Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ô nhiễm asen (As) trong tự nhiên và nguồn nước ngầm đang là một vấn đề môi trường và y tế công cộng nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US EPA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp asen vào nhóm chất gây ung thư loại A đối với con người. Phơi nhiễm asen mãn tính thông qua nguồn nước ăn uống và thực phẩm là nguyên nhân trực tiếp làm gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh nan y như ung thư da, phổi, gan, bàng quang, thận, cùng các rối loạn chuyển hóa, tim mạch, xơ cứng động mạch, cao huyết áp và tổn thương hệ thần kinh.
Tại Việt Nam, ô nhiễm asen trong nước ngầm đã được ghi nhận ở nhiều địa phương thuộc lưu vực đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long. Các khảo sát dịch tễ học thực địa cho thấy người dân sinh sống tại các vùng ô nhiễm có tỷ lệ cao mắc các bệnh lý về da, rối loạn vận mạch, xuất hiện khối u và đặc biệt là các biến chứng thai sản. Đáng chú ý, phụ nữ mang thai có độ nhạy cảm cao với độc tính của asen; hợp chất asen vô cơ (Inorganic arsenic - IA) có khả năng xuyên qua hàng rào nhau thai để xâm nhập trực tiếp vào thai nhi, gây nguy cơ sảy thai, thai chết lưu, sinh non, tử vong sơ sinh và làm suy giảm cân nặng của trẻ khi chào đời. Dù vậy, các nghiên cứu đánh giá sâu ở mức độ vật chất di truyền trên đối tượng trẻ sơ sinh bị phơi nhiễm asen trước sinh tại Việt Nam còn rất hạn chế.
Trong cơ chế đáp ứng sinh học, gen GSTO1 (Glutathione S-transferase omega-1) mã hóa enzyme khử độc giai đoạn II tham gia xúc tác quá trình methyl hóa khử độc asen vô cơ. Đồng thời, cytokine CXCL1 (Chemokine C-X-C motif ligand 1) đóng vai trò trung gian trong phản ứng viêm, tân tạo mạch và tổn thương tế bào, được xem là một chỉ thị sinh học (biomarker) tiềm năng phản ánh tình trạng phơi nhiễm asen trước sinh. Do đó, khóa luận thực hiện đề tài "Nghiên cứu sự biến đổi đa hình gen GSTO1 và CXCL1 ở trẻ sơ sinh bị phơi nhiễm asen trước sinh" nhằm cung cấp dữ liệu phân tử về các đột biến và đa hình đơn nucleotide liên quan.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là xây dựng và hoàn thiện quy trình kỹ thuật nhằm xác định các biến đổi đa hình gen GSTO1 và CXCL1 ở trẻ sơ sinh bị phơi nhiễm asen trước sinh.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm ba nội dung chính được đánh số:
- Tách chiết DNA tổng số đạt tiêu chuẩn chất lượng từ mẫu máu cuống rốn của trẻ sơ sinh.
- Nhân bản các đoạn gen mục tiêu GSTO1 và CXCL1 bằng kỹ thuật khuếch đại chuỗi polymerase (PCR).
- Xác định các dạng đa hình của gen GSTO1 bằng kỹ thuật PCR-RFLP (Restriction Fragment Length Polymorphism) và phân tích các biến đổi, đa hình của gen CXCL1 bằng phương pháp giải trình tự DNA tự động.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mẫu máu cuống rốn thu nhận từ trẻ sơ sinh có nghi ngờ phơi nhiễm asen trước sinh.
