Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ âm nhạc học với đề tài "Âm chuẩn, tiết tấu trong đào tạo Violon ở Việt Nam" của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Minh được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư, Nghệ sĩ Nhân dân Ngô Văn Thành tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam năm 2017 (mã số chuyên ngành: 62 21 02 01).

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, văn bản luận án trình bày: Đàn Violon được du nhập vào Việt Nam từ đầu thế kỷ XX và chính thức đưa vào chương trình đào tạo chính quy từ năm 1956 tại Trường Âm nhạc Việt Nam (nay là Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam). Mặc dù lịch sử đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp Việt Nam từng ghi nhận nhiều nghệ sĩ tài năng như Tạ Bôn, Bích Ngọc, Ngô Văn Thành, Bùi Công Thành, Khắc Hoan, Đỗ Phượng Như, Bùi Công Duy, công tác đào tạo Violon những năm gần đây bộc lộ những hạn chế thực tế. Hầu như các nghệ sĩ Violon Việt Nam khi tham gia biểu diễn hoặc dự thi tại các cuộc thi âm nhạc quốc tế và khu vực đều gặp khó khăn về âm chuẩn (cao độ) và tiết tấu (nhịp), chưa đáp ứng đầy đủ chuẩn mực quốc tế của nghệ thuật âm nhạc hàn lâm phương Tây. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: Cho đến thời điểm thực hiện đề tài, chưa có một công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, mang tính hệ thống về âm chuẩn và tiết tấu trong đào tạo Violon tại Việt Nam, cũng như chưa lý giải thấu đáo nguyên nhân vì sao người học Violon Việt Nam còn hạn chế ở hai thành tố cốt lõi này.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án bao gồm:

  1. Làm rõ các vấn đề lý luận liên quan đến âm chuẩn, tiết tấu cùng các yếu tố tác động đến quá trình nhận thức, thực hành và giảng dạy Violon ở Việt Nam.
  2. Thông qua nghiên cứu lý luận và khảo sát thực tiễn, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy âm chuẩn, tiết tấu trong đào tạo Violon chuyên nghiệp ở Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành sáu nhiệm vụ cụ thể:

  1. Làm rõ các khái niệm khoa học liên quan đến đề tài.
  2. Xây dựng cơ sở lý thuyết liên quan đến âm chuẩn, tiết tấu trong đào tạo Violon.
  3. Tìm hiểu sự biến đổi của quá trình hình thành và phát triển âm chuẩn, tiết tấu trong âm nhạc cổ điển Châu Âu.
  4. Khảo sát thực trạng giảng dạy Violon và quy trình đào tạo chuyên nghiệp tại các trung tâm đào tạo nghệ thuật tại Hà Nội và một số thành phố lớn.
  5. Phân tích nội dung chương trình, giáo trình và quy trình sư phạm để làm rõ mặt tích cực và hạn chế.
  6. Đề xuất các nhóm giải pháp khắc phục hạn chế về âm chuẩn, tiết tấu trong đào tạo Violon thời gian tới.

Bốn câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được xác lập:

  1. Việc xác định âm chuẩn, tiết tấu trong thực hành Violon dựa trên những căn cứ khoa học nào?
  2. Những ảnh hưởng, tác động và hiệu quả của âm chuẩn, tiết tấu trong giảng dạy, đào tạo Violon diễn ra như thế nào?
  3. Những hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong công tác đào tạo Violon ở Việt Nam hiện nay là gì?
  4. Những biện pháp cụ thể nào cần được áp dụng để nâng cao hiệu quả giảng dạy Violon trên cơ sở xác định đúng âm chuẩn và tiết tấu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Âm chuẩn, tiết tấu trong giảng dạy Violon; chương trình, giáo trình đào tạo cùng các đặc điểm tâm sinh lý tiếp nhận của người học.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực tế tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, Trường Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội và một số cơ sở đào tạo âm nhạc tại các thành phố lớn.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát tư liệu và thực tiễn đào tạo từ năm 2006 đến năm 2017.
  • Giới hạn nội dung: Luận án tập trung chuyên biệt vào việc rèn luyện âm chuẩn và tiết tấu, không nghiên cứu các kỹ thuật diễn tấu khác. Đối tượng triển khai thực nghiệm là học sinh từ giai đoạn bắt đầu học đến hết bậc Trung cấp. Tiêu chí âm chuẩn và tiết tấu được giới hạn theo chuẩn mực âm nhạc hàn lâm Cổ điển và Lãng mạn Châu Âu, không mở rộng sang âm nhạc cận đại và đương đại thế kỷ XX–XXI.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã phân loại và điểm luận một hệ thống tư liệu phong phú trong nước và quốc tế theo các nhóm nội dung:

