Nghiên cứu xây dựng chính sách dịch vụ và chính sách xúc tiến hỗn hợp trong giai đoạn triển khai dịch vụ 4g tại các doanh nghiệp viễn thông đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Nghiên cứu xây dựng chính sách dịch vụ và chính sách xúc tiến hỗn hợp trong giai đoạn triển khai, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2017

89
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN MARKETTING DỊCH VỤ VIỄN THÔNG TRONG DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG

1.1. Tổng quan về marketing dịch vụ viễn thông

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm marketing dịch vụ

1.1.2. Chức năng và vai trò của marketing trong hoạt động SXKD của các DNVT

1.1.3. Nội dung hoạt động marketing trong doanh nghiệp viễn thông

1.2. Khái niệm, đặc điểm của dịch vụ viễn thông

1.2.1. Khái niệm về dịch vụ viễn thông

1.2.2. Đặc điểm của dịch vụ Viễn Thông

1.2.3. Phân loại dịch vụ viễn thông

1.3. Chính sách sản phẩm, dịch vụ viễn thông

1.3.1. Chính sách chủng loại sản phẩm

1.3.2. Chính sách sản phẩm thị trường

1.3.3. Chính sách sản phẩm, dịch vụ trong giai đoạn triển khai DV

1.4. Chính sách xúc tiến hỗn hợp

1.4.1. Vai trò của hoạt động xúc tiến hỗn hợp

1.4.2. Hoạt động quảng cáo

1.4.3. Các hoạt động khuyến mại

1.4.4. Quan hệ công chúng

1.4.5. Chính sách xúc tiến hỗn hợp trong giai đoạn triển khai dịch vụ VT

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING ĐỐI VỚI DỊCH VỤ 4G TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG

2.1. Giới thiệu về dịch vụ 4G

2.1.1. Sơ lược về dịch vụ 4G

2.1.2. Ưu thế vượt trội của 4G

2.2. Đánh giá về thị trường dịch vụ 4G

2.2.1. Đánh giá về thị trường khách hàng

2.2.2. Đánh giá về các doanh nghiệp viễn thông cung cấp dịch vụ 4G

2.3. Thực trạng chính sách dịch vụ và chính sách xúc tiến hỗn hợp dịch vụ 4G

2.3.1. Chính sách dịch vụ của các doanh nghiệp viễn thông

2.3.2. Chính sách xúc tiến hỗn hợp dịch vụ 4G của các doanh nghiệp viễn thông tại Việt Nam

2.3.3. Điểm mạnh điểm yếu của các nhà cung cấp

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG CHÍNH SÁCH DỊCH VỤ VÀ CHÍNH SÁCH XÚC TIẾN HỖN HỢP DỊCH VỤ 4G TRONG GIAI ĐOẠN TRIỂN KHAI DỊCH VỤ TẠI TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE

3.1. Nội dung chính sách dịch vụ trong giai đoạn triển khai dịch vụ 4G tại Tổng công ty Viễn thông MobiFone

3.1.1. Chính sách chủng loại sản phẩm

3.1.2. Chính sách sản phẩm thị trường của Mobifone

3.2. Nội dung chính sách xúc tiến hỗn hợp trong giai đoạn triển khai dịch vụ 4G của Tổng công ty Viễn thông MobiFone

3.2.1. Hoạt động quảng cáo và hoạt động tiếp thị

3.2.2. Các hoạt động khuyến mãi

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chính Sách Dịch Vụ 4G Viễn Thông

Sự phát triển của dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ viễn thông, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế - xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bất cập về cơ chế, chính sách và nguồn lực cản trở sự phát triển của dịch vụ viễn thông tại Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng chính sách dịch vụchính sách xúc tiến hỗn hợp trong giai đoạn triển khai dịch vụ 4G tại các doanh nghiệp viễn thông, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế đất nước. Đề tài "Nghiên cứu xây dựng chính sách dịch vụchính sách xúc tiến hỗn hợp trong giai đoạn triển khai dịch vụ 4G tại các doanh nghiệp viễn thông" được lựa chọn để giải quyết vấn đề này.

