Nghiên cứu công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần xi măng và khoáng sản yên bái

Phân tích toàn diện Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành xi măng Yên Bái với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán chi phí sản xuất trong ngành xi măng

Trong bối cảnh kinh tế cạnh tranh, việc quản lý và tối ưu hóa chi phí sản xuất là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là trong đặc điểm ngành xi măng. Công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm không chỉ là nghiệp vụ bắt buộc mà còn là công cụ quản trị chiến lược. Nó cung cấp thông tin chính xác, kịp thời về mọi hao phí phát sinh, từ đó giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả. Một hệ thống kế toán chi phí hiệu quả giúp kiểm soát chi phí sản xuất, xác định giá bán cạnh tranh và đánh giá hiệu suất của từng công đoạn. Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Xi măng và Khoáng sản Yên Bái cho thấy tầm quan trọng của việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, từ việc định nghĩa chi phí, phân loại, đến việc lựa chọn đối tượng và phương pháp hạch toán phù hợp. Việc hiểu rõ bản chất của chi phí sản xuất – biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí lao động sống và lao động vật hóa – là nền tảng để xây dựng một quy trình kế toán chặt chẽ. Điều này đặc biệt quan trọng trong một quy trình sản xuất phức tạp như sản xuất xi măng, nơi chi phí nguyên vật liệu và năng lượng chiếm tỷ trọng lớn. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng kế toán chi phí và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán là một nhiệm vụ cấp thiết, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trên thị trường.

1.1. Các khái niệm cốt lõi về chi phí và giá thành sản phẩm

Chi phí sản xuất là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí về lao động sống và lao động vật hóa mà doanh nghiệp bỏ ra để tiến hành sản xuất trong một kỳ nhất định. Trong khi đó, giá thành sản phẩm là chi phí sản xuất tính cho một khối lượng hoặc một đơn vị sản phẩm đã hoàn thành. Hai khái niệm này có mối quan hệ mật thiết nhưng không đồng nhất. Chi phí sản xuất gắn liền với một thời kỳ, còn giá thành sản phẩm lại gắn với một loại hoặc một khối lượng sản phẩm hoàn thành. Việc phân biệt rõ ràng giúp công tác kế toán trở nên chính xác hơn. Tại các công ty sản xuất xi măng, chi phí thường được phân loại theo mục đích và công dụng, bao gồm: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, và chi phí sản xuất chung.

1.2. Vai trò của việc xác định đối tượng tính giá thành

Việc xác định đối tượng tính giá thành là bước khởi đầu quan trọng, quyết định đến phương pháp tập hợp chi phí và tính giá thành. Đối tượng tính giá thành có thể là một sản phẩm, một nhóm sản phẩm, hoặc một công đoạn sản xuất. Tại Công ty Xi măng Yên Bái, với quy trình sản xuất xi măng phức tạp và liên tục, đối tượng tập hợp chi phí được xác định theo từng phân xưởng sản xuất, và đối tượng tính giá thành là từng loại sản phẩm cụ thể như xi măng PCB30. Lựa chọn đúng đối tượng kế toán chi phí sản xuất giúp việc hạch toán chi phí chi tiết, rõ ràng, phục vụ tốt cho việc kiểm soát và phân tích chi phí theo từng nơi phát sinh.

