Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường chế tạo thiết bị đo độ loang của chất kết dính cấu thành vật liệu in 3d trong xây dựng sử dụng ánh sáng cấu trúc

Nghiên cứu chế tạo thiết bị đo độ loang chất kết dính trong vật liệu in 3D xây dựng bằng ánh sáng cấu trúc, ứng dụng công nghệ tiên tiến, nâng cao chất lượng vật liệu.

Trường đại học

Đại học Hải Phòng

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2021 - 2022

53
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về thí nghiệm đánh giá khả năng in của vật liệu bê tông và phương pháp đo không tiếp xúc

1.1. Thí nghiệm đánh giá khả năng in của vật liệu bê tông

1.1.1. Giới thiệu chung về vật liệu bê tông

1.1.2. Khả năng in được của vật liệu bê tông

1.1.3. Tính lưu biến của vật liệu bê tông

1.1.4. Thiết kế cấp phối vật liệu in

1.2. Phương pháp đo không tiếp xúc

1.2.1. Thiết bị quét 3D

1.2.2. Xử lý dữ liệu bằng Geomagic Design X

1.2.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: Quá trình số hóa bề mặt 3D sử dụng Kinect v1 và phần mềm Skanect

2.1. Thiết bị Kinect v1

2.1.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của Kinect v1

2.1.2. Mô hình của camera độ sâu

2.1.3. Xây dựng đám mây điểm

2.2. Phần mềm Skanect

2.3. Quy trình thu thập dữ liệu

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: Thực nghiệm xác định kết quả thí nghiệm độ loang và độ sụt

3.1. Chuẩn bị thực nghiệm

3.1.1. Hệ thống thu thập dữ liệu

3.1.2. Thành phần vật liệu cho cấp phối vật liệu in

3.2. Thực nghiệm xác định kết quả thí nghiệm độ loang

3.2.1. Mô tả quá trình thực nghiệm

3.2.2. Kết quả thực nghiệm và đánh giá

3.3. Thực nghiệm xác định kết quả thí nghiệm độ sụt

3.3.1. Mô tả quá trình thực nghiệm

3.3.2. Kết quả thực nghiệm và đánh giá

3.4. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về thiết bị đo độ loang và chất kết dính

Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo thiết bị đo độ loang của chất kết dính trong vật liệu in 3D xây dựng sử dụng ánh sáng cấu trúc. Thiết bị đo độ loang được thiết kế để đánh giá tính lưu biến của vật liệu, đặc biệt là khả năng bơm và xây dựng của bê tông in 3D. Chất kết dính đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hình dạng và độ bền của vật liệu sau khi in. Ánh sáng cấu trúc được sử dụng để thu thập dữ liệu bề mặt vật liệu một cách chính xác, giúp cải thiện độ tin cậy của kết quả đo.

1.1. Ứng dụng ánh sáng cấu trúc trong đo lường

Ánh sáng cấu trúc là công nghệ tiên tiến được áp dụng để quét và số hóa bề mặt vật liệu. Trong nghiên cứu này, ánh sáng cấu trúc được sử dụng để xác định độ loang chất kết dính thông qua thiết bị Kinect v1. Công nghệ này cho phép thu thập dữ liệu độ sâu với độ chính xác cao, giúp loại bỏ sai số do phương pháp đo thủ công. Kỹ thuật ánh sáng này cũng được ứng dụng trong các lĩnh vực khác như xây dựng bản đồ số và giám sát chất lượng công trình.

1.2. Vai trò của chất kết dính trong vật liệu in 3D

Chất kết dính là thành phần không thể thiếu trong vật liệu in 3D xây dựng, đặc biệt là bê tông. Nó quyết định khả năng duy trì hình dạng và độ bền của vật liệu sau khi in. Độ loang chất kết dính là chỉ số quan trọng để đánh giá tính lưu biến của vật liệu. Nghiên cứu này tập trung vào việc đo lường chính xác độ loang để tối ưu hóa quá trình in 3D, đảm bảo chất lượng và hiệu quả của công trình xây dựng.

