Khóa luận: Nghiên cứu công tác quản trị nhân lực tại Công ty Việt Hưng

Khám phá thực trạng quản trị nhân lực tại Cty Việt Hưng và các giải pháp chiến lược. Tối ưu hóa quản lý nhân sự, nâng cao hiệu suất doanh nghiệp.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2018

65
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công tác quản trị nhân lực tại công ty Việt Hưng

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, quản trị nguồn nhân lực không chỉ là một chức năng hành chính mà đã trở thành yếu tố cốt lõi quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Thương mại Việt Hưng (huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh) giai đoạn 2015-2017 cho thấy tầm quan trọng chiến lược của công tác này. Đây là quá trình thu hút, xây dựng, phát triển, sử dụng và duy trì một lực lượng lao động phù hợp, đảm bảo cả về số lượng và chất lượng để đạt được mục tiêu kinh doanh. Việc hoàn thiện công tác quản trị nhân lực là yêu cầu cấp thiết, giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, đặc biệt là trên thị trường lao động Hoành Bồ (nay là TP Hạ Long) đầy biến động. Một chiến lược nhân sự hiệu quả giúp doanh nghiệp không chỉ thu hút nhân tài mà còn giữ chân họ, xây dựng một đội ngũ trung thành và nhiệt huyết. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật trong việc quản lý con người, từ việc hoạch định, tuyển dụng đến đào tạo và phát triển. Phân tích sâu vào các hoạt động tại Việt Hưng sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về cách một doanh nghiệp địa phương tại Quảng Ninh vận hành và đối mặt với các thách thức về nhân sự, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi.

1.1. Giới thiệu công ty Việt Hưng và chiến lược nhân sự ban đầu

Công ty Cổ phần Thương mại Việt Hưng, thành lập năm 2007, hoạt động chính trong lĩnh vực kinh doanh vật liệu xây dựng và vận tải hàng hóa đường bộ. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, công ty đã tạo dựng được uy tín nhất định. Cơ cấu tổ chức của công ty được xây dựng theo mô hình trực tuyến - chức năng, phù hợp với quy mô và giai đoạn phát triển hiện tại. Tuy nhiên, chiến lược nhân sự ban đầu chủ yếu tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu lao động trước mắt, chưa có tầm nhìn dài hạn trong việc phát triển nguồn nhân lực. Các hoạt động quản lý nhân sự trong giai đoạn đầu còn mang tính tự phát, dựa nhiều vào kinh nghiệm của ban lãnh đạo thay vì một quy trình bài bản. Việc nhận diện rõ đặc điểm này là bước đầu tiên để xác định các điểm cần cải thiện, hướng tới nâng cao hiệu quả quản trị nhân lực.

1.2. Tầm quan trọng của quản lý nhân sự trong môi trường cạnh tranh

Trong nền kinh tế thị trường, con người là tài sản quý giá nhất. Một hệ thống quản trị nhân lực hiệu quả giúp doanh nghiệp tìm đúng người, giao đúng việc, và tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Điều này không chỉ nâng cao năng suất mà còn củng cố văn hóa doanh nghiệp. Tại Việt Hưng, việc nhận thức rõ tầm quan trọng của nhân sự là yếu tố then chốt để tồn tại và phát triển trước các đối thủ cạnh tranh. Một đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản, có động lực làm việc cao và hài lòng với chính sách đãi ngộ sẽ tạo ra sự khác biệt. Do đó, đầu tư vào con người chính là đầu tư cho tương lai bền vững của công ty. Hoàn thiện công tác này giúp tránh các sai lầm trong tuyển dụng, sử dụng lao động và nâng cao hiệu quả tổng thể.

