Phân tích công tác kế toán chi phí & tính giá thành tại CTCP Nội thất Đồng Gia

Chuyên khảo kinh tế phân tích Nghiên cứu công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CÔNG TÁC TẬP HỢP CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Những vấn đề chung về kế toán tập hợp chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm

1.1.1. Mối quan hệ giữa chỉ phí sản xuất và giá thành sản phẩm

1.1.2. Đối tượng kế toán tập hợp chi phí sản xuất và đối tượng tính giá thành sản phẩm

1.1.3. Nội dung và phương pháp kế toán tập hợp chỉ phí sản xuất và tính giá thành

1.1.3.1. Kế toán tập hợp chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp
1.1.3.2. Kế toán tập hợp chỉ phí nhân công trực tiếp

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC - NỘI THẤT ĐỒNG GIA

2.1. Đặc điểm về cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty

2.2. Đặc điểm về lực lượng lao động của công ty

2.3. Đặc điểm về tình hình huy động và sử dụng vốn

2.4. Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty bằng chỉ tiêu giá trị qua 3 năm 2012-2014

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẬP HỢP CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT ĐỒNG GIÁ

3.1. Đặc điểm chung về công tác tổ chức công tác kế toán

3.2. Chức năng nhiệm vụ của phòng kế toán

3.3. Tổ chức bộ máy kế toán

3.4. Chế độ kế toán áp dụng tại công ty

3.5. Hình thức sổ kế toán áp dụng tại công ty

3.6. Hệ thống tài khoản kế toán áp dụng tại công ty

3.7. Công tác kế toán tập hợp chỉ phí sản xuất tại công ty

3.7.1. Đặc điểm chỉ phí sản xuất và phân loại chỉ phí sản xuất tại công ty

3.7.2. Đối tượng tập hợp chỉ phí sản xuất tại công ty

3.7.3. Kế toán tập hợp chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp

3.7.4. Kế toán tập hợp chỉ phí nhân công trực tiếp

3.7.5. Kế toán tập hợp chỉ phí sản xuất chung

3.7.6. Kế toán tổng hợp chỉ phí sản xuất tính giá thành sản phẩm

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ Ý KIẾN ĐỀ XUẤT HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẬP HỢP CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC - NỘI THẤT ĐỒNG GIÁ

4.1. Đánh giá trạng thái kế toán tập hợp chỉ phí sản xuất tại công ty cổ phần kiến trúc nội thất Đồng Gia

4.2. Những tồn tại

4.3. Một số ý kiến góp phần hoàn thiện công tác kế toán tập hợp chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần kiến trúc - nội thất Đồng Gia

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán chi phí sản xuất tại nội thất Đồng Gia

Trong bối cảnh thị trường nội thất cạnh tranh gay gắt, việc quản lý chi phí hiệu quả là yếu tố sống còn quyết định lợi nhuận và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Công ty cổ phần kiến trúc nội thất Đồng Gia, một đơn vị uy tín trong lĩnh vực thiết kế và thi công nội thất gỗ Óc Chó, đã và đang áp dụng một quy trình kế toán chặt chẽ để kiểm soát giá thành. Nghiên cứu công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty không chỉ giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định kinh doanh chính xác mà còn là cơ sở để tối ưu hóa quy trình, nâng cao năng lực cạnh tranh. Hệ thống kế toán tại Đồng Gia được xây dựng dựa trên các chuẩn mực hiện hành, phản ánh đầy đủ các yếu tố hao phí lao động sống và lao động vật hóa trong quá trình tạo ra sản phẩm. Việc phân tích chi tiết quy trình này cho thấy mối quan hệ mật thiết giữa việc tập hợp chi phí và xác định giá thành, từ đó làm nền tảng cho việc định giá bán và đánh giá hiệu quả sản xuất. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thực trạng, chỉ ra những ưu điểm và các điểm cần hoàn thiện trong hệ thống kế toán chi phí tại Đồng Gia, dựa trên số liệu và quy trình thực tế.

