Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống giáo dục quốc dân, bậc Tiểu học giữ vai trò nền tảng cho sự phát triển toàn diện của học sinh về cả tri thức, thể chất và thẩm mỹ. Môn Âm nhạc được xác định là một môn học bắt buộc, có chức năng giáo dục tình cảm, đạo đức, kích thích sự phát triển tư duy và bồi dưỡng thị hiếu thẩm mỹ lành mạnh cho trẻ em. Tuy nhiên, trên thực tế tại địa bàn thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình, một số trường tiểu học vẫn còn tâm lý coi Âm nhạc là môn học phụ, tập trung chủ yếu vào các môn văn hóa như Toán, Tiếng Việt.
Trường Tiểu học Ninh Phúc là cơ sở giáo dục thuộc xã ven đô của thành phố Ninh Bình, có địa bàn phân tán thành 2 điểm trường cách nhau 3 km (Khu A và Khu B). Nhà trường chỉ có duy nhất 01 giáo viên chuyên trách môn Âm nhạc phụ trách toàn bộ 27 lớp học. Tại khối lớp 3 – khối có số lượng học sinh đông thứ hai toàn trường trong năm học 2020 – 2021 (gần 200 học sinh, chia thành 6 lớp) – việc giảng dạy gặp nhiều áp lực: giáo viên ít có điều kiện đổi mới phương pháp, việc lồng ghép trò chơi âm nhạc còn hạn chế, dẫn tới hứng thú và chất lượng học tập của học sinh chưa cao. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Thực trạng dạy học môn Âm nhạc lớp 3 tại trường Tiểu học Ninh Phúc - thành phố Ninh Bình" được tác giả Trần Thị Phương Thanh thực hiện.
Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:
- Mục đích nghiên cứu: Tìm hiểu thực trạng dạy học môn Âm nhạc lớp 3 tại trường Tiểu học Ninh Phúc, từ đó bước đầu đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao chất lượng dạy học môn Âm nhạc cho học sinh lớp 3 tại trường.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nhiệm vụ):
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về việc dạy học môn Âm nhạc lớp 3 ở trường tiểu học.
- Phân tích, đánh giá thực trạng dạy học môn Âm nhạc khối lớp 3 tại trường Tiểu học Ninh Phúc.
- Bước đầu đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao chất lượng dạy và học môn Âm nhạc lớp 3 tại trường Tiểu học Ninh Phúc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng dạy học môn Âm nhạc lớp 3 tại trường Tiểu học Ninh Phúc, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực tiễn tổ chức hoạt động dạy học môn Âm nhạc lớp 3 (trọng tâm là phân môn Học hát).
- Phạm vi khảo sát: 09 cán bộ quản lý và giáo viên (gồm 01 Hiệu trưởng, 02 Phó hiệu trưởng, 03 Tổ trưởng chuyên môn, 01 Giáo viên Âm nhạc trường Tiểu học Ninh Phúc; 01 Giáo viên Âm nhạc trường Tiểu học Ninh Tiến; 01 Giáo viên Âm nhạc trường Tiểu học Ninh Nhất) và 60 học sinh lớp 3 tại trường Tiểu học Ninh Phúc (bao gồm cả điểm trường Khu A và Khu B).
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 10 năm 2020 đến tháng 4 năm 2021 (giai đoạn tiến hành điều tra thực trạng từ tháng 12/2020 đến tháng 3/2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm sư phạm và tâm lý học lứa tuổi:
- Khái niệm cơ bản: Tác giả tiếp cận khái niệm dạy học từ góc độ tương tác sư phạm của L. Vygotsky, định nghĩa của Trần Thị Tuyết Oanh và khái niệm dạy học âm nhạc tiểu học của Ngô Thị Nam. Dạy học âm nhạc được xác định là quá trình giáo viên tổ chức các hoạt động phù hợp giúp học sinh lĩnh hội tri thức, kỹ năng âm nhạc cơ sở, hình thành năng lực cảm thụ và phát triển toàn diện nhân cách.
- Hệ thống vai trò của môn Âm nhạc: Khóa luận phân tích 4 vai trò giáo dục trọng yếu:
- Giáo dục thẩm mĩ: Giúp học sinh cảm nhận cái đẹp qua giai điệu, tiết tấu, bồi dưỡng thị hiếu trong sáng thông qua các bài hát thiếu nhi và dân ca.
- Giáo dục đạo đức: Tác động trực tiếp đến tình cảm, giáo dục lòng yêu gia đình, thầy cô, bạn bè, quê hương và tinh thần đoàn kết.
