Tổng quan luận án
Bệnh giãn phế quản (tiếng Hy Lạp: Bronchiectasis, bắt nguồn từ Bronkos - hình ống và ektasis - giãn dài/rộng) được định nghĩa là tình trạng giãn không hồi phục khẩu kính một phần của cây phế quản do tổn thương kết cấu cơ, sợi chun và sụn thành phế quản. Tình trạng ứ đọng dịch tiết trong lòng phế quản bị giãn tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật phát triển, dẫn đến các đợt bội nhiễm tái phát, làm tổn thương tiến triển nặng thêm và suy giảm chức năng hô hấp. Trong khi tần suất mắc bệnh và tỷ lệ tử vong do giãn phế quản tại các nước phát triển đã giảm rõ rệt nhờ việc sử dụng kháng sinh sớm và các chương trình tiêm chủng mở rộng, thì tại các nước đang phát triển và nước nông nghiệp nhiệt đới như Việt Nam, bệnh vẫn là nguyên nhân nhập viện, tàn phế và tử vong đáng kể.
Vấn đề vi khuẩn học trong các đợt bùng phát nhiễm khuẩn ở bệnh nhân giãn phế quản có tính chất biến đổi liên tục theo thời gian và tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng. Nguồn bệnh phẩm dịch rửa phế quản lấy qua nội soi phế quản ống mềm có giá trị chẩn đoán vi sinh vật cao hơn so với đờm thông thường nhằm hướng dẫn điều trị kháng sinh trúng đích. Để làm rõ đặc điểm bệnh học tại địa phương, tác giả Phạm Văn Thi đã thực hiện luận án Bác sĩ Chuyên khoa cấp II chuyên ngành Nội khoa (Mã số: 62.40) với đề tài: "Đặc điểm hình thái, vi khuẩn học của bệnh nhân giãn phế quản điều trị tại khoa hô hấp Bệnh viện tỉnh Bắc Giang", dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Trọng Hiếu tại Trường Đại học Y – Dược Thái Nguyên vào năm 2014.
Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, vi khuẩn học ở đờm và dịch rửa phế quản qua nội soi phế quản ống mềm của bệnh nhân giãn phế quản.
- Phân tích mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng với đặc điểm vi khuẩn ở đờm và dịch rửa phế quản ở bệnh nhân giãn phế quản.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: 52 bệnh nhân được chẩn đoán xác định giãn phế quản nội trú.
- Địa điểm: Khoa Hô hấp, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 01/9/2012 đến tháng 09/2014 (gồm giai đoạn hồi cứu từ tháng 09/2012 đến 12/2013 và giai đoạn tiến cứu từ tháng 12/2013 đến 09/2014).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án hệ thống hóa các mốc lịch sử nghiên cứu, khái niệm bệnh học, phân loại, sinh bệnh học và vi khuẩn học liên quan đến bệnh giãn phế quản từ các công trình kinh điển và nghiên cứu hiện đại:
- Lịch sử và dịch tễ học: Bệnh được Laennec mô tả lần đầu tiên vào năm 1819 với bệnh cảnh kinh điển gồm ho, khạc nhiều đờm và ho máu. Tại Hoa Kỳ, dữ liệu tại Bệnh viện Massachusset ghi nhận tỷ lệ nhập viện do giãn phế quản giảm từ 45 ca/1.000 dân năm 1974 xuống còn 9 ca/1.000 dân năm 1984. Số liệu tại Phần Lan giai đoạn 1972–1992 và 1983–1992 cho thấy tỷ lệ mắc mới và độ lưu hành giảm dần (độ lưu hành bệnh viện 4,9 ca/triệu dân/năm ở lứa tuổi 0–14 và 103,8 ca/triệu dân/năm ở lứa tuổi $\ge 65$). Tại Việt Nam, thống kê 6 năm (1988–1994) tại Viện Lao và Bệnh phổi Trung ương ghi nhận giãn phế quản chiếm 8% trong tổng số 3.484 ca cấp cứu hô hấp.