Các công trình quốc tế về lịch sử âm nhạc và âm nhạc cổ điển phương Tây:

  • Donald Jay Grout với công trình A History of Western Music phân tích lịch sử âm nhạc phương Tây từ thế kỷ XIII đến thế kỷ XX, làm rõ quan niệm về cao độ, tiết tấu và vị trí của đàn Violon trong dàn nhạc giao hưởng, thính phòng.
  • Barbara Russano Hanning trong cuốn Concise History of Western Music nghiên cứu các đặc trưng âm nhạc từ thời Hy Lạp, La Mã cổ đại đến thời kỳ Phục hưng và các hình thái thính phòng, giao hưởng thế kỷ XVI–XX.
  • K. Marie Stolba với tuyển tập The Development of Western Music: An Anthology (tập 1: From Ancient Times through the Baroque Era) cung cấp các cứ liệu về sự phát triển âm nhạc phương Tây đến thế kỷ XVII.
  • Joseph Machlis và Kristine Forney trong cuốn The Enjoyment of Music: An Introduction to Perceptive Listening phân tích sự biến đổi sắc thái biểu hiện và phong cách biến tấu qua các thời kỳ.
  • Claude V. Palisca với Norton Anthology of Western Music (tập 2: Classic to Modern) phân tích các tác phẩm từ thời kỳ Cổ điển của Haydn, Mozart đến thế kỷ XIX.
  • Roland de Candé với công trình Les chefs-d'œuvre de la musique (1990) phân tích các bản nhạc kinh điển của Vivaldi, Bach, Handel, Gluck, Piccinni, Haydn, Mozart, Beethoven.

Các tài liệu quốc tế về phương pháp giảng dạy và kỹ thuật đàn Violon:

  • Tuyển tập phương pháp dạy đàn Violon cho trẻ em của Gregorian và Baclanova xây dựng các bài tập cơ bản về gam, gam rải, tư thế đứng, tư thế cầm đàn và hệ thống bài tập đơn giản trên 4 dây.
  • Hệ thống giáo trình đánh giá Violin Exam Pieces từ Grade 1 đến Grade 7 của Hiệp hội các Trường Âm nhạc Hoàng gia Anh (ABRSM); các tuyển tập bài tập kỹ thuật của Mazas (Méthode de Violon), Raoul Daniel (Grande complêt de Violon), cùng các tác giả Campagnoli, Dancla, Dont, Ernst, Fiorillo, Rode, Kayser, Gavinies, Kreutzer, Leclair.
  • Yehudi Menuhin với công trình Nghệ thuật chơi đàn Violon phân tích nhận thức cảm giác vận động tinh tế và việc điều khiển cây đàn từ nền tảng ban đầu.
  • Ivan Galamian trong công trình sư phạm được Itzhak Perlman dẫn lại (Enseignement et technique du Violon) trình bày phương pháp thực hành kỹ thuật có hệ thống.
  • I. Yampolsky với cuốn Các vấn đề cơ bản của kỹ thuật chơi Violon nhấn mạnh sự phụ thuộc của độ thuần khiết âm điệu vào sự hợp lý của kỹ thuật vận động tay và ngón tay.
  • Shinichi Suzuki với triết lý giáo dục âm nhạc Suzuki Method of Music Education đề cao khả năng tiếp nhận tự nhiên của trẻ em trong môi trường âm nhạc tập thể.
  • Ernest Vande Velde với bộ ba tập giáo trình Le petit Paganini (2002) hướng dẫn kỹ thuật từ sơ cấp đến nâng cao.
  • Tài liệu Quelques princes du Violon (1938) ghi lại quan điểm luyện tập của các nghệ sĩ Jascha Heifetz, Fritz Kreisler, Yehudi Menuhin, Henry Merckel, Jacques Thibaud.
  • Luận án tiến sĩ của Jensina Victoria Oliver (2014, Đại học Washington) với đề tài A Practical Method of Rhythmic Reading to Improve Comprehension and Performance định nghĩa cấu trúc tiết tấu và phương pháp đọc tiết tấu.

Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam:

  • Về Violon và khí nhạc giao hưởng: Ngô Văn Thành với chuyên luận Sự hình thành và phát triển nghệ thuật đàn Violon ở Việt Nam (1996) và hai tập Tuyển tập các tác phẩm Việt Nam cho Violon (1999, 2001); Đỗ Xuân Tùng với Kỹ thuật thực hành Violon (2002); Ngô Hoàng Linh với đề tài Sự hình thành và phát triển âm nhạc giao hưởng Việt Nam và một số vấn đề về nghệ thuật biểu diễn dàn nhạc giao hưởng (2008); Đỗ Kiên Cường với Các nhạc cụ trong dàn nhạc giao hưởng (2008); Nguyễn Ngọc Ban với đề tài Vận dụng giáo trình chuyên nghiệp để dạy Violon cho thiếu nhi Huế (2005); bộ giáo trình giảng dạy Violon trình độ trung cấp và cao đẳng của Trường Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội (2009).
  • Về âm nhạc thính phòng, giao hưởng và lý thuyết âm nhạc: F. A. Gevaert với bộ sách Phối khí (1973); Hồng Đăng dịch Các nhạc khí trong dàn nhạc giao hưởng (1983); Viện Âm nhạc biên soạn Những tác phẩm giao hưởng Việt Nam; nhóm tác giả Tú Ngọc, Nguyễn Thị Nhung, Vũ Tự Lân, Nguyễn Ngọc Oánh, Thái Phiên với Âm nhạc mới Việt Nam - tiến trình và thành tựu (2000); Nguyễn Thị Nhung với Âm nhạc thính phòng - giao hưởng Việt Nam - Sự hình thành và phát triển - Tác phẩm và tác giả (2001); Nguyễn Thế Tuân với luận án Nhạc giao hưởng Việt Nam - một tiến trình lịch sử (2007); Nguyễn Thiếu Hoa với luận án Âm nhạc giao hưởng Nga - Xô Viết và sự ảnh hưởng đối với lĩnh vực âm nhạc giao hưởng Việt Nam (2010); Ngô Ngọc Thắng với Nhạc lý nâng cao thực hành (1997); Vũ Tự Lân dịch tác phẩm của V. Vakhromeev (Lý thuyết âm nhạc cơ bản, 2001); Phạm Thanh Vân và Nguyễn Hoàng Thông với Giáo trình đọc - ghi nhạc (2003); Lê Anh Tuấn và Nguyễn Phúc Linh với Phương pháp tư duy tích cực và sáng tạo trong giáo dục âm nhạc (2016); Tô Vũ với Sức sống của âm nhạc truyền thống Việt Nam; Vũ Nhật Thăng với Thang âm nhạc cải lương - tài tử.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận đơn lẻ theo góc độ lịch sử thể loại, phân tích tác phẩm hoặc hướng dẫn kỹ thuật diễn tấu cơ bản. Luận án này là công trình đầu tiên tại Việt Nam kết nối có hệ thống các quy chuẩn vật lý, lý thuyết âm điệu phương Tây và thói quen cảm thụ âm nhạc truyền thống Việt Nam để xây dựng giải pháp sư phạm hoàn chỉnh về rèn luyện âm chuẩn và tiết tấu cho đàn Violon.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết của luận án được xây dựng từ việc phân tích các khái niệm âm học, lý thuyết thang âm và tâm lý học tiếp nhận âm nhạc:

  1. Khái niệm âm chuẩn và quy chuẩn cao độ:
  • Cao độ là thuộc tính của âm thanh có tính nhạc, phụ thuộc vào tần số dao động (Hz) của nguồn rung. Âm chuẩn theo nghĩa hẹp là cao độ chuẩn xác của bậc âm trong hàng âm.
  • Chuẩn quốc tế: Nốt La quãng tám giữa ($La_1$ theo hệ thống Đức, $La_3$ theo Pháp, $La_4$ theo Mỹ) có tần số quy ước 440 Hz, được thông qua tại Hội nghị Luân Đôn năm 1949 và khẳng định lại năm 1953. Luận án chỉ ra sự biến đổi thực tế của tần số $La_1$ trong thế kỷ XX:
    • Những năm 1940: 434 Hz
    • Những năm 1960: 436 Hz
    • Những năm 1980: 438–440 Hz
    • Những năm 1990: 442–443 Hz
  • Bốn thuộc tính cơ bản của âm thanh có tính nhạc: Cao độ, Cường độ (phụ thuộc biên độ dao động), Âm sắc (phụ thuộc cấu trúc chuỗi bồi âm), và Trường độ (độ dài thời gian dao động).
  1. Khái niệm và phân cấp tiết tấu: Luận án làm rõ các thành tố cấu thành thuộc tính thời gian của âm nhạc thông qua bảng phân loại đặc trưng:
Đặc trưng Nội dung nhận biết Cấp độ
Trường độ Phân chia dài, ngắn của âm thanh 1
Cường độ Nhận biết mạnh - nhẹ của âm thanh 2
Tốc độ (Tempo) Cảm nhận mạch đập nhanh chậm của âm thanh 3
Nhịp điệu Cảm nhận được tính chất âm nhạc của tiết tấu 4
  1. Lý thuyết thang âm và khái niệm âm điệu (Intonation):
  • Luận án điểm lại lịch sử phát triển thang âm: Thang âm Pythagoras thế kỷ VI TCN với luật "ngũ độ tương sinh" (chồng quãng 5 đúng); thang âm thuần luật của Walter Odington (1330) và Gioseffo Zarlino (1517–1590); hệ thống thang âm bình quân (gam điều hoà - gamme bien tempérée) do Andreas Werckmeister (1645–1706) đề xuất và được Johann Sebastian Bach khẳng định qua tác phẩm cho đàn phím.
  • Khái niệm âm điệu (Intonation) theo định nghĩa của nhà lý luận I. Lesman: Sự thống nhất về độ chuẩn xác của âm thanh, biểu hiện ở sự phối hợp toàn vẹn của đường nét âm hưởng mà không có nốt nhạc nào đứng tách rời xa lạ.
  • Năng lực thính giác: Dẫn liệu từ Từ điển Âm nhạc Harvard cho thấy quãng nhỏ nhất tai người có thể phân biệt là 1 côma (comma), tương đương khoảng 6 cents (1/33 cung bình quân). Dẫn chứng từ G. Anfilov chỉ ra sự chênh lệch giữa quãng 5 bình quân và quãng 5 tự nhiên là gần 2 cents (khoảng 1/102 cung bình quân).
  • So sánh với âm nhạc truyền thống Việt Nam: Âm nhạc cổ truyền không sử dụng cao độ tuyệt đối cố định mà gắn liền với khái niệm "hơi", "điệu", "non", "già", phụ thuộc chặt chẽ vào thanh điệu tiếng nói và lòng bản dân ca.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Hệ thống hóa tài liệu âm nhạc học và sư phạm vĩ cầm.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đối chiếu quy chuẩn cao độ phương Tây với thói quen cảm thụ thang âm của người Việt.
  • Phương pháp khảo cứu văn bản âm nhạc: Phân tích bản phổ các tác phẩm vĩ cầm mẫu mực thời kỳ Cổ điển và Lãng mạn (J. S. Bach, H. Wieniawski, M. Ravel...).
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Khảo sát thực trạng đào tạo, lấy ý kiến học viên và giáo viên, tiến hành thực nghiệm sư phạm đối chứng.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến của các giáo sư, nghệ sĩ đầu ngành chuyên ngành biểu diễn và đào tạo đàn dây.