II. Thực trạng quản trị nhân lực tại Việt Hưng Thách thức cần đối mặt

Phân tích thực trạng quản trị nhân lực tại Công ty Việt Hưng giai đoạn 2015-2017 đã chỉ ra nhiều thách thức và hạn chế cần được giải quyết. Mặc dù công ty duy trì được sự ổn định tương đối, các vấn đề tiềm ẩn trong công tác hoạch định, phân tích công việc và chính sách đãi ngộ đã ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả hoạt động. Tổng số lao động của công ty có xu hướng tăng từ 76 người (2015) lên 91 người (2017), cho thấy nhu cầu mở rộng. Tuy nhiên, sự biến động nhân sự, đặc biệt là ở nhóm lao động trực tiếp, vẫn là một bài toán khó. Theo Bảng 3.1 của nghiên cứu, số lao động giảm đi hàng năm, chủ yếu do chấm dứt hợp đồng và nghỉ hưu, đòi hỏi công ty phải liên tục có kế hoạch tuyển dụng nhân sự mới để bù đắp. Hơn nữa, công tác kế hoạch hóa chỉ dừng ở mức ngắn hạn, chưa xem xét đầy đủ các yếu tố biến động của thị trường. Các bản mô tả công việc chưa được xây dựng một cách khoa học, dẫn đến việc phân công nhiệm vụ đôi khi còn chồng chéo, ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên và hiệu suất chung. Đây là những nút thắt cần được tháo gỡ để nâng cao hiệu quả quản trị nhân lực.

2.1. Phân tích biến động và cơ cấu lao động tại công ty Việt Hưng

Số liệu từ 2015-2017 cho thấy đặc điểm lao động tại công ty Việt Hưng có sự chênh lệch lớn về giới tính, với lao động nam chiếm trên 75%. Điều này phù hợp với đặc thù ngành vận tải và vật liệu xây dựng. Về độ tuổi, lực lượng lao động trẻ (18-28 tuổi) chiếm tỷ trọng lớn nhất (trên 40%), đây là nguồn nhân lực dồi dào về sức khỏe nhưng cần được đào tạo và phát triển thêm về kỹ năng và kinh nghiệm. Sự biến động lao động hàng năm, dù số tuyển vào luôn lớn hơn số giảm đi, vẫn cho thấy công ty chưa thực sự giữ chân được nhân viên một cách hiệu quả. Cơ cấu tổ chức và bố trí nhân sự giữa các phòng ban tương đối hợp lý, nhưng cần được rà soát lại để tối ưu hóa quy trình làm việc và cải thiện quan hệ lao động.

2.2. Hạn chế trong kế hoạch hóa nguồn nhân lực và phân tích công việc

Công tác kế hoạch hóa nguồn nhân lực tại Việt Hưng còn tồn tại nhiều bất cập. Kế hoạch chủ yếu được xây dựng dựa trên nhu cầu nội bộ ngắn hạn, thiếu sự phân tích, dự báo các yếu tố môi trường bên ngoài. Bên cạnh đó, công tác phân tích công việc chưa được chú trọng đúng mức. Các bản mô tả công việc chưa được chuẩn hóa, chủ yếu dựa trên sự phân công trực tiếp từ cấp trên. Điều này dẫn đến tình trạng nhân viên chưa hiểu rõ hết vai trò, trách nhiệm của mình, gây khó khăn cho việc đánh giá hiệu quả công việc một cách khách quan và công bằng. Việc thiếu một hệ thống phân tích công việc bài bản là rào cản lớn cho các hoạt động nhân sự khác như tuyển dụng, đào tạo và xây dựng lộ trình thăng tiến.

