Nghiên Cứu Công Tác Kế Toán Tập Hợp Chi Phí Sản Xuất Tại Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Sông Mã

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẬP HỢP CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TRONG DOANH NGHIỆP XÂY LẮP

1.1. Khái niệm và phân loại chỉ phí sản xuất trong doanh nghiệp xây lắp

1.1.1. Khái niệm chỉ phí sản xuất

1.1.2. Phân loại chỉ phí sản xuất

1.2. Khái niệm giá thành và cách phân loại giá thành trong doanh nghiệp xây lắp

1.2.1. Khái niệm về giá thành

1.2.2. Phân loại giá thành sản phẩm xây lắp

1.3. Sự cần thiết phải tổ chức công tác kế toán tập hợp chỉ phí và tính giá thành sản phẩm tại doanh nghiệp xây lắp

1.3.1. Vai trò của kế toán tập hợp chỉ phí và tính giá thành sản phẩm

1.3.2. Nhiệm vụ của kế toán tập hợp chỉ phí và tính giá thành sản phẩm

1.4. Kế toán tập hợp chỉ phí sản xuất trong doanh nghiệp xây lắp

1.4.1. Đối tượng tập hợp chỉ phí sản xuất trong doanh nghiệp xây lắp

1.4.2. Phương pháp hạch toán chỉ phí sản xuất trong doanh nghiệp xây lắp

1.4.3. Tổ chức kế toán tập hợp chi phí xây lắp

1.4.3.1. Kế toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
1.4.3.2. Kế toán chỉ phí nhân công trực tiếp
1.4.3.3. Kế toán chỉ phí sử dụng máy thi công
1.4.3.4. Kế toán chỉ phí sản xuất chung

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SÔNG MÃ SỐ 2

2.1. Đặc điểm cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty

2.2. Đặc điểm về tình hình lao động của công ty

2.3. Đặc điểm về tình hình sử dụng vốn của công ty

2.4. Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty

2.5. Những thuận lợi và khó khăn của công ty

2.6. Phương hướng phát triển

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẬP HỢP CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SÔNG MÃ SỐ 2

3.1. Đặc điểm tổ chức công tác kế toán của Công ty Cổ Phần Xây Dựng Sông Mã số 2

3.1.1. Đặc điểm cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán của công ty

3.1.2. Chế độ kế toán áp dụng tại công ty

3.1.3. Hệ thống tài khoản áp dụng tại công ty

3.1.4. Hình thức sổ kế toán áp dụng tại công ty

3.2. Kế toán tập hợp chỉ phí sản xuất tại công ty Cổ phần Xây Dựng Sông Mã

3.2.1. Đối tượng tính giá thành sản phẩm

3.2.2. Phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang

3.2.3. Phương pháp tính giá thành tại công ty

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ Ý KIẾN ĐỀ XUẤT GÓP PHẦN HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẬP HỢP CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SÔNG MÃ SỐ 2

4.1. Những tồn tại

4.2. Một số ý kiến đề xuất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kế toán tập hợp chi phí sản xuất ngành xây dựng

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, việc quản lý và kiểm soát chi phí dự án là yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực xây lắp. Công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất không chỉ là một nghiệp vụ ghi chép đơn thuần mà còn là công cụ quản trị chiến lược. Nó cung cấp thông tin chính xác, kịp thời về các khoản chi phí phát sinh, từ đó giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định tối ưu hóa nguồn lực, hạ giá thành và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Mã cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống kế toán chi phí sản xuất bài bản, phù hợp với đặc điểm kế toán ngành xây lắp. Hoạt động này giúp doanh nghiệp xác định chính xác giá thành xây lắp cho từng công trình, hạng mục, làm cơ sở cho việc báo giá, đấu thầu và xác định lợi nhuận. Việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, từ khái niệm, phân loại chi phí đến các phương pháp hạch toán, là nền tảng vững chắc để phân tích và đánh giá thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp kế toán chi phí hiệu quả. Một quy trình kế toán chi phí chặt chẽ, tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), không chỉ đảm bảo tính minh bạch tài chính mà còn phản ánh sức khỏe của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.1. Vai trò của kế toán giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp

Kế toán tính giá thành công trình xây lắp đóng một vai trò trung tâm trong hệ thống quản trị của doanh nghiệp xây dựng. Nhiệm vụ chính là cung cấp các số liệu đáng tin cậy về tổng chi phí thực tế đã bỏ ra để hoàn thành một hạng mục hoặc toàn bộ công trình. Thông tin này là cơ sở không thể thiếu để ban lãnh đạo đánh giá hiệu quả sử dụng vật tư, lao động và máy móc thi công. Dựa trên số liệu giá thành, doanh nghiệp có thể so sánh giữa chi phí thực tế với dự toán hoặc định mức, từ đó phát hiện các khoản lãng phí, tiết kiệm không hợp lý để kịp thời điều chỉnh. Hơn nữa, kế toán giá thành sản phẩm còn là căn cứ để định giá bán, tham gia đấu thầu và xác định kết quả kinh doanh (lãi/lỗ) cho từng hợp đồng, góp phần xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn.

1.2. Đặc điểm kế toán ngành xây lắp ảnh hưởng đến chi phí

Ngành xây lắp có những đặc thù riêng biệt tác động trực tiếp đến công tác kế toán trong doanh nghiệp xây dựng. Sản phẩm xây lắp thường có quy mô lớn, thời gian thi công kéo dài qua nhiều kỳ kế toán và diễn ra ngoài trời tại các địa điểm khác nhau. Điều này khiến việc xác định đối tượng tập hợp chi phí trở nên phức tạp, thường là theo từng công trình, hạng mục công trình. Chi phí phát sinh không tập trung tại một nơi mà phân tán ở nhiều công trường. Do đó, phương pháp tập hợp chi phí phải linh hoạt, đảm bảo ghi nhận đầy đủ và chính xác các khoản mục như chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, và chi phí máy thi công. Những đặc điểm này đòi hỏi bộ máy kế toán phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa văn phòng trung tâm và kế toán tại các đội thi công để quản lý chứng từ và luân chuyển thông tin hiệu quả.

II. Top thách thức trong công tác kế toán chi phí tại Sông Mã

Phân tích từ báo cáo thực tập kế toán xây dựng tại Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Mã cho thấy doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý chi phí. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự biến động liên tục của giá cả nguyên vật liệu trên thị trường, gây khó khăn cho việc dự toán và kiểm soát chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Bên cạnh đó, việc quản lý lao động thời vụ, thuê ngoài tại các công trình xa văn phòng công ty cũng là một bài toán nan giải, ảnh hưởng trực tiếp đến việc hạch toán chi phí nhân công trực tiếp và năng suất chung. Một tồn tại khác được chỉ ra trong luận văn kế toán chi phí này là việc phân bổ chi phí sản xuất chung, chẳng hạn như chi phí sửa chữa lớn máy thi công, chưa được thực hiện theo phương pháp trích trước. Thay vào đó, chi phí phát sinh được hạch toán trực tiếp vào kỳ, có thể gây biến động lớn về giá thành giữa các công trình và các kỳ kế toán. Điều này làm cho việc so sánh và phân tích hiệu quả hoạt động trở nên kém chính xác. Việc hoàn thiện công tác kế toán chi phí đòi hỏi phải giải quyết triệt để những tồn tại này, từ đó nâng cao tính chính xác của thông tin tài chính và hiệu quả quản trị.

2.1. Hạn chế trong việc phân loại và tập hợp chi phí sản xuất

Mặc dù đã xác định đối tượng tập hợp chi phí là từng công trình, hạng mục, nhưng trên thực tế, việc phân loại chi phí sản xuất tại Sông Mã vẫn còn một số hạn chế. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, các tài khoản chi phí như TK 623 (Chi phí sử dụng máy thi công) và TK 627 (Chi phí sản xuất chung) chỉ được mở chi tiết theo công trình, chưa được phân tách rõ ràng theo từng yếu tố chi phí nhỏ hơn (như chi phí nhân công điều khiển máy, chi phí nhiên liệu, chi phí sửa chữa...). Điều này gây khó khăn cho việc phân tích sâu cấu thành chi phí và tìm ra các yếu tố gây lãng phí. Việc hạch toán một số khoản mục chi phí chung chưa có tiêu thức phân bổ thực sự khoa học cũng là một điểm yếu, có thể dẫn đến việc tính toán giá thành xây lắp chưa phản ánh chính xác nhất bản chất kinh tế của từng hạng mục.