- Định nghĩa và phân loại: Tác giả tổng hợp các định nghĩa của Cole P.J, Barker A.F, Bùi Xuân Tám, Nguyễn Văn Thành, Chu Văn Ý, Ngô Quý Châu. Phân loại theo giải phẫu bệnh và hình thái (Reid, Charles K.III, Beers M.H) chia thành: giãn phế quản hình ống (hình trụ), hình tràng hạt (chuỗi hạt), và hình túi (hình kén); phân loại theo lâm sàng gồm thể ướt (khạc đờm nhiều mủ) và thể khô (ho ra máu đơn thuần); phân loại theo vị trí gồm thể khu trú và lan tỏa.
- Căn nguyên và các hội chứng phối hợp: Các dị tật bẩm sinh hoặc di truyền như hội chứng Kartagener (mô tả năm 1933 với tam chứng đảo ngược phủ tạng, viêm xoang, giãn phế quản), hội chứng Mounier-Kuhn (phì đại khí quản kết hợp giãn phế quản), hội chứng Williams-Campbell (khuyết tật vòng sụn phế quản), hội chứng Young (vô sinh, viêm xoang, giãn phế quản), bệnh xơ nang (cystic fibrosis chiếm 50% ở Âu - Mỹ). Nguyên nhân mắc phải thường gặp là di chứng lao phổi, viêm phổi hoại tử do Klebsiella pneumoniae, Staphylococcus aureus, virus sởi, ho gà, và tắc nghẽn phế quản do dị vật hoặc khối u.
- Kỹ thuật nội soi và vi sinh học: Lịch sử nội soi phế quản từ Voltolini (1875), Killian G. (1897), Jackson C. (1905) đến Ikeda (1964) chế tạo ống mềm. Kỹ thuật rửa phế quản phế nang (Bronchoalveolar Lavage) được Reynolds H. và Newball H.H áp dụng từ năm 1979. Phương pháp chọc hút qua khí quản của Peroca D.V (1958). Các tác giả Fang, Cole P.J mô tả các vi khuẩn thường gặp trong đường hô hấp dưới gồm Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Pseudomonas aeruginosa, các vi khuẩn họ đường ruột (Enterobacteriaceae) và trực khuẩn Gram âm không lên men.
Khoảng trống nghiên cứu được giải quyết: Tại tỉnh Bắc Giang, cơ sở dữ liệu về vi khuẩn học và tính kháng thuốc phân lập trực tiếp từ dịch rửa phế quản qua nội soi ống mềm ở bệnh nhân giãn phế quản còn thiếu. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách kết hợp lâm sàng, hình ảnh cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HRCT), hình ảnh nội soi và xét nghiệm vi sinh đối chiếu giữa đờm và dịch rửa phế quản.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng mô hình "Vòng xoắn bệnh lý" (Vicious cycle) của Cole P.J: Khi cơ chế thanh lọc nhầy nhung mao của đường thở bị khuyết tật hoặc tổn thương, vi khuẩn xâm nhập sẽ cư trú, phát triển và tiết ngoại độc tố ức chế hoạt động của biểu mô lông chuyển. Phản ứng viêm của cơ thể huy động các tế bào viêm (đặc biệt là bạch cầu đa nhân trung tính), giải phóng các enzyme tiêu đạm (elastase, cathepsin G, MMP8) và các cytokine tiền viêm (IL-1, IL-8, TNF-$\alpha$), dẫn đến phá hủy dần dần cấu trúc thành phế quản, hình thành tổn thương giãn phế quản không hồi phục.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, kết hợp hồi cứu (09/2012 – 12/2013) và tiến cứu (12/2013 – 09/2014).