1.1. Vai trò của kế toán tập hợp chi phí và tính giá thành

Kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành là hai mặt của một quá trình quản lý kinh tế. Chi phí sản xuất phản ánh mặt hao phí, trong khi giá thành sản phẩm thể hiện mặt kết quả. Mối quan hệ này là nền tảng cho mọi quyết định quản trị. Việc tập hợp chính xác, đầy đủ các khoản mục chi phí như chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếpchi phí sản xuất chung là tiền đề bắt buộc để tính toán giá thành sản phẩm một cách trung thực và hợp lý. Một hệ thống kế toán chi phí hiệu quả cung cấp thông tin đáng tin cậy giúp ban lãnh đạo: xác định giá bán cạnh tranh, kiểm soát và cắt giảm các chi phí bất hợp lý, đánh giá hiệu quả của từng phân xưởng, từng dòng sản phẩm, và lập kế hoạch sản xuất kinh doanh cho các kỳ tiếp theo. Nếu công tác này có sai sót, mọi quyết định dựa trên nó đều có thể dẫn đến rủi ro tài chính.

1.2. Đặc điểm sản xuất kinh doanh tại Công ty Đồng Gia

Công ty cổ phần kiến trúc nội thất Đồng Gia hoạt động chính trong lĩnh vực tư vấn thiết kế và thi công nội ngoại thất, với sản phẩm chủ lực là nội thất làm từ gỗ Óc Chó. Đặc thù của công ty là sản xuất theo đơn đặt hàng, sản phẩm mang tính đơn chiếc và tùy biến cao theo yêu cầu của khách hàng. Quy trình sản xuất khép kín, từ khâu thiết kế đến chế tạo tại xưởng và lắp đặt hoàn thiện. Đặc điểm này đòi hỏi đối tượng tập hợp chi phí phải được xác định chi tiết cho từng đơn hàng hoặc từng sản phẩm cụ thể. Theo nghiên cứu, công ty xác định đối tượng hạch toán chi phí là từng loại sản phẩm, ví dụ như sản phẩm “Giường ngủ DG002” và “Giường ngủ DG005”. Điều này giúp việc tính giá thành sản phẩm trở nên chính xác, phục vụ trực tiếp cho việc báo giá và quyết toán hợp đồng với khách hàng.

II. Thách thức trong công tác kế toán chi phí tại Đồng Gia

Mặc dù hệ thống kế toán tại Công ty cổ phần kiến trúc nội thất Đồng Gia đã được tổ chức tương đối chặt chẽ và khoa học, quá trình nghiên cứu thực tế vẫn chỉ ra một số tồn tại và thách thức cần được giải quyết. Những vấn đề này, nếu không được khắc phục, có thể ảnh hưởng đến tính kịp thời và độ chính xác của thông tin kế toán, gây khó khăn cho công tác quản trị. Các thách thức chủ yếu tập trung vào quy trình luân chuyển chứng từ, phương pháp hạch toán một số khoản mục chi phí đặc thù và việc quản lý các yếu tố phát sinh như phế liệu. Việc nhận diện rõ những tồn tại này là bước đầu tiên để đề xuất các giải pháp hoàn thiện, giúp công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuấttính giá thành sản phẩm ngày càng hiệu quả hơn. Phân tích sâu các vấn đề này cho thấy chúng xuất phát từ cả yếu tố khách quan lẫn chủ quan trong tổ chức vận hành bộ máy kế toán.

2.1. Phân tích tồn tại trong quy trình luân chuyển chứng từ

Một trong những thách thức lớn là sự chậm trễ trong việc luân chuyển chứng từ từ phân xưởng lên phòng kế toán. Theo tài liệu nghiên cứu, chứng từ thường được tập trung nộp vào cuối tháng, dẫn đến tình trạng quá tải công việc cho nhân viên kế toán. Điều này không chỉ gây áp lực mà còn làm tăng nguy cơ sai sót trong quá trình nhập liệu và hạch toán. Việc chứng từ về chậm cũng ảnh hưởng đến tính kịp thời của việc tập hợp chi phí sản xuất, khiến các báo cáo quản trị không phản ánh được tình hình ngay tại thời điểm phát sinh. Đặc biệt đối với chi phí nguyên vật liệu trực tiếp mua ngoài theo công trình, việc chứng từ về muộn làm cho việc ghi nhận chi phí không hoàn toàn chính xác theo đúng kỳ.

