Giới thiệu dự án
Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn thả nhỏ lẻ sang chăn nuôi tập trung, công nghiệp và bán công nghiệp theo hướng an toàn sinh học. Tại vùng trung du miền núi phía Bắc như tỉnh Thái Nguyên, điều kiện thời tiết nóng ẩm mưa nhiều vào mùa hè và lạnh khô, sương muối vào mùa đông thường xuyên tạo áp lực dịch bệnh lớn lên đàn gà thịt (Broiler). Các bệnh lý đường hô hấp mãn tính (CRD do Mycoplasma gallisepticum) cùng các bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa do Salmonella, Escherichia coli, và cầu trùng (Eimeria spp.) gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng và làm tăng chi phí điều trị bằng kháng sinh. Việc lạm dụng kháng sinh dẫn đến hiện tượng kháng kháng sinh (AMR), tồn dư hóa chất trong thịt và suy giảm chất lượng thành phẩm.
Đồ án khóa luận "Nghiên cứu sử dụng chế phẩm Lactovet nhằm nâng cao sức đề kháng và cải thiện khả năng sinh trưởng cho gà thịt Japfa 202 tại thị xã Sông Công tỉnh Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp thách thức trên bằng giải pháp công nghệ sinh học ứng dụng vi sinh vật có lợi (Probiotics) thay thế kháng sinh kích thích sinh trưởng (AGPs).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| VẤN ĐỀ TRỌNG TÂM TRANG TRẠI |
| - Khí hậu nhiệt đới gió mùa gây stress nhiệt & suy giảm miễn dịch đàn gà |
| - Tỷ lệ nhiễm bệnh tiêu chảy, CRD, cầu trùng cao trong giai đoạn 1-6 tuần |
| - Tồn dư kháng sinh thương phẩm & FCR cao làm giảm tỷ suất lợi nhuận |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| GIẢI PHÁP LACTOVET |
| - Chế phẩm: Bacillus subtilis (>=10^9 CFU) + S. faecium (>=10^9 CFU) + Thảo dược |
| - Liều lượng: 100g / 100kg thức ăn (0.1%) phối trộn liên tục trong 42 ngày |
| - Mục tiêu: Tăng trọng > 4%, giảm FCR, nâng cao tỷ lệ sống và chỉ số PI |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Mục tiêu nghiên cứu
- Đánh giá tác động của chế phẩm sinh học Lactovet đến tỷ lệ nuôi sống và sức đề kháng của gà thịt Japfa 202 đối với bệnh CRD và các hội chứng tiêu chảy nhiễm khuẩn.
- Khảo sát các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối và hiệu quả chuyển hóa thức ăn (FCR - Feed Conversion Ratio) qua 6 tuần tuổi.
- Xác định chỉ số sản xuất (PI - Production Index) và sơ bộ hạch toán hiệu quả kinh tế nhằm hoàn thiện quy trình ứng dụng chế phẩm sinh học trong chăn nuôi nông hộ và trang trại gia công quy mô lớn.
Phạm vi và giới hạn
- Đối tượng khảo nghiệm: Đàn gà thịt thương phẩm Japfa 202 từ 01 ngày tuổi đến 42 ngày tuổi (xuất chuồng).
- Địa bàn nghiên cứu: Trại gia cầm thương mại tại xã Bá Xuyên, thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên (quy mô 8.000 - 9.000 gà/lứa).
- Giới hạn kỹ thuật: Thí nghiệm đánh giá bổ sung đường thức ăn (100g chế phẩm/100kg thức ăn hỗn hợp viên) trên nền đệm lót sinh học trong chuồng nuôi bán công nghiệp kiểm soát nhiệt ẩm.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Trong mô hình chăn nuôi gà thịt cao sản, đường tiêu hóa của gà non có tốc độ lưu chuyển thức ăn rất nhanh (30 - 42 cm/giờ, thời gian lưu giữ chỉ từ 2 - 4 giờ). Hệ vi nhung mao ruột và hệ vi sinh vật bản địa chưa hoàn thiện ở giai đoạn 1 - 3 tuần tuổi, khiến vật nuôi dễ bị tổn thương niêm mạc ruột khi có sự xâm nhập của mầm bệnh ngoại lai.