II. Phân tích thực trạng kế toán chi phí tại công ty xi măng

Việc phân tích thực trạng kế toán chi phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Xi măng và Khoáng sản Yên Bái (YBC) cho thấy một bức tranh vừa có ưu điểm, vừa tồn tại những thách thức cần hoàn thiện công tác kế toán chi phí. Công ty đã áp dụng mô hình kế toán hỗn hợp (tập trung và phân tán) để phù hợp với quy mô hoạt động rộng. Hệ thống sổ sách được thực hiện trên phần mềm kế toán, tuân thủ theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Tuy nhiên, trong bối cảnh ngành xi măng đối mặt với nhiều khó khăn như giá nguyên vật liệu đầu vào tăng cao và áp lực cạnh tranh gay gắt, công tác kế toán chi phí tại công ty vẫn còn những điểm cần cải thiện. Một trong những thách thức lớn là việc kiểm soát chi phí sản xuất chưa thực sự tối ưu. Mặc dù công ty có xây dựng định mức chi phí xi măng, việc so sánh, phân tích và điều chỉnh định mức chưa được thực hiện thường xuyên, dẫn đến việc đánh giá hiệu quả sử dụng chi phí chưa sâu sắc. Việc phân bổ một số chi phí chung còn mang tính tương đối, có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của giá thành từng loại sản phẩm. Đây là những vấn đề cốt lõi được nêu bật trong các luận văn kế toán chi phí, đòi hỏi các giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán mang tính thực tiễn và đột phá.

2.1. Thách thức trong việc quản lý định mức chi phí xi măng

Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xây dựng và kiểm soát định mức chi phí xi măng. Công ty có lập kế hoạch giá thành và đơn giá khoán chi phí cho 1 tấn xi măng, nhưng việc cập nhật các định mức này theo biến động giá cả thị trường (than, điện, vật tư) chưa kịp thời. Điều này dẫn đến chênh lệch giữa chi phí thực tế và chi phí kế hoạch, gây khó khăn cho công tác phân tích và đánh giá hiệu quả. Hơn nữa, việc giám sát thực hiện định mức tại các phân xưởng chưa chặt chẽ, đôi khi còn xảy ra lãng phí vật tư chưa được phát hiện và xử lý kịp thời.

2.2. Hạn chế trong công tác phân bổ chi phí sản xuất chung

Công tác phân bổ chi phí sản xuất chung là một nghiệp vụ phức tạp và dễ gây ra sai số. Tại YBC, một số chi phí như chi phí sửa chữa máy móc thiết bị, chi phí quản lý phân xưởng được phân bổ dựa trên các tiêu thức truyền thống. Các tiêu thức này đôi khi chưa phản ánh đúng mức độ tiêu hao nguồn lực của từng loại sản phẩm. Điều này có thể dẫn đến việc giá thành của sản phẩm này bị tính cao hơn thực tế, trong khi giá thành của sản phẩm khác lại thấp hơn, ảnh hưởng đến quyết định về giá bán và chiến lược kinh doanh. Đây là một điểm yếu cần có giải pháp khắc phục để nâng cao tính chính xác của thông tin kế toán.

III. Phương pháp tập hợp chi phí sản xuất xi măng tối ưu nhất

Để tính giá thành sản phẩm một cách chính xác, bước đầu tiên và quan trọng nhất là tập hợp chi phí sản xuất đầy đủ và hợp lý. Tại một công ty sản xuất xi măng, quy trình này đòi hỏi sự chi tiết và khoa học. Công ty Cổ phần Xi măng và Khoáng sản Yên Bái đã xác định đối tượng tập hợp chi phí là từng phân xưởng sản xuất, giúp quản lý chi phí theo từng nơi phát sinh. Kế toán sử dụng các tài khoản cấp 1 như TK 621, TK 622, TK 627 và mở các tài khoản cấp 2 chi tiết cho từng nhà máy (Nhà máy xi măng, Nhà máy chế biến CaCO3) để theo dõi. Việc tập hợp chi phí sản xuất được thực hiện dựa trên hệ thống chứng từ gốc như phiếu xuất kho, bảng chấm công, bảng phân bổ khấu hao. Phương pháp tối ưu là kết hợp giữa phương pháp tập hợp trực tiếp đối với các chi phí có thể xác định rõ cho từng đối tượng (như nguyên vật liệu chính) và phương pháp phân bổ gián tiếp đối với các chi phí chung. Việc lựa chọn tiêu thức phân bổ hợp lý là chìa khóa để đảm bảo chi phí được quy nạp chính xác, tạo cơ sở đáng tin cậy cho việc tính giá thành và ra quyết định quản trị.