2.2. Khó khăn khi hạch toán lương nghỉ phép và phế liệu

Công ty hiện đang hạch toán tiền lương nghỉ phép của công nhân sản xuất trực tiếp vào chi phí của kỳ phát sinh, thay vì áp dụng phương pháp trích trước. Cách làm này tuy đơn giản nhưng lại làm cho chi phí nhân công trực tiếp và giá thành sản phẩm biến động bất thường giữa các tháng, gây khó khăn cho việc phân tích và so sánh. Một tồn tại khác là việc chưa hạch toán phế liệu thu hồi. Các phế liệu phát sinh trong quá trình sản xuất chưa được quản lý chặt chẽ và ghi nhận giá trị, làm mất đi một nguồn có thể giúp giảm giá thành sản phẩm. Việc bỏ qua hạch toán phế liệu thu hồi thể hiện sự quản lý chưa triệt để, lãng phí tài nguyên và làm tăng chi phí sản xuất một cách không cần thiết.

III. Phương pháp kế toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp TK 621

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (CPNVLTT) là khoản mục chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu giá thành sản phẩm nội thất tại Công ty Đồng Gia. Công tác quản lý và hạch toán khoản mục này được thực hiện rất cẩn trọng. Công ty sử dụng tài khoản TK 621 – “Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp” để tập hợp toàn bộ giá trị nguyên vật liệu chính (gỗ Óc Chó), vật liệu phụ (sơn PU, chất chống ẩm), nhiên liệu xuất dùng trực tiếp cho việc sản xuất. Mỗi sản phẩm hoặc đơn hàng sẽ được mở một tài khoản chi tiết riêng, ví dụ TK 621.2 cho sản phẩm Giường ngủ DG002. Quy trình hạch toán bắt đầu từ khi có yêu cầu xuất kho, lập Phiếu xuất kho, và kết thúc bằng việc kết chuyển toàn bộ chi phí đã tập hợp sang tài khoản TK 154 vào cuối kỳ để tính giá thành. Phương pháp này đảm bảo chi phí vật liệu được phân bổ chính xác cho đúng đối tượng chịu chi phí.

3.1. Quy trình tập hợp CPNVLTT cho sản phẩm giường ngủ

Để sản xuất sản phẩm Giường ngủ DG002, các vật liệu chính bao gồm gỗ Óc Chó 5/4 32mm, chất chống ẩm VF và sơn PU. Quy trình bắt đầu khi bộ phận sản xuất lập giấy đề nghị xuất vật tư. Kế toán căn cứ vào đó để lập Phiếu xuất kho. Ví dụ, Phiếu xuất kho số 126 ngày 05/01/2015 ghi nhận xuất 14 m3 gỗ Óc Chó. Dựa trên các phiếu xuất kho trong kỳ, kế toán lập “Bảng kê chi tiết xuất vật tư” cho từng sản phẩm. Theo Biểu 3.1, tổng CPNVLTT cho sản phẩm Giường ngủ DG002 trong tháng 01/2015 là 1.052.273.152 đồng. Cuối tháng, toàn bộ số tiền này được kết chuyển từ TK 621.2 sang TK 154.2 để tổng hợp chi phí.

3.2. Chứng từ và tài khoản sử dụng trong hạch toán vật tư

Hệ thống chứng từ sử dụng cho việc hạch toán CPNVLTT bao gồm: Phiếu nhập kho, Phiếu xuất kho, Hóa đơn GTGT, và Bảng kê xuất vật tư. Tài khoản kế toán chính là TK 621, được chi tiết hóa cho từng đối tượng tập hợp chi phí. Trình tự hạch toán được thực hiện như sau: Khi xuất kho vật liệu để sản xuất, kế toán ghi Nợ TK 621 / Có TK 152. Cuối kỳ, để tổng hợp chi phí, kế toán thực hiện bút toán kết chuyển: Nợ TK 154 (Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang) / Có TK 621. Việc sử dụng tài khoản chi tiết và hệ thống chứng từ rõ ràng giúp công ty theo dõi chặt chẽ lượng vật tư tiêu hao cho mỗi sản phẩm, là cơ sở để kiểm soát định mức và phát hiện lãng phí.

