Tổng quan luận án
Bệnh sán dây đường tiêu hóa là một trong những bệnh ký sinh trùng truyền lây phổ biến, gây tổn thất kinh tế đối với phương thức chăn nuôi gia cầm thả vườn tại Việt Nam cũng như trên thế giới. Gà nuôi thả vườn có tập tính bới đất, ăn tạp, thường xuyên tiếp xúc và ăn các loài động vật không xương sống như kiến, ruồi, bọ hung, nhuyễn thể cạn mang ấu trùng cảm nhiễm (Cysticercoid). Sán dây ký sinh chiếm đoạt chất dinh dưỡng, gây tổn thương cơ học niêm mạc ruột, tiết độc tố và làm suy giảm sức đề kháng, khiến gà chậm lớn, còi cọc, giảm sản lượng trứng và dễ mắc các bệnh truyền nhiễm ghép.
Tại tỉnh Thái Nguyên – địa bàn trung du với trên 79,34% gà được nuôi theo hình thức thả vườn tự do – tình hình nhiễm sán dây diễn biến phức tạp nhưng người chăn nuôi hầu như chưa áp dụng các biện pháp tẩy trừ định kỳ. Mặc dù đã có một số nghiên cứu riêng lẻ về giun sán gia cầm, việc nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống từ dịch tễ học, đặc điểm bệnh lý, biến đổi lâm sàng cho đến xây dựng quy trình phòng trị tổng hợp bệnh sán dây trên đàn gà thả vườn tại địa phương vẫn còn là một khoảng trống khoa học.
Luận án tiến sĩ nông nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngân với đề tài "Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ, bệnh lý, lâm sàng và biện pháp phòng trị bệnh sán dây ở gà thả vườn tại tỉnh Thái Nguyên" (chuyên ngành Ký sinh trùng học thú y, mã số 62.05, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Kim Lan tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2012) được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:
- Xác định được một số đặc điểm dịch tễ, bệnh lý và lâm sàng của bệnh sán dây ở gà thả vườn tại tỉnh Thái Nguyên.
- Xây dựng được quy trình phòng, trị bệnh sán dây cho gà thả vườn phù hợp với điều kiện thực tế chăn nuôi tại địa phương.
- Đối tượng nghiên cứu: Gà thả vườn nuôi tại tỉnh Thái Nguyên; các loài sán dây ký sinh đường tiêu hóa ở gà; các loài ký chủ trung gian (đặc biệt là các loài kiến mang ấu trùng sán); các loại thuốc tẩy sán, hóa chất sát trùng và thuốc diệt côn trùng.
- Phạm vi không gian: Các nông hộ, trang trại chăn nuôi gà tại 9 huyện, thành phố, thị xã thuộc các vùng sinh thái khác nhau của tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm và thu thập mẫu liên tục trong 3 năm (từ năm 2008 đến năm 2010).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu về phân loại học, chu kỳ sinh học, cơ chế sinh bệnh, bệnh lý, lâm sàng và biện pháp kiểm soát bệnh sán dây gà trên phạm vi trong nước và quốc tế:
- Về phân loại học và thành phần loài: Luận án điểm lại hệ thống phân loại của Schulz và Gvozdev (1970), các công trình nghiên cứu cơ bản của Phan Thế Việt và cộng sự (1977), Nguyễn Thị Kỳ (1994, 2003), Nguyễn Thị Lê và cộng sự (1996), Đặng Ngọc Thanh và cộng sự (2008). Đến năm 2003, Nguyễn Thị Kỳ đã xác định được 17 loài sán dây ký sinh ở gà tại Việt Nam thuộc 1 bộ (Cyclophyllidea), 2 phân bộ (Davaineata, Hymenolepidata), 3 họ (Davaineidae, Hymenolepididae, Dilepididae) và 8 giống (Davainea, Cotugnia, Raillietina, Dilepidoides, Echinolepis, Orientolepis, Staphylepis, Amoebotaenia). Các loài thường gặp và gây hại phổ biến nhất gồm: Raillietina echinobothrida, Raillietina tetragona, Raillietina cesticillus, Cotugnia digonopora, Davainea proglottina.
