Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu chế tạo và tính chất vật liệu cao su nanocompozit trên cơ sở blend của cao su thiên nhiên với cao su nitril butadien và một số phụ gia nan

Nghiên cứu chế tạo và tính chất vật liệu cao su nanocompozit từ blend cao su thiên nhiên và cao su nitril butadien cùng phụ gia nan.

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

79
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu về vật liệu polyme nanocompozit và cao su nanocompozit

1.2. Phân loại và đặc điểm của vật liệu cao su nanocompozit

1.3. Ưu điểm của vật liệu polyme nanocompozit và cao su nanocompozit

1.4. Phương pháp chế tạo

1.4.1. Phương pháp trộn hợp

1.4.2. Phương pháp sol – gel

1.4.3. Trùng hợp in-situ

1.5. Các phụ gia nano

1.5.1. Ống nano carbon

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Thiết bị và hoá chất sử dụng trong nghiên cứu

2.3. Hoá chất, vật liệu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Biến tính phụ gia nano

2.4.2. Phối trộn nanosilica với Si69

2.4.3. Biến tính CNT bằng polyvinylchloride (PVC)

2.4.4. Chế tạo mẫu cao su nanocompozit

2.4.5. Phương pháp xác định một số tính chất cơ học của vật liệu

2.4.5.1. Phương pháp xác định độ bền kéo đứt
2.4.5.2. Phương pháp xác định độ dãn dài khi đứt
2.4.5.3. Phương pháp xác định độ dãn dài dư
2.4.5.4. Phương pháp xác định độ cứng của vật liệu
2.4.5.5. Phương pháp xác định độ mài mòn

2.4.6. Nghiên cứu khả năng bền dầu mỡ, dung môi của vật liệu

2.4.7. Nghiên cứu cấu trúc hình thái của vật liệu bằng kính hiển vi điện tử quét trường phát xạ

2.4.8. Nghiên cứu độ bền nhiệt của vật liệu bằng phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu chế tạo và tính chất vật liệu cao su nanocompozit trên cơ sở blend của CSTN/NBR và nanosilica

3.1.1. Ảnh hưởng của hàm lượng nanosilica tới tính chất cơ học của vật liệu

3.1.2. Ảnh hưởng của hàm lượng Si69 tới tính chất cơ học của vật liệu

3.1.3. Cấu trúc hình thái của vật liệu

3.1.4. Nghiên cứu khả năng bền nhiệt của vật liệu

3.1.5. Nghiên cứu khả năng bền dầu mỡ của vật liệu

3.2. Nghiên cứu chế tạo và tính chất vật liệu cao su nanocompozit trên cơ sở blend của CSTN/NBR và ống nano carbon

3.2.1. Biến tính CNT bằng polyvinylchloride

3.2.2. Ảnh hưởng của hàm lượng CNT biến tính và chưa biến tính đến tính năng cơ học của vật liệu

3.2.3. Cấu trúc hình thái của vật liệu

3.2.4. Nghiên cứu khả năng bền nhiệt của vật liệu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu chế tạo cao su nanocompozit

Nghiên cứu chế tạo và tính chất của cao su nanocompozit từ blend cao su thiên nhiênnitril butadien đang trở thành một lĩnh vực quan trọng trong ngành vật liệu. Vật liệu này không chỉ kết hợp những ưu điểm của hai loại cao su mà còn cải thiện đáng kể tính chất cơ học và khả năng bền dầu mỡ. Việc nghiên cứu này nhằm mục đích phát triển các sản phẩm cao su có tính năng vượt trội, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao trong công nghiệp.

1.1. Đặc điểm của cao su nanocompozit

Cao su nanocompozit là loại vật liệu có pha nền là cao su và pha gia cường là các hạt nano. Những hạt này có kích thước từ 1-100 nm, giúp tăng cường tính chất cơ học và khả năng bền nhiệt của vật liệu. Sự kết hợp này tạo ra một sản phẩm có độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt.

1.2. Lợi ích của việc sử dụng blend cao su thiên nhiên và nitril butadien

Việc kết hợp cao su thiên nhiênnitril butadien mang lại nhiều lợi ích. Cao su thiên nhiên có tính đàn hồi tốt, trong khi nitril butadien nổi bật với khả năng bền dầu mỡ. Sự kết hợp này tạo ra một vật liệu có tính chất cơ học tốt hơn, đồng thời mở rộng khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

II. Thách thức trong nghiên cứu cao su nanocompozit

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc chế tạo cao su nanocompozit cũng gặp phải một số thách thức. Một trong những vấn đề chính là sự phân tán của các hạt nano trong pha nền. Nếu không được phân tán đồng đều, tính chất của vật liệu sẽ không đạt yêu cầu. Ngoài ra, việc lựa chọn các phụ gia nano phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng trong quá trình chế tạo.