II. Phương pháp đo lường và chế tạo thiết bị

Nghiên cứu đề xuất phương pháp đo lường độ loang chất kết dính bằng thiết bị đo độ loang sử dụng ánh sáng cấu trúc. Phương pháp đo này kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm, sử dụng thiết bị Kinect v1 để thu thập dữ liệu bề mặt vật liệu. Chế tạo thiết bị được thực hiện với mục tiêu nâng cao độ chính xác và giảm chi phí so với các phương pháp truyền thống. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả của phương pháp này trong việc đánh giá tính lưu biến của vật liệu in 3D.

2.1. Thiết kế và nguyên lý hoạt động của thiết bị

Thiết bị đo độ loang được thiết kế dựa trên nguyên lý của ánh sáng cấu trúc, sử dụng Kinect v1 để quét bề mặt vật liệu. Thiết bị này bao gồm các thành phần chính như cảm biến độ sâu, hệ thống xử lý dữ liệu và phần mềm Geomagic Design X. Nguyên lý hoạt động của thiết bị dựa trên việc phát hiện và phân tích các điểm ảnh trên bề mặt vật liệu, từ đó xác định độ loang chất kết dính một cách chính xác.

2.2. Phương pháp xử lý dữ liệu

Dữ liệu thu thập từ thiết bị đo độ loang được xử lý bằng phần mềm Geomagic Design X. Phương pháp xử lý dữ liệu bao gồm các bước như tạo lưới bề mặt, hiệu chỉnh dữ liệu và phân tích kết quả. Phần mềm này cho phép tạo ra mô hình 3D chính xác của vật liệu, giúp đánh giá độ loang chất kết dính một cách hiệu quả. Kết quả xử lý dữ liệu được so sánh với các phương pháp truyền thống để đảm bảo độ tin cậy.

III. Ứng dụng thực tiễn và giá trị của nghiên cứu

Nghiên cứu này có giá trị thực tiễn cao trong lĩnh vực công nghệ in 3D xây dựng. Thiết bị đo độ loang được chế tạo giúp cải thiện độ chính xác của các thí nghiệm đánh giá tính lưu biến của vật liệu. Ứng dụng ánh sáng cấu trúc trong đo lường mở ra hướng đi mới cho việc kiểm soát chất lượng vật liệu in 3D. Nghiên cứu cũng góp phần giảm chi phí và thời gian trong quá trình thí nghiệm, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho các dự án xây dựng.

3.1. Hiệu quả trong lĩnh vực xây dựng

Thiết bị đo độ loang được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng, đặc biệt là trong các dự án sử dụng công nghệ in 3D. Nó giúp đánh giá chính xác tính lưu biến của vật liệu, từ đó tối ưu hóa quá trình in và đảm bảo chất lượng công trình. Vật liệu xây dựng được kiểm soát tốt hơn nhờ phương pháp đo lường hiện đại, giảm thiểu rủi ro trong thi công.

3.2. Giá trị kinh tế và khoa học

Nghiên cứu này không chỉ mang lại giá trị khoa học mà còn có ý nghĩa kinh tế lớn. Chế tạo thiết bị với chi phí thấp giúp các đơn vị xây dựng tiếp cận dễ dàng hơn với công nghệ hiện đại. Phương pháp đo chính xác và hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình thí nghiệm, góp phần thúc đẩy sự phát triển của công nghệ xây dựng hiện đại.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Chương 2: Quá trình số hóa bề mặt 3D sử dụng Kinect v1 và phần mềm Skanect. Chương 2 sẽ khảo sát nguyên lý hoạt động và cấu tạo của thiết bị Kinect v2, cũng như phần mềm Skanect. Đồng thời một quy trình thực hiện cũng sẽ được đề xuất.

Chương 3: Thực nghiệm xác định kết quả thí nghiệm độ loang và độ sụt. Chương 3 nghiên cứu quá trình thực nghiệm xác định kết quả thí nghiệm độ sụt và độ loang của thí nghiệm vật liệu dùng trong quá trình in bê tông 3D. Qua đó, hiệu quả của phương pháp xác định kết quả thí nghiệm độ sụt và độ loang bằng thiết bị Kinect v1, phần mềm Skanect và phần mềm Geomagic Design X sẽ được chứng minh. TỔNG QUAN VỀ THÍ NGHIỆM ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG IN CỦA VẬT LIỆU BÊ TÔNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐO KHÔNG TIẾP XÚC Chương này giới thiệu tổng quan về thí nghiệm độ loang chất kết dính cấu thành vật liệu bê tông và độ sụt của vật liệu bê tông trong lĩnh vực xây dựng.