- Về chu kỳ sinh học và ký chủ trung gian: Vòng đời của sán dây bắt buộc phải qua ký chủ trung gian để phát triển từ phôi 6 móc thành ấu trùng Cysticercoid. Luận án dẫn chứng các nghiên cứu của Akhumiam (1945), Orlov (1954, 1970), Sawada (1953), Saeed (1984), Ponnudurai (2001), Kelly và cộng sự (2003), xác định các loài kiến như Tetramorium caespitum, Pheidole pallidula, Monomorium floricola, bọ cánh cứng Alphitobius diaperinus, Tribolium confusum, ruồi nhà Musca domestica, và các loài nhuyễn thể cạn (Limax, Cepaea, Arion) đóng vai trò là vật chủ trung gian truyền lây mầm bệnh.
- Về dịch tễ học và tác hại lâm sàng: Các nghiên cứu của Bùi Lập và cộng sự (1968), Oschmarin và Demshin (1972), Trịnh Văn Thịnh (1977), Phạm Văn Khuê và Phan Lục (1996), Nguyễn Thị Kim Lan và cộng sự (1999, 2008), Phạm Sỹ Lăng và Phan Địch Lân (2002), Nguyễn Xuân Bình và cộng sự (2004), Nguyễn Nhân Lừng và cộng sự (2011) cho thấy tỷ lệ nhiễm sán dây ở gà thả vườn tại Việt Nam biến động từ 41,07% đến 93,40%, phụ thuộc vào độ tuổi, vùng địa lý và mùa vụ. Trên thế giới, các tác giả như Permin và cộng sự (1997, 2002 tại Zimbabwe, Tanzania), Poulsen và cộng sự (2000 tại Ghana), Muhairwa và cộng sự (2002), Hassouni và cộng sự (2006 tại Morocco), Abdelqader và cộng sự (2007 tại Jordan), Tomas (2007 tại Tây Ban Nha), Naem và cộng sự (2007 tại Iran), Bhure và cộng sự (2011) đều chỉ ra rằng gà nuôi thả có tỷ lệ nhiễm rất cao vào mùa nóng ẩm, sán dây gây teo tế bào, thiếu máu, làm giảm protein huyết tương và tăng lượng bạch cầu ái toan.
- Về điều trị và phòng trừ: Luận án tổng kết các nghiên cứu sử dụng hóa dược như Praziquantel (Pampori và cs, 1984; Kee-Seon Eom và cs, 1988; Nurelhuda và cs, 1989; Radhakrishnan và cs, 2009), Niclosamide (Phạm Sỹ Lăng, 2002), Fenbendazole (Yadav và cs, 2007), Oxfendazole (Nurelhuda, 1988), Albendazole (Abdelrahman, 2007; Lalchhandama, 2010), cùng các thảo dược tự nhiên như bột hạt cau, chiết xuất Flemingia vestita (Tandon và cs, 1997; Das và cs, 2004), Acacia oxyphylla (Lalchhandama và cs, 2007), Millettia pachycarpa (Lalchhandama, 2008). Về phòng bệnh, việc vận dụng học thuyết phòng trừ tổng hợp của Skrjabin K. (Nguyễn Thị Lê và cs, 1996) đã được nêu ra trên lý thuyết nhưng chưa có nghiên cứu thực nghiệm đánh giá hiệu quả đồng bộ tại thực địa.
Khoảng trống nghiên cứu: Mặc dù tài liệu trong và ngoài nước đã mô tả hình thái và thử nghiệm dược lý đơn lẻ, chưa có công trình nào khảo sát hệ thống về biến động dịch tễ theo vùng sinh thái tại Thái Nguyên, sự ô nhiễm và sức sống của phôi sán dây ngoài môi trường đất/phân, vai trò truyền bệnh của các loài kiến bản địa, cũng như kiểm chứng thực nghiệm quy trình phòng trừ tổng hợp kết hợp tẩy sán, diệt ký chủ trung gian và sát trùng môi trường chuồng trại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án tiếp cận trên nền tảng lý thuyết ký sinh trùng học thú y, dịch tễ học thú y và bệnh lý học động vật:
- Phân loại học hình thái dựa trên cấu tạo giác bám, móc vòi, cơ quan sinh dục đực - cái, cấu trúc tử cung và nang trứng của lớp Cestoda.