Nguồn dữ liệu và tư liệu:

  • Chương trình, giáo trình đào tạo chuyên ngành Violon tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam và Trường Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội.
  • Dữ liệu kết quả học tập chuyên ngành Violon (Bảng 2.2 và Bảng 2.3 trong luận án).
  • Dữ liệu cơ chế sinh lý thính giác và thực nghiệm sư phạm (các bảng từ 3.4 đến 3.10 và các hình minh họa kỹ thuật 3.1 đến 3.7).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết về âm chuẩn và tiết tấu:

  • Tác giả phân tích các định nghĩa khoa học về cao độ, cường độ, âm sắc, trường độ và sự hình thành chuẩn $La_1 = 440\text{ Hz}$. Phân tích sự hình thành thang âm bình quân gồm 88 bậc âm độc lập và khả năng phân biệt tới 1.400 cao độ của thính giác tinh tế.
  • Khảo sát lịch sử cây đàn Violon từ khi Andrea Amati chế tác cây đàn 4 dây đầu tiên năm 1555 qua thời kỳ hoàng kim của Stradivari và Guarneri thế kỷ XVII–XVIII.
  • Phân tích mối quan hệ giữa âm điệu (Intonation) và âm chuẩn. Âm chuẩn của Violon không phải là cao độ vật lý tĩnh tại máy móc mà là sự hòa quyện sống động trong đường nét âm hưởng tác phẩm. Phân tích ảnh hưởng của bối cảnh lịch sử Châu Âu (thời kỳ Khai sáng, trường phái Cổ điển Viên, Cách mạng Pháp 1789–1799) đã tạo nên mẫu số chung về tư duy thẩm mỹ và tính chuẩn xác của hệ thống ký âm.
  • Khảo cứu các ví dụ âm nhạc kinh điển minh họa cho cấu trúc tiết tấu và cao độ:
    • J. S. Bach: Adagio - Sonata No. 1 cung Sol thứ (BWV 1001), Allemanda - Partita No. 1 cung Si thứ (BWV 1002), Fuga - Sonata No. 2 cung La thứ (BWV 1003), Allemanda - Partita No. 2 cung Re thứ (BWV 1004), Adagio - Sonata No. 3 cung Do trưởng (BWV 1005), Preludio - Partita No. 3 cung Mi trưởng (BWV 1006).
    • H. Wieniawski: Violin Concerto No. 2 Op. 22 và Polonaise de Concerto.
    • M. Ravel: Tzigane - Rapsodie de Concert.
  • Phân tích mối tương quan giữa tư chất năng khiếu âm nhạc, môi trường giáo dục ban đầu và phản xạ của "tai trong" đối với cảm giác nhịp điệu.

Chương 2: Giảng dạy Violon và vấn đề âm chuẩn, tiết tấu

Chương 2 phản ánh thực trạng công tác đào tạo chuyên ngành Violon tại Việt Nam:

  • Khái quát lịch sử hơn 60 năm giảng dạy Violon tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam và quá trình giảng dạy tại Trường Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội cùng các cơ sở đào tạo chuyên nghiệp khác.
  • Đánh giá thực trạng kết quả học tập chuyên ngành thông qua các bảng thống kê khảo sát (Bảng 2.2 tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam và Bảng 2.3 tại Trường Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội).
  • Nhận diện các lỗi sai phổ biến của học sinh bậc Trung cấp:
    • Về âm chuẩn: Bấm sai cao độ do định vị ngón tay trái chưa chính xác; trượt ngón khi chuyển thế bấm; ngón bấm bị căng cứng hoặc thiếu lực tiếp xúc phù hợp; tai nghe chưa kiểm soát chủ động mối tương quan cao độ giữa các nốt trong thang âm; sự chi phối vô thức của thói quen nghe thang âm dân tộc thiếu chuẩn xác tuyệt đối theo hệ bình quân.
    • Về tiết tấu: Giữ nhịp phách không ổn định; tốc độ (tempo) bị biến đổi tự do ngoài chủ ý của tác phẩm; phân chia sai tỷ lệ trường độ giữa các nốt móc đơn, móc kép, nốt chấm dôi và các chùm ba, chùm bốn; kỹ thuật kéo vĩ của tay phải không đồng bộ nhịp nhàng với ngón bấm tay trái.
  • Phân tích nguyên nhân: Chương trình đào tạo còn nặng về truyền khẩu và sửa sai theo kinh nghiệm; giáo trình biên soạn ở một số cơ sở còn bất cập; thiếu các bài tập rèn luyện thính giác chuyên biệt gắn liền với kỹ thuật cơ học; học sinh thiếu sự hỗ trợ của các thiết bị kiểm tra nhịp và cao độ chuẩn xác.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả giảng dạy âm chuẩn, tiết tấu trong đào tạo Violon

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm toàn diện trên cơ sở khoa học thần kinh thính giác và phương pháp luyện tập cơ học:

  • Xây dựng cơ sở sinh lý - tâm lý học cho các giải pháp: Luận án phân tích cơ chế tiếp nhận và cảm thụ âm thanh có tính nhạc (Bảng 3.4), cơ cấu hệ thống thính giác trung tâm (Bảng 3.5), cơ chế chuyển hưng phấn thành cảm giác (Bảng 3.6), quy trình rèn luyện động tác kỹ thuật (Bảng 3.7) và chuyển hóa từ tư duy kinh nghiệm sang tư duy khoa học (Bảng 3.8).
  • Nhóm giải pháp về rèn luyện âm chuẩn:
    • Xây dựng tiêu chí xác định nhận biết âm chuẩn (Bảng 3.9).
    • Chuẩn hóa tư thế cầm đàn, cặp đàn phía trước và phía sau (Hình 3.6), tư thế tay trái và các vị trí ngón bấm trên phím đàn (Hình 3.7).
    • Luyện tập hệ thống gam, gam rải và bài tập gam hai nốt (Ví dụ 3.10) để thiết lập cự ly ngón tay chuẩn xác.
    • Rèn luyện năng lực tự kiểm tra cao độ bằng tai nghe chủ động thông qua việc so sánh liên tục với dây buông và nốt mẫu.
  • Nhóm giải pháp về rèn luyện tiết tấu:
    • Xây dựng tiêu chí xác định nhận biết về tiết tấu (Bảng 3.10).
    • Ứng dụng bài tập thể dục theo tiết tấu và nhịp điệu (Hình 3.2), phương pháp hình tượng hóa tiết tấu (Hình 3.3).
    • Sử dụng bắt buộc máy đập nhịp cơ và máy đập nhịp điện tử (Metronome, Hình 3.4) trong quá trình luyện tập hàng ngày.
    • Chuẩn hóa kỹ thuật cầm cây vĩ (Hình 3.5) và phân bổ trường độ đường vĩ của tay phải; triển khai hệ thống bài tập rèn luyện tiết tấu từ đơn giản đến phức tạp (Ví dụ 3.12).
  • Thực nghiệm sư phạm: Triển khai dạy học thực nghiệm có đối chứng trên nhóm học sinh từ sơ cấp đến trung cấp tại cơ sở đào tạo, kiểm chứng sự tiến bộ rõ rệt về độ chính xác của cao độ và tính ổn định của tiết tấu sau khi áp dụng quy trình giải pháp.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học:

  • Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về âm chuẩn và tiết tấu trong nghệ thuật vĩ cầm, kết hợp giữa quy chuẩn âm học vật lý (tần số $La_1 = 440\text{ Hz}$, thang âm bình quân) với lý thuyết âm điệu (Intonation) của I. Lesman.
  • Luận giải một cách khoa học mối quan hệ tương tác giữa tư duy thẩm mỹ âm nhạc cổ điển phương Tây và thói quen cảm thụ âm nhạc dân gian truyền thống Việt Nam ("hơi", "điệu"), làm rõ nguyên nhân sâu xa dẫn đến các sai lệch về cao độ và tiết tấu của người học Violon Việt Nam.

