Luận văn thạc sĩ nghiên cứu công nghệ chế tạo nano tio2 và ứng dụng tạo màng phủ trên vật liệu gốm sứ

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu nghiên cứu công nghệ chế tạo nano tio2 và ứng dụng tạo màng phủ trên vật liệu gốm sứ, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2014

153
8
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Nghiên cứu công nghệ chế tạo nano TiO2

Nghiên cứu công nghệ chế tạo nano TiO2 là trọng tâm của luận án. Phương pháp sol-gel được sử dụng để tổng hợp vật liệu này. Quy trình bao gồm các bước: chuẩn bị hóa chất, tạo sol, và xử lý nhiệt để thu được nano TiO2 đơn pha anatase. Các yếu tố công nghệ như nồng độ TTIP, nhiệt độ nung, và thời gian nung được khảo sát để tối ưu hóa quy trình. Kết quả cho thấy, nano TiO2 có kích thước hạt từ 10-50 nm, phù hợp cho ứng dụng trong màng phủ gốm sứ.

1.1. Phương pháp sol gel

Phương pháp sol-gel là kỹ thuật chính để chế tạo nano TiO2. Quá trình bắt đầu với việc hòa tan TTIP trong dung môi, sau đó thêm chất xúc tác để tạo sol. Sol được xử lý nhiệt để thu được vật liệu nano TiO2 đơn pha anatase. Phương pháp này đơn giản, hiệu quả, và thân thiện với môi trường.

1.2. Tối ưu hóa quy trình

Quy trình chế tạo nano TiO2 được tối ưu hóa bằng cách điều chỉnh các yếu tố công nghệ như nồng độ TTIP, nhiệt độ nung, và thời gian nung. Kết quả cho thấy, nồng độ TTIP 0.1 M, nhiệt độ nung 450°C, và thời gian nung 2 giờ là điều kiện tối ưu để thu được nano TiO2 có kích thước hạt nhỏ và độ tinh khiết cao.

II. Ứng dụng nano TiO2 trong màng phủ gốm sứ

Ứng dụng nano TiO2 trong màng phủ gốm sứ là mục tiêu chính của luận án. Nano TiO2 được phủ lên bề mặt gốm sứ bằng phương pháp phun phủ. Màng phủ này có khả năng tự làm sạch, diệt khuẩn, và chống nấm mốc. Các thử nghiệm cho thấy, màng phủ nano TiO2 có hiệu suất diệt khuẩn và nấm cao, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng UV.

2.1. Phương pháp phun phủ

Phương pháp phun phủ được sử dụng để áp dụng nano TiO2 lên bề mặt gốm sứ. Quy trình bao gồm việc phun sol nano TiO2 lên bề mặt, sau đó sấy khô và nung ở nhiệt độ cao. Kết quả cho thấy, màng phủ có độ bám dính tốt và độ dày đồng đều.

2.2. Hiệu suất diệt khuẩn và nấm

Màng phủ nano TiO2 được đánh giá về khả năng diệt khuẩn và nấm. Các thử nghiệm cho thấy, màng phủ có hiệu suất diệt khuẩn và nấm cao, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng UV. Hiệu suất diệt khuẩn đạt trên 90% sau 2 giờ chiếu sáng.

III. Công nghệ nano và vật liệu nano

Công nghệ nanovật liệu nano là nền tảng cho nghiên cứu này. Nano TiO2 là vật liệu điển hình trong lĩnh vực này, với các tính chất quang xúc tác và khả năng tự làm sạch. Luận án đã khảo sát các phương pháp chế tạo và ứng dụng của nano TiO2, đặc biệt trong lĩnh vực gốm sứ công nghệ cao.

3.1. Tính chất quang xúc tác

Nano TiO2 có tính chất quang xúc tác mạnh, giúp phân hủy các chất hữu cơ và diệt khuẩn dưới ánh sáng UV. Tính chất này được ứng dụng rộng rãi trong xử lý môi trường và vật liệu tự làm sạch.

3.2. Ứng dụng trong gốm sứ

Nano TiO2 được ứng dụng trong gốm sứ công nghệ cao để tạo ra các sản phẩm có khả năng tự làm sạch và diệt khuẩn. Các sản phẩm này có tiềm năng lớn trong ngành công nghiệp vật liệu xây dựng và vệ sinh.

02/03/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu công nghệ chế tạo nano tio2 và ứng dụng tạo màng phủ trên vật liệu gốm sứ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Trình bầy tổng quan về vật liệu và ứng dụng của nano TiO2 và màng phủ nano TiO2, các phương pháp tổng hợp vật liệu nano TiO2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam và trên thế giới, nhấn mạnh phương pháp tổng hợp vật liệu nano tinh thể TiO2 theo phương pháp sol-gel. - Chương 2: Giới thiệu các loại hóa chất, thiết bị và dụng cụ sử dụng trong quá trình nghiên cứu triển khai. Các qui trình thực nghiệm, phương pháp nghiên cứu sử dụng trong Luận án.