- Khung phân tích dịch tễ học đánh giá sự tương tác giữa vật chủ (gà thả vườn), mầm bệnh (sán dây), ký chủ trung gian (kiến/côn trùng) và các yếu tố môi trường (nhiệt độ, ẩm độ, mùa vụ, vùng sinh thái đồi núi - trung du).
- Cơ chế sinh bệnh lý học gồm 4 tác động cơ bản: tác động cơ giới, tác động tiết độc tố, tác động chiếm đoạt chất dinh dưỡng và tác động mở đường nhiễm khuẩn thứ phát.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu dịch tễ thực địa, mổ khám bệnh lý, xét nghiệm phòng thí nghiệm và can thiệp thực nghiệm:
- Phương pháp thu thập và xét nghiệm mẫu dịch tễ: Áp dụng phương pháp lấy mẫu chùm nhiều bậc (9 huyện/thành/thị $\times$ 5 xã/huyện $\times$ 5 thôn/xã). Xét nghiệm phân tìm đốt sán và mảnh đốt bằng phương pháp lắng cặn Benedek (1943); tìm trứng sán bằng phương pháp phù nổi Fulleborn. Mổ khám toàn diện đường tiêu hóa gà theo phương pháp mổ khám giun sán của Skrjabin. Định loại sán dưới kính hiển vi quang học Labophot-2.
- Phương pháp nghiên cứu môi trường ngoại cảnh: Thu thập mẫu đất bề mặt, mẫu phân ở nền chuồng, xung quanh chuồng và vườn chăn thả. Đánh giá thời gian phân hủy của đốt sán và thời gian sống của phôi 6 móc trong trứng sán dây dưới tác động của nhiệt độ, ẩm độ tự nhiên.
- Phương pháp nghiên cứu ký chủ trung gian: Đặt bẫy, thu thập và phân loại các loài kiến tại các vùng sinh thái; mổ khám kiến dưới kính hiển vi để xác định tỷ lệ nhiễm và số lượng ấu trùng Cysticercoid; theo dõi nhịp sinh học hoạt động của đàn kiến theo mùa.
- Phương pháp gây nhiễm thực nghiệm và nghiên cứu bệnh lý - lâm sàng: Gây nhiễm nhân tạo cho kiến Tetramorium caespitum bằng trứng sán dây Raillietina spp., sau đó cho gà Lương Phượng 1 ngày tuổi (sạch mầm bệnh) ăn kiến chứa Cysticercoid. Theo dõi thời gian ủ bệnh, thời điểm bắt đầu và quy luật thải đốt sán theo các khoảng thời gian trong ngày. Đo đếm chỉ số huyết học (số lượng hồng cầu, hàm lượng huyết sắc tố, số lượng bạch cầu, công thức bạch cầu) bằng máy phân tích tự động ABX Micros. Mổ khám quan sát bệnh tích đại thể; cố định bệnh phẩm ruột non, ruột già và cắt lát tổ chức bằng máy Microtom để nhuộm Hematoxylin - Eosin (HE) xác định bệnh tích vi thể.
- Phương pháp thử nghiệm phòng trị:
- Thử nghiệm thuốc tẩy sán: Thử nghiệm so sánh hiệu lực tẩy sán và độ an toàn của Praziquantel, Niclosamide, Fenbendazole ở quy mô hẹp (lô thí nghiệm đối chứng), quy mô diện rộng và áp dụng điều trị đại trà trên đàn gà tự nhiên.
- Thử nghiệm diệt mầm bệnh môi trường: Đánh giá tác dụng diệt trứng sán dây trong phòng thí nghiệm của dung dịch sát trùng Han-Iodine 10% và Biocid-30; đánh giá hiệu lực diệt kiến của chế phẩm Raid Maxs và Kill-Lice trong phòng thí nghiệm và ngoài thực địa.