| Giải pháp |
Cơ chế hoạt động |
Ưu điểm |
Nhược điểm / Rủi ro |
| Kháng sinh phòng ngừa (AGPs) |
Tiêu diệt diện rộng vi khuẩn đường ruột |
Kiểm soát nhiễm khuẩn nhanh |
Kháng thuốc (AMR), tồn dư mô bào, phá hủy hệ vi sinh vật có ích |
| Men ủ chua truyền thống |
Cung cấp acid lactic từ lên men tinh bột |
Chi phí nguyên liệu thấp |
Mật độ vi sinh không đồng đều, dễ tạp nhiễm nấm mốc sinh độc tố Aflatoxin |
| Chế phẩm Probiotic Lactovet |
Bổ sung bào tử bền nhiệt B. subtilis, S. faecium và thảo dược |
Cân bằng pH, ức chế vi khuẩn có hại cạnh tranh vị trí bám dính, an toàn sinh học |
Cần tuân thủ quy trình phối trộn đều và bảo quản khô ráo |
Phân tích yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW
- Must have (Bắt buộc): Khả năng sống sót của vi sinh vật qua dịch vị dạ dày tuyến (pH 2.0 - 3.5); duy trì mật độ $\ge 10^9\text{ CFU/g}$; kích thích tăng trọng và giảm tỷ lệ chết do bệnh đường ruột.
- Should have (Nên có): Hoạt hóa enzyme tiêu hóa nội sinh (Protease, Amylase), giảm nồng độ khí độc $NH_3$ và $H_2S$ trong chất độn chuồng.
- Could have (Có thể có): Cải thiện tỷ lệ thân thịt, cơ đùi và cơ ngực khi xuất bán ở 42 ngày tuổi.
- Won't have (Không yêu cầu): Thay thế hoàn toàn lịch tiêm chủng vaccine bắt buộc (Newcastle, Gumboro).
Thiết kế hệ thống thử nghiệm và cơ sở sinh hóa
Hệ vi sinh vật bổ sung từ Lactovet hoạt động dọc theo cấu trúc giải phẫu ống tiêu hóa gia cầm:
- Tại diều (pH 4.5 - 5.8): Lên men đường đơn, sinh acid hữu cơ nhẹ, ức chế bước đầu vi khuẩn Salmonella.
- Tại dạ dày tuyến và dạ dày cơ: Bào tử Bacillus subtilis chịu được acid và dịch vị pepsin, di chuyển an toàn xuống ruột non.
- Tại ruột non (pH 7.0 - 7.5): Bào tử nảy mầm, cạnh tranh vị trí gắn kết trên biểu mô nhung mao với E. coli, tiết bacteriocin và enzyme Proteolyse, Amylase, Lipase hỗ trợ dịch tụy tiêu hóa triệt để dưỡng chất.
- Tại manh tràng và ruột già: Lên men xơ, tổng hợp vitamin nhóm B, vitamin K, ức chế sự sinh sôi của noãn nang cầu trùng (Eimeria).
