Chế tạo và sử dụng kích thích tố progesterone được ly trích từ buồng trứng giúp tăng năng suất sinh sản trên heo bò cái

Chuyên khảo phân tích Chế tạo và sử dụng kích thích tố progesterone được ly trích từ buồng trứng giúp tăng năng suất sinh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Chăn Nuôi Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2003

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Progesterone Từ Buồng Trứng Giải Pháp Năng Suất Sinh Sản

Nghiên cứu về progesterone từ buồng trứng mở ra hướng đi mới trong việc nâng cao năng suất sinh sảnheobò cái. Progesterone là một kích thích tố sinh sản quan trọng, đóng vai trò then chốt trong chu kỳ động dục, rụng trứng, duy trì thai kỳ, và ngăn ngừa sảy thai. Việc khai thác nguồn progesterone tự nhiên từ buồng trứng có thể mang lại nhiều lợi ích so với sử dụng các sản phẩm tổng hợp, đặc biệt là về mặt an toàn và hiệu quả sinh học. Tuy nhiên, việc chế tạo progesterone từ nguồn này đòi hỏi quy trình phức tạp và cần đảm bảo chất lượng để có thể ứng dụng progesterone hiệu quả trong thực tế. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào tối ưu hóa quy trình chiết xuất, tinh chế, và bảo quản progesterone từ buồng trứng, đồng thời đánh giá tác động của nó lên hiệu quả sinh sản của heobò cái.

1.1. Vai trò Progesterone trong Sinh Sản Heo và Bò Cái

Progesterone đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị niêm mạc tử cung cho sự làm tổ của phôi, duy trì thai kỳ và ngăn chặn các cơn co thắt tử cung sớm dẫn đến sảy thai. Ở heo, progesterone ảnh hưởng đến số con trên lứa, trong khi ở bò cái, nó tác động đến sản lượng sữa sau sinh. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ progesterone không đủ có thể dẫn đến vô sinh hoặc sảy thai. Do đó, việc bổ sung progesterone hợp lý có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ thụ thai và duy trì thai kỳ thành công.

1.2. Ưu Điểm Của Progesterone Tự Nhiên Từ Buồng Trứng

Progesterone tự nhiên từ buồng trứng có cấu trúc phân tử giống hệt với progesterone được cơ thể sản xuất, giúp tăng cường khả năng tương thích sinh học và giảm nguy cơ tác dụng phụ Progesterone so với các dạng tổng hợp. Việc sử dụng progesterone tự nhiên cũng có thể giúp cải thiện chất lượng trứngchất lượng tinh trùng (gián tiếp thông qua cải thiện sức khỏe của con mẹ), từ đó nâng cao hiệu quả sinh sản tổng thể. Tuy nhiên, cần đảm bảo quy trình chiết xuất và tinh chế progesterone phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

1.3. Quy Trình Chế Tạo Progesterone Từ Buồng Trứng Chi Tiết

Quy trình chế tạo Progesterone từ buồng trứng bao gồm thu gom buồng trứng từ các lò mổ, tách chiết hoàng thể, nghiền và xử lý bằng các dung môi để loại bỏ tạp chất. Sau đó, Progesterone được tinh chế, định lượng và bào chế thành các dạng sử dụng khác nhau như tiêm hoặc cho ăn. Việc kiểm tra hàm lượng progesterone và các chỉ tiêu chất lượng khác là bắt buộc trong suốt quá trình sản xuất để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn.

II. Thách Thức Nồng Độ Progesterone Thấp Gây Sảy Thai Ở Heo

Một trong những thách thức lớn trong chăn nuôi heo là tình trạng sảy thai, đặc biệt trong giai đoạn đầu của thai kỳ. Các nghiên cứu cho thấy nồng độ progesterone thấp là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Theo tài liệu nghiên cứu, heo nái sẩy thai thường có nồng độ progesterone thấp hơn đáng kể so với heo mang thai bình thường, đặc biệt trong giai đoạn từ 35-65 ngày của thai kỳ. Việc xác định chính xác nguyên nhân và áp dụng các phác đồ điều trị Progesterone kịp thời là rất quan trọng để giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Tuy nhiên, việc chẩn đoán và điều trị sảy thai do thiếu progesterone đòi hỏi kiến thức chuyên môn và trang thiết bị phù hợp.

