Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh lý lâm sàng và biện pháp phòng trị bệnh sán dây ở gà thả vườn tại tỉnh thái nguyên

Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ và biện pháp phòng trị bệnh sán dây ở gà thả vườn tại Thái Nguyên, góp phần nâng cao sức khỏe gia cầm.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Ký sinh trùng học thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2012

162
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

4. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. SÁN DÂY KÝ SINH Ở GÀ

1.1.1. Vị trí của sán dây ký sinh ở gà trong hệ thống phân loại động vật

1.1.2. Thành phần loài sán dây ký sinh ở gà Việt Nam

1.1.3. Đặc điểm hình thái, cấu tạo một số loài sán dây ký sinh ở gà

1.1.4. Chu kỳ sinh học của sán dây ký sinh ở gà

1.2. BỆNH SÁN DÂY Ở GÀ

1.2.1. Cơ chế sinh bệnh

1.2.2. Dịch tễ học của bệnh sán dây gà

1.2.3. Miễn dịch học bệnh sán dây gà

1.2.4. Triệu chứng lâm sàng của gà bị bệnh sán dây

1.2.5. Bệnh tích của gà bị bệnh sán dây

1.2.6. Phương pháp chẩn đoán bệnh sán dây gà

1.2.7. Điều trị và phòng bệnh sán dây cho gà

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG, THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

2.2. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU

2.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.3.1. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh sán dây ở gà thả vườn tại tỉnh Thái Nguyên

2.3.2. Nghiên cứu bệnh lý, lâm sàng bệnh sán dây gà

2.3.3. Nghiên cứu biện pháp phòng, trị bệnh sán dây gà

2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4.1. Phương pháp lấy mẫu, xét nghiệm và đánh giá tỷ lệ, cường độ nhiễm sán dây

2.4.2. Phương pháp mổ khám, thu thập và định loại sán dây, thu thập bệnh phẩm làm tiêu bản vi thể

2.4.3. Quy định một số yếu tố liên quan đến các chỉ tiêu nghiên cứu dịch tễ bệnh sán dây ở gà thả vườn

2.4.4. Phương pháp nghiên cứu đốt và trứng sán dây ở ngoại cảnh

2.4.5. Xác định loài kiến - KCTG của sán dây Raillietina spp., tỷ lệ kiến nhiễm ấu trùng Cysticercoid, đặc điểm hoạt động của kiến theo mùa vụ

2.4.6. Phương pháp nghiên cứu bệnh lý, lâm sàng của bệnh sán dây Raillietina spp. Phương pháp xác định hiệu lực của thuốc tẩy sán dây cho gà

2.4.7. Phương pháp xác định tác dụng của một số biện pháp phòng bệnh sán dây cho gà thả vườn

2.4.8. Thử nghiệm quy trình phòng trừ tổng hợp bệnh sán dây cho gà thả vườn

2.5. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ BỆNH SÁN DÂY Ở GÀ THẢ VƯỜN TẠI TỈNH THÁI NGUYÊN

3.1.1. Tình hình nhiễm sán dây ở gà thả vườn của tỉnh Thái Nguyên

3.1.2. Thành phần loài sán dây ký sinh ở gà thả vườn của tỉnh Thái Nguyên

3.1.3. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán dây ở gà thả vườn của các huyện, thành - tỉnh Thái Nguyên

3.1.4. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán dây theo tuổi gà

3.1.5. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán dây ở gà theo vùng sinh thái

3.1.6. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán dây theo mùa vụ

3.1.7. Nghiên cứu sự ô nhiễm, phân huỷ đốt và sự tồn tại của trứng sán dây gà ở ngoại cảnh

3.1.8. Sự ô nhiễm đốt và trứng sán dây ở nền chuồng, xung quanh chuồng và vườn thả gà

3.1.9. Thời gian đốt sán phân huỷ giải phóng trứng sán dây và thời gian sống của phôi 6 móc trong trứng sán dây trên phân

3.1.10. Thời gian phân huỷ đốt và thời gian sống của phôi 6 móc trong trứng sán dây ở đất bề mặt

3.1.11. Nghiên cứu về kiến - ký chủ trung gian của sán dây Raillietina spp. Thành phần loài kiến - ký chủ trung gian của sán dây Raillietina spp. Tỷ lệ nhiễm Cysticercoid của các loài kiến đã phát hiện ở tỉnh Thái Nguyên

3.1.12. Đặc điểm hoạt động của kiến - ký chủ trung gian của sán dây Raillietina spp.

