Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sinh trưởng và phát triển là hai quá trình sinh học diễn ra liên tục, có mối quan hệ mật thiết và hỗ trợ lẫn nhau trong suốt vòng đời của con người nhằm hoàn thiện tầm vóc cũng như thể lực. Ở lứa tuổi học sinh, sự phát triển này diễn ra không đồng đều theo từng giai đoạn; trong đó, lứa tuổi thiếu niên từ 12 đến 15 tuổi là thời kỳ biến đổi mạnh mẽ cả về giải phẫu sinh lý và tâm sinh lý do bước vào giai đoạn dậy thì. Các chỉ số sinh học và thể trạng của học sinh không mang tính chất hằng định mà luôn biến đổi dưới tác động của các điều kiện tự nhiên, môi trường sống, điều kiện kinh tế - xã hội và đặc biệt là chế độ dinh dưỡng, chăm sóc y tế học đường. Nhằm cung cấp các dẫn liệu khoa học phục vụ công tác giáo dục thể chất và bảo vệ sức khỏe học sinh tại địa phương, tác giả Nguyễn Quỳnh Thư (Khoa Lý – Hóa – Sinh, Trường Đại học Quảng Nam) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Nghiên cứu một số chỉ số sinh học và thể trạng của học sinh trường trung học cơ sở Nguyễn Du ở thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam".

Khóa luận xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể, được đánh số theo văn bản như sau:

  1. Xác định thực trạng một số chỉ số sinh học của học sinh lứa tuổi 12 – 15 của trường trung học cơ sở Nguyễn Du, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam.
  2. Xác định thể trạng của học sinh lứa tuổi 12 – 15 của trường trung học cơ sở Nguyễn Du, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam.
  3. Nghiên cứu mối tương quan giữa kết quả học tập với sự phát triển thể trạng của học sinh lứa tuổi 12 – 15 của trường trung học cơ sở Nguyễn Du, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Một số chỉ số sinh học hình thái (chiều cao đứng, trọng lượng cơ thể, vòng ngực trung bình), các chỉ số thể trạng (chỉ số khối cơ thể BMI, chỉ số thể lực Pignet) và kết quả học tập (môn Toán và môn Ngữ văn) của học sinh từ 12 đến 15 tuổi.
  • Phạm vi không gian: Trường THCS Nguyễn Du, đóng trên địa bàn phường Tân Thạnh, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành thu thập số liệu thực địa trong khoảng thời gian từ tháng 12 năm 2015 đến tháng 3 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng lý thuyết phát triển thể chất và tâm sinh lý lứa tuổi học sinh trung học cơ sở. Về mặt sinh học, giai đoạn 12–15 tuổi là thời kỳ cơ thể diễn ra sự cải tổ sâu sắc: hệ xương cốt hóa mạnh mẽ, xương chi dài ra nhanh chóng, hệ thống tuần hoàn có hiện tượng thể tích tim tăng nhanh nhưng đường kính mạch máu phát triển chậm hơn dẫn đến các xáo trộn tuần hoàn tạm thời. Hệ thống nội tiết bắt đầu hoạt động mạnh mẽ, đặc biệt là tuyến yên, tuyến giáp và tuyến sinh dục. Về mặt nhận thức, học sinh chuyển dần từ tư duy cụ thể sang tư duy trừu tượng, hình thành khả năng phân tích logic và hệ thống hóa tri thức. Tác giả phân chia các yếu tố chi phối thể trạng thành hai nhóm: yếu tố nội sinh (hệ thần kinh trung ương, các tuyến nội tiết) và yếu tố ngoại sinh (chế độ dinh dưỡng, giáo dục, môi trường sống, bệnh tật và mức độ rèn luyện thể dục thể thao).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện bằng thực nghiệm điều tra nhân trắc học cắt ngang kết hợp xử lý thống kê sinh học:

  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng công thức chọn mẫu cỡ lớn trong nghiên cứu y sinh học:

    $$n = \frac{Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot S^2}{d^2}$$

    Trong đó: chọn độ tin cậy $99%$ tương ứng $Z_{1-\alpha/2} = 2{,}58$; sai số cho phép $d = \pm 1%$; độ lệch chuẩn của các điều tra trước $S = 4{,}04%$. Mẫu nghiên cứu thực tế gồm 459 học sinh (252 nam và 207 nữ) thuộc 4 nhóm tuổi từ 12 đến 15 tuổi, có sức khỏe và tâm sinh lý bình thường, không mắc bệnh mạn tính và không mang dị tật hình thể.