- Chương 3: Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố công nghệ đến cấu trúc, kích thước tinh thể nano TiO2 và hiệu suất diệt khuẩn và diệt nấm của màng nano TiO2 trên gốm sứ. Quy hoạch thực nghiệm và tối ưu hóa quá trình. - Chương 4: Nghiên cứu tính chất cơ lý hóa và khả năng diệt khuẩn, diệt nấm của màng nano TiO2. Phần kết luận: Trình bày các kết quả của luận án đã làm được.

Phần kiến nghị: Đưa ra kiến nghị và hướng phát triển tiếp theo của luận án.1 Vật liệu TiO2 và ứng dụng 1.1 Tóm tắt lịch sử phát triển của TiO2 Sự phát triển của các ngành công nghiệp trên toàn thế giới đã và đang tạo ra nhiều loại chất thải. Nhìn chung, các công ty chỉ tập trung sản xuất ra các sản phẩm hữu ích mà ít quan tâm đến việc xử lý các sản phẩm phụ. Điều này đã dẫn đến tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng về môi trường và trở thành một mối quan tâm lớn của mỗi quốc gia và cả thế giới. Các nhà khoa học trên toàn thế giới đã có nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau để giải quyết vấn đề này.

Quá trình quang xúc tác đã được nghiên cứu và phát triển với các ứng dụng khác nhau. Titan dioxit (TiO2) được xem là một chất bán dẫn tốt cho quang xúc tác vì có vùng trống (bandgap) năng lượng thích hợp, ổn định về cơ học và hóa học, giá rẻ và an toàn (ít độc hại) đối với cả con người và môi trường. Từ năm 1964, Kato [68] xử lý tetralin (1,2,3,4 - tetrahydrona - phthalene) dựa vào quá trình quang xúc tác bởi một hệ thống oxi hóa pha lỏng với hệ huyền phù TiO2, sau đó là McLintock [84] xác định khả năng phân hủy ethylene và propylene khi có mặt của TiO2. Tuy nhiên, việc phát hiện quan trọng nhất thúc đẩy rộng rãi ứng dụng lĩnh vực xúc tác quang là "hiệu ứng Honda - Fujishima", được mô tả đầu tiên bởi Fujishima và Honda vào năm 1972 [46].

Hiện tượng hóa học này liên quan đến điện phân nước dưới tác dụng của hiện tượng quang xúc tác TiO2. Năm 1977, Frank và Bard [48] khảo sát việc giảm CN- trong nước bằng cách sử dụng công nghệ này. Đến năm 1985, Matsunaga [85] đã công bố hoạt tính quang hóa của TiO2 trong diệt khuẩn hiệu quả đối với các loại vi khuẩn Lactobacillus acidophilus, Saccharomyces cerevisiae và Escherichia coli. Năm 1991, O'Regan và Grätzel [102] công bố đã chế tạo được pin năng lượng mặt trời có chứa nano TiO2 có thể xử lý các nhóm mang màu hữu cơ hoạt động dưới ánh sáng nhìn thấy.

Trong năm 1995, Fujishima [50] phát hiện ra rằng màng TiO2 được phủ trên silica có khả năng siêu ưa nước sau khi chiếu xạ với ánh sáng tia cực tím. Năm 1998, Wang [123] đã phát triển mạnh khả năng ưa nước bề mặt TiO2 với đặc tính chống mờ sương và tự 4 e làm sạch tuyệt vời. Năm 2002, Watson [124] đã sử dụng kỹ thuật sol-gel để tổng hợp các hạt từ tính TiO2. Năm 2004, Sonawane [104] cho thấy TiO2 pha tạp Fe có thể phân hủy đến 95% metyl da cam khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trong thời gian từ 3 đến 4 giờ.

Trong năm 2005, Sreethawong [105,106] đã tổng hợp TiO2 nano tinh thể có cấu trúc tinh thể trung bình bằng cách sử dụng công nghệ sol-gel và đã đánh giá hoạt tính quang của chúng. Năm 2008, Diamandescu [38] báo cáo tổng hợp TiO2 pha tạp Fe và Eu bằng phương pháp thủy nhiệt. Hoạt tính quang làm giảm nồng độ của phenol dưới ánh sáng nhìn thấy và cả tia cực tím. Năm 2009, Lai và Lee [76] tìm thấy khả năng và cơ chế phản ứng quang hóa của các hạt nano TiO2 đối với axit folic để tiêu diệt tế bào.