- Thử nghiệm quy trình phòng trừ tổng hợp: Thiết lập các lô gà thí nghiệm và đối chứng để kiểm chứng hiệu quả giảm tỷ lệ, cường độ nhiễm sán và khả năng tăng trọng của gà sau 1,5 tháng và 3 tháng can thiệp.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập và xử lý thống kê sinh học trên máy vi tính, tính toán các chỉ số trung bình ($\bar{X}$), sai số chuẩn ($SE$), tỷ lệ phần trăm ($P%$) và kiểm định ý nghĩa thống kê giữa các lô.
Nguồn tư liệu và quy mô dữ liệu thực nghiệm
| Loại vật liệu / Dữ liệu nghiên cứu |
Quy mô / Số lượng thực hiện |
Mục đích nghiên cứu |
| Mẫu phân gà thả vườn |
6.721 mẫu |
Xét nghiệm tỷ lệ, cường độ nhiễm sán theo tuổi, vùng, mùa |
| Mẫu đất nền chuồng, vườn thả |
750 mẫu |
Đánh giá mức độ ô nhiễm đốt sán và trứng sán ở ngoại cảnh |
| Gà mổ khám toàn diện |
931 con |
Kiểm tra thành phần loài, cường độ nhiễm và bệnh tích đại thể |
| Gà Lương Phượng 1 ngày tuổi |
300 con |
Bố trí gây nhiễm thực nghiệm và thử nghiệm thuốc diện hẹp |
| Mẫu kiến tại chuồng và vườn thả |
Nhiều đàn thu thập tại 9 huyện |
Định loại kiến, tìm ấu trùng Cysticercoid, theo dõi tập tính |
| Tiêu bản vi thể ruột, mẫu máu |
Các lô gà bệnh và gà đối chứng |
Đánh giá biến đổi chỉ số máu, tổn thương mô bệnh học |
| Hóa dược tẩy sán |
Praziquantel, Niclosamide, Fenbendazole |
Xác định hiệu lực tẩy sạch sán và độ an toàn trên đàn gà |
| Hóa chất sát trùng & diệt côn trùng |
Han-Iodine 10%, Biocid-30, Raid Maxs, Kill-Lice |
Đánh giá tác dụng diệt trứng sán và diệt kiến KCTG |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết toàn diện cơ sở lý luận về ký sinh trùng học sán dây gà. Tác giả phân tích chi tiết vị trí phân loại học của sán dây thuộc bộ Cyclophyllidea, cấu trúc giải phẫu hình thái học của các loài ký sinh phổ biến (R. echinobothrida, R. tetragona, R. cesticillus, R. volzi, R. macassarensis, Cotugnia digonopora, Davainea proglottina). Các đặc điểm về chu kỳ sinh học, cơ chế xâm nhập và biến thái của ấu trùng Cysticercoid qua ký chủ trung gian (kiến, bọ cánh cứng, ruồi, nhuyễn thể) được phân tích có hệ thống. Chương 1 cũng làm rõ cơ chế gây bệnh (tác động cơ giới gây loét/thủng ruột, tác động độc tố gây rối loạn thần kinh, tác động chiếm đoạt dinh dưỡng gây thiếu máu, gầy còi và tác động mang trùng). Đồng thời, chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu dịch tễ học, lâm sàng, bệnh tích đại thể/vi thể và các phác đồ điều trị, hóa dược tẩy sán, biện pháp phòng trừ tổng hợp trong và ngoài nước.
Chương 2. Đối tượng, vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu, vật liệu và toàn bộ quy trình kỹ thuật được áp dụng trong 3 năm thực hiện đề tài tại tỉnh Thái Nguyên. Tác giả mô tả chi tiết:
- Đối tượng gà thả vườn và các địa bàn nghiên cứu thuộc 9 huyện, thành, thị.
- Phương pháp lấy mẫu chùm ngẫu nhiên nhiều bậc để thu thập 6.721 mẫu phân và 750 mẫu đất nền chuồng, sân chơi, vườn thả.
