Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ Bệnh Giun Đũa Ở Gà Tại Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh giun đũa ở gà nuôi tại huyện phú bình tỉnh thái, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

56
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

1.2. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

2.1.1. Giun đũa ký sinh ở gia cầm

2.1.1.1. Căn bệnh, ký chủ và vị trí ký sinh
2.1.1.2. Đặc điểm hình thái, cấu tạo của giun đũa ký sinh ở gà
2.1.1.3. Chu kỳ sinh học của giun đũa ký sinh ở gia cầm

2.1.2. Bệnh giun đũa ở gà

2.1.2.1. Đặc điểm dịch tễ học của bệnh giun đũa ở gà
2.1.2.2. Cơ chế sinh bệnh của giun đũa ở gà
2.1.2.3. Triệu chứng và bệnh tích của bệnh giun đũa ở gà
2.1.2.4. Chẩn đoán bệnh giun đũa ở gà
2.1.2.5. Điều trị bệnh giun đũa ở gà
2.1.2.6. Phòng bệnh giun đũa ở gà

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. ĐỐI TƯỢNG VÀ VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Vật liệu nghiên cứu

3.2. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

3.2.1. Thời gian nghiên cứu dự kiến

3.2.2. Địa điểm nghiên cứu dự kiến

3.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3.3.1. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh giun đũa ở gà nuôi tại huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên

3.3.2. Nghiên cứu biểu hiện lâm sàng và bệnh tích của gia cầm mắc bệnh giun đũa

3.3.3. Thử nghiệm thuốc tẩy giun đũa cho gà và đề xuất biện pháp phòng bệnh

3.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.4.1. Phương pháp thu thập mẫu

3.4.2. Phương pháp xét nghiệm mẫu phân

3.4.3. Phương pháp xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa ở gà

3.4.4. Phương pháp xác định tỷ lệ nhiễm giun đũa theo tuổi gà, các tháng trong năm và phương thức chăn nuôi

3.4.5. Phương pháp mổ khám và xác định tỷ lệ nhiễm giun đũa ở gà

3.4.6. Phương pháp theo dõi sự phát triển của trứng giun đũa mới thải thành trứng có sức gây bệnh trong phân gà

3.4.7. Phương pháp xác định biểu hiện lâm sàng, bệnh tích đại thể của gà mắc bệnh giun đũa

3.4.8. Phương pháp xác định bệnh tích đại thể

3.4.9. Phương pháp bố trí và theo dõi thí nghiệm thuốc tẩy giun đũa cho gà trên diện hẹp

3.4.10. Phương pháp đánh giá hiệu lực của thuốc tẩy giun đũa cho gà trên diện rộng

3.4.11. Phương pháp đánh giá độ an toàn của gà sau khi dùng

3.5. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU

3.5.1. Đối với các tính trạng định tính như: tỷ lệ nhiễm, cường độ nhiễm giun đũa,… được tính theo công thức

3.5.2. Đối với các tính trạng định lượng như số lượng trứng giun đũa/gam phân được tính theo công thức

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ BỆNH GIUN ĐŨA Ở GÀ NUÔI TẠI HUYỆN PHÚ BÌNH, TỈNH THÁI NGUYÊN

4.1.1. Tình hình nhiễm giun đũa ở gà tại các xã của huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên

4.1.2. Nghiên cứu sự tồn tại và phát triển của trứng giun đũa gà ở ngoài ngoại cảnh

4.2. NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH LÝ VÀ LÂM SÀNG BỆNH GIUN ĐŨA Ở GIA CẦM

4.2.1. Biểu hiện lâm sàng và bệnh tích của gà mắc bệnh giun đũa ở các địa phương

4.3. THỬ NGHIỆM THUỐC TẨY GIUN ĐŨA CHO GÀ VÀ ĐỀ XUẤT BIỆN PHÁP PHÒNG BỆNH

4.3.1. Thử nghiệm thuốc tẩy giun đũa cho gà trên diện hẹp

4.3.2. Hiệu lực thuốc tẩy giun đũa cho gà trên diện rộng

4.3.3. Phương pháp đánh giá độ an toàn của gà sau khi dùng thuốc

4.3.4. Bước đầu đề xuất biện pháp phòng trị bệnh giun đũa cho gia cầm

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dịch Tễ Bệnh Giun Đũa Ở Gà Nghiên Cứu Phú Bình