III. Giải pháp tối ưu tuyển dụng và đào tạo nhân lực tại Việt Hưng

Để giải quyết các thách thức về nhân sự, việc cải tiến quy trình tuyển dụng nhân sựđào tạo và phát triển là hai ưu tiên hàng đầu. Quy trình tuyển dụng tại Việt Hưng đã được thực hiện qua các bước cơ bản như thông báo, nhận hồ sơ, sàng lọc và phỏng vấn. Tuy nhiên, hiệu quả chưa cao. Bảng 3.8 cho thấy tỷ lệ hồ sơ bị loại khá lớn, ví dụ năm 2016 có 60 hồ sơ nộp vào nhưng chỉ có 26 hồ sơ đạt yêu cầu sau sàng lọc. Điều này cho thấy hoặc tiêu chí tuyển dụng chưa rõ ràng, hoặc kênh thông tin tuyển dụng chưa tiếp cận đúng đối tượng. Giải pháp hoàn thiện công tác nhân sự ở đây là cần xây dựng các bản mô tả và yêu cầu công việc chi tiết hơn, đồng thời đa dạng hóa kênh tuyển dụng. Về đào tạo, công ty chủ yếu áp dụng hình thức tự đào tạo và kèm cặp tại chỗ. Mặc dù tiết kiệm chi phí, phương pháp này chưa đủ để nâng cao trình độ chuyên môn một cách hệ thống, đặc biệt là cho đội ngũ quản lý cấp trung và nhân viên kỹ thuật. Do đó, cần có một kế hoạch đào tạo bài bản hơn.

3.1. Hoàn thiện quy trình tuyển dụng nhân sự và sàng lọc ứng viên

Quy trình tuyển dụng nhân sự cần được chuyên nghiệp hóa. Bước đầu tiên là chuẩn hóa bộ tiêu chí tuyển dụng cho từng vị trí dựa trên bản phân tích công việc chi tiết. Công ty nên sử dụng kết hợp các bài kiểm tra chuyên môn và phỏng vấn tình huống để đánh giá năng lực thực tế của ứng viên, thay vì chỉ dựa vào hồ sơ và phỏng vấn chung. Theo số liệu, số ứng viên trúng tuyển hàng năm (khoảng 15-16 người) đáp ứng đủ nhu cầu, nhưng chất lượng đầu vào có thể được cải thiện nếu quá trình sàng lọc kỹ càng hơn. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro tuyển sai người và tiết kiệm chi phí đào tạo lại, góp phần xây dựng một nguồn nhân lực tại Quảng Ninh có chất lượng cao hơn cho công ty.

3.2. Xây dựng chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Công ty cần xây dựng một chiến lược nhân sự dài hạn, trong đó đào tạo và phát triển là trọng tâm. Cần xác định rõ nhu cầu đào tạo cho từng phòng ban và cá nhân. Các hình thức đào tạo cần được đa dạng hóa, bao gồm cả việc cử nhân viên tham gia các khóa học bên ngoài về kỹ năng quản lý, chuyên môn nghiệp vụ. Bảng 3.10 cho thấy các hình thức đào tạo hiện tại còn đơn giản. Việc đầu tư vào đào tạo không chỉ nâng cao năng lực cho nhân viên mà còn cho thấy sự quan tâm của công ty, từ đó tăng cường động lực làm việc và lòng trung thành của họ. Đây là một khoản đầu tư chiến lược để phát triển nguồn nhân lực bền vững.

IV. Phương pháp đánh giá và chính sách đãi ngộ nhân sự hiệu quả

Một hệ thống quản trị nhân lực toàn diện không thể thiếu hai cấu phần quan trọng: đánh giá hiệu quả công việcchính sách đãi ngộ. Tại Việt Hưng, công tác đánh giá nhân viên vẫn còn những hạn chế, chưa có một hệ thống tiêu chí rõ ràng và thống nhất. Kết quả đánh giá đôi khi còn mang tính chủ quan, chưa thực sự phản ánh đúng năng lực và cống hiến của người lao động. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính công bằng trong việc khen thưởng và đề bạt. Về chính sách đãi ngộ, hệ thống lương thưởng và phúc lợi của công ty tuân thủ quy định của nhà nước nhưng chưa đủ sức cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài. Mức lương bình quân và các khoản thưởng cần được xem xét lại để tương xứng hơn với kết quả công việc và mặt bằng chung của thị trường lao động Hoành Bồ. Cải thiện hai khía cạnh này sẽ tạo ra một cú hích lớn, thúc đẩy sự hài lòng của nhân viên và nâng cao hiệu suất tổng thể.