- Phát triển trí tuệ: Tăng cường khả năng tư duy trừu tượng, ghi nhớ, kích thích phát triển bán cầu não và khả năng tập trung.
- Phát triển thể chất: Rèn luyện cơ quan phát âm, mở rộng âm vực, hỗ trợ hệ hô hấp và tăng cường sự mềm dẻo, linh hoạt qua vận động theo nhạc.
- Đặc điểm tâm sinh lý và năng lực âm nhạc học sinh lớp 3: Học sinh lớp 3 có tri giác mang tính trực quan và không chủ định; trí nhớ máy móc chiếm ưu thế; khả năng chú ý chưa bền vững; tư duy đang chuyển dần từ cụ thể sang trừu tượng; cơ quan phát âm chưa hoàn thiện, giọng hát mang tính tự nhiên, dễ sai lệch về cao độ (hát giọng mũi, giọng cổ).
- Chương trình Âm nhạc lớp 3: Khung chương trình chuẩn gồm 35 tiết/35 tuần (Học kỳ I: 18 tiết; Học kỳ II: 17 tiết) với hai trục nội dung: Học hát (11 bài hát theo quy định, ví dụ: Quốc ca Việt Nam, Bài ca đi học, Lớp chúng ta đoàn kết, Con chim non, Ngày mùa vui, Em yêu trường em, Cùng múa hát dưới trăng, Chị Ong Nâu và em bé, Tiếng hát bạn bè mình) và Phát triển khả năng âm nhạc (nghe nhạc, kể chuyện âm nhạc, làm quen nhạc cụ dân tộc như đàn bầu, đàn nguyệt, đàn tranh, đàn tam thập lục, nhận biết ký hiệu nốt nhạc).
Hệ thống phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, hệ thống hóa và khái quát hóa các văn bản chỉ đạo, giáo trình, tài liệu chuyên ngành về phương pháp dạy học âm nhạc tiểu học.
- Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (an-két): Sử dụng phiếu trưng cầu ý kiến dành cho 09 cán bộ quản lý/giáo viên và phiếu đánh giá thái độ dành cho 60 học sinh lớp 3.
- Phương pháp quan sát sư phạm và dự giờ: Trực tiếp theo dõi các tiết dạy môn Âm nhạc lớp 3 của giáo viên để đánh giá quy trình giảng dạy, phương pháp tổ chức và phản ứng học tập của học sinh.
- Phương pháp trò chuyện, phỏng vấn: Đàm thoại sâu với cán bộ quản lý, giáo viên bộ môn và học sinh nhằm làm rõ nguyên nhân thực trạng.
- Phương pháp nghiên cứu sản phẩm hoạt động: Khảo sát kế hoạch dạy học, giáo án của giáo viên và đánh giá bài kiểm tra thực hành hát của học sinh.
- Phương pháp tổng kết kinh nghiệm: Đúc kết các ưu điểm, hạn chế từ thực tiễn giảng dạy của giáo viên âm nhạc tại địa phương.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu định tính và định lượng thu thập từ 03 trường tiểu học trên địa bàn thành phố Ninh Bình (Ninh Phúc, Ninh Tiến, Ninh Nhất) trong năm học 2020 – 2021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận của việc dạy học môn Âm nhạc lớp 3
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về dạy học và dạy học âm nhạc tiểu học, làm rõ 4 chức năng giáo dục cơ bản (thẩm mỹ, đạo đức, trí tuệ, thể chất). Tác giả đi sâu phân tích đặc điểm nhận thức của học sinh lớp 3 (tính chất tri giác, trí nhớ, sự chú ý, tưởng tượng và ngôn ngữ) cùng các yếu tố cấu thành năng lực âm nhạc (tai nghe, trí nhớ âm nhạc, âm sắc giọng, khả năng vận động nhịp điệu).
Chương này cũng phân tích chi tiết cấu trúc chương trình môn Âm nhạc lớp 3 theo chuẩn kiến thức, kỹ năng của Bộ Giáo dục và Đào tạo, xác định phân môn Học hát là nội dung cốt lõi, từ đó làm căn cứ sư phạm để thiết lập các tiêu chí đánh giá kỹ năng ca hát của học sinh ở chương thực trạng.
Chương 2: Thực trạng dạy học môn Âm nhạc lớp 3 tại trường Tiểu học Ninh Phúc - thành phố Ninh Bình
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về điều kiện dạy học và thực trạng giáo dục âm nhạc tại trường Tiểu học Ninh Phúc. Về cơ sở vật chất, trường đạt chuẩn quốc gia mức độ II, có 2 điểm trường: Khu A (608 học sinh, 18 lớp, diện tích 4.400 m²) và Khu B (252 học sinh, 9 lớp, diện tích 9.000 m²). Trường có 42 cán bộ, giáo viên, nhân viên nhưng gặp tình trạng thiếu giáo viên chuyên biệt, chỉ có 01 giáo viên âm nhạc biên chế trình độ Đại học với 14 năm kinh nghiệm.