- Cỡ mẫu: Tính theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể:
$$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \frac{p(1-p)}{e^2}$$
Với mức tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ cấy dịch rửa phế quản dương tính $p = 0{,}94$ (theo tài liệu tham khảo [30]), sai số cho phép $e = 0{,}06$. Cỡ mẫu tính toán được là $n = 52$ bệnh nhân.
Tiêu chuẩn chọn và loại trừ mẫu
- Tiêu chuẩn chọn bệnh: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định giãn phế quản điều trị nội trú, có chụp HRCT lồng ngực (tiêu chuẩn vàng: đường kính lòng phế quản lớn hơn động mạch đi kèm, phế quản không nhỏ dần trên đoạn 2cm, thấy phế quản cách màng phổi thành ngực dưới 1cm hoặc sát màng phổi trung thất, thành phế quản dày), được nội soi phế quản ống mềm, có xét nghiệm vi sinh vật ở đờm và dịch rửa phế quản (DRPQ).
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân có chống chỉ định nội soi phế quản ống mềm (suy hô hấp nặng, suy tim nặng, nhồi máu cơ tim mới, ho máu nặng, rối loạn đông máu nặng, tâm thần, động kinh, suy kiệt nặng, phụ nữ có thai, người dưới 15 tuổi) hoặc bệnh nhân không đồng ý tham gia nghiên cứu.
Phương tiện và quy trình kỹ thuật
- Nội soi phế quản ống mềm: Sử dụng hệ thống máy soi Olympus OVT-F3 (đường kính ngoài 5,6mm, kênh thủ thuật 2,2mm, chiều dài 70cm, nguồn sáng Xenon/Halogen, màn hình Sony 16 inch). Bệnh nhân được gây tê tại chỗ bằng dung dịch Lidocain 2,5% - 5%. Tiến hành rửa phế quản phế nang tại phân thùy tổn thương xác định trên phim HRCT bằng dung dịch Natriclorua 0,9% vô trùng (bơm 3 lần, mỗi lần 50ml, tổng lượng không quá 150ml), hút nhẹ nhàng thu dịch, bỏ 20ml đầu, gửi bệnh phẩm xét nghiệm trong vòng 15–20 phút.
- Chức năng thông khí phổi: Đo bằng máy Spiroanalyzer ST-300 tại Khoa Hô hấp Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang. Đánh giá các chỉ số: VC, FVC, $\text{FEV}_1$, $\text{FEV}_1/\text{VC}$ (chỉ số Tiffeneau), $\text{FEV}_1/\text{FVC}$ (chỉ số Gaensler) và nghiệm pháp hồi phục phế quản với 400 mcg Salbutamol.
- Chụp cắt lớp vi tính phân giải cao (HRCT): Thực hiện tại Khoa Chẩn đoán hình ảnh với hiệu điện thế 120–150 kV, cường độ dòng điện $>200\text{ mA}$, độ dày lớp cắt $<2\text{ mm}$. Kết quả được hội chẩn thống nhất giữa tác giả, ThS. Dương Quốc Thiện và BSCKI. Nguyễn Văn Thu.
- Quy trình vi sinh:
- Đánh giá chất lượng bệnh phẩm đờm: Mẫu đờm đạt tiêu chuẩn khi soi trực tiếp có $>25$ bạch cầu/vi trường và $<10$ tế bào biểu mô/vi trường ở độ phóng đại $\times 100$.
- Kỹ thuật nhuộm soi: Nhuộm Gram, nhuộm Ziehl-Neelsen tìm AFB.
- Môi trường nuôi cấy: Thạch máu, Chocolate, MacConkey, Sabouraud, Chapman, môi trường lỏng MGIT tìm vi khuẩn lao, xét nghiệm PCR-BK.
- Kít định danh sinh hóa: API 20E (trực khuẩn đường ruột), API 20NE (trực khuẩn Gram âm không lên men đường), API Strep (liên cầu, phế cầu), khoanh Optochine, khoanh nhân tố X và V.