Bệnh giun đũa ở gà do ký sinh trùng Ascaridia galli gây ra, là một vấn đề quan trọng trong chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là ở các vùng nông thôn như huyện Phú Bình, Thái Nguyên. Bệnh gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và năng suất của gà, làm giảm hiệu quả kinh tế của người chăn nuôi. Việc nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh giun đũa là cần thiết để xây dựng các biện pháp phòng và điều trị hiệu quả. Tình trạng nhiễm giun đũa ở gà có thể dẫn đến các vấn đề tiêu hóa, suy dinh dưỡng và giảm sức đề kháng, khiến gà dễ mắc các bệnh khác. Do đó, việc kiểm soát ký sinh trùng ở gà là một phần quan trọng của quản lý sức khỏe đàn gia cầm. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ nhiễm, các yếu tố nguy cơ và đề xuất các biện pháp phòng trị phù hợp với điều kiện thực tế tại Thái Nguyên.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Bệnh Giun Đũa

Nghiên cứu dịch tễ học bệnh giun đũa ở gà giúp xác định rõ hơn về sự phân bố, tỷ lệ nhiễm và các yếu tố ảnh hưởng đến sự lây lan của bệnh. Thông tin này rất quan trọng để xây dựng các chương trình phòng bệnh hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Việc hiểu rõ đặc điểm dịch tễ giúp chúng ta có thể đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp, như sử dụng thuốc tẩy giun đúng thời điểm, cải thiện điều kiện vệ sinh chuồng trại và quản lý chăn nuôi.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Tại Huyện Phú Bình Thái Nguyên

Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát tỷ lệ nhiễm giun đũa ở gà tại các hộ chăn nuôi ở huyện Phú Bình, Thái Nguyên. Mục tiêu là xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh giun đũa, như phương thức chăn nuôi (gà thả vườn so với gà công nghiệp), tuổi gà và điều kiện vệ sinh. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các biện pháp phòng và điều trị bệnh hiệu quả, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương.

II. Thách Thức Trong Kiểm Soát Bệnh Giun Đũa Ở Gà Yếu Tố Nguy Cơ

Việc kiểm soát bệnh giun đũa ở gà gặp nhiều thách thức do nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện vệ sinh chuồng trại kém, mật độ chăn nuôi cao và kiến thức hạn chế của người chăn nuôi về phòng bệnh. Gà thả vườn có nguy cơ nhiễm bệnh cao hơn do tiếp xúc với mầm bệnh trong môi trường. Khí hậu nóng ẩm của Thái Nguyên cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của trứng giun. Việc sử dụng thuốc tẩy giun không đúng cách có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị. Do đó, cần có các giải pháp toàn diện, kết hợp giữa cải thiện điều kiện chăn nuôi, sử dụng thuốc hợp lý và nâng cao nhận thức của người chăn nuôi.

2.1. Ảnh Hưởng Của Phương Thức Chăn Nuôi Đến Tỷ Lệ Nhiễm Giun Đũa

Phương thức chăn nuôi có ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ nhiễm giun đũa ở gà. Gà thả vườn thường có nguy cơ nhiễm bệnh cao hơn do tiếp xúc trực tiếp với mầm bệnh trong đất và môi trường xung quanh. Trong khi đó, gà công nghiệp được nuôi trong điều kiện kiểm soát hơn, giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm. Tuy nhiên, mật độ chăn nuôi cao trong các trang trại công nghiệp cũng có thể tạo điều kiện cho bệnh lây lan nhanh chóng nếu không có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

2.2. Vai Trò Của Vệ Sinh Chuồng Trại Trong Phòng Ngừa Bệnh Giun Đũa

Vệ sinh chuồng trại đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh giun đũa. Việc dọn dẹp và khử trùng chuồng trại thường xuyên giúp loại bỏ trứng giun và giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm. Đảm bảo chuồng trại khô ráo, thoáng mát cũng giúp hạn chế sự phát triển của trứng giun. Ngoài ra, cần chú ý đến việc quản lý chất thải chăn nuôi, tránh để chất thải tích tụ lâu ngày, tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Dịch Tễ Bệnh Giun Đũa Ở Gà Tại Phú Bình

Nghiên cứu dịch tễ học bệnh giun đũa ở gà tại huyện Phú Bình sử dụng phương pháp khảo sát cắt ngang, thu thập mẫu phân và mổ khám gà để xác định tỷ lệ nhiễm giun đũa. Các mẫu phân được xét nghiệm bằng phương pháp phù nổi để tìm trứng giun. Thông tin về phương thức chăn nuôi, tuổi gà và điều kiện vệ sinh được thu thập thông qua phỏng vấn người chăn nuôi. Dữ liệu được phân tích thống kê để xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh. Thử nghiệm thuốc tẩy giun được thực hiện để đánh giá hiệu quả của các loại thuốc khác nhau.