2.1. Phân Tích Hàm Lượng Progesterone Trên Heo Nái Sẩy Thai

Nghiên cứu trong tài liệu gốc đã khảo sát hàm lượng progesterone trên heo nái sẩy thai trong giai đoạn mang thai từ ngày thứ 35 đến ngày thứ 95. Kết quả cho thấy nồng độ progesterone ở những heo sẩy thai thấp hơn đáng kể so với heo mang thai bình thường. Cụ thể, trong giai đoạn 35-65 ngày, nồng độ progesterone trung bình ở heo sẩy thai là 2.7 ng/ml, thấp hơn nhiều so với nồng độ progesterone bình thường là 43.6 ng/ml. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của progesterone trong việc duy trì thai kỳheo.

2.2. Mối Tương Quan Giữa Progesterone và Số Lượng Heo Con Sinh Ra

Nghiên cứu cũng chỉ ra mối tương quan giữa nồng độ progesterone vào ngày mang thai thứ 105 và số lượng heo con sinh ra. Mặc dù tương quan này không quá mạnh (hệ số tương quan 0.39), nhưng nó cho thấy nồng độ progesterone cao hơn có xu hướng liên quan đến số lượng heo con sinh ra nhiều hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì nồng độ progesterone ổn định trong suốt thai kỳ để đảm bảo năng suất sinh sản cao ở heo.

2.3. Các Yếu Tố Gây Ảnh Hưởng Đến Nồng Độ Progesterone

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến nồng độ progesteroneheo nái, bao gồm di truyền, dinh dưỡng, stress, bệnh tật và quản lý chăn nuôi. Việc đảm bảo chế độ dinh dưỡng cân bằng, giảm thiểu stress cho heo nái và phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng có thể giúp duy trì nồng độ progesterone ổn định và giảm nguy cơ sảy thai. Ngoài ra, việc lựa chọn giống heo có khả năng sinh sản tốt và quản lý chu kỳ động dục hiệu quả cũng rất quan trọng.

III. Phương Pháp Điều Chế và Ứng Dụng Progesterone Từ Buồng Trứng

Nghiên cứu tập trung vào việc điều chế chế phẩm progesterone dạng tiêm và dạng cho ăn từ buồng trứng. Quy trình bao gồm chiết xuất progesterone từ hoàng thể trong buồng trứng, sau đó tinh chế và định lượng. Các chế phẩm progesterone được kiểm tra chất lượng và bảo quản theo quy trình nghiêm ngặt. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm progesterone có hiệu quả cao, an toàn và dễ sử dụng để cải thiện năng suất sinh sảnheobò cái. Phương pháp chế tạo progesterone này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong chăn nuôi, giúp giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm tổng hợp và mang lại lợi ích kinh tế cho người chăn nuôi.

3.1. Quy Trình Điều Chế Chế Phẩm Progesterone Dạng Tiêm

Quy trình điều chế chế phẩm progesterone dạng tiêm bao gồm các bước sau: (1) Thu thập buồng trứng và tách hoàng thể; (2) Xay nhuyễn hoàng thể và hấp để loại bỏ protein; (3) Lọc và tăng acid để loại bỏ cặn; (4) Trích mỡ và nhũ hóa bằng Tween; (5) Định lượng progesterone bằng phương pháp miễn dịch enzyme (P-EIA); (6) Pha progesterone với PEG 400; (7) Đóng thuốc vào ống tiêm và hàn kín; (8) Hấp trùng và dán nhãn. Sản phẩm được kiểm tra chất lượng và bảo quản cẩn thận.

3.2. Quy Trình Điều Chế Chế Phẩm Progesterone Dạng Cho Ăn

Quy trình điều chế chế phẩm progesterone dạng cho ăn tương tự như dạng tiêm, nhưng thay vì pha với PEG 400, progesterone được trộn với bột mì mịn và chất bảo quản. Sau đó, hỗn hợp được sấy khô chân không, nghiền mịn và đóng gói thành các gói/hộp có hàm lượng progesterone xác định (ví dụ, 25mg/gói). Sản phẩm được kiểm tra chất lượng và bảo quản để đảm bảo hiệu quả trong quá trình sử dụng. Dạng bào chế này giúp người chăn nuôi dễ dàng sử dụng cho heobò cái.