- Kháng sinh đồ: Phương pháp khuếch tán đĩa giấy Kirby-Bauer trên thạch Mueller-Hinton (thường, máu, chocolate) theo tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm Hoa Kỳ (CLSI).
- Xử lý số liệu: Quản lý và phân tích số liệu trên phần mềm thống kê y học SPSS phiên bản 16.0.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở giải phẫu hệ thống cây khí phế quản (phân chia 10 phân thùy phổi phải và các phân thùy phổi trái), định nghĩa bệnh học, phân loại hình thái và căn nguyên giãn phế quản. Tác giả phân tích sâu cơ chế bệnh sinh miễn dịch, vai trò của các cytokine tiền viêm (IL-1, IL-8, TNF-$\alpha$) và sự mất cân bằng giữa proteinase và antiproteinase. Chương 1 cũng trình bày chi tiết chỉ định, chống chỉ định, các tai biến có thể gặp của nội soi phế quản ống mềm (tụt oxy máu, chảy máu, co thắt thanh phế quản, tràn khí màng phổi), hình ảnh tổn thương nội soi và các phương pháp lấy mẫu bệnh phẩm đường hô hấp dưới.
CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu $n = 52$, phương pháp thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang phối hợp hồi cứu và tiến cứu, bảng kiểm thu thập thông tin lâm sàng - cận lâm sàng, các tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh HRCT, quy trình nội soi phế quản ống mềm, quy trình rửa hút dịch phế quản và các bước nuôi cấy, phân lập, định danh vi khuẩn, thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh theo chuẩn CLSI. Chương này cũng nêu rõ các nguyên tắc y đức trong nghiên cứu lâm sàng.
CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được qua các bảng thống kê và biểu đồ phân tích về đặc điểm bệnh nhân, lâm sàng, cận lâm sàng và vi sinh vật.
1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
| Nhóm tuổi |
Nữ ($n=26$) |
Tỷ lệ (%) |
Nam ($n=26$) |
Tỷ lệ (%) |
Chung ($n=52$) |
Tỷ lệ (%) |
| $< 40$ |
3 |
11,5 |
0 |
0,0 |
3 |
5,8 |
| 40 – 49 |
3 |
11,5 |
0 |
0,0 |
3 |
5,8 |
| 50 – 59 |
2 |
7,7 |
6 |
23,1 |
8 |
15,4 |
| $\ge 60$ |
18 |
69,2 |
20 |
76,9 |
38 |
73,1 |
| Cộng |
26 |
50,0 |
26 |
50,0 |
52 |
100,0 |
Nhận xét: Tỷ lệ nam/nữ trong mẫu nghiên cứu là 1:1 (26 nam, 26 nữ). Bệnh nhân tập trung chủ yếu ở nhóm tuổi $\ge 60$, chiếm 73,1% (38/52 bệnh nhân). Ở nhóm tuổi dưới 50 không ghi nhận bệnh nhân nam nào.
