Nghiên cứu công tác kế toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ tại công ty cpxd dvtm sông la hà tĩnh

Phân tích toàn diện Nghiên cứu công tác kế toán nguyên vật liệu tại Sông La mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn ứng dụng trong giảng dạy

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Phạm Thị Yến

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán nguyên vật liệu và CCDC tại Công ty Sông La

Công tác kế toán nguyên vật liệu (NVL) và công cụ dụng cụ (CCDC) đóng vai trò nền tảng trong mọi doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là các doanh nghiệp xây dựng như Công ty CPXD DVTM Sông La. Chi phí NVL thường chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản phẩm, do đó, việc quản lý và hạch toán chính xác không chỉ giúp kiểm soát chi phí mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và sức cạnh tranh. Nghiên cứu này đi sâu phân tích thực trạng công tác kế toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ tại Sông La, dựa trên cơ sở lý luận và dữ liệu thực tế, từ đó đưa ra những đánh giá và đề xuất giá trị. Việc hoàn thiện công tác kế toán vật tư là yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa hoạt động và đảm bảo sự phát triển bền vững cho công ty trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh.

1.1. Vai trò của kế toán hàng tồn kho trong doanh nghiệp xây dựng

Trong lĩnh vực xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng, kế toán hàng tồn kho là một trong những phần hành quan trọng nhất. Nguyên vật liệu như đất sét, than cám, cát và công cụ dụng cụ là yếu tố đầu vào cốt lõi, quyết định đến chất lượng và giá thành sản phẩm. Một hệ thống kế toán vật tư hiệu quả giúp nhà quản lý nắm bắt chính xác thông tin về số lượng, giá trị nhập - xuất - tồn kho, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh kịp thời. Hơn nữa, việc hạch toán đúng đắn chi phí vật liệu là cơ sở để tính toán giá thành sản phẩm, xác định kết quả kinh doanh và thực hiện nghĩa vụ thuế với nhà nước. Như trong tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra, quản lý tốt chi phí NVL sẽ giúp "tiết kiệm chi phí, hạ giá thành", từ đó "tăng lợi nhuận tạo được lợi thế cạnh tranh". Điều này cho thấy tầm quan trọng không thể thiếu của công tác này đối với sự tồn tại và phát triển của một doanh nghiệp xây lắp.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu kế toán vật tư tại Công ty Sông La

Đối tượng nghiên cứu chính là toàn bộ công tác kế toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ tại Công ty CPXD DVTM Sông La, một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất gạch và xây dựng cơ bản tại Hà Tĩnh. Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu, như được nêu trong luận văn kế toán vật tư gốc, là "Tìm hiểu công tác hạch toán kế toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ tại Công ty, trên cơ sở đó đề xuất một số giải pháp góp phần hoàn thiện". Cụ thể hơn, nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng quy trình kế toán, từ khâu phân loại, đánh giá, đến hạch toán chi tiết và tổng hợp. Dữ liệu được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2015-2017 tại nhà máy gạch tuynel Đức Thọ, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và thực tiễn về hoạt động kế toán của doanh nghiệp. Kết quả từ báo cáo thực tập kế toán này không chỉ có giá trị với công ty mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đơn vị khác trong ngành.

II. Thách thức trong quản lý nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ

Mặc dù có vai trò quan trọng, công tác quản lý và kế toán NVL, CCDC tại các doanh nghiệp sản xuất luôn đối mặt với nhiều thách thức. Các vấn đề phát sinh từ khâu thu mua, bảo quản, đến xuất dùng và kiểm kê. Tại Công ty Sông La, với đặc thù sản xuất gạch tuynel, khối lượng vật tư luân chuyển hàng ngày rất lớn, đặt ra yêu cầu cao về độ chính xác và tính kịp thời của hệ thống quản lý. Việc kiểm soát hao hụt, đảm bảo chất lượng vật tư đầu vào, và lựa chọn phương pháp tính giá phù hợp là những bài toán mà bộ phận kế toán phải giải quyết. Nếu không có một quy trình chặt chẽ, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro thất thoát tài sản, sai lệch trong tính toán giá thành, và ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất kinh doanh chung. Những khó khăn này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận và một hệ thống kế toán được tổ chức khoa học.