3.1. Hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp TK 621

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là khoản mục chiếm tỷ trọng lớn nhất trong giá thành xi măng, bao gồm đá vôi, đất sét, thạch cao, xỉ sắt và các phụ gia. Tại YBC, kế toán sử dụng tài khoản 6211 để theo dõi chi phí này cho nhà máy xi măng. Khi xuất kho vật tư, kế toán căn cứ vào phiếu xuất kho để hạch toán Nợ TK 6211. Cuối kỳ, toàn bộ chi phí phát sinh sẽ được kết chuyển sang TK 154 để tính giá thành. Việc quản lý chặt chẽ từ khâu nhập kho, xuất dùng theo định mức giúp kiểm soát chi phí sản xuất hiệu quả ngay từ đầu vào.

3.2. Kế toán chi phí nhân công trực tiếp và các khoản trích

Chi phí nhân công trực tiếp bao gồm tiền lương, phụ cấp và các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, KPCĐ) của công nhân trực tiếp sản xuất. Kế toán sử dụng tài khoản 622, hạch toán dựa trên bảng chấm công và bảng phân bổ tiền lương. Các khoản trích theo lương được tính theo tỷ lệ quy định và ghi nhận vào chi phí. Việc hạch toán chính xác khoản mục này không chỉ đảm bảo quyền lợi cho người lao động mà còn phản ánh đúng chi phí lao động trong giá thành sản phẩm.

3.3. Tập hợp và phân bổ chi phí sản xuất chung TK 627

Chi phí sản xuất chung là các chi phí phục vụ và quản lý sản xuất tại phân xưởng, bao gồm chi phí nhân viên phân xưởng, khấu hao máy móc, chi phí công cụ dụng cụ, chi phí dịch vụ mua ngoài... Kế toán tập hợp các chi phí này vào TK 627. Do đây là chi phí phát sinh liên quan đến nhiều sản phẩm, cuối kỳ kế toán phải tiến hành phân bổ chi phí sản xuất chung cho từng đối tượng tính giá thành. Việc lựa chọn tiêu thức phân bổ (ví dụ: theo giờ máy chạy, theo chi phí nguyên vật liệu trực tiếp) cần hợp lý để đảm bảo tính chính xác của giá thành.

IV. Hướng dẫn quy trình tính giá thành sản phẩm xi măng PCB30

Quy trình tính giá thành sản phẩm là khâu cuối cùng của công tác kế toán chi phí sản xuất, tổng hợp mọi chi phí đã phát sinh để xác định giá trị của sản phẩm hoàn thành. Tại Công ty Cổ phần Xi măng và Khoáng sản Yên Bái, do quy trình sản xuất xi măng là phức tạp, liên tục qua nhiều giai đoạn, công ty đã lựa chọn phương pháp tính giá thành phù hợp để đảm bảo tính chính xác. Quy trình này bắt đầu bằng việc tập hợp toàn bộ chi phí phát sinh trong kỳ vào tài khoản 154 - "Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang". Bước tiếp theo và cũng là bước phức tạp nhất là đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ. Việc xác định giá trị sản phẩm chưa hoàn thành một cách hợp lý sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tổng giá thành của sản phẩm nhập kho. Sau khi có số liệu chi phí dở dang cuối kỳ, kế toán sẽ tính được tổng giá thành sản phẩm hoàn thành trong kỳ. Cuối cùng, lấy tổng giá thành chia cho số lượng sản phẩm hoàn thành sẽ ra giá thành đơn vị. Việc tuân thủ chặt chẽ quy trình này giúp cung cấp số liệu đáng tin cậy cho việc lập báo cáo chi phí sản xuất và quản trị doanh nghiệp.

4.1. Tập hợp chi phí vào tài khoản 154 Chi phí SXKD dở dang

Cuối kỳ kế toán, toàn bộ các chi phí sản xuất phát sinh được kết chuyển vào bên Nợ của Tài khoản 154 "Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang". Cụ thể, kế toán thực hiện các bút toán kết chuyển từ TK 621 (CPNVLTT), TK 622 (CPNCTT) và TK 627 (CPSXC) sang TK 154. Tài khoản này đóng vai trò là nơi tập hợp chi phí sản xuất cuối cùng trước khi tính giá thành, phản ánh tổng chi phí đã bỏ ra cho quá trình sản xuất trong kỳ.