- Phạm vi không gian: Mẫu bệnh phẩm được thu thập tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam (khu vực có nguy cơ ô nhiễm asen cao). Các thực nghiệm sinh học phân tử được triển khai tại Phòng Hệ gen học chức năng thuộc Viện Nghiên cứu hệ gen (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) và Bộ môn Công nghệ Sinh học Động vật thuộc Khoa Công nghệ Sinh học (Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội). Quá trình giải trình tự gen được thực hiện tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong thời gian từ tháng 01/2013 đến tháng 06/2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu dựa trên độc học phân tử của asen và các con đường chuyển hóa sinh học xenobiotic trong cơ thể người. Asen tồn tại chủ yếu ở các trạng thái oxy hóa -3, 0, +3 và +5; trong đó dạng arsenite (AsIII) có độc tính cao nhất do tương tác mạnh với các nhóm thiol (-SH) của protein, làm mất hoạt tính của enzyme tế bào và cạnh tranh với phosphat trong quá trình sinh tổng hợp năng lượng ATP. Sự khử độc asen diễn ra chủ yếu qua con đường methyl hóa oxy hóa và methyl hóa khử, chuyển hóa asen vô cơ thành monomethylarsonic acid (MMA) và dimethylarsinic acid (DMA). Trong chu trình này, enzyme GSTO1 xúc tác phản ứng khử MMA(V) và DMA(V), kết hợp với glutathione (GSH) để bài tiết ra khỏi tế bào qua các bơm phụ thuộc ATP. Gen GSTO1 định vị trên nhiễm sắc thể 10q25.1, có chiều dài khoảng 33 kb gồm 9 exon và 10 intron; các đa hình nucleotide đơn (SNP) trên gen này—tiêu biểu là rs4925 (C→A tại exon 4)—làm thay đổi cấu trúc acid amin (Ala140Asp), dẫn đến sự biến đổi hoạt tính enzyme và khả năng đào thải độc chất. Mặt khác, gen CXCL1 (nằm trên nhiễm sắc thể số 4, dài khoảng 1,1 kb) mã hóa phân tử chemokine gây viêm, tân tạo mạch và biệt hóa tế bào, là một trong những gen nhạy cảm có sự thay đổi biểu hiện mạnh mẽ khi cơ thể tiếp xúc với asen từ giai đoạn phôi thai.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm các kỹ thuật sinh học phân tử chuẩn hóa:
- Kỹ thuật tách chiết DNA tổng số: Tách chiết từ mẫu máu cuống rốn bằng bộ kit GeneJET™ Genomic DNA Purification (Fermentas), sử dụng proteinase K để thủy phân protein màng và dung dịch ly giải Lysis buffer AL, ủ ở 56°C, kết tủa bằng ethanol 100%, làm sạch qua màng silica bằng các đệm rửa AW1, AW2 và thu nhận DNA trong đệm AE.
- Đo quang phổ và điện di kiểm tra: Đánh giá hàm lượng DNA ở bước sóng 260 nm theo công thức $C_{DNA}\ (\text{ng/\mu l}) = A_{260} \times 50 \times \text{độ pha loãng}$. Độ tinh sạch được xác định qua tỷ số hấp thụ $A_{260}/A_{280}$ (đạt chuẩn từ 1,8 đến 2,0). Kiểm tra tính toàn vẹn của DNA bằng điện di trên gel agarose 0,8% với chất nhuộm ethidium bromide (EtBr 2 µg/ml) và chụp ảnh dưới ánh sáng tử ngoại UV.
- Kỹ thuật PCR: Sử dụng máy chu trình nhiệt để nhân bản các đoạn gen mục tiêu. Phản ứng thực hiện trong thể tích 25 µl gồm đệm phản ứng 1X, 2,5 mM MgSO4, 0,2 mM dNTP, 0,4 pmol mỗi mồi xuôi/ngược, 100 ng DNA khuôn và 5U Taq DNA polymerase. Ba cặp mồi GST1, GST4, GST5 được sử dụng để nhân các đoạn mang đa hình rs4925, rs15032, rs11509438 trên gen GSTO1 theo công bố của Agusa và cộng sự (2009). Hai cặp mồi CXCL3 và CXCL4 nhân các exon 1, 2, 3 và exon 3, 4 của gen CXCL1 được thiết kế bằng phần mềm Primer3 và kiểm tra độ đặc hiệu bằng công cụ Primer-BLAST của NCBI.
- Kỹ thuật PCR-RFLP: Sản phẩm PCR của gen GSTO1 (14 µl) được ủ cắt với các enzyme giới hạn tương ứng gồm Cac8I (cho mồi GST1, ủ ở 37°C), MseI (cho mồi GST4, ủ ở 65°C) và StuI (cho mồi GST5, ủ ở 37°C) trong thời gian từ 1 đến 16 giờ. Sau đó, sản phẩm cắt được phân tách trên gel agarose 2% hoặc gel polyacrylamide 5% để đọc kiểu gen.
- Kỹ thuật tinh sạch và giải trình tự DNA: Đoạn gen CXCL1 sau PCR được điện di thôi gel, tinh sạch bằng kit GeneJET™ Gel Extraction (Fermentas) và tiến hành giải trình tự chuỗi tự động theo phương pháp Sanger trên máy Sequencer ABI 3130 (Applied Biosystems). Dữ liệu chuỗi được đối chiếu với trình tự chuẩn trên GenBank bằng phần mềm BioEdit để xác định các đột biến và vị trí đa hình.