IV. Quy trình hạch toán chi phí nhân công và sản xuất chung

Bên cạnh chi phí vật liệu, chi phí nhân công trực tiếp (CPNCTT)chi phí sản xuất chung (CPSXC) là hai cấu phần quan trọng trong giá thành sản phẩm. Tại Công ty Đồng Gia, việc hạch toán hai khoản mục này được tổ chức một cách hệ thống nhằm đảm bảo sự chính xác và hợp lý. Công ty sử dụng TK 622 – “Chi phí nhân công trực tiếp”TK 627 – “Chi phí sản xuất chung” để theo dõi các chi phí này. CPNCTT bao gồm tiền lương và các khoản trích theo lương của công nhân trực tiếp sản xuất. CPSXC bao gồm các chi phí phát sinh tại phân xưởng như lương nhân viên quản lý, khấu hao máy móc, chi phí công cụ dụng cụ, và chi phí dịch vụ mua ngoài. Việc tập hợp và phân bổ các chi phí này một cách khoa học là yếu tố then chốt để tính giá thành sản phẩm cuối cùng một cách chính xác.

4.1. Cách tập hợp chi phí nhân công trực tiếp TK 622

Công ty áp dụng hình thức trả lương theo thời gian cho công nhân sản xuất. Hàng tháng, dựa vào bảng chấm công, kế toán lập Bảng thanh toán tiền lương cho từng tổ sản xuất. Tổng chi phí tiền lương, các khoản phụ cấp và các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, KPCĐ) được tập hợp vào bên Nợ của TK 622, chi tiết cho từng loại sản phẩm. Ví dụ, theo Bảng lương tháng 01/2015, tổng chi phí lương và các khoản trích cho tổ sản xuất Giường ngủ DG002 là 152.945.945 đồng. Cuối kỳ, toàn bộ chi phí này được kết chuyển từ TK 622 sang TK 154 bằng bút toán: Nợ TK 154 / Có TK 622. Quy trình này đảm bảo chi phí lao động được gắn trực tiếp với sản phẩm mà nó tạo ra.

4.2. Phân bổ chi phí sản xuất chung TK 627 chính xác

Chi phí sản xuất chung là những chi phí liên quan đến hoạt động của toàn phân xưởng. Tại Đồng Gia, các chi phí này bao gồm: chi phí nhân viên phân xưởng, chi phí vật liệu phụ, chi phí công cụ dụng cụ, chi phí khấu hao TSCĐ, và chi phí dịch vụ mua ngoài. Các chi phí này được tập hợp vào TK 627. Vào cuối kỳ, tổng CPSXC được phân bổ cho các sản phẩm đã sản xuất trong kỳ. Theo nghiên cứu, công ty lựa chọn tiêu thức phân bổ là chi phí nhân công trực tiếp. Dựa trên “Bảng tổng hợp và phân bổ chi phí sản xuất chung” (Biểu 3.5), tổng CPSXC trong tháng được phân bổ cho sản phẩm Giường ngủ DG002 và DG005. Sau đó, kế toán kết chuyển chi phí đã phân bổ vào TK 154 để tính giá thành.

V. Hướng dẫn tính giá thành sản phẩm thực tế tại Đồng Gia

Sau khi đã tập hợp đầy đủ ba khoản mục chi phí chính, bước cuối cùng và quan trọng nhất là tổng hợp và tính giá thành sản phẩm. Tại Công ty Đồng Gia, quy trình này được thực hiện vào cuối mỗi kỳ kế toán (tháng). Công ty sử dụng phương pháp tính giá thành trực tiếp (giản đơn) do đặc điểm quy trình sản xuất đơn giản, khép kín và sản xuất theo đơn hàng. Toàn bộ chi phí phát sinh trong kỳ liên quan đến sản phẩm nào sẽ được tổng hợp lại để tính ra tổng giá thành và giá thành đơn vị cho sản phẩm đó. Tài khoản trung gian được sử dụng để tổng hợp chi phí là TK 154 – “Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang”. Do chu kỳ sản xuất ngắn, công ty không áp dụng các phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang phức tạp, giúp quy trình tính toán trở nên nhanh chóng và hiệu quả.