4.2. Phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ hiệu quả

Việc đánh giá sản phẩm dở dang là một bước quan trọng. Do đặc thù sản xuất xi măng, việc xác định sản phẩm dở dang thường phức tạp. Công ty cần áp dụng một phương pháp nhất quán, ví dụ như đánh giá theo chi phí nguyên vật liệu trực tiếp hoặc theo mức độ hoàn thành. Một phương pháp đánh giá chính xác sẽ giúp phân bổ chi phí giữa sản phẩm hoàn thành và sản phẩm dở dang một cách hợp lý, từ đó làm cho giá thành sản phẩm cuối cùng trở nên đáng tin cậy hơn.

4.3. Lập thẻ tính giá thành và báo cáo chi phí sản xuất

Sau khi xác định được tổng giá thành, kế toán tiến hành lập thẻ/bảng tính giá thành chi tiết cho từng loại sản phẩm. Bảng này thể hiện rõ cơ cấu chi phí trong giá thành (chi phí NVL, nhân công, sản xuất chung). Dựa trên đó, các báo cáo chi phí sản xuất được lập ra để cung cấp thông tin cho ban lãnh đạo. Các báo cáo này là cơ sở để phân tích biến động chi phí, so sánh với định mức và đưa ra các quyết định điều hành sản xuất kinh doanh.

V. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán chi phí sản xuất

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, việc hoàn thiện công tác kế toán chi phí là một yêu cầu tất yếu đối với Công ty Cổ phần Xi măng và Khoáng sản Yên Bái. Dựa trên thực trạng kế toán chi phí đã phân tích, một số giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán cần được triển khai đồng bộ. Trước hết, công ty cần xây dựng lại hệ thống định mức chi phí xi măng một cách khoa học và linh hoạt hơn, cập nhật thường xuyên theo biến động của thị trường. Việc này giúp công tác kiểm soát chi phí trở nên chặt chẽ và thực tế hơn. Bên cạnh đó, cần cải tiến phương pháp phân bổ chi phí sản xuất chung. Thay vì chỉ sử dụng các tiêu thức truyền thống, công ty có thể nghiên cứu áp dụng các phương pháp phân bổ hiện đại hơn, dựa trên mức độ hoạt động (Activity-Based Costing - ABC), để chi phí được phân bổ chính xác hơn vào từng sản phẩm. Cuối cùng, việc nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong việc theo dõi, phân tích và lập báo cáo chi phí sản xuất sẽ là đòn bẩy quan trọng giúp hệ thống kế toán chi phí thực sự trở thành một công cụ quản trị đắc lực.

5.1. Xây dựng hệ thống định mức chi phí linh hoạt cập nhật

Giải pháp quan trọng hàng đầu là phải xây dựng một hệ thống định mức chi phí linh hoạt. Phòng kế hoạch và phòng kế toán cần phối hợp chặt chẽ để thường xuyên rà soát, điều chỉnh định mức tiêu hao nguyên vật liệu, năng lượng, nhân công cho phù hợp với sự thay đổi của công nghệ sản xuất và giá cả thị trường. Việc so sánh định kỳ giữa chi phí thực tế và định mức sẽ giúp phát hiện kịp thời các khoản chênh lệch, từ đó tìm ra nguyên nhân và có biện pháp khắc phục, góp phần kiểm soát chi phí sản xuất hiệu quả.

5.2. Cải tiến tiêu thức phân bổ chi phí sản xuất chung

Để tính giá thành sản phẩm chính xác hơn, cần nghiên cứu và áp dụng các tiêu thức phân bổ chi phí sản xuất chung tiên tiến. Ví dụ, chi phí máy móc thiết bị có thể được phân bổ dựa trên số giờ máy hoạt động thực tế cho từng loại sản phẩm, thay vì phân bổ cào bằng. Việc lựa chọn nhiều tiêu thức phân bổ khác nhau cho từng khoản mục chi phí chung khác nhau sẽ giúp giá thành phản ánh đúng bản chất tiêu hao nguồn lực, là cơ sở vững chắc cho việc định giá bán và đánh giá lợi nhuận.