  • Phương pháp xác định các chỉ số:

    • Cân nặng: Sử dụng cân y tế có độ chính xác $0{,}1\text{ kg}$, kiểm tra chỉnh độ thăng bằng số 0 trước khi đo và hiệu chỉnh sau mỗi 10 học sinh; đối tượng mặc trang phục gọn nhẹ và trừ hao trọng lượng trang phục.

    • Chiều cao đứng: Đo bằng thước đo chuyên dụng chính xác đến $1\text{ mm}$, đối tượng đi chân không, đứng thẳng trên nền phẳng đảm bảo 4 điểm chạm (chẩm, lưng, mông, gót chân) sát thước đo.

    • Vòng ngực trung bình (VNTB): Dùng thước dây mềm chính xác đến $1\text{ mm}$, đo chu vi ngực đi qua mũi ức phía trước và bờ dưới xương bả vai phía sau ở hai thì hít vào hết sức và thở ra hết sức, lấy giá trị trung bình cộng.

    • Chỉ số khối cơ thể (BMI): Tính theo công thức $BMI = \frac{\text{Cân nặng (kg)}}{[\text{Chiều cao (m)}]^2}$. Phân loại thể trạng theo ngưỡng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Béo phì ($BMI \ge +2SD$), Thừa cân ($BMI \ge +1SD$), Bình thường, Gầy ($BMI \le -2SD$).

    • Chỉ số Pignet: Xác định theo công thức:

      $$\text{Pignet} = \text{Chiều cao đứng (cm)} - [\text{Cân nặng (kg)} + \text{Vòng ngực trung bình (cm)}]$$

      Đánh giá thể lực theo thang phân loại của PGS. Trần Trọng Thủy: Cường tráng ($\le 23$), Rất khỏe ($23 - 28{,}9$), Khỏe, Bình thường ($35 - 41$), Yếu, Rất yếu ($41{,}1 - 53$), Cực yếu ($> 53$).

  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu được phân tích trên máy vi tính bằng phần mềm Microsoft Excel, sử dụng các thuật toán thống kê mô tả y sinh học gồm tính giá trị trung bình ($\bar{X}$) và độ lệch chuẩn ($SD$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến chỉ số nhân trắc học người Việt Nam và điều kiện tự nhiên - xã hội của địa bàn nghiên cứu:

  • Các công trình nghiên cứu trong nước: Khóa luận tổng thuật kết quả nghiên cứu của Hoàng Thị Mai Hoa (2012) tại trường THCS Lam Hạ (Hà Nam), Ngô Thị Phương Thanh (2012) tại trường THCS Dịch Vọng (Hà Nội), Hoàng Thu Sang (2012) tại tỉnh Thái Nguyên, và luận án tiến sĩ y học của Đào Mai Tuyến (2000) tại Đắk Lắk. Các tác giả đều khẳng định kích thước hình thái học sinh tăng nhanh trong giai đoạn dậy thì, nữ phát triển mạnh nhất lúc 12–13 tuổi, nam phát triển muộn hơn nhưng bứt phá mạnh ở 13–14 tuổi.
  • Đặc điểm sinh lý và nhận thức lứa tuổi: Phân tích sâu các biến đổi về cốt hóa hệ xương, sự phân bố mô mỡ và mô cơ khác biệt giữa hai giới, sự phát triển của hệ tuần hoàn, tuyến giáp trạng và tuyến sinh dục. Về mặt tâm lý, học sinh THCS mở rộng tri giác, chuyển từ ghi nhớ máy móc sang ghi nhớ ý nghĩa, tư duy hình tượng chuyển dần sang tư duy trừu tượng.
  • Điều kiện địa bàn nghiên cứu: Phân tích đặc điểm tự nhiên và kinh tế - xã hội của thành phố Tam Kỳ và phường Tân Thạnh. Tam Kỳ có nhiệt độ trung bình năm $25{,}9^\circ\text{C}$, độ ẩm trung bình $86%$, lượng mưa hàng năm tập trung $70 - 75%$ vào các tháng 9 đến 12. Phường Tân Thạnh có diện tích tự nhiên $592{,}15\text{ ha}$, gồm 8 khối phố, 2.255 hộ với 9.564 nhân khẩu; đời sống dân cư ổn định với tỷ lệ hộ giàu và khá đạt $89%$, hộ nghèo chỉ chiếm $0{,}66%$; cơ sở hạ tầng giáo dục hoàn thiện với các trường đều đạt chuẩn quốc gia.