2. Lý do vào viện và tiền sử bệnh
| Chỉ số khảo sát |
Số lượng ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Lý do vào viện ($n=52$) |
|
|
| Ho |
52 |
100,0 |
| Khó thở |
24 |
46,1 |
| Ho ra máu |
24 |
46,1 |
| Khạc đờm |
20 |
38,5 |
| Đau ngực |
5 |
9,6 |
| Tiền sử và yếu tố nguy cơ ($n=52$) |
|
|
| Nhiễm trùng phổi tái diễn nhiều lần |
27 |
51,9 |
| Nghiện thuốc lá |
18 |
34,6 |
| Tiền sử điều trị lao phổi ổn định |
12 |
23,1 |
| Tiếp xúc môi trường khói bụi ô nhiễm |
3 |
5,7 |
| Gia đình có người mắc bệnh lao |
3 |
5,7 |
3. Thời gian mắc bệnh và triệu chứng toàn thân
| Đặc điểm |
Phân loại |
Số lượng ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Thời gian mắc bệnh ($n=52$) |
$\le 5$ năm |
20 |
38,5 |
|
6 – 10 năm |
14 |
26,9 |
|
11 – 15 năm |
11 |
21,2 |
|
$> 15$ năm |
7 |
13,4 |
| Triệu chứng toàn thân ($n=52$) |
Ăn kém |
38 |
73,0 |
|
Mệt mỏi |
37 |
71,2 |
|
Gầy sút cân |
20 |
38,5 |
|
Sốt |
13 |
25,0 |
|
Hạch ngoại vi |
1 |
1,9 |
|
Phù |
1 |
1,9 |
4. Triệu chứng lâm sàng cơ năng và thực thể
| Triệu chứng lâm sàng |
Biểu hiện |
Số lượng ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Cơ năng ($n=52$) |
Đau ngực |
26 |
50,0 |
|
Ho ra máu |
24 |
44,2 |
|
Khó thở (nhẹ: 18; vừa: 6) |
24 |
44,2 |
|
Khạc đờm đục, mủ |
20 |
38,4 |
| Thực thể ($n=52$) |
Ran rít, ran ngáy |
27 |
51,9 |
|
Giảm rì rào phế nang |
26 |
50,0 |
|
Rung thanh giảm |
26 |
50,0 |
|
Ran ẩm |
24 |
46,1 |
|
Ran nổ |
22 |
42,3 |
|
Ngón tay dùi trống |
4 |
7,6 |
|
Co kéo rút lõm hố thượng đòn |
2 |
3,8 |
|
Rung thanh tăng |
2 |
3,8 |
5. Kết quả đo chức năng thông khí phổi
| Tham số đo CNHH ($n=20$) |
Trung bình $\pm$ ĐLC |
Giá trị tối thiểu (%) |
Giá trị tối đa (%) |
| $\text{VC}$ (% số lý thuyết) |
$52,7 \pm 18,5$ |
15,6 |
90,5 |
| $\text{FEV}_1$ (% số lý thuyết) |
$47,2 \pm 21,7$ |
12,6 |
89,3 |
| $\text{FEV}_1/\text{VC}$ (%) |
$64,5 \pm 17,7$ |
31,8 |
116,8 |
| $\text{FEV}_1/\text{FVC}$ (%) |
$82,1 \pm 11,8$ |
55,9 |
100,0 |
Ghi chú danh mục bảng còn lại của chương 3: Phân tích hình thái trên X-quang chuẩn, thể giãn phế quản trên HRCT (hình trụ, hình túi, hình tràng hạt), tổn thương nội soi (dày niêm mạc, xung huyết, sùi, mủ lòng phế quản), kết quả vi sinh (nhuộm soi AFB, cấy MGIT, PCR-BK, định danh vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa, Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter baumannii...) và mối tương quan giữa hình thái lâm sàng/cận lâm sàng với kết quả phân lập vi khuẩn.
CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
Chương 4 tập trung đối chiếu kết quả nghiên cứu tại Bắc Giang với các tác giả trong nước và quốc tế:
- Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Bàn luận về sự phân bố nhóm tuổi cao ($\ge 60$ tuổi chiếm 73,1%), tỷ lệ nhiễm trùng hô hấp tái diễn (51,9%) và di chứng lao phổi (23,1%) phù hợp với đặc điểm mô hình bệnh tật đường hô hấp tại các tỉnh phía Bắc Việt Nam.
- Cận lâm sàng và hình ảnh học: Bàn luận về giá trị của HRCT trong phân loại thể bệnh, đối chiếu hình ảnh tổn thương nội soi phế quản ống mềm với mức độ viêm mạn tính và biến đổi chức năng thông khí (suy giảm dung tích sống và rối loạn thông khí tắc nghẽn/hỗn hợp).