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn và sư phạm:

  • Luận án xây dựng thành công bộ tiêu chí khoa học cụ thể để nhận biết và đánh giá âm chuẩn (Bảng 3.9) và tiết tấu (Bảng 3.10) trong đào tạo Violon.
  • Đề xuất quy trình sư phạm đổi mới, tích hợp giữa việc chuẩn hóa kỹ thuật vận động cơ học (cách cầm vĩ, tư thế cặp đàn, vị trí ngón bấm) với rèn luyện phản xạ thính giác và tư duy phân tích khoa học.
  • Đưa ra hệ thống bài tập thực hành chuyên biệt (gam hai nốt, gam rải, bài tập phân bổ vĩ và tiết tấu) kết hợp sử dụng công cụ đo lường (Metronome, thanh mẫu diapason) đã được kiểm chứng tính hiệu quả qua thực nghiệm sư phạm.

Các kiến nghị và giải pháp đề xuất:

  • Kiến nghị các cơ sở đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp chuẩn hóa chương trình và giáo trình giảng dạy Violon, tăng cường thời lượng rèn luyện âm chuẩn và tiết tấu ngay từ giai đoạn ban đầu.
  • Đổi mới phương pháp đánh giá học sinh tại các kỳ thi chuyên ngành dựa trên các tiêu chí khoa học rõ ràng, khắc phục lối đánh giá cảm tính thuần túy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế:

  • Luận án giới hạn phạm vi khảo sát và thực nghiệm đối với đối tượng học sinh từ giai đoạn bắt đầu học đến hết bậc Trung cấp tại một số cơ sở đào tạo lớn (chủ yếu tại Hà Nội).
  • Về nội dung chuyên môn, đề tài chỉ tập trung giải quyết vấn đề rèn luyện âm chuẩn và tiết tấu, chưa bao quát toàn bộ các kỹ thuật diễn tấu phức tạp khác của đàn Violon.
  • Về phạm vi tác phẩm, luận án giới hạn nghiên cứu các tác phẩm thuộc thời kỳ Cổ điển và Lãng mạn Châu Âu, không mở rộng phân tích các tác phẩm thời kỳ Cận đại và Đương đại thế kỷ XX–XXI.

Về hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu âm chuẩn và tiết tấu lên các bậc đào tạo cao hơn gồm bậc Đại học và Sau đại học chuyên ngành biểu diễn Violon.
  • Ứng dụng khung lý thuyết và giải pháp sư phạm của đề tài sang các nhạc cụ bộ dây khác trong dàn nhạc giao hưởng như Viola, Cello, Contrabass.
  • Nghiên cứu sâu hơn về việc xử lý âm chuẩn và tiết tấu khi trình diễn các tác phẩm khí nhạc đương đại và các tác phẩm Violon mới của các nhạc sĩ Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn đối với:

  • Giảng viên chuyên ngành Violon và bộ dây: Cung cấp phương pháp luận sư phạm và hệ thống bài tập thực hành chuẩn hóa để rèn luyện kỹ thuật cơ bản cho học sinh.
  • Học sinh, sinh viên chuyên ngành Violon: Cung cấp hướng dẫn cụ thể về cơ chế vận động và phương pháp tự kiểm soát cao độ, tiết tấu bằng thính giác khoa học trong quá trình luyện tập cá nhân.
  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Âm nhạc học và Phương pháp giảng dạy âm nhạc: Tài liệu tham khảo về phương pháp kết hợp phân tích lý luận âm học, lịch sử âm nhạc với nghiên cứu thực nghiệm sư phạm.
  • Các nhà quản lý đào tạo nghệ thuật: Căn cứ khoa học phục vụ công tác rà soát, hoàn thiện chương trình, biên soạn giáo trình giảng dạy nhạc cụ phương Tây đạt chuẩn quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Chuẩn cao độ quốc tế của âm chuẩn được xác định trên mốc tần số nào và có sự thay đổi như thế nào trong thế kỷ XX?
    Chuẩn cao độ quốc tế được quy ước lấy nốt La quãng tám giữa ($La_1$/$La_3$/$La_4$) có tần số dao động 440 Hz (được xác lập tại Luân Đôn năm 1949 và khẳng định lại năm 1953). Trong thế kỷ XX, tần số thực tế của nốt La chuẩn có xu hướng nâng cao dần qua các thời kỳ: thập niên 1940 là 434 Hz, thập niên 1960 là 436 Hz, thập niên 1980 là 438–440 Hz, và thập niên 1990 đạt mức 442–443 Hz.