Cơ sở lý thuyết về phương pháp đo không tiếp xúc bằng thiết bị Kinect v1 ứng dụng cho quá trình thí nghiệm vật liệu bê tông in 3D trong xây dựng cũng sẽ được đề cập. Thí nghiệm đánh giá khả năng in của vật liệu bê tông 1. Giới thiệu chung về vật liệu bê tông Công nghệ in 3D, hay còn gọi là công nghệ sản xuất bồi đắp - additive manufacturing, là một quá trình sử dụng các nguyên liệu để chế tạo sản phẩm theo nguyên lý xếp chồng từng lớp vật liệu lên nhau. Về thuật ngữ, "in 3D" mang hàm ý về việc sử dụng "máy in" có "đầu in" di chuyển để tạo ra các sản phẩm hoàn thiện.

Trên thực tế công nghệ in 3D cũng hoạt động tương tự như công nghệ in truyền thống, tuy nhiên công nghệ in 3D thường gắn liền với các kỹ thuật tiên tiến hơn. Công nghệ in 3D đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực đồng thời tạo ra rất nhiều sản phẩm có hình dạng và kích thước khác nhau, một trong số đó được minh họa trong hình 1. Trong ngành xây dựng, công nghệ in 3D đã bước đầu được sử dụng vào việc thi công các công trình dân dụng, công trình cầu, hạ tầng kỹ thuật,. Một hệ thống in 3D điển hình, phát triển bởi Viện công nghệ Massachusetts, được giới thiệu trong hình 1.

Dù mới chỉ ở giai đoạn đầu tiên nhưng đã có rất nhiều nỗ lực được thực hiện thành công trong việc xây dựng các toà nhà bằng các máy in 3D khổng lồ. Công nghệ in 3D trong xây dựng có thể mang lại những cải tiến đáng kể về chất lượng, tốc độ, chi phí, đặc biệt là trong chi phí lao động, cải thiện tính linh hoạt, đảm bảo an toàn xây dựng và giảm các tác động môi trường. Để bắt đầu in 3D, người ta cần một bản thiết kế mô hình 3D trên phần 7 Hình 1.1: Tua bin Sierra [24] mềm CAD, phần mềm hỗ trợ thiết kế trên máy tính. Mô hình 3D của sản phẩm được thiết kế trực tiếp trên các phần mềm CAD hoặc được tái tạo thông qua thiết bị quét 3D và phần mềm chuyên dụng để xử lý sau quét.

Sau khi bản thiết kế mô hình 3D đã hoàn thành, người ta thường truy xuất sang định dạng dữ liệu STL (Standard Tessellation Language) để sau đó sử dụng phần mềm chuyên Hình 1.2: Hệ thống in 3D điển hình [25] 8 dụng để chuyển đổi thành mã điều khiển hệ thống in 3D. Vật liệu phổ biến nhất cho in xây dựng là nhựa và bê tông, vật liệu có chất kết dính gốc xi măng. Công nghệ in 3D dựa trên vật liệu chất kết dính chỉ mới thực hiện ở những bước đầu tiên. Vật liệu gốc xi măng được ứng dụng trong các công trình trong nhiều thế kỉ và vẫn là vật liệu chủ đạo trong các công trình hiện đại.

Tuy nhiên, những nỗ lực trong việc thiết kế các phương pháp in phù hợp cho vật liệu gốc xi măng vẫn còn nhiều rào cản để phát triển đầy đủ tiềm năng của công nghệ in 3D. Bê tông có chức năng giống như” mực” của máy in 3D. Trong đó bê tông cốt liệu nhỏ có thể dễ dàng đùn qua hệ thống đầu in. Để giảm hoặc loại bỏ việc sử dụng thép trong các công trình in 3D, các nhà nghiên cứu đã cố gắng tạo ra bê tông in 3D tự gia cố bằng cách thêm sợi vào cấp phối.