3.2. NGHIÊN CỨU BỆNH LÝ, LÂM SÀNG CỦA BỆNH SÁN DÂY GÀ

3.2.1. Nghiên cứu bệnh lý, lâm sàng của gà gây nhiễm sán dây Raillietina spp. Gây nhiễm cho kiến Tetramorium caespitum bằng trứng sán dây Raillietina spp. Thời gian gà gây nhiễm bắt đầu thải đốt sán dây

3.2.2. Diễn biến thải đốt sán của gà sau gây nhiễm

3.2.3. Sự thải đốt sán theo thời gian trong ngày của gà gây nhiễm

3.2.4. Triệu chứng lâm sàng của gà sau gây nhiễm sán dây

3.2.5. Kết quả mổ khám gà gây nhiễm sán dây

3.2.6. Xác định một số chỉ số máu của gà gây nhiễm và gà đối chứng

3.2.7. Nghiên cứu bệnh lý, lâm sàng của gà bị bệnh sán dây ở các địa phương

3.2.8. Tỷ lệ gà nhiễm sán dây ở các địa phương có triệu chứng lâm sàng

3.2.9. Sự thải đốt sán theo thời gian trong ngày

3.2.10. Bệnh tích đại thể ở đường tiêu hóa gà bị bệnh sán dây ở các địa phương

3.2.11. Bệnh tích vi thể do sán dây gây ra

3.3. NGHIÊN CỨU BIỆN PHÁP PHÒNG TRỊ BỆNH SÁN DÂY CHO GÀ THẢ VƯỜN

3.3.1. Xác định hiệu lực của một số thuốc tẩy sán dây cho gà

3.3.2. Xác định hiệu lực của thuốc tẩy sán dây cho gà trên diện hẹp

3.3.3. Hiệu lực của thuốc tẩy sán dây cho gà trên diện rộng

3.3.4. Sử dụng thuốc tẩy sán dây đại trà cho gà

3.3.5. Xác định tác dụng của một số biện pháp phòng bệnh sán dây cho gà thả vườn

3.3.6. Xác định tác dụng diệt trứng sán dây gà bằng thuốc sát trùng trong điều kiện phòng thí nghiệm

3.3.7. Xác định tác dụng diệt kiến của một số thuốc diệt côn trùng trong điều kiện phòng thí nghiệm và ở thực địa

3.3.8. Thử nghiệm và đề xuất quy trình phòng trị bệnh sán dây cho gà thả vườn

3.3.9. Thử nghiệm quy trình phòng trị bệnh sán dây cho gà thả vườn trên diện hẹp

3.3.10. Thử nghiệm quy trình phòng trị bệnh sán dây cho gà thả vườn ở các địa phương

3.3.11. Đề xuất quy trình phòng trị bệnh sán dây cho gà thả vườn

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

1. ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

MỘT SỐ HÌNH ẢNH CỦA ĐỀ TÀI

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Bệnh Sán Dây Ở Gà Thả Vườn 2024

Chăn nuôi gà, đặc biệt là gà thả vườn, đóng vai trò quan trọng trong ngành chăn nuôi Việt Nam. Tuy nhiên, phương thức chăn thả tự do khiến gà dễ nhiễm các bệnh ký sinh trùng, đặc biệt là bệnh sán dây ở gà. Bệnh này gây ra nhiều tác hại, ảnh hưởng đến năng suất và hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ bệnh sán dây và các biện pháp phòng trị là vô cùng cần thiết. Bệnh sán dây phân bố rộng rãi, đặc biệt ở vùng núi và trung du. Thời tiết nóng ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho ký chủ trung gian phát triển. Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cộng sự (1999), việc kiểm soát bệnh sán dây là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả chăn nuôi gà thả vườn.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu bệnh sán dây ở gà

Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về dịch tễ học bệnh sán dây ở gà, giúp người chăn nuôi hiểu rõ hơn về nguy cơ và cách phòng tránh. Việc nắm bắt thông tin về vòng đời sán dây ở gà và các yếu tố ảnh hưởng đến sự lây lan là rất quan trọng. Từ đó, có thể xây dựng các biện pháp phòng bệnh hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh gây ra. Nghiên cứu này cũng góp phần vào việc phát triển chăn nuôi gà thả vườn bền vững.