2.1. Vấn đề phân tán hạt nano

Sự phân tán không đồng đều của các hạt nano có thể dẫn đến việc giảm hiệu quả gia cường. Các hạt nano cần được phân tán tốt trong pha nền để tối ưu hóa tính chất cơ học của vật liệu. Việc sử dụng các tác nhân biến tính bề mặt có thể giúp cải thiện tình trạng này.

2.2. Lựa chọn phụ gia nano phù hợp

Việc lựa chọn phụ gia nano như nanosilica hay ống nano carbon là rất quan trọng. Mỗi loại phụ gia có những đặc tính riêng, ảnh hưởng đến tính chất cuối cùng của cao su nanocompozit. Nghiên cứu cần xác định được loại phụ gia nào mang lại hiệu quả tốt nhất cho từng ứng dụng cụ thể.

III. Phương pháp chế tạo cao su nanocompozit hiệu quả

Có nhiều phương pháp để chế tạo cao su nanocompozit, trong đó phương pháp trộn hợp và sol-gel là hai phương pháp phổ biến nhất. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ ảnh hưởng lớn đến chất lượng của sản phẩm cuối cùng.

3.1. Phương pháp trộn hợp

Phương pháp trộn hợp là cách đơn giản nhất để chế tạo cao su nanocompozit. Các hạt nano được trộn vào pha nền ở trạng thái nóng chảy hoặc trong dung dịch. Tuy nhiên, việc phân tán đồng đều các hạt nano là một thách thức lớn trong phương pháp này.

3.2. Phương pháp sol gel

Phương pháp sol-gel cho phép tạo ra các vật liệu có cấu trúc nano với độ đồng nhất cao. Quá trình này bao gồm thủy phân và trùng ngưng các phân tử alcoxide kim loại, giúp tạo ra mạng lưới liên kết giữa các thành phần hữu cơ và vô cơ.

IV. Ứng dụng thực tiễn của cao su nanocompozit

Cao su nanocompozit có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực như ô tô, điện tử, và xây dựng. Với tính chất cơ học vượt trội và khả năng bền dầu mỡ, vật liệu này đang được sử dụng để sản xuất các linh kiện và sản phẩm có yêu cầu khắt khe về chất lượng.

4.1. Ứng dụng trong ngành ô tô

Trong ngành ô tô, cao su nanocompozit được sử dụng để sản xuất lốp xe, gioăng và các linh kiện khác. Tính năng bền dầu mỡ và khả năng chịu nhiệt của vật liệu giúp tăng tuổi thọ và hiệu suất của các sản phẩm này.

4.2. Ứng dụng trong ngành điện tử

Cao su nanocompozit cũng được ứng dụng trong ngành điện tử để sản xuất các linh kiện cách điện và bảo vệ. Tính linh hoạt và khả năng chống mài mòn của vật liệu giúp nâng cao độ bền cho các sản phẩm điện tử.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của cao su nanocompozit

Nghiên cứu chế tạo và tính chất của cao su nanocompozit từ blend cao su thiên nhiênnitril butadien mở ra nhiều triển vọng cho ngành vật liệu. Với những ưu điểm vượt trội, cao su nanocompozit hứa hẹn sẽ trở thành một trong những vật liệu chủ chốt trong tương lai.

5.1. Tương lai của nghiên cứu cao su nanocompozit

Nghiên cứu về cao su nanocompozit sẽ tiếp tục phát triển, với nhiều ứng dụng mới được khám phá. Các công nghệ chế tạo tiên tiến sẽ giúp cải thiện chất lượng và hiệu suất của vật liệu, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

5.2. Định hướng phát triển bền vững

Định hướng phát triển bền vững trong nghiên cứu cao su nanocompozit sẽ tập trung vào việc sử dụng các nguyên liệu tái chế và giảm thiểu tác động đến môi trường. Điều này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tạo ra những sản phẩm có giá trị cao.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu chế tạo và tính chất vật liệu cao su nanocompozit trên cơ sở blend của cao su thiên nhiên với cao su nitril butadien và một số phụ gia nan

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Khoa học và công nghệ nano là một lĩnh vực đang nổi lên trong việc nghiên cứu và phát triển vật liệu mới. Đây là một lĩnh vực rộng và khá mới mẻ đối với thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. Với nhiều tính chất ưu việt, vật liệu polyme nanocompozit đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học. Vật liệu polyme nanocompozit kết hợp được cả ưu điểm của vật liệu vô cơ (như tính chất cứng, bền nhiệt,…) và ưu điểm của polyme hữu cơ (như tính linh động, mềm dẻo, là chất điện môi và khả năng dễ gia công…).