2.1. Rủi ro trong quản lý kho bãi và quy trình kiểm kê vật tư

Công tác quản lý kho bãi là mắt xích đầu tiên và quan trọng trong chuỗi quản lý vật tư. Tại một nhà máy sản xuất gạch, các loại vật liệu như đất, than, cát thường được lưu trữ ở các bãi chứa ngoài trời với khối lượng lớn, gây khó khăn cho việc đo đếm và kiểm soát chính xác. Thách thức này đòi hỏi công ty phải "tổ chức tốt kho tàng, bến bãi, trang bị đầy đủ các phương tiện cân đo, thực hiện đúng chế độ bảo quản". Bên cạnh đó, quy trình kiểm kê vật tư định kỳ cũng là một hoạt động phức tạp và tốn nhiều công sức. Việc đối chiếu giữa số liệu sổ sách của kế toán và số lượng thực tế tại kho do thủ kho ghi chép có thể phát sinh chênh lệch do hao hụt tự nhiên, sai sót trong quá trình xuất nhập, hoặc thậm chí là thất thoát. Xử lý các chênh lệch này đòi hỏi một quy trình rõ ràng và minh bạch để đảm bảo tính trung thực của số liệu kế toán hàng tồn kho.

2.2. Khó khăn khi áp dụng phương pháp tính giá xuất kho và hạch toán

Việc lựa chọn phương pháp tính giá xuất kho phù hợp là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn hàng bán và lợi nhuận của doanh nghiệp. Các phương pháp phổ biến bao gồm nhập trước - xuất trước (FIFO), bình quân gia quyền, và thực tế đích danh. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Công ty Sông La, theo tài liệu, áp dụng phương pháp bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ. Mặc dù phương pháp này đơn giản hóa việc tính toán, nó có thể không phản ánh chính xác giá trị vật tư tồn kho nếu giá cả thị trường biến động mạnh. Hơn nữa, quá trình hạch toán nguyên vật liệu và CCDC đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong việc ghi nhận các bút toán vào các tài khoản liên quan như TK 152, 153, 242... Bất kỳ sai sót nào trong quá trình này đều có thể dẫn đến sai lệch trên báo cáo tài chính. Đây là thách thức thường trực đối với các kế toán viên trong việc đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực kế toán VAS 02.

III. Thực trạng hạch toán nguyên vật liệu CCDC tại Công ty Sông La

Nghiên cứu thực tế tại Công ty Sông La cho thấy một bức tranh chi tiết về công tác hạch toán NVL và CCDC. Công ty đã xây dựng một bộ máy kế toán có tổ chức, phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng kế toán viên, từ kế toán bán hàng, công nợ đến kế toán vật tư. Doanh nghiệp áp dụng chế độ kế toán theo Quyết định số 48/2006/QĐ-BTC và sử dụng phần mềm kế toán OPEN PCCOUNTING để xử lý nghiệp vụ. Phương pháp hạch toán hàng tồn kho được lựa chọn là kê khai thường xuyên, cho phép theo dõi và phản ánh liên tục, kịp thời tình hình biến động của vật tư. Nhìn chung, quy trình kế toán vật tư của công ty tuân thủ các quy định hiện hành, đảm bảo cung cấp thông tin tương đối chính xác cho công tác quản trị nội bộ và lập báo cáo tài chính.