1.2. Thực trạng chăn nuôi gà thả vườn và nguy cơ nhiễm sán dây

Phương thức chăn nuôi gà thả vườn phổ biến ở nhiều địa phương, đặc biệt là các tỉnh trung du và miền núi như Thái Nguyên. Tuy nhiên, việc chăn thả tự do khiến gà tiếp xúc với nhiều nguồn lây nhiễm, trong đó có ký sinh trùng ở gà. Bệnh sán dây là một trong những bệnh phổ biến nhất, gây ra nhiều tác hại cho đàn gà. Việc phòng trị bệnh sán dây còn nhiều hạn chế, do đó cần có những nghiên cứu cụ thể để đưa ra giải pháp hiệu quả.

II. Thách Thức Dịch Tễ Bệnh Sán Dây Ở Gà Thả Vườn Thái Nguyên

Bệnh sán dây gây ra nhiều tác hại cho gà thả vườn, từ việc chiếm đoạt chất dinh dưỡng đến gây tổn thương đường tiêu hóa. Gà bị nhiễm sán dây thường gầy yếu, thiếu máu, giảm sức đề kháng và dễ mắc các bệnh khác. Theo Phạm Sỹ Lăng và Phan Địch Lân (2002), sán dây còn tiết ra độc tố ảnh hưởng đến hệ thần kinh của gà. Tỷ lệ nhiễm sán dây ở gà tại Việt Nam khá cao, trung bình 68,8%. Các loài sán dây thường gặp là R. cesticillus, Cotugnia digonopora, Dilipisdoides bauchei và Davainea proglottina. Việc kiểm soát dịch tễ học bệnh sán dây ở gà là một thách thức lớn đối với người chăn nuôi.

2.1. Tác hại của bệnh sán dây đối với sức khỏe và năng suất gà

Bệnh sán dây ở gà gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng. Sán dây ký sinh trong ruột non, chiếm đoạt chất dinh dưỡng, khiến gà chậm lớn, còi cọc. Chúng còn gây tổn thương niêm mạc ruột, dẫn đến viêm ruột, tiêu chảy, và thậm chí là tử vong. Gà bị nhiễm sán dây thường có biểu hiện gầy yếu, lông xơ xác, mào nhợt nhạt. Năng suất trứng giảm đáng kể ở gà mái đẻ. Việc điều trị bệnh sán dây cho gà tốn kém, ảnh hưởng đến lợi nhuận của người chăn nuôi.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự lây lan của bệnh sán dây

Sự lây lan của bệnh sán dây ở gà phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện vệ sinh chuồng trại, mật độ chăn nuôi, và sự hiện diện của ký chủ trung gian. Các loài kiến, ruồi, bọ cánh cứng đóng vai trò quan trọng trong vòng đời sán dây ở gà. Thời tiết nóng ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các loài này, làm tăng nguy cơ lây nhiễm. Việc quản lý môi trường chăn nuôi và kiểm soát ký chủ trung gian là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh sán dây.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Dịch Tễ Bệnh Sán Dây Gà Thả Vườn

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định đặc điểm dịch tễ bệnh sán dâygà thả vườn Thái Nguyên, bao gồm tỷ lệ nhiễm, cường độ nhiễm, thành phần loài sán dây, và các yếu tố liên quan. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm lấy mẫu phân, mổ khám gà, thu thập và định loại sán dây, nghiên cứu đốt và trứng sán dây ở ngoại cảnh, xác định loài kiến - ký chủ trung gian, và nghiên cứu bệnh lý, lâm sàng của bệnh. Các số liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê để đưa ra kết luận.

3.1. Thu thập và phân tích mẫu bệnh phẩm để xác định tỷ lệ nhiễm

Việc thu thập mẫu phân và mẫu gà bệnh là bước quan trọng để xác định tỷ lệ nhiễm sán dây ở gà. Mẫu phân được kiểm tra bằng phương pháp soi tươi hoặc phương pháp lắng cặn để tìm trứng sán dây. Gà bệnh được mổ khám để xác định số lượng và loài sán dây ký sinh trong ruột. Kết quả phân tích mẫu bệnh phẩm giúp đánh giá mức độ phổ biến của bệnh sán dây ở gà và xác định các yếu tố nguy cơ.