Chương 2. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương thức tổ chức thực nghiệm và thiết kế cỡ mẫu nghiên cứu:

  • Phân bố mẫu nghiên cứu: Khảo sát 459 học sinh trường THCS Nguyễn Du, phân chia cụ thể theo giới tính và từng độ tuổi: 12 tuổi có 110 học sinh (56 nam, 54 nữ); 13 tuổi có 114 học sinh (62 nam, 52 nữ); 14 tuổi có 116 học sinh (68 nam, 48 nữ); 15 tuổi có 119 học sinh (66 nam, 53 nữ). Toàn bộ học sinh đều được kiểm tra hồ sơ sức khỏe đảm bảo không có bệnh lý bẩm sinh hay mạn tính.
  • Quy chuẩn quy trình đo đạc: Thuyết minh chi tiết kỹ thuật đo nhân trắc học theo các tiêu chuẩn quốc tế và quy chuẩn y tế học đường Việt Nam, từ việc kiểm chuẩn thiết bị đo, vị trí đặt dụng cụ cho đến các tư thế đứng thẳng, cách áp thước đo đỉnh đầu và kỹ thuật đọc kết quả ở hai chu kỳ thở.
  • Nguyên tắc đánh giá và phân loại: Trình bày công thức toán học tính BMI, chỉ số Pignet và các mốc phân cấp thể lực của PGS. Trần Trọng Thủy, đồng thời phân nhóm kết quả học tập hai môn Toán và Ngữ văn (Yếu, Trung bình, Khá, Giỏi) để đối chiếu tương quan với thể trạng.

Chương 3. Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các dẫn liệu thực nghiệm thu được và các phân tích chuyên sâu qua 14 bảng số liệu và 21 biểu đồ:

  • Chỉ số chiều cao đứng: Tăng dần từ $145{,}12\text{ cm}$ (12 tuổi) lên $158{,}24\text{ cm}$ (15 tuổi), tăng trung bình $4{,}37\text{ cm/năm}$. Ở học sinh nam, chiều cao tăng từ $144{,}36\text{ cm}$ lên $160{,}69\text{ cm}$ (tăng $5{,}44\text{ cm/năm}$), tăng mạnh nhất từ 13 lên 14 tuổi (tăng thêm $6\text{ cm}$). Ở học sinh nữ, chiều cao tăng từ $145{,}89\text{ cm}$ lên $155{,}18\text{ cm}$ (tăng $3{,}10\text{ cm/năm}$), tăng nhanh nhất từ 12 lên 13 tuổi (tăng thêm khoảng $4\text{ cm}$). Ở tuổi 12, nữ cao hơn nam ($145{,}89\text{ cm}$ so với $144{,}36\text{ cm}$), nhưng đến 14–15 tuổi nam vượt trội hơn hẳn.
  • Chỉ số trọng lượng cơ thể: Tăng không đều qua các năm. Nam tăng liên tục từ $38{,}71\text{ kg}$ (12 tuổi) lên $52{,}75\text{ kg}$ (15 tuổi), tăng bình quân $4{,}68\text{ kg/năm}$. Nữ tăng từ $37{,}10\text{ kg}$ (12 tuổi) lên $43{,}63\text{ kg}$ (13 tuổi), nhưng tại tuổi 14 giảm nhẹ xuống còn $43{,}24\text{ kg}$ (giảm $0{,}39\text{ kg}$ so với tuổi 13), sau đó tăng lên $45{,}69\text{ kg}$ ở tuổi 15. Tác giả giải thích hiện tượng giảm cân tạm thời ở nữ tuổi 14 là do các biến đổi nội tiết, xuất hiện kinh nguyệt lần đầu gây biến động tâm sinh lý, mệt mỏi và lười vận động.
  • Chỉ số vòng ngực trung bình: Tăng liên tục từ $73{,}83\text{ cm}$ (12 tuổi) lên $83{,}47\text{ cm}$ (15 tuổi), tăng trung bình $3{,}21\text{ cm/năm}$. VNTB của nam tăng từ $73{,}56\text{ cm}$ lên $83{,}61\text{ cm}$; nữ tăng từ $74{,}12\text{ cm}$ lên $83{,}30\text{ cm}$. Tốc độ tăng mạnh nhất ở nam là giai đoạn 13–14 tuổi, còn ở nữ là 12–13 tuổi.
  • Chỉ số khối cơ thể (BMI) và thể trạng: BMI trung bình tăng từ $17{,}84$ (12 tuổi) lên $19{,}83$ (15 tuổi). Xét theo tỷ lệ thể trạng, đa số học sinh đạt thể trạng bình thường. Tỷ lệ thể trạng gầy ở mức thấp (nam chiếm $5{,}95%$, nữ chiếm $7{,}24%$). Đáng chú ý, tỷ lệ học sinh thừa cân ở mức cao (nam $35{,}71%$, nữ $28{,}99%$; cao nhất tại lứa tuổi 15 đạt $38{,}66%$), tỷ lệ béo phì ở nam là $11{,}11%$ và nữ là $9{,}18%$ (cao nhất ở tuổi 14 với $14{,}66%$).
  • Chỉ số Pignet và phân loại thể lực: Chỉ số Pignet trung bình giảm dần theo tuổi từ $33{,}36$ (12 tuổi) xuống $25{,}04$ (15 tuổi), cho thấy thể lực học sinh ngày càng tăng. Thể lực cường tráng tăng mạnh từ $20{,}91%$ (12 tuổi) lên $42{,}02%$ (15 tuổi); tỷ lệ học sinh có thể lực rất yếu giảm mạnh từ $12{,}72%$ (12 tuổi) xuống còn $0{,}84%$ (15 tuổi).
  • Tương quan thể trạng và kết quả học tập:
    • Môn Toán: Tỷ lệ học sinh học lực yếu ở thể trạng gầy là $22{,}22%$, thừa cân là $18{,}67%$, bình thường là $31{,}06%$, béo phì là $19{,}15%$. Tỷ lệ học sinh đạt loại giỏi cao nhất ở nhóm thừa cân ($47{,}33%$), tiếp đến là béo phì ($34{,}04%$), gầy ($40{,}00%$) và nhóm thể trạng bình thường có tỷ lệ giỏi thấp nhất ($23{,}63%$).
    • Môn Ngữ văn: Ở lứa tuổi 12, học sinh yếu chiếm tỷ lệ cao ở cả ba thể trạng (gầy $40%$, thừa cân $32{,}26%$, bình thường chiếm tỷ lệ cao) do chưa quen với phương pháp học tập mới ở cấp THCS. Lên 13 tuổi, tỷ lệ khá giỏi tăng rõ rệt ở cả ba thể trạng (thừa cân đạt $54{,}84%$, bình thường đạt $28{,}79%$). Đến lứa tuổi 15, kết quả phân hóa phụ thuộc rõ nét vào hứng thú cá nhân đối với môn học.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các chỉ số nhân trắc học cốt lõi của học sinh THCS Nguyễn Du từ 12 đến 15 tuổi qua bảng số liệu sau:

Nhóm tuổi Chiều cao đứng trung bình (cm) Trọng lượng cơ thể trung bình (kg) Vòng ngực trung bình (cm) Chỉ số BMI trung bình Chỉ số Pignet trung bình Tỷ lệ thể lực cường tráng (%) Tỷ lệ thể lực rất yếu (%)
12 tuổi 145,12 37,92 73,83 17,84 33,36 20,91 12,72
13 tuổi 150,29 43,15 77,71 18,92 29,42 23,64 6,68
14 tuổi 154,66 46,10 80,79 19,37 27,78 37,07 6,76
15 tuổi 158,24 49,22 83,47 19,83 25,04 42,02 0,84

Khi so sánh với công trình nghiên cứu trước đó của tác giả Đoàn Thị Khương (năm học 2013 – 2014) thực hiện tại trường THCS Lý Tự Trọng (cùng địa bàn thành phố Tam Kỳ), học sinh trường THCS Nguyễn Du có các chỉ số vượt trội:

  • Chiều cao đứng cao hơn từ $1 - 2\text{ cm}$ ở các lứa tuổi 12, 13, 14 và cao hơn khoảng $3\text{ cm}$ ở lứa tuổi 15.
  • Trọng lượng cơ thể ở lứa tuổi 12 tương đương ($37{,}92\text{ kg}$ so với $38{,}40\text{ kg}$), nhưng từ 13 đến 15 tuổi cao hơn từ $4 - 8\text{ kg}$.
  • Vòng ngực trung bình cao hơn rõ rệt từ $5 - 6\text{ cm}$ ở tất cả các độ tuổi.
  • Chỉ số Pignet thấp hơn, đồng nghĩa với mức độ thể lực tốt hơn đáng kể.