1.1. Giới Thiệu Tổng Quan Về Dịch Vụ 4G Hiện Nay

Dịch vụ 4G (Fourth-Generation) là công nghệ truyền thông không dây thế hệ thứ tư, cho phép truyền tải dữ liệu với tốc độ cao. IEEE (Institute of Electrical and Electronics Engineers) đặt tên 4G để chỉ "3G và hơn nữa". Công nghệ 4G mang lại nhiều ưu thế vượt trội so với các thế hệ trước, bao gồm tốc độ cao, công suất lớn, hỗ trợ ứng dụng mượt mà và hiệu suất sử dụng phổ tần cao. Điều này hứa hẹn sự phát triển của công nghệ thông minh trong tương lai. Dịch vụ 4G đang ngày càng trở nên phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hiện đại.

1.2. Vai Trò Của Chính Sách Dịch Vụ 4G Trong Viễn Thông

Chính sách dịch vụ 4G đóng vai trò then chốt trong việc định hướng và quản lý hoạt động cung cấp dịch vụ 4G của các doanh nghiệp viễn thông. Một chính sách hiệu quả cần đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực viễn thông. Việc xây dựng và triển khai chính sách dịch vụ 4G phù hợp là yếu tố quan trọng để dịch vụ 4G phát triển bền vững và đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội.

II. Thách Thức Triển Khai Chính Sách Dịch Vụ 4G Viễn Thông

Việc triển khai dịch vụ 4G tại các doanh nghiệp viễn thông đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm hạ tầng, chi phí đầu tư, cạnh tranh và quy định pháp lý. Các doanh nghiệp cần có chiến lược phù hợp để vượt qua những khó khăn này và tận dụng tối đa tiềm năng của công nghệ 4G. Theo tài liệu nghiên cứu, "những bất cập về cơ chế chính sách, về các nguồn lực như vốn nhân lực…đã và đang cản trở sự phát triển và việc phát huy vai trò của dịch vụ viễn thông trên cả nước".

2.1. Rào Cản Về Hạ Tầng Mạng 4G Tại Việt Nam

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc triển khai dịch vụ 4G là vấn đề hạ tầng mạng. Việc xây dựng và nâng cấp hạ tầng 4G đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn và thời gian triển khai dài. Bên cạnh đó, việc đảm bảo phủ sóng 4G rộng khắp, đặc biệt là ở các vùng sâu vùng xa, cũng là một bài toán khó đối với các doanh nghiệp viễn thông. Hạ tầng 4G cần đáp ứng được yêu cầu về băng thông và tốc độ để đảm bảo chất lượng dịch vụ cho người dùng.

2.2. Cạnh Tranh Giữa Các Doanh Nghiệp Viễn Thông 4G

Thị trường dịch vụ 4G tại Việt Nam ngày càng trở nên cạnh tranh với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp viễn thông lớn. Các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực giảm giá cước, nâng cao chất lượng dịch vụ và tìm kiếm các dịch vụ giá trị gia tăng để thu hút và giữ chân khách hàng. Cạnh tranh dịch vụ 4G đòi hỏi các doanh nghiệp phải có chiến lược marketing và chính sách giá linh hoạt.

III. Cách Xây Dựng Chính Sách Dịch Vụ 4G Hiệu Quả Nhất

Để xây dựng chính sách dịch vụ 4G hiệu quả, các doanh nghiệp viễn thông cần tập trung vào việc nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh và xác định nhu cầu của khách hàng. Chính sách cần đảm bảo tính linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tế và có khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Theo nghiên cứu, "Dựa vào các chính sách Marketing trong giai đoạn triển khai sản phẩm dịch vụ, từ đó xây dựng nên các chính sách dịch vụchính sách xúc tiến hỗn hợp trong giai đoạn triển khai dịch vụ 4G tại Tổng công ty Viễn thông MobiFone."