3.2. Nghiên cứu về ký chủ trung gian và vai trò của chúng trong lây lan bệnh

Nghiên cứu về ký chủ trung gian (kiến, ruồi, bọ cánh cứng) giúp hiểu rõ hơn về vòng đời sán dây ở gà và cách bệnh lây lan. Các loài kiến được thu thập và kiểm tra để tìm ấu trùng sán dây. Nghiên cứu cũng tập trung vào đặc điểm hoạt động của kiến theo mùa vụ để xác định thời điểm nguy cơ lây nhiễm cao nhất. Kết quả nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc kiểm soát ký chủ trung gian và ngăn ngừa bệnh sán dây.

IV. Biện Pháp Phòng Trị Bệnh Sán Dây Hiệu Quả Cho Gà Thả Vườn

Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của một số loại thuốc trị sán dây cho gà, bao gồm Praziquantel, Niclosamide, và Fenbendazole. Tác dụng của các biện pháp phòng bệnh như sử dụng thuốc sát trùng, thuốc diệt côn trùng cũng được nghiên cứu. Dựa trên kết quả nghiên cứu, một quy trình phòng trị bệnh sán dây tổng hợp được đề xuất, bao gồm các biện pháp vệ sinh chuồng trại, kiểm soát ký chủ trung gian, và sử dụng thuốc tẩy sán định kỳ.

4.1. Đánh giá hiệu quả của các loại thuốc tẩy sán dây cho gà

Việc lựa chọn thuốc trị sán dây cho gà phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của các loại thuốc khác nhau thông qua các thí nghiệm trên gà nhiễm sán dây. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm tỷ lệ khỏi bệnh, giảm số lượng sán dây, và tác dụng phụ của thuốc. Kết quả nghiên cứu giúp người chăn nuôi lựa chọn được loại thuốc phù hợp và sử dụng đúng liều lượng.

4.2. Xây dựng quy trình phòng bệnh tổng hợp cho gà thả vườn

Quy trình phòng bệnh tổng hợp bao gồm nhiều biện pháp kết hợp, nhằm ngăn ngừa sự lây lan của bệnh sán dây ở gà. Các biện pháp này bao gồm vệ sinh chuồng trại thường xuyên, loại bỏ phân và chất thải, kiểm soát ký chủ trung gian bằng thuốc diệt côn trùng, và sử dụng thuốc tẩy sán định kỳ cho gà. Quy trình phòng bệnh cần được thực hiện đồng bộ và liên tục để đạt hiệu quả cao nhất.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Phòng Trị Sán Dây Cho Gà Thả Vườn 2024

Kết quả nghiên cứu được ứng dụng vào thực tế chăn nuôi gà thả vườn tại Thái Nguyên. Quy trình phòng trị bệnh sán dây tổng hợp được thử nghiệm trên diện rộng, cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc giảm tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm sán dây ở gà. Người chăn nuôi được khuyến cáo áp dụng quy trình này để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế.

5.1. Thử nghiệm quy trình phòng trị bệnh sán dây trên diện rộng

Quy trình phòng trị bệnh sán dây được thử nghiệm trên nhiều trang trại và hộ chăn nuôi gà thả vườn tại Thái Nguyên. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm sán dây giảm đáng kể sau khi áp dụng quy trình. Gà khỏe mạnh hơn, tăng trưởng tốt hơn, và năng suất trứng tăng lên. Người chăn nuôi đánh giá cao hiệu quả của quy trình và sẵn sàng áp dụng rộng rãi.

