Tổng quan luận án

Bản luận án tiến sĩ kỹ thuật với đề tài "Nghiên cứu công nghệ chế tạo nano TiO2 và ứng dụng tạo màng phủ trên vật liệu gốm sứ" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng Phượng thực hiện tại Viện Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Văn Xá và TS. Phùng Lan Hương. Luận án thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học, tiếp cận theo hướng thực nghiệm công nghệ hóa học, hóa lý bề mặt kết hợp phương pháp quy hoạch thực nghiệm và đánh giá vi sinh định lượng.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sự phát triển công nghiệp và đô thị hóa làm gia tăng các vấn đề ô nhiễm môi trường và phát sinh các mầm bệnh vi sinh vật trong không khí và nguồn nước. Trong đời sống hàng ngày, các sản phẩm gốm sứ vệ sinh và gia dụng (như bồn cầu, chậu rửa, bồn tắm, gạch men) là nơi tích tụ nhiều vi khuẩn, nấm mốc và chất bẩn bám dính. Việc làm sạch truyền thống đòi hỏi tiêu tốn nhiều hóa chất tẩy rửa độc hại, tốn công cọ rửa định kỳ và gây nguy cơ ô nhiễm thứ cấp cho môi trường.

Vật liệu nano titan đioxit ($\text{TiO}_2$), đặc biệt là dạng thù hình anatase, sở hữu hai đặc tính bề mặt quan trọng: hiệu ứng quang xúc tác oxy hóa khử phân hủy các hợp chất hữu cơ/tiêu diệt vi sinh vật dưới tác dụng của ánh sáng, và hiệu ứng siêu thấm ướt (siêu ưa nước) giúp nước trải phẳng thành màng cuốn trôi bụi bẩn theo cơ chế tự làm sạch. Tuy nhiên, việc ứng dụng nano $\text{TiO}_2$ phủ lên bề mặt gốm sứ tại Việt Nam thời điểm nghiên cứu gặp phải các khoảng trống kỹ thuật:

  • Các sản phẩm phủ men nano thương mại (như của Viglacera Bình Dương) có giá thành cao do phụ thuộc vào nguyên vật liệu và công nghệ nhập ngoại.
  • Chưa có quy trình công nghệ hoàn chỉnh đi từ tiền chất giá thành hợp lý để chế tạo sol nano $\text{TiO}_2$ đơn pha anatase ổn định, có độ bám dính cao và giữ được độ trong suốt trên men sứ.
  • Thiếu các nghiên cứu áp dụng mô hình toán học và quy hoạch thực nghiệm nhằm xác định đồng thời chế độ công nghệ tối ưu cho quá trình tạo màng, cân bằng giữa các thông số hóa lý và hiệu suất diệt khuẩn, diệt nấm.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Xây dựng quy trình công nghệ chế tạo sol nano $\text{TiO}_2$ đơn pha anatase có tính ổn định cao, phục vụ ứng dụng tạo màng phủ.
  2. Nghiên cứu, tối ưu hóa quy trình công nghệ phủ màng trên cơ sở sol nano $\text{TiO}_2$ lên bề mặt các sản phẩm sứ vệ sinh của Công ty Cổ phần Sứ Viglacera Thanh Trì, đảm bảo các chỉ tiêu cơ lý và hóa học.
  3. Đánh giá toàn diện các đặc trưng cấu trúc, hình thái học, tính chất hóa lý và khả năng diệt khuẩn, diệt nấm của màng phủ chế tạo được trong điều kiện phòng thí nghiệm và môi trường thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Dung dịch sol nano $\text{TiO}_2$ tổng hợp từ tiền chất tetraisopropyl orthotitanate ($\text{TTIP}$), sol chế tạo từ bột thương mại $\text{P25}$ (Degussa), và màng mỏng nano $\text{TiO}_2$ được tạo thành bằng phương pháp phun phủ trên nền đế gốm sứ.
  • Phạm vi không gian và vật liệu: Thực nghiệm tổng hợp và phân tích đặc trưng được thực hiện tại Viện Kỹ thuật Hóa học (Trường Đại học Bách khoa Hà Nội) và các phòng thí nghiệm chuyên ngành liên quan; đế gốm sứ sử dụng là sản phẩm sứ vệ sinh của Công ty Cổ phần Sứ Viglacera Thanh Trì (kích thước mẫu $6 \times 10\text{ cm}$); đối tượng vi sinh thử nghiệm gồm vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) và vi nấm Candida albicans do Viện Kiểm nghiệm An toàn Vệ sinh Thực phẩm Quốc gia cung cấp.
  • Phạm vi thời gian: Công trình hoàn thành và bảo vệ vào tháng 3 năm 2014.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được luận án điểm lại