3.1. Phân tích quy trình kế toán vật tư và luân chuyển chứng từ

Tại Công ty Sông La, quy trình kế toán vật tư bắt đầu từ khâu mua hàng. Khi NVL, CCDC được mua về, bộ phận kế toán kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn và các chứng từ liên quan. Thủ kho tiến hành kiểm nhận và lập phiếu nhập kho. Đây là cơ sở để kế toán viên hạch toán tăng giá trị hàng tồn kho. Tài liệu nghiên cứu mô tả công ty áp dụng phương pháp ghi thẻ song song trong hạch toán chi tiết. Theo đó, "thủ kho tiến hành trên thẻ kho và chỉ ghi theo chỉ tiêu số lượng", trong khi tại phòng kế toán, kế toán viên "sử dụng sổ kế toán chi tiết vật tư để ghi chép tình hình nhập, xuất kho cả 2 chỉ tiêu số lượng và giá trị". Quá trình luân chuyển chứng từ kế toán vật tư được thực hiện khá bài bản, đảm bảo sự đối chiếu, kiểm tra chéo giữa kho và phòng kế toán, hạn chế sai sót. Các nguyên tắc này cũng phù hợp với các chuẩn mực chung được đề cập trong các văn bản pháp quy như Thông tư 200/2014/TT-BTC.

3.2. Thực hành quản lý công cụ dụng cụ và phân bổ chi phí

Công tác quản lý công cụ dụng cụ tại Sông La được thực hiện dựa trên việc phân loại CCDC theo nhiều tiêu chí khác nhau như mục đích sử dụng và phương pháp phân bổ. Theo tài liệu, công ty phân loại CCDC thành loại phân bổ 1 lần và loại phân bổ nhiều lần. Đối với các CCDC có giá trị nhỏ, thời gian sử dụng ngắn, giá trị sẽ được phân bổ chi phí công cụ dụng cụ một lần vào chi phí sản xuất kinh doanh (Nợ TK 154, 642 / Có TK 153). Đối với các CCDC có giá trị lớn và thời gian sử dụng dài, giá trị được ghi nhận vào tài khoản chi phí trả trước (Nợ TK 242 / Có TK 153) và phân bổ dần vào chi phí các kỳ. Cách hạch toán này giúp phản ánh chi phí một cách hợp lý, tránh gây biến động đột ngột cho chi phí trong một kỳ, từ đó giúp công tác kế toán chi phí sản xuất trở nên chính xác hơn.

IV. Hướng dẫn đánh giá NVL CCDC theo thực tế tại Công ty Sông La

Đánh giá NVL, CCDC là việc xác định giá trị của chúng để ghi sổ kế toán. Công tác này có ý nghĩa quan trọng vì nó ảnh hưởng đến giá trị tài sản, giá vốn và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Tại Công ty Sông La, việc đánh giá vật tư tuân thủ nguyên tắc giá gốc theo quy định của chuẩn mực kế toán Việt Nam. Giá trị vật tư nhập kho được xác định dựa trên giá mua thực tế cộng với các chi phí liên quan. Đối với vật tư xuất kho, công ty đã lựa chọn một phương pháp tính giá nhất quán. Việc áp dụng đúng đắn các nguyên tắc và phương pháp đánh giá không chỉ đảm bảo tính chính xác của thông tin kế toán mà còn giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác kiểm tra, thanh tra.

4.1. Nguyên tắc đánh giá vật tư tuân thủ chuẩn mực kế toán VAS 02

Công ty Sông La thực hiện đánh giá vật tư nhập kho theo nguyên tắc giá gốc, hoàn toàn phù hợp với chuẩn mực kế toán VAS 02 – Hàng tồn kho. Cụ thể, đối với NVL, CCDC mua ngoài, giá thực tế nhập kho được xác định bằng: "giá mua ghi trên hóa đơn + chi phí thu mua thực tế - các khoản giảm giá hoặc chiết khấu thương mại". Do công ty nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, giá mua không bao gồm thuế GTGT đầu vào. Đối với các nguồn nhập khác như tự sản xuất, thuê ngoài gia công hay nhận vốn góp, giá trị nhập kho cũng được xác định theo các nguyên tắc cụ thể, đảm bảo phản ánh đầy đủ và hợp lý mọi chi phí liên quan để có được vật tư tại kho. Ví dụ, với lô than cám nhập ngày 30/12/2017, giá trị nhập kho được xác định là 1.860.000 đồng/tấn, chính là giá mua chưa thuế trên hóa đơn.