[Thức ăn + Chế phẩm Lactovet]
|
v
[Diều (Crop)]
(Lên men sơ bộ, pH 4.5 - 5.8)
|
v
[Dạ dày tuyến & Dạ dày cơ (Gizzard)]
(Bào tử chịu acid HCl & Pepsin)
|
v
[Ruột non (Duodenum)]
(pH ~7.0, Tiết Enzyme Protease/Amylase/Lipase,
Ức chế cạnh tranh E. coli & Salmonella)
|
v
[Manh tràng & Ruột già (Cecum)]
(Hấp thu acid béo bay hơi, giảm NH3/H2S)
Tiêu chuẩn khẩu phần thức ăn cơ sở
Thực nghiệm sử dụng thức ăn viên công nghiệp được kiểm soát chặt chẽ giá trị dinh dưỡng theo từng giai đoạn phát triển của gà Japfa 202:
Thành phần dinh dưỡng thức ăn thí nghiệm:
- Giai đoạn 0-3 tuần (Cám 19FA): ME = 3000 Kcal/kg | CP >= 22.0% | Lysine >= 1.28% | Ca = 1.10%
- Giai đoạn 4-5 tuần (Cám 20S) : ME = 3100 Kcal/kg | CP >= 20.0% | Lysine >= 1.14% | Ca = 0.94%
- Giai đoạn 6 tuần (Cám 21S) : ME = 3200 Kcal/kg | CP >= 18.0% | Lysine >= 1.00% | Ca = 0.94%
Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm
Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp chia lô so sánh ngẫu nhiên hoàn chỉnh (CRD - Completely Randomized Design) trên đàn gà Japfa 202 đồng nhất về tuổi, nguồn gốc giống và điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi:
- Lô đối chứng (ĐC): Khẩu phần cơ sở (Cám 19FA, 20S, 21S) + Không bổ sung chế phẩm.
- Lô thí nghiệm (TN): Khẩu phần cơ sở + Bổ sung $100\text{g}$ Lactovet $/ 100\text{kg}$ thức ăn ($0.1%$).
- Quy mô: $n = 3$ lần lặp lại cho mỗi lô, mỗi lần $30$ con, tổng số theo dõi thực nghiệm chuẩn hóa $180$ con được chọn lọc ngẫu nhiên từ đàn thương phẩm.
- Chỉ tiêu theo dõi: Tỷ lệ sống ($%$), Khối lượng tích lũy ($g$), Sinh trưởng tuyệt đối ($A$), Sinh trưởng tương đối ($R$), Tiêu tốn thức ăn ($FCR$), Chỉ số sản xuất ($PI$), Tỷ lệ mắc bệnh hô hấp/tiêu hóa.
Implementation và kết quả
Quy trình kỹ thuật và công thức phân tích sinh trắc học
Toàn bộ quy trình chăm sóc, úm nhiệt ($33-35^\circ\text{C}$ tuần đầu, giảm dần về $24-26^\circ\text{C}$) và chương trình an toàn sinh học được triển khai đồng bộ. Chế phẩm Lactovet dạng bột mịn được đảo trộn đều theo phương pháp trộn bậc thang vào cám viên hàng ngày.
import math
def calculate_biometrics(p1: float, p2: float, days: int, feed_consumed: float, survival_rate: float):
"""
Tính toán các chỉ số sinh trưởng và kinh tế kỹ thuật của gia cầm.
p1: Khối lượng đầu kỳ (g)
p2: Khối lượng cuối kỳ (g)
days: Số ngày trong giai đoạn khảo sát (ngày)
feed_consumed: Tổng thức ăn tiêu thụ trong kỳ (kg)
survival_rate: Tỷ lệ nuôi sống (%)
"""
# 1. Sinh trưởng tuyệt đối A (g/con/ngày)
absolute_growth = (p2 - p1) / days
# 2. Sinh trưởng tương đối R (%)
relative_growth = ((p2 - p1) / ((p1 + p2) / 2.0)) * 100.0
# 3. Hệ số chuyển hóa thức ăn FCR (kg TĂ / kg tăng trọng)
weight_gain_kg = (p2 - p1) / 1000.0
fcr = feed_consumed / weight_gain_kg if weight_gain_kg > 0 else 0
# 4. Chỉ số sản xuất PI (Production Index)
pi = (survival_rate * absolute_growth) / (fcr * 10.0) if fcr > 0 else 0
return {
"Absolute_Growth_g_day": round(absolute_growth, 2),
"Relative_Growth_pct": round(relative_growth, 2),
"FCR": round(fcr, 3),
"Production_Index": round(pi, 2)
}
# Dữ liệu kiểm chứng thực tế tại tuần thứ 6 (42 ngày tuổi):
# ĐC: P1 = 40.32g, P2 = 2413.03g, Days = 42
# TN: P1 = 40.05g, P2 = 2514.00g, Days = 42
res_control = calculate_biometrics(40.32, 2413.03, 42, feed_consumed=4.58, survival_rate=94.44)
res_treatment = calculate_biometrics(40.05, 2514.00, 42, feed_consumed=4.62, survival_rate=95.56)
Toàn bộ dữ liệu được xử lý thống kê sinh vật học để xác định giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{x}}$), độ lệch chuẩn ($S_x$) và hệ số biến dị ($C_v%$). So sánh sai khác giữa 2 lô bằng phép kiểm định Student ($t$-test) ở mức ý nghĩa $P < 0.05$.