Về mặt giải pháp và khuyến nghị, tác giả đề xuất:

  • Nhà trường và gia đình cần phối hợp xây dựng khẩu phần ăn hợp lý, kiểm soát tình trạng thừa cân và béo phì đang có chiều hướng gia tăng mạnh ở lứa tuổi 14–15.
  • Đẩy mạnh công tác giáo dục thể chất trong giờ chính khóa và duy trì các câu lạc bộ thể thao ngoại khóa (bóng rổ, bóng chuyền, võ thuật) nhằm tăng cường mật độ vận động cho học sinh.
  • Tăng cường công tác tư vấn tâm sinh lý học đường, hỗ trợ học sinh nữ bước vào giai đoạn dậy thì (13–14 tuổi) vượt qua các xáo trộn thể chất để duy trì sự phát triển thể trạng cân đối.

Đóng góp khoa học của đề tài là cung cấp hệ thống dẫn liệu nhân trắc học thực nghiệm cập nhật giai đoạn 2015–2016 tại thành phố Tam Kỳ, chứng minh bước chuyển biến tích cực về thể chất của học sinh đô thị dưới tác động của sự phát triển kinh tế - xã hội và chế độ chăm sóc dinh dưỡng tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi thực hiện được tác giả xác định:

  • Địa bàn khảo sát gói gọn trong một cơ sở giáo dục là trường THCS Nguyễn Du, phường Tân Thạnh – khu vực trung tâm có điều kiện kinh tế - xã hội phát triển nhất của thành phố Tam Kỳ, do đó số liệu chưa đại diện cho học sinh ở các xã nông thôn hay các vùng ven biển của tỉnh Quảng Nam.
  • Thiết kế nghiên cứu dừng lại ở phương pháp cắt ngang mô tả tại một thời điểm (tháng 12/2015 – tháng 3/2016), chưa thực hiện được các nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal) để ghi nhận tiến trình biến đổi nhân trắc học liên tục trên cùng một đối tượng qua nhiều năm.
  • Việc khảo sát tương quan kết quả học tập mới chỉ giới hạn ở hai môn Toán và Ngữ văn, chưa mở rộng ra các môn học đòi hỏi tố chất vận động hoặc tư duy khoa học thực nghiệm khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở là mở rộng quy mô điều tra so sánh giữa các trường THCS vùng đô thị và vùng nông thôn, miền núi của tỉnh Quảng Nam; đồng thời kết hợp đánh giá chi tiết khẩu phần dinh dưỡng hàng ngày và tần suất vận động thể chất nhằm xây dựng mô hình dự báo thể trạng toàn diện hơn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Sư phạm Sinh học, Sinh lý học người, Nhân trắc học và Giáo dục thể chất khi tìm kiếm phương pháp luận thiết kế nghiên cứu thực địa, kỹ thuật đo đạc nhân trắc học y sinh và công thức chọn mẫu ngẫu nhiên cỡ lớn.
  • Cán bộ y tế học đường, giáo viên thể dục và ban giám hiệu các trường trung học cơ sở trong việc nắm bắt quy luật tăng trưởng hình thái theo giới tính và độ tuổi, từ đó xây dựng kế hoạch dinh dưỡng học đường và phân bổ giáo án thể chất phù hợp.
  • Phần đáng tham khảo nhất của văn bản là hệ thống bảng số liệu đối chiếu chi tiết chỉ số Pignet, BMI theo độ tuổi và quy trình xử lý số liệu thống kê sinh học bằng Microsoft Excel.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và cách phân bố học sinh như thế nào? Nghiên cứu khảo sát 459 học sinh trường THCS Nguyễn Du từ 12 đến 15 tuổi, gồm 252 nam và 207 nữ. Cụ thể: 12 tuổi có 110 em (56 nam, 54 nữ); 13 tuổi có 114 em (62 nam, 52 nữ); 14 tuổi có 116 em (68 nam, 48 nữ); 15 tuổi có 119 em (66 nam, 53 nữ). Mẫu được tính toán theo công thức chọn mẫu cỡ lớn với độ tin cậy $99%$ và sai số $\pm 1%$.

2. Chiều cao và trọng lượng của học sinh nam và nữ tăng trưởng khác nhau như thế nào? Ở học sinh nam, chiều cao tăng từ $144{,}36\text{ cm}$ lên $160{,}69\text{ cm}$ (tăng trung bình $5{,}44\text{ cm/năm}$, bứt phá mạnh nhất ở 13–14 tuổi thêm $6\text{ cm}$); trọng lượng tăng từ $38{,}71\text{ kg}$ lên $52{,}75\text{ kg}$ (tăng $4{,}68\text{ kg/năm}$). Ở học sinh nữ, chiều cao tăng từ $145{,}89\text{ cm}$ lên $155{,}18\text{ cm}$ (tăng $3{,}10\text{ cm/năm}$, tăng mạnh nhất ở 12–13 tuổi thêm $4\text{ cm}$); trọng lượng tăng từ $37{,}10\text{ kg}$ lên $45{,}69\text{ kg}$, riêng tuổi 14 ghi nhận trọng lượng giảm nhẹ $0{,}39\text{ kg}$ so với tuổi 13 do tác động của giai đoạn dậy thì.

3. Tỷ lệ thể trạng và thể lực của học sinh được ghi nhận ra sao qua các chỉ số BMI và Pignet? Chỉ số BMI trung bình tăng từ $17{,}84$ lên $19{,}83$. Đa số học sinh có thể trạng bình thường, tỷ lệ gầy thấp (nam $5{,}95%$, nữ $7{,}24%$), nhưng tỷ lệ thừa cân khá cao (nam $35{,}71%$, nữ $28{,}99%$) và béo phì (nam $11{,}11%$, nữ $9{,}18%$). Chỉ số Pignet giảm dần từ $33{,}36$ xuống $25{,}04$, tỷ lệ học sinh đạt thể lực cường tráng tăng mạnh từ $20{,}91%$ lên $42{,}02%$, trong khi thể lực rất yếu giảm từ $12{,}72%$ xuống $0{,}84%$.

4. Khi so sánh với nghiên cứu của tác giả Đoàn Thị Khương tại trường THCS Lý Tự Trọng, kết quả có điểm gì nổi bật? Học sinh trường THCS Nguyễn Du có chiều cao cao hơn từ $1 - 3\text{ cm}$, trọng lượng cơ thể ở lứa tuổi 13–15 cao hơn từ $4 - 8\text{ kg}$, vòng ngực trung bình lớn hơn từ $5 - 6\text{ cm}$ ở tất cả các lứa tuổi, và chỉ số Pignet thấp hơn rõ rệt, chứng tỏ thể lực và tầm vóc của học sinh có sự cải thiện vượt trội.

5. Mối tương quan giữa thể trạng và kết quả học tập môn Toán được thể hiện như thế nào? Tỷ lệ học sinh đạt kết quả môn Toán loại yếu ở thể trạng bình thường là $31{,}06%$, cao hơn so với thể trạng gầy ($22{,}22%$), béo phì ($19{,}15%$) và thừa cân ($18{,}67%$). Tỷ lệ đạt loại giỏi cao nhất thuộc về nhóm thừa cân ($47{,}33%$) và gầy ($40{,}00%$), trong khi nhóm bình thường có tỷ lệ giỏi thấp nhất ($23{,}63%$).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Quỳnh Thư đã hoàn thành việc khảo sát và phân tích toàn diện các chỉ số sinh học hình thái, thể trạng và thể lực của 459 học sinh từ 12 đến 15 tuổi tại trường THCS Nguyễn Du, thành phố Tam Kỳ. Kết quả nghiên cứu phản ánh quy luật tăng trưởng đặc thù của lứa tuổi dậy thì theo giới tính, đồng thời ghi nhận sự cải thiện đáng kể về tầm vóc so với các nghiên cứu trước đó trên địa bàn. Dữ liệu thực nghiệm của đề tài đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho công tác quản lý dinh dưỡng, tư vấn tâm sinh lý và xây dựng kế hoạch giáo dục thể chất học đường tại địa phương.