4.1. Xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc minh bạch

Để đánh giá hiệu quả công việc một cách công bằng, công ty cần xây dựng một hệ thống dựa trên các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cụ thể cho từng vị trí. Quá trình đánh giá cần được thực hiện định kỳ và có sự tham gia, phản hồi từ cả người quản lý và nhân viên. Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm cơ sở cho các quyết định về lương thưởng, đào tạo và phát triển sự nghiệp. Theo Bảng 3.11, kết quả đánh giá cho thấy đa số nhân viên hoàn thành tốt nhiệm vụ. Tuy nhiên, một hệ thống minh bạch sẽ giúp phân loại rõ hơn mức độ xuất sắc, từ đó có chính sách khen thưởng phù hợp, tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ hơn.

4.2. Cải thiện chính sách lương thưởng và phúc lợi cho nhân viên

Chính sách lương thưởng và phúc lợi là công cụ hữu hiệu để duy trì và thúc đẩy nhân viên. Công ty cần rà soát lại cơ cấu lương, đảm bảo tính cạnh tranh so với thị trường. Ngoài lương cơ bản, cần xây dựng cơ chế thưởng theo thành tích cá nhân và kết quả kinh doanh của công ty. Các phúc lợi khác như bảo hiểm sức khỏe, du lịch, hỗ trợ đào tạo... cũng cần được quan tâm. Một chính sách đãi ngộ hấp dẫn không chỉ giúp tăng sự hài lòng của nhân viên mà còn góp phần xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng uy tín, thu hút nhân tài từ bên ngoài.

V. Hướng đi hoàn thiện công tác quản trị nhân lực trong tương lai

Để nâng cao hiệu quả quản trị nhân lực, Công ty Cổ phần Thương mại Việt Hưng cần áp dụng đồng bộ các giải pháp hoàn thiện công tác nhân sự. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào từng khía cạnh riêng lẻ mà phải tạo thành một hệ thống liên kết chặt chẽ. Việc hoàn thiện bộ máy tổ chức, định mức lao động khoa học, xây dựng chính sách đãi ngộ thỏa đáng và đặc biệt là phát triển một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ là những bước đi chiến lược. Một môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi mọi người được tôn trọng, được tạo điều kiện phát triển và được ghi nhận xứng đáng sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của công ty. Cải thiện quan hệ lao động thông qua các hoạt động đối thoại, lắng nghe ý kiến nhân viên cũng là một yếu tố quan trọng. Tương lai của công tác quản lý nhân sự tại Việt Hưng phụ thuộc vào quyết tâm đổi mới của ban lãnh đạo và sự tham gia tích cực của toàn thể nhân viên.

5.1. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và cải thiện quan hệ lao động

Văn hóa doanh nghiệp là chất keo gắn kết các thành viên. Công ty cần xác định và truyền thông các giá trị cốt lõi, xây dựng một môi trường làm việc dựa trên sự tin tưởng và hợp tác. Các hoạt động tập thể, chương trình vinh danh nhân viên xuất sắc sẽ góp phần củng cố tinh thần đoàn kết. Đồng thời, cần cải thiện quan hệ lao động bằng cách thiết lập các kênh giao tiếp cởi mở giữa ban lãnh đạo và nhân viên. Giải quyết kịp thời các vướng mắc, lắng nghe tâm tư nguyện vọng của người lao động sẽ giúp ngăn ngừa xung đột và xây dựng một tập thể vững mạnh.