Hơn nữa chúng cũng có những tính chất đặc biệt của chất độn nano điều này dẫn tới sự cải thiện tính chất cơ lý của vật liệu. Một đặc tính riêng biệt của vật liệu polyme nanocompozit đó là kích thước nhỏ của chất độn dẫn tới sự gia tăng mạnh mẽ diện tích bề mặt chung so với các compozit truyền thống [1]. Vật liệu cao su nanocompozit gồm có pha nền là cao su hay cao su blend và các chất độn gia cường. Cao su thiên nhiên (CSTN) có tính chất cơ học tốt nhưng khả năng bền dầu kém.

Trong khi đó, cao su nitril butadien (NBR) được biết đến với đặc tính vượt trội là khả năng bền dầu mỡ rất tốt. Do vậy, vật liệu cao su blend CSTN/NBR vừa có tính chất cơ học tốt của CSTN vừa có khả năng bền dầu mỡ của cao su NBR [6]. Để tăng khả năng ứng dụng cho vật liệu cao su cũng như cao su blend, các vật liệu này thường được gia cường bằng một số chất độn gia cường như than đen, silica, clay,. Khả năng gia cường của chất độn cho cao su phụ thuộc vào kích thước hạt, hình dạng, sự phân tán và khả năng tương tác với cao su [24,30].

Các chất độn nano có kích thước từ 1-100 nm, có thể cải thiện đáng kể tính chất cơ học của các sản phẩm cao su. Với diện tích bề mặt lớn, các hạt nano sẽ tương tác tốt với các đại phân tử cao su, dẫn đến nâng cao hiệu quả gia cường. Do vậy, các hạt nano rất quan trọng để gia cường cho vật liệu cao su [34]. Nanosilica có tác dụng gia cường tốt hơn so với silica thông thường do chúng có khả năng phân tán tốt hơn trong nền cao su.

Tuy nhiên, chúng lại có xu hướng kết tụ do năng lượng bề mặt cao và hình thành liên kết hydro liên phân tử thông qua các nhóm hydroxyl (silanol) trên bề mặt [3]. Điều này dẫn đến sự tương tác mạnh giữa chất 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com độn với chất độn mà không thuận lợi cho hiệu quả gia cường. Vấn đề này có thể được khắc phục thông qua biến tính bề mặt các hạt silica. Tác nhân ghép nối silan là tác nhân được sử dụng thông dụng nhất để biến tính bề mặt nanosilica [3,41].

Bên cạnh đó, các ống nano carbon (carbon nanotube-CNT) cũng là loại chất gia cường rất tốt cho polyme do CNT có tính linh hoạt cao, tỷ trọng thấp và bề mặt riêng lớn [27], điều này góp phần tạo nên vật liệu cao su nanocompozit có những ưu điểm vượt trội. Từ những cơ sở trên, chúng tôi chọn đề tài: “ Nghiên cứu chế tạo và tính chất vật liệu cao su nano compozit trên cơ sở blend của cao su thiên nhiên với cao su nitril butadien và một số phụ gia nano” làm chủ đề cho luận văn thạc sĩ của mình. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là xác định được những điều kiện thích hợp để chế tạo ra các loại vật liệu cao su nanocompozit trên cơ sở blend của CSTN/NBR gia cường nanosilica và gia cường CNT. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chƣơng 1 - TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Giới thiệu về vật liệu polyme nanocompozit và cao su nanocompozit Cũng giống như vật liệu polyme compozit, vật liệu polyme nanocompozit cũng là loại vật liệu gồm pha nền (polyme) và pha gia cường ở các dạng khác nhau. Tuy nhiên, điều khác biệt ở đây là pha gia cường có kích thước cỡ nanomet (dưới 100 nm). Như vậy có thể hiểu, vật liệu polyme nanocompozit là vật liệu có nền là polyme, copolyme hoặc polyme blend và cốt là các hạt hay sợi khoáng thiên nhiên hoặc tổng hợp có ít nhất một trong 3 chiều có kích thước trong khoảng 1-100 nm (kích cỡ nanomet). Do vậy, vật liệu cao su nanocompozit là một trường hợp của polyme nanocompozit có nền là cao su hoặc cao su blend.