4.2. Phân tích phương pháp tính giá xuất kho bình quân gia quyền

Đối với việc tính giá vật tư xuất kho, công ty áp dụng phương pháp tính giá xuất kho theo công thức bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ. Đây là một phương pháp phổ biến, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có nhiều loại vật tư và số lần nhập xuất diễn ra thường xuyên. Cuối kỳ, kế toán sẽ tính một đơn giá bình quân cho từng loại vật tư dựa trên giá trị tồn đầu kỳ và tổng giá trị nhập trong kỳ. Công thức được áp dụng: "Đơn giá bình quân = (Giá thực tế tồn đầu kỳ + Trị giá thực tế nhập trong kỳ) / (Số lượng tồn đầu kỳ + Số lượng nhập trong kỳ)". Ví dụ cụ thể với mặt hàng than cám trong tháng 12/2017, đơn giá bình quân được tính là 872.930 đồng. Toàn bộ lượng than xuất trong tháng đều được tính theo đơn giá này. Phương pháp này giúp san phẳng sự biến động của giá cả và đơn giản hóa công tác tính toán cho kế toán.

V. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán vật tư tại doanh nghiệp xây lắp

Trên cơ sở phân tích thực trạng, việc đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ là vô cùng cần thiết. Mặc dù Công ty Sông La đã có một quy trình tương đối chuẩn, vẫn còn những điểm có thể cải tiến để nâng cao hiệu quả, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa chi phí. Các giải pháp cần tập trung vào việc cải tiến quy trình, ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực của đội ngũ nhân sự. Việc áp dụng thành công các giải pháp này không chỉ giúp phòng kế toán hoạt động hiệu quả hơn mà còn đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao năng lực quản trị và sức cạnh tranh của toàn bộ doanh nghiệp xây lắp.

5.1. Tối ưu hóa quy trình và tăng cường kiểm soát nội bộ

Một trong những giải pháp quan trọng là tiếp tục tối ưu hóa quy trình kế toán vật tư. Cần xây dựng một quy chế quản lý vật tư chi tiết, quy định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận liên quan (mua hàng, thủ kho, kế toán). Việc tăng cường kiểm tra, đối chiếu đột xuất giữa sổ sách và thực tế tại kho sẽ giúp phát hiện sớm các sai lệch. Ngoài ra, cần cải tiến hệ thống luân chuyển chứng từ kế toán vật tư, đảm bảo mọi chứng từ được lập và luân chuyển kịp thời, đầy đủ chữ ký xác nhận. Việc chuẩn hóa hệ thống mã vật tư cũng giúp giảm thiểu nhầm lẫn trong quá trình hạch toán và quản lý, đặc biệt khi công ty sử dụng phần mềm kế toán. Đây là những bước đi nền tảng để xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc.