Nguồn dữ liệu của đề tài bắt nguồn từ 3 mẫu máu cuống rốn thu thập thực tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam (ký hiệu: HT 03, HT 09, HT 22) kết hợp với các cơ sở dữ liệu quốc tế NCBI GenBank và hệ thống tài liệu chuyên khảo trong, ngoài nước.
Nội dung chính theo từng phần
Phần II: Tổng quan tài liệu
Phần này hệ thống hóa toàn bộ cơ sở lý luận về tính chất hóa học và độc học của asen, nhấn mạnh độc tính vượt trội của arsenite (AsIII) so với arsenate (AsV) và các hợp chất methyl hóa hữu cơ. Tác giả trình bày chi tiết hai mô hình chuyển hóa asen trong cơ thể: mô hình methyl hóa oxy hóa (theo Cullen và Thomas) và mô hình methyl hóa khử có sự tham gia của các hợp chất thiol/GSH (theo Zakharyan và Naranmandura). Nội dung tổng quan phân tích sâu tác động của phơi nhiễm asen trước sinh dựa trên các nghiên cứu dịch tễ tại Matlab (Bangladesh), Antofagasta (Chile), Đài Loan và Mexico, chỉ ra mối liên hệ nhân quả giữa asen với nguy cơ sảy thai, giảm trọng lượng sơ sinh và thiểu năng nhận thức thần kinh ở trẻ em.
Về mặt di truyền học, phần tổng quan làm rõ cấu trúc 9 exon của gen GSTO1 và vai trò của họ enzyme GST trong việc duy trì cân bằng nội môi chống stress oxy hóa. Đồng thời, cấu trúc của cytokine lớp I, lớp II và chemokine CXCL1 được trình bày chi tiết, làm nổi bật vai trò của CXCL1 như một dấu ấn sinh học tiềm năng phản ánh đáp ứng viêm và biến đổi tế bào dưới tác động của độc chất asen. Cuối phần tổng quan, tác giả phân tích nguyên lý kỹ thuật RFLP, PCR-RFLP và phương pháp giải trình tự DNA tự động, đồng thời điểm luận các nghiên cứu về đa hình gen chuyển hóa asen tại Việt Nam của Nguyễn Khắc Hải (2009), Agusa (2009) và Đỗ Thị Ngát (2012).
Phần III: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm, điều kiện phòng thí nghiệm, danh mục hóa chất của hãng Fermentas và enzyme cắt của New England BioLabs (BioLabs*INC). Tác giả cung cấp thông số trình tự cụ thể của các cặp mồi dùng cho PCR và giải trình tự:
| Tên cặp mồi |
Vùng khuếch đại / Mã SNP |
Trình tự mồi xuôi (5' - 3') |
Trình tự mồi ngược (5' - 3') |
| GST1 |
rs4925 (Exon 4) |
GAACTTGATGCACCCTTGGT |
TGATAGCTAGGAGAAATAATTAC |
| GST4 |
rs15032 (Exon 9) |
GACCTAGCTCACACCTTTCAT |
CACCGTTTGGCTGTTGATGTC |
| GST5 |
rs11509438 (Exon 9) |
CTGTGATGTCATCCTAGTTG |
CATGCAACCTGAACCTTGGT |
| CXCL3 |
Exon 1, 2, 3 - Intron 2, 3 |
GCCGCAGGCACCTCCTCGC |
TCCTACTGGGCCTCAAATGAAG |
| CXCL4 |
Exon 3, 4 - Intron 3 |
GCTTGCCTCAATCCTGCAT |
CTTCTCCTAAGCGATGCT |
Quy trình phản ứng PCR được tối ưu hóa theo từng chu trình nhiệt riêng biệt cho từng cặp mồi: giai đoạn tiền biến tính ở 95°C trong 3 phút; 30 chu kỳ lặp lại gồm biến tính ở 95°C (1 phút), gắn mồi ở nhiệt độ tối ưu (55°C đối với GST1, GST5, CXCL3, CXCL4; 59°C đối với GST4) trong 30-60 giây, kéo dài ở 72°C (40-90 giây); và kết thúc bằng bước kéo dài hoàn tất ở 72°C trong 10 phút. Chương này cũng hướng dẫn tỉ mỉ quy trình đổ bản gel polyacrylamide 5% thẳng đứng sử dụng hỗn hợp Acrylamide/Bisacrylamide 30%, chất khơi mào APS 10% và xúc tác TEMED để phân tách các đoạn DNA cắt giới hạn có kích thước dưới 500 nucleotide.
