Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học với đề tài "Nghiên cứu tổng hợp TiO2/AC, TiO2/GO và phủ trên gốm cordierite ứng dụng làm xúc tác quang phân hủy metyl da cam và phenol" (Research into TiO2/AC, TiO2/GO synthesis and coating on cordierite ceramic applied as catalysts for photodegradation of methyl orange and phenol) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Trung Hiếu, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Lê Minh Thắng. Luận án được bảo vệ năm 2022 tại Trường Hóa và Khoa học Sự sống (trước đây là Viện Kỹ thuật Hóa học), Trung tâm Nghiên cứu Xúc tác Việt Nam - Đức (Gevicat), Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST), với sự hợp tác nghiên cứu cùng GS. Jeffrey Chi-Sheng Wu tại Đại học Quốc gia Đài Loan (NTU) thuộc Chương trình RoHan.

  • Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
  • Mã số chuyên ngành: 9520301

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ô nhiễm môi trường nước do chất thải công nghiệp là thách thức nghiêm trọng. Đặc biệt, ngành dệt may phát thải lượng lớn các hợp chất màu azo bền vững và độc hại, điển hình là metyl da cam (Methyl Orange - MO). Bên cạnh đó, các cơ sở sản xuất nhựa tổng hợp, hóa dầu, thuốc trừ sâu và luyện kim thải ra phenol cùng các dẫn xuất phenol có độc tính cao đối với sinh vật và sức khỏe con người (như vụ ô nhiễm nước biển miền Trung Việt Nam từ nhà máy Formosa Hà Tĩnh).

Các phương pháp xử lý truyền thống như hấp phụ hoặc xử lý sinh học tồn tại nhiều nhược điểm:

  • Phương pháp hấp phụ làm phát sinh chất thải rắn thứ cấp và chi phí hoàn nguyên cao.
  • Phương pháp sinh học kém hiệu quả đối với các hợp chất hữu cơ vòng thơm khó phân hủy.
  • Quang xúc tác sử dụng $TiO_2$ là phương pháp oxy hóa nâng cao nhiều tiềm năng, song $TiO_2$ nguyên bản có vùng cấm rộng ($E_g \approx 3,2\text{ eV}$ với pha Anatase), chỉ hấp thụ được bức xạ tử ngoại (UV, chiếm dưới 5% quang phổ ánh sáng mặt trời), tốc độ tái kết hợp cặp electron-lỗ trống ($e^-/h^+$) nhanh và dạng bột lơ lửng rất khó thu hồi sau phản ứng.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án tập trung giải quyết là biến tính $TiO_2$ bằng than hoạt tính (AC) và oxit graphen (GO) nhằm tăng khả năng hấp phụ, mở rộng phổ hấp thụ sang vùng ánh sáng khả kiến, đồng thời cố định xúc tác lên các giá mang (đặc biệt là gốm cordierite) bằng kỹ thuật nhúng phủ (dip-coating) và lắng đọng pha hơi hóa học (LPCVD) để xử lý triệt để chất ô nhiễm mà không cần khâu tách thu hồi bột xúc tác.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Tổng hợp vật liệu quang xúc tác $TiO_2$ biến tính với than hoạt tính ($TiO_2/\text{AC}$) và oxit graphen ($TiO_2/\text{GO}$) nhằm nâng cao hoạt tính phân hủy chất hữu cơ.
  2. Khảo sát các thông số công nghệ của các phương pháp tổng hợp (sol-gel, đồng kết tủa, thủy nhiệt) để tìm ra điều kiện tối ưu cho từng hệ xúc tác.
  3. Tạo màng mỏng xúc tác trên các loại giá mang khác nhau (gốm cordierite, thủy tinh, nhôm) bằng phương pháp nhúng phủ (dip-coating) và lắng đọng pha hơi hóa học áp suất thấp (LPCVD).
  4. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác phân hủy hai chất ô nhiễm mô hình là metyl da cam (MO) và phenol dưới nguồn bức xạ UV-C và ánh sáng toàn dải/khả kiến (đèn Xenon).
  5. Nghiên cứu động học quá trình quang phân hủy phenol và đánh giá ảnh hưởng của các thông số vận hành (nồng độ ban đầu, lượng chất trợ oxy hóa $H_2O_2$).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Xúc tác quang hóa $TiO_2$ trung mao quản, composit $TiO_2/\text{AC}$, $TiO_2/\text{GO}$; màng mỏng $TiO_2$ trên giá mang gốm cordierite ($2\text{MgO}\cdot 2\text{Al}_2\text{O}3\cdot 5\text{SiO}2$), thủy tinh và nhôm; các chất ô nhiễm hữu cơ mô hình gồm phẩm màu azo metyl da cam ($C{14}H{14}N_3SO_3Na$) và phenol ($C_6H_5OH$).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Hữu cơ - Hóa dầu, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội và phòng thí nghiệm của nhóm nghiên cứu tại Đại học Quốc gia Đài Loan (NTU).
    • Điều kiện thực nghiệm: Quá trình phân hủy thực hiện trong các hệ phản ứng quang hóa quy mô phòng thí nghiệm dưới bức xạ UV-C và ánh sáng khả kiến; đánh giá nồng độ bằng quang phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan toàn diện các hướng nghiên cứu trong nước và quốc tế về công nghệ quang xúc tác xử lý nước thải:

  • Cơ chế quang xúc tác trên $TiO_2$: Khởi nguồn từ công trình của Fujishima và Honda (1972) về quá trình phân tách nước trên điện cực bán dẫn $TiO_2$. Tiếp đó, các nghiên cứu của Matthews và McEvoy (1992) chỉ ra rằng xúc tác cố định trên giá mang tuy giảm bớt diện tích bề mặt tiếp xúc trực tiếp so với hệ bột phân tán nhưng lại giải quyết được hiện tượng chắn sáng và loại bỏ chi phí thu hồi sau phản ứng. Akpan và Hameed đã phân tích chi tiết ảnh hưởng của các điều kiện vận hành đến quá trình phân hủy phẩm nhuộm.
  • Kỹ thuật tổng hợp $TiO_2$ kích thước nano và trung mao quản: Nghiên cứu của Carp (2004), Xu (1991), và Venkatchalam phân tích các phản ứng thủy phân, ngưng tụ tiền chất titan alkoxide (TTIP, TBOT) trong phương pháp sol-gel. Yu-Hsien và Nikkanen đã làm rõ vai trò của môi trường xúc tác axit ($HNO_3, HCl, CH_3COOH$) và bazơ ($NH_4OH$) trong việc kiểm soát tỷ lệ hình thành pha tinh thể Anatase, Rutile và Brookite. Stucky và cộng sự, Sanchez và cộng sự, Yan và cộng sự đã phát triển phương pháp tự tập hợp sử dụng các chất hoạt động bề mặt như CTAB, chất đồng trùng hợp khối Pluronic P123 và F127 để tạo cấu trúc trung mao quản (mesoporous) có trật tự với diện tích bề mặt riêng cao.
  • Composit $TiO_2/\text{Than hoạt tính}$ ($TiO_2/\text{AC}$): Các công trình của Wang và cộng sự, Liu và cộng sự (trên sợi than hoạt tính - ACF), Li và cộng sự (2007) chứng minh hiệu ứng hiệp đồng giữa khả năng hấp phụ của than hoạt tính và hoạt tính quang hóa của $TiO_2$. Than hoạt tính đóng vai trò gom chất ô nhiễm về bề mặt phản ứng, giảm tái kết hợp điện tích và kìm hãm sự chuyển pha từ Anatase sang Rutile ở nhiệt độ nung cao.
  • Composit $TiO_2/\text{Oxit graphen}$ ($TiO_2/\text{GO}$): Novoselov và cộng sự phát hiện graphen với diện tích bề mặt lý thuyết lên tới $2630\text{ m}^2/\text{g}$. Việc ghép nối $TiO_2$ với graphen oxide (GO tổng hợp bằng phương pháp Hummers cải tiến) đã được nhiều nhóm nghiên cứu khảo sát nhằm thu gom electron quang sinh và tăng độ nhạy sáng trong vùng khả kiến:
Vật liệu composit GO Kích thước hạt $TiO_2$ Hàm lượng GO / Tỷ lệ Chất ô nhiễm đánh giá Tác giả và năm