2.2. Khó khăn trong quản lý vật tư và nhân công tại công trường

Do đặc thù các công trình nằm phân tán, việc quản lý vật tư và nhân công trực tiếp tại công trường là một thách thức lớn. Tình trạng hao hụt, mất mát vật tư nếu không được kiểm soát chặt chẽ sẽ làm tăng chi phí. Công ty chủ yếu áp dụng hình thức khoán gọn cho các đội xây lắp, điều này đôi khi dẫn đến việc chứng từ không được luân chuyển kịp thời về phòng kế toán. Ngoài ra, việc sử dụng một lượng lớn lao động thuê ngoài, thời vụ làm cho việc chấm công, tính lương và hạch toán chi phí sản xuất liên quan đến nhân công trở nên phức tạp, tiềm ẩn nguy cơ sai sót. Những khó khăn này đòi hỏi doanh nghiệp cần có cơ chế giám sát và quy trình phối hợp chặt chẽ hơn giữa các đội thi công và phòng kế toán trung tâm.

III. Phương pháp kế toán tập hợp chi phí sản xuất tại Sông Mã

Tại Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Mã, quy trình kế toán chi phí được tổ chức khá bài bản, áp dụng phương pháp tập hợp chi phí trực tiếp cho các khoản mục chính. Đây là phương pháp phù hợp với đặc thù sản phẩm của ngành xây dựng, nơi chi phí có thể được xác định tương đối rõ ràng cho từng công trình, hạng mục. Cụ thể, các chi phí phát sinh trực tiếp như nguyên vật liệu, nhân công, máy thi công đều được tập hợp thẳng vào đối tượng chịu chi phí tương ứng. Tài liệu nghiên cứu cho thấy công ty sử dụng hệ thống tài khoản theo Quyết định 15/2006/QĐ-BTC, với các tài khoản chủ chốt là TK 621, TK 622, TK 623 và TK 627. Cuối kỳ, toàn bộ chi phí phát sinh sẽ được kết chuyển sang TK 154 - 'Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang' để làm cơ sở cho việc tính giá thành công trình xây lắp. Việc áp dụng phần mềm kế toán Fast Accounting cũng hỗ trợ đắc lực cho việc nhập liệu, xử lý chứng từ và tự động hóa các bút toán kết chuyển, giúp giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian cho bộ phận kế toán. Quy trình này nhìn chung đã đáp ứng được yêu cầu quản lý cơ bản của doanh nghiệp.

3.1. Quy trình hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp TK 621

Đối với chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí, Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Mã quản lý khá chặt chẽ. Khi vật tư được mua về và xuất thẳng cho công trình, kế toán sẽ căn cứ vào hóa đơn, phiếu xuất kho để hạch toán trực tiếp vào bên Nợ TK 621, chi tiết cho từng công trình. Đối với vật tư mua nhập kho, công ty áp dụng phương pháp tính giá xuất kho theo phương pháp đích danh, đảm bảo giá trị vật tư xuất dùng phản ánh đúng giá thực tế mua vào. Quy trình này được ghi chép qua hệ thống sổ sách như Sổ cái và Sổ chi tiết TK 621, cung cấp cái nhìn rõ ràng về lượng vật tư tiêu hao cho mỗi dự án. Cuối kỳ, toàn bộ chi phí trên TK 621 sẽ được kết chuyển sang TK 154.