Sự hiện diện của các sợi gây ra sự thay thế các vết nứt đơn lẻ bằng hệ thống vết nứt vi mô. Các sợi mịn sẽ kiểm soát việc mở và lan truyền các vết nứt nhỏ do sự phân bố dày đặc của chúng trong nền xi măng, trong khi các sợi dài hơn lên đến 50 hoặc 80mm sẽ kiểm soát các vết nứt lớn hơn và nâng cao cường độ của bê tông cốt sợi. Vật liệu tổng hợp gốc xi măng thường bao gồm các cốt liệu mịn và thô. Các phụ gia ở dạng hạt (ví dụ như silica fume), latex, sợi ngắn, chất lỏng và chất khử nước cũng có thể được thêm vào hỗn hợp để cải thiện các đặc tính của vật liệu tổng hợp.

Vật liệu tổng hợp gốc xi măng thông minh chứa các sợi carbon ngắn, sợi thép ngắn và silica. Vật liệu cho máy in 3D đòi hỏi kiểm soát và đánh giá các đặc trưng ở cả 2 trạng thái ướt và trạng thái đóng rắn, bao gồm tính lưu biến, đặc tính ướt, đặc tính cứng và tuổi thọ. Tính lưu biến của vật liệu in được xem xét dựa trên hai thuộc tính của vật liệu đó là khả năng bơm được và khả năng xây dựng được. Hay nói cách khác, thông qua việc đánh giá tính lưu biến của vật liệu để nhận định về khả năng in được của vật liệu.

Đây là các chỉ số mô tả định tính quan trọng để đánh giá một cấp phối vật liệu thích hợp cho công nghệ in 3D. Khả năng in được của vật liệu bê tông Khả năng in được được đánh giá thông qua sự kết hợp giữa khả năng bơm được và khả năng xây dựng được. Nó được đề xuất như một chỉ số quan trọng để đánh giá ứng xử của vữa in trong việc kết hợp với đầu in của máy in để tạo ra các lớp in liên tục được kiểm soát tốt. Khả năng in được còn có thể được đánh giá thông qua biến dạng của các lớp vữa chồng lên nhau sau khi in.

Khả năng bơm được của vật liệu bê tông Sau khi trộn tạo thành cấp phối vữa hoàn chỉnh, vữa in được đưa vào phễu của máy in, sau đó được đẩy đến bộ phận đầu in và được ép đùn ra ngoài bằng vòi phun. Khả năng bơm được được định nghĩa là khả năng vận chuyển vữa in đến một vòi phun trong phễu của máy in dưới dạng một sợi liên tục. Có hai dạng đầu in được sử dụng phổ biến nhất hiện nay là cơ cấu trục vít và cơ cấu pittong. So sánh chi tiết của hai dạng này về các yêu cầu đặc tính đối với vật liệu dễ chảy và ứng dụng được thể hiện trong Bảng 1.1 và nguyên lý hoạt động của máy đùn tương ứng được trình bày trong Hình 1.1: Bảng so sánh đặc tính kỹ thuật của hai dạng đầu in Đặc tính Yêu cầu vật liệu Ứng dụng Trục vít Cấp vật liệu liên tục, có Vật liệu đồng chất có độ Phù hợp hơn với thể kẹt do cốt liệu lớn loang, độ nhớt và tốc độ vật liệu in chỉ có đông cứng nhanh cốt liệu mịn Pittong Không cấp liên tục, dễ Độ nhớt và ứng suất Phù hợp hơn với kẹt tại vùng chuyển vật chảy cao vật liệu in có cốt liệu từ khoang chứa liệu thô sang đầu in Cần lưu ý rằng đặc tính lưu biến của vật liệu kết dính đã thay đổi trong phễu của đầu in dạng trục vít (Hình 1.3a) do đặc tính của trục vít và tính chất lưu biến của chính vật liệu kết dính.