3.3. Kiểm Định Chất Lượng Chế Phẩm Progesterone

Việc kiểm định chất lượng chế phẩm progesterone là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Các chỉ tiêu kiểm tra bao gồm: (1) Màu sắc và trạng thái vật lý; (2) Hàm lượng progesterone; (3) Độ tinh khiết; (4) Không nhiễm nấm mốc; (5) Tính ổn định trong quá trình bảo quản. Các chế phẩm progesterone không đạt tiêu chuẩn chất lượng sẽ không được đưa vào sử dụng.

IV. Ứng Dụng Kích Thích Động Dục và Giảm Sảy Thai Trên Heo Nái

Nghiên cứu đã thử nghiệm ứng dụng progesterone trên heo nái bị chậm động dụcdọa sảy thai. Kết quả cho thấy việc sử dụng chế phẩm progesterone có thể giúp kích thích động dụcheo nái bị chậm động dục và giảm tỷ lệ sảy thaiheo nái có nguy cơ sảy thai. Tuy nhiên, liều lượng progesterone và phương pháp sử dụng cần được điều chỉnh phù hợp với từng trường hợp cụ thể để đạt hiệu quả tối ưu. Việc ứng dụng progesterone một cách khoa học có thể cải thiện đáng kể năng suất sinh sản của heo.

4.1. Thí Nghiệm Progesterone Trên Heo Hậu Chậm Động Dục

Thí nghiệm được thực hiện trên heo hậu chậm động dục (270 ngày tuổi) bằng cách cho ăn chế phẩm progesterone với liều lượng khác nhau (25mg/ngày và 50mg/ngày) trong vòng 10 ngày liên tục. Kết quả cho thấy việc sử dụng progesterone giúp kích thích động dụcheo hậu chậm động dục, tuy nhiên tỷ lệ động dục không khác biệt đáng kể giữa hai liều lượng. Điều này cho thấy việc sử dụng progesterone có thể rút ngắn thời gian chờ phối giống và cải thiện hiệu quả sinh sản.

4.2. Thí Nghiệm Progesterone Trên Heo Nái Dọa Sảy Thai

Thí nghiệm được thực hiện trên heo nái dọa sảy thai bằng cách tiêm chế phẩm progesterone. Kết quả cho thấy tỷ lệ sảy thai ở nhóm heo được tiêm progesterone thấp hơn so với nhóm đối chứng (không tiêm progesterone). Điều này chứng minh rằng việc sử dụng progesterone có thể giúp duy trì thai kỳ và giảm nguy cơ sảy thaiheo nái.

4.3. Liều Lượng Progesterone Tối Ưu Cho Heo Nái

Nghiên cứu cho thấy liều lượng progesterone 25mg/liều tiêm mang lại kết quả tốt hơn so với liều lượng 50mg/liều tiêm trong việc giảm tỷ lệ sảy thai. Tuy nhiên, sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê. Do đó, cần có thêm các nghiên cứu để xác định liều lượng progesterone tối ưu cho heo nái tùy thuộc vào giai đoạn thai kỳ và tình trạng sức khỏe của heo.

V. Ứng Dụng Progesterone Cải Thiện Sinh Sản Cho Bò Sữa

Ngoài heo, nghiên cứu cũng xem xét ứng dụng Progesterone trong việc cải thiện sinh sảnbò sữa. Việc sử dụng progesterone có thể giúp điều trị các vấn đề liên quan đến loạn sinh sản như buồng trứng nhỏ khốinang noãn. Các kết quả ban đầu cho thấy việc đặt ống tẩm progesterone vào âm đạo có thể giúp phục hồi động dục và cải thiện tỷ lệ thụ thaibò sữa. Nghiên cứu này mở ra tiềm năng lớn cho việc sử dụng progesterone từ buồng trứng để nâng cao năng suất sinh sản và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bò sữa.

5.1. Sử Dụng Progesterone Điều Trị Buồng Trứng Nhỏ Khối Ở Bò Sữa

Thí nghiệm sử dụng progesterone để xử lý buồng trứng nhỏ khốibò sữa cho thấy kết quả khả quan. Sau khi xử lý, một số đã có dấu hiệu động dục và được phối giống thành công. Điều này cho thấy progesterone có thể giúp cải thiện chức năng buồng trứng và phục hồi khả năng sinh sảnbò sữa bị buồng trứng nhỏ khối.

5.2. Progesterone Giúp Cải Thiện Tỷ Lệ Thụ Thai Đầu Ở Bò Sữa

Việc sử dụng ống tẩm progesterone đặt vào âm đạo bò sữa có thể giúp cải thiện tỷ lệ thụ thai đầu. Điều này có thể là do progesterone giúp tạo môi trường thuận lợi hơn cho sự làm tổ của phôi và duy trì thai kỳ sớm. Việc cải thiện tỷ lệ thụ thai có thể giảm chi phí và tăng hiệu quả trong chăn nuôi bò sữa.

5.3. Chẩn Đoán Loạn Sinh Sản Bằng Phương Pháp P EIA

Nghiên cứu sử dụng phương pháp P-EIA để chẩn đoán các nguyên nhân loạn sinh sảnbò sữa. Phương pháp này cho phép xác định hàm lượng progesterone trong máu và đánh giá hoạt động của buồng trứng một cách chính xác. Việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân loạn sinh sản là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và cải thiện năng suất sinh sản.

VI. Kết Luận Progesterone Tự Nhiên Hứa Hẹn Tương Lai Sinh Sản

Nghiên cứu cho thấy progesterone chiết xuất từ buồng trứng có tiềm năng lớn trong việc cải thiện năng suất sinh sảnheobò cái. Việc ứng dụng progesterone có thể giúp kích thích động dục, giảm tỷ lệ sảy thai, và điều trị các vấn đề liên quan đến loạn sinh sản. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình chế tạo progesterone, xác định liều lượng và phương pháp sử dụng phù hợp, và đánh giá hiệu quả kinh tế của việc ứng dụng progesterone trong chăn nuôi. Nghiên cứu khoa học Progesterone tiếp tục mở ra những hướng đi mới trong việc cải thiện giống vật nuôi và nâng cao hiệu quả sinh sản.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Progesterone Từ Buồng Trứng

Các hướng nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất và tinh chế progesterone từ buồng trứng để tăng hiệu suất và giảm chi phí. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về tác động của progesterone lên chất lượng trứng, chất lượng tinh trùng, và sự phát triển của phôi. Các nghiên cứu về liệu pháp hormone kết hợp progesterone với các nội tiết tố khác cũng có thể mang lại kết quả hứa hẹn.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Sinh Học Trong Sản Xuất Progesterone

Việc ứng dụng công nghệ sinh học, chẳng hạn như kỹ thuật di truyền và nuôi cấy tế bào, có thể giúp sản xuất progesterone một cách hiệu quả và bền vững hơn. Các nhà khoa học có thể tạo ra các dòng tế bào có khả năng sản xuất progesterone cao hoặc sử dụng vi sinh vật để chuyển đổi các tiền chất thành progesterone. Các phương pháp này có tiềm năng cách mạng hóa ngành sản xuất progesterone và giảm sự phụ thuộc vào nguồn buồng trứng.

6.3. Tác Động Kinh Tế Của Việc Ứng Dụng Progesterone Tự Nhiên

Việc ứng dụng progesterone tự nhiên từ buồng trứng có thể mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho người chăn nuôi, bao gồm tăng năng suất sinh sản, giảm chi phí điều trị vô sinhsảy thai, và nâng cao chất lượng sản phẩm chăn nuôi. Tuy nhiên, cần có các phân tích chi phí-lợi ích chi tiết để đánh giá hiệu quả kinh tế của việc ứng dụng progesterone tự nhiên trong các hệ thống chăn nuôi khác nhau.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cùng với nên kinh tế phát triển của cả nước, ngành chăn nuôi nói chung và nhất là ngành chăn nuôi heo đang phát triển rất mạnh mẽ, các nhà chăn nuôi luôn luôn phấn đấu để gia tăng sản phẩm và đạt lợi nhuận tối đa. Thực tế cho thấy, khả năng sinh sắn của đàn heo nái còn nhiều yếu tố ảnh hưởng; trong đó, chứng sẩy thai do nhiều nguyên nhân là yếu tố quan torng, một trong những nguyên nhân đó là do sự rối loạn kích thích tố. Cho nên, việc nghiên cứu và sử dụng các biện pháp để phục hổi khả năng sinh sản trên heo nái là mục tiêu của các nhà chăn nuôi. Cho đến nay, các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy việc sử dụng các kích thích tố để cải thiện khả năng sinh san đã mang lại kết quả khả quan.

Nhiều nghiên cứu sử dụng kích thích tố như PMS, hCG, progesterone. gây đa xuất noãn, gây lên giống đồng loạt. Ngoài ra, sử dụng kích thích tố để điều trị các bệnh sản khoa đo rối loạn các chức năng nội tiết. Qua đó, các nhà chăn nuôi có thể tăng tỉ lệ heo nái đậu thai, tăng số đầu con trên một nái và rút ngắn khoảng cách giữa hai lứa đẻ, cũng như phát hiện và điều trị kịp thời những nái có khả năng sinh sản kém để sớm có biện pháp giải quyết.

các biện pháp giúp gia tăng khả năng sinh sản thông qua quá trình động dục, thụ tỉnh và sinh đề của gia súc. Kích thích tố progesterone còn gọi là hoàng thai tố, trợ thai tố hay kích thích tố an thai, được tiết ra từ hoàng thể của buồng trứng và duy trì suốt thời gian mang có thai. Progesterone lam mém sgi co tron th cung giữ thai an toàn trong thời kỳ đến thai. Sử dụng progesterone giúp đóng nút chắc chấn cổ tử cung, bảo vệ thai đúng ngày sinh.

Heo nái hậu bị thường được phối giống khi có biểu hiện động dục. Tuy nhiên, nhiều trường hợp heo hậu bị chậm biểu hiện động dục sau 210 ngày tuổi. Nghiên cứu sử dụng progesterone trên heo nái hậu bị chậm động dục sẽ giúp phục hổi nhanh chức năng sinh sản giẩm tỷ lệ loại thải và chỉ phí chăn nuôi. Sử dụng kích thích tố progesterone trên heo nái rạ giúp nái biểu hiện động dục đồng loạt, biểu hiện động dục đồng loạt giúp thuận lợi trong kế họach sản xuất, quản lý và sử dụng hết hiệu của suất của chuồng trại.

Việc sử đụng kích thích tố progesterone vào giai đọan II thời gian mang thai khi thú đọa bị sẩy thai, giúp phát triển ổn định bào thai và giảm tỷ lệ để non trên heo, bò cái mang thai Xuất phát từ các vấn để nêu trên, được sự chấp nhận của Sở Khoa Học Công tài Nghệ Môi Trường Thành Phố Hỗ Chí Minh chúng tôi thực hiện nghiên cứu để “Chế tạo và sử dụng kích thích tố progesterone được ly trích từ buông trứng giúp tăng năng suất sinh sẵn trên heo, bò cái” 1. Mục đích Góp phần tim ra biện pháp nhằm nâng cao khả năng sinh san, giảm bệnh sấy thai và tăng tỷ lệ động dục. Yêu cầu Để xuất về sẵn xuất va sit dung progesterone để can thiệp và phòng ngừa sẩy thai. Sử dung progesterone ở heo, bò chậm động dục, nhằm phục hồi chức năng sinh sản.

Kinh phí được duyệt Kinh phí được duyệt tổng cộng: 95.000 đồng (chín mươi lãm triệu đồng) PHẨN IIL TONG QUAN 2. HOANG THỂ VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA PROGESTERONE 2.1 Sự chuẩn bị để thành lập hoàng thể “Trong giai đoạn tăng sinh của chu kỳ động dục bình thường, một số nhóm nang noãn bắt đầu phát triển do tác dụng của FSH. Khi nang đủ to để có vỏ trong chứa mạch máu và mạch bạch huyết thì nang sấn sàng đưa hormone được sản sinh ra để đưa vào tuần hoàn cơ thể. Một trong những yếu tố cơ bản là nang được chọn phải phát triển, chín thành nang Graaf.

Nang to lên được do tích lũy nhiều nước trong hang nang và do tăng số lượng tế bào hạt. Nước nang chứa protein, steroid hormone có tác dụng trên sự chín mùi, sự phát triển của nang và noãn. Các tế bào hạt tăng bằng cách phân bào nguyên nhiễm; do đó, số lượng tế bào được tăng lên cùng với số lượng FSH-R cũng tăng theo khi FSH tham gia vào sự chuyển đổi androgen sang estrogen trong tế bào hat. Số lượng tế bào hạt có liên quan với sự sẳn sinh estrogen của nang.

Estrogen gây kích thích FSH-RF (releasing factor - FSH) nguồn gốc gây đỉnh LH và sự phóng noãn. Sự phóng noãn xảy ra 10-12 giờ sau đỉnh LH hoặc 30 giờ sau khi LH bắt đầu tăng. Quá trình nào làm cho thành nang bị vỡ thì không rõ, song có sự tiêu hủy tại chỗ, có lẽ do protein enzyme được giải phóng từ khoang ngoài tế bào. Người ta đo cẩn thận áp lực nước trong nang và không thấy có sự thay đổi đáng kể trong quá trình vỡ nang.

Người ta thấy có sự co thắt lớp cơ nhấn quanh nang khi có phóng noãn. Prostaglandin trong nang có tham gia cơ chế co thắt cơ nhấn này và khi cho prostaglandin-inhibitor có thể ngăn ngừa sự phóng noãn. Sự có mặt prostaglandin trong nước nang là quan trọng khi prostaglandin được tổng hợp và tham gia vào quá trình tiêu hoàng thể. Người ta thấy có prostaglandin tổng hợp trước phóng noãn, có thể là prostaglandin kích thích được đỉnh LH.

Vì nếu đỉnh LH xảy ra trước khi nang sẵn sàng cho sự phóng noãn thì hiện tượng hoàng thể hóa của các tế bào hạt có thể xảy ra nhưng không có phóng noãn. Trong thời kỳ trước phóng noãn, progesterone được tăng tiết 2 lần trước đó, do cé sy san sinh progesterone cia buồng trứng, cộng với progesterone do thượng thận tiết ra. Lượng nhỏ progesterone của thời kỳ này có thể cần thiết để gây ra đỉnh LH. Tế bào hạt đã được phát triển các LH-RF trong pha nang noãn muộn, sau-đó các tế bào hạt này lại bị hoàng thể hóa, đồng thời có sự cung cấp mạch máu quanh nang.

Số lượng tế bào hạt được hoàng thể hóa giúp quyết định kích thước và khả năng hoạt động của hoàng thể và phát triển mức độ cung cấp mạch máu cho các tế bào hạt đã được hoàng thể hóa, là những tế bào tiễn thân của hoàng thể, nơi sản sinh progesterone và giải phóng vào tuần hoàn máu. Nghiên cứu sự thụ tỉnh trong ống nghiệm cho thấy, khi hút noãn mà hút đi nhiều tế bào hạt thì khả năng thành lập hoàng thể sẽ giảm đi nhiều và progesterone được tiết ra ít đi. Như vậy, sự phát triển của nang trước phóng noãn là quan trọng trong chức phận hoằng thể sau này.2 Sự thành lập hoàng thể Hoàng thể phát triển sau khi có sự suy yếu của nang trứng lúc rụng trứng. Vách trong của nang phát triển thành những nếp gấp đại thể, vi thể và chúng đi vào xoang trung tâm.

Những nếp gấp này gồm có nhân trung tâm của mô đệm và những mạch máu lớn trở nên căng phổng. Các tế bào này phát triển ít ngày trước khi rụng trứng. Chúng thoái hóa nhanh chóng và trong vòng 24 giờ sau khi rụng trứng, tất cả những tế bào vé còn lại đang ở giai đoạn đầu của sự thoái hóa. Sự nổ to và sự lutein hóa của các tế bào kết hạt bắt đấu sau khi rụng trứng.

Mô Iutein lớn lên chủ yếu do sự nở to của các tế bao lutein (Hansel va ctv, 1983). Progesterone được tiết ra từ các tế bào lutein như là các bạt. Quá trình này xuất hiện tối đa ở ngày thứ 10 của chu kỳ và thon lại rố rệt vào ngày thứ 12, hoạt động các tiết tuyến suy tàn dần dẫn cho đến ngày thứ 14. Nhưng cho đến thời điểm này, vi cấu trúc cha các nội bào quan khác của tế bào chất trong tế bào lutein không có mà sự thay đổi rõ rệt, ngoài việc tăng lên từ từ về số lượng của các thể tự thực bào chúng bắt đầu xuất hiện ở ngày thtf 12 (Genmell va ctv, 1986).

Ở những động vật lớn tuổi, các chức năng của thể vàng suy giảm là do các tế những thay bào nang không còn khả năng đáp ứng đẩy đủ sự kích thích hormone, đổi về số lượng và chất lượng của sự tiết hormone. Khối lượng thể vàng và hàm đối ổn lượng progesterone tăng nhanh từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 8 và giữ tương định đến ngày thứ 15, khi sự thoái hóa bắt đầu (Frb và ctv, 1981).3 Sự thoái hóa hoàng thể Nếu trứng không thụ tỉnh, thể vàng sẽ thoái hóa, cho phép các nang trứng lớn vàng giảm hơn tiếp tục thành thục. Khi những tế bào này thoái hóa, toần bộ thể biến đổi kích thước, trở nên trắng hoặc nâu nhạt, được gọi là thể bạch biến. Những trở nên dầy đặc, thoái hóa bao gồm cả việc vách các động mạch trong thể vàng có gidm sự kết hạt tế bào chất.

Sau 2 hoặc 3 chu kỳ, vẫn tôn tại những vết sẹo trần thứ thể nhận biết được của mô liên kết. Thể vàng ở heo bắt đầu thoái hóa vào ngày nửa trong 14 đến 15 sau khi động dục và kích thước của nó có thể giảm còn một vong 36 gid.4 Sự phân giai lutein Sự phân gidi lutein gây cảm ứng estrogen có thể xây ra gián tiếp qua sự trong kỳ động dục, chịu trách nhiệm làm thoái hóa bình kích thích của PGF¿„ duy trì thể thường thể vàng. Phôi phải nằm trong tử cung vào ngày thứ 12-13 để tử cung bắt dau vàng. Thật rõ rằng, giai đoạn này tiêu biểu cho trạng thái của những bước phân giải lutein.

tác dụng Liêu lượng và cách điều trị khác nhau bằng PGF;„ ngoại sinh đều có nang trứng lớn trong cho việc gây nên thoái hóa lutein hoàn toàn. Tiêm PGF¿;„ vào buồng trứng có thể vàng là một trong những cách có hiệu quả. Indomethaxin là chất phóng thích gây cảm ứng estrogen của PGF¿„ từ tử cung. Tiêm Indomethaxin vào trong tử cung sẽ phòng ngừa được sự thoái hóa lutein gây cam ting estrogen.5 Những thay đổi về huyết lưu đến hoàng thể Sự có mặt của thể vàng đang hoạt động làm tăng lên rõ rệt dòng máu chảy đến buồng trứng.

Dòng máu chẩy đến buồng trứng có thể vàng tăng lên từ 1 ml/phút đến 3-7 ml/phút khi thể vàng phát triển (Niswender va ctv, 1986). Khi thể vàng thoái hóa, huyết lưu đến buồng trứng suy giảm gấp. Dòng máu chảy đến thể vàng giữ vai trò điều hòa thể vàng và điều hòa hoạt tính các hormone hướng sinh đục ở giai đoạn tế bào lutein. Hoạt động của LH có thể làm tăng đòng máu chấy đến thể vàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chế Tạo và Ứng Dụng Kích Thích Tố Progesterone Từ Buồng Trứng Để Tăng Năng Suất Sinh Sản Trên Heo và Bò Cái" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc sử dụng kích thích tố progesterone nhằm nâng cao năng suất sinh sản cho heo và bò cái. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả chăn nuôi mà còn mở ra hướng đi mới trong việc tối ưu hóa quy trình sinh sản trong ngành nông nghiệp. Các kết quả từ nghiên cứu có thể mang lại lợi ích lớn cho người chăn nuôi, giúp họ tăng cường sản lượng và chất lượng sản phẩm.

Để tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến nông nghiệp và công nghệ sinh học, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận án chọn tạo giống lúa hàm lượng amylose thấp bằng chỉ thị phân tử ssr trên quần thể lai hồi giao, nơi nghiên cứu về giống lúa có hàm lượng amylose thấp, và Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học khảo sát tác động của oligochitosan lên khả năng chịu mặn của cây mạ lúa oryza sativa l, nghiên cứu về khả năng chịu mặn của cây lúa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn sâu sắc hơn về các ứng dụng trong nông nghiệp hiện đại.