3.2. Cách thức kế toán chi phí nhân công trực tiếp TK 622

Chi phí nhân công trực tiếp được hạch toán dựa trên các chứng từ gốc như bảng chấm công, hợp đồng giao khoán và bảng thanh toán lương. Công ty áp dụng hai hình thức trả lương chính là lương thời gian và lương theo sản phẩm (khoán). Kế toán tiền lương sẽ tính toán tổng số lương phải trả cho công nhân trực tiếp tại mỗi công trình và hạch toán vào bên Nợ TK 622. Do đặc thù sử dụng lao động thời vụ, các khoản trích theo lương như BHXH, BHYT không phải lúc nào cũng phát sinh. Cuối tháng, tương tự các khoản mục chi phí khác, số dư trên TK 622 được kết chuyển toàn bộ sang TK 154 để tập hợp chi phí.

3.3. Hạch toán chi phí máy thi công TK 623 và sản xuất chung TK 627

Chi phí sử dụng máy thi công (TK 623) bao gồm các chi phí liên quan đến vận hành máy móc tại công trường. Tại Sông Mã, khi các đội xây dựng thuê máy của chính công ty, nghiệp vụ này được hạch toán như một dịch vụ mua ngoài, tập hợp trực tiếp vào chi phí của công trình. Trong khi đó, chi phí sản xuất chung (TK 627) bao gồm các chi phí quản lý tại đội, chi phí dụng cụ, khấu hao tài sản cố định phục vụ chung... Các chi phí này cũng được tập hợp trực tiếp cho từng công trình. Cuối kỳ, cả hai tài khoản TK 623 và TK 627 đều được kết chuyển vào TK 154, hoàn tất quá trình tập hợp chi phí trong kỳ.

IV. Hướng dẫn tính giá thành công trình xây lắp tại Sông Mã

Quá trình tính giá thành công trình xây lắp tại Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Mã là bước cuối cùng và quan trọng nhất trong chu trình kế toán chi phí sản xuất. Sau khi toàn bộ chi phí phát sinh trong kỳ đã được tập hợp đầy đủ vào bên Nợ của tài khoản TK 154, bộ phận kế toán sẽ tiến hành tính giá thành cho các hạng mục, công trình đã hoàn thành. Phương pháp chính được công ty áp dụng là phương pháp tổng cộng chi phí. Theo phương pháp này, giá thành thực tế của sản phẩm xây lắp hoàn thành chính là tổng hợp của các chi phí sản xuất dở dang đầu kỳ cộng với tổng chi phí sản xuất phát sinh trong kỳ, sau đó trừ đi chi phí sản xuất dở dang cuối kỳ. Đây là một phương pháp tập hợp chi phí và tính giá thành đơn giản, trực tiếp, rất phù hợp với loại hình sản xuất theo đơn đặt hàng hoặc theo từng công trình riêng biệt như trong ngành xây dựng. Việc xác định chính xác giá thành xây lắp giúp công ty có cơ sở để nghiệm thu, bàn giao và quyết toán hợp đồng với chủ đầu tư.

4.1. Lựa chọn đối tượng và phương pháp tính giá thành phù hợp

Việc xác định đúng đối tượng tính giá thành sản phẩm là tiền đề cho việc tính toán chính xác. Tại Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Mã, đối tượng tính giá thành được xác định là từng công trình hoặc hạng mục công trình hoàn thành. Do thời gian thi công kéo dài, kỳ tính giá thành được xác định theo tháng, giúp ban lãnh đạo có thông tin kịp thời để quản lý tiến độ và chi phí. Việc áp dụng phương pháp tổng cộng chi phí là một lựa chọn hợp lý, vì nó cho phép tập hợp toàn bộ chi phí phát sinh cho một đối tượng cụ thể từ khi khởi công đến khi hoàn thành, tạo ra một con số giá thành cuối cùng rõ ràng và minh bạch.