- Quy trình mổ khám giun sán theo Skrjabin trên 931 gà; kỹ thuật thu thập, cố định, ép, nhuộm và định loại sán dây theo khóa phân loại.
- Kỹ thuật xét nghiệm phân bằng phương pháp lắng cặn Benedek và phương pháp nổi Fulleborn.
- Phương pháp theo dõi sự tồn tại của đốt sán và phôi 6 móc trong phân và đất bề mặt theo điều kiện tự nhiên.
- Phương pháp điều tra thành phần loài kiến, mổ kiến tìm Cysticercoid, và kỹ thuật bẫy đếm xác định mật độ hoạt động của kiến theo mùa vụ.
- Quy trình bố trí gây nhiễm nhân tạo trên 300 gà Lương Phượng 1 ngày tuổi: quy trình nhiễm trứng sán cho kiến, cho gà ăn kiến nhiễm bệnh, theo dõi thời gian bài xuất đốt sán, ghi nhận triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm các chỉ số máu bằng máy ABX Micros, mổ khám đánh giá bệnh tích đại thể và làm tiêu bản vi thể tổ chức ruột.
- Phương pháp thử nghiệm lâm sàng đánh giá hiệu lực của 3 loại thuốc tẩy sán (Praziquantel, Niclosamide, Fenbendazole) trên diện hẹp, diện rộng và đại trà; thử nghiệm tác dụng của thuốc sát trùng (Han-Iodine 10%, Biocid-30) và thuốc diệt kiến (Raid Maxs, Kill-Lice); thiết kế quy trình thử nghiệm phòng trừ tổng hợp và phương pháp xử lý thống kê sinh học.
Chương 3. Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được, phân tích và thảo luận đối chiếu với các công bố khoa học trong và ngoài nước qua 3 nội dung trọng tâm:
1. Đặc điểm dịch tễ bệnh sán dây ở gà thả vườn tại tỉnh Thái Nguyên
- Thành phần loài: Xác định được các loài sán dây ký sinh trên gà thả vườn tại địa phương, chủ yếu thuộc giống Raillietina (R. echinobothrida, R. tetragona, R. cesticillus), giống Cotugnia (C. digonopora) và giống Davainea (D. proglottina).
- Tỷ lệ và cường độ nhiễm: Kết quả xét nghiệm 6.721 mẫu phân và mổ khám 931 gà cho thấy tỷ lệ nhiễm sán dây ở mức cao tại tất cả 9 huyện, thành phố, thị xã của tỉnh. Tỷ lệ và cường độ nhiễm tăng rõ rệt theo lứa tuổi của gà: gà con dưới 3 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm thấp hơn, gà trưởng thành trên 5 tháng tuổi có tỷ lệ và cường độ nhiễm cao nhất do thời gian tiếp xúc với môi trường chăn thả dài hơn.
- Biến động theo vùng sinh thái và mùa vụ: Tỷ lệ nhiễm có sự sai khác giữa các vùng sinh thái (vùng núi, vùng trung du và vùng đồng bằng ven thành phố). Mùa mưa nóng ẩm (từ tháng 4 đến tháng 10) ghi nhận tỷ lệ và cường độ nhiễm sán dây cao hơn rõ rệt so với mùa khô lạnh.
- Sự ô nhiễm ngoại cảnh và sức sống của mầm bệnh: Đốt sán và trứng sán dây ô nhiễm nghiêm trọng ở nền chuồng, xung quanh chuồng và khu vực vườn chăn thả. Luận án xác định được thời gian cần thiết để đốt sán phân hủy giải phóng trứng và khoảng thời gian phôi 6 móc duy trì sức sống trong phân cũng như ở lớp đất bề mặt dưới tác động của nhiệt độ và độ ẩm môi trường.
- Ký chủ trung gian (kiến): Xác định các loài kiến bản địa phân bố tại vườn thả gà là ký chủ trung gian tích cực của sán dây Raillietina spp., trong đó loài kiến Tetramorium caespitum mang ấu trùng Cysticercoid. Tỷ lệ kiến mang ấu trùng và mật độ hoạt động của kiến tăng cao vào các tháng mùa hè - thu ấm áp, trùng khớp với quy luật dịch tễ nhiễm sán trên đàn gà.