3.1. Thu Thập Mẫu Phân Và Xét Nghiệm Tìm Trứng Giun Đũa

Việc thu thập mẫu phân được thực hiện ngẫu nhiên tại các hộ chăn nuôi ở huyện Phú Bình. Mẫu phân được bảo quản và vận chuyển đến phòng thí nghiệm để xét nghiệm. Phương pháp phù nổi được sử dụng để tách trứng giun ra khỏi phân, sau đó trứng được quan sát dưới kính hiển vi để xác định loài và số lượng. Kết quả xét nghiệm giúp xác định tỷ lệ nhiễm giun đũa và cường độ nhiễm ở các đàn gà khác nhau.

3.2. Phỏng Vấn Người Chăn Nuôi Và Thu Thập Thông Tin Liên Quan

Phỏng vấn người chăn nuôi là một phần quan trọng của nghiên cứu. Thông tin về phương thức chăn nuôi (gà thả vườn, gà công nghiệp), số lượng gà, tuổi gà, điều kiện vệ sinh chuồng trại, lịch sử sử dụng thuốc tẩy giun và các biện pháp phòng bệnh khác được thu thập. Thông tin này giúp xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh giun đũa và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng bệnh hiện tại.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Nhiễm Giun Đũa Ở Gà Tại Phú Bình Thái Nguyên

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm giun đũa ở gà tại huyện Phú Bình, Thái Nguyên là khá cao. Gà thả vườn có tỷ lệ nhiễm cao hơn so với gà công nghiệp. Tuổi gà cũng là một yếu tố quan trọng, gà con thường có tỷ lệ nhiễm cao hơn so với gà trưởng thành. Điều kiện vệ sinh chuồng trại kém cũng làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh. Các loại thuốc tẩy giun khác nhau có hiệu quả khác nhau trong việc giảm tỷ lệ nhiễm giun đũa. Cần có các biện pháp phòng bệnh tổng hợp để kiểm soát hiệu quả bệnh giun đũa ở gà.

4.1. So Sánh Tỷ Lệ Nhiễm Giun Đũa Giữa Các Phương Thức Chăn Nuôi

Phân tích dữ liệu cho thấy gà thả vườntỷ lệ nhiễm giun đũa cao hơn đáng kể so với gà công nghiệp. Điều này có thể là do gà thả vườn tiếp xúc nhiều hơn với mầm bệnh trong môi trường. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cả hai phương thức chăn nuôi đều có nguy cơ nhiễm bệnh nếu không có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

4.2. Ảnh Hưởng Của Tuổi Gà Đến Nguy Cơ Mắc Bệnh Giun Đũa

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng gà con có nguy cơ mắc bệnh giun đũa cao hơn so với gà trưởng thành. Điều này có thể là do hệ miễn dịch của gà con chưa phát triển đầy đủ, khiến chúng dễ bị nhiễm bệnh hơn. Do đó, cần đặc biệt chú ý đến việc phòng bệnh cho gà con, đảm bảo chúng được nuôi trong điều kiện vệ sinh tốt và được tẩy giun định kỳ.

V. Giải Pháp Phòng Trị Bệnh Giun Đũa Hiệu Quả Cho Gà Hướng Dẫn Chi Tiết

Để phòng trị bệnh giun đũa ở gà hiệu quả, cần áp dụng các biện pháp tổng hợp, bao gồm cải thiện điều kiện vệ sinh chuồng trại, sử dụng thuốc tẩy giun định kỳ, quản lý chăn nuôi hợp lý và nâng cao nhận thức của người chăn nuôi. Việc tẩy giun nên được thực hiện theo lịch trình, sử dụng các loại thuốc có hiệu quả và an toàn. Cần chú ý đến việc luân phiên sử dụng các loại thuốc khác nhau để tránh tình trạng kháng thuốc. Ngoài ra, cần đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho gà, giúp chúng tăng cường sức đề kháng và chống lại bệnh tật.