5.2. Áp dụng công nghệ vào quản lý và phát triển nguồn nhân lực

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ vào quản lý nhân sự là một xu thế tất yếu. Công ty có thể xem xét sử dụng các phần mềm quản lý nhân sự để tự động hóa các công việc hành chính như chấm công, tính lương, quản lý hồ sơ. Điều này giúp bộ phận nhân sự có thêm thời gian tập trung vào các nhiệm vụ chiến lược như phát triển nguồn nhân lực và xây dựng văn hóa. Công nghệ cũng hỗ trợ hiệu quả cho việc đánh giá hiệu quả công việc và triển khai các chương trình đào tạo trực tuyến, giúp nâng cao hiệu quả quản trị nhân lực một cách toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu công tác quản trị nhân lực tại công ty cổ phần thương mại việt hưng huyện hoành bồ tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC QUẢN TRỊ NHÂN LỰCTRONG DOANH NGHIỆP 1.1 Khái niệm về quản trị nhân lực trong doanh nghiệp Hoạt động quản trị bắt nguồn từ sự phân công, hợp tác lao động, nó chỉ nảy sinh khi có tổ chức và nhân lực vừa là chủ thể vừa là đối tượng của hoạt động đó. Nguồn nhân lực của mỗi tổ chức bao gồm tất cả những người làm việc cho tổ chức đó. Nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người gồm có thể lực và trí lực. Thể lực được đánh giá qua các chỉ số định lượng như: cân nặng, chiều cao, sức bền., trí lực được đánh giá qua trình độ học vấn, chỉ số IQ.

Có nhiều cách hiểu về quản trị nhân lực (còn gọi là quản trị nhân sự, quản lý nhân sự, quản lý nguồn nhân lực). Khái niệm quản trị nhân lực có thể trình bày ở nhiều góc độ khác nhau, song theo Nguyễn Ngọc Quân (2007) thì: “QTNL là tất cả các hoạt động của một tổ chức để thu hút, xây dựng, phát triển, sử dụng, đánh giá, bảo toàn và giữ gìn một lực lượng lao động phù hợp với yêu cầu công việc của tổ chức về mặt số lượng và chất lượng”.2 Tầm quan trọng của quản trị nhân lực Quản trị nhân lực giữ vai trò đặc biệt quan trọng và ngày càng được các nhà quản trị quan tâm nghiên cứu và phân tích, xem đây là một chức năng cốt lõi và quan trọng nhất của tiến trình quản trị. Việc nghiên cứu quản trị nhân sự là hết sức cần thiết: - Nền kinh tế nước ta hiện nay là nền kinh tế thị trường có sự điều tiết của nhà nước, do đó đặc trưng nổi bật là tính cạnh tranh. Các tổ chức quản trị nói chúng và kinh doanh nói riêng buộc phải cải thiện tổ chức trong đó yếu tố con người là quyết định.

Việc tìm đúng người phù hợp để giao đúng việc, hay đúng cương vị đang là vấn đề đáng quan tâm đối với mọi hình thức tổ chức hiện nay. - Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật hiện nay cùng với sự phát triển của nền kinh tế mở buộc các nhà quản trị phải biết thích ứng, do đó việc tuyển chọn, sắp xếp, đào tạo, điều động nhân lực trong bộ máy tổ chức như thế nào nhằm đạt hiệu quả tốt nhất đang được mọi giới quan tâm. 4 - Nghiên cứu quản trị nhân lực giúp cho các nhà quản trị học được cách giao tiếp với người khác, biết cách đặt câu hỏi, biết lắng nghe, biết tìm ra ngôn ngữ chung với nhân viên, biết cách nhạy cảm với nhân viên, biết cách đánh giá nhân viên một cách tốt nhất, biết cách lôi kéo nhân viên say mê với công việc và tránh được sai lầm trong tuyển dụng và sử dụng lao động, nâng cao chất lượng công việc, nâng cao hiệu quả tổ chức.3 Chức năng của quản trị nhân lực Với tư cách là một chức năng cơ bản của quá trình quản trị thì quản trị nhân lực giải quyết tất cả những vấn đề liên quan đến con người gắn với công việc của họ có nghĩa là: Hoạch định, tổ chức, chỉ huy kiểm soát những hoạt động nhằm thu hút, duy trì sự phát triển nguồn nhân lực đáp ứng mục tiêu của tổ chức. Như vậy quản trị nhân lực gắn liền với mọi tổ chức bất kể tổ chức đó có hay không có bộ phận quản trị nhân lực.