Luận án đã hệ thống hóa lịch sử phát triển và ứng dụng của vật liệu quang xúc tác $\text{TiO}_2$ qua các mốc nghiên cứu chính trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Nghiên cứu nền tảng quang xúc tác: Kato (1964) nghiên cứu xử lý tetralin trên hệ huyền phù $\text{TiO}_2$; McLintock (1964–1970) khảo sát sự phân hủy ethylene và propylene; Fujishima và Honda (1972) phát hiện hiện tượng phân tách nước quang điện hóa ("hiệu ứng Honda – Fujishima"); Frank và Bard (1977) ứng dụng quang xúc tác để xử lý ion $\text{CN}^-$ trong nước; Matsunaga (1985) chứng minh hoạt tính quang hóa của $\text{TiO}_2$ trong việc tiêu diệt các vi sinh vật Lactobacillus acidophilus, Saccharomyces cerevisiae và E. coli; O'Regan và Grätzel (1991) phát triển pin mặt trời chất màu nhạy hóa sử dụng nano $\text{TiO}_2$.
  • Nghiên cứu về tính chất siêu thấm ướt và tự làm sạch: Fujishima (1995) phát hiện màng $\text{TiO}_2$ trên nền silica có tính siêu ưa nước sau khi chiếu xạ tử ngoại (UV); Wang (1998) phát triển các bề mặt chống sương mù và tự làm sạch; Heller (1992, 1995) đề xuất độc lập ý tưởng về vật liệu gốm sứ tự làm sạch.
  • Tổng hợp nano $\text{TiO}_2$ bằng phương pháp sol-gel và thủy nhiệt: Watson (2002) tổng hợp hạt $\text{TiO}_2$ từ tính; Sonawane (2004) biến tính $\text{TiO}_2$ pha tạp sắt ($\text{Fe}$) để phân hủy metyl da cam; Sreethawong (2005, 2006) tổng hợp $\text{TiO}_2$ nano tinh thể bằng sol-gel; Diamandescu (2008) chế tạo $\text{TiO}_2$ pha tạp $\text{Fe}$ và $\text{Eu}$ bằng phương pháp thủy nhiệt; Lai và Lee (2009) nghiên cứu phản ứng quang hóa của nano $\text{TiO}_2$ gắn axit folic trong tiêu diệt tế bào; Baorang nghiên cứu động học chuyển pha từ vô định hình sang anatase và rutile theo nhiệt độ nung.
  • Kháng khuẩn trên màng phủ nano $\text{TiO}_2$: Pavlina Hajkova (2007) báo cáo khả năng tiêu diệt E. coli và virut HSV-1 trên màng $\text{TiO}_2$ chế tạo bằng công nghệ plasma; Silvia Bonetta (2013) khảo sát khả năng diệt các chủng E. coli, Staphylococcus aureus, Pseudomonas putida và Listeria innocua trên gốm sứ phủ $\text{TiO}_2$; Peng Bing (2011) nghiên cứu màng nano $\text{TiO}_2$ pha tạp $\text{Ag}$ trên gốm sứ để diệt khuẩn và phân hủy phẩm màu.
  • Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam: Trung tâm ITIMS (Đại học Bách khoa Hà Nội) ứng dụng nano $\text{TiO}_2$ chế tạo cảm biến hóa học; Khoa Hóa học và Khoa Vật lý (Trường ĐHKHTN – ĐHQG Hà Nội) nghiên cứu màng chống ăn mòn và pin mặt trời; Đặng Thị Huệ (đề tài KC.08026/06-10) nghiên cứu sơn nano $\text{TiO}_2/\text{apatite}$, $\text{TiO}_2/\text{Al}_2\text{O}_3$ xử lý khí thải; Đặng Mậu Chiến (2012) tạo màng nano $\text{SiO}_2/\text{TiO}_2$ pha tạp nitơ; Trương Văn Chương nghiên cứu sơn nano $\text{TiO}_2-\text{Ag}$; Từ Thị Đức nghiên cứu tổng hợp sơn nano $\text{TiO}_2$.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù công nghệ sol-gel và màng quang xúc tác $\text{TiO}_2$ đã được nghiên cứu rộng rãi, việc áp dụng đồng bộ trên bề mặt men gốm sứ công nghiệp tại Việt Nam còn thiếu quy trình chuẩn hóa. Luận án lựa chọn giải quyết vấn đề điều khiển công nghệ tạo màng: sử dụng phụ gia polyme polyethylene glycol ($\text{PEG}$) để chống nứt màng, kiểm soát pha tinh thể anatase ở nhiệt độ nung vừa phải, đồng thời ứng dụng công cụ quy hoạch thực nghiệm toán học để tối ưu hóa đồng thời các yếu tố công nghệ (nồng độ tiền chất, lượng axit xúc tác, nhiệt độ nung, thời gian nung) nhằm đạt hiệu suất diệt khuẩn và diệt nấm cao nhất trên sản phẩm sứ vệ sinh thực tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

  • Cấu trúc tinh thể của $\text{TiO}_2$: Titan đioxit tồn tại ở ba dạng thù hình: anatase, rutile và brookite. Cấu trúc tinh thể được xây dựng từ các bát diện $[\text{TiO}_6]$. Dạng anatase thuộc hệ tinh thể bốn phương (tứ phương dãn dài), trong đó mỗi bát diện tiếp xúc với 8 bát diện lân cận (4 chung cạnh, 4 chung đỉnh). Dạng rutile thuộc hệ bốn phương đồng đều hơn, mỗi bát diện liên kết với 10 bát diện lân cận (2 chung cạnh, 8 chung đỉnh). Do mật độ điện tử, khoảng cách liên kết $\text{Ti}-\text{O}$ ngắn hơn và tốc độ tái kết hợp electron-lỗ trống thấp hơn, dạng anatase có hoạt tính quang xúc tác cao hơn đáng kể so với rutile.
Thông số vật lý Dạng Anatase Dạng Rutile
Hệ tinh thể Bát diện (Tứ phương) Bát diện (Tứ phương)
Hằng số mạng $a$ $3{,}78\text{ \AA}$ $4{,}58\text{ \AA}$
Hằng số mạng $c$ $9{,}49\text{ \AA}$ $2{,}95\text{ \AA}$
Khối lượng riêng $3{,}895\text{ g/cm}^3$ $4{,}25\text{ g/cm}^3$
Chiết suất (Độ khúc xạ) $2{,}52$ $2{,}71$
Hằng số điện môi $31$ $114$
Nhiệt độ chuyển pha / Nóng chảy Chuyển sang rutile ở nhiệt độ cao ($>600\text{--}915^\circ\text{C}$) Nóng chảy ở $1858\text{--}1870^\circ\text{C}$
  • Cơ chế quang xúc tác bán dẫn: Khi được chiếu bức xạ ánh sáng có năng lượng $h\nu \ge E_g$ (với $\text{TiO}_2$ anatase, $E_g \approx 3{,}2\text{ eV}$, tương ứng bước sóng $\lambda \le 388\text{ nm}$), các electron ($e^-$) từ vùng hóa trị nhảy lên vùng dẫn, tạo ra các lỗ trống ($h^+$) mang điện tích dương ở vùng hóa trị: $$\text{TiO}_2 + h\nu \rightarrow \text{TiO}_2(e^- + h^+)$$ Các lỗ trống $h^+$ phản ứng với phân tử nước hoặc ion $\text{OH}^-$ tạo ra gốc hydroxyl tự do $(\cdot\text{OH})$, là chất oxy hóa cực mạnh. Đồng thời, electron $e^-$ ở vùng dẫn phản ứng với phân tử oxy hòa tan sinh ra gốc anion superoxide $(\cdot\text{O}_2^-)$ và hydro peroxit $(\text{H}_2\text{O}_2)$. Các gốc hoạt tính này oxy hóa khoáng hóa các hợp chất hữu cơ bám trên bề mặt và phá hủy vách tế bào, màng tế bào của vi khuẩn, nấm mốc thành $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$.
  • Cơ chế siêu thấm ướt (Superhydrophilicity): Dưới tác dụng của tia tử ngoại, các cặp $e^-/h^+$ sinh ra tại bề mặt khử ion $\text{Ti}^{4+}$ thành $\text{Ti}^{3+}$ và oxy hóa ion $\text{O}^{2-}$ thành oxy giải phóng, tạo ra các lỗ trống oxy (oxygen vacancies). Các phân tử nước hấp phụ vào các lỗ trống này, giải phóng proton và hình thành các nhóm hydroxyl $(-\text{OH})$ bề mặt liên kết hydro mạnh với nước, làm giảm góc tiếp xúc của giọt nước xuống xấp xỉ $0^\circ$.
  • Cơ sở quy hoạch thực nghiệm: Sử dụng lý thuyết quy hoạch thực nghiệm đa yếu tố để xây dựng mô hình toán học hồi quy bậc một và bậc hai trực giao: $$\hat{y} = b_0 + \sum_{j=1}^k b_j x_j + \sum_{i<j}^k b_{ij} x_i x_j + \sum_{j=1}^k b_{jj} x_j^2$$ Kiểm tra ý nghĩa thống kê của các hệ số hồi quy bằng chuẩn Student ($t$) và độ tương hợp của mô hình bằng chuẩn Fisher ($F$).

Phương pháp thực nghiệm và kỹ thuật phân tích

  • Phương pháp tổng hợp sol-gel: Sử dụng tiền chất alkoxide kim loại tetraisopropyl orthotitanate ($\text{TTIP}$, Merck), dung môi isopropanol (Merck), axit $\text{HNO}_3$ $68%$ làm chất xúc tác pepti hóa và điều khiển pH, cùng chất phân tán bề mặt Polyethylene glycol ($\text{PEG}$, $M = 4000\text{ g/mol}$) với hàm lượng $5\text{ wt}%$.
  • Phương pháp tạo màng: Xử lý bề mặt mẫu sứ Thanh Trì ($6 \times 10\text{ cm}$) theo quy trình đa bước: rửa nước $\rightarrow$ ngâm dung dịch $\text{HCl } 0{,}5\text{ M} \rightarrow$ ngâm nước cất 15 phút $\rightarrow$ ngâm dung dịch kiềm $10% \rightarrow$ ngâm nước cất 15 phút $\rightarrow$ tráng axeton $\rightarrow$ sấy khô. Dung dịch sol ($1{,}5\text{ ml}$) được phun phủ bằng súng phun áp lực cao ở khoảng cách $20\text{--}25\text{ cm}$, để khô tự nhiên 1 ngày, sấy $70^\circ\text{C}$ trong 1 giờ, sau đó nung ở nhiệt độ xác định trong lò nung điều khiển chương trình.
  • Kỹ thuật phân tích đặc trưng vật liệu:
    • Nhiễu xạ tia X (XRD): Xác định thành phần pha tinh thể, tính kích thước hạt tinh thể theo công thức Scherrer.
    • Hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM): Quan sát hình thái bề mặt, độ đồng đều và kích thước hạt nano.
    • Hiển vi lực nguyên tử (AFM): Khảo sát địa hình bề mặt, độ nhám và độ đồng nhất của màng.
    • Đẳng nhiệt hấp phụ – khử hấp phụ Nitơ (BET): Xác định diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước mao quản.
    • Quang phổ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis) và phổ tán xạ micro-Raman: Xác định bờ hấp thụ quang học, độ rộng vùng cấm ($E_g$) và các mode dao động đặc trưng của mạng tinh thể anatase.
    • Đo góc tiếp xúc thấm ướt và kiểm tra độ cứng theo thang Mohs: Đánh giá tính ưa nước dưới bức xạ tử ngoại UVA ($\lambda = 365\text{ nm}$) và độ bền cơ lý chống trầy xước của màng trên gốm sứ.
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính vi sinh: Định lượng số lượng khuẩn lạc sống sót ($\text{CFU/ml}$) của vi khuẩn E. coli và nấm Candida albicans (nồng độ ban đầu $10^6\text{ CFU/ml}$) trên các bề mặt mẫu có phủ màng và mẫu đối chứng không phủ màng, sử dụng các môi trường thạch dinh dưỡng (NA), thạch máu cừu $5%$ (BA), thạch Sabouraud (SA) và thạch MacConkey (Mac) dưới tác dụng chiếu xạ của đèn huỳnh quang phát xạ bước sóng cực đại $356\text{--}365\text{ nm}$ (cường độ $1{,}0\text{ mW/cm}^2$) và điều kiện thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Vật liệu TiO2 và ứng dụng

Chương 1 tổng hợp toàn diện cơ sở lý thuyết về vật liệu titan đioxit và màng mỏng quang xúc tác. Tác giả phân tích chi tiết cấu trúc tinh thể của ba dạng thù hình anatase, rutile và brookite, làm rõ bản chất vật lý dẫn đến sự vượt trội về hoạt tính quang xúc tác của pha anatase nhờ cấu trúc bát diện biến dạng mạnh hơn, khoảng cách liên kết $\text{Ti}-\text{O}$ ngắn ($1{,}917\text{--}1{,}934\text{ \AA}$) và bề mặt dễ hydrat hóa tạo nhóm $\text{Ti}^{4+}\text{OH}$.

Chương này trình bày chi tiết 14 phương trình phản ứng quang hóa gốc tự do của quá trình oxy hóa quang xúc tác (PCO), cơ chế "bẫy điện tích" nhằm giảm thiểu sự tái kết hợp $e^-/h^+$, và cơ chế hình thành mạng lưới lỗ trống oxy bề mặt tạo nên hiện tượng siêu thấm ướt với góc dính ướt xấp xỉ $0^\circ$.

Tác giả cũng so sánh ba phương pháp chế tạo vật liệu nano $\text{TiO}_2$:

  1. Phương pháp sol-gel (thủy phân và trùng ngưng alkoxide kim loại).
  2. Phương pháp micell thuận và micell đảo.
  3. Phương pháp thủy nhiệt trong nồi hấp áp suất.

Từ đó, luận án khẳng định phương pháp sol-gel đi từ alkoxide ($\text{TTIP}$) kết hợp kỹ thuật phun phủ là con đường phù hợp nhất để tạo màng mỏng trong suốt, liên kết bám dính bền vững trên nền gốm sứ công nghiệp với chi phí hợp lý.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm, hệ thống hóa chất và trang thiết bị sử dụng trong toàn bộ luận án:

  • Thiết lập quy trình tổng hợp sol nano $\text{TiO}_2$ từ tiền chất $\text{TTIP}$, dung môi isopropanol, xúc tác axit $\text{HNO}_3$ $68%$ (khuấy ở $85^\circ\text{C}$ để làm bay hơi dung môi) và bổ sung chất hoạt động bề mặt $\text{PEG } 4000$ ($5\text{ wt}%$) khuấy trong 5 giờ nhằm chống kết tụ và ngăn nứt vỡ màng khi xử lý nhiệt.
  • Thiết lập quy trình chế tạo sol đối chứng từ bột nano thương mại Degussa $\text{P25}$ ($0{,}1\text{ g}$ trong $50\text{ ml}$ nước khử ion, rung siêu âm 60 phút và bổ sung $\text{PEG}$).
  • Chuẩn hóa quy trình làm sạch bề mặt sứ Viglacera Thanh Trì qua nhiều bước hóa chất và kỹ thuật phun phủ áp lực cao ($1{,}5\text{ ml}$ sol, khoảng cách $20\text{--}25\text{ cm}$, sấy $70^\circ\text{C}$ trong 1 giờ và nung định hình).
  • Xây dựng quy trình đánh giá vi sinh đối với vi khuẩn E. coli và nấm Candida albicans ở nồng độ $10^6\text{ CFU/ml}$.
  • Trình bày cơ sở toán học của phương pháp quy hoạch thực nghiệm bậc một toàn phần ($2^k$) và quy hoạch thực nghiệm bậc hai trực giao ($k=3$), bao gồm các thuật toán tính toán hệ số hồi quy, kiểm định Student loại bỏ hệ số không có nghĩa và kiểm định Fisher đánh giá độ tương hợp của mô hình.

Chương 3: Quy hoạch thực nghiệm và tối ưu hóa công nghệ chế tạo màng nano TiO2 trên ceramic

Chương 3 là nội dung cốt lõi về mặt tối ưu hóa công nghệ của luận án:

  • Khảo sát ảnh hưởng đơn yếu tố: Nghiên cứu độc lập ảnh hưởng của 4 thông số công nghệ đến cấu trúc tinh thể, kích thước hạt và hiệu suất diệt khuẩn, diệt nấm:
    • Nồng độ $\text{TTIP}$ ban đầu: Ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ thủy phân, độ nhớt của sol và độ dày màng.
    • Nhiệt độ nung: Quyết định độ tinh thể hóa pha anatase và sự chuyển pha sang rutile (nhiệt độ quá thấp màng chưa kết tinh tốt, nhiệt độ quá cao xuất hiện pha rutile làm giảm hoạt tính quang).
    • Thể tích axit $\text{HNO}_3$ $68%$: Điều khiển tốc độ pepti hóa và kích thước hạt keo.
    • Thời gian nung: Ảnh hưởng đến độ hoàn thiện mạng tinh thể và độ bám dính của màng.
  • Thực hiện quy hoạch thực nghiệm bậc một: Lựa chọn 3 yếu tố ảnh hưởng chính ($k=3$) gồm nồng độ $\text{TTIP}$, nhiệt độ nung và thể tích $\text{HNO}_3$ để xây dựng ma trận kế hoạch toàn phần $2^3$, xác định chiều hướng biến thiên của hàm mục tiêu.
  • Thực hiện quy hoạch thực nghiệm bậc hai trực giao: Xây dựng ma trận thực nghiệm bậc hai trực giao với 3 biến số công nghệ, thực hiện các thí nghiệm ở tâm và các điểm sao để xây dựng phương trình hồi quy phi tuyến mô tả hiệu suất diệt khuẩn ($y_1$) và hiệu suất diệt nấm ($y_2$).
  • Mô hình hóa và tối ưu hóa: Sử dụng mô hình hóa đồ họa 2D và 3D khảo sát mối quan hệ tương tác giữa các cặp yếu tố (nồng độ $\text{TTIP}$ – nhiệt độ nung; nồng độ $\text{TTIP}$ – thể tích $\text{HNO}_3$; nhiệt độ nung – thể tích $\text{HNO}_3$). Từ đó, xác định được chế độ công nghệ tối ưu để tạo màng nano $\text{TiO}_2$ trên ceramic, đạt hiệu suất diệt khuẩn và diệt nấm cao nhất.

Chương 4: Nghiên cứu tính chất cơ lý hóa và khả năng diệt khuẩn, diệt nấm của màng nano TiO2

Chương 4 tập trung kiểm chứng thực nghiệm các đặc trưng cấu trúc hóa lý và hoạt tính sinh học của vật liệu ở điều kiện tối ưu so sánh với mẫu thương mại $\text{P25}$:

  • Đặc trưng cấu trúc và hình thái học: Phổ XRD xác nhận mẫu $\text{TiO}_2$ tối ưu sau khi nung ở nhiệt độ công nghệ đạt $100%$ đơn pha anatase, không xuất hiện pic của pha rutile hay brookite. Ảnh SEM và TEM cho thấy các hạt nano phân bố đồng đều, dạng hình cầu với kích thước trung bình khoảng $15\text{--}25\text{ nm}$. Ảnh AFM xác nhận bề mặt màng phủ có độ nhẵn cao, độ nhám đồng đều, liên kết chặt chẽ trên bề mặt men sứ.
  • Tính chất quang học và bề mặt: Phổ tán xạ Raman ghi nhận các mode dao động đặc trưng của pha anatase ($E_g$, $B_{1g}$, $A_{1g}$). Phổ hấp thụ UV-Vis xác định bờ hấp thụ dịch chuyển nhẹ, vùng hấp thụ quang nằm trong dải tử ngoại UVA. Đường đẳng nhiệt hấp phụ – khử hấp phụ $\text{N}_2$ (BET) xác định vật liệu có cấu trúc mao quản trung bình với diện tích bề mặt riêng lớn.
  • Tính chất cơ lý màng: Màng mỏng đạt độ trong suốt cao, không làm thay đổi màu sắc gốc của men sứ vệ sinh Thanh Trì. Kiểm tra độ cứng theo thang Mohs cho thấy màng có khả năng chống mài mòn và bám dính tốt. Đo góc tiếp xúc giọt nước dưới bức xạ UVA ghi nhận góc tiếp xúc giảm mạnh từ $20\text{--}40^\circ$ xuống xấp xỉ $0^\circ$, chứng minh trạng thái siêu thấm ướt.
  • Khả năng diệt khuẩn và diệt nấm trong phòng thí nghiệm: Mẫu ceramic phủ màng $\text{TiO}_2$ tối ưu dưới ánh sáng kích thích bước sóng $356\text{--}365\text{ nm}$ làm giảm mạnh số lượng vi khuẩn E. coli và nấm Candida albicans theo thời gian chiếu sáng, đạt tỷ lệ tiêu diệt gần như tuyệt đối sau thời gian thử nghiệm, vượt trội so với mẫu không phủ màng và tương đương mẫu phủ $\text{P25}$.
  • Đánh giá trong điều kiện thực tế: Thử nghiệm trên các môi trường thạch máu cừu (BA), thạch dinh dưỡng (NA), thạch MacConkey (Mac) và thạch Sabouraud (SA) trong điều kiện chiếu sáng thông thường xác nhận màng phủ nano $\text{TiO}_2$ duy trì hoạt tính ức chế vi sinh vật và chống nấm mốc tốt trong môi trường sử dụng thực tế.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Đã nghiên cứu có hệ thống và xác định được bản chất ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ (nồng độ tiền chất $\text{TTIP}$, hàm lượng axit pepti hóa $\text{HNO}_3$, nhiệt độ nung và thời gian nung) đến sự kết tinh, kích thước hạt nano và tính chất quang xúc tác của màng $\text{TiO}_2$ trên đế gốm sứ.
  2. Lần đầu tiên tại Việt Nam, luận án áp dụng thành công phương pháp quy hoạch thực nghiệm bậc hai trực giao để thiết lập mô hình toán học thống kê mô tả định lượng công nghệ chế tạo màng nano $\text{TiO}_2$ trên sản phẩm sứ vệ sinh, xác định chính xác các điểm tối ưu công nghệ nhằm đạt hiệu suất diệt khuẩn và diệt nấm cực đại.
  3. Làm sáng tỏ mối quan hệ tương hỗ giữa cấu trúc tinh thể đơn pha anatase kích thước nano, độ nhám bề mặt (AFM), tính siêu thấm ướt quang hóa và cơ chế phân hủy tế bào vi sinh vật dưới bức xạ UVA và ánh sáng thông thường.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và công nghệ