5.1. Lịch Trình Tẩy Giun Định Kỳ Cho Gà Tư Vấn Từ Chuyên Gia

Việc tẩy giun nên được thực hiện định kỳ, theo lịch trình phù hợp với từng phương thức chăn nuôi và điều kiện địa phương. Thông thường, gà con nên được tẩy giun lần đầu khi được 4-6 tuần tuổi, sau đó tẩy lại sau mỗi 2-3 tháng. Gà trưởng thành nên được tẩy giun 2-3 lần mỗi năm. Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ thú y để lựa chọn loại thuốc tẩy giun phù hợp và xác định liều lượng chính xác.

5.2. Lựa Chọn Thuốc Tẩy Giun An Toàn Và Hiệu Quả Cho Gà

Trên thị trường có nhiều loại thuốc tẩy giun khác nhau, cần lựa chọn loại thuốc có hiệu quả cao và an toàn cho gà. Các loại thuốc chứa hoạt chất như levamisole, fenbendazole hoặc ivermectin thường được sử dụng. Cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tuân thủ đúng liều lượng khuyến cáo. Nên luân phiên sử dụng các loại thuốc khác nhau để tránh tình trạng kháng thuốc.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Giun Đũa Ở Gà

Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh giun đũa ở gà tại huyện Phú Bình, Thái Nguyên đã cung cấp những thông tin quan trọng về tỷ lệ nhiễm giun đũa, các yếu tố nguy cơ và hiệu quả của các biện pháp phòng trị. Kết quả nghiên cứu cho thấy cần có các giải pháp tổng hợp để kiểm soát hiệu quả bệnh giun đũa ở gà. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng bệnh mới, nghiên cứu về tình trạng kháng thuốc của giun đũa và phát triển các loại thuốc tẩy giun an toàn và hiệu quả hơn.

6.1. Đề Xuất Các Biện Pháp Phòng Bệnh Giun Đũa Dựa Trên Kết Quả Nghiên Cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các biện pháp phòng bệnh giun đũa được đề xuất bao gồm: cải thiện điều kiện vệ sinh chuồng trại, tẩy giun định kỳ theo lịch trình, quản lý chăn nuôi hợp lý, cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho gà và nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về phòng bệnh. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, bác sĩ thú y và người chăn nuôi để triển khai hiệu quả các biện pháp này.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Dịch Tễ Học Và Kiểm Soát Giun Đũa

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng bệnh mới, nghiên cứu về tình trạng kháng thuốc của giun đũa và phát triển các loại thuốc tẩy giun an toàn và hiệu quả hơn. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu sâu hơn về dịch tễ học bệnh giun đũa ở các vùng khác nhau, để có thể xây dựng các chương trình phòng bệnh phù hợp với từng địa phương.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh giun đũa ở gà nuôi tại huyện phú bình tỉnh thái nguyên và biện pháp phòng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngành chăn nuôi nƣớc ta đã và đang chiếm một vị trí quan trọng trong sản xuất nông nghiệp nói riêng và trong cơ cấu nền kinh tế nói chung. Chăn nuôi với nhiều phƣơng thức phong phú, đa dạng đã góp phần giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập cho ngƣời dân, tạo ra các sản phẩm có giá trị cao, phù hợp với thị hiếu ngƣời tiêu dùng. Nghề nuôi gà ở nƣớc ta đang ngày càng đƣợc mở rộng và cải tiến theo xu thế tiếp cận với các thành tựu khoa học kỹ thuật của thế giới. Trong đó nuôi gà ở gia đình chiếm một vị trí quan trọng, phát triển ở cả nông thôn, thành thị, trung du, miền núi với quy mô số lƣợng ngày càng tăng nhằm mục tiêu sản xuất nhiều sản phẩm nhƣ thịt, trứng phục vụ cho xã hội.