4.2. Tổng hợp chi phí và xác định giá trị sản phẩm dở dang

Sau khi kết chuyển từ các tài khoản 621, 622, 623, 627, tài khoản 154 sẽ phản ánh toàn bộ chi phí sản xuất của các công trình đang thi công. Một điểm đáng chú ý trong nghiên cứu là công ty không tiến hành đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ một cách chi tiết. Điều này được lý giải do giá trị dở dang thường nhỏ và việc sản xuất tiến hành theo hợp đồng. Do đó, giá thành sản phẩm hoàn thành trong kỳ được xác định bằng tổng chi phí phát sinh tập hợp được trên TK 154 của công trình đó. Mặc dù cách làm này giúp đơn giản hóa quy trình, nhưng nó có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của giá thành nếu khối lượng dở dang cuối kỳ là đáng kể. Cuối cùng, giá trị công trình hoàn thành sẽ được kết chuyển từ TK 154 sang TK 632 - 'Giá vốn hàng bán'.

V. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán chi phí sản xuất

Dựa trên phân tích thực trạng, luận văn kế toán chi phí đã đề xuất nhiều giải pháp kế toán chi phí thiết thực nhằm hoàn thiện công tác kế toán chi phí tại Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Mã. Mục tiêu chung là nâng cao tính chính xác, kịp thời và minh bạch của thông tin kế toán, phục vụ tốt hơn cho công tác quản trị doanh nghiệp. Một trong những giải pháp trọng tâm là cần xây dựng định mức tiêu hao vật tư và nhân công một cách khoa học hơn. Điều này không chỉ giúp kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng nguồn lực mà còn tạo cơ sở để so sánh, phân tích và đánh giá hiệu quả hoạt động của các đội thi công. Bên cạnh đó, việc áp dụng phương pháp trích trước chi phí sửa chữa lớn cho máy móc thiết bị và các tài sản cố định khác là cần thiết để ổn định giá thành, tránh những biến động đột ngột giữa các kỳ. Việc đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ kế toán, đặc biệt là kế toán tại các công trường, cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo quy trình được vận hành trơn tru và hiệu quả.

5.1. Kiến nghị về quy trình và việc áp dụng công nghệ số

Để tối ưu hóa quy trình kế toán chi phí, công ty nên xem xét việc mở chi tiết hơn các tài khoản chi phí theo từng yếu tố (ví dụ: TK 6271, 6272...) ngay cả trên phần mềm kế toán. Điều này giúp cung cấp thông tin quản trị chi tiết hơn. Đồng thời, cần xây dựng một quy trình luân chuyển chứng từ điện tử giữa các đội thi công và phòng kế toán trung tâm để đảm bảo thông tin được cập nhật nhanh chóng và giảm thiểu rủi ro thất lạc. Việc nâng cấp hoặc tận dụng sâu hơn các tính năng của phần mềm kế toán hiện tại để lập các báo cáo phân tích chi phí tự động cũng là một kiến nghị quan trọng, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn sâu sắc và kịp thời về tình hình chi phí.