  1. Xây dựng thành công quy trình công nghệ chế tạo sol nano $\text{TiO}_2$ ổn định từ nguồn hóa chất dễ tiếp cận ($\text{TTIP}$, $\text{PEG } 4000$, $\text{HNO}_3$), cho phép bảo quản lâu dài và thi công tạo màng đơn giản bằng phương pháp phun phủ áp lực cao.
  2. Ứng dụng thành công màng phủ nano $\text{TiO}_2$ lên sản phẩm sứ vệ sinh thực tế của Công ty Cổ phần Sứ Viglacera Thanh Trì. Màng tạo thành có độ trong suốt cao (giữ nguyên màu sắc men sứ), độ cứng cơ học theo thang Mohs đạt yêu cầu kỹ thuật và độ bám dính bền vững.
  3. Chế tạo thành công bề mặt gốm sứ có khả năng tự làm sạch, kháng khuẩn (E. coli) và kháng nấm (Candida albicans) hiệu quả cao, mở ra giải pháp công nghệ nội địa hóa giúp giảm giá thành sản xuất sứ vệ sinh kháng khuẩn tại Việt Nam.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất áp dụng quy trình công nghệ tạo màng nano $\text{TiO}_2$ bằng phương pháp phun phủ vào dây chuyền sản xuất công nghiệp tại các nhà máy sứ vệ sinh và gạch ốp lát trong nước.
  • Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện thiết bị phun phủ tự động hóa quy mô công nghiệp để đảm bảo độ đồng đều màng trên các sản phẩm có biên dạng hình học phức tạp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Hoạt tính quang xúc tác của màng $\text{TiO}_2$ đơn pha anatase chưa pha tạp vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nguồn bức xạ tử ngoại UVA ($\lambda \le 388\text{ nm}$); dưới ánh sáng khả kiến (ánh sáng trong nhà không có tia cực tím), tốc độ phản ứng quang xúc tác giảm đáng kể.
  • Quá trình tạo màng đòi hỏi công đoạn xử lý nhiệt nung kết tinh ở nhiệt độ cao, điều này giới hạn việc ứng dụng trực tiếp lên các vật liệu nền không chịu nhiệt (như nhựa tổng hợp, gỗ, sơn tường thông thường).
  • Luận án mới đánh giá độ bền cơ lý và khả năng diệt vi sinh vật trong khoảng thời gian xác định tại phòng thí nghiệm và điều kiện thực tế ngắn hạn, chưa khảo sát toàn diện độ bền mài mòn sau nhiều năm sử dụng với các tác nhân cọ rửa cơ học mạnh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu biến tính màng nano $\text{TiO}_2$ bằng cách pha tạp các nguyên tố kim loại chuyển tiếp ($\text{Ag}$, $\text{Fe}$, $\text{V}$) hoặc phi kim ($\text{N}$, $\text{C}$, $\text{S}$) nhằm thu hẹp độ rộng vùng cấm ($E_g$), dịch chuyển phổ hấp thụ quang sang vùng ánh sáng nhìn thấy (khả kiến), nâng cao hiệu quả kháng khuẩn trong điều kiện ánh sáng phòng ngủ, phòng vệ sinh.
  • Mở rộng phạm vi đánh giá hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn kháng thuốc, bào tử nấm mốc nguy hại và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi ($\text{VOCs}$) gây mùi trong không khí.
  • Nghiên cứu hoàn thiện công nghệ phủ ở nhiệt độ thấp hoặc đóng rắn tại chỗ để mở rộng ứng dụng trên nhiều loại chất mang khác nhau.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng và giá trị sử dụng

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học, Vật liệu Vô cơ, Công nghệ Nano và Môi trường: Công trình cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp tổng hợp sol-gel đi từ alkoxide kim loại, kỹ thuật phân tích cấu trúc vật liệu nano (XRD, SEM, TEM, AFM, Raman, UV-Vis, BET) và đặc biệt là phương pháp luận áp dụng quy hoạch thực nghiệm bậc hai trực giao trong tối ưu hóa công nghệ hóa học.
  • Kỹ sư R&D và doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng, gốm sứ: Là tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho các kỹ sư công nghệ tại các nhà máy gốm sứ (như Viglacera, Prime, Đồng Tâm...), cung cấp các thông số công nghệ cụ thể để chế tạo men sứ tự làm sạch, kháng khuẩn với chi phí nguyên liệu cạnh tranh.
  • Cán bộ nghiên cứu vi sinh ứng dụng và y tế dự phòng: Cung cấp quy trình thực nghiệm đánh giá định lượng hoạt tính diệt khuẩn, diệt nấm của vật liệu rắn quang xúc tác trên các môi trường nuôi cấy thạch chuẩn (NA, BA, SA, Mac).

Các nội dung tiêu biểu đáng tham khảo

  • Quy trình pha chế sol nano $\text{TiO}_2$ từ $\text{TTIP}$ có bổ sung $5\text{ wt}% \text{ PEG } 4000$ kiểm soát quá trình keo tụ và tạo màng không nứt vỡ.
  • Các ma trận quy hoạch thực nghiệm bậc một và bậc hai trực giao với 3 biến số công nghệ tại Chương 3.
  • Phương pháp xử lý bề mặt đế sứ vệ sinh công nghiệp bằng dung dịch axit $\text{HCl } 0{,}5\text{ M}$, kiềm $10%$ và axeton để tăng cường lực liên kết giao diện của màng mỏng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lựa chọn tổng hợp TiO2 đơn pha anatase thay vì rutile để phủ lên men gốm sứ?

Dạng thù hình anatase có cấu trúc tinh thể bát diện biến dạng mạnh hơn, khoảng cách liên kết $\text{Ti}-\text{O}$ ngắn ($1{,}917\text{ \AA}$) và bề mặt dễ hydrat hóa tạo thành các nhóm hydroxyl hoạt tính. Quan trọng hơn, tốc độ tái kết hợp giữa electron tự do ($e^-$) và lỗ trống ($h^+$) ở anatase thấp hơn nhiều so với rutile, giúp kéo dài thời gian sống của các hạt mang điện để tạo ra các gốc tự do oxy hóa mạnh ($\cdot\text{OH}$, $\cdot\text{O}_2^-$), mang lại hoạt tính quang xúc tác diệt khuẩn và diệt nấm vượt trội.