- Vi sinh vật và mối liên quan lâm sàng: Bàn luận về giá trị chẩn đoán vượt trội của dịch rửa phế quản so với đờm, tỷ lệ phân lập các chủng trực khuẩn Gram âm (Pseudomonas, Klebsiella, Acinetobacter), tình trạng đa kháng kháng sinh và mối liên quan giữa các triệu chứng sốt, khạc đờm mủ, hình ảnh mủ trong lòng phế quản với tỷ lệ cấy vi khuẩn dương tính.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Cung cấp dữ liệu thực chứng có hệ thống về đặc điểm bệnh học, hình ảnh HRCT, tổn thương nội soi phế quản ống mềm và phổ vi khuẩn gây bội nhiễm ở bệnh nhân giãn phế quản tại tuyến tỉnh (Bắc Giang).
- Xác lập bằng chứng về mối liên quan giữa các biểu hiện lâm sàng (sốt, tính chất đờm mủ), hình ảnh nội soi phế quản (mủ đọng, phù nề niêm mạc) và hình thái HRCT với khả năng phân lập vi khuẩn gây bệnh từ dịch rửa phế quản.
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Khẳng định giá trị của kỹ thuật nội soi phế quản ống mềm lấy dịch rửa phế quản phế nang làm bệnh phẩm nuôi cấy vi khuẩn, giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán căn nguyên vi sinh so với chỉ cấy đờm thông thường.
- Đưa ra khuyến cáo về việc theo dõi định kỳ kháng sinh đồ đối với các chủng trực khuẩn Gram âm thường gặp trong các đợt bùng phát giãn phế quản nhằm xây dựng phác đồ điều trị kháng sinh hợp lý, hạn chế sự gia tăng của vi khuẩn kháng thuốc.
- Tại các cơ sở y tế chưa trang bị hệ thống nội soi phế quản ống mềm, việc thu thập và đánh giá đờm đúng quy chuẩn kỹ thuật (đạt tiêu chuẩn nhuộm soi $>25$ bạch cầu và $<10$ tế bào biểu mô) vẫn giữ vai trò thiết thực hướng dẫn điều trị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm y tế duy nhất (Khoa Hô hấp, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang) với quy mô mẫu là 52 bệnh nhân, kết hợp cả thiết kế hồi cứu và tiến cứu.
- Số lượng bệnh nhân được thực hiện đo chức năng thông khí phổi trong mẫu còn hạn chế ($n = 20$).
- Nghiên cứu chưa bao gồm nhóm bệnh nhân giãn phế quản có suy hô hấp nặng hoặc chống chỉ định nội soi phế quản ống mềm.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn để theo dõi sự biến đổi động học của các chủng vi khuẩn và kiểu hình kháng kháng sinh theo thời gian.
- Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả điều trị can thiệp kháng sinh dựa trên kết quả kháng sinh đồ từ dịch rửa phế quản đối với thời gian nằm viện và tần suất tái phát đợt cấp của bệnh nhân.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:
- Bác sĩ chuyên khoa Nội Hô hấp, Truyền nhiễm và Hồi sức cấp cứu: Tham khảo dữ liệu về lâm sàng, hình ảnh cắt lớp vi tính phân giải cao, hình ảnh nội soi và phổ vi khuẩn gây bệnh để chẩn đoán và lựa chọn kháng sinh kinh nghiệm cũng như kháng sinh trúng đích cho bệnh nhân giãn phế quản.
- Bác sĩ nội soi phế quản và Chẩn đoán hình ảnh: Tham khảo quy trình chuẩn bị bệnh nhân, kỹ thuật bơm rửa phế quản chọn lọc và đối chiếu hình thái tổn thương giữa HRCT và hình ảnh nội soi ống mềm.
- Học viên sau đại học, Bác sĩ Nội trú, Chuyên khoa II: Tham khảo khung thiết kế nghiên cứu lâm sàng kết hợp cận lâm sàng - vi sinh vật học trong bệnh học hô hấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định giãn phế quản được luận án sử dụng là gì?