$\text{Pt-GO-TiO}_2/\text{GR}$ $30\text{ nm}$ $0,5\text{ wt}%$ Dodecylbenzenesulfonate Neppolian và cs. (2012)
$\text{TiO}_2\text{-GO / TiO}_2\text{-GR}$ $5 - 15\text{ nm}$ $90\text{ wt}%$ Xanh metylen (Methylene blue) Ismail và cs. (2013)
$\text{TiO}_2/\text{GO}$ — $10\text{ mg}$ Xanh metylen (Methylene blue) Min và cs. (2012)
$\text{TiO}_2/\text{GO}$ $57\text{ nm}$ $3,3\text{ wt}%$ Diphenhydramine methyl Pastrana và cs. (2013)
$\text{TiO}_2/\text{GO}$ $50\text{ nm}$ $10\text{ wt}%$ Xanh metylen (Methylene blue) Zhang và cs. (2011)
$\text{TiO}_2/\text{GO}$ $20 - 40\text{ nm}$ $4,6\text{ wt}%$ Metyl da cam (Methyl orange) Jiang và cs. (2011)
$\text{TiO}_2/\text{GO}$ $30\text{ nm}$ $10\text{ wt}%$ Xanh metyl (Methyl blue) Nguyen và cs. (2011)
$\text{TiO}_2/\text{GO}$ — $\text{GO:TiO}_2 = 1,5\text{ wt}$ Metyl da cam (Methyl orange) Pu và cs. (2013)
$\text{TiO}_2/\text{GO}$ $10\text{ nm}$ $0,03\text{ mg GO}$ Xanh metyl (Methyl blue) Yoo và cs. (2011)
$\text{TiO}_2/\text{GO}$ $4 - 5\text{ nm}$ $3,0\text{ wt}%$ Diphenhydramine & Metyl da cam Pastrana và cs. (2010)
$\text{TiO}_2/\text{GO}$ $15\text{ nm}$ $\sim 10%$ Rhodamine B Liang và cs. (2010)
$\text{TiO}_2/\text{GO}$ $10\text{ nm}$ $\text{GO:TiO}_2 = 3:2\text{ wt}$ Metyl da cam (Methyl orange) Gao và cs. (2010)
$\text{TiO}_2/\text{GO}$ $6 - 9\text{ nm}$ $1\text{ wt}%$ Xanh metylen (Methylene blue) Kim và cs. (2014)
  • Quang phân hủy Metyl da cam và Phenol: Các nghiên cứu của Chen và Chou (biến tính $\text{Ag}^+$), Al-Qaradawi và Salman, Guettai và Amar, Chen và cộng sự (khoáng pelagite), Sharma và cộng sự (màng pha tạp Ni), Liu và Sun ($\text{Fe}_2\text{O}_3\text{-CeO}_2\text{-TiO}_2/\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$), Huang và cộng sự ($\text{Pt-TiO}_2/\text{zeolite}$), Sohn và cộng sự (ống nano $TiO_2$), Zhao và Zhu ($\text{Au/Pt-TiNT}$), Zhu và cộng sự (Polythiophene/$TiO_2$). Các nghiên cứu này chỉ ra các chất trung gian phân hủy phenol gồm hydroquinone (HQ), pyrocatechol (CC), 1,2,4-benzenetriol (HHQ), pyrogallol (PG), 2-hydroxy-1,4-benzoquinone (HBQ), 1,4-benzoquinone (BQ) trước khi chuyển hóa thành các axit cacboxylic mạch ngắn, $CO_2$ và $H_2O$.

Vị trí của luận án: Luận án tiếp nối và kết hợp các ưu thế của cấu trúc trung mao quản, pha tạp vật liệu cacbon (AC, GO) và kỹ thuật tạo màng cố định trên giá mang ceramic cordierite có độ bền nhiệt và cơ học cao, nhằm thiết lập quy trình chế tạo vật liệu xúc tác hoàn chỉnh từ khâu tổng hợp bột đến phủ màng ứng dụng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và cơ chế quang xúc tác

Cơ chế quang xúc tác dị thể trên bán dẫn $TiO_2$ diễn ra qua chuỗi phản ứng sau:

  1. Kích thích quang hóa: Khi chiếu photon có năng lượng $h\nu \ge E_g$ ($3,2\text{ eV}$ cho Anatase): $$\text{TiO}2 + h\nu \rightarrow e{\text{CB}}^- + h_{\text{VB}}^+$$
  2. Khử và bẫy electron trên bề mặt: $$\text{TiO}_2(e^-) + \text{O}_2 + \text{H}^+ \rightarrow \text{TiO}_2 + \text{HO}_2^\bullet$$ $$\text{TiO}_2(e^-) + \text{H}_2\text{O}_2 + \text{H}^+ \rightarrow \text{TiO}_2 + \text{H}_2\text{O} + \text{OH}^\bullet$$ $$\text{TiO}_2(e^-) + 2\text{H}^+ \rightarrow \text{TiO}_2 + \text{H}_2$$
  3. Bẫy lỗ trống và tạo gốc hydroxyl ($\text{OH}^\bullet$): $$h_{\text{VB}}^+ + \text{H}2\text{O} \rightarrow \text{OH}^\bullet + \text{H}^+$$ $$h{\text{VB}}^+ + \text{OH}^- \rightarrow \text{OH}^\bullet$$
  4. Oxy hóa phân hủy hợp chất hữu cơ: $$\text{OH}^\bullet + \text{O}_2 + C_x\text{O}y\text{H}{(2x-2y+2)} \rightarrow x\text{CO}_2 + (x-y+1)\text{H}_2\text{O}$$
  5. Các phản ứng tái kết hợp không hiệu quả: $$e^- + h^+ \rightarrow \text{Nhiệt}$$ $$\text{TiO}_2(e^-) + \text{OH}^\bullet + \text{H}^+ \rightarrow \text{TiO}_2 + \text{H}_2\text{O}$$

Điểm đẳng điện (PZC) của $TiO_2$ là khoảng $\text{pH} \approx 6,8$. Khi $\text{pH} < 6,8$, bề mặt mang điện tích dương ($\text{Ti-OH}_2^+$), thuận lợi hấp phụ các anion phẩm nhuộm như metyl da cam. Khi $\text{pH} > 6,8$, bề mặt tích điện âm ($\text{TiO}^-$).

Phương pháp tổng hợp vật liệu

  • Phương pháp Sol-gel: Thủy phân titan tetraisopropoxide (TTIP) trong môi trường cồn và nước với xúc tác axit/bazơ, tạo mạng gel không gian ba chiều $\text{Ti-O-Ti}$.
  • Phương pháp Kết tủa và Thủy nhiệt: Kết hợp chất hoạt động bề mặt cation CTAB và chất đồng trùng hợp Pluronic P123, bổ sung axit citric để định hình mao quản trung bình và xử lý nhiệt áp suất cao trong autoclave.
  • Kỹ thuật phủ màng:
    • Nhúng phủ (Dip-coating): Nhúng giá mang gốm cordierite vào huyền phù sol $TiO_2$ có bổ sung polyethylene glycol (PEG) làm chất phân tán và liên kết, sấy khô và nung ở nhiệt độ xác định.
    • Lắng đọng pha hơi hóa học áp suất thấp (LPCVD): Bay hơi tiền chất hữu cơ kim loại TTIP bằng dòng khí mang $N_2$ ($300\text{ ml/min}$) ở áp suất $580 - 700\text{ mbar}$ và nhiệt độ đế từ $120^\circ\text{C}$ đến $300^\circ\text{C}$ để lắng đọng màng mỏng $TiO_2$ lên bề mặt thủy tinh, nhôm và cordierite.

Phương pháp đặc trưng cấu trúc và phân tích hóa lý

  • FE-SEM / SEM: Quan sát hình thái học bề mặt, độ xốp và độ đồng đều của màng xúc tác.
  • EDX (EDS): Phân tích thành phần nguyên tố định tính, định lượng và tạp chất trên bề mặt.
  • Đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ $N_2$ (BET/BJH): Xác định diện tích bề mặt riêng, thể tích lỗ xốp và phân bố kích thước mao quản.
  • Nhiễu xạ tia X (XRD): Xác định pha tinh thể (Anatase, Rutile), tính toán kích thước hạt tinh thể theo phương trình Scherrer.
  • UV-Vis DRS: Xác định độ hấp thụ quang phổ và độ rộng vùng cấm ($E_g$).
  • Hệ thống HPLC và Quang phổ UV-Vis: Đo độ suy giảm nồng độ MO tại bước sóng hấp thụ cực đại ($\lambda_{\text{max}}$) và định lượng phenol cùng các sản phẩm trung gian.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương này tổng kết cơ sở lý thuyết về thực trạng ô nhiễm môi trường nước do ngành dệt may và các ngành công nghiệp hóa chất; đặc tính cấu tạo phân tử của chất màu azo metyl da cam và phenol; cấu trúc tinh thể của ba pha $TiO_2$ (Anatase, Rutile, Brookite); nguyên lý các phương pháp tổng hợp sol-gel, kết tủa, thủy nhiệt; cấu trúc và tính chất của giá mang gốm cordierite ($2\text{MgO}\cdot 2\text{Al}_2\text{O}_3\cdot 5\text{SiO}_2$); các kỹ thuật tạo màng và cố định xúc tác; cơ chế tương tác và tăng cường hoạt tính của các hệ vật liệu biến tính $TiO_2/\text{AC}$ và $TiO_2/\text{GO}$.

Chapter 2: Experiments (Thực nghiệm)

Chương này mô tả chi tiết danh mục hóa chất, thiết bị, quy trình tổng hợp mẫu và phương pháp đánh giá hoạt tính:

  • Tổng hợp $TiO_2$ trung mao quản bằng phương pháp kết tủa và thủy nhiệt có mặt chất hoạt động bề mặt CTAB và P123.
  • Tổng hợp xúc tác $TiO_2/\text{AC}$ bằng phương pháp sol-gel với các tỷ lệ khối lượng than hoạt tính khác nhau.
  • Tổng hợp xúc tác $TiO_2/\text{GO}$ bằng phương pháp sol-gel kết hợp oxit graphen điều chế từ graphit.
  • Chế tạo màng $TiO_2$ trên gốm cordierite bằng phương pháp nhúng phủ sol-gel (khảo sát nồng độ chất hoạt hóa bề mặt PEG thấp và cao).
  • Thiết lập hệ thống thiết bị LPCVD chế tạo màng mỏng nano $TiO_2$ trên các chất nền thủy tinh, nhôm và ceramic.
  • Xây dựng đường chuẩn phân tích nồng độ metyl da cam bằng UV-Vis và nồng độ phenol bằng HPLC; thiết lập công thức tính hiệu suất quang phân hủy và mô hình động học bậc một biểu kiến.

Chapter 3: Results and Discussions (Kết quả và thảo luận)

1. Xúc tác $TiO_2$ trung mao quản tổng hợp bằng chất hoạt động bề mặt CTAB và P123

  • Đặc tính cấu trúc: Đẳng nhiệt hấp phụ $N_2$ của các mẫu tổng hợp bằng CTAB và P123 (mẫu $\text{P123-C25-450}$) thể hiện đường trễ đặc trưng của vật liệu trung mao quản. Giản đồ XRD chứng minh sự hình thành pha Anatase tinh khiết với độ kết tinh cao sau khi nung ở $450^\circ\text{C}$.
  • Hoạt tính phân hủy MO: Mẫu xúc tác điều chế bằng phương pháp thủy nhiệt kết hợp P123 và axit citric đạt hiệu suất phân hủy MO cao nhất. Quá trình loại bỏ dung môi ethanol và tỷ lệ bổ sung axit citric có ảnh hưởng rõ rệt đến độ trật tự của mạng lưới lỗ xốp và hoạt tính xúc tác.

2. Vật liệu xúc tác $TiO_2/\text{AC}$ tổng hợp bằng Sol-gel

  • Đặc tính hóa lý: Hình ảnh FE-SEM và phổ EDX cho thấy các hạt nano $TiO_2$ phân bố đều trên bề mặt và trong các mao quản của than hoạt tính AC-1200. Diện tích bề mặt BET của composit thay đổi theo tỷ lệ phối trộn giữa than hoạt tính và $TiO_2$ (khảo sát các tỷ lệ $\text{AC/Ti} = 1/18, 2/1, 3/1$).
  • Quá trình phân hủy MO: Quá trình hấp phụ trong tối của than hoạt tính đóng vai trò quyết định trong giai đoạn đầu, làm giàu nồng độ chất ô nhiễm xung quanh tâm hoạt tính $TiO_2$. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH cho thấy hiệu suất phân hủy MO của mẫu $\text{SG AC1200 Ti-1/18}$ đạt tối ưu ở môi trường axit ($\text{pH} = 4$) do lực hút tĩnh điện giữa bề mặt tích điện dương của xúc tác và ion metyl da cam tích điện âm; hiệu suất giảm khi chuyển sang môi trường trung tính ($\text{pH} = 7$) và kiềm ($\text{pH} = 10$).

3. Vật liệu xúc tác $TiO_2/\text{GO}$ tổng hợp bằng Sol-gel

  • Cấu trúc và diện tích bề mặt: Các mẫu $\text{SG GO Ti-1/4}$, $\text{SG GO Ti-1/18}$, và $\text{SG GO Ti-1/24}$ được khảo sát bằng hấp phụ đẳng nhiệt $N_2$ và nhiễu xạ tia X. Việc bổ sung GO giúp hạn chế sự thiêu kết của các tinh thể nano $TiO_2$.
  • Hoạt tính dưới ánh sáng toàn dải (đèn Xenon): Composit $TiO_2/\text{GO}$ thể hiện hoạt tính phân hủy vượt trội đối với dung dịch MO nồng độ $20\text{ ppm}$ dưới nguồn sáng toàn dải Xenon. GO đóng vai trò chất thu nhận và truyền dẫn electron, làm chậm quá trình tái kết hợp điện tích $e^-/h^+$ và mở rộng vùng hấp thụ ánh sáng.

4. Màng xúc tác $TiO_2$ phủ trên gốm Cordierite

  • Ảnh hưởng của chất trợ phân tán: Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ PEG trong huyền phù phủ màng. Ảnh SEM cho thấy màng phủ $\text{Cor-P123}$ và $\text{Cor-CTAB}$ bám dính chắc chắn trên bề mặt xốp của cordierite.
  • Độ bền và tái sử dụng: Đánh giá hiệu suất quang phân hủy MO của các mẫu $\text{Corgel-150}$, $\text{Corgel-150AC}$, $\text{Corgel-200}$ và bột $\text{AC-gel}$. Màng xúc tác duy trì độ ổn định quang hóa tốt sau nhiều chu kỳ phản ứng liên tiếp mà không bị bong tróc đáng kể.

5. Màng nano $TiO_2$ chế tạo bằng phương pháp LPCVD

  • Khảo sát thông số công nghệ: Chế tạo màng $TiO_2$ trên ba loại đế (thủy tinh, nhôm, gốm ceramic) ở các nhiệt độ đế ($120^\circ\text{C}, 150^\circ\text{C}, 200^\circ\text{C}, 250^\circ\text{C}, 300^\circ\text{C}$), áp suất buồng lắng đọng ($580\text{ mbar}$ và $700\text{ mbar}$) và lưu lượng khí mang $N_2$ ($300\text{ ml/min}$).
  • Hình thái và hoạt tính: Ảnh hiển vi và FE-SEM khẳng định màng $TiO_2$ tạo thành có độ liên tục cao, kích thước hạt nano đồng đều. Màng mỏng thể hiện hoạt tính phân hủy quang hóa MO tốt dưới cả bức xạ UV-C và nguồn sáng toàn dải.

6. Nghiên cứu quang phân hủy Phenol và động học quá trình

  • Động học phản ứng: Quá trình phân hủy phenol tuân theo mô hình động học bậc một biểu kiến Langmuir-Hinshelwood: $$\ln\left(\frac{C_0}{C}\right) = k_{\text{app}} \cdot t$$
  • Ảnh hưởng của các yếu tố:
    • Luận án xác định hằng số tốc độ biểu kiến $k_{\text{app}}$ và hệ số tương quan $R^2$ đối với các mẫu xúc tác điều chế bằng các phương pháp khác nhau dưới bức xạ UV.
    • Mẫu $\text{P123-C25-450}$ cho hằng số tốc độ phân hủy phenol cao nhất. Khi tăng nồng độ phenol ban đầu, giá trị $k_{\text{app}}$ có xu hướng giảm do hiện tượng bão hòa bề mặt hoạt tính.
    • Bổ sung $H_2O_2$ với nồng độ thích hợp làm tăng mạnh hằng số $k_{\text{app}}$ nhờ tăng cường sinh gốc $\text{OH}^\bullet$ tự do.
    • Dưới ánh sáng khả kiến, xúc tác biến tính vẫn ghi nhận hằng số tốc độ phân hủy phenol khả quan, khẳng định tiềm năng ứng dụng nguồn năng lượng mặt trời.

Chapter 4: Conclusions and Recommendations (Kết luận và kiến nghị)

Tổng kết các kết quả đạt được về quy trình tổng hợp xúc tác bột và màng mỏng, khẳng định hiệu quả phân hủy metyl da cam và phenol; đưa ra các khuyến nghị về việc hoàn thiện công nghệ phủ màng quy mô lớn và mở rộng thử nghiệm trên các dòng nước thải công nghiệp thực tế.


Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các điểm mới khoa học và thực tiễn cốt lõi sau:

  1. Tối ưu hóa các thông số công nghệ tổng hợp xúc tác nano và trung mao quản: Đã làm sáng tỏ ảnh hưởng của các chất hoạt động bề mặt (CTAB, P123), axit citric và quy trình xử lý nhiệt đến cấu trúc mao quản, diện tích bề mặt và thành phần pha tinh thể của $TiO_2$ tổng hợp bằng ba phương pháp: đồng kết tủa, thủy nhiệt và sol-gel.
  2. Nghiên cứu biến tính $TiO_2$ bằng than hoạt tính (AC) và oxit graphen (GO): Thiết lập được tỷ lệ phối trộn tối ưu cho các hệ composit $TiO_2/\text{AC}$ và $TiO_2/\text{GO}$ nhằm nâng cao năng lực hấp phụ, giảm tốc độ tái kết hợp điện tích $e^-/h^+$ và mở rộng dải phổ hấp thụ của xúc tác sang vùng ánh sáng khả kiến/toàn dải để xử lý hiệu quả hai hợp chất hữu cơ khó phân hủy là metyl da cam và phenol.
  3. Tối ưu hóa kỹ thuật tạo màng xúc tác cố định trên nhiều loại giá mang: Đã làm chủ và tối ưu hóa các thông số công nghệ tạo màng $TiO_2$ bằng kỹ thuật nhúng phủ (dip-coating có bổ sung chất phân tán PEG) trên gốm cordierite ($2\text{MgO}\cdot 2\text{Al}_2\text{O}_3\cdot 5\text{SiO}_2$) và kỹ thuật lắng đọng pha hơi hóa học áp suất thấp (LPCVD) trên đế thủy tinh, nhôm và ceramic. Màng tạo thành có độ bám dính cao, hoạt tính quang hóa ổn định qua nhiều lần tái sử dụng, giải quyết triệt để bài toán thu hồi bột xúc tác trong xử lý nước thải.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các thí nghiệm quang phân hủy mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (lab-scale) đối với dung dịch mô phỏng nhân tạo đơn cấu tử (metyl da cam hoặc phenol riêng lẻ), chưa khảo sát trên các dòng nước thải công nghiệp thực tế có thành phần hóa học phức tạp, độ đục và hàm lượng muối cao.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thử nghiệm xử lý trên các mẫu nước thải thực tế từ các nhà máy dệt nhuộm và khu công nghiệp hóa chất.
    • Thử nghiệm độ bền cơ học và tuổi thọ hoạt tính của màng phủ $TiO_2/\text{cordierite}$ trong các mô hình thiết bị phản ứng dòng chảy liên tục (continuous flow reactors).
    • Nghiên cứu ứng dụng trực tiếp nguồn bức xạ ánh sáng mặt trời tự nhiên để giảm thiểu chi phí năng lượng vận hành.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kỹ thuật Hóa học, Khoa học Vật liệu và Kỹ thuật Môi trường: Luận án là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình tổng hợp vật liệu oxit kim loại trung mao quản, kỹ thuật biến tính vật liệu cacbon nano (AC, GO) và các phương pháp đặc trưng cấu trúc vật liệu rắn (XRD, BET, FE-SEM, EDX, UV-Vis DRS).
  • Đối với các kỹ sư và nhà công nghệ xử lý môi trường: Cung cấp thông số công nghệ thực nghiệm có giá trị về kỹ thuật cố định xúc tác lên gốm ceramic cordierite bằng nhúng phủ và LPCVD, làm cơ sở để thiết kế các module phản ứng quang xúc tác cố định không cần khâu lọc tách bùn lắng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án lựa chọn Metyl da cam (MO) và Phenol làm chất ô nhiễm mô hình?