5.1. Tổng hợp chi phí trên tài khoản 154 dở dang

TK 154 đóng vai trò là tài khoản tập hợp chi phí. Vào cuối tháng, kế toán thực hiện các bút toán kết chuyển toàn bộ chi phí phát sinh từ các tài khoản chi phí sản xuất sang tài khoản này. Cụ thể: Nợ TK 154 / Có TK 621 (Tổng chi phí nguyên vật liệu trực tiếp), Nợ TK 154 / Có TK 622 (Tổng chi phí nhân công trực tiếp), và Nợ TK 154 / Có TK 627 (Tổng chi phí sản xuất chung đã phân bổ). Số phát sinh bên Nợ của TK 154 sẽ phản ánh tổng chi phí sản xuất trong kỳ. Từ đó, kế toán có cơ sở để lập các bảng tính giá thành chi tiết cho từng sản phẩm hoàn thành.

5.2. Lập bảng tính giá thành giường ngủ DG002 và DG005

Dựa trên số liệu tổng hợp trên TK 154, kế toán lập “Bảng tính giá thành sản phẩm” cho từng loại. Theo Mẫu số 3.11, tổng giá thành của 65 chiếc Giường ngủ DG002 hoàn thành là 1.439.152.595 đồng, tương ứng giá thành đơn vị là 22.140.809 đồng/chiếc. Tương tự, Mẫu số 3.12 cho thấy tổng giá thành của 82 chiếc Giường ngủ DG005 là 2.331.691.691 đồng, với giá thành đơn vị là 28.435.264 đồng/chiếc. Các bảng tính này cung cấp một cái nhìn chi tiết về cơ cấu chi phí (NVLTT, NCTT, SXC) trong mỗi sản phẩm, là thông tin vô giá cho ban lãnh đạo trong việc định giá bán và đánh giá lợi nhuận từng đơn hàng.

VI. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán chi phí tại Đồng Gia

Dựa trên việc phân tích thực trạng và nhận diện các thách thức, việc đề xuất các giải pháp khả thi là cần thiết để nâng cao hiệu quả công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất tại Công ty Đồng Gia. Các giải pháp này không chỉ nhằm khắc phục những tồn tại hiện hữu mà còn hướng tới việc tối ưu hóa quy trình, tăng cường khả năng kiểm soát và cung cấp thông tin quản trị chính xác, kịp thời hơn. Các đề xuất tập trung vào việc cải tiến quy trình luân chuyển chứng từ, áp dụng các phương pháp hạch toán tiên tiến hơn cho chi phí lương và khấu hao, đồng thời xây dựng cơ chế quản lý chặt chẽ hơn đối với hàng tồn kho và phế liệu. Việc áp dụng những giải pháp này sẽ giúp bộ máy kế toán của công ty hoạt động hiệu quả hơn, đóng góp trực tiếp vào sự thành công chung của doanh nghiệp.

6.1. Cải tiến quy trình luân chuyển chứng từ và quản lý vật tư

Để giải quyết vấn đề chứng từ chậm trễ, công ty cần ban hành quy định cụ thể về thời gian giao nộp chứng từ từ các bộ phận sản xuất lên phòng kế toán, ví dụ như nộp theo tuần thay vì dồn vào cuối tháng. Đồng thời, cần tăng cường việc đối chiếu số liệu thường xuyên với các nhà cung cấp vật tư để đảm bảo tính chính xác của chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Về quản lý phế liệu, công ty nên xây dựng quy trình nhập kho và hạch toán phế liệu thu hồi. Khi nhập kho phế liệu, kế toán ghi Nợ TK 152 / Có TK 154 theo giá trị ước tính. Việc này không chỉ giúp quản lý tài sản chặt chẽ hơn mà còn góp phần làm giảm giá thành sản phẩm.