3.1. Nghiên Cứu Thị Trường Khách Hàng 4G Chi Tiết

Việc nghiên cứu thị trường và phân tích nhu cầu của khách hàng là bước quan trọng để xây dựng chính sách dịch vụ 4G phù hợp. Các doanh nghiệp cần thu thập thông tin về đối tượng khách hàng mục tiêu, thói quen sử dụng dịch vụ, mức chi trả và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ 4G. Dữ liệu này sẽ giúp các doanh nghiệp thiết kế các gói cước và dịch vụ đáp ứng đúng nhu cầu của thị trường.

3.2. Phân Tích Đối Thủ Cạnh Tranh Dịch Vụ 4G

Phân tích đối thủ cạnh tranh là một phần không thể thiếu trong quá trình xây dựng chính sách dịch vụ 4G. Các doanh nghiệp cần nắm bắt thông tin về chính sách giá, gói cước, chương trình khuyến mãi và các dịch vụ giá trị gia tăng mà đối thủ đang cung cấp. Từ đó, các doanh nghiệp có thể đưa ra các chính sách cạnh tranh hiệu quả và tạo sự khác biệt trên thị trường.

IV. Phương Pháp Xúc Tiến Hỗn Hợp Dịch Vụ 4G Thành Công

Chính sách xúc tiến hỗn hợp đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá dịch vụ 4G và thu hút khách hàng. Các doanh nghiệp viễn thông cần kết hợp nhiều kênh truyền thông khác nhau, bao gồm quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng và marketing trực tiếp, để đạt hiệu quả tối đa. Theo tài liệu, "Tiếp tục thực hiện các hoạt động quảng cáo thông qua ác hình thức : trên báo viết, tạp chí, truyền hình, ngoài trời, trên phương tiện điện tử, quảng cáo trên các phương tiện vận tải trên thân xe bus, xe khách, trên các tuyến xe lửa, trên tờ dơi, pano, ap phich…"

4.1. Tối Ưu Hoạt Động Quảng Cáo Dịch Vụ 4G

Hoạt động quảng cáo cần được thực hiện một cách sáng tạo và hấp dẫn để thu hút sự chú ý của khách hàng. Các doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều hình thức quảng cáo khác nhau, bao gồm quảng cáo trên truyền hình, báo chí, internet và mạng xã hội. Nội dung quảng cáo cần tập trung vào việc giới thiệu các ưu điểm vượt trội của dịch vụ 4G và lợi ích mà khách hàng nhận được.

4.2. Triển Khai Chương Trình Khuyến Mãi 4G Hấp Dẫn

Các chương trình khuyến mãi là một công cụ hiệu quả để kích cầu và thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ 4G. Các doanh nghiệp có thể triển khai nhiều hình thức khuyến mãi khác nhau, bao gồm giảm giá cước, tặng dung lượng data, tặng quà và tổ chức các cuộc thi có thưởng. Chương trình khuyến mãi cần được thiết kế phù hợp với từng đối tượng khách hàng và giai đoạn triển khai dịch vụ.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Chính Sách 4G Tại MobiFone Hiện Nay

Tổng công ty Viễn thông MobiFone đã triển khai nhiều chính sách dịch vụchính sách xúc tiến hỗn hợp để thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ 4G. Các chính sách này tập trung vào việc cung cấp các gói cước linh hoạt, chương trình khuyến mãi hấp dẫn và nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng. Theo tài liệu, "Mobifone cần chủ động cho nhân viên chăm sóc khách hàng là các cộng tác viên đến tại các địa điểm là các trường đại học, cao đẳng tại các thành phố lớn như Hà Nội, Hộ Chí Minh để tư vấn cung cấp thông tin về tiện ích của 4G và đổi sim miễn phí cho sinh viên."

5.1. Gói Cước 4G Linh Hoạt Của MobiFone

MobiFone cung cấp nhiều gói cước 4G với dung lượng data và thời gian sử dụng khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Các gói cước này được thiết kế linh hoạt, cho phép khách hàng lựa chọn gói phù hợp với nhu cầu sử dụng và khả năng tài chính. MobiFone cũng thường xuyên cập nhật các gói cước mới để đáp ứng sự thay đổi của thị trường.

5.2. Chương Trình Khuyến Mãi 4G Hấp Dẫn Của MobiFone

MobiFone thường xuyên triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn để thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ 4G. Các chương trình khuyến mãi này bao gồm giảm giá cước, tặng dung lượng data, tặng quà và cơ hội tham gia các sự kiện đặc biệt. MobiFone cũng chú trọng đến việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng thông qua các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết.

VI. Kết Luận Tương Lai Chính Sách Dịch Vụ 4G Viễn Thông

Nghiên cứu và xây dựng chính sách dịch vụ 4G hiệu quả là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp viễn thông phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Các chính sách cần đảm bảo tính linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tế và có khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Trong tương lai, chính sách dịch vụ 4G sẽ tiếp tục được hoàn thiện và phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và thúc đẩy sự phát triển của công nghệ 5G và các ứng dụng IoT.

6.1. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Nghiên Cứu Chính Sách 4G

Nghiên cứu này đã chỉ ra tầm quan trọng của việc nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh và xây dựng chính sách xúc tiến hỗn hợp hiệu quả trong quá trình triển khai dịch vụ 4G. Các doanh nghiệp viễn thông cần chủ động đổi mới sáng tạo, nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng để đạt được thành công trên thị trường.

6.2. Hướng Phát Triển Chính Sách Dịch Vụ 5G Trong Tương Lai

Với sự phát triển của công nghệ 5G, chính sách dịch vụ trong lĩnh vực viễn thông sẽ có những thay đổi đáng kể. Các doanh nghiệp cần chuẩn bị sẵn sàng để đón nhận những cơ hội và thách thức mới, đồng thời xây dựng các chính sách phù hợp để khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ 5G và các ứng dụng IoT.

06/06/2025
Nghiên cứu xây dựng chính sách dịch vụ và chính sách xúc tiến hỗn hợp trong giai đoạn triển khai dịch vụ 4g tại các doanh nghiệp viễn thông đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN MARKETTING DỊCH VỤ VIỄN THÔNG TRONG DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG 1.1 Tổng quan về marketing dịch vụ viễn thông 1.1 Khái niệm và đặc điểm marketing dịch vụ a. Khái niệm marketing dịch vụ • Khái niệm Marketing - Theo Phillip Kotler, marketing là những hoạt động của con người hướng vào việc đáp ứng những nhu cầu và ước muốn của người tiêu dùng thông qua quá trình trao đổi. - Viện Marketing Anh quốc cho rằng marketing là quá trình tổ chức và quản lý toàn bộ hoạt động kinh doanh từ việc phát hiện ra và biến sức mua của người tiêu dùng thành nhu cầu thực sự về một mặt hàng cụ thể, đến sản xuất và đưa hàng hoá đến người tiêu dùng cuối cùng nhằm đảm bảo cho doanh nghiệp thu được lợi nhuận tối đa. - Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ, marketing là một quá trình lập kế hoạch và thực hiện các chính sách sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh của của hàng hoá, ý tưởng hay dịch vụ để tiến hành hoạt động trao đổi nhằm thoả mãn mục đích của các tổ chức và cá nhân.

Carthy, marketing là quá trình nghiên cứu khách hàng là ai, họ cần gì và muốn gì, làm thế nào để đáp ứng nhu cầu của họ nhằm tạo ra lợi nhuận tối đa cho doanh nghiệp bằng cách: cung cấp sản phẩm/dịch vụ mà khách hàng cần, đưa ra mức giá khách hàng chấp nhận trả, đưa sản phẩm/dịch vụ đến với khách hàng, và cung cấp thông tin/giao tiếp với khách hàng. • Khái niệm Marketing dịch vụ Marketing dịch vụ là sự thích nghi lý thuyết hệ thống vào thị trường dịch vụ, bao gồm quá trình thu nhận, tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu của thị trường phát triển bằng hệ thống các chính sách, các biện pháp tác động vào toàn bộ quá trình sản xuất, cung ứng và tiêu dùng dịch vụ thông qua phân bố các nguồn lực của tổ chức. Marketing được duy trì trong sự năng động qua lại giữa các sản phẩm dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng và những hoạt động của đối thủ cạnh tranh trên nền tảng cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội. Đặc điểm marketing dịch vụ Marketing dịch vụ được phát triển trên cơ sở thừa kế những kết quả của Marketing hàng hóa.

Tuy nhiên, do những đặc điểm riêng của dịch vụ, hệ thống Marketing Mix cho hàng hóa không hoàn toàn phù hợp với các tổ chức cung ứng dịch vụ. “Tiếp thị trong thế kỷ 21 không còn bó hẹp trong công thức 4P truyền thống nữa mà đã và đang mở rộng ra thêm 3P thành Công thức 7P.Những nỗ lực tiếp thị sẽ được tiếp thêm nhiều năng lực và đánh bại các đối thủ cạnh tranh với công thức mới này.Một khi doanh nghiệp đã xây dựng xong chiến lược tiếp thị, công thức 7P nên được sử dụng để liên tục đánh giá và tái đánh giá các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp”. Product (Sản phẩm) Sản phẩm là những cái gì có thể đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng. Hàng hoá là sản phẩm có thể đưa vào thị trường để tạo ra sự mua bán.

Doanh nghiệp chỉ có thể đạt được lợi nhuận thỏa đáng nếu đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng. Sản phẩm là yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất của hệ thống Marketing – mix. Chất lượng của sản phẩm được đo lường giữa chất lượng khách hàng kì vọng và chất lượng khách hàng mong đợi. Nếu chất lượng thực tế của sản phẩm không như mong đợi thì khách hàng sẽ cảm thấy thất vọng.

Ngược lại, khi chất lượng thực tế của sản phẩm đáp ứng như mong đợi hoặc vượt quá sự mong đợi thì khách hàng sẽ cảm thấy hài lòng và hoan hỉ, vui vẻ. Chất lượng thật sự của hàng hoá do nhà sản xuất cung cấp thường khác với chất lượng khách hàng cảm nhận được. Chất lượng mà khách hàng cảm nhận mới là quan trọng. Chính vì thế doanh nghiệp cần phải có một chính sách sản phẩm hợp lý.

Chính sách sản phẩm này đòi hỏi phải thông qua những quyết định phù hợp với nhau về từng đơn vị hàng hoá, chủng loại hàng hoá và danh mục hàng hoá. Price (Giá) Giá là biểu tượng giá trị của sản phẩm, dịch vụ trong hoạt động trao đổi. Vì vậy, không thể thiếu vắng giá cả ở bất kỳ một hoạt động trao đổi nào.Doanh nghiệp phát triển thói quen thường xuyên xem xét và xem xét lại các mức giá của các sản phẩm và dịch vụ mà doanh nghiệp đang cung cấp để đảm bảo rằng nó luôn phù hợp với thực tế của thị trường hiện tại. Bằng việc nâng giá, các doanh nghiệp có thể đánh mất một số lượng khách hàng, nhưng tỷ lệ phần trăm (%) khách hàng còn lại có thể sẽ phát sinh lợi nhuận trên từng giao dịch bán hàng.

Do đó để xây dựng chính sách giá cả các doanh nghiệp cần phải lưu ý: Chi phí nào doanh nghiệp phải chịu với mức 12 giá mà thị trường chấp nhận có lãi, sản phẩm mang nhãn hiệu của doanh nghiệp mình đáng giá bao nhiêu và làm sao truyền được giá trị này cho khách hàng, mức doanh thu hay thị phần nào, sản phẩm có thể đạt được, để thu lợi nhuận tối đa. Place (Kênh phân phối) Chữ P thứ tư trong Công thức tiếp thị 7P đó là địa điểm nơi doanh nghiệp thực tế bán các sản phẩm hay dịch vụ. Việc lựa chọn địa điểm hoặc kênh phân phối phù hợp sẽ ảnh hưởng tới kết quả tăng trưởng doanh số bán hàng mạnh mẽ. Bên cạnh đó việc lựa chọn địa điểm bán hàng tốt sẽ giúp cho khách hàng nắm rõ những thông tin thiết yếu về sản phẩm hoặc dịch vụ cần thiết cho những quyết định sử dụng của khách hàng.

Promotion (Xúc tiến) Xúc tiến bao gồm tất cả các cách thức mà doanh nghiệp có thể nói với khách hàng về sản phẩm hay dịch vụ của doanh nghiệp và làm thế nào doanh nghiệp có thể tiếp thị và bán chúng. Những thay đổi nhỏ trong cách thức mà doanh nghiệp xúc tiến và bán sản phẩm, dịch vụ có thể dẫn tới những thay đổi lớn trong kết quả kinh doanh. Thậm chí cả những thay đổi nhỏ trong quảng cáo cũng có thể dẫn ngay tới doanh số bán hàng cao hơn. Doanh nghiệp cần phải linh hoạt hơn trong công tác xúc tiến của mình.

Ngay khi phương pháp bán hàng và tiếp thị hiện tại không còn phù hợp nữa doanh nghiệp cần phải xây dựng những chiến lược, chào mời và phương pháp tiếp thị, bán hàng và quảng cáo mới. Process (Cung ứng dịch vụ) Do tính đồng thời trong quá trình cung ứng dịch vụ, chất lượng của sản phẩm dịch vụ được đảm bảo chủ yếu thông qua một quy trình cung ứng rõ ràng, chuẩn xác. Loại trừ được những sai sót từ cả hai phía. Một quy trình hiệu quả cũng hạn chế được đặc điểm không đồng nhất trong quá trình cung ứng dịch vụ.

Physical evidence (Điều kiện vật chất) Môi trường vật chất của công ty cung ứng dịch vụ là nơi dịch vụ được tạo ra, nơi khách hàng và người cung ứng dịch vụ giao tiếp, thêm vào đó là những phần tử hữu hình được sử dụng để hỗ trợ vai trò của dịch vụ. Do đặc trưng của dịch vụ là vô hình cho nên trong kinh doanh dịch vụ các nhà Marketting phải cố gắng cung cấp các đầu mối vật chất để hỗ trợ vị trí và tăng cường cho dịch vụ bao quanh nhằm làm giảm bớt tính vô hình của dịch vụ. Do vậy có thể khẳng định bằng chứng vật chất của công ty cung ứng dịch vụ là hết sức quan trọng. Nó giúp cho việc tạo ra vị thế của công ty và trợ giúp hữu hình cho dịch vụ.

Chính vì vậy mà các ngân hàng đã phải chi ra những khoản tiền lớn để tạo ra kiểu dáng kiến 13 trúc các trang trí nội thất, trang bị đồng phục cho nhân viên…nhằm gây ấn tượng về tiếng tăm, uy tín vị thế của mình. People (Con người) Con người là nhân tố giữ vị trí quan trọng trong Marketing dịch vụ và nó là nhân tố chính tạo ra dịch vụ và quyết định tới chất lượng dịch vụ cung ứng. Bởi vì con người là nhân tố không thể thiếu tham gia vào quy trình cung ứng dịch vụ của công ty. Do vậy chất lượng dịch vụ cũng như sự thành công của một công ty, Marketing dịch vụ phụ thuộc rất nhiều vào việc tuyển chọn đào tạo con người.

Chính vì thế khả năng lựa chọn, tuyển dụng và giữ chân những con người thích hợp với những năng lực và kỹ năng tốt để hoàn thành công việc được giao phó là rất quan trọng.2 Chức năng và vai trò của marketing trong hoạt động SXKD của các DNVT a) Chức năng marketing • Chức năng làm thích ứng sản phẩm với thị trường Thị trường luôn biến động. Doanh nghiệp muốn tồn tại thì phải thường xuyên làm cho sản phẩm của mình thích ứng với nhu cầu thị trường mà công cụ không thể thiếu được là Marketing. Tuy nhiên, Marketing không làm công việc của nhà thiết kế, chế tạo sản phẩm mà mà nó chỉ dẫn cho phòng kỹ thuật cần phải sản xuất sản phẩm gì? hình thức chất lượng như thế nào? số lượng bao nhiêu và thời điểm nào đưa ra thị trường? Có thể nói Marketing là kim chỉ nam hướng dẫn các nhà kỹ thuật cải tiến, đổi mới sản phẩm. • Chức năng phân phối Bao gồm toàn bộ các hoạt động nhằm tổ chức vận động tối ưu của các sản phẩm do doanh nghiệp sản xuất ra đến tay người tiêu dùng.

Đó là việc lựa chọn, tổ chức và quản lý các kênh phân phối hàng hoá từ người sản xuất đến người tiêu dùng. Chức năng phân phối gồm 4 nội dung sau: - Lựa chọn khách hàng: người bán buôn, người bán lẻ, khách hàng cuối cùng. - Hướng dẫn khách hàng về thủ tục mua hàng, giao hàng, hình thức thanh toán. - Tổ chức các dịch vụ hỗ trợ cho người tiêu dùng.

- Đảm bảo sự thông suốt của các kênh phân phối, phát hiện và giải quyết kịp thời các ách tắc. 14 • Chức năng xúc tiến, hỗn hợp (yểm trợ) Bao gồm các nội dung quảng cáo, tuyên truyền, giới thiệu về sản phẩm cũng như bản thân doanh nghiệp, thăm hỏi khách hàng, chào hàng. Để thực hiện 3 chức năng trên, các hoạt động Marketing bao gồm: - Nghiên cứu thị trường (thu thập thông tin thị trường) - Lựa chọn các công cụ, kỹ thuật tác động đến thị trường, gồm: + Chính sách sản phẩm (Product) + Chính sách giá cả (Price) + Chính sách phân phối (Place) + Chính sách xúc tiến, yểm trợ (Promotion) Bốn chính sách này còn được gọi là 4 biến số của thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chính Sách Dịch Vụ 4G Tại Doanh Nghiệp Viễn Thông" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chính sách và chiến lược phát triển dịch vụ 4G trong ngành viễn thông. Nó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc triển khai dịch vụ 4G, từ khía cạnh kỹ thuật đến quản lý và chính sách. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện hạ tầng viễn thông để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ các chính sách này, giúp họ nắm bắt xu hướng và cơ hội trong lĩnh vực viễn thông.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý vốn đầu tư chương trình phổ cập dịch vụ viễn thông công ích tại quỹ dịch vụ viễn thông công ích việt nam giai đoạn 2006 2015, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý vốn đầu tư trong lĩnh vực viễn thông. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ phát triển các dịch vụ viễn thông cơ bản của vnpt trên địa bàn tỉnh ninh bình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phát triển dịch vụ viễn thông tại một địa phương cụ thể. Cuối cùng, tài liệu Quản lý nhà nước về hạ tầng viễn thông trên địa bàn tỉnh quảng nam sẽ cung cấp thông tin về quản lý hạ tầng viễn thông, một yếu tố quan trọng trong việc phát triển dịch vụ 4G. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ngành viễn thông và các chính sách liên quan.