Song song với sự phát triển của ngành chăn nuôi gà thì dịch bệnh trên đàn gà cũng ngày càng diễn biến phức tạp. Bên cạnh những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm gây tổn thất lớn cho ngành chăn nuôi gà thì cũng phải kể đến bệnh ký sinh trùng, đặc biệt là nội ký sinh trùng. Chính phƣơng thức sống ký sinh trong đƣờng tiêu hoá của chúng đã làm tổn thƣơng niêm mạc đƣờng tiêu hoá, nhờ đó các loại mầm bệnh dễ xâm nhập gây viêm ruột, gây rối loạn quá trình tiêu hoá, hấp thu, kích thích nhu động ruột, gây tiêu chảy và hiện tƣợng nhiễm trùng. Nhƣng điều quan trọng hơn cả là phần lớn ký sinh trùng gây bệnh cho súc vật nuôi ở thể mạn tính, các bệnh ký sinh trùng ít biểu lộ những dấu hiệu đặc trƣng, gây khó khăn cho việc chẩn đoán và xử lý.

Bởi vậy, cho đến nay bệnh ký sinh trùng ở vật nuôi vẫn là một bệnh khá phổ biến gây nhiều thiệt hại.Việt Nam là nƣớc nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm và có khu hệ ký sinh trùng phong phú với nhiều giống loài ký sinh gây bệnh cho gia súc, gia cầm; trong đó có giun đũa gà Ascaridia galli. 2 Giun đũa ký sinh chiếm đoạt chất dinh dƣỡng của gia cầm, gây tổn thƣơng và làm viêm nhiễm, tắc ruột của gà và gây nên những biến đổi bệnh lý khác. Những tác động đó làm cho gà gầy yếu, giảm sức sản xuất thịt, trứng, giảm sức đề kháng và dễ mắc các bệnh ghép khác. Mặc dù là bệnh ký sinh trùng phổ biến nhƣng việc nghiên cứu về bệnh giun đũa ở gà còn nhiều hạn chế; mặt khác, do nhận thức của ngƣời dân còn chƣa cao nên vấn đề phòng chống bệnh giun đũa ở gà chƣa đƣợc chú ý.

Vì vậy, chƣa có quy trình phòng trị bệnh hiệu quả. Từ yêu cầu của thực tiễn chăn nuôi gia cầm, để đảm bảo sức khoẻ cho đàn gia cầm và nâng cao năng suất chăn nuôi gia cầm tại huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên, chúng em thực hiện đề tài: “Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh giun đũa ở gà nuôi tại huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên và biện pháp phòng trị”. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU Làm sáng tỏ và bổ sung thêm những thông tin khoa học về bệnh giun đũa ở gà, đề xuất quy trình phòng trị bệnh giun đũa cho đàn gà, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả chăn nuôi gà ở huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI - Ý nghĩa khoa học: kết quả của đề tài là những thông tin khoa học về đặc điểm dịch tễ của bệnh giun đũa ở gà, về đặc điểm bệnh lý và lâm sàng, về hiệu quả của một số loại thuốc tẩy giun đũa cho gia cầm.

- Ý nghĩa thực tiễn: đề xuất biện pháp phòng trị bệnh giun đũa cho gia cầm có hiệu quả cao, từ đó hạn chế những thiệt hại do giun đũa gây ra ở gia cầm. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 2. Giun đũa ký sinh ở gia cầm 2.

Căn bệnh, ký chủ và vị trí ký sinh Theo Nguyễn Thị Kim Lan (2012)[9], cho biết: bệnh do loài giun Ascaridia galli, thuộc họ Ascaridiidae gây ra. Giun trƣởng thành ký sinh ở ruột non gà, gà tây, gà rừng. Vị trí của giun đũa ký sinh ở gia cầm trong hệ thống phân loại động Vị trí phân loại này trong hệ thống phân loại (Theo Nguyễn Thị Lê và cs, 1996) [14] nhƣ sau: Lớp giun tròn Nematoda Rudolphi, 1808 Bộ Ascaridida Skrjabin et Schulz, 1940 Phân bộ Ascaridina Skrjabin, 1915 Họ Ascaridiidae Skrjabin et Mosgovoy, 1973 Giống Ascaridia Dujardin, 1845 Loài Ascaridia galli Freeborn, 1923 (Schrank, 1788) 2. Đặc điểm hình thái, cấu tạo của giun đũa ký sinh ở gà Theo Nguyễn Thị Kim Lan (2012) [9], cho biết: Ascaridia galli trƣởng thành ký sinh ở ruột non gà, gà tây, gà rừng., Giun đũa gà màu vàng nhạt hoặc trắng ngà, thân có vân ngang, quanh miệng có 3 môi; trên mỗi môi có răng.