Luận án sử dụng chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao (HRCT) với các lát cắt dưới 2mm làm tiêu chuẩn vàng. Các dấu hiệu chẩn đoán gồm: đường kính trong của phế quản lớn hơn động mạch đi kèm, phế quản không nhỏ dần trên đoạn dài 2cm, nhìn thấy phế quản nằm cách màng phổi thành ngực dưới 1cm hoặc đi sát vào màng phổi trung thất, và thành phế quản dày.
2. Tỷ lệ phân bố theo giới tính và độ tuổi của bệnh nhân trong nghiên cứu như thế nào?
Trong tổng số 52 bệnh nhân nghiên cứu, tỷ lệ nam và nữ bằng nhau (26 nam và 26 nữ, tương ứng 50% mỗi giới). Đa số bệnh nhân thuộc nhóm tuổi từ 60 trở lên, chiếm 73,1% (38/52 bệnh nhân). Ở nhóm tuổi dưới 50 tuổi không có bệnh nhân nam nào nhập viện.
3. Tiền sử bệnh lý và yếu tố nguy cơ nào chiếm tỷ lệ cao nhất ở đối tượng nghiên cứu?
Nhiễm trùng phổi tái diễn nhiều lần là tiền sử gặp nhiều nhất, chiếm 51,9% (27/52 bệnh nhân). Tiếp theo là thói quen nghiện thuốc lá chiếm 34,6% (18/52 bệnh nhân) và tiền sử đã điều trị lao phổi ổn định chiếm 23,1% (12/52 bệnh nhân).
4. Quy trình lấy dịch rửa phế quản qua nội soi ống mềm được tác giả thực hiện như thế nào?
Tác giả sử dụng ống soi mềm Olympus OVT-F3. Sau khi gây tê bằng Lidocain và đưa ống soi đến phân thùy tổn thương xác định trước trên phim HRCT, bơm từ từ 50ml dung dịch Natriclorua 0,9% vào lòng phế quản rồi hút nhẹ nhàng. Bơm 3 lần với tổng lượng dịch không quá 150ml. Bỏ 20ml dịch hút ban đầu, phần dịch còn lại được đưa ngay về khoa vi sinh trong vòng 15–20 phút để nhuộm soi, nuôi cấy vi khuẩn thông thường, vi khuẩn lao (MGIT, PCR-BK) và nấm.
5. Kết quả đo chức năng thông khí phổi ở các bệnh nhân nghiên cứu cho thấy đặc điểm gì?
Khảo sát trên 20 bệnh nhân cho thấy sự suy giảm chức năng thông khí với chỉ số dung tích sống trung bình ($\text{VC}$) đạt $52,7 \pm 18,5%$ so với số lý thuyết, thể tích thở ra tối đa trong giây đầu tiên ($\text{FEV}_1$) trung bình đạt $47,2 \pm 21,7%$ số lý thuyết, chỉ số Tiffeneau ($\text{FEV}_1/\text{VC}$) trung bình là $64,5 \pm 17,7%$ và chỉ số Gaensler ($\text{FEV}_1/\text{FVC}$) trung bình là $82,1 \pm 11,8%$.
Kết luận
Luận án của tác giả Phạm Văn Thi đã tổng kết toàn diện đặc điểm lâm sàng, hình thái tổn thương trên HRCT, nội soi phế quản ống mềm và vi khuẩn học ở 52 bệnh nhân giãn phế quản điều trị tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2012–2014. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật thực trạng bệnh tập trung chủ yếu ở người cao tuổi, có liên quan chặt chẽ đến tiền sử nhiễm trùng hô hấp tái diễn và di chứng lao phổi. Công trình khẳng định vai trò của nội soi phế quản ống mềm kết hợp rửa phế quản trong việc thu thập bệnh phẩm vi sinh có độ tin cậy cao, phục vụ hiệu quả cho công tác chẩn đoán và định hướng điều trị kháng sinh trúng đích cho bệnh nhân giãn phế quản.