Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh ornithobacterium rhinotracheale ort trên đàn gà thả vườn tại tỉnh ninh bình

Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý của Ornithobacterium rhinotracheale trên gà thả vườn tại Ninh Bình, cung cấp thông tin hữu ích cho chăn nuôi.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Danh mục các từ viết tắt

1.3. Danh mục bảng

1.4. Danh mục hình

1.5. Trích yếu luận văn

1.6. Tính cấp thiết của đề tài

1.7. Mục tiêu nghiên cứu

1.8. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.9. Tổng quan tài liệu

1.9.1. Lịch sử và tình hình nghiên cứu bệnh ORT

1.9.2. Tình hình nghiên cứu ORT trên thế giới

1.9.3. Tình hình nghiên cứu ORT tại Việt Nam

1.9.4. Hình thái cấu trúc của vi khuẩn

1.9.5. Tính chất nuôi cấy và đặc điểm khuẩn lạc

1.9.6. Đặc tính sinh hóa

1.9.7. Định serotype và phân loại chủng

1.9.8. Khả năng miễn dịch

1.9.9. Sức đề kháng

1.9.10. Khả năng gây bệnh

1.9.11. Truyền nhiễm học

1.9.12. Loài vật mắc bệnh

1.9.13. Lứa tuổi mắc bệnh

1.9.14. Mùa vụ phát bệnh

1.9.15. Chất chứa mầm bệnh

1.9.16. Phương thức truyền lây

1.9.17. Triệu chứng và bệnh tích

1.9.17.1. Triệu chứng của gà mắc ORT
1.9.17.2. Bệnh tích của gà mắc ORT

1.9.18. Chẩn đoán lâm sàng

1.9.19. Chẩn đoán phòng thí nghiệm

1.9.20. Biện pháp phòng và trị bệnh

1.9.20.1. Phòng bệnh
1.9.20.2. Chẩn đoán phân biệt một số bệnh đường hô hấp của gà

1.10. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

1.10.1. Địa điểm nghiên cứu

1.10.2. Thời gian nghiên cứu

1.10.3. Đối tượng nghiên cứu

1.10.4. Nội dung nghiên cứu

1.10.5. Phương pháp nghiên cứu

1.10.5.1. Phương pháp quan sát các triệu chứng lâm sàng
1.10.5.2. Phương pháp mổ khám
1.10.5.3. Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu làm tiêu bản
1.10.5.4. Phương pháp PCR
1.10.5.5. Phương pháp làm và nhuộm tiêu bản vi thể
1.10.5.6. Phương pháp nuôi cấy và phân lập vi khuẩn
1.10.5.7. Phương pháp thử các đặc tính sinh hóa
1.10.5.8. Phương pháp phân tích số liệu

1.11. Kết quả và thảo luận

1.11.1. Kết quả nuôi cấy và phân lập vi khuẩn

1.11.2. Xác định một số đặc điểm sinh hóa của vi khuẩn gây bệnh

1.11.3. Giám định vi khuẩn bằng PCR

1.11.4. Xác định các triệu chứng lâm sàng của gà mắc bệnh ORT

1.11.5. Xác định các tổn thương đại thể của gà mắc bệnh

1.11.6. Xác định các bệnh tích vi thể của gà mắc bệnh

1.12. Kết luận và kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Bệnh ORT Trên Gà Thả Vườn

Nghiên cứu về bệnh Ornithobacterium Rhinotracheale (ORT) trên gà thả vườn tại Ninh Bình là một vấn đề cấp thiết. Ngành chăn nuôi gà ta, gà ri, gà míaNinh Bình đang đối mặt với nhiều thách thức từ dịch bệnh, đặc biệt là các bệnh liên quan đến đường hô hấp. Bệnh ORT gây ra những thiệt hại đáng kể về kinh tế do làm giảm năng suất, tăng chi phí điều trị và tăng tỷ lệ chết. Việc nghiên cứu đặc điểm bệnh lý của ORT trên gà thả vườn tại Ninh Bình giúp đưa ra các biện pháp phòng và điều trị bệnh hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi gà thả vườn tại địa phương. Theo nghiên cứu của Đỗ Thị Bích Ngọc (2016), các bệnh truyền nhiễm thường xảy ra trên đàn gà như cúm gia cầm, Newcastle, CRD, ORT. Trong đó, bệnh ORT là bệnh hô hấp cấp tính, lây lan nhanh và điều trị khó.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu ORT Tại Ninh Bình