5.2. Khuyến cáo và hướng dẫn áp dụng quy trình cho người chăn nuôi

Kết quả nghiên cứu và quy trình phòng trị bệnh sán dây được phổ biến đến người chăn nuôi thông qua các buổi tập huấn, hội thảo, và tài liệu hướng dẫn. Người chăn nuôi được hướng dẫn chi tiết về cách thực hiện các biện pháp vệ sinh chuồng trại, kiểm soát ký chủ trung gian, và sử dụng thuốc tẩy sán đúng cách. Việc áp dụng quy trình phòng trị bệnh sán dây giúp người chăn nuôi giảm thiểu thiệt hại kinh tế và nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Bệnh Sán Dây Ở Gà Mới Nhất

Nghiên cứu đã xác định được đặc điểm dịch tễ bệnh sán dâygà thả vườn Thái Nguyên và xây dựng được quy trình phòng trị bệnh hiệu quả. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các biện pháp phòng bệnh sinh học, sử dụng các loại thảo dược tự nhiên để trị bệnh sán dây cho gà, và nghiên cứu về miễn dịch học bệnh sán dây gà để phát triển các loại vaccine phòng bệnh.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính về bệnh sán dây

Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng về dịch tễ học bệnh sán dây ở gà, bao gồm tỷ lệ nhiễm, cường độ nhiễm, thành phần loài sán dây, và các yếu tố liên quan. Quy trình phòng trị bệnh tổng hợp đã được chứng minh là hiệu quả trong việc giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra. Kết quả nghiên cứu này là cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách và chương trình phòng chống bệnh ký sinh trùng cho gà thả vườn.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về bệnh sán dây ở gà

Cần có thêm nhiều nghiên cứu về các biện pháp phòng bệnh sinh học, sử dụng các loại thảo dược tự nhiên để trị bệnh sán dây cho gà, và nghiên cứu về miễn dịch học bệnh sán dây gà để phát triển các loại vaccine phòng bệnh. Nghiên cứu về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sự lây lan của bệnh sán dây cũng rất quan trọng. Các nghiên cứu này sẽ giúp nâng cao hiệu quả phòng chống bệnh và phát triển chăn nuôi gà thả vườn bền vững.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh lý lâm sàng và biện pháp phòng trị bệnh sán dây ở gà thả vườn tại tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. SÁN DÂY KÝ SINH Ở GÀ 1. Vị trí của sán dây ký sinh ở gà trong hệ thống phân loại động vật Sán dây ký sinh ở gà đều thuộc lớp sán dây - Cestoda Rudolphi, 1808. Theo Phan Thế Việt và cs (1977) [38], trong giới động vật, lớp sán dây thuộc ngành giun dẹt - Plathelminthes Schnerder, 1873.

Ngành Plathelminthes có 8 lớp: + Lớp Tuberia Ehrenberg, 1873 + Lớp Temnocephala Ivanov, 1952 + Lớp Udonellida Ivanov, 1952 + Lớp Mesozoa Van Beneden, 1876 + Lớp Trematoda Rudolphi, 1808 + Lớp Mononenea (Beneden) Bychowsky, 1937 + Lớp Gyrocotylida Bychowsky, 1937. + Lớp Cestoda Rudolphi, 1808 Sán dây là 1 trong 4 lớp (Mononenea, Trematoda, Cestoda, Mesozoa) của ngành này, chỉ có các đại diện có đời sống ký sinh, không có các đại diện sống tự do. Chúng ký sinh ở tất cả các lớp của động vật có xương sống: chim, thú, bò sát, ếch nhái. Cho đến nay, trên thế giới đã phát hiện được trên ba ngàn loài sán dây, ở Việt Nam đã phát hiện được 148 loài sán dây ký sinh ở người và động vật (Nguyễn Thị Kỳ (2003) [10].

Lớp sán dây gồm hai bộ: bộ Pseudophylidea Carus, 1863 và bộ Cyclophyllidea Beneden in Braun, 1900. Các loài sán dây ký sinh ở gà đều ở trong bộ Cyclophyllidea. Theo Nguyễn Thị Kỳ (2003) [10], các loài sán dây ký sinh ở gà Việt Nam theo hệ thống phân loại của Schulz và Gvozdev (1970) thuộc các phân bộ, họ, giống sau: Lớp Cestotoda Rudolphi, 1808 Phân lớp Eucestoda Southwell, 1863 Bộ Cyclophyllidea Beneden in Braun, 1900 Phân bộ Davaineata Skrjabin, 1940 -5- Họ Davaineidae Fuhrmann, 1907 Giống Cotugnia Diaare, 1893 Giống Davainea Blanchard, 1891 Giống Raillietina Fuhrmann, 1920 Phân bộ Hymenolepidata Skrjabin, 1940 Họ Hymenolepididae (Ariola, 1899) Railliet et Henry, 1909 Giống Dilepidoides Spassky et Spasskaja, 1954 Giống Echinolepis Spassky et Spasskaja, 1954 Giống Orientolepis Spassky et Jurpalova, 1964 Giống Staphylepis Spassky et Oschmarin, 1954 Họ Dilepididae Fuhrmann, 1907 Giống Amoebotaenia (Cohn, 1899). Thành phần loài sán dây ký sinh ở gà Việt Nam Năm 1977, Nguyễn Thị Kỳ (chuyên gia lớn nhất nghiên cứu về sán dây ở Việt Nam) đưa ra danh sách 12 loài sán dây ký sinh ở gà Việt Nam (Phan Thế Việt và cs (1977) [38].