6.2. Tối ưu hạch toán lương khấu hao và dự phòng tồn kho

Công ty nên xem xét áp dụng phương pháp trích trước tiền lương nghỉ phép cho công nhân sản xuất. Hàng tháng, kế toán sẽ trích một tỷ lệ cố định vào chi phí, ghi Nợ TK 622 / Có TK 335, giúp chi phí được phân bổ đều đặn và giá thành ổn định hơn. Đối với tài sản cố định hiện đại, nên cân nhắc sử dụng phương pháp khấu hao nhanh (ví dụ: khấu hao theo sản lượng) thay vì phương pháp đường thẳng để thu hồi vốn nhanh và phản ánh đúng hơn mức độ hao mòn. Cuối cùng, để tuân thủ nguyên tắc thận trọng, công ty cần lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho (sử dụng TK 2294) khi có bằng chứng về sự suy giảm giá trị của vật tư, thành phẩm, giúp báo cáo tài chính phản ánh trung thực hơn tình hình tài sản của doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Nghiên cứu công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần kiến trúc nội thất đồng gia

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành.sả ham trong doanh nghiệp. -Chu g2: Đặc điểm cơ bản và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty cổ phần kiến trửế -nội t ồng Gia -ChÖn-2à ThưếẾz bé công tác kế toán tập hợp chỉ phí sản xuất và tính giá thành san p g ty cỗ phần kiến trúc - nội thất Đồng Gia. - Chương 4: Một số ý kiến đề xuất nhằm hoàn thiện công tác kế toán tập hợp chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty cổ phần kiến trúc - nội thất Đồng Gia. CHUONG 1: CO SO LY LUAN CONG TAC TAP HOP CHI PHi SAN XUAT VA TINH GIA THANH SAN PHAM TRONG DOANH NGHIEP 1.1 Những vấn đề chung về kế toán tập hợp chỉ phí sản xuất và tính giá _ thành sản phẩm 1.

Chỉ phí sản xuất 1.1Khái niệm chỉ phí sản xuất ) Chi phi sản xuất kinh doanh là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí về lao động sống và lao động vật hóa cần thiết cho quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh mà doanh ng lêp đã bỏ ra trong một kỳ kinh doanh nhất định. Phân loại chi phí sản xuất Chi phi san xuất kinh doanh có rất nhiều loạï, nhiều khoản, chúng khác nhau cả về nội dung, tính chất; công dụng, vai trò. trong quá trình kinh doanh. Để thuận lợi cho công tác quản lý và hạch toán chỉ phí, cần thiết phải tiến hành phân loại chỉ phí.

Phân loại chỉ phí sản xuất kinh doanh là việc sắp xếp chỉ phí vào từng loại, từng nhóm khác nhau theo những đặc trưng nhất định.Có nhiều cách phân loại chỉ phí khác nhau. Về mặt hạch toán, chỉ phí sản xuất kinh doanh thường được phân loại theo các tiêu thức sau: * Phân loại chỉ phí sản xuất theo yếu tổ chi phí Phân loại chỉ phí sản xuất theo yếu tổ chỉ phí là phương pháp phân loại ữ vào nội'dung kinh tế ban đầu của các chỉ phí mà không kể - Yếu tố khấu hao TSCĐ. - Yếu tố chỉ phí dịch vụ mua ngoài. - Yếu tố chỉ phí khác bằng tiền.

* Phân loại chỉ phí SX theo khoản mục chỉ phí trong giá thành sản phẩm Phân loại chỉ phí sản xuất theo khoản mục là phương pháp phân loại chi phí chỉ căn cứ vào công dụng cụ thé va dia điểm phát sinh của các khoản chỉ phí mà không xem xét đến nội dung kinh tế ban đầu của các chỉ phí đó. Theo quy định hiện hành, giá thành toàn bộ sản phẩm gồm 5 khoản mục chi phí sau: + Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp: Bao gồm toàn bộ giá trị nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu. liên quan trực tiếp đến việc sản xuất chế tạo sản phẩm hay thực hiện công việc lao vụ dịch vụ. + Chi phi nhân công trực tiếp: Gồm foàn bộ tiền lương, phụ cấp và các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT; KPŒĐ) theo tỷ lệ quy định trên tiền lương của công nhân trực tiếp sản xuất.