Phần VI: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương trình bày toàn bộ kết quả thực nghiệm thu được từ 3 mẫu máu cuống rốn (HT 03, HT 09, HT 22):
- Kết quả tách chiết và đo quang phổ: DNA tổng số thu được có nồng độ đạt yêu cầu và tỷ số $A_{260}/A_{280}$ nằm trong giới hạn tinh sạch (1,8 - 2,0), đảm bảo chất lượng cho các phản ứng khuếch đại tiếp theo.
- Kết quả phản ứng PCR: Các cặp mồi GST1, GST4, GST5 nhân bản thành công các phân đoạn gen GSTO1 đặc hiệu; các cặp mồi CXCL3, CXCL4 nhân bản thành công các phân đoạn kích thước từ 0,25 kb đến 0,85 kb của gen CXCL1, biểu hiện rõ nét trên ảnh điện di gel agarose 0,8%.
- Kết quả xác định đa hình gen GSTO1 bằng PCR-RFLP:
- Cắt bằng enzyme Cac8I để kiểm tra SNP rs4925 (vị trí nucleotide 28276, chuyển dịch C/A tại exon 4): Phát hiện mẫu HT 03 có kiểu gen dị hợp tử CA; mẫu HT 09 có kiểu gen đồng hợp tử AA; mẫu HT 22 có kiểu gen đồng hợp tử CC.
- Cắt bằng enzyme MseI để kiểm tra SNP rs15032 (tại exon 9): Cả ba mẫu HT 03, HT 09 và HT 22 đều xuất hiện kiểu gen đồng hợp tử CC.
- Cắt bằng enzyme StuI để kiểm tra SNP rs11509438 (tại exon 9): Cả ba mẫu nghiên cứu đều mang kiểu gen đồng hợp tử CC.
- Kết quả giải trình tự và phân tích đột biến trên gen CXCL1:
- Quá trình thôi gel và tinh sạch sản phẩm PCR bằng cột silica cho dịch DNA tinh khiết, phục vụ giải trình tự tự động trên hệ máy ABI 3130.
- Đối chiếu dữ liệu chuỗi với ngân hàng gen bằng phần mềm BioEdit ghi nhận: Mẫu HT 03 xuất hiện 1 điểm đột biến sai nghĩa tại vị trí nucleotide 1124 dẫn đến thay thế acid amin A76T (Alanine biến đổi thành Threonine) và 2 điểm đa hình rs2071425, rs4074. Mẫu HT 09 có 2 điểm đột biến gồm vị trí nucleotide 984 dẫn đến thay thế acid amin P67T (Proline biến đổi thành Threonine), vị trí 1124 (A76T) cùng 3 điểm đa hình rs2071425, rs61661522, rs4074. Mẫu HT 22 mang 1 điểm đa hình rs4074.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã hoàn thiện việc phân tích kiểu gen của 3 vị trí đa hình nucleotide đơn trên gen GSTO1 và phát hiện các đột biến, đa hình nucleotide trên gen CXCL1 ở 3 mẫu máu cuống rốn của trẻ sơ sinh phơi nhiễm asen trước sinh tại Hà Nam. Số liệu cụ thể được tổng hợp trong bảng đối sánh dưới đây:
| Mẫu bệnh phẩm |
Đa hình trên gen GSTO1 (Kiểu gen) |
|
|
Đột biến và đa hình trên gen CXCL1 |
|
SNP rs4925 (Cac8I) |
SNP rs15032 (MseI) |
SNP rs11509438 (StuI) |
|
| HT 03 |
Dị hợp tử (CA) |
Đồng hợp tử (CC) |
Đồng hợp tử (CC) |
1 điểm đột biến: 1124 (A76T) 2 điểm đa hình: rs2071425, rs4074 |
| HT 09 |
Đồng hợp tử (AA) |
Đồng hợp tử (CC) |
Đồng hợp tử (CC) |
2 điểm đột biến: 984 (P67T), 1124 (A76T) 3 điểm đa hình: rs2071425, rs61661522, rs4074 |
| HT 22 |
Đồng hợp tử (CC) |
Đồng hợp tử (CC) |
Đồng hợp tử (CC) |
1 điểm đa hình: rs4074 |
Về mặt giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất:
- Cần tiếp tục duy trì và nhân rộng quy trình kỹ thuật phối hợp giữa PCR-RFLP và giải trình tự gen Sanger tự động để làm công cụ chuẩn trong giám sát các biến đổi di truyền học ở các quần thể chịu tác động tiêu cực từ ô nhiễm môi trường.