Tác giả xây dựng bộ tiêu chí đánh giá kết quả học tập nội dung học hát của học sinh dựa trên thang điểm 10:
- Tính chính xác (6 điểm): Hát đúng lời ca, đúng giai điệu; gõ đệm đúng phách, đúng nhịp.
- Tính biểu cảm (3 điểm): Thể hiện đúng sắc thái tình cảm; nét mặt, ánh mắt, cử chỉ phù hợp bài hát.
- Tính phong phú (1 điểm): Biết lựa chọn linh hoạt các hình thức biểu diễn và vận động phụ họa.
- Thang xếp loại: Hoàn thành tốt (8 – 10 điểm), Hoàn thành (5 – 7 điểm), Chưa hoàn thành (< 5 điểm).
Số liệu khảo sát thực trạng được tổng hợp chi tiết qua các phương diện:
1. Nhận thức của cán bộ quản lý và giáo viên:
Khảo sát 06 cán bộ quản lý và 03 giáo viên âm nhạc cho thấy 77,8% đánh giá việc dạy học môn Âm nhạc là "Rất cần thiết" và 22,2% đánh giá "Cần thiết" đối với sự phát triển nhân cách của trẻ.
| Nhóm đối tượng |
Rất cần thiết (SL / Tỉ lệ) |
Cần thiết (SL / Tỉ lệ) |
Bình thường |
Không cần thiết |
| Cán bộ quản lý (n = 6) |
4 (66,7%) |
2 (33,3%) |
0 (0%) |
0 (0%) |
| Giáo viên âm nhạc (n = 3) |
3 (100%) |
0 (0%) |
0 (0%) |
0 (0%) |
| Tổng cộng (n = 9) |
7 (77,8%) |
2 (22,2%) |
0 (0%) |
0 (0%) |
Đánh giá của 06 cán bộ quản lý về ý nghĩa cụ thể của môn Âm nhạc ghi nhận: Phát triển đạo đức (66,7% Rất quan trọng, 33,3% Quan trọng); Phát triển thể chất (50% Rất quan trọng, 50% Quan trọng); Phát triển thẩm mỹ và trí tuệ (đều đạt 33,3% Rất quan trọng và 66,7% Quan trọng).
2. Thực trạng sử dụng phương pháp và phương tiện dạy học:
Khảo sát 03 giáo viên âm nhạc cho thấy sự phụ thuộc vào các phương pháp dạy học truyền thống:
| Phương pháp dạy học |
Thường xuyên (SL / Tỉ lệ) |
Thỉnh thoảng (SL / Tỉ lệ) |
Hiếm khi |
Không bao giờ |
| Trình bày tác phẩm |
3 (100%) |
0 (0%) |
0 (0%) |
0 (0%) |
| Thực hành – luyện tập |
3 (100%) |
0 (0%) |
0 (0%) |
0 (0%) |
| Vấn đáp |
3 (100%) |
0 (0%) |
0 (0%) |
0 (0%) |
| Thuyết trình |
3 (100%) |
0 (0%) |
0 (0%) |
0 (0%) |
| Trực quan |
2 (66,7%) |
1 (33,3%) |
0 (0%) |
0 (0%) |
| Trò chơi âm nhạc |
1 (33,3%) |
2 (66,7%) |
0 (0%) |
0 (0%) |
Các phương pháp dạy học tích cực hiện đại (dạy học theo góc, dạy học theo dự án, dạy học nêu vấn đề) hoàn toàn chưa được giáo viên sử dụng (0%). Về phương tiện dạy học, 83,3% học sinh (50 em) xác nhận giáo viên thường xuyên sử dụng tivi, đài đĩa; tuy nhiên giáo viên có xu hướng lạm dụng thiết bị phát sẵn, ít trực tiếp hát mẫu.
3. Thái độ và kết quả học tập của học sinh lớp 3 (n = 60):
Mức độ yêu thích môn học có sự chênh lệch rõ nét giữa điểm trường chính (Khu A) và điểm trường lẻ (Khu B):
| Điểm trường |
Rất thích (SL / Tỉ lệ) |
Thích (SL / Tỉ lệ) |
Bình thường (SL / Tỉ lệ) |
Không thích (SL / Tỉ lệ) |
| Khu A (n = 30) |
9 (30,0%) |
10 (33,3%) |
9 (30,0%) |
2 (6,7%) |
| Khu B (n = 30) |
8 (26,7%) |
8 (26,7%) |
11 (36,6%) |
3 (10,0%) |
Về việc chuẩn bị bài và thực hiện yêu cầu về nhà: 66,7% học sinh (40 em) thực hiện thường xuyên, 28,3% (17 em) thỉnh thoảng và 5,0% (3 em) hiếm khi thực hiện.