5.2. Định hướng tối ưu hóa kiểm soát chi phí dự án trong tương lai

Về dài hạn, để nâng cao năng lực kiểm soát chi phí dự án, công ty cần hướng tới việc xây dựng một hệ thống kế toán quản trị song song với kế toán tài chính. Hệ thống này sẽ tập trung vào việc phân tích chi phí, lập dự toán linh hoạt và đánh giá hiệu quả hoạt động theo các trung tâm trách nhiệm (các đội thi công). Việc xây dựng và áp dụng thẻ tính giá thành chi tiết cho từng công trình, thay vì chỉ dùng bảng tổng hợp, sẽ cung cấp thông tin phân tích sâu hơn. Những cải tiến này không chỉ giúp hoàn thiện công tác kế toán chi phí mà còn biến bộ phận kế toán thành một trung tâm tư vấn chiến lược, đóng góp trực tiếp vào sự phát triển bền vững của Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Mã.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Nghiên cứu công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần xây dựng sông mã số 2 thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SO Li LUAN VE CONG TAC KE TOAN TAP HQP CHI PHI SAN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THANH SAN PHAM TRONG DOANH NGHIỆP XÂY LẮP 1.1 Khái niệm và phân loại chỉ phí sản xuất trong doanh nghiệp xây lắp 1.1 Khái niệm chỉ phí sản xuất Chỉ phí sản xuất của doanh nghiệp xây lắp lả.biểu hiện bằng tiền của toàn bộ lao động sống, lao động vật hóa và các chỉ phí khác mà các doanh nghiệp đã chỉ ra để tiến hành hoạt động xây lắp trong một thời kỳ nhất định.2 Phân loại chỉ phí sản xuất + Phân loại chỉ phí sản xuất theo nội dung tính chất kinh tế của chỉ phí - Chi phí nguyên vật liệu: Bao gồm chỉ phí về NVL chính như xi măng, gạch, đá, sắt, thép.và NVL phụ như cao su, củi đốt, phụ gia bê tông. - Chi phí nhân công: Bao gồm tiền lương,.phụ cấp, BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ và các khoản phải trả cho công nhân trực tiếp, công nhân điều khiển MTC, nhân viên quản lý ở các xí nghiệp - Chỉ phí khấu hao TSCĐ: Là toàn bộ số tiền trích khẩu hao về xe, máy thi công xây dựng, khấu hao TSCĐ dùñg cho quản lý chung ở các doanh nghiệp - Chi phi dich vu mua ngoai: Là toàn bộ số tiền trả về các loại dịch vụ mua ngoài, thuê ngoài phục vụ cho hoạt động sản xuất, thi công công trình như: chỉ phí điện: điện thoại, nước. thuê máy thi công. - Chỉ phí khác bằng tiền: Là toàn bộ các chỉ phí khác bằng tiền ngoài 4 yếu tố kế trên ể phục vụ.cho sản xuất thi công và quản lý doanh nghiệp thi công xây lễ phải trả cho - Chi phí nhân công trực tiếp: Bao gồm tiền lương, tiền công lượng công tác số ngày công lao động của công nhân trực tiếp thực hiện khối ) xây lắp( không phân biệt công nhân trong danh sách hay thuê ngoài - Chi phí sử dụng máy thi công: Là toàn bộ các chỉ phí về NVL, nhân công và các chỉ phí khác có liên quan đến quá trình sử dụng máy để thi công công trình xây lắp.

~ Chỉ phí sản xuất chung: Là những chỉ phí có liên quan đến việc tổ chức, phục vụ và quản lý thi công của các đội thi công XL và ở các công trường XD 1.2 Khái niệm giá thành và cách phân loại giá thành trong doanh nghiệp xây lắp 1.1 Khái niệm về giá thành Giá thành sản phẩm xây lắp là biểu hiện bằng tiền toàn bộ hao phí về lao động sống và lao động vật hóa phát sinh trong quá trình sản xuất có liên quan tới khối lượng xây lắp đã hoàn thành. Giá thành sản phẩm là một chỉ tiêu mang tính giới hạn và xác định vừa mang tính khách quan vừa mang tính chủ quan. Trong hệ thống các chỉ tiêu của doanh nghiệp, giá thành sản phẩm là chỉ tiêu kinh tế tông hợp, phản ánh kết quả sử dụng các tài sản trong quá trình sản xuất kinh doanh, cũng như tính đúng đắn của các giải pháp quản lý mà doanh nghiệp đã thực hiện để nhằm mục đích hạ thấp chỉ phí, tăng cao lợi nhuận.2 Phân loại giá thành sản phẩm xâÿ lắp + Giá thành dự toán: Lầ toàn bộ các chỉ phí để hoàn thành khối lượng công tác xây lắp theo đự toán. Ta có công thức tính: Giá thành dự toán = Giá trị dự toán - Lợi nhuận định mức Với: Giá trị đự toán là giá thanh toán cho khối lượng công tác xây lắp hoàn thành theo dự toán + Giá thàn kế hoạch: Là giá thành được xác định từ những điều kiện và đặc điển ếu thể & một dooanh nghiệp xây lắp trong một kỳ kế hoạch nhất định.