- Sử dụng các dữ liệu về đa hình gen GSTO1 và biến đổi trên gen CXCL1 như một thông số sinh học quan trọng, phục vụ công tác sàng lọc sớm, đánh giá nguy cơ tổn thương gen ở thai nhi và trẻ sơ sinh.
- Triển khai các biện pháp y tế dự phòng nhằm can thiệp giảm thiểu tác hại của phơi nhiễm asen trong thai kỳ đối với sức khỏe sinh sản của phụ nữ sống tại các khu vực ô nhiễm nguồn nước ngầm.
Về mặt đóng góp khoa học: Khóa luận đã bước đầu thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu thực nghiệm về đa hình đơn nucleotide trên gen chuyển hóa GSTO1 kết hợp với gen chỉ thị sinh học CXCL1 trên đối tượng trẻ sơ sinh tại Việt Nam. Đây là nghiên cứu tiên phong tiếp nối các công bố trước đó của Agusa (2009) và Đỗ Thị Ngát (2012), mở rộng khảo sát đột biến sang nhóm gen chemokine gây viêm ở trẻ phơi nhiễm asen từ thời kỳ bào thai.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có hạn chế chính bắt nguồn từ phạm vi quy mô thực nghiệm: nghiên cứu mới chỉ tiến hành phân tích chuyên sâu trên 3 mẫu máu cuống rốn thử nghiệm (HT 03, HT 09, HT 22) tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam. Do dung lượng mẫu còn hạn chế, các kết quả thu được chủ yếu mang ý nghĩa xây dựng, chuẩn hóa quy trình kỹ thuật và phát hiện bước đầu các biến đổi di truyền phân tử, chưa đủ điều kiện đại diện để rút ra các kết luận thống kê dịch tễ học di truyền trên quy mô quần thể lớn. Ngoài ra, văn bản khóa luận chưa tích hợp các dữ liệu định lượng cụ thể về nồng độ asen tích lũy tương ứng trong từng mẫu máu cuống rốn hoặc nước tiểu của người mẹ để phân tích tương quan liều lượng - đáp ứng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả vạch ra là mở rộng quy mô thu thập mẫu máu cuống rốn tại nhiều địa bàn ô nhiễm asen trọng điểm khác ở đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long. Các nghiên cứu tiếp sau cần phân tích đồng thời hàm lượng asen sinh học tích lũy cùng với kiểu gen đa hình của GSTO1, CXCL1 và các gen liên quan khác, từ đó làm sáng tỏ cơ chế sinh học phân tử chi phối sự nhạy cảm của thai nhi đối với độc chất asen trước sinh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Sinh học Phân tử, Di truyền học Y học và Độc học Môi trường.
Tài liệu cung cấp giá trị chuyên môn thực tiễn cao ở các phần:
- Quy trình thiết kế mồi chuyên biệt cho các đoạn exon/intron trên gen người sử dụng phần mềm tin sinh học Primer3 và kiểm tra độ đặc hiệu bằng Primer-BLAST.
- Các thông số tối ưu hóa phản ứng PCR (nồng độ dNTP, MgSO4, nồng độ mồi, chu trình nhiệt theo nhiệt độ Tm) và kỹ thuật cắt giới hạn PCR-RFLP bằng hệ enzyme Cac8I, MseI, StuI.
- Kỹ thuật đổ bản và chạy điện di gel polyacrylamide 5% dùng trong phân tách các phân đoạn DNA nhỏ.
- Quy trình chuẩn bị mẫu thôi gel tinh sạch phục vụ giải trình tự tự động và phương pháp so gióng trình tự phát hiện đột biến bằng phần mềm BioEdit.
Câu hỏi thường gặp
1. Kỹ thuật PCR-RFLP trong khóa luận đã sử dụng những enzyme giới hạn nào để xác định các vị trí SNP trên gen GSTO1?
Nghiên cứu đã sử dụng ba loại enzyme cắt giới hạn của hãng BioLabs*INC gồm: enzyme Cac8I (ủ ở 37°C) dùng để nhận biết và cắt sản phẩm PCR từ mồi GST1 nhằm xác định SNP rs4925 tại exon 4; enzyme MseI (ủ ở 65°C) dùng cho sản phẩm PCR từ mồi GST4 để xác định SNP rs15032 tại exon 9; và enzyme StuI (ủ ở 37°C) dùng cho sản phẩm PCR từ mồi GST5 để xác định SNP rs11509438 tại exon 9.