Đến năm 1996, Nguyễn Thị Kỳ đã phát hiện và bổ sung thêm 6 loài sán dây ký sinh ở gà nước ta, đưa tổng số loài sán dây ký sinh ở gà Việt Nam lên 18 loài (Nguyễn Thị Lê và cs, 1996) [16]. Tuy nhiên, sau một thời gian dài nghiên cứu tu chỉnh phần sán dây trong chương trình động vật chí Việt Nam (1998 - 2003), Nguyễn Thị Kỳ đã bỏ loài Microsomacanthus pavula do không có mẫu chuẩn và tài liệu thiếu chính xác (Nguyễn Thị Kỳ, 2003) [10]. Như vậy, cho tới nay, có 17 loài sán dây ký sinh ở gà Việt Nam, thuộc 1 bộ, 2 phân bộ, 3 họ và 8 giống (Nguyễn Thị Kỳ, 2003) [10], gồm: TT Tên giống, loài sán dây Nơi đã phát hiện Davainea Branchard, 1891 1 Davainea proglottina (Davaine, 1860) Các tỉnh phía Bắc Cotugnia Diamare, 1893 2 Cotugnia digonopora (Pasquale, 1890) Toàn quốc Raillietina Fuhrmann, 1920 3 R.) georgiensis Reid et Nugara, 1961 Hải Phòng (1960) -6- 5 R.) penetrans nova Johri, 1934 Hải Phòng (1960) 7 R.) peradenica Sawada, 1957 Hải Phòng (1960) 8 R.) macassariensis (Yamaguti, 1956) Hà Nội; Tây Nguyên 11 R.) tinguiana Tubangui et Toàn quốc Masilungan, 1937 12 R.) cesticillus (Molin, 1858) Toàn quốc Dilepidoides Spassky et Spaskaja, 1954 13 Dilepidoides bauchei (Joyeux, 1924) Các tỉnh phía Bắc; Huế (1924) Echinolepis Spassky et Spaskaja, 1954 14 Echinolepis carioca (Magalhaes, 1898) Toàn quốc Orientolepis Spassky et Jurpalova, 1964 15 Orientolepis exigua (Yoshida, 1910) Đồng bằng sông Hồng, Tây Nguyên Staphylepis Spassky et Oschmarin, 1954 16 Staphylepis cantaniana (Polonio, 1960) Các tỉnh phía Bắc Amoebotania Cohn, 1900 17 Amoebotania cuneata (Linstow, 1872) Toàn quốc Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [11]; Phạm Sỹ Lăng và Phan Địch Lân (2002) [15] cho biết: sán dây thường gặp ở gà gồm những loài chính là: R. cesticillus, Cotugnia digonopora, Davainea proglottina.

Trong đó, có 3 loài nhiễm phổ biến ở gà là: R. Đặc điểm hình thái, cấu tạo một số loài sán dây ký sinh ở gà 1. Đặc điểm chung Cơ thể sán dây dẹp theo hướng lưng - bụng, thân dài, gồm nhiều đốt riêng biệt. Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (2008) [12]: những đốt sán dây hầu như là những cơ thể độc lập với nhiều cơ quan riêng biệt.

Nhờ có sự hoá đốt mà khả năng -7- sinh đẻ của sán dây tăng lên gấp bội. Trong cùng một lúc, ở những đốt thành thục của sán dây có thể sinh ra hàng chục triệu trứng. Ngoài ra, sự hoá đốt còn có lợi cho sán dây về những mặt khác. Đó là do có những đốt sán già lần lượt đứt và thải ra môi trường bên ngoài mà sự gieo rắc trứng ở đó được thuận lợi hơn, bản thân sán dây thải bỏ đi những đốt già cỗi, đời nó hầu như từng thời được trẻ lại, có sức lực và năng lượng mới để phát triển những loạt đốt thành thục mới.