2. Đặc điểm bệnh lý và lâm sàng
- Diễn biến ở gà gây nhiễm thực nghiệm: Gà sau khi ăn kiến chứa Cysticercoid bắt đầu thải đốt sán qua phân sau thời gian ủ bệnh xác định. Luận án chỉ ra quy luật bài xuất đốt sán theo các khoảng thời gian trong ngày (tập trung nhiều vào các khung giờ nhất định tùy thuộc chế độ cho ăn).
- Triệu chứng lâm sàng: Gà nhiễm sán biểu hiện rõ các triệu chứng mệt mỏi, ủ rũ, xù lông, sã cánh, kém ăn, khát nước, tiêu chảy phân lầy nhầy có lẫn chất nhầy, máu và đốt sán rụng; ở gà con xuất hiện hiện tượng gầy rạc nhanh chóng, co giật hoặc chết do suy kiệt.
- Biến đổi chỉ số máu: So sánh với gà đối chứng khỏe mạnh, đàn gà nhiễm sán dây có số lượng hồng cầu và hàm lượng huyết sắc tố (Hemoglobin) giảm rõ rệt (thiếu máu), trong khi tổng số lượng bạch cầu tăng cao, đặc biệt là tỷ lệ bạch cầu ái toan (Eosinophil) tăng mạnh nhằm đáp ứng phản ứng dị ứng và miễn dịch chống ký sinh trùng.
- Bệnh tích đại thể và vi thể: Mổ khám cho thấy sán dây ký sinh tập trung dày đặc ở ruột non. Niêm mạc ruột viêm cộm, xuất huyết từng đám, dịch chứa ruột có màu nâu hồng lẫn máu. Đối với loài R. echinobothrida, giác bám cắm sâu vào thành ruột hình thành các nốt sần, u bọc hoại tử vôi hóa to bằng hạt kê, tạo bệnh tích đại thể tương tự bệnh lao bào gia cầm. Về mặt vi thể, niêm mạc ruột bị bong tróc, nhung mao ruột bị đứt gãy, thâm nhiễm diện rộng các tế bào viêm (bạch cầu lympho, bạch cầu ái toan, đại thực bào).
3. Biện pháp phòng trị bệnh sán dây
- Hiệu lực của thuốc tẩy sán:
- Thuốc Praziquantel đạt hiệu lực tẩy sán cao nhất (sạch sán từ 90 - 100%), an toàn cho đàn gà ở các lứa tuổi, không gây phản ứng phụ và không làm suy giảm sức khỏe sau khi dùng.
- Thuốc Niclosamide và Fenbendazole cũng cho hiệu lực tẩy sán tốt trên thực tế lâm sàng.
- Sử dụng Praziquantel trên diện rộng và tẩy đại trà tại các nông hộ đã làm giảm triệt để tỷ lệ và cường độ nhiễm sán trên đàn gà.
- Tác dụng diệt mầm bệnh môi trường: Thuốc sát trùng Han-Iodine 10% và Biocid-30 có tác dụng làm mất khả năng sống của trứng sán dây trong môi trường phòng thí nghiệm; các chế phẩm Raid Maxs và Kill-Lice đạt hiệu lực diệt kiến cao tại các bãi chăn thả và chuồng nuôi.
- Thử nghiệm quy trình phòng trừ tổng hợp: Luận án đã xây dựng và áp dụng thử nghiệm quy trình phòng trừ tổng hợp gồm: tẩy sán định kỳ bằng Praziquantel, vệ sinh thu gom ủ phân sinh học tiêu diệt trứng, phun sát trùng chuồng trại định kỳ bằng Han-Iodine/Biocid, và phun diệt kiến ký chủ trung gian tại vườn chăn thả. Kết quả sau 1,5 tháng và 3 tháng can thiệp, tỷ lệ và cường độ nhiễm sán dây ở lô thí nghiệm giảm rõ rệt, khối lượng và tỷ lệ tăng trọng của đàn gà thí nghiệm cao hơn hẳn so với lô đối chứng không áp dụng quy trình.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu một cách đầy đủ, toàn diện và có hệ thống về dịch tễ học, bệnh lý, lâm sàng và biện pháp kiểm soát bệnh sán dây ở đàn gà thả vườn tại 9 huyện, thành phố, thị xã của tỉnh Thái Nguyên.