Axit folic được liên kết với các hạt nano TiO2 nhằm mục tiêu diệt các tế bào đặc hiệu. Một số lượng đáng kể các nghiên cứu trên TiO2 đã được hình thành trong năm thập kỷ qua và một số ý kiến về nhiều khía cạnh khác nhau của TiO2 đã được công bố [24, 34, 35, 39, 57, 77, 78, 86, 113, 125, 142].2 Cấu trúc của vật liệu TiO2 Ở dạng bột, TiO2 thường có màu trắng tuyết ở điều kiện thường, khi nung nóng có màu vàng. Khối lượng phân tử là 79,87g/mol, trọng lượng riêng từ (4,13 ÷ 4,25) g/cm3. TiO2 nóng chảy ở nhiệt độ cao khoảng 1870oC, không tan trong nước, không tan trong các axit như axit sunfuric, clohydric… ngay cả khi nung nóng.

Tuy nhiên với các hạt kích thước nano mét, TiO2 có thể tham gia một số phản ứng với axit và kiềm mạnh [10, 11]. Hai dạng thù hình chính thường gặp và thường được sử dụng là anatase và rutile (hình 1. Dạng rutile của TiO2 đã được sử dụng hàng trăm năm nay trong vật liệu xây dựng (là chất độn màu trắng cho sơn), trong công nghiệp hóa chất, dược phẩm, mỹ phẩm. Dạng anatase của TiO2 có hoạt tính quang xúc tác mạnh với kích thước tinh thể từ (3 ÷ 50)nm nên gần đây được nghiên cứu rất nhiều để xử lý các chất độc hại trong môi trường.

Dạng brookite (hình 1.1) ít gặp trong tự nhiên và không có giá trị thương mại.1 Cấu trúc đa diện phối trí của TiO2 và dạng brookite Hình 1.2 Tinh thể anatase trong tự nhiên và cấu trúc tinh thể Hình 1.3 Tinh thể rutile trong tự nhiên và cấu trúc tinh thể Cấu trúc rutile và anatase được mô tả dưới dạng chuỗi của các bát diện (hình 1. Hai cấu trúc này khác nhau bởi sự biến dạng của mỗi bát diện và cách sắp xếp giữa chúng. Trong anatase, mỗi bát diện tiếp xúc với 8 bát diện lân cận 6 e khác (4 bát diện chung cạnh và 4 bát diện chung oxi ở đỉnh) hình thành chuỗi các mắt xích zich zắc xoắn quanh trục. Trong rutile, mỗi bát diện được gắn kết với 10 bát diện lân cận (2 bát diện chung cạnh và 8 bát diện chung oxi ở đỉnh).2 cho thấy các bát diện trong rutile không đồng đều do có sự biến dạng hệ trực thoi yếu.

Các bát diện của anatase bị biến dạng mạnh hơn, vì vậy tính đối xứng của nó thấp hơn rutile. Trong anatase, khoảng cách Ti-Ti lớn hơn (3,79 và 3,04 Å ở anatase, trong đó 3,57 và 2,96 Å ở rutile). Trái lại khoảng cách Ti-O ngắn hơn (1,934 và 1,980 Å ở anatase trong khi 1,949 và 1,98 Å ở rutile). Sự khác nhau về cấu trúc mạng lưới dẫn đến sự khác nhau về mật độ và cấu trúc điện tử giữa hai dạng.

Vì thế, dạng anatase có hoạt tính xúc tác cao hơn [4, 5, 6, 34]. Các thông số vật lý của hai dạng thù anatase và rutile được đưa ra trong bảng 1.1 Thông số vật lý của atanase và rutile Thông số Anatase Rutile Hệ tinh thể Bát diện Bát diện Thông số mạng a 3,78 Å 4,58 Å Thông số mạng c 9,49 Å 2,95 Å Khối lượng riêng 3,895 g/cm3 4,25 Độ khúc xạ 2,52 2,71 Hằng số điện môi 31 114 Nhiệt độ nóng chảy Nhiệt độ cao chuyển thành rutile 1858oC Dạng anatase có cấu trúc tinh thể thuộc hệ bát diện, tại nhiệt độ khoảng 9150C dạng anatase bắt đầu chuyển sang dạng rutile. Vì vậy, dạng rutile là dạng phổ biển nhất trong 2 dạng thù hình trên của TiO2, dạng anatase rất hiếm gặp trong tự nhiên. Tinh thể anatase thường có màu sẫm, đôi khi có màu vàng hoặc xanh, độ sáng bóng như tinh thể kim loại, tuy nhiên lại tất dễ bị rỗ bề mặt, các vết xước có màu trắng.