  2. Khái niệm âm điệu (Intonation) của I. Lesman được hiểu như thế nào trong tương quan với âm chuẩn của đàn Violon?
    Theo I. Lesman, âm điệu là sự thống nhất về độ chuẩn xác của âm thanh, biểu hiện ở sự phối hợp toàn vẹn của tất cả các nốt nhạc trong đường nét âm hưởng của tác phẩm, không có nốt nào đứng riêng lẻ xa lạ. Đối với đàn Violon, âm chuẩn không đơn thuần là cao độ vật lý tĩnh tại máy móc mà là sự hòa quyện sống động, tinh tế giữa các bậc âm trong diễn trình tác phẩm.

  3. Tại sao thang âm bình quân (gamme bien tempérée) lại đóng vai trò quan trọng trong việc xác định âm chuẩn cho nhạc cụ phương Tây?
    Thang âm bình quân do Andreas Werckmeister đề xuất cuối thế kỷ XVII (và được J. S. Bach khẳng định qua các tác phẩm cho đàn phím) chia quãng tám thành 12 nửa cung đều nhau. Hệ thống này giải quyết triệt để các trở ngại của thang âm Pythagoras và thang thuần luật Zarlino, giúp nhạc cụ chuyển điệu, dịch giọng và hòa âm thuận lợi mà không bị vướng mắc về luật nhạc.

  4. Luận án phân biệt các cấp độ nhận biết của trường độ, cường độ, tốc độ và nhịp điệu như thế nào?
    Luận án phân chia thành bốn cấp độ: Cấp 1 là Trường độ (phân chia dài, ngắn của âm thanh); Cấp 2 là Cường độ (nhận biết mạnh - nhẹ của âm thanh); Cấp 3 là Tốc độ / Tempo (cảm nhận mạch đập nhanh chậm); Cấp 4 là Nhịp điệu (cảm nhận được tính chất âm nhạc của tiết tấu).

  5. Phạm vi đối tượng nghiên cứu và phong cách tác phẩm trong luận án được giới hạn như thế nào?
    Luận án giới hạn đối tượng nghiên cứu và thực nghiệm là học sinh chuyên ngành Violon từ khi bắt đầu học đến hết bậc Trung cấp. Tiêu chí âm chuẩn và tiết tấu được giới hạn theo chuẩn mực âm nhạc hàn lâm Cổ điển và Lãng mạn Châu Âu, không nghiên cứu âm nhạc cận đại và đương đại thế kỷ XX–XXI.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Âm chuẩn, tiết tấu trong đào tạo Violon ở Việt Nam" của tác giả Nguyễn Văn Minh là công trình nghiên cứu chuyên sâu thuộc chuyên ngành Âm nhạc học, giải quyết khoảng trống lý luận và thực tiễn về hai thành tố cốt lõi trong đào tạo vĩ cầm chuyên nghiệp. Bằng việc kết hợp nghiên cứu lý thuyết thang âm, lịch sử âm nhạc phương Tây với khảo sát thực trạng đào tạo tại Việt Nam, tác giả đã làm rõ các nguyên nhân gây hạn chế về cao độ và nhịp phách ở học sinh bậc Trung cấp. Hệ thống giải pháp sư phạm, bộ tiêu chí nhận biết và các bài tập thực nghiệm được đề xuất trong luận án mang lại giá trị ứng dụng thiết thực, góp phần chuẩn hóa phương pháp đào tạo đàn Violon tại Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế.