Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lúa (Oryza sativa L.) là cây lương thực thiết yếu đối với hơn một nửa dân số thế giới. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng làm suy giảm nghiêm trọng quỹ đất canh tác nông nghiệp, trong khi nhu cầu lương thực toàn cầu dự báo sẽ tăng khoảng 70% vào năm 2050. Việc nâng cao năng suất lúa trên một đơn vị diện tích là giải pháp trọng tâm nhằm bảo đảm an ninh lương thực. Năng suất lúa được cấu thành từ bốn yếu tố cơ bản: số bông trên đơn vị diện tích, số hạt trên bông, tỷ lệ hạt chắc và khối lượng 1000 hạt. Trong đó, cấu trúc bông lúa (phân nhánh gié sơ cấp, gié thứ cấp) là tính trạng hình thái quyết định trực tiếp đến tổng số hoa và số hạt trên bông.

Từ năm 2014 đến 2017, nhóm nghiên cứu "Cấu trúc bông lúa" thuộc Phòng thí nghiệm trọng điểm Công nghệ tế bào thực vật (Viện Di truyền Nông nghiệp) đã thực hiện nghiên cứu liên kết trên toàn hệ gen (GWAS) trên tập đoàn 159 giống lúa bản địa Việt Nam và phát hiện locus tính trạng số lượng QTL9 liên kết đồng thời với hai tính trạng số gié thứ cấp/bông và số hạt/bông. QTL9 chứa hơn 130 gen và biểu hiện hai haplotype tương phản rõ rệt: haplotype 1 (bông nhỏ, chất lượng) và haplotype 2 (bông to, năng suất cao). Ba chỉ thị phân tử CAPS (CAPS#1, CAPS#5, CAPS#11) đã được phát triển để phân biệt hai haplotype này. Trong khuôn khổ đề tài nghiên cứu tiềm năng do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tài trợ, cặp lai hồi giao thế hệ thứ 3 (BC3F1) giữa giống nhận chất lượng Bắc Thơm 7 (haplotype 1) và giống cho năng suất cao NPT5 (haplotype 2) đã được thiết lập. Đề tài khóa luận tập trung chọn lọc các cá thể dị hợp tử mang QTL9 và đánh giá kiểu hình nhằm tạo tiền đề phát triển giống lúa thuần chất lượng cao, năng suất vượt trội.

Mục tiêu của nghiên cứu:

  • Chọn được 1-2 dòng BC3F1 triển vọng mang QTL9 có năng suất cao hơn 10-15% so với cây mẹ Bắc Thơm 7, chất lượng gạo gần tương đương với cây mẹ.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):

  1. Chọn lọc được 50 dòng BC3F1 mang QTL9 bằng chỉ thị phân tử CAPS.
  2. Chọn lọc được 3-5 dòng BC3F1 triển vọng có cấu trúc bông to hơn so với cây mẹ.
  3. Chọn lọc được 1-2 dòng BC3F1 có năng suất cao hơn 10-15% so với cây mẹ, chất lượng gần tương đương với cây mẹ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 177 hạt lai BC3F1 của cặp lai Bắc Thơm 7 x NPT5 (BT7 x NPT5); 30 hạt lai BC2F1 của cặp BT7KBL x NB01; 30 hạt lai BC2F1 của cặp BT7 x QK10. Các giống bố mẹ và đối chứng đi kèm gồm Bắc Thơm 7 (BT7), NPT5, Quý Khôi 10 (QK10), NB01, Bắc Thơm 7 kháng bạc lá (BT7KBL), cùng hai giống chuẩn GWAS là G6 và G189.
  • Phạm vi không gian: Phân tích sinh học phân tử và hóa sinh hạt gạo được thực hiện tại Bộ môn Sinh học phân tử, Phòng thí nghiệm trọng điểm Công nghệ tế bào thực vật và Phòng thí nghiệm liên kết Việt - Pháp (LMI RICE 2) thuộc Viện Di truyền Nông nghiệp; thí nghiệm khảo nghiệm đồng ruộng được bố trí tại xã Thượng Cát, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Vụ xuân và vụ mùa năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:

  • Phương pháp chọn giống nhờ chỉ thị phân tử kết hợp lai trở lại (Marker-Assisted Backcrossing - MABC): Quy trình chuyển vị trí gen/QTL quy định tính trạng năng suất mục tiêu từ giống cho (donor parent) vào giống nhận ưu tú (recurrent parent) qua các thế hệ hồi giao, giúp rút ngắn thời gian chọn lọc và phục hồi nhanh nền di truyền của giống mẹ.
  • Nghiên cứu liên kết toàn hệ gen (GWAS) và Locus tính trạng số lượng QTL9: Cơ sở di truyền học xác định các đa hình đơn nucleotide (SNPs) liên kết với tính trạng phân nhánh bông lúa.
  • Kỹ thuật chỉ thị phân tử CAPS (Cleaved Amplified Polymorphic Sequences): Phương pháp dựa trên phản ứng PCR khuếch đại đoạn DNA chứa vị trí biến dị SNP, sau đó xử lý bằng enzyme cắt giới hạn tương ứng nhằm phân biệt kiểu gen đồng hợp tử và dị hợp tử thông qua kết quả điện di.
  • Cấu trúc giải phẫu và hình thái bông lúa: Mô hình phát triển của mô phân sinh đỉnh chồi nách qua hai giai đoạn hình thành mô phân sinh trục, mô phân sinh gié sơ cấp (PB), mô phân sinh gié thứ cấp (SB) và mô phân sinh hoa (Spikelet/Flower).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Tách chiết DNA tổng số: Áp dụng phương pháp CTAB cải tiến (Doyle, 1991) trên mẫu lá non 20-25 ngày tuổi. Kiểm tra nồng độ và độ tinh sạch qua tỷ lệ A260/A280 và A260/A230 bằng máy Nanodrop 8000; kiểm tra độ nguyên vẹn DNA trên gel agarose 1,0% với thang chuẩn GeneRuler 1kb DNA Ladder.
  • Phản ứng PCR và cắt enzyme giới hạn:
    • Phản ứng PCR thực hiện trong thể tích 10 µl chứa 20 ng DNA khuôn, 0,2 µl dNTPs 10X, 0,5 µl mỗi mồi xuôi và ngược, 0,8 µl MgCl2, 2 µl GoTaq Buffer 10X, 0,05 µl GoTaq DNA Polymerase (5 U/µl) và 5,2 µl nước khử trùng Milli-Q.
    • Chu trình nhiệt: 95°C trong 2 phút; 35 chu kỳ (95°C trong 30 giây, 57°C trong 30 giây, 72°C trong 1 phút); kéo dài chuỗi ở 72°C trong 7 phút.
    • Ba cặp chỉ thị CAPS sử dụng: CAPS#1 (enzyme SacI), CAPS#5 (enzyme EcoRV), CAPS#11 (enzyme DraI).
    • Phản ứng cắt giới hạn thực hiện trong thể tích 20 µl với enzyme giới hạn của hãng Thermo Fisher Scientific, ủ ở 37°C qua đêm và điện di kiểm tra trên gel agarose 2,0% - 2,5%, quan sát bằng hệ thống chụp ảnh bản gel UV FireReader.
  • Đánh giá hình thái nông học và phân tích cấu trúc bông:
    • Bố trí cây lai theo hàng cùng bố mẹ tại ruộng thí nghiệm Thượng Cát vụ mùa 2022.
    • Thu thập 3 bông đầu tiên sau khi chín, cố định trên giấy A4 và xử lý ảnh số học bằng phần mềm chuyên dụng P-TRAP (IRD-Montpellier). Xử lý dữ liệu thống kê bằng ngôn ngữ R.
    • Các chỉ tiêu theo dõi: Thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, độ cứng cây, màu sắc vỏ hạt, số nhánh/khóm, số gié sơ cấp (SGSC), chiều dài trung bình gié sơ cấp (CDTBGSC), số gié thứ cấp (SGTC), chiều dài trung bình gié thứ cấp (CDTBGTC), chiều dài trục bông (CDTB), đường kính trục bông (ĐKTB), số hạt/bông, số hạt chắc/bông, tỷ lệ hạt lép (%) và khối lượng 1000 hạt (g).
  • Đánh giá chất lượng hạt gạo:
    • Độ hóa hồ (Alkali Spreading Value): Thực hiện theo phương pháp Little et al. (1958), ngâm 6 hạt gạo xát trong 20 ml dung dịch NaOH 1,7% ở 30°C trong 23 giờ, đánh giá mức độ trương nở và nứt vỡ theo thang điểm 1-7 của Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI, 2013).
    • Độ bền gel (Gel Consistency): Đánh giá theo Cagampang et al. (1973), hồ hóa 100 mg bột gạo với 0,2 ml ethanol 95% (chứa 0,025% Thymol blue) và 2 ml KOH 0,2N trong 10 phút, làm lạnh ở 0°C trong 20 phút, đặt ống nằm ngang và đo chiều dài dòng chảy gel sau 1 giờ theo tiêu chuẩn IRRI (2013).
    • Mùi thơm: Đánh giá cảm quan theo thang điểm IRRI (2013) (0: không thơm, 1: hơi thơm, 2: thơm) sau khi ủ 0,5 g bột gạo trong 5 ml dung dịch KOH 1N ở nhiệt độ phòng 30 phút bởi nhóm đánh giá 5 người.

Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu sơ cấp được thu thập từ các thí nghiệm sinh học phân tử, số liệu đo đạc kiểu hình ngoài đồng ruộng và kiểm nghiệm hóa sinh hạt gạo của 177 cây lai BC3F1, 60 cây lai BC2F1 và các dòng bố mẹ tại Viện Di truyền Nông nghiệp trong năm 2022.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất lúa gạo trong bối cảnh thu hẹp diện tích đất canh tác và áp lực gia tăng dân số. Phân tích lịch sử phát hiện locus QTL9 qua phương pháp GWAS trên tập đoàn lúa bản địa Việt Nam, đồng thời nêu rõ cơ sở khoa học của việc khai thác QTL9 để cải thiện cấu trúc bông trên nền giống lúa chất lượng Bắc Thơm 7. Xác định rõ mục tiêu, ba yêu cầu cụ thể và phạm vi nghiên cứu của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tổng hợp các nghiên cứu về nguồn gốc cây lúa (Oryza sativa L.), các trung tâm phát sinh và sự phân hóa giữa hai phân loài Indica và Japonica. Phân tích cơ chế phát sinh mô phân sinh bông lúa từ giai đoạn sớm đến giai đoạn muộn và vai trò quyết định của số gié thứ cấp đối với số hoa/hạt trên bông. Hệ thống hóa các yếu tố cấu thành năng suất lúa và mức độ đóng góp của từng yếu tố. Tổng quan chi tiết về QTL9, các nghiên cứu xác định chức năng của QTL9 trên các quần thể lai F2, F3, nguyên lý của phương pháp chọn giống MABC và cơ chế hoạt động của chỉ thị phân tử CAPS.

Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết đặc tính nông học của các vật liệu nghiên cứu (Bắc Thơm 7, NPT5, QK10, NB01, BT7KBL, G6, G189). Cung cấp trình tự mồi và enzyme cắt tương ứng của 3 chỉ thị CAPS (CAPS#1 với SacI, CAPS#5 với EcoRV, CAPS#11 với DraI). Trình bày chi tiết quy trình tách chiết DNA bằng CTAB cải tiến, thành phần hóa chất phản ứng PCR, chu trình nhiệt, quy trình cắt enzyme giới hạn, phương pháp phân tích ảnh cấu trúc bông qua phần mềm P-TRAP, xử lý số liệu bằng phần mềm R và các phương pháp hóa nghiệm đánh giá phẩm chất hạt gạo (độ hóa hồ, độ bền gel, mùi thơm) theo chuẩn IRRI (2013).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được:

  • Kết quả tách chiết DNA: Đo quang phổ trên máy Nanodrop 8000 cho thấy nồng độ DNA dao động từ 544,5 đến 7561,0 ng/µl, tỷ lệ A260/A280 đạt từ 1,6 đến 2,35 và tỷ lệ A260/A230 đạt từ 2,0 đến 2,4, bảo đảm độ tinh sạch và tính toàn vẹn trên gel agarose 1%.
  • Kết quả chọn lọc cây lai bằng chỉ thị CAPS:
    • Quần thể BC2F1: Phân tích 60 cá thể thuộc hai cặp lai, xác định được 28 cây mang kiểu gen dị hợp tử QTL9 (12 cây từ cặp BT7KBL x NB01 và 16 cây từ cặp BT7 x QK10).
    • Quần thể BC3F1: Phân tích 177 cá thể từ cặp lai BT7 x NPT5, xác định được 103 cây dị hợp tử mang QTL9, đạt tỷ lệ 58,2%.
  • Đánh giá đặc điểm hình thái và nông sinh học: Trong 103 dòng BC3F1 mang gen (102 dòng thu được hạt, 3 dòng bị thất thoát do chuột phá), thời gian sinh trưởng dao động từ 104 đến 119 ngày (BT7 là 104 ngày, NPT5 là 108 ngày trong vụ mùa). Chiều cao cây dao động từ 108,0 đến 118,2 cm (BT7 đạt 108,2 cm; NPT5 đạt 111,7 cm). Về màu sắc hạt, có 28 dòng mang vỏ trấu màu nâu giống giống mẹ BT7, 52 dòng có màu vàng sáng giống giống bố NPT5 và các dòng còn lại có màu vàng nâu.
  • Đánh giá cấu trúc bông lúa: Số hạt trên bông của quần thể BC3F1 dao động từ 109,5 đến 296,3 hạt/bông, trung bình đạt 214,5 hạt/bông (cao hơn 7% so với giống mẹ BT7 đạt 205,6 hạt/bông); có 67 dòng có số hạt/bông cao hơn mẹ. Số gié thứ cấp/bông dao động từ 25,0 đến 77,3 gié/bông, trung bình đạt 47,5 gié/bông (cao hơn 22,8% so với BT7 đạt 38,7 gié/bông); có 97 dòng có số gié thứ cấp cao hơn mẹ và 14 dòng cao hơn bố NPT5 (54,7 gié/bông). Số gié sơ cấp dao động từ 9,5 đến 18,3 gié/bông, trung bình 12,3 gié/bông.
  • Đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất: Số nhánh/khóm dao động từ 4 đến 8 nhánh. Tỷ lệ hạt lép dao động từ 10,0% đến 25,0%, trung bình 17,3%. Khối lượng 1000 hạt dao động từ 18,5 g đến 22,1 g, trung bình 19,5 g (BT7 đạt 19,8 g; NPT5 đạt 22,2 g), trong đó 67% số dòng có khối lượng 1000 hạt cao hơn BT7.
  • Đánh giá chất lượng hạt gạo: Cấp độ hóa hồ của các dòng BC3F1 dao động từ 5,0 đến 6,4 (trung bình 5,8), trong khi BT7 đạt 4,6 và NPT5 đạt 5,4. Độ trải gel của hai giống bố mẹ NPT5 và BT7 lần lượt đạt mức phân cấp mềm/trung bình (độ trải gel của NPT5 ghi nhận 3 cm).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các kết quả chọn lọc kiểu gen và đánh giá kiểu hình của các dòng BC3F1 mang QTL9; đề xuất các hướng ứng dụng thế hệ con lai tiếp theo trong công tác chọn tạo giống lúa thuần chất lượng cao.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính:

  1. Đã ứng dụng thành công bộ 3 chỉ thị phân tử CAPS (CAPS#1, CAPS#5, CAPS#11) để sàng lọc chính xác các cá thể dị hợp tử mang QTL9 ở giai đoạn sớm, loại bỏ hoàn toàn các cá thể tự thụ phấn của cây mẹ.
  2. Tuyển chọn được 103 cá thể BC3F1 dị hợp tử mang QTL9 từ 177 cây của cặp lai BT7 x NPT5 (vượt chỉ tiêu yêu cầu 50 dòng), đồng thời chọn được 28 cá thể BC2F1 từ hai cặp lai phụ.
  3. Đánh giá chi tiết kiểu hình cấu trúc bông và các yếu tố năng suất của 102 dòng BC3F1 thu hạt, chứng minh sự gia tăng rõ rệt về kích thước bông và số lượng hạt trên nền di truyền giống lúa Bắc Thơm 7.
Chỉ tiêu theo dõi Giống mẹ Bắc Thơm 7 (BT7) Giống bố NPT5 Quần thể dòng lai BC3F1 (Dao động) Quần thể dòng lai BC3F1 (Trung bình) So sánh TB dòng lai với mẹ BT7
Thời gian sinh trưởng (ngày) 104 108 104 - 119 - Tương đương hoặc dài hơn 1-15 ngày
Chiều cao cây (cm) 108,2 111,7 108,0 - 118,2 - Tương đương
Số gié thứ cấp/bông (gié) 38,7 54,7 25,0 - 77,3 47,5 Tăng 22,8% (97 dòng vượt mẹ)
Số hạt/bông (hạt) 205,6 318,0 109,5 - 296,3 214,5 Tăng 7,0% (67 dòng vượt mẹ)
Tỷ lệ hạt lép (%) 13,1 10,7 10,0 - 25,0 17,3 Tương đương
Khối lượng 1000 hạt (g) 19,8 22,2 18,5 - 22,1 19,5 67% số dòng vượt mẹ
Cấp độ hóa hồ (điểm IRRI) 4,6 5,4 5,0 - 6,4 5,8 Cấp trung bình - thấp

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Tiếp tục duy trì chăm sóc và cho tự thụ các dòng BC3F1 tiềm năng đã chọn lọc để phát triển thành quần thể BC3F2.
  • Ứng dụng chỉ thị phân tử CAPS để tiếp tục sàng lọc các cá thể mang kiểu gen đồng hợp tử QTL9_H2 ở thế hệ BC3F2.
  • Đánh giá toàn diện các chỉ tiêu năng suất cá thể, độ đồng đều nông học và phân tích hóa sinh chuyên sâu (hàm lượng amylose, độ dẻo cơm) ở các thế hệ tự thụ tiếp theo nhằm ổn định dòng thuần.

Đóng góp của đề tài:

  • Khẳng định giá trị ứng dụng thực tiễn của locus QTL9 trong việc cải thiện các tính trạng số hạt/bông và số gié thứ cấp trên giống lúa thuần chất lượng cao Bắc Thơm 7.
  • Cung cấp nguồn vật liệu lai hồi giao thế hệ thứ 3 (BC3F1) dị hợp tử mang QTL9 đã được xác định rõ kiểu gen và kiểu hình, làm vật liệu khởi đầu trực tiếp cho chương trình chọn tạo giống lúa thuần năng suất cao, phẩm chất tốt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Vật liệu nghiên cứu ở thế hệ BC3F1 vẫn ở trạng thái dị hợp tử đối với vùng gen QTL9, do đó kiểu hình phân ly và chưa thể đánh giá năng suất thực thu trên diện tích lớn.
  • Khảo nghiệm đồng ruộng mới chỉ được tiến hành trong 1 vụ (vụ mùa 2022) tại một địa điểm duy nhất (xã Thượng Cát, Hà Nội), dẫn đến việc đánh giá độ ổn định của các tính trạng trước biến động môi trường còn hạn chế. Có 3 dòng bị mất số liệu do chuột cắn phá.
  • Chưa tiến hành phân tích định lượng hàm lượng amylose trực tiếp mà chủ yếu dựa vào các chỉ tiêu gián tiếp như độ bền gel và độ hóa hồ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Cho tự thụ toàn bộ các cá thể BC3F1 triển vọng để tạo lập quần thể BC3F2 quy mô lớn.
  • Sử dụng 3 chỉ thị CAPS (CAPS#1, CAPS#5, CAPS#11) để chọn lọc cá thể mang kiểu gen đồng hợp tử QTL9 nguồn gốc từ bố (QTL9_H2).
  • Khảo nghiệm kiểu hình thế hệ BC3F2 và BC3F3 qua nhiều vụ và tại nhiều vùng sinh thái khác nhau để đánh giá khả năng thích ứng, tính chống chịu sâu bệnh và phẩm chất cơm gạo thực tế.

Giá trị tham khảo

Đối tượng tham khảo phù hợp:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Công nghệ sinh học thực vật, Di truyền và Chọn giống cây trồng, Nông học.
  • Cán bộ nghiên cứu tại các viện, trung tâm nghiên cứu chọn tạo giống cây trồng quan tâm đến việc ứng dụng công nghệ chỉ thị phân tử (MABC) trong cải tiến tính trạng số lượng.

Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:

  • Quy trình chuẩn thực hiện phản ứng chỉ thị CAPS: Trình tự mồi, điều kiện nhiệt chu trình PCR và quy trình cắt enzyme giới hạn SacI, EcoRV, DraI để sàng lọc SNP.
  • Phương pháp số hóa và phân tích hình thái cấu trúc bông lúa thông qua phần mềm P-TRAP.
  • Phương pháp luận kết hợp giữa đánh giá kiểu gen phân tử giai đoạn sớm với khảo sát kiểu hình nông sinh học và hóa nghiệm chất lượng hạt lúa theo quy chuẩn IRRI.

Câu hỏi thường gặp

  1. Locus QTL9 có nguồn gốc từ đâu và quy định những tính trạng nào ở cây lúa? QTL9 là một locus tính trạng số lượng mới được nhóm nghiên cứu "Cấu trúc bông lúa" (Viện Di truyền Nông nghiệp) phát hiện thông qua phân tích GWAS trên 159 giống lúa bản địa Việt Nam. QTL9 liên kết đồng thời với hai tính trạng cấu trúc bông quan trọng là số gié thứ cấp/bông và số hạt/bông.

  2. Ba chỉ thị phân tử CAPS sử dụng trong nghiên cứu này nhận diện QTL9 bằng những enzyme cắt giới hạn nào? Ba chỉ thị CAPS được sử dụng bao gồm CAPS#1 (nhận diện vị trí cắt của enzyme SacI với đột biến G/A), CAPS#5 (nhận diện vị trí cắt của enzyme EcoRV với đột biến A/T) và CAPS#11 (nhận diện vị trí cắt của enzyme DraI với đột biến T/A).

  3. Kết quả chọn lọc con lai mang kiểu gen dị hợp tử QTL9 ở các thế hệ đạt bao nhiêu cây? Ở thế hệ BC2F1, tác giả đã chọn lọc được 28 cây dị hợp tử từ 60 cây đánh giá (12 cây thuộc cặp BT7KBL x NB01 và 16 cây thuộc cặp BT7 x QK10). Ở thế hệ BC3F1 của cặp lai BT7 x NPT5, tác giả đã chọn lọc được 103 cây dị hợp tử từ tổng số 177 cây khảo sát.

  4. Cấu trúc bông của các dòng lai BC3F1 thay đổi như thế nào so với giống mẹ Bắc Thơm 7? Các dòng lai BC3F1 có sự gia tăng rõ rệt về kích thước bông: số hạt trên bông đạt trung bình 214,5 hạt (tăng 7,0% so với BT7 đạt 205,6 hạt, cao nhất đạt 296,3 hạt), số gié thứ cấp trung bình đạt 47,5 gié/bông (tăng 22,8% so với BT7 đạt 38,7 gié/bông, cao nhất đạt 77,3 gié). Có 97/102 dòng có số gié thứ cấp cao hơn giống mẹ.

  5. Đánh giá chất lượng hạt gạo của các dòng BC3F1 được thực hiện bằng những phương pháp nào? Chất lượng hạt gạo được đánh giá qua 3 chỉ tiêu: độ hóa hồ theo phương pháp kiềm hóa của Little et al. (1958) với dung dịch NaOH 1,7%; độ bền gel theo phương pháp Cagampang et al. (1973) với KOH 0,2N và thymol blue; mùi thơm bằng phản ứng với dung dịch KOH 1N theo thang điểm cảm quan chuẩn của IRRI (2013).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Đặng Việt Dũng đã ứng dụng thành công phương pháp chọn giống nhờ chỉ thị phân tử kết hợp lai trở lại (MABC) sử dụng 3 chỉ thị CAPS để sàng lọc 103 cá thể BC3F1 mang locus QTL9 từ cặp lai Bắc Thơm 7 x NPT5. Đánh giá kiểu hình thực nghiệm trên 102 dòng thu hạt trong vụ mùa 2022 tại Thượng Cát (Hà Nội) cho thấy sự cải thiện vượt trội về cấu trúc bông, với số gié thứ cấp tăng 22,8% và số hạt trên bông tăng 7,0% so với giống mẹ Bắc Thơm 7 trong khi vẫn duy trì thời gian sinh trưởng và hình thái nông học tương đồng. Công trình đã cung cấp nguồn vật liệu di truyền thế hệ BC3F1 có giá trị cao, tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển quần thể BC3F2 hướng tới chọn tạo giống lúa thuần năng suất cao và phẩm chất tốt.