: + Chi phí sản xuất chung: Là những chi-phí phát sinh trong phạm vi phân xưởng sản xuất, bộ phận sản xuất sau khi đã loại trừ chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và chỉ phí nhân công trực tiếp. + Chi phí bán hàng: Gồm toần bộ chï phí phát sinh liên quan đến việc tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa; dịch vụ trong kỳ. + Chi phí quản lý doanh nghiệp: Bao gồm toàn bộ các khoản chỉ phí phát sinh liên quan đến quản trị kinh doanh và quản lý hành chính trong phạm vi toàn doanh nghiệp mà không tách được cho bất kỳ hoạt động hay phân xưởng nào. * Phân loại chỉ í sản xuất theo cách thức kết chuyển chỉ phí Thec se ah bộ chỉ phí sản xuất được chia thành 2 loại sau: - ec i phi La những chỉ phí gắn liền với sản phẩm được sản xuất ra hoặc đượŠ mua.

- Chi p ỳ: Là những chi phí làm giảm lợi tức trong một kỳ nào đó, nó không phải là một phần giá trị sản phẩm được sản xuất ra hoặc được mua nên được xem là các phí tổn, phải được khấu trừ ra từ lợi nhuận của kỳ mà chúng phát sinh. * Phân loại chỉ phí sản xuất theo quan hệ của chỉ phí với khối lượng công việc, sản phẩm hoàn thành. Toàn bộ chỉ phí sản xuất kinh doanh lại được phân theo quan hệ với khối lượng công việc hoàn thảnh. Theo cách này chỉ phí được chia thành2 loại: - Biến phí: Là những chỉ phí thay đổi về tổng số, về tỷ lệ so với khối lượng công việc hoàn thành.

Nhưng nếu tính cho 1,8ơn vị sản phẩm thì biến phí lại có tính cố định. - Định phí: Là những chỉ phí không về tổng số so với khối lượng công việc hoàn thành. Các chỉ phí này nếu tính cho một đơn vị sản phẩm thì lại biển dối nếu số lượng sản phẩm thay đổi. Giá thành sản phẩm *Khái niệm giá thành: Giá thành sản phẩm là biểu hiện bằng tiền €ủa toàn bộ các khoản hao phí về lao động sống và lao động vật hóa cớ liên quan đến khối lượng công tác, sản phẩm, lao vụ đã hoàn thành.

*Phân loại giá thành. Để phục vụ cho cấê mục đích khác nhau của quản lý, giá thành sản phẩm được phân loai theo nhiéu tiêu thức khác nhau. Tuy nhiên, có 2 cách phân loại chủ yếu như sau: - Phân loại theo thời điểm và nguồn số liệu để tính giá thành: Theo cách phân loại này, chỉ tiêu giá thành được chia thành 3 loại: ành kế hoạch: Giá thành kế hoạch được xác định trên cơ sở giá ‘Oc va các định mức, dự toán chỉ phí của kỳ kế hoạch. + mức: Giá thành định mức được xác định trên cơ sở các định mú hiện hành tại từng thời điểm nhất định trong kỳ kế hoạch.

+ Giá thành thực tế: Giá thành thực tế là chỉ tiêu được xác định dựa trên cơ sở các chỉ phí thực tế phát sinh trong quá trình sản xuất sản phẩm. - Phân loại theo phạm vi phát sinh chỉ phí: Theo phạm vi phat sinh chỉ phí, chỉ tiêu giá thành được chia thanh 2 loại: + Giá thành sản xuất (giá thành công xưởng): Là chỉ tiêu phản ánh tất cả những chỉ phí phát sinh liên quan đến việc sản xuất, chế tạo sản phẩm trong phạm vi phân xưởng sản xuất.' Z sản xuất = Chỉ phí sản xuất + Chỉ phí phát sinh + Chỉ phí sản xuất Dé dang đầu kỳ troigkỳ dé dáng cuối kỳ. + Giá thành tiêu thụ (giá thành toàn bộ): Là chỉ tiêu phản ánh toàn bộ các khoản chỉ phí phát sinh liên quan đến việc sản xuất, tiêu thụ Sản phẩm. Giá thành sản Chỉ phí quản Giá thành toàn , Chi phi ban > = xudat cia san + lý doanh + bộ của sản phẩm : hàng : pham nghiép 1.