Tuy nhiên có thể phân chia các hoạt động chủ yếu của quản trị nhân lực trong các doanh nghiệp có phòng nhân sựtheo 3 nhóm chức năng chính sau: + Nhóm chức năng thu hút (hình thành) nguồn nhân lực:Bao gồm các hoạt động đảm bảo cho tổ chức có đủ nhân viên cả về số lượng cũng như chất lượng. Muốn vậy tổ chức phải tiến hành: kế hoạch hoá nhân lực, phân tích thiết kế công việc, biên chế nhân lực, tuyển mộ, tuyển chọn, bố trí nhân lực. + Nhóm chức năng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Nhóm chức năng này chú trọng các hoạt động nhằm nâng cao năng lực của nhân viên, đảm bảo cho nhân viên trong tổ chức có các kỹ năng, trình độ lành nghề cần thiết để hoàn thành công việc được giao và tạo điều kiện cho nhân viên phát tri3ển được tối đa các năng lực cá nhân. Bên cạnh việc đào tạo mới còn có hoạt động đào tạo lại nhân viên mỗi khi có sự thay đổi về nhu cầu sản xuất kinh doanh hay quy trình kỹ thuật, công nghệ đổi mới.

+ Nhóm chức năng duy trì nguồn nhân lực: Nhóm này chú trọng đến việc duy trì và sử dụng có hiệu quả nguồn nhân lực trong tổ chức. Nhóm chức năng này bao gồm 3 hoạt động: đánh giá thực hiện công việc và thù 5 laolao động cho nhân viên, duy trì và phát triển các mối quan hệ tốt đẹp trong doanh nghiệp.4 Nội dung của quản trị nhân lực 1.1 Kế hoạch hóa nguồn nhân lực Kế hoạch hóa nguồn nhân lực là quá trình triển khai các hoạt động có liên quan nhằm nghiên cứu, đánh giá, xác định nhu cầu về nguồn lực và xây dựng các chương trình, kế hoạch nhằm đảm bảo rằng tổ chức sẽ có đúng số lượng, đúng người được bố trí đúng nơi, đúng lúc, đúng chỗ Các nhân tố ảnh hưởng đến kế hoạch hóa nguồn nhân lực: - Loại sản phẩm, dịch vụ mà tổ chức sẽ cung cấp cho xã hội và chiến lược của tổ chức: Mỗi loại sản phẩm và dịch vụ tổ chức sẽ sản xuất kinh doanh và đưa ra thị trường sẽ yêu cầu số lượng và chất lượng lao động, kết cấu nghề nghiệp và trình độ lành nghề, kỹ năng lao động của nguồn nhân lực la khác nhau. Do đó hoạch định nguồn nhân lực phải xem xét thật kỹ mức độ phức tạp của sản phẩm để xác định loại lao động với cơ cấu trình độ lành nghề phù hợp. - Tính không ổn định của môi trường: Như những thay đổi về kinh tế xã hội, chính trị và tiến bộ khoa học kỹ thuật sẽ ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của tổ chức, từ đó ảnh hưởng đến cung và cầu nhân lực của tổ chức thậm chí theo từng nghề, có nghề bị mất đi nhưng có nghề mới lại ra đời và có nhu cầu nhân lực.