Vì vậy, cao su nanocompozit có tất cả các đặc tính chung của polyme nanocompozit [6,7]. Vật liệu polyme nanocompozit kết hợp được cả ưu điểm của vật liệu vô cơ (như tính chất cứng, bền nhiệt,…) và ưu điểm của polyme hữu cơ (như tính linh động, mềm dẻo, là chất điện môi và khả năng dễ gia công…). Hơn nữa chúng cũng có những tính chất đặc biệt của chất độn nano điều này dẫn tới sự cải thiện tính chất cơ lý của vật liệu. Một đặc tính riêng biệt của vật liệu polyme nanocompozit đó là kích thước nhỏ của chất độn dẫn tới sự gia tăng mạnh mẽ diện tích bề mặt chung so với các compozit truyền thống (xem bảng 1) [10].

Vật liệu nền sử dụng trong chế tạo polyme nanocompozit rất đa dạng, phong phú bao gồm cả nhựa nhiệt dẻo và nhựa nhiệt rắn, thường là: nhựa polyetylen (PE), nhựa polypropylen (PP), nhựa polyeste, các loại cao su,.1: Mối quan hệ giữa kích thước hạt và bề mặt riêng Đường kính hạt Bề mặt riêng [cm2/g] 1 cm 3 1 mm 3.104 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.107 Khoáng thiên nhiên: chủ yếu là đất sét – vốn là các hạt silica có cấu tạo dạng lớp như montmorillonit, vermicullit, bentonit kiềm tính cũng như các hạt graphit,… Các chất gia cường nhân tạo: các tinh thể như silica, CdS, PbS, CaCO3,… hay ống carbon nano, sợi carbon nano,…. Phân loại và đặc điểm của vật liệu cao su nanocompozit 1. Phân loại Polyme nanocompozit nói chung hay cao su nanocompozit nói riêng được phân loại dựa vào số chiều có kích thước nanomet của vật liệu gia cường [7]: - Loại 1: Là loại hạt có cả ba chiều có kích thước nanomet, chúng là các hạt nano (SiO2, CaCO3,…). - Loại 2: Là loại hạt có hai chiều có kích thước nanomet, chiều thứ ba có kích thước lớn hơn, thường là ống nano hoặc sợi nano (thường là ống, sợi nano carbon) và được dùng làm phụ gia nano tạo cho polyme nanocompozit có các tính chất đặc biệt.

- Loại 3: Là loại chỉ có một chiều có kích thước cỡ nanomet. Nó ở dạng phiến, bản với chiều dày có kích thước cỡ nanomet còn chiều dài và chiều rộng có kích thước từ hàng trăm đến hàng ngàn nanomet. Vật liệu dạng này thường có nguồn gốc là các loại khoáng sét, graphen,… 1. Đặc điểm của vật liệu polyme nanocompozit - Với pha phân tán là các loại bột có kích thước nano rất nhỏ nên chúng phân tán rất tốt vào trong polyme, tạo ra các liên kết ở mức độ phân tử giữa các pha với nhau cho nên cơ chế khác hẳn với compozit thông thường.

Các phần tử nhỏ phân tán tốt vào các pha nền, dưới tác dụng của lực bên ngoài tác động vào nền sẽ chịu toàn bộ tải trọng, các phần tử nhỏ mịn phân tán đóng vai trò hãm lệch, làm tăng độ bền của vật liệu đồng thời làm cho vật liệu cũng ổn định ở nhiệt độ cao [8]. 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Do kích thước nhỏ ở mức độ phân tử nên khi kết hợp với các pha nền có thể tạo ra các liên kết vật lý nhưng có độ bền tương đương với liên kết hóa học, vì thế cho phép tạo ra các vật liệu có nhiều tính chất mới, ví dụ như tạo các polyme dẫn có rất nhiều ứng dụng trong thực tế. - Vật liệu gia cường có kích thước rất nhỏ nên có thể phân tán trong pha nền tạo ra cấu trúc rất đặc, do đó có khả năng dùng làm vật liệu bảo vệ theo cơ chế che chắn (barie) rất tốt. Ưu điểm của vật liệu polyme nanocompozit và cao su nanocompozit So với vật liệu polyme compozit truyền thống, vật liệu polyme nanocompozit có những ưu điểm chính như sau [7]: - Vật liệu nano gia cường hiệu quả hơn bởi vì kích cỡ của nó nhỏ hơn dẫn tới sự cải thiện đáng kể tính chất của nền (chỉ với một lượng nhỏ vật liệu gia cường) điều này làm cho vật liệu polyme nanocompozit nhẹ hơn, dễ gia công hơn.