5.3. Tăng cường ứng dụng CNTT và đào tạo nhân lực kế toán

Nâng cao năng lực của đội ngũ kế toán và đầu tư vào công nghệ là giải pháp mang tính bền vững. Công ty cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kế toán quản trị chi phí, phân tích chi phí. Đồng thời, cần nâng cấp hoặc tận dụng tối đa các tính năng của phần mềm kế toán hiện có để tự động hóa việc lập báo cáo phân tích chi phí, so sánh thực tế với kế hoạch. Điều này không chỉ giảm thiểu sai sót mà còn cung cấp thông tin quản trị một cách nhanh chóng, kịp thời, hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định chính xác.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần xi măng và khoáng sản yên bái

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm trong Doanh nghiệp sản xuất. - Chương 2: Đặc điểm cơ bản và kết quả hoạt đông sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Xi măng và Khoáng sản Yên Bái. - Chương 3: Thực trạng công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty Cổ phần xi măng và Khoáng sản Yên Bái.CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨMTRONGDOANH NGHIỆP SẢN XUẤT 1. Một số khái niệm liên quan 1.

Chi phí sản xuất 1. Khái niệm chi phí sản xuất Để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp phải có 3 yếu tố cơ bản, đó là: Tư liệu lao động, đối tượng lao động và sức lao động. Hao phí của những yếu tố này biểu hiện dưới hình thức giá trị gọi là CPSX. Như vậy, CPSX là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí về lao động sống và lao động vật hóa, các chi phí bằng tiền khác mà doanh nghiệp đã chi ra để tiến hành sản xuất, chế tạo sản phẩm hoặc thực hiện cung cấp lao vụ, dịch vụ trong một kỳ nhất định.

Bản chất của chi phí sản xuất Các DNSX muốn tiến hành SXKD thì đòi hỏi phải có sự kết hợp của ba yếu tố: Tư liệu lao động, đối tượng lao động và sức lao động. Hao phí của tư liệu lao động, đối tượng lao động là hao phí lao động vật hoá, hao phí về sức lao động là hao phí lao động sống. Việc dùng thước đo tiền tệ để phản ánh các hao phí bên trong quá trình SXKD của DNSX được gọi là chi phí SX. Như vậy, xét trên góc độ kế toán tài chính, chi phí được nhìn nhận như những phí tổn đã phát sinh gắn liền với các hoạt động của DN bao gồm các chi phí phát sinh trong quá trình hoạt động SXKD thông thường của DN và các chi phí khác.

Chi phí SXKD là sự chuyển dịch vốn của DN vào quá trình SXKD, nên nó bao gồm các CP liên quan trực tiếp đến quá trình SX sản phẩm, chi phí thời kỳ, chi phí tài chính. Chi phí khác là các khoản chi phí và các khoản lỗ do các sự kiện hay các nghiệp vụ bất thường mà DN không thể dự kiến trước được, như: CP thanh lý, nhượng bán TSCĐ, tiền phạt do vi phạm hợp đồng, truy thu thuế… 4 1. Phân loại chi phí sản xuất a. Phân loại CP theo nội dung tính chất kinh tế của chi phí Đặc điểm của cách phân loại này là căn cứ vào nội dung, tính chất kinh tế của chi phí, các chi phí giống nhau được xếp vào một yếu tố, không phân biệt chi phí đó phát sinh trong lĩnh vực hoạt động nào, bao gồm: Chi phí nguyên vật liệu: Là trị giá nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu, phụ tùng thay thế đã sử dụng phục vụ trực tiếp sản xuất.