Trong tự nhiên, TiO2 không tồn tại riêng biệt, anatase được tìm thấy trong các khoáng cùng với rutile, brookite, quart, apatit. Anatase có cấu trúc tứ phương dãn dài với các bát diện oxy không đều đặn, nhưng khoảng cách của liên 7 e kết Ti-O thì lại đều như bằng nhau về mọi phía, trung bình là 1,917 Å. Brookite là mạng lưới cation hình thoi với các cấu trúc phức tạp hơn mặc dù khoảng cách Ti- O cũng tương tự cấu trúc của rutile hoặc anatase. Trong quá trình oxi hóa quang xúc tác, thông thường dạng anatase được sử dụng là chủ yếu, vì hoạt tính quang xúc tác của nó cao hơn 2 dạng còn lại.

Sự khác nhau về hoạt tính quang xúc tác giữa anatase và rutile có thể do nhiều nguyên nhân, trong đó nguyên nhân chính là tốc độ tái kết hợp của lỗ trống và electron tự do của rutile lớn hơn nhiều so với anatase. Trong quá trình chế tạo để hình thành tinh thể rutile đòi hỏi phải tiến hành ở nhiệt độ cao hơn khi chế tạo tinh thể anatase. Điều này, một mặt làm cho bề mặt riêng của rutile nhỏ hơn anatase, do đó anatase có thể hấp phụ các chất ô nhiễm dễ dàng, thuận lợi hơn cho phản ứng giữa chất ô nhiễm và các lỗ trống dễ di chuyển ra bề mặt chất xúc tác. Mặt khác do sự hình thành tinh thể rutile chỉ xảy ra ở nhiệt độ cao làm cho quá trình dehydrat trên bề mặt của rutile xảy ra triệt để và không thuận nghịch.

Trong khi đó, anatase do hình thành tinh thể ở nhiệt độ thấp hơn nên bề mặt dễ được hydrat hóa, tạo nhóm hydroxyl dạng Ti4+OH, nhóm này sẽ nhận electron tự do để thực hiện quá trình khử. Nhờ đó, cũng góp phần ngăn chặn quá trình tái kết hợp electron tự do và lỗ trống làm cho hoạt tính quang hóa của anatase cao hơn rutile [51, 78]. Động học của quá trình chuyển pha từ anatase sang rutile là một trong những vấn đề phức tạp, phụ thuộc chủ yếu vào nhiệt độ và thời gian nung. Quá trình chuyển dạng thù hình TiO2 từ vô định hình → anatase → rutile bị ảnh hưởng bởi điều kiện tổng hợp.

Khoảng nhiệt độ và tốc độ chuyển pha phụ thuộc vào phương pháp điều chế TiO4 và hàm lượng tạp chất trong nó. Sử dụng isoproxit chủ yếu tạo ra pha anatase nhưng nếu nhiệt độ của quá trình kết tủa tăng thì hàm lượng rutile thu được sẽ tăng [51,78]. Theo Baorang [30], sự chuyển pha từ vô định hình thành cấu trúc anatase khi nung Ti(OH)2 xảy ra khi nhiệt độ ít nhất trên 4500C, quá trình chuyển pha sang rutile bắt đầu ở 6000C và hoàn thành ở 8000C.3 Cơ chế của phản ứng quang xúc tác với TiO2 kích thước nano mét Năm 1930, khái niệm quang xúc tác ra đời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên Cứu Công Nghệ Chế Tạo Nano TiO2 Và Ứng Dụng Trong Màng Phủ Gốm Sứ là một tài liệu chuyên sâu về công nghệ nano, tập trung vào quy trình chế tạo và ứng dụng của vật liệu nano TiO2 trong lĩnh vực màng phủ gốm sứ. Tài liệu này không chỉ cung cấp cái nhìn chi tiết về phương pháp tổng hợp nano TiO2 mà còn làm nổi bật những ưu điểm của nó trong việc cải thiện độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ của sản phẩm gốm sứ. Đây là nguồn thông tin quý giá cho các nhà nghiên cứu, kỹ sư vật liệu và những ai quan tâm đến công nghệ nano ứng dụng trong công nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về vật liệu nano TiO2 và các ứng dụng liên quan, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp đặc trưng cấu trúc và tính chất của vật liệu nanocomposit trên cơ sở tio2 ứng dụng xử lý một số tác nhân ô nhiễm trong không khí, Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp tio2 ac tio2 go và đưa lên gốm cordierite làm xúc tác cho quá trình quang phân hủy metyl da cam và phenol, và Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu nghiên cứu khả sát các chế độ tạo nanocapsules chitosan chứa thuốc curcumin bằng phương pháp coaxial electrospraying. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về các ứng dụng đa dạng của vật liệu nano trong nhiều lĩnh vực khác nhau.