Ta có cô c tính: Giá thànhlẻ oạch “ Giá thành dự toán - mức hạ giá thành kế hoạch + Giá thành.đị thức: Là tổng số chỉ phí để hoàn thành một khối lượng xây lắp cụ thể được lĩnh toán trên cơ sở đặc điểm kết cấu của công trình, về mức chi phi phương pháp tổ chức thi công và quản lý thi công theo các định thi công đã đạt được ở tại doanh nghiệp, công trường tại thời điểm bắt đầu + Giá thành thực tế: Là toàn bộ chỉ phí sản xuất thực tế phát sinh để thực hiện hoàn thành quá trình thi công do kế toán tập hợp được. giá thành thực tế biểu hiện chất lượng, hiệu quả về kết quả hoạt động của doanh nghiệp xây lắp.3 Sự cần thiết phải tổ chức công tác kế toán tập hợp chỉ phí và tính giá thành sản phẩm tại doanh nghiệp xây lắp 1.1 Vai trò của kế toán tập hợp chỉ phí và tính giá thành sản phẩm Nền kinh tế thị trường với những đổi mới thực sự trong cớ chế quản lý kinh tế- tài chính đã khẳng định vai trò, vị trí của kế toán trong quản trị doanh nghiệp. Thông qua số liệu hạch toán chỉ phí sản xuất và tính giá thành do bộ phận kế toán cung cấp, các nhà lãnh đạo biết được chỉ phí và giá thành thực tế của từng công trình để phân tích và đánh giá tình hình thực hiện các định mức, dự toán chỉ phí, tình hình sử dụng lao động, vật tư tiền vốn tiết kiệm hay lãng phí, tình hình thực hiện kế hoạch hạ giá thành-sản phẩm. Từ đó đưa ra các biện pháp hữu hiệu kịp thời nhằm hạ thấp chỉ phí và giá thành sản phẩm nhưng vẫn đảm bảo được yêu cầu kỹ thuật.2 Nhiệm vụ của kế toán tập hợp chỉ phí và tính giá thành sản phẩm Để đáp ứng yêu cầu quản lý kinh tế; kế toán tập hợp chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm €ó các nhiệm vụ cụ thể sau.

- Xác định đối tượng tập hợp CPSX và phương pháp tính giá thành phù hợp với đặc điểm quy trình công nghệ, đặc điểm tổ chức SX của doanh nghiệp - Tổ chức tập hợp và phân bổ từng loại CPSX_ theo từng đối tượng để xác định được phương pháp thích hợp ính xác chi phí của sản phẩm dở dang cuối kỳ 'giá thành sản phẩm kịp thời, chính xác theo đúng đối lượng pháp tính giá thành hợp lý ng cá ‘che báo cáo về CPSX và tính giá thành cho lãnh đạo 1.4 Kế toán tậ ‘hi phí sản xuất trong doanh nghiệp xây lắp 1.1 Đối tượng tập Rợp chỉ phí sản xuất trong doanh nghiệp xây lắp chỉ phí Đối tượng tập hợp CPSX là phạm vi, giới hạn để tập hợp các phát sinh. Các doanh nghiệp xây lắp có tính đặc thù riêng về tính chất, đặc điểm sản sản xuất kinh doanh, đặc điểm sản phẩm. Nên đối tượng tập hợp chỉ phí thường được xác định là các công trình, hạng mục công trình.2 Phương pháp hạch toán chỉ phí sản xuất trong doanh nghiệp xây lắp - Phương pháp tập hợp chỉ phí trực tiếp: Phương pháp này áp dụng đối với các chỉ phí có liên quan trực tiếp đến đối tượng kế toán tập hợp chỉ phí - Phương pháp phân bồ gián tiếp: Phương pháp này áp dụng khi-một loại chỉ phí liên quan đến nhiều đối tượng tập hợp chỉ phí mà không thê tập hợp cho từng đối tượng được. Trường hợp này phải lựa chọn tiêu thức phân bổ thích hợp.