5.2. Kiến nghị ứng dụng công nghệ trong quản lý hàng tồn kho

Mặc dù đã sử dụng phần mềm kế toán, Công ty Sông La có thể khai thác sâu hơn nữa các tính năng công nghệ để nâng cao hiệu quả quản lý hàng tồn kho. Nên xem xét nâng cấp hoặc tích hợp các module quản lý kho chuyên dụng, cho phép theo dõi tồn kho theo thời gian thực. Việc ứng dụng mã vạch (barcode) hoặc QR code cho CCDC và một số loại NVL có thể tự động hóa quá trình nhập xuất, giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công. Công nghệ cũng giúp việc kiểm kê vật tư trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Về lâu dài, việc phân tích dữ liệu tồn kho sẽ giúp công ty xây dựng định mức dự trữ tối ưu, tránh tình trạng ứ đọng vốn hoặc thiếu hụt vật tư, góp phần cải thiện hiệu quả kế toán chi phí sản xuất và quản lý dòng tiền.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu công tác kế toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ tại công ty cpxd dvtm sông la hà tĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ CÔNG CỤ DỤNG CỤ TRONG DOANH NGHIỆP 1. Một số vấn đề chung về nguyên vật liệu (NVL) và công cụ dụng cụ (CCDC) 1. Khái niệm, đặc điểm, phân loại NVL - Khái niệm NVL: Vật liệu là một trong những yếu tố cơ bản của quá trình SXKD, tham gia thường xuyên và trực tiếp vào quá trình sản xuất sản phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của sản phẩm được sản xuất. - Đặc điểm của NVL: + NVL chỉ tham gia vào một chu kỳ sản xuất kinh doanh nhất định + Toàn bộ giá trị vật liệu được chuyển dịch toàn bộ một lần vào chi phí kinh doanh trong kỳ.

+ Khi tham gia vào quá trình SXKD không giữ nguyên được hình thái vật chất ban đầu, bị biến đổi hình thái hoặc tiêu hao hoàn toàn. - Phân loại NVL: Căn cứ vào nội dung kinh tế và yêu cầu kế toán quản trị trong doanh nghiệp vật liệu được chia thành các loại sau: +Theo yêu cầu quản lý: - NVL chính - Vật liệu phụ - Nhiên liệu - Phụ tùng thay thế - Vật liệu và thiết bị XDCB - Phế liệu - Vật liệu khác + Theo nguồn gốc của vật liệu: - NVL mua ngoài 5 - NVL tự chế, gia công +Theo mục đích, công dụng của vật liệu: - Vật liệu dùng cho nhu cầu sản SXKD + Dùng trực tiếp cho sản xuất sản phẩm + Dùng cho quản lý phân xưởng + Dùng cho bộ phận bán hàng + Dùng cho bộ phận quản lý doanh nghiệp - Vật liệu dùng cho nhu cầu khác + Nhượng bán + Góp vốn liên doanh + Đem quyên góp, biếu tặng 1. Khái niệm, đặc điểm, phân loại CCDC - Khái niệm CCDC: CCDC là các loại tư liệu lao động tham gia vào quá trình SXKD, kết hợp với lao động tác động vào đối tượng lao động để tạo ra sản phẩm. - Đặc điểm CCDC: Có thể tham gia vào nhiều chu kỳ SXKD nhưng vẫn giữ nguyên hình thái vật chất ban đầu và giá trị của CCDC được chuyển dần vào giá thành sản phẩm tùy theo mức độ hao mòn nhưng cũng có khi chỉ một lần.

- Phân loại CCDC:  Phân loại theo yêu cầu quản lý và yêu cầu ghi chép kế toán: + Công cụ dụng cụ + Bao bì luân chuyển + Đồ dùng cho thuê  Phân loại theo nội dung và công dụng: - Các lán trại tạm thời, đà giáo, cốp pha…dùng trong XDCB, các dụng cụ giá lắp chuyên dùng cho SX, vận chuyển hàng hóa. - Những dụng cụ, đồ dùng bằng thủy tinh, sành sứ. - Quần áo BHLĐ, găng tay, giầy dép chuyên dùng để làm việc. 6 - Công cụ, dụng cụ khác  Phân loại theo mục đích và nơi sử dụng: - Dùng cho sản xuất kinh doanh - Dùng cho công tác quản lý - Dùng cho mục đích khác  Phân loại theo phương pháp phân bổ - Loại phân bổ 1 lần - Loại phân bổ 2 lần (TH đặc biệt) - Loại phân bổ nhiều lần  Phân bổ theo nguồn hình thành - Công cụ dụng cụ do mua ngoài - Công cụ dụng cụ do tự chế 1.