2. Kết quả phân tích kiểu gen của SNP rs4925 trên gen GSTO1 ở 3 mẫu nghiên cứu có sự khác nhau ra sao?
Kết quả phân tích PCR-RFLP với enzyme Cac8I cho thấy sự phân hóa kiểu gen rõ rệt giữa 3 mẫu: mẫu HT 03 mang kiểu gen dị hợp tử CA; mẫu HT 09 mang kiểu gen đồng hợp tử AA; và mẫu HT 22 mang kiểu gen đồng hợp tử CC. Đối với hai vị trí SNP còn lại (rs15032 và rs11509438), cả 3 mẫu đều có kiểu gen đồng hợp tử CC.
3. Phương pháp giải trình tự gen đã phát hiện những đột biến thay thế acid amin nào trên gen CXCL1?
Phương pháp giải trình tự tự động đối chiếu trên phần mềm BioEdit đã ghi nhận: mẫu HT 03 có 1 đột biến tại vị trí nucleotide 1124 làm biến đổi acid amin từ Alanine sang Threonine (A76T); mẫu HT 09 có 2 đột biến gồm vị trí nucleotide 984 làm biến đổi acid amin từ Proline sang Threonine (P67T) và vị trí 1124 làm thay đổi acid amin A76T; mẫu HT 22 không mang các đột biến thay thế acid amin này mà chỉ xuất hiện điểm đa hình nucleotide rs4074.
4. Vì sao gen GSTO1 và gen CXCL1 lại được lựa chọn làm đối tượng nghiên cứu liên quan đến phơi nhiễm asen trước sinh?
Gen GSTO1 mã hóa enzyme khử độc giai đoạn II có chức năng xúc tác phản ứng methyl hóa asen vô cơ, trong đó các dạng đa hình gen làm thay đổi hiệu suất đào thải độc chất và tăng tích lũy asen trong mô. Mặt khác, CXCL1 là một chemokine gây viêm và điều hòa phân chia tế bào, đã được các nghiên cứu quốc tế chứng minh là có sự thay đổi mức độ biểu hiện gen mạnh mẽ ở các nhóm phơi nhiễm asen liều cao, đóng vai trò như một chỉ thị sinh học tiềm năng phản ánh tổn thương tế bào ở trẻ sơ sinh phơi nhiễm độc chất trước sinh.
5. Cặp mồi nào được tác giả thiết kế bằng phần mềm Primer3 để nhân bản gen CXCL1?
Tác giả đã sử dụng phần mềm Primer3 trên Biology Workbench để thiết kế hai cặp mồi đặc hiệu: cặp CXCL3 (nhân đoạn Exon 1, 2, 3 - Intron 2, 3) với mồi xuôi 5'-GCCGCAGGCACCTCCTCGC-3' và mồi ngược 5'-TCCTACTGGGCCTCAAATGAAG-3'; cặp CXCL4 (nhân đoạn Exon 3, 4 - Intron 3) với mồi xuôi 5'-GCTTGCCTCAATCCTGCAT-3' và mồi ngược 5'-CTTCTCCTAAGCGATGCT-3'. Cả hai cặp mồi đều được kiểm tra tính đặc hiệu bằng công cụ Primer-BLAST của NCBI trước khi đưa vào phản ứng PCR thực nghiệm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Thu đã xây dựng và chuẩn hóa thành công quy trình thực nghiệm sinh học phân tử kết hợp giữa PCR-RFLP và giải trình tự DNA tự động để phát hiện các biến đổi di truyền trên hai gen mục tiêu GSTO1 và CXCL1 từ mẫu máu cuống rốn trẻ sơ sinh. Các kết quả thực nghiệm trên 3 mẫu bệnh phẩm tại Hà Nam đã xác định được các kiểu gen của các SNP rs4925, rs15032, rs11509438 trên gen GSTO1, đồng thời phát hiện các đột biến sai nghĩa P67T, A76T và các đa hình rs2071425, rs4074, rs61661522 trên gen CXCL1. Đây là cơ sở dữ liệu khoa học bước đầu có giá trị thực tiễn, đóng góp tiền đề quan trọng cho các nghiên cứu dịch tễ di truyền học quy mô lớn nhằm phục vụ công tác sàng lọc và phòng ngừa rủi ro sức khỏe cho trẻ sơ sinh bị phơi nhiễm asen trước sinh.