Méi quan hệ giữa chỉ phí sân xuất và giá thành sản phẩm Về bản chất chỉ phí sản xuất và giá thành sắn phẩm là hai mặt khác nhau của quá trình sản xuất. Chi/phí sản xuất phản ánh mặt hao phí sản xuất, còn giá thành sản phẩm phản ánh mặt kết quả sản xuất. Tuy nhiên, chỉ phí sản xuất và giá thành sản phẩm lại có quan hệ mật thiết vì chúng đều là biểu hiện bằng tiền của chỉ phí mà doanh nghiệp đã bỏ ra cho hoạt động sản xuất. Chỉ phí sản xuất trong kỳ là căn cứ để tính giá thành sản phẩm, lao vụ.

Sự tiết kiệm hay lãng phí chỉ phí sản xuất có ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm, quản lý giá thành sản phẩm gắn liền với chỉ phí sản xuất, nhưng do bộ phận chi phi sản xuất giữa các kỳ không đều nhau nên chỉ phí sản xuất và giá thành lại khác nhau về lượng và thời gian phát sinh. Điều 6 oobi hiện như sau: Tổng giá thành Chỉ phí sản Chi phí sản xuất Chi phi san san Hà, xuấi , inh doanh + kinh doanh phát - xuất kinh doanh hoàn thành ở dang đầu kỳ sinh trongkỳ đở dang cuối kỳ & Như vậy, giữa chỉ phí sản xuất và giá thành sản phẩm liên hệ mật thiết với nhau. Quản lý giá thành phải gắn liền với việc quản lý chỉ phí sản xuất. Đối tượng kế toán tập hop chi phi SX và đối tượng tính giá thành sản phẩm.

*Đối tượng kế toán chỉ phí sản xuất Đối tượng kế toán chỉ phí sản xuất là các chỉ phí được tập hợp trong một giới hạn nhất định nhằm phục vụ cho việc kiểm tra, phân tích, quản lý chỉ phí và tính giá thành sản phẩm. Như vậy, thực chất của việc xác định kế toán:chỉ phí sản Xuất chính là việc xác định nơi phát sinh chi phí và đối tượng chịu chỉ phí. Nơi phát sinh chỉ phí là phân xưởng, tổ, đội sản xuất hay toàn bộ quy trình công nghệ, dây chuyền công nghệ sản xuất. Đối tượng chịu chi phí là sản phẩm, nhóm sản phẩm, chỉ tiết sản phẩm, đơn đặt hàng * Đối tượng tính giá thành sản phẩm Đối tượng tính giá thành sản phẩm chính lả các loại sản phẩm, bán thành phẩm, công việc, lao vụ nhất định đòi hỏi phải tính giá thành và giá thành một đơn vị.

Đối tượng đó có thể là.sản phẩm cuối cùng của quá trình sản xuất hay đang trên dây truyền sản xuất tùy theo yêu cầu của hạch toán kinh tế nội bộ và tiêu thụ sản phẩm. Để phân biệt đối tượng kế toán chỉ phí sản xuất và đối tượng tính giá thành ngay cả khi chúng đồng nhất là một, cần dựa vào đặc điểm quy trình công nghệ sản xuất (giản đơn hay phức tạp), vào loại hình sản xuất (đơn chiếc hay hàng loạt), vào yêu cầu và trình độ quản lý. à phương:-pháp kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính n, vat 'iệu trực tiếp - Chi phi nhan công trực tiếp - Chi phi san xuat chung.1 Ké todn tập hợp chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp * Khái niệm: Chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp bao gồm giá trị nguyên, vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu. được xuất dùng trực tiếp cho việc chế tạo sản phẩm.

*Chứng từ sử dụng: Phiếu nhập kho, phiếu xuất kho, hóa đơn GTGT, phiếu chỉ; bảng kê xuất vật tư, giấy đề nghị tạm ứng. * Tài khoản sử dụng: Để theo dõi các khoản chỉ phí nguyên, vật liệu trực tiếp, kế toán sử dụng tài khoản 621 — “Chi phí nguyên, vật liệu trực tiếp”: Tài khoản này được mở chỉ tiết theo từng đối tượng kế toán chỉ phí (phân xưởng, bộ phận sản xuất, sản phẩm, nhóm sản phẩm, đơn đặt hàng.) Nội dung kết cấu tài khoản 621 như sau: Bên nợ: Tập hợp giá trị nguyên, vật liệu xuất dùng trực tiếp cho chế tạo sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