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định tỷ lệ nhiễm ORTgà Ninh Bình, từ đó đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh đến năng suất và sức khỏe của đàn gà. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin khoa học để xây dựng các chương trình phòng bệnh và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả, phù hợp với điều kiện chăn nuôi gà thả vườn tại địa phương. Việc hiểu rõ về dịch tễ học ORT giúp người chăn nuôi chủ động hơn trong việc quản lý và bảo vệ đàn gà của mình.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Về Bệnh Lý Hô Hấp Gà

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các đặc điểm bệnh lý của ORT trên gà thả vườn tại Ninh Bình, bao gồm triệu chứng lâm sàng, bệnh tích đại thể và vi thể. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc phân lập và định danh vi khuẩn Ornithobacterium Rhinotracheale, cũng như đánh giá độ nhạy kháng sinh của vi khuẩn này. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các trang trại chăn nuôi gà thả vườn trên địa bàn tỉnh Ninh Bình, với các giống gà phổ biến như gà ta, gà ri, gà mía.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Và Điều Trị ORT Ở Gà

Việc chẩn đoán và điều trị bệnh ORT trên gặp nhiều khó khăn do triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với các bệnh hô hấp khác như IB, CRD, Newcastle, ILT. Vi khuẩn Ornithobacterium Rhinotracheale cũng có khả năng kháng kháng sinh, gây khó khăn trong việc điều trị. Hơn nữa, hiện nay chưa có vaccine phòng bệnh ORT hiệu quả, làm tăng thêm thách thức trong việc kiểm soát dịch bệnh. Do đó, việc nghiên cứu sâu về đặc điểm bệnh lý và dịch tễ học của ORT là rất cần thiết để đưa ra các giải pháp phòng và điều trị bệnh hiệu quả.

2.1. Khó Khăn Trong Phân Biệt ORT Với Các Bệnh Hô Hấp Khác

Triệu chứng lâm sàng của ORT như ho, khó thở, chảy nước mũi có thể xuất hiện ở nhiều bệnh hô hấp khác trên . Điều này gây khó khăn cho việc chẩn đoán chính xác bệnh ORT dựa trên triệu chứng lâm sàng. Cần phải sử dụng các phương pháp xét nghiệm chuyên biệt như PCR, ELISA, hoặc nuôi cấy vi khuẩn để xác định chính xác sự hiện diện của Ornithobacterium Rhinotracheale.

2.2. Vấn Đề Kháng Kháng Sinh Của Vi Khuẩn ORT

Vi khuẩn Ornithobacterium Rhinotracheale có khả năng kháng nhiều loại kháng sinh, làm giảm hiệu quả điều trị bệnh ORT. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý trong chăn nuôi có thể làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh của vi khuẩn ORT. Cần phải thực hiện kháng sinh đồ để lựa chọn kháng sinh phù hợp và sử dụng kháng sinh một cách hợp lý để điều trị bệnh ORT hiệu quả.