- Sự chuyển ứng suất từ nền sang chất độn hiệu quả hơn là do diện tích bề mặt lớn và khả năng tương tác tốt giữa các pha. Phương pháp chế tạo Polyme nanocompozit hay cao su nanocompozit có thể được chế tạo theo một số phương pháp tùy theo cách thức kết hợp giữa hai pha vô cơ và hữu cơ. Cho tới nay, người ta đưa ra 3 phương pháp chính để chế tạo polyme nanocompozit, tuỳ theo nguyên liệu ban đầu và kỹ thuật gia công: phương pháp trộn hợp (nóng chảy hoặc dung dịch,…), phương pháp sol-gel và phương pháp trùng hợp in-situ [1, 6, 7, 35]. Phương pháp trộn hợp Phương pháp này chỉ đơn giản là phối trộn các vật liệu gia cường nano vào trong nền polyme.

Quá trình phối trộn có thể thực hiện trong dung dịch hoặc ở trạng thái nóng chảy. Khó khăn lớn nhất trong quá trình trộn hợp là phân tán các phần tử nano vào trong nền polyme sao cho hiệu quả. Phương pháp sol – gel Phương pháp sol-gel dựa trên quá trình thủy phân và trùng ngưng các phân tử alcoxide kim loại có công thức M(OR)4, dẫn đến việc hình thành polyme có mạng 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com liên kết M-O-M, ví dụ như Si-O-Si. Phương pháp sol-gel cho phép đưa phân tử hữu cơ R’ có dạng R’n M(OR)4-n vào trong mạnh vô cơ để tạo ra vật liệu hữu cơ-vô cơ lai tạo có kích thước nano.

Có hai loại nanocompozit lai tạo được chế tạo bằng phương pháp sol- gel. Sự phân chia chúng dựa vào bản chất của bề mặt ranh giới giữa thành phần hữu cơ và vô cơ: * Nhóm 1: Các thành phần hữu cơ và vô cơ trong polyme nanocompozit không có liên kết đồng hóa trị. Ở loại vật liệu này, tương tác giữa các thành phần dựa trên lực tương tác hydro, lực tĩnh điện và lực Van-der-Waals. * Nhóm 2: Thành phần hữu cơ và vô cơ trong vật liệu được liên kết với nhau bằng liên kết hóa học.

Phương pháp sol–gel đã được ứng dụng rộng rãi để chế tạo vật liệu lai vô cơ – hữu cơ. Ưu điểm chính của phương pháp này là điều kiện phản ứng êm dịu: nhiệt độ và áp suất tương đối thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu chế tạo và tính chất cao su nanocompozit từ blend cao su thiên nhiên và nitril butadien" trình bày một nghiên cứu sâu sắc về việc phát triển và đánh giá các tính chất của cao su nanocompozit, được tạo ra từ sự kết hợp giữa cao su thiên nhiên và nitril butadien. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và tính chất của loại vật liệu này mà còn mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng trong ngành công nghiệp cao su.

Đặc biệt, tài liệu cung cấp những thông tin quý giá về cách mà các thành phần nanocompozit có thể cải thiện độ bền và khả năng chịu nhiệt của cao su, từ đó mang lại lợi ích lớn cho các ứng dụng thực tiễn. Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc tính trượt và hiệu suất kéo của bộ phận di động xích cao su, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về hiệu suất của các vật liệu cao su trong các ứng dụng khác nhau.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nâng cao độ bền cơ lý và khả năng chịu nhiệt cho vật liệu trên cơ sở cao su nitril cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp cải thiện tính chất của cao su nitril, một phần quan trọng trong nghiên cứu của bạn.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về ảnh hưởng của các phụ gia đến tính chất của cao su qua tài liệu Nghiên cứu sự ảnh hưởng phụ gia nanoclay đến tính chất của tổ hợp vật liệu cao su thiên nhiên cao su styrene butadiene. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất của cao su, từ đó giúp bạn nắm bắt tốt hơn các xu hướng và ứng dụng trong ngành.