- Cung cấp các dữ liệu khoa học chính xác về thành phần loài sán dây ký sinh, quy luật biến động tỷ lệ và cường độ nhiễm theo lứa tuổi, mùa vụ, vùng sinh thái; đặc điểm ô nhiễm và thời gian tồn tại của đốt sán, trứng sán ở nền chuồng và đất vườn chăn thả.
- Xác định được vai trò ký chủ trung gian của loài kiến Tetramorium caespitum đối với sán dây Raillietina spp. tại địa bàn nghiên cứu; làm sáng tỏ quy luật bài xuất đốt sán theo thời gian trong ngày và các biến đổi bệnh lý huyết học, tổ chức học đặc trưng do sán dây gây ra trên gà thả vườn.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Đã xác định được liều lượng, hiệu lực và độ an toàn của các loại hóa dược tẩy sán đặc hiệu (Praziquantel, Niclosamide, Fenbendazole), thuốc sát trùng (Han-Iodine 10%, Biocid-30) và thuốc diệt ký chủ trung gian (Raid Maxs, Kill-Lice).
- Xây dựng thành công và đưa ra khuyến cáo quy trình phòng trừ tổng hợp bệnh sán dây cho gà thả vườn (kết hợp đồng bộ: tẩy sán định kỳ + diệt ký chủ trung gian kiến/côn trùng + thu gom ủ phân sinh học + tiêu độc sát trùng chuồng trại và sân chơi). Quy trình đã được thử nghiệm thực tế chứng minh tính khả thi, hiệu quả kinh tế cao và có thể ứng dụng rộng rãi tại các nông hộ, trang trại chăn nuôi gà trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên cũng như các vùng trung du, miền núi có điều kiện sinh thái tương đồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát trên đối tượng gà nuôi thả vườn tại phạm vi không gian tỉnh Thái Nguyên trong khoảng thời gian từ năm 2008 đến 2010; các thực nghiệm bệnh lý chuyên sâu và can thiệp ký chủ trung gian tập trung chủ yếu vào giống sán dây Raillietina spp. và loài kiến Tetramorium caespitum.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu vai trò truyền lây mầm bệnh của các loài ký chủ trung gian khác ngoài kiến (như các loài bọ cánh cứng, ruồi nhà, nhuyễn thể cạn) đối với từng loài sán dây chuyên biệt (Cotugnia digonopora, Davainea proglottina).
- Nghiên cứu ứng dụng các hoạt chất sinh học, thảo mộc tự nhiên sẵn có tại địa phương có hoạt tính tẩy sán nhằm đa dạng hóa các giải pháp kiểm soát sinh học bền vững trong chăn nuôi gà an toàn sinh học.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành có giá trị chuyên môn cao đối với:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi, Ký sinh trùng học động vật: Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về điều tra dịch tễ chùm nhiều bậc, kỹ thuật mổ khám giun sán gia cầm, phương pháp nhuộm định loại sán dây, và mô hình gây nhiễm nhân tạo qua ký chủ trung gian.
- Giảng viên và cán bộ nghiên cứu tại các viện, trường đại học nông nghiệp: Làm giáo trình, tài liệu tham khảo phục vụ giảng dạy các học phần Bệnh truyền lây, Ký sinh trùng thú y, Dược lý thú y và Bệnh học gia cầm.
- Cán bộ thú y cơ sở, kỹ sư chăn nuôi và chủ trang trại, nông hộ: Tham khảo chi tiết các phác đồ dùng thuốc tẩy sán, liều lượng, quy trình thu gom phân và xử lý môi trường vườn thả nhằm hạn chế thất thoát kinh tế do sán dây gây ra trên đàn gà thả vườn.