Ta có công thức tính hệ số phân bổ chỉ phí: H= : Với H: Hệ số phân bé chi phi C: Tổng chỉ phí cần phân bổ T: Tổng đại lượng của tiêu thức phân bé ~> Mức chỉ phí phân bổ cho timg déi tuong Ci=HxTi C¡: Chỉ phí sản xuất phân bổ cho đối tượng i T¡: Đại lượng của tiêu chuẩn phân bổ cho đối tượng ¡ 1.3 Tổ chức kế toán tập hợp chi phí xây lắp 1.1 Kế toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp * Chứng từ và số sách sử dụng ~ Phiếu nhập kho, Phiếu xuất kho,hóa đơn GTGT, hóa đơn mua hàng. - Chứng từ ghi số,Số chỉ tiết, Số cái. * Tài khoản sử dụng TK 621 “ Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp” * Kết cấu tài khoản Bên nợ:Trị giá thực é nguyên vật liệu xuất dùng trực tiếp cho hoạt động xây lắp a pen str nee hoes: ết đượcponelai kho * Trình tự hạch toán TK 152 TK 621 TK 152 () Xuất NVL cho sản xuất |Vật liệu sử dụng không hết Nhập lại kho TK 111,112,331 TK 154 (2) NVL mua về đưa Kết chuyên -chỉ phí ngay vào sản xuât NVL trực tiệp 7 TK 133 Thuế VAT F————— Sơ đồ 11 Hạch toán chi bhí nguyên vậtliệu trực tiếp 1.2 Kế toán chỉ phí nhân công trực tiếp *Chứng từ và số sách sử dụng - Hợp đồng làm khoán, Bảng chấm công, Bảng thanh toán lương. - Số chỉ tiết,Số Cái.

* Tài khoản sử dụng: TK 622 “ Chỉ phí nhân công trực tiếp” Kết cấu: Bên nợ: Chỉ phí nhân công trực tiếp thực tế phát sinh Bên có: Kết chuyển chỉ phí NCTT vào tài khoản tính giá thành Tài khoản 622 cuối kỳ không có số đử * Trình tự hạch toán TK 3341 TK622 TK154 Tiền lương phải trả cho Kết chuyên CPNCTT Côn; ñ trong danh sách ƒ % Sơ đồ i2 Hạch toán chỉ phí nhân công trực tiếp 1.3 Kế toán chỉ phí sử dụng máy thi công © Chi phi sit dung. may thi céng (Chi phi ph thường xuyên: Là những chi phi phat. sinh được tính thẳng: _- vào giá thành của ca. * Chứng từ, số sách sử dụng - Quyết định điều chuyển máy thi công, Hóa đơn pat.

- Chứng từ ghi số, số cái, số chỉ tiết. *Tài khoản sử dụng: TK 623: “ Chỉ phí sử dụng máy thì công”. TK 623 có 6 tài khoản cấp 2 TK 6231: Chi phí nhân công. TK 6232: Chi phí nguyên vật liệu TK 6233: Chỉ phí dụng cụ Sản xuất TK 6234: Chi phí khấu hao máy thï công TK 6237: Chi phí dịch vụ muangoài TK 6238: Chị phí bằng tiền khắc * Kết cấu tài khoản í sử dụng máy thi công phát sinh trong kỳ Lá gc ghi giảm chỉ phí sử dụng máy thi công C phân bổ chỉ phí sử dụng MTC để tổng hợp chỉ phí 'sản phẩm xây lắp hoàn thành trong kỳ *Trình tự hạch toán 'THI:Trường hợp đi thuê ngoài máy thi công Hạch toán giống như dịch vụ mua ngoài.

TK 331,111,112 TK 623 TK154 Giá chưa thuế > Kết chuyển hoặc phân bỗ Chi phi str dung MTC TK 133 _ VAT Sơ đồ 1.3 Hạch toán chỉ phí sử dụng máy thi công thuê ngoài TH2: Trường hợp từng đội xây lắp có máy thi công riêng mà không thành lập 1 đội máy thi công riêng biệt Hạch toán giống như chỉ phí sản xuất chung. TK 623 TK 154 Chỉ phí nguyên vật liệu Kết chuyển hoặc phân bd J} > tp *F Chi phi str dung MTC TK 3341.111 Chi phi nhân công - TK214. Chi phí khác Sơ đồ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