Metyl da cam là phẩm màu azo đặc trưng phát thải từ ngành công nghiệp dệt nhuộm, có cấu trúc liên kết $-N=N-$ gắn vòng thơm bền vững, có khả năng gây đột biến gen và ung thư. Phenol là hóa chất công nghiệp độc hại phổ biến trong nước thải luyện thép, sản xuất nhựa và lọc hóa dầu, có khả năng gây tổn thương gan, thận và hệ thần kinh. Cả hai đều là các hợp chất vòng thơm bền vững, khó phân hủy bằng phương pháp sinh học thông thường, là đối tượng tiêu chuẩn để đánh giá năng lực oxy hóa của hệ quang xúc tác.

2. Ưu điểm nổi bật của việc biến tính $TiO_2$ bằng than hoạt tính (AC) và oxit graphen (GO) là gì?

Than hoạt tính (AC) sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn, giúp hấp phụ và làm giàu nồng độ chất ô nhiễm ngay sát các tâm hoạt tính $TiO_2$, tạo hiệu ứng hiệp đồng thúc đẩy phản ứng quang hóa. Oxit graphen (GO) với mạng lưới cacbon lai hóa $sp^2$ đóng vai trò làm kênh dẫn điện tuyệt vời, thu gom các electron quang sinh từ vùng dẫn của $TiO_2$, ngăn chặn sự tái kết hợp giữa electron và lỗ trống quang sinh ($e^-/h^+$), đồng thời mở rộng dải hấp thụ ánh sáng sang vùng khả kiến.

3. Gốm Cordierite có những ưu thế gì khi được chọn làm giá mang cố định xúc tác?

Gốm cordierite ($2\text{MgO}\cdot 2\text{Al}_2\text{O}_3\cdot 5\text{SiO}_2$) là vật liệu gốm kỹ thuật có độ bền cơ học cao, độ xốp tự nhiên thích hợp cho việc bám dính màng, hệ số giãn nở nhiệt rất thấp và khả năng chịu sốc nhiệt vượt trội. Việc cố định $TiO_2$ lên cordierite giúp tạo thành các khối xúc tác dạng tổ ong hoặc tấm xốp, cho phép xử lý dòng nước thải liên tục mà không gây tổn thất áp suất lớn và không cần quy trình thu hồi bột xúc tác phức tạp.

4. Phương pháp LPCVD chế tạo màng $TiO_2$ trong luận án được tiến hành trong điều kiện nào?

Quá trình lắng đọng pha hơi hóa học áp suất thấp (LPCVD) sử dụng tiền chất hữu cơ kim loại titan tetraisopropoxide (TTIP), dòng khí mang $N_2$ với lưu lượng $300\text{ ml/phút}$, áp suất buồng lắng đọng duy trì ở mức $580 - 700\text{ mbar}$, và nhiệt độ đế được khảo sát trong dải từ $120^\circ\text{C}$ đến $300^\circ\text{C}$ trên các chất nền thủy tinh, nhôm và gốm ceramic.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Trung Hiếu đã giải quyết thành công các vấn đề công nghệ cốt lõi trong việc tổng hợp, biến tính và cố định vật liệu quang xúc tác $TiO_2$. Bằng việc kết hợp các chất định hướng cấu trúc (CTAB, P123) cùng các chất mang cacbon (AC, GO), nghiên cứu đã nâng cao rõ rệt diện tích bề mặt, độ kết tinh pha Anatase và khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến của xúc tác. Các kỹ thuật phủ màng nhúng phủ sol-gel trên gốm cordierite và lắng đọng LPCVD được tối ưu hóa tạo ra hệ xúc tác cố định có độ bền cao, hoạt tính phân hủy metyl da cam và phenol vượt trội, đóng góp cơ sở khoa học và dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho công nghệ xử lý nước thải công nghiệp bằng phương pháp quang xúc tác dị thể.