Phần trước cơ thể có đầu (Scolex), có cơ quan bám, giúp sán dây bám chặt vào thành ruột của vật chủ. Ở một số loài sán dây trên giác bám có các móc bé xếp thành nhiều hàng. Giác bám là đặc trưng của sán dây bậc cao. Móc bám nằm ngay trên đầu hay ở phần cuối vòi, sắp xếp thành một hay hai hàng.

Số lượng móc ở các nhóm sán dây dao động từ vài chục đến vài trăm móc. Kích thước, cấu tạo và số lượng móc cố định cho mỗi loài. Cổ không phân đốt - là vùng sinh trưởng, từ đó hình thành các đốt mới, số lượng các đốt dao động rất lớn tuỳ loài, từ ba đốt đến vài trăm đốt. Các đốt ở phía trước là các đốt non và bé, càng về sau các đốt càng lớn và già.

Chiều dài của sán dây ký sinh ở gia cầm từ 1,5 mm - 500 mm. Cơ thể màu trắng hoặc màu vàng. Cơ thể sán dây phủ lớp tiểu bì, đến lớp hạ bì rồi đến lớp cơ vòng - cơ dọc. Phần bên trong chứa đầy nhu mô.

Nội quan gồm có hệ thần kinh, hệ bài tiết và hệ sinh dục. Không có hệ tiêu hoá. Hệ thần kinh ở sán dây kém phát triển, gồm có hạch thần kinh trung ương nằm ở trên đầu, từ đó có các dây chạy dọc cơ thể. Có hai dây phát triển hơn nằm bên ngoài ống bài tiết và mỗi đốt nối với nhau bởi các cầu nối ngang.

Hệ bài tiết của sán dây theo kiểu nguyên đơn thận. Gồm 4 ống chính chạy dọc cơ thể: 2 ống mặt lưng, 2 ống mặt bụng và nối với nhau ở phần đầu. Ngoài ra, ở mỗi đốt các ống trái và phải nối với nhau bằng cầu nối ngang. Hầu hết các loài sán dây có hệ sinh dục lưỡng tính.

Mỗi đốt có một, hai cơ quan sinh dục đực và cái. Sự phát triển của hệ sinh dục theo một thứ tự nhất định: ở các đốt non, cơ quan sinh dục chưa phát triển; sau đó hình thành cơ quan sinh dục đực rồi đến cơ quan sinh dục cái. Sau khi thụ tinh, hệ sinh dục đực teo dần còn lại bộ phận sinh dục cái. Ở các đốt già, trứng chứa đầy trong tử cung.

-8- Hệ sinh dục đực gồm tinh hoàn, ống dẫn tinh. Số lượng tinh hoàn có thể rất khác nhau từ một đến vài trăm. Mỗi tinh hoàn có ống dẫn đổ vào ống dẫn tinh chung, hoặc thẳng, hoặc cong và cuối cùng mở ra ở huyệt sinh dục (bên cạnh lỗ sinh dục cái). Phần cuối ống dẫn tinh là cơ quan giao phối (nang lông gai) chứa gai giao phối phủ các gai nhỏ hoặc vảy.

Trước gai giao phối, ống dẫn tinh phình rộng tạo thành túi chứa tinh. Có thể có túi chứa tinh ngoài (ở ngoài túi giao phối) và túi chứa tinh trong (nằm trong túi giao phối). Hệ sinh dục cái có cấu tạo phức tạp hơn, gồm có buồng trứng, ống dẫn trứng, ootyp, tuyến noãn hoàng, túi nhận tinh, tuyến vò (thể Mehlis) và tử cung, thường có hai buồng trứng nằm giữa hoặc phía sau đốt sinh dục, ít khi ở phía trước. Trong buồng trứng hình thành các tế bào sinh dục cái (tế bào trứng).

Từ buồng trứng có ống nối với âm đạo, mở ra ở huyệt sinh dục. Ống này phình rộng ra gọi là túi nhận tinh. Trứng thụ tinh được đưa vào ootyp. Tuyến noãn hoàng gồm nhiều bao noãn bé nằm trong nhu mô hoặc thành khối nằm hai bên đốt hoặc phía sau buồng trứng.