Đánh giá chất lượng học tập môn Âm nhạc thông qua kiểm tra thực hành hát:
| Điểm trường |
Hoàn thành tốt (SL / Tỉ lệ) |
Hoàn thành (SL / Tỉ lệ) |
Chưa hoàn thành (SL / Tỉ lệ) |
| Khu A (n = 30) |
8 (26,7%) |
21 (70,0%) |
1 (3,3%) |
| Khu B (n = 30) |
6 (20,0%) |
22 (73,3%) |
2 (6,7%) |
| Tổng số (n = 60) |
14 (23,3%) |
43 (71,7%) |
3 (5,0%) |
Nguyên nhân của thực trạng xuất phát từ việc thiếu biên chế giáo viên âm nhạc (phải dồn ghép lớp 3E và 3G tại Khu B lên tới 42 học sinh/lớp), phụ huynh còn coi nhẹ môn học, giáo viên ít tổ chức trò chơi học tập và chưa chú trọng rèn luyện kỹ thuật cao độ, tiết tấu.
Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp sư phạm bước đầu:
- Phân loại đối tượng học sinh: Nhận diện năng khiếu và hạn chế của từng nhóm học sinh để có biện pháp rèn luyện phù hợp.
- Xây dựng một số trò chơi âm nhạc cho học sinh lớp 3: Tăng cường hứng thú học tập thông qua các trò chơi vận động và nhận biết tiết tấu.
- Kết hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường: Nâng cao nhận thức của phụ huynh về vai trò giáo dục toàn diện của môn học, tạo điều kiện cho học sinh luyện tập tại nhà.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh khách quan bức tranh thực tế dạy học môn Âm nhạc tại một trường tiểu học ngoại thành thông qua các số liệu khảo sát định lượng cụ thể:
- 100% giáo viên âm nhạc và 77,8% cán bộ quản lý nhận thức được tầm quan trọng của môn Âm nhạc đối với sự phát triển nhân cách học sinh, nhưng công tác chỉ đạo và đầu tư thực tế vẫn ưu tiên các môn văn hóa.
- Giáo viên đã bảo đảm đúng quy trình tiết dạy chuẩn nhưng việc vận dụng phương pháp còn đơn điệu; 100% giáo viên sử dụng phương pháp thuyết trình, luyện tập, vấn đáp truyền thống, trong khi tỷ lệ sử dụng phương pháp trò chơi âm nhạc thường xuyên chỉ đạt 33,3%.
- Thực trạng quá tải sĩ số và thiếu giáo viên cục bộ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng: tỷ lệ học sinh đạt loại Hoàn thành tốt ở mức khiêm tốn (23,3%), phần lớn dừng lại ở mức Hoàn thành (71,7%) và còn 5,0% Chưa hoàn thành. Tỷ lệ học sinh yêu thích môn học tại điểm trường lẻ (Khu B: 26,7% rất thích) thấp hơn điểm trường chính (Khu A: 30,0% rất thích).
- Các giải pháp do tác giả bước đầu đề xuất (phân loại học sinh, thiết kế trò chơi âm nhạc, phối hợp phụ huynh) bám sát các hạn chế nội tại được chỉ ra trong quá trình khảo sát thực tế tại nhà trường.
Về mặt đóng góp, đây là công trình khảo sát chuyên biệt đầu tiên về thực trạng dạy học môn Âm nhạc lớp 3 tại trường Tiểu học Ninh Phúc, thành phố Ninh Bình, cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng cho công tác quản lý chuyên môn của nhà trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định theo phạm vi văn bản:
- Hạn chế về phạm vi và mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát thực nghiệm tại một trường tiểu học cụ thể (Tiểu học Ninh Phúc) với quy mô mẫu 60 học sinh lớp 3 và 09 cán bộ, giáo viên. Các đề xuất giải pháp mới dừng lại ở mức độ "bước đầu đề xuất", chưa được tổ chức thực nghiệm sư phạm đối chứng để đo lường định lượng mức độ hiệu quả sau khi áp dụng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng mở rộng phạm vi khảo sát sang các khối lớp khác (khối 1, 2, 4, 5) và các trường tiểu học khác trên địa bàn thành phố Ninh Bình; đồng thời tiến hành thiết kế giáo án thực nghiệm áp dụng hệ thống trò chơi âm nhạc và quy trình phân loại học sinh để kiểm chứng tính khả thi trong thực tế giảng dạy.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học và Sư phạm Âm nhạc: Tham khảo quy trình xây dựng công cụ khảo sát thực trạng (phiếu an-két, tiêu chí đánh giá kỹ năng học hát theo thang điểm 10) và phương pháp thu thập dữ liệu sư phạm tại trường tiểu học.
