẩm mỹ gợi tả gián tiếp và đề cao tính nhạc. Đồng thời, trào lưu Ấn tượng trong hội họa khởi nguồn từ triển lãm năm 1874 với bức tranh Impression, Soleil levant của Claude Monet, cùng các họa sĩ Camille Pissarro, Alfred Sisley, Edgar Degas, Auguste Renoir đã đưa ánh sáng, màu sắc và cảm nhận thoáng qua thành trung tâm của sáng tạo nghệ thuật.
- Vai trò và sự nghiệp sáng tác của Claude Debussy: Tác giả phân chia sự nghiệp sáng tác piano của Debussy thành ba giai đoạn rõ rệt:
- Giai đoạn đầu (1862–1900): Chịu ảnh hưởng của Chopin, Grieg, âm nhạc Nga và bước ngoặt tiếp xúc với âm nhạc Gamelan Java cùng âm nhạc cung đình Việt Nam tại Triển lãm Paris 1889. Các tác phẩm tiêu biểu: Danse Bohémienne (1880), Deux Arabesques (1888), Petite suite (1886–1889), Rêverie (1890), Suite Bergamasque.
- Giai đoạn giữa (1900–1913): Thời kỳ định hình phong cách Ấn tượng với việc giải phóng âm nghịch, sử dụng thang âm ngũ cung, nguyên cung, hợp âm mở rộng (quãng 9, 11, 13) và khai thác tối đa bồi âm của piano. Các tác phẩm lớn: Estampes (1903), Images 1 & 2 (1905, 1907 - với Reflets dans l’eau), Le coin des enfants (1906–1908) và 2 tập Préludes (1909–1913) gồm 24 tiểu phẩm hoàn chỉnh đưa tiêu đề xuống cuối bản nhạc như một "hậu ý".
- Giai đoạn cuối (1914–1917): Chuyển hướng sang cấu trúc cô đọng, súc tích và nâng cao kỹ thuật biểu diễn thuần túy qua tập Douze Études (1915), tiêu biểu với kỹ thuật ngón tay le jeu perlé trong Etude Pour les degrés chromatiques.
- Vai trò và sự nghiệp sáng tác của Maurice Ravel: Ravel kế thừa nghệ thuật piano cổ điển và lãng mạn, mở rộng kỹ thuật diễn tấu bàn tay qua các tác phẩm quy mô lớn. Luận án nhấn mạnh kiệt tác Gaspard de la Nuit (1908) gồm 3 khúc thơ âm nhạc: Ondine, Le Gibet và Scarbo, tạo ra những bước ngoặt về kỹ thuật hòa âm, tiết tấu và độ khó diễn tấu trên cây đàn piano.
Chương 2: Âm nhạc Ấn tượng Pháp trong đào tạo piano chuyên nghiệp tại Việt Nam
Chương 2 (41 trang) hệ thống hóa lịch sử tiếp nhận và phân tích thực trạng giảng dạy âm nhạc Ấn tượng Pháp tại các cơ sở đào tạo chuyên nghiệp ở Việt Nam:
- Tiến trình lịch sử đào tạo:
- Giai đoạn du nhập đến năm 1956: Sự hình thành các lớp học sơ khai và hoạt động của Nhạc viện Viễn Đông Pháp (Conservatoire français d'Extrême-Orient, 1927–1930) tạo tiền đề tiếp xúc ban đầu với âm nhạc Pháp.
- Giai đoạn 1956–1975: Thành lập Trường Âm nhạc Việt Nam (miền Bắc), Trường Quốc gia Âm nhạc Sài Gòn và Trường Quốc gia Âm nhạc và Kịch nghệ Huế (miền Nam). Tác phẩm của Debussy và Ravel chính thức được đưa vào giáo trình giảng dạy chuyên nghiệp.
- Giai đoạn 1975 đến nay: Thống nhất hệ thống đào tạo âm nhạc toàn quốc, chuẩn hóa bậc học từ Trung cấp (dài hạn, ngắn hạn) đến Đại học và Sau đại học.
- Thực trạng sử dụng tác phẩm của Debussy và Ravel: Khảo sát cho thấy tác phẩm của Debussy được sử dụng phổ biến hơn Ravel nhờ tính đa dạng về cấp độ kỹ thuật. Các tác phẩm của Ravel xuất hiện ít hơn do yêu cầu kỹ thuật biểu diễn phức tạp và đòi hỏi thể lực, tư duy xử lý âm sắc cao.
- Hệ thống bảng biểu thống kê trong chương trình đào tạo:
| Ký hiệu bảng |
Nội dung khảo sát theo văn bản luận án |
Phạm vi áp dụng / Vị trí |
| Bảng 1.1 |
Phân loại nội dung âm nhạc của 24 Prelude viết cho piano của C. Debussy |
Trang 175 (Phụ lục 2) |
| Bảng 2.1 |
Các tác phẩm piano của C. Ravel trong chương trình đào tạo |
Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam (Trang 176) |
| Bảng 2.2 |
Các tác phẩm piano của C. Ravel trong chương trình đào tạo |
Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh (Trang 178) |
| Bảng 2.3 |
Các tác phẩm piano của C. Ravel trong chương trình đào tạo |
Học viện Âm nhạc Huế (Trang 179) |
| Bảng 2.4 |
Tỉ lệ tác phẩm của các thời kỳ âm nhạc được sử dụng tại khoa piano |
Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh (Trang 89) |
| Bảng 2.5 |
Đề xuất cải tiến, mở rộng, bổ sung các tác phẩm piano của C. Ravel vào chương trình đào tạo |
Hệ thống đào tạo chuyên nghiệp (Trang 90) |
- Đề xuất cải tiến chương trình: Luận án đề xuất cơ cấu phân bổ tác phẩm Debussy và Ravel khoa học theo từng cấp học: các tác phẩm thời kỳ đầu của Debussy (Arabesque, Petite Suite, Suite Bergamasque) cho các năm đầu Trung cấp; các Prelude, Estampes và tác phẩm quy mô vừa của Ravel (Sonatine, Menuet sur le nom d'Haydn) cho các năm cuối Trung cấp chuyển tiếp Đại học; các tác phẩm quy mô lớn (Images, Études của Debussy; Gaspard de la Nuit, Miroirs của Ravel) cho bậc Đại học và Cao học.
Chương 3: Âm nhạc Ấn tượng Pháp trong biểu diễn piano chuyên nghiệp tại Việt Nam
Chương 3 (48 trang) đi sâu vào các giải pháp thực hành diễn tấu, phân tích kỹ thuật biểu diễn trên các tác phẩm cụ thể:
- Đặc điểm biểu diễn trường phái piano Pháp: Đòi hỏi nghệ thuật chạm phím (touch) tinh tế, sử dụng khớp ngón tay linh hoạt, cổ tay thả lỏng, kiểm soát lực nhấn phím để tạo độ rung bồi âm cảm ứng mà không làm gắt âm thanh; phối hợp chuẩn xác giữa pedal vang (forte pedal) và pedal giảm âm (una corda / soft pedal).
- Phân tích kỹ thuật biểu diễn các tác phẩm của Claude Debussy:
- Arabesque số 1 (Mi trưởng): Hướng dẫn xử lý phức điệu tiết tấu 2 nốt đối 3 nốt (polyrhythm), phân câu mềm mại, uyển chuyển mang tính chất thanh nhã của nghệ thuật Pháp.
- La Cathédrale engloutie (Prelude số 10, Tập I): Xử lý các khối hợp âm song song (quãng 4, quãng 5, quãng 8) tái hiện không gian sâu thẳm của đại dương, tiếng chuông chìm dưới nước và giai điệu bình ca trung cổ; kiểm soát sắc thái pianissimo đến fortissimo qua việc sử dụng pedal giữ âm cộng hưởng.
- Feux d'artifice (Prelude số 12, Tập II): Kỹ thuật ngón tay lướt nhanh (arpeggio, hợp âm rải), các chùm nốt đan xen tốc độ cao để miêu tả các vệt pháo hoa rực rỡ trong ngày Quốc khánh Pháp, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về nhịp điệu và khả năng biến hóa màu sắc âm thanh.
- Phân tích kỹ thuật biểu diễn tác phẩm Ondine của Maurice Ravel:
- Tác phẩm mở đầu tập Gaspard de la Nuit, lấy cảm hứng từ thơ của Bertrand.
- Yêu cầu kỹ thuật ngón tay tay phải lặp lại liên tục các nốt móc kép tốc độ cực nhanh với sắc thái cực nhỏ (pp đến ppp) làm nền cho hình tượng sóng nước lấp lánh; tay trái diễn tấu giai điệu du dương, quyến rũ của Nàng Tiên cá.
- Giải pháp xử lý sự độc lập giữa hai tay, kiểm soát lực cơ bắp, giữ độ thả lỏng tối đa và phân phối âm lượng cân đối giữa phần đệm sóng nước và giai điệu chính.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án là công trình khoa học đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về trường phái âm nhạc Ấn tượng Pháp trên cả hai phương diện lý thuyết sư phạm và thực hành biểu diễn piano.
- Xây dựng thành công khung lý luận liên ngành, chứng minh mối quan hệ tương tác mật thiết giữa trường phái Tượng trưng trong văn học, trường phái Ấn tượng trong hội họa với ngôn ngữ âm nhạc của Debussy và Ravel.
- Xác định rõ vị trí, vai trò của âm nhạc piano Ấn tượng Pháp trong tiến trình hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của nghệ thuật piano chuyên nghiệp tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Khảo sát, đánh giá toàn diện thực trạng giảng dạy tác phẩm piano của Debussy và Ravel tại ba trung tâm đào tạo âm nhạc lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Huế).
- Xây dựng bảng đề xuất phân loại, cải tiến và bổ sung danh mục tác phẩm piano của Claude Debussy và Maurice Ravel phù hợp với từng cấp học (từ Trung cấp đến Đại học) theo xu hướng trẻ hóa tài năng âm nhạc hiện nay.
- Đúc kết hệ thống chỉ dẫn kỹ thuật, giải pháp thực hành cụ thể về chạm phím, xử lý pedal, phân câu và kiểm soát màu sắc âm thanh cho các tác phẩm tiêu biểu (Arabesque số 1, La Cathédrale engloutie, Feux d'artifice, Ondine), phục vụ trực tiếp cho công tác giảng dạy và biểu diễn của giảng viên, nghệ sĩ Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu thực tiễn trên các tác phẩm viết cho piano độc tấu của hai nhà soạn nhạc đại diện là Claude Debussy và Maurice Ravel; chưa thể mở rộng sang toàn bộ các tác phẩm thính phòng, hòa tấu có piano hoặc tác phẩm của các nhà soạn nhạc Ấn tượng Pháp khác (như Jacques Ibert, Albert Roussel, Paul Dukas, Florent Schmitt). Luận án không đi sâu phân tích cấu trúc hòa âm thuần túy theo hướng âm nhạc học lý thuyết thuần túy mà tập trung vào phương diện ứng dụng thực hành sư phạm và biểu diễn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang các thể loại hòa tấu, thính phòng và Concerto piano của Debussy, Ravel; nghiên cứu sự ảnh hưởng của trường phái Ấn tượng Pháp đến tư duy sáng tác cho đàn piano của các nhạc sĩ Việt Nam qua các thời kỳ.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Piano: Là tài liệu tham khảo chuyên ngành có giá trị về phương pháp luận xử lý tác phẩm, kỹ thuật diễn tấu, cách tiếp cận thẩm mỹ và tư duy âm sắc trường phái Pháp.
- Đối với giảng viên piano tại các cơ sở đào tạo âm nhạc: Cung cấp định hướng sư phạm rõ ràng, gợi ý phương pháp phân bổ tác phẩm Debussy và Ravel phù hợp với từng giai đoạn phát triển kỹ thuật của người học.
- Đối với các nhà quản lý đào tạo âm nhạc và xây dựng chương trình: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn và bảng đề xuất khoa học để điều chỉnh, bổ sung giáo trình giảng dạy piano chuyên nghiệp tại các học viện, nhạc viện và trường văn hóa nghệ thuật trên toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp
1. Yếu tố văn hóa phương Đông nào đã ảnh hưởng đến tư duy sáng tác piano của Claude Debussy theo luận án?
Tại Triển lãm Toàn cầu Paris năm 1889, Claude Debussy đã làm quen và thưởng thức âm nhạc Gamelan (dàn nhạc gõ truyền thống của đảo Java và Bali, Indonesia) cùng âm nhạc cổ truyền và cung đình Việt Nam do dàn nhạc Đại Nội của Vua Đồng Khánh trình tấu. Thang âm ngũ cung phương Đông đã truyền cảm hứng mạnh mẽ để Debussy khai thác các chất liệu phương Đông (Orientalism) vào các tác phẩm piano như Pagodes (trong tập Estampes) hay Nuages.
2. Sự khác biệt căn bản trong việc khai thác chủ đề "Nước" giữa Debussy và Ravel là gì?
Cả hai nhạc sĩ đều kế thừa chủ đề "Nước" từ tác phẩm Barcarolle của Chopin và Jeux d’eaux à la Villa d’Este của Liszt. Tuy nhiên, nếu như Ravel trong Jeux d’eau mở ra bước ngoặt kỹ thuật piano mới để mô tả sự chuyển động cơ học của các tia nước, thì Debussy trong Reflets dans l’eau lại tập trung vào khía cạnh "phản chiếu" (reflets): sự hòa quyện giữa chuyển động của nước với sự biến đổi lung linh của ánh sáng mặt trời qua các thang âm nguyên cung, ngũ cung và hòa âm biến đổi.
3. Tại sao Debussy lại đặt tiêu đề tác phẩm ở cuối mỗi bản Prelude trong 2 tập Préludes?
Debussy chủ trương đặt tiêu đề ở cuối mỗi bản Prelude với ngụ ý rằng tiêu đề chỉ là một "hậu ý" mang tính gợi mở, hỗ trợ cho người nghe và người diễn tấu chứ không phải là một khuôn mẫu áp đặt tư duy trước khi tác phẩm vang lên. Điều này khẳng định quan niệm rằng chính âm nhạc thuần túy và màu sắc âm thanh mới là mục tiêu nghệ thuật tối thượng.
4. Kỹ thuật "le jeu perlé" trong trường phái piano Pháp có đặc điểm gì và xuất hiện trong tác phẩm nào của Debussy?
Le jeu perlé (phong cách Ngọc trai) là kỹ thuật diễn tấu đặc trưng của trường phái piano Pháp, yêu cầu các ngón tay hơi nằm bám sát mặt phím đàn, di chuyển mềm mại, chuẩn xác và linh hoạt để tạo ra chuỗi âm thanh trong sáng, tròn trịa, liền mạch như những viên ngọc kết nối thành chuỗi. Kỹ thuật này được thể hiện rõ nét trong Etude số 7 Pour các degrés chromatiques (Tập II) của Debussy.
5. Luận án đã khảo sát chương trình đào tạo tại những cơ sở âm nhạc cụ thể nào ở Việt Nam?
Luận án khảo sát thực trạng chương trình và giáo trình đào tạo chuyên ngành piano tại ba trung tâm âm nhạc lớn của Việt Nam: Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam (Hà Nội), Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh và Học viện Âm nhạc Huế.
Kết luận
Luận án "Trường phái âm nhạc Ấn tượng Pháp trong đào tạo và biểu diễn piano chuyên nghiệp tại Việt Nam" của tác giả Lê Hồ Hải là công trình khoa học chuyên khảo có đóng góp toàn diện về lý luận và thực tiễn cho ngành âm nhạc học và nghệ thuật piano tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ khung phân tích liên ngành giữa âm nhạc, văn học Tượng trưng và hội họa Ấn tượng, luận án đã làm sáng tỏ bản chất thẩm mỹ và ngôn ngữ âm nhạc của Claude Debussy và Maurice Ravel. Đồng thời, công trình cung cấp các đánh giá thực trạng xác đáng và đề xuất khung chương trình cải tiến khoa học, mở ra các giải pháp thực hành diễn tấu giá trị nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và biểu diễn piano chuyên nghiệp tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.