Về dạng đầu in pittong (Hình 1.3b), các vật liệu kết dính được đẩy bởi một pittong có hình dạng phù hợp với hình dạng của xylanh. So với vật liệu dùng trong đầu in dạng trục vít, vật liệu thích hợp trong đầu in dạng pittong cần có độ lưu động và độ cứng nhỏ hơn. Bên cạnh đó, nhược điểm lớn đối với đầu in dạng pittong là không thể đưa các vật liệu kết dính ra khỏi đầu in một cách liên tục. Trong quá trình in, vữa in phải đồng nhất và được đùn liên tục mà không có bất kỳ sự nứt vỡ, tắc nghẽn và phân đoạn nào.

Nhiều tác giả đã tiến hành đánh giá về các đặc tính dòng chảy và đặc tính lưu biến của các vật liệu dựa trên nguyên lý hoạt động của quá trình in. Họ chỉ ra rằng trong quá trình in, các vật liệu chịu lực ép chảy và lực ma sát thành bên. Lực tạo hình được tính toán dựa trên quan hệ với đặc tính lưu biến của dòng chảy kéo dài trong vùng định hình. Tuy nhiên, sự thoát nước của vữa in gây ra bởi quá trình in sẽ cản trở dòng chảy khi nó hoạt động không đồng nhất.

10 Động cơ Trục dẫn Cửa cấp liệu Pittong Thùng chứa Xy lanh Trục rag replacements PSfrag replacements Đầu in Trục vít Chân đỡ Đầu in (a) Trục vít (b) Pittong Hình 1.3: Nguyên lý hoạt động của một số đầu in 1. Khả năng xây dựng được của vật liệu bê tông Khả năng xây dựng của vữa in đánh giá về việc khả năng chịu tải trọng bản thân của lớp vữa sau in và tải trọng các lớp phía trên nó mà không bị sụp đổ trong quá trình in. Mặt khác, khả năng duy trì biến dạng hình học của nó phải nằm trong phạm vi được kiểm soát sau in. Chiều dày lớp vữa in thường nhỏ (thay đổi từ 1mm đến 10cm) để giới hạn trọng lực ban đầu của lớp vữa in.

Ứng suất cắt do trọng lực này gây ra phải thấp hơn ứng suất chảy của vật liệu kết dính để duy trì hình dạng. Trong tài liệu, [26], mối quan hệ này được thể hiện thông qua biểu thức sau √ τ (t) > ρgH 3 r 1+v (1.1) HT = 2δ √ 3 3γc trong đó τ (t) là ứng suất chảy tĩnh; ρ là khối lượng riêng của vữa in; H là chiều cao của lớp vữa in; δ là chiều rộng của lớp vữa in, v là hệ số Poisson, γc là biến dạng cắt tới hạn. Biến dạng một lớp của vật liệu in ngay sau quá trình in có thể được dự đoán 11 bằng phương pháp mô hình hóa, điều này giúp ích cho việc phân tích khả năng xây dựng được của vật liệu in.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu chế tạo thiết bị đo độ loang chất kết dính trong vật liệu in 3D xây dựng bằng ánh sáng cấu trúc" tập trung vào việc phát triển một thiết bị đo lường chuyên dụng, sử dụng ánh sáng cấu trúc để đánh giá độ loang của chất kết dính trong vật liệu in 3D ứng dụng trong xây dựng. Nghiên cứu này mang lại lợi ích lớn cho ngành công nghiệp xây dựng, giúp tối ưu hóa quy trình in 3D, nâng cao độ chính xác và chất lượng của sản phẩm. Đồng thời, nó mở ra hướng tiếp cận mới trong việc kiểm soát và cải thiện tính chất vật liệu, đặc biệt là trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ ổn định cao.

Để mở rộng kiến thức về các vật liệu tiên tiến và công nghệ chế tạo, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu nano gamma nhôm oxit yal2o3, nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chế tạo vật liệu nano và ứng dụng của chúng. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ công nghệ vật liệu nghiên cứu tổng hợp và đánh giá polyurethane tự lành kết hợp cơ chế nhớ hình và khuếch tán sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vật liệu tự lành, một xu hướng quan trọng trong công nghệ vật liệu hiện đại. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ công nghệ vật liệu nghiên cứu chế tạo hỗn hợp pp cung cấp thông tin chi tiết về việc phát triển các hỗn hợp vật liệu mới, phù hợp với nhu cầu công nghiệp ngày càng cao.