Câu hỏi thường gặp
1. Gà nuôi thả vườn tại Thái Nguyên thường nhiễm những loài sán dây nào phổ biến nhất?
Theo kết quả điều tra và mổ khám của luận án, gà thả vườn tại Thái Nguyên nhiễm các loài sán dây thuộc 3 giống chính: Raillietina (R. echinobothrida, R. tetragona, R. cesticillus), Cotugnia (C. digonopora) và Davainea (D. proglottina), trong đó các loài thuộc giống Raillietina chiếm ưu thế về tỷ lệ và cường độ ký sinh.
2. Loài ký chủ trung gian nào truyền bệnh sán dây Raillietina spp. được luận án định loại và thực nghiệm?
Luận án đã xác định loài kiến Tetramorium caespitum phân bố tại chuồng trại và vườn chăn thả ở Thái Nguyên là ký chủ trung gian quan trọng mang ấu trùng Cysticercoid của sán dây Raillietina spp. Tác giả đã gây nhiễm thành công mầm bệnh cho loài kiến này và dùng chúng để gây nhiễm thực nghiệm cho gà sạch mầm bệnh.
3. Bệnh sán dây gây ra những biến đổi bệnh lý và chỉ số máu như thế nào ở gà?
Gà bị nhiễm sán dây có sự suy giảm rõ rệt về số lượng hồng cầu và hàm lượng huyết sắc tố (Hemoglobin) dẫn đến tình trạng thiếu máu nặng, niêm mạc nhợt nhạt. Ngược lại, tổng số lượng bạch cầu và đặc biệt là tỷ lệ bạch cầu ái toan (Eosinophil) tăng cao. Về mặt bệnh tích, ruột non bị viêm xuất huyết, niêm mạc tróc rách và xuất hiện các nốt sần, u bọc hoại tử do móc bám của sán gây ra (R. echinobothrida).
4. Thuốc tẩy sán nào cho hiệu lực cao nhất và an toàn trong các thử nghiệm của luận án?
Trong các hóa dược được thử nghiệm (Praziquantel, Niclosamide, Fenbendazole), thuốc Praziquantel đạt hiệu lực tẩy sán cao nhất (tỷ lệ sạch sán đạt từ 90% đến 100%), an toàn cho đàn gà ở mọi lứa tuổi, không gây phản ứng độc hại và thích hợp để triển khai tẩy sán đại trà.
5. Quy trình phòng trừ tổng hợp bệnh sán dây gà do tác giả đề xuất gồm những khâu cốt lõi nào?
Quy trình phòng trừ tổng hợp gồm 4 biện pháp đồng bộ: (1) Tẩy sán định kỳ cho đàn gà bằng thuốc đặc hiệu (như Praziquantel); (2) Thu gom phân gà định kỳ đem ủ nhiệt sinh học để tiêu diệt triệt để trứng sán; (3) Phun thuốc sát trùng tiêu độc chuồng trại định kỳ (bằng Han-Iodine 10% hoặc Biocid-30); (4) Phun thuốc diệt côn trùng/diệt kiến (như Raid Maxs, Kill-Lice) tại nền chuồng và vườn chăn thả để cắt đứt mắt xích ký chủ trung gian.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Ngân đã hoàn thành một cách khoa học các mục tiêu nghiên cứu về dịch tễ học, bệnh lý, lâm sàng của bệnh sán dây trên đàn gà thả vườn tại tỉnh Thái Nguyên. Dữ liệu thực nghiệm phong phú từ hàng nghìn mẫu phân, mẫu đất và mổ khám gia cầm đã làm sáng tỏ quy luật phát sinh mầm bệnh, đặc điểm sinh học của ký chủ trung gian kiến và những tổn thương mô học do sán dây gây ra. Quy trình phòng trừ tổng hợp được xây dựng từ kết quả thử nghiệm lâm sàng cung cấp một giải pháp kỹ thuật đồng bộ, khả thi, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho ngành chăn nuôi gà thả vườn tại địa phương.