Từ tuyến noãn hoàng các chất dinh dưỡng đổ vào ootyp giúp cho việc hình thành trứng. Về đặc điểm hình thái, kích thước của một số loài sán dây ký sinh ở gà - Các loài thuộc giống Raillietina Fuhrmann, 1920: Chuỗi đốt có nhiều đốt. Vòi có hai hàng móc dạng búa. Bờ của giác bám có vài hàng gai nhỏ.

Tinh hoàn thường nhiều, nang lông gai nhỏ, thường không đạt tới ống bài tiết bên, rất ít khi cắt ngang ống bài tiết. Lỗ sinh dục ở một phía hoặc xen kẽ không đều. Buồng trứng hai thuỳ ở giữa đốt hoặc phần có lỗ. Noãn hoàng hình khối, nằm dưới buồng trứng, có túi tinh.

Mỗi nang trứng chứa từ một đến vài trứng. Sán trưởng thành ký sinh ở thú và chim, ấu trùng ký sinh ở côn trùng (Đặng Ngọc Thanh và cs, 2008) [26]. Nguyễn Thị Kỳ (1994) [9], Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [16], Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [11], Phạm Sỹ Lăng và Phan Địch Lân (2002) [15], Senlik B. (2011) [109] đã mô tả như sau: + Loài R.

echinobothrida: Ký sinh ở ruột non của gà nhà, gà tây, gà rừng, chim bồ câu và các loài chim khác thuộc bộ gà (Gallifomes). Dài 250 mm, rộng 1,2 - 4 mm, trứng: 93 × 74 µm. Đường kính đầu 0,322 - 0,483 mm, vòi dài 0,108 - 0,159 mm. -9- Đầu có 4 giác bám bao gồm từ 8 - 10 dãy móc; vòi của đầu có hai dãy móc khoảng 200 chiếc, dài 0,010 - 0,012 mm.

Giác bám tròn có đường kính 0,113 - 0,159 mm. Bờ giác có nhiều gai nhỏ, có hình dạng và kích thước khác nhau. Ở hàng trong cùng gai dài 0,006 mm, hàng gai ngoài cùng dài 0,016 mm. Chiều dài của nang lông gai 0,190 - 0,250 mm, đường kính tối đa 0,075 - 0,100 mm.

Lông gai có gai nhỏ. Lỗ sinh dục đực đơn tính, nằm ở giữa cạnh sườn đốt sán. Có từ 28 - 38 tinh hoàn nằm ở giữa đốt. Buồng trứng nhiều thuỳ, noãn hoàng phân thuỳ.

Trong những đốt già tử cung phân thành 100 - 130 nang trứng, mỗi nang chứa 1 - 12 trứng. Cấu trúc, hình thái của sán dây R. echinobothrida ký sinh phổ biến ở gà thả vườn cũng đã được nhiều nhà khoa học quan tâm (Samad M. và cs, 1986 [143], Radha T.

và cs, 2006 [132], Lalchhandama K.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ và Biện Pháp Phòng Trị Bệnh Sán Dây Ở Gà Thả Vườn Tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ học và các biện pháp phòng trị bệnh sán dây ở gà thả vườn. Nghiên cứu này không chỉ giúp người chăn nuôi hiểu rõ hơn về nguyên nhân và cách thức lây lan của bệnh, mà còn đưa ra các biện pháp hiệu quả để bảo vệ đàn gà, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe gia cầm, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sử dụng tylosin trong phòng bệnh chronic respiratory disease crd ở đàn gà thả vườn tại thành phố thái nguyên tỉnh thái nguyên, nơi nghiên cứu về các biện pháp phòng bệnh hô hấp cho gà. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm bệnh mò đỏ ở gà thả vườn tại huyện cẩm khê tỉnh phú thọ và thử nghiệm thảo dược điều trị cũng sẽ cung cấp thông tin bổ ích về các bệnh khác có thể ảnh hưởng đến gà thả vườn. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh đậu gà thả vườn tại huyện kim sơn ninh bình, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các bệnh lý phổ biến ở gà. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng hiệu quả hơn trong công tác chăn nuôi.