2.3. Thiếu Vaccine Phòng Bệnh ORT Hiệu Quả Cho Gà

Hiện nay, chưa có vaccine phòng bệnh ORT hiệu quả được sử dụng rộng rãi trên . Điều này làm cho việc phòng bệnh ORT trở nên khó khăn hơn. Các biện pháp phòng bệnh chủ yếu dựa vào việc cải thiện điều kiện chăn nuôi, tăng cường sức đề kháng cho và kiểm soát sự lây lan của vi khuẩn ORT.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Bệnh Lý ORT Trên Gà

Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý của ORT trên cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học, bao gồm quan sát triệu chứng lâm sàng, mổ khám bệnh tích đại thể, xét nghiệm bệnh tích vi thể, phân lập và định danh vi khuẩn, và thực hiện các xét nghiệm sinh hóa và PCR. Các phương pháp này giúp xác định chính xác sự hiện diện của Ornithobacterium Rhinotracheale và đánh giá mức độ tổn thương do vi khuẩn gây ra. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để chẩn đoán và điều trị bệnh ORT hiệu quả.

3.1. Quan Sát Triệu Chứng Lâm Sàng Của Gà Mắc ORT

Việc quan sát triệu chứng lâm sàng là bước đầu tiên trong việc chẩn đoán bệnh ORT. Các triệu chứng thường gặp bao gồm ủ rũ, mệt mỏi, khó thở, chảy nước mũi, và tiêu chảy. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các triệu chứng này có thể không đặc hiệu và có thể xuất hiện ở nhiều bệnh hô hấp khác.

3.2. Mổ Khám Bệnh Tích Đại Thể Của Gà Bệnh

Mổ khám bệnh tích đại thể giúp xác định các tổn thương ở các cơ quan nội tạng của mắc ORT. Các bệnh tích thường gặp bao gồm viêm phổi, viêm túi khí, viêm khí quản, và xuất huyết ở các cơ quan. Bệnh tích đại thể có thể cung cấp thông tin quan trọng để chẩn đoán bệnh ORT.

3.3. Xét Nghiệm Bệnh Tích Vi Thể Để Chẩn Đoán ORT

Xét nghiệm bệnh tích vi thể giúp xác định các tổn thương ở mức độ tế bào của mắc ORT. Các tổn thương thường gặp bao gồm thoái hóa tế bào, viêm nhiễm, và xuất huyết. Xét nghiệm bệnh tích vi thể có thể cung cấp thông tin chi tiết về mức độ tổn thương do vi khuẩn Ornithobacterium Rhinotracheale gây ra.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về ORT Trên Gà Thả Vườn Tại Ninh Bình

Kết quả nghiên cứu về ORT trên gà thả vườn tại Ninh Bình cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh khá cao, gây ảnh hưởng đáng kể đến năng suất và sức khỏe của đàn gà. Vi khuẩn Ornithobacterium Rhinotracheale phân lập được có khả năng kháng nhiều loại kháng sinh. Các bệnh tích đại thể và vi thể thường gặp bao gồm viêm phổi, viêm túi khí, và xuất huyết ở các cơ quan. Kết quả nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng và điều trị bệnh ORT hiệu quả.

4.1. Tỷ Lệ Nhiễm ORT Ở Gà Thả Vườn Ninh Bình

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm ORTgà thả vườn tại Ninh Bình là khá cao, cho thấy sự phổ biến của bệnh trong khu vực. Tỷ lệ nhiễm bệnh có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện chăn nuôi và quản lý dịch bệnh.

4.2. Đặc Điểm Kháng Kháng Sinh Của ORT Phân Lập Được

Vi khuẩn Ornithobacterium Rhinotracheale phân lập được từ gà thả vườn tại Ninh Bình có khả năng kháng nhiều loại kháng sinh, gây khó khăn trong việc điều trị bệnh. Cần phải thực hiện kháng sinh đồ để lựa chọn kháng sinh phù hợp và sử dụng kháng sinh một cách hợp lý.

4.3. Bệnh Tích Đại Thể Và Vi Thể Thường Gặp Ở Gà Bệnh

Các bệnh tích đại thể và vi thể thường gặp ở mắc ORT bao gồm viêm phổi, viêm túi khí, và xuất huyết ở các cơ quan. Các bệnh tích này có thể gây ra các triệu chứng lâm sàng như khó thở, ho, và giảm năng suất.