Chi phí tiền lương, tiền công: Là chi phí về tiền lương, tiền công phải trả cho người lao động tham gia vào quá trình sản xuất Chi phí các khoản trích theo lương: Là các khoản trích theo lương phải trả người lao động như BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ. Chi phí về công cụ, dụng cụ: Là giá trị công cụ dụng cụ xuất sử dụng và tính phân bổ cho chi phí sản xuất trong kỳ Chi phí khấu hao tài sản cố định: Là chi phí về trị giá hao mòn của TSCĐ sử dụng phục vụ trực tiếp cho sản xuất. Chi phí dịch vụ mua ngoài: Là các khoản chi phí về dịch vụ phục vụ trực tiếp cho quá trình sản xuất như: Vận chuyển, điện thoại, nước,. Các chi phí khác bằng tiền: Là những khoản chi phí trực tiếp khác ngoài những chi phí trên như: tiếp khách, hội nghị, thuế tài nguyên (nếu có).

Phân loại CP theo mục đích, công dụng chi phí và quản lý giá thành Theo cách phân loại này thì những chi phí có công dụng như nhau sẽ được xếp vào một yếu tố, bao gồm: Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là toàn bộ giá trị nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, vật liệu khác. được sử dụng trực tiếp sản xuất sản phẩm Chi phí nhân công trực tiếp là toàn bộ chi phí trả cho công nhân trực tiếp sản xuất sản phẩm như tiền lương, các khoản phụ cấp, các khoản BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ trích theo lương của công nhân trực tiếp sản xuất. Chi phí sản xuất chung là những khoản chi phí sản xuất liên quan đến việc phục vụ và quản lý sản xuất trong phạm vi các phân xưởng, tổ đội sản xuất 5 bao gồm chi phí nhân viên phân xưởng, chi phí khấu hao TSCĐ, chi phí vật liệu, công cụ dụng cụ, chi phí dịch vụ mua ngoài. phục vụ cho sản xuất.

Phân loại CP theo mối quan hệ với khối lượng sản phẩm hoàn thành Đây là phương pháp phân loại chi phí được sử dụng nhiều trong kế toán quản trị chi phí sản xuất. Mỗi yếu tố chi phí tham gia vào quá trình sản xuất với mức độ khác nhau, có yếu tố chủ yếu chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí sản xuất sản phẩm, có yếu tố không chủ yếu chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng chi phí sản xuất đó. Theo cách phân loại này, chi phí sản xuất được chia thành: Chi phí biến đổi là những chi phí có sự thay đổi về lượng tương quan tỷ lệ thuận với sự thay đổi của khối lượng SP sản xuất trong kỳ. CP biến đổi cho một đơn vị sản phẩm lại không đổi như CP nhân công, CP nguyên vật liệu,.) Chi phí cố định là những chi phí không biến đổi khi mức độ hoạt động thay đổi, nhưng khi tính cho một đơn vị hoạt động thì chi phí này lại thay đổi như chi phí thuê nhà xưởng, lương của ban quản lý Chi phí hỗn hợp là những chi phí gồm các yếu tố của chi phí cố định và chi phí biến đổi.

Giá thành sản phẩm 1. Khái niêm giá thành sản phẩm Giá thành sản phẩm là chi phí sản xuất tính cho một khối lượng hoặcmột đơn vị sản phẩm (công việc, lao vụ) do DN sản xuất đã hoàn thành trong điều kiện công suất bình thường. Giá thành sản phẩm là thước đo giá trị và là chỉ tiêu kinh tế quan trọng trong hệ thống các chỉ tiêu quản lý giúp doanh nghiệp tổng hợp, phản ánh kết quả sử dụng các loại tài sản trong quá trình hoạt động SXKD cũng như đánh giá kết quả vận dụng các giải pháp đã thực hiện nhằm mục đích hạ thấp chi phí, tăng lợi nhuận của đơn vị mình. Phân loại giá thành sản phẩm a.