`- Độ dài thời gian của kế hoạch hóa nguồn nhân lực: Kế hoạch hóa nguồn nhân lực có thể được lập trong thời gian ngắn từ 1 tháng đến 1 năm hoặc trong khoảng thời gian dài từ 3 năm đến 5-7 năm. Xác định khoảng thời gian dài hay ngằn của hoạch định nguồn nhân lực phụ thuộc vào mức độ ảnh hưởng của các nhân tố từ môi trường bên trong và bên ngoài của tổ chức. - Loại thông tin và chất lượng của dự báo thông tin về kế hoạch hóa nguồn nhân lực: Khi lập kế hoạch hóa nguồn nhân lực phải xác định rõ những loại công việc gì sẽ được thực hiện trong tổ chức, những chỗ trống trong tổ chức cần được thay thế và bổ sung do các nguyên nhân: thuyên chuyển lao động, đề bạt, về hưu và những công việc mới phát sinh. Hơn nữa, nguồn nhân lực sẽ được 6 thu hút từ đâu? Khả năng đào tạo và phát triển người lao động hiện có trong tổ chức để hoàn thành công việc như thế nào? Nhân lực tuyển mới ra sao?Khả năng tìm kiếm dễ hay khó? Thời gian dài hay ngắn?.1 Tiến trình kế hoạch hóa nguồn nhân lực Các kế hoạch của tổ chức Kết quả của phân tích công việc Lập kế hoạch nguồn nhân lực Dự báo cầu Cân đối cung – cầu Dự báo cung Cân đối cung cầu Thiếu lao động Thừa lao động -Bố trí sắp xếp -Thuyên chuyển nội bộ -Giảm giờ làm -Đào tạo nâng cao -Làm thêm giờ - Chia sẻ công việc, làm luân phiên -Đề bạt, thăng chức -Kí hợp đồng gia công - Hạn chế tuyển -Tuyển dụng lao động -Tuyển mới dụng - Nghỉ hưu sớm Kiểm tra và đánh giá (Nguồn: Phòng nhân sự) Muốn lập kế hoạch nguồn nhân lực trước hết phải tiến hành dự đoán cầu nhân lực, hay nói cách khác là tổ chức cần bao nhiêu nhân lực trong thời gian tới.

Cầu nhân lực thường tăng khi cầu về sản phẩm hoặc dịch vụ tăng và cầu nhân lực giảm khi năng suất lao động tăng lên, một số lượng lao động ít hơn sẽ sản xuất được số lượng sản phẩm, hoàn thành khối lượng công việc như cũ do áp dụng công nghệ mới, kỹ thuật tiên tiến… 7 Thứ hai phải ước lượng cung nhân lực. Cung nhân lực trước hết là những người lao động hiện có trong doanh nghiệp (thị trường lao động bên trong) và bên ngoài doanh nghiệp (thị trường lao động bên ngoài). Sau khi ước lượng được cung và cầu nhân lực cho năm tới, mỗi một doanh nghiệp sẽ gặp phải một trong ba trường hợp: cung lao động bằng, lớn hơn, hoặc nhỏ hơn cầu lao động. Mỗi trường hợp yêu cầu một hệ thống giải pháp khác nhau tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng doanh nghiệp.2 Phân tích công việc 1.1 Phân tích công việc Phân tích công việc là công cụ quản lý nguồn nhân lực định rõ tính chất và đặc điểm công việc đó qua quan sát, theo dõi và nghiên cứu.

Là quá trình thu thập xác định một cách có hệ thống những kỹ năng nhiệm vụ, trách nhiệm và các kiến thức cần thiết để thực hiện những nhiệm vụ cụ thể trong tổ chức. Sản phẩm của phân tích công việc là bản mô tả công việc, bản yêu cầu của công việc đối với người thực hiện và bản tiêu chuẩn thực hiện công việc đối với người lao động. Mục đích của phân tích công việc nhằm giải quyết những vấn đề sau: - Người lao động phải thực hiện nhiệm vụ gì? - Người lao động phải thực hiện công việc như thế nào? - Công việc được bắt đầu khi nào và thực hiện ở đâu? - Công việc được hoàn thành khi nào? - Những máy móc, thiết bị, công cụ nào được sử dụng? - Những mối quan hệ nào được thực hiện? - Những yêu cầu về kiến thức, kỹ năng và khả năng mà người lao động cần phải có để thực hiện công việc… Phân tích công việc có ý nghĩa quan trọng bởi vì có phân tích công việc mà người quản lý xác định được các kỳ vọng của mình đối với người lao động và làm cho họ hiểu được các kỳ vọng, nhờ vào đó, người lao động cũng hiểu được nhiệm vụ, nghĩa vụ và trách nhiệm của mình trong công việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