V. Giải Pháp Phòng Ngừa Và Kiểm Soát Bệnh ORT Hiệu Quả

Để phòng ngừa và kiểm soát bệnh ORT hiệu quả, cần áp dụng các biện pháp tổng hợp, bao gồm cải thiện điều kiện chăn nuôi, tăng cường sức đề kháng cho , kiểm soát sự lây lan của vi khuẩn, và sử dụng kháng sinh một cách hợp lý. Việc tiêm phòng vaccine (nếu có) cũng là một biện pháp quan trọng để phòng bệnh ORT. Cần phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa người chăn nuôi, thú y, và các cơ quan quản lý để kiểm soát dịch bệnh ORT hiệu quả.

5.1. Cải Thiện Điều Kiện Chăn Nuôi Để Giảm Nguy Cơ ORT

Cải thiện điều kiện chăn nuôi là một biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ ORT. Cần đảm bảo chuồng trại thông thoáng, sạch sẽ, và khô ráo. Mật độ nuôi phải phù hợp để tránh stress cho . Cung cấp thức ăn và nước uống đầy đủ dinh dưỡng để tăng cường sức đề kháng cho .

5.2. Tăng Cường Sức Đề Kháng Cho Gà Bằng Dinh Dưỡng

Tăng cường sức đề kháng cho là một biện pháp quan trọng để phòng bệnh ORT. Cần cung cấp thức ăn và nước uống đầy đủ dinh dưỡng, đặc biệt là các vitamin và khoáng chất. Sử dụng các chất kích thích miễn dịch tự nhiên để tăng cường hệ miễn dịch cho .

5.3. Kiểm Soát Lây Lan ORT Bằng Vệ Sinh Chuồng Trại

Kiểm soát sự lây lan của vi khuẩn ORT là một biện pháp quan trọng để phòng bệnh. Cần vệ sinh chuồng trại thường xuyên, tiêu độc khử trùng định kỳ. Cách ly bệnh để tránh lây lan cho khỏe. Kiểm soát sự xâm nhập của các loài vật trung gian truyền bệnh.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về ORT

Nghiên cứu về ORT trên gà thả vườn tại Ninh Bình đã cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm bệnh lý và dịch tễ học của bệnh. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế gây bệnh, các yếu tố nguy cơ, và các biện pháp phòng và điều trị bệnh hiệu quả hơn. Nghiên cứu về vaccine phòng bệnh ORT cũng là một hướng đi quan trọng để kiểm soát dịch bệnh này.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về ORT Tại Ninh Bình

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ nhiễm ORT cao ở gà thả vườn tại Ninh Bình, đặc điểm kháng kháng sinh của vi khuẩn, và các bệnh tích đại thể và vi thể thường gặp. Kết quả nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng và điều trị bệnh hiệu quả.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Vaccine ORT Cho Gà

Nghiên cứu về vaccine phòng bệnh ORT là một hướng đi quan trọng để kiểm soát dịch bệnh này. Cần có các nghiên cứu về phát triển vaccine hiệu quả và an toàn cho , cũng như đánh giá hiệu quả của vaccine trong điều kiện thực tế.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh ornithobacterium rhinotracheale ort trên đàn gà thả vườn tại tỉnh ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐỖ THỊ BÍCH NGỌC NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH LÝ CỦA BỆNH ORNITHOBACTERIUM RHINOTRACHEALE (ORT) TRÊN ĐÀN GÀ THẢ VƯỜN TẠI TỈNH NINH BÌNH Chuyên ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Bùi Trần Anh Đào NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tôi xin cam đoan các thông tin trích dẫn trong luận văn đều đã được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Đỗ Thị Bích Ngọc i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Bùi Trần Anh Đào đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Bệnh lý Thú y, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn.

Hà Nội, ngày. năm 2016 Tác giả luận văn Đỗ Thị Bích Ngọc ii MỤC LỤC Lời cam đoan. iii Danh mục các từ viết tắt. v Danh mục bảng .vi Danh mục hình.

vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu. Lịch sử và tình hình nghiên cứu bệnh ORT. Tình hình nghiên cứu ORT trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu ORT tại Việt Nam. Hình thái cấu trúc của vi khuẩn. Tính chất nuôi cấy và đặc điểm khuẩn lạc. Đặc tính sinh hóa.

Định serotype và phân loại chủng. Khả năng miễn dịch. Sức đề kháng. Khả năng gây bệnh.

Truyền nhiễm học. Loài vật mắc bệnh .2 Lứa tuổi mắc bệnh. Mùa vụ phát bệnh. Chất chứa mầm bệnh.

Phương thức truyền lây. Triệu chứng và bệnh tích. Triệu chứng của gà mắc ORT. Bệnh tích của gà mắc ORT.

Chẩn đoán lâm sàng. Chẩn đoán phòng thí nghiệm. Biện pháp phòng và trị bệnh. Phòng bệnh .3 Chẩn đoán phân biệt một số bệnh đường hô hấp của gà.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp quan sát các triệu chứng lâm sàng. Phương pháp mổ khám.

Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu làm tiêu bản. Phương pháp PCR. Phương pháp làm và nhuộm tiêu bản vi thể. Phương pháp nuôi cấy và phân lập vi khuẩn.

Phương pháp thử các đặc tính sinh hóa. Phương pháp phân tích số liệu. Kết quả và thảo luận. Kết quả nuôi cấy và phân lập vi khuẩn.

Xác định một số đặc điểm sinh hóa của vi khuẩn gây bệnh. Giám định vi khuẩn bằng PCR. Xác định các triệu chứng lâm sàng của gà mắc bệnh ORT. Xác định các tổn thương đại thể của gà mắc bệnh.

Xác định các bệnh tích vi thể của gà mắc bệnh. Kết luận và kiến nghị. 51 Tài liệu tham khảo. 53 iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ AMC Amoxcicilin/ Clavulanic acid AMP Ampicilline BEAs Boiled extract antigens BHB Brain heart infusion broth CFU Colony Forming units CRD Chronic Respiratory Disease DO Doxycilin E Erythromycin GAP Agar gel precipitation H High: Mẫn cảm cao I Intermediate: Mẫn cảm trung bình IB Infectious bronchitis IC Infectious Coryza-IC ILT InfectiousLaryngo Tracheitis L Lincomycin ORT Ornithobacterium rhinotracheale PAP Peroxidase – anti peroxidase PB Pasteurella broth PCR Polymerase chain reaction PGNR Pleomorphic Gram Negative Rod R Resistan: Kháng SBA Sheep blood agar SXT Sulfamethoxazol-Trimethoprin TE Tetracycline TSA Tryptic soy agar v DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Phản ứng enzyme O.van Empel, and Hafez M.2: Sự khác biệt của O.rhinotracheale với Kingella spp và các vi khuẩn gram âm hình que của các họ Pasteurellaceae có khả năng gây bệnh cho gia cầm (Paul van Empel, Han Van Den Bosch, Peter Loeffen, and Paul Storm.

Identification and Serotyping of Orithobacterium rhinotracheale, 1996).1 Hệ thống máy chuyển đúc mẫu tự động gồm 12 bình.1: Kết quả phân lập vi khuẩn từ mẫu bệnh phẩm .2: Kết quả phân lập ORT từ mẫu bệnh phẩm .3: Kết quả một số đặc tính sinh hóa của vi khuẩn ORT .4: Triệu chứng lâm sàng của gà mắc ORT .5: Kết quả biến đổi bệnh tích đại thể của gà mắc ORT .6: Mức độ tổn thương đại thể tại các cơ quan của gà mắc ORT. Biến đổi bệnh tích vi thể ở một số cơ quan của gà mắc ORT.8: Bảng tổng hợp biến đổi bệnh lý của gà mắc ORT. 49 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Hình thái vi khuẩn ORT dưới kính hiển vi .1: Thạch máu có bổ sung gentamycin.2: Sơ đồ phân lập vi khuẩn ORT .1: Khuẩn lạc ORT nuôi cấy trên môi trường thạch máu sau 24 giờ .2: Tỷ lệ phân lập vi khuẩn ORT .3: Tỷ lệ phân lập ORT từ mẫu bệnh phẩm .4: Kết quả một số đặc tính sinh hóa ORT .5: Kiểm tra sản phẩm PCR của ORT .6: Gà mệt mỏi, ủ rũ .7: Gà khó thở thường há mồm để thở .8: Phân gà màu cà phê (có thể màu trắng) .10: Phổi viêm, xuất huyết.11: Xuất huyết khí quản, có bã đậu .12: Túi khí viêm dày lên, đục, có bã đậu .13: Viêm bao tim, tim xuất huyết .14: Gan xuất huyết .15: Lách, thận xuất huyết. Tổn thương vi thể của gà mắc ORT.

50 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Đỗ Thị Bích Ngọc Tên Luận văn: “Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh Ornithobacterium rhinotracheale (ORT) trên đàn gà thả vườn tại tỉnh Ninh Bình.” Ngành: Thú Y Mã số: 60 64 01 01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu các biểu hiện triệu chứng lâm sàng, các tổn thương đại thể, vi thể trên đàn gà mắc ORT từ đó có phương pháp chẩn đoán bệnh nhanh, chính xác và phân biệt với các bệnh khác. Phương pháp nghiên cứu • Nội dung : - Phân lập vi khuẩn gây bệnh - Xác định một số đặc điểm sinh vật, hóa học của vi khuẩn gây bệnh - Giám định vi khuẩn bằng PCR - Nghiên cứu triệu chứng lâm sàng của gà mắc bệnh - Nghiên cứu tổn thương đại thể và vi thể • Phương pháp nghiên cứu : - Phương pháp quan sát các triệu chứng lâm sàng - Phương pháp mổ khám - Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu làm tiêu bản - Phương pháp PCR - Phương pháp làm và nhuộm tiêu bản vi thể - Phương pháp nuôi cấy và phân lập vi khuẩn - Phương pháp thử các đặc tính sinh hóa - Phương pháp phân tích số liệu Kết quả chính và kết luận • Kết quả nuôi cấy và phân lập vi khuẩn: - Khuẩn lạc ORT có đặc điểm: khuẩn lạc nhỏ, không dung huyết ra xung quanh, màu xám tới xám trắng đôi khi có màu đỏ hung, bờ mặt lồi với bờ rìa rõ ràng. Ở những viii lần nuôi cấy đầu tiên khuẩn lạc có kích thước lớn nhất khoảng 1 – 3 mm sau khoảng 48 giờ nuôi cấy nhưng ở những lần sau thường khuẩn lạc nhỏ hơn và biến dạng không đồng nhất. - Tỷ lệ phân lập vi khuẩn ORT cao ở các bộ phận trên đường hô hấp như dịch khí quản, phổi, túi khí, dịch ngoáy lên đến 100 % và thấp hơn ở các cơ quan khác như gan, lách, tuyến tụy, thận, tim, ruột.