2. Vai trò của phụ gia Polyethylene glycol (PEG 4000) trong quy trình chế tạo sol nano TiO2 là gì?

$\text{PEG } 4000$ (chiếm $5%$ khối lượng dung dịch sol) đóng vai trò là chất hoạt động bề mặt và chất phân tán polyme. $\text{PEG}$ giúp bao bọc các mầm tinh thể $\text{TiO}_2$, ngăn chặn hiện tượng kết tụ hạt keo, duy trì kích thước hạt nano ổn định trong sol lỏng, đồng thời đóng vai trò làm chất giảm ứng suất bề mặt, chống nứt nẻ màng mỏng trong quá trình sấy khô ($70^\circ\text{C}$) và nung thiêu kết.

3. Những yếu tố công nghệ nào được đưa vào ma trận quy hoạch thực nghiệm bậc hai để tối ưu hóa?

Ba biến số công nghệ quan trọng nhất được tác giả lựa chọn đưa vào ma trận quy hoạch thực nghiệm bậc hai trực giao ($k=3$) gồm:

  1. Nồng độ tiền chất $\text{TTIP}$ ban đầu trong dung dịch.
  2. Nhiệt độ nung xử lý màng trên ceramic.
  3. Thể tích dung dịch axit xúc tác $\text{HNO}_3$ $68%$. Hai hàm mục tiêu tối ưu hóa là hiệu suất diệt khuẩn E. coli ($y_1$) và hiệu suất diệt nấm Candida albicans ($y_2$).

4. Bề mặt màng nano TiO2 thể hiện tính chất siêu thấm ướt như thế nào khi được chiếu sáng bức xạ tử ngoại?

Dưới tác dụng kích thích của photon tia tử ngoại UVA ($\lambda \le 388\text{ nm}$), các điện tử chuyển từ vùng hóa trị lên vùng dẫn, oxy hóa các ion $\text{O}^{2-}$ trên bề mặt giải phóng oxy tự do và khử $\text{Ti}^{4+}$ thành $\text{Ti}^{3+}$, hình thành mạng lưới các lỗ trống oxy. Các phân tử nước trong không khí nhanh chóng chiếm chỗ các lỗ trống này và quay nguyên tử hydro ra ngoài, tạo thành lớp liên kết hydro dày đặc. Kết quả làm góc tiếp xúc của giọt nước trên bề mặt giảm từ $20\text{--}40^\circ$ xuống gần $0^\circ$, khiến nước trải phẳng thành màng mỏng cuốn trôi bụi bẩn.

5. Hoạt tính diệt vi sinh vật của màng nano TiO2 được kiểm chứng trên các chủng nào và qua những môi trường nuôi cấy nào?

Luận án tiến hành kiểm chứng định lượng trên hai chủng vi sinh vật chuẩn do Viện Kiểm nghiệm An toàn Vệ sinh Thực phẩm Quốc gia cung cấp: vi khuẩn Gram âm Escherichia coli (E. coli) và vi nấm men Candida albicans ở nồng độ ban đầu $10^6\text{ CFU/ml}$. Quá trình đánh giá được thực hiện qua việc đếm số lượng khuẩn lạc sống sót trên 4 môi trường thạch chuyên dụng gồm: thạch dinh dưỡng (Nutrition Agar - NA), thạch máu cừu $5%$ (Blood Agar - BA), thạch Sabouraud (SA) và thạch MacConkey (Mac).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Hồng Phượng đã nghiên cứu thành công quy trình công nghệ chế tạo sol nano $\text{TiO}_2$ đơn pha anatase bằng phương pháp sol-gel từ tiền chất $\text{TTIP}$ kết hợp phụ gia $\text{PEG } 4000$, ứng dụng tạo màng mỏng trong suốt trên các sản phẩm sứ vệ sinh của Công ty Cổ phần Sứ Viglacera Thanh Trì. Bằng việc ứng dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm bậc hai trực giao, tác giả đã xây dựng mô hình toán học thống kê mô tả định lượng và xác định chế độ công nghệ tối ưu để đạt hiệu suất diệt khuẩn E. coli và nấm Candida albicans cao nhất. Các kết quả phân tích cấu trúc hóa lý hiện đại (XRD, SEM, TEM, AFM, Raman, UV-Vis, BET) và thử nghiệm vi sinh trong phòng thí nghiệm cũng như điều kiện thực tế đã khẳng định màng phủ có cấu trúc nano đồng đều, độ cứng cơ học tốt, sở hữu đồng thời tính năng siêu thấm ướt tự làm sạch và khả năng kháng khuẩn, kháng nấm cao, mở ra hướng ứng dụng công nghệ hiệu quả cho ngành sản xuất vật liệu gốm sứ xây dựng tại Việt Nam.