Giun có kích thƣớc tƣơng đối lớn. Giun đực dài 30 – 80 mm, rộng 0,6mm; có cánh đuôi và 10 đôi gai chồi, có bàn hút trƣớc hậu môn hình tròn, có 2 gai giao hợp dài bằng nhau, phía trên phình to, đầu gai rất nhọn. Đuôi cong, vùng lỗ hậu môn đuôi phình ra tạo thành cánh đuôi. Giác trƣớc huyệt 4 dạng bầu dục nằm ở phía bụng.

Đƣờng kính giác trƣớc huyệt 0,16 - 0,26 mm, sau giác có những núm nhỏ. Hậu môn cách mút đuôi 0,48 - 0,85 mm. Núm đuôi tạo thành 3 nhóm: 3 đôi trƣớc, 1 đôi ngang và 6 đôi sau hậu môn. Phan Lục (2006) [20] cho biết: Giun cái dài 65 – 110 mm, rộng 1,6 – 1,8 mm; âm hộ ở đằng trƣớc, đoạn giữa thân.

Giun cái đuôi thẳng, lỗ sinh dục ở giữa thân, đuôi mập nhọn, lỗ hậu môn ở phía cuối thân. Trứng hình bầu dục, có kích thƣớc: 0,075 - 0,092 x 0,045 - 0,057 mm; màng ngoài nhẵn, màu tro nhạt (Nguyễn Thị Kim Lan và cs, 1999) [7]. Chu kỳ sinh học của giun đũa ký sinh ở gia cầm Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [7], (2008) [26] cho biết: giun cái sau khi thụ tinh đẻ trứng rất nhiều (khoảng 72.500 trứng/ngày), trứng theo phân ra ngoài, gặp điều kiện thích hợp thì trứng phát triển thành trứng có ấu trùng có sức gây bệnh. Trứng này lẫn vào thức ăn, nƣớc uống của gà.

Vào đƣờng tiêu hoá, tới dạ dày tuyến và dạ dày cơ thì ấu trùng nở ra, di hành tới đoạn trƣớc ruột non. Sau 1 – 2 giờ ấu trùng chui vào các tuyến ở ruột và phát triển ở đó 19 ngày rồi lại trở lại xoang ruột, phát triển thành giun trƣởng thành. Thời gian hoàn thành vòng đời là 35 – 58 ngày. Những trứng gây nhiễm ở môi trƣờng ngoài, nếu đƣợc giun đất nuốt vào cơ thể, ấu trùng gây nhiễm giải phóng khỏi vỏ trứng và đƣợc tích tụ lại trong giun đất.

Khi gà ăn phải những giun đất là vật chủ dự trữ này, ấu trùng phát triển thành giun trƣởng thành (Phan Lục và cs, 2005) [19]. Bệnh giun đũa ở gà 2. Đặc điểm dịch tễ học của bệnh giun đũa ở gà Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [7] cho biết: ở nhiệt độ 17 – 39oC, ẩm độ 90 – 100%, trứng giun đũa gà phát triển tốt. Nếu nhiệt độ quá cao (>50oC) trứng chết nhanh.

Khẩu phần ăn thiếu vitamin A và B thì gà nhiễm giun nhiều hơn và giun có kích thƣớc lớn hơn so với gà ăn đủ vitamin A, B. 5 Theo Phan Địch Lân và cs (2005) [12] : biến động tỷ lệ nhiễm giun đũa theo tuổi gà (tuổi gà càng tăng tỷ lệ nhiễm càng giảm), cụ thể: qua mổ khám thấy gà 3 tháng tuổi tỷ lệ nhiễm là 73,8%; gà 3 – 5 tháng tuổi tỷ lệ nhiễm là 62,9%; gà trên 6 tháng tuổi tỷ lệ nhiễm là 44,0%. Tuy nhiên, một số tác giả khác lại cho rằng tỷ lệ nhiễm không biến động theo tuổi. Đỗ Hồng Cƣờng (1999) [2] cho biết: Tỷ lệ nhiễm giun tròn ở gà Lơ – go là 24,27%, cao hơn ở gà Ri là 14,43%.