Theo cơ sở số liệu và thời điểm tính Giá thành được chia làm 3 loại: 6 Giá thành kế hoạch là giá thành được tính trên cơ sở chi phí sản xuất kế hoạch và số lượng sản phẩm sản xuất kế hoạch. Việc tính giá thành kế hoạch do bộ phận kế hoạch thực hiện và được tiến hành trước khi bắt đầu quá trình sản xuất sản phẩm. Giá thành kế hoạch là mục tiêu phấn đấu của doanh nghiệp, là căn cứ để so sánh, phân tích, đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch hạ giá thành sản phẩm. Giá thành định mức là giá thành được tính trên cơ sở các định mức chi phí hiện hành và chỉ tính cho đơn vị sản phẩm.

Việc tính giá thành định mức cũng được thực hiện trước khi tiến hành sản xuất sản phẩm. Giá thành định mức là công cụ quản lý định mức của doanh nghiệp, là thước đo chính xác để xác định kết quả sử dụng tài sản, vật tư, lao động trong sản xuất, giúp đánh giá đúng đắn các giải pháp kinh tế kỹ thuật đã thực hiện trong quá trình hoạt động sản xuất nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh. Giá thành thực tế là giá thành được tính trên cơ sở số liệu chi phí sản xuất thực tế đã phát sinh và tập hợp trong kỳ cũng như sản lượng sản phẩm thực tế sản xuất trong kỳ. Giá thành thực tế chỉ có thể tính toán được sau khi kết thúc quá trình sản xuất và được tính toán cho cả chỉ tiêu tổng giá thành và giá thành đơn vị.

Đây là chỉ tiêu kinh tế tổng hợp, phản ánh kết quả phấn đấu của doanh nghiệp trong việc tổ chức và sử dụng các giải pháp kinh tế, kỹ thuật và công nghệ. Theo phạm vi tính toán chi phí vào giá thành Giá thành bộ phận là giá thành sản xuất chỉ bao gồm chi phí sản xuất biến đổi kể cả chi phí biến đổi trực tiếp và chi phí biến đổi gián tiếp. Giá thành toàn bộ của sản phẩm tiêu thụ là giá thành sản xuất toàn bộ cộng các chi phí bán hàng và chi phí quản lý DN hay giá thành sản xuất theo chi phí biến đổi cộng chi phí cố định sản xuất và các chi phí bán hàng, chi phí quản lý DN. Đối tượng kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm 1.Đối tượng kế toán chi phí sản xuất 7 Đối tượng kế toán chi phí sản xuất là phạm vi, giới hạn để tập hợp chi phí nhằm đáp ứng nhu cầu kiểm soát chi phí và tính giá thành sản phẩm.

Thực chất của việc xác định đối tượng kế toán chi phí sản xuất là việc xác định giới hạn tập hợp chi phí hay xác định nơi phát sinh chi phí và nơi chịu chi phí.Để xác định đúng đắn đối tượng của kế toán chi phí sản xuất, ta cần căn cứ vào các yếu tố sau đây: - Đặc điểm quy trình công nghệ sản xuất - Loại hình sản xuất - Yêu cầu và trình độ quản lý, tổ chức sản xuất kinh doanh 1. Đối tượng và kỳ tính giá thành sản phẩm 1. Đối tượng tính giá thành sản phẩm Đối tượng tính giá thành có thể là một chi tiết thành phẩm, thành phẩm, nhóm thành phẩm, công việc cụ thể hay một dịch vụ. DN có thể dựa vào một hoặc một số căn cứ sau để xác định đối tượng tính giá thành phù hợp như: đặc điểm tổ chức sản xuất, quản lý; đặc điểm quy trình công nghệ sản xuất; yêu cầu quản lý của doanh nghiệp, điều kiện và trình độ kế toán.

- Nếu quy trình sản xuất giản đơn thì sản phẩm hoàn thành ở cuối quy trình là đối tượng tính giá thành. - Nếu quy trình sản xuất phức tạp, kiểu liên tục thì đối tượng tính giá thành là thành phẩm ở giai đoạn chế biến cuối cùng hoặc bán thành phẩm ở từng giai đoạn sản xuất. - Nếu quá trình sản xuất kiểu song song thì sản phẩm được lắp ráp hoàn chỉnh từng bộ phận, chi tiết sản phẩm là đối tượng tính giá thành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