- Giáo viên Âm nhạc tại các trường tiểu học: Tham khảo cách thức phân tích đặc điểm tâm sinh lý học sinh lớp 3, nhận diện những lỗi sai phổ biến về cao độ, trường độ và việc phân bố phương tiện trực quan tránh lạm dụng băng đĩa.
- Cán bộ quản lý giáo dục tiểu học: Cung cấp cơ sở thực tiễn về khó khăn của các điểm trường lẻ, vấn đề dồn ghép lớp học đông học sinh và nhu cầu cân đối định mức giáo viên chuyên trách các môn nghệ thuật.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao trường Tiểu học Ninh Phúc phải tổ chức ghép lớp 3E và 3G tại điểm trường Khu B?
Do trường có 27 lớp học phân bố ở 2 điểm trường cách nhau 3 km nhưng chỉ có duy nhất 01 giáo viên âm nhạc chuyên trách. Để bảo đảm số tiết giảng dạy trong điều kiện thiếu giáo viên, nhà trường đã ghép 2 lớp 3E và 3G thành một lớp có sĩ số 42 học sinh, gây khó khăn cho việc uốn nắn kỹ thuật hát cho từng cá nhân.
2. Tiêu chí và thang điểm đánh giá kết quả học tập nội dung học hát của học sinh lớp 3 trong khóa luận được quy định như thế nào?
Đánh giá theo thang điểm 10 với 3 tiêu chí: Tính chính xác (hát đúng lời ca, giai điệu, phách, nhịp - tối đa 6 điểm); Tính biểu cảm (sắc thái, nét mặt, ánh mắt phù hợp - tối đa 3 điểm); Tính phong phú (hình thức biểu diễn, vận động phụ họa - tối đa 1 điểm). Phân loại gồm: Hoàn thành tốt (8 – 10 điểm), Hoàn thành (5 – 7 điểm) và Chưa hoàn thành (dưới 5 điểm).
3. Vì sao mức độ yêu thích môn Âm nhạc của học sinh Khu A lại cao hơn học sinh Khu B?
Khu A là điểm trường chính, học sinh có nhiều cơ hội tham gia các hoạt động biểu diễn văn nghệ hơn. Đồng thời, các gia đình học sinh ở Khu A có điều kiện kinh tế thuận lợi hơn và gần trung tâm thành phố nên học sinh được tạo điều kiện tham gia các lớp năng khiếu âm nhạc ngoài giờ.
4. Khảo sát ghi nhận nhược điểm lớn nhất trong việc sử dụng phương tiện dạy học của giáo viên âm nhạc tại trường là gì?
Giáo viên có xu hướng lạm dụng thiết bị công nghệ (83,3% học sinh xác nhận giáo viên thường xuyên mở tivi, đài đĩa cho nghe mẫu) mà ít trực tiếp hát mẫu để thị phạm sắc thái, khẩu hình và truyền cảm xúc trực tiếp cho học sinh.
5. Tỷ lệ xếp loại kết quả học tập môn Âm nhạc của 60 học sinh lớp 3 được khảo sát đạt mức nào?
Kết quả khảo sát thực tế cho thấy: 23,3% học sinh đạt mức Hoàn thành tốt (14 em), 71,7% học sinh đạt mức Hoàn thành (43 em) và 5,0% học sinh xếp loại Chưa hoàn thành (3 em).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Thị Phương Thanh đã làm rõ cơ sở lý luận và phản ánh chân thực thực trạng dạy học môn Âm nhạc lớp 3 tại trường Tiểu học Ninh Phúc, thành phố Ninh Bình trong năm học 2020 – 2021. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng dù nhận thức về vai trò môn học đạt mức cao, chất lượng dạy học vẫn bị giới hạn bởi áp lực thiếu giáo viên chuyên trách, cơ sở vật chất phân tán giữa hai điểm trường và sự thiếu vắng các phương pháp dạy học tích cực. Các giải pháp sư phạm bước đầu được đề xuất trong khóa luận cung cấp định hướng thiết thực nhằm từng bước tháo gỡ khó khăn và nâng cao hiệu quả giảng dạy âm nhạc cho học sinh tiểu học tại địa phương.