Theo Nguyễn Minh Toán (1989) [28]: Tuổi gà càng tăng, thời gian hoàn thành vòng đời của giun càng dài: + Gà 2 tuần tuổi là 28 ngày. + Gà 4 tháng tuổi là 51 ngày. + Gà 6 tháng tuổi là 56 ngày. Cơ chế sinh bệnh của giun đũa ở gà Ấu trùng giun đũa A.

galli chui vào tuyến tiêu hoá ở ruột, phá hoại niêm mạc và nhung mao ruột gây viêm, tụ máu mở đƣờng cho vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể gây ra các bệnh ghép. Khi gà bị nhiều giun gây tắc ruột hoặc thủng ruột, ngoài ra giun tiết độc tố làm gà bị trúng độc, chậm lớn, sản lƣợng trứng giảm sút (Phan Địch Lân và cs, 2005) [12]. Giun đũa chiếm chất dinh dƣỡng của gà, làm gà gầy yếu, chậm lớn. Triệu chứng và bệnh tích của bệnh giun đũa ở gà Theo Phan Địch Lân và cs (2005) [12]: nếu gà nhiễm Ascaridia galli nhẹ thì triệu chứng không rõ.

Nếu nhiễm nặng, gà có triệu chứng sau: gà con sau khi nhiễm 10 - 40 ngày thấy mào nhợt nhạt; gầy yếu; phân lúc táo, lúc lỏng; cánh rũ; lông xù, bệnh mỗi ngày nặng thêm, sau 40 ngày thì gầy còm và có thể chết. Trong quá trình ký sinh, giun đũa tiết ra độc tố và độc tố này cũng gây ra trạng thái suy nhƣợc, thiếu máu, rối loạn tiêu hoá, đôi khi có biểu hiện hội chứng thần kinh ở gà con khi nhiễm giun đũa với cƣờng độ cao. 6 Trịnh Văn Thịnh (1963) [24] cho biết: bệnh giun đũa thƣờng phổ biến ở gà, giết hại nhiều gà, nhất là khi nuôi gà đàn. Giun đũa tích ở ruột non gây chứng viêm ruột và làm gà ăn kém, gầy, lờ đờ, ủ rũ, tiêu chảy.

Ở nƣớc ta, bệnh làm chết khá nhiều gà con, làm gà mái gầy, bị viêm ruột. Giun có thể làm thủng tổ chức gan và ống dẫn mật. Mổ khám gà chết do bệnh giun đũa thấy xác gầy, lông xù, mào trắng nhợt, ấu trùng gây tổn thƣơng ở niêm mạc ruột, có hiện tƣợng viêm thuỷ thũng, xung huyết, tụ huyết và tế bào thẩm xuất. Những nơi có nhiều ấu trùng ký sinh thì thấy tổ chức liên kết tăng sinh.

Gan thƣờng tụ huyết, tế bào thần kinh và sợi thần kinh ở niêm mạc ruột và tầng cơ bị tổn thƣơng, tế bào thần kinh và nhân đều teo đi (Phan Địch Lân và cs, 2005) [12]. Chẩn đoán bệnh giun đũa ở gà Việc chẩn đoán bệnh giun đũa ở gà có thể dựa vào đặc điểm dịch tễ, triệu chứng lâm sàng của bệnh, xét nghiệm phân và kiểm tra bệnh tích. Cách thức chẩn đoán nhƣ đối với các loài giun tròn khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ Bệnh Giun Đũa Ở Gà Tại Huyện Phú Bình, Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ của bệnh giun đũa ở gà tại khu vực Phú Bình. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự lây lan của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách thức quản lý và điều trị bệnh, từ đó nâng cao sức khỏe cho đàn gà và cải thiện năng suất chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức về các bệnh liên quan đến gia cầm và các biện pháp phòng trị, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh đầu đen do histomonas meleagridis gây ra trên gà nuôi tại huyện Phú Bình tỉnh Thái Nguyên và sử dụng thuốc điều trị, nơi cung cấp thông tin về một bệnh khác cũng ảnh hưởng đến gà. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh giun đũa chó ở huyện Phú Lương tỉnh Thái Nguyên và biện pháp phòng trị sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh giun đũa ở chó, một vấn đề cũng rất quan trọng trong chăn nuôi. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ xác định tỷ lệ nhiễm bệnh crd trên gà hậu bị isabrown nuôi chuồng kín tại Thái Nguyên và biện pháp điều trị bệnh sẽ cung cấp thêm thông tin về một bệnh khác có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của gà. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề dịch tễ trong chăn nuôi gia cầm.