Vai trò của NVL, CCDC trong SXKD Là cơ sở vật chất và điều kiện để hình thành sản phẩm, là yếu tố không thể thiếu được, trong khi tiến hành sản xuất sản phẩm. Trong doanh nghiệp sản xuất, chi phí về vật liệu thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí sản xuất tạo ra sản phẩm. Vì vậy hạ thấp chi phí sản xuất và hạ giá thành sản phẩm chủ yếu phụ thuộc vào việc tập trung quản lý, sử dụng NVL nhằm giảm chi phí NVL, giảm mức tiêu hao vật liệu và đó là cơ sở để tăng sản phẩm xã hội. Mặt khác NVL là một bộ phận quan trọng trong tài sản lưu động của doanh nghiệp đó để tăng tốc độ luân chuyển tài sản lưu động cần thiết phải sử dụng hợp lý tiết kiệm NVL.

Đánh giá NVL, CCDC * Nguyên tắc đánh giá NVL, CCDC Đánh giá NVL, CCDC là xác định giá trị của chúng theo một nguyên tắc nhất định. Theo quy định hiện hành, kế toán nhập, xuất, tồn kho phải phản ánh theo giá trị thực tế, khi xuất kho cũng phải xác định theo giá thực tế xuất kho theo đúng phương pháp quy định. Tuy nhiên không ít doanh nghiệp để đơn giản 7 và giảm bớt khối lượng ghi chép, tính toán hàng ngày có thể sử dụng giá hạch toán để hạch toán tình hình nhập, xuất, tồn vật liệu. * Đánh giá vật liệu theo giá thực tế: - Giá vật liệu thực tế nhập kho + Đối với vật liệu mua ngoài Giá thực tế vật liệu = giá mua thực tế + chi phí có - các khoản ghi dụng cụ trên hóa đơn liên quan giảm nếu có + Đối với doanh nghiệp tự gia công chế biến vật liệu Giá trị thực tế vật liệu dụng cụ nhập = giá thành sản xuất thực tế vật liệu, kho dụng cụ + Đối với vật liệu thuê ngoài gia công chế biến giá thực tế gồm Trị giá vốn trị giá vốn thực tế chi phí trả thực tế tại thời = xuất gia công chế + cho người gia + chi phí khác điểm nhập kho biến công chế biến + Trường hợp doanh nghiệp nhận vốn góp liên doanh Trị giá vốn thực tế tại = giá do hội đồng liên + chi phí vận chuyển thời điểm nhập kho doanh đánh giá bốc dỡ + Phế liệu thu hồi nhập kho: Trị giá thực tế nhập kho chính là giá ước tính thực tế có thể bán được.

+ Đối với vật liệu được tặng thưởng: Thì giá thực tế tính theo giá thị trường tương đương cộng chi phí liên quan đến việc tiếp nhận. - Giá thực tế xuất kho Vật liệu được thu mua nhập kho thường xuyên từ nhiều nguồn khác nhau, do vậy giá thực tế của từng lần, đợt nhập kho không hoàn toàn giống nhau. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp thuộc đối tượng nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ thuế hay theo phương pháp trực tiếp trên GTGT và các doanh nghiệp không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT thì giá thực tế của vật liệu thực 8 tế nhập kho lại càng có sự khác sau trong từng lần nhập. Để tính giá thực tế của NVL xuất kho có thể áp dụng một trong những phương pháp sau: + Tính theo giá thực tế bình quân gia quyền: Theo phương pháp này giá thực tế vật liệu xuất kho được căn cứ vào số lượng xuất kho trong kỳ và đơn giá bình quân để tính.