• Một số đặc điểm sinh vật, hóa học của vi khuẩn gây bệnh - Phản ứng Catalase âm tính (Không có hiện tượng sủi bọt) - Phản ứng Oxidase dương tính (xuất hiện màu tím đen hay giấy đổi thành màu xanh) - Phản ứng Indol cho kết quả âm tính (không xuất hiện vòng tròn đỏ) • Giám định vi khuẩn bằng PCR - So với thang chuẩn DNA(100bp ladder) thì giếng đối chứng dương (+) cho vạch DNA tương ứng 784bp (theo thiết kế mồi) giếng đối chứng âm không cho vạch hay sản phẩm PCR, đối chứng dương cho vạch. Các đối chứng dương và đối chứng âm trong thí nghiệm đều cho kết quả như vậy do đó kết quả phản ứng là đáng tin cậy. • Triệu chứng lâm sàng của gà mắc bệnh - Các triệu chứng được quan sát thấy là: Ủ rũ, mệt mỏi, xã cánh, khó thở, một số con có hiện tượng sốt, khi tiến hành kiểm tra kĩ trên từng con thấy một số có hiện tượng chảy dịch mũi, dịch miệng. Gà bỏ ăn hoặc giảm ăn, giảm tăng trọng, gà đẻ giảm đẻ, trứng méo mó…Hầu hết, ở các đàn gà mắc ORT đều thấy gà tiêu chảy, phân lỏng màu cà phê hoặc màu trắng, một số con có hiện tượng sưng, phù mặt.

• Bệnh tích đại thể - Bệnh tích đại thể chủ yếu của gà mắc ORT tập trung phần lớn ở các cơ quan hô hấp như phổi xuất huyết, viêm có mủ và tơ huyết, khí quản xuất huyết, lòng khí quản bã đậu, túi khí xuất huyết, viêm dày lên, đục, có dịch tiết và bọt trong xoang bụng,dịch tiết màu trắng giống sữa chua, có bã đậu. Các cơ quan khác như tim, tuyến tụy, gan, lách, thận, ruột, não… có tổn thương nhưng không nhiều. • Bệnh tích vi thể - Các biến đổi bệnh tích vi thể của gan chủ yếu là thoái hóa tế bào, xuất huyết chiếm cao nhất 55% trong các hiện tượng biến đổi bệnh lý khác. Các hiện tương thâm nhiễm tế bào, sung huyết hay hoại tử tế bào chỉ chiếm trên 30%.

Ngoài ra bệnh tích cũng tập trung nhiều tại các cơ quan/bộ phận: tuyến tụy xuất huyết, thâm nhiễm tế bào viêm; tim, gan, thận, lách cũng bị xuất huyết. ix THESIS ABSTRACT Master candidate: Do Thi Bich Ngoc Thesis title: “Research some of the characteristics of the disease pathology Ornithobacterium rhinotracheale (ORT) on backyard chicken in Ninh Binh” Major: Veterinary Code: 60 64 01 01 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives Study of clinical symptoms, macroscopic lesions, microscopic infected chickens on ORT from which diagnostic method quickly and accurately, and distinguish it from other diseases.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Bệnh Lý Của Ornithobacterium Rhinotracheale Trên Gà Thả Vườn Tại Ninh Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh lý do vi khuẩn Ornithobacterium rhinotracheale gây ra trên gà thả vườn, một vấn đề quan trọng trong chăn nuôi gia cầm. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các triệu chứng lâm sàng và đặc điểm dịch tễ của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, từ đó nâng cao sức khỏe đàn gà và năng suất chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến bệnh lý ở gia cầm, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh mò đỏ ở gà thả vườn tại huyện Cẩm Khê tỉnh Phú Thọ, nơi cung cấp thông tin về một loại bệnh khác cũng ảnh hưởng đến gà thả vườn. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh lý lâm sàng và biện pháp phòng trị bệnh sán dây ở gà thả vườn tại tỉnh Thái Nguyên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh lý khác có thể xảy ra trong cùng môi trường chăn nuôi. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi khuẩn salmonella và tác dụng của chế phẩm biovet đến khả năng sinh trưởng phòng bệnh thương hàn ở gà nuôi tại huyện Yên Lạc sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp phòng bệnh hiệu quả cho gà. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe và bệnh lý trong chăn nuôi gia cầm.