Giá thực tế vật liệu = Số lượng vật liệu xuất × Đơn vị bình quân xuất kho trong kỳ trong kỳ Trong đó: Đơn giá Giá thực tế tồn kho đầu kỳ + Trị giá thực tế vật liệu nhập trong kỳ thực tế bình = quân Số lượng vật liệu tồn đầu kỳ + Số lượng vật liệu nhập trong kỳ Phương pháp này dùng để tính toán giá vốn vật liệu xuất kho cho từng loại vật liệu. Giá đơn vị bình quân sau = trị giá vật liệu tồn kho sau mỗi lần nhập mỗi lần nhập Số lương thực tế vật tư tồn kho sau mỗi lần nhập + Tính theo giá nhập trước xuất trước (FIFO) Theo phương pháp này ta phải xác định được đơn giá thực tế nhập kho của từng lần nhập và giả thiết tài sản nào nhập trước thì xuất trước, hàng nào nhập sau thì xuất sau. Sau đó căn cứ vào số lượng xuất kho để tính ra giá thực tế xuất kho theo nguyên tắc: Tính theo đơn giá thực tế nhập trước đối với lượng xuất kho đối với lần nhập trước, số còn lại được tính theo giá thực tế lần nhập tiếp theo. Như vậy, giá thực tế của vật liệu tồn cuối kỳ chính là giá thực tế của vật liệu nhập kho thuộc các lần mua vào sau cùng.

+ Tính theo giá thực tế đích danh Phương pháp này thường được áp dụng với các vật liệu có giá trị cao, các loại vật liệu đặc chủng. Giá thực tế vật liệu xuất kho được căn cứ vào số lượng xuất kho và đơn giá nhập kho ( mua) thực tế của từng hàng, từng lần nhập từng 9 lô hàng và số lượng xuất kho theo từng lần nhập. Hay nói cách khác vật liệu nhập kho theo giá nào thì xuất kho theo giá đấy. + Phương pháp giá bán lẻ: Đây là phương pháp mới bổ sung theo thông tư 133 Phương pháp này thường được dùng trong ngành bán lẻ để tính giá trị của hàng tồn kho với số lượng lớn các mặt hàng thay đổi nhanh chóng và có lợi nhuận biên tương tự mà không thể sử dụng các phương pháp tính giá gốc khác.

Giá gốc hàng tồn kho được xác định bằng cách lấy giá bán của hàng tồn kho trừ đi lợi nhuận biên theo tỷ lệ phần trăm hợp lý. Tỷ lệ được sử dụng có tính đến các mặt hàng đó bị hạ giá xuống thấp hơn giá bán ban đầu của nó. Thông thường mỗi bộ phận bán lẻ sẽ sử dụng một tỷ lệ phần trăm bình quân riêng. Chi phí mua hàng trong kỳ được tính cho hàng tiêu thụ trong kỳ và hàng tồn kho cuối kỳ.

Nhiệm vụ của kế toán NVL, CCDC - Thực hiện việc đánh giá, phân loại vật liệu phù hợp với nguyên tắc, yêu cầu quản lý thống nhất của Nhà nước và yêu cầu quản trị của Doanh nghiệp. - Tổ chức hệ thống chứng từ, tài khoản kế toán tổng hợp với phương pháp kế toán hàng tồn khó áp dụng trong Doanh nghiệp để ghi chép, phân loại tổng hợp số liệu về tình hình hiện có và sự biến động tăng giảm của vật liệu trong quá trình hoạt động SXKD, cung cấp số liệu kịp thời để tổng hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm. - Tham gia vào việc phân tích, đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch mua, tình hình thanh toán với người bán, người cung cấp và tình hình sử dụng vật liệu trong quá trình SXKD. Phương pháp kế toán chi tiết NVL, CCDC 1.

Phương pháp ghi thẻ song song - Ở kho: Việc ghi chép tình hình nhập, xuất, tồn kho hằng ngày do thủ kho tiến hành trên thẻ kho và chỉ ghi theo chỉ tiêu số lượng. 10 - Ở phòng kế toán: Kế toán sử dụng sổ kế toán chi tiết vật tư để ghi chép tình hình nhập, xuất kho cả 2 chỉ tiêu số lượng và giá trị. Về cơ bản sổ kế toán chi tiết vật tư có kết cấu giống như thẻ kho nhưng có thêm cột giá trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