Testing và dữ liệu thực nghiệm
Tỷ lệ nuôi sống qua các tuần tuổi
Giai đoạn 1 - 2 tuần tuổi, tỷ lệ sống ở cả 2 lô đạt $100%$. Từ tuần thứ 3 (giai đoạn thay lông và mẫn cảm mầm bệnh), tỷ lệ sống bắt đầu phân hóa rõ nét:
| Tuần tuổi |
Lô Đối chứng (%) |
Lô Thí nghiệm (Lactovet) (%) |
Đánh giá sai khác |
| Tuần 1 |
$100.00$ |
$100.00$ |
Đồng đều tuyệt đối |
| Tuần 2 |
$100.00$ |
$100.00$ |
Ổn định giai đoạn úm |
| Tuần 3 |
$95.60$ |
$97.78$ |
Lactovet giảm thiểu stress |
| Tuần 4 |
$95.60$ |
$97.78$ |
Duy trì ổn định đàn |
| Tuần 5 |
$94.44$ |
$95.56$ |
Sức đề kháng vượt trội |
| Tuần 6 (Xuất chuồng) |
$94.44$ |
$95.56$ |
Tăng $1.12%$ tỷ lệ xuất chuồng |
Sinh trưởng tích lũy qua các tuần tuổi ($g/\text{con}$)
Khối lượng gà thí nghiệm tăng trưởng đều đặn qua các tuần và bứt phá mạnh mẽ từ tuần thứ 4 trở đi:
| Tuần tuổi |
Lô Đối chứng ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) |
$C_v$ (%) |
Lô Thí nghiệm ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) |
$C_v$ (%) |
Mức ý nghĩa ($P$) |
| Sơ sinh |
$40.32 \pm 1.34$ |
$10.42$ |
$40.05 \pm 1.33$ |
$10.42$ |
$P > 0.05$ |
| Tuần 1 |
$176.40 \pm 5.87$ |
$10.54$ |
$179.39 \pm 5.98$ |
$10.54$ |
$P > 0.05$ |
| Tuần 2 |
$444.67 \pm 14.81$ |
$10.54$ |
$458.22 \pm 15.29$ |
$10.54$ |
$P > 0.05$ |
| Tuần 3 |
$825.78 \pm 28.81$ |
$10.78$ |
$850.11 \pm 28.98$ |
$10.66$ |
$P > 0.05$ |
| Tuần 4 |
$1266.46 \pm 44.20$ |
$10.78$ |
$1341.56 \pm 45.74$ |
$10.66$ |
$P > 0.05$ |
| Tuần 5 |
$1782.84 \pm 62.98$ |
$10.85$ |
$1900.27 \pm 66.24$ |
$10.78$ |
$P > 0.05$ |
| Tuần 6 |
$2413.03^b \pm 85.25$ |
$10.85$ |
$2514.00^a \pm 87.67$ |
$10.78$ |
$P < 0.05$ |
(Ghi chú: Giá trị có ký tự chữ cái khác nhau $a, b$ trên cùng hàng biểu thị sự sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức $P < 0.05$).
Biểu đồ tốc độ tăng trọng bình quân (g/con) qua 6 tuần:
Tuần 6: [TN] =========================================> 2514.00 g (+100.97 g)
[ĐC] =====================================> 2413.03 g
Tuần 4: [TN] =====================> 1341.56 g (+75.10 g)
[ĐC] ===================> 1266.46 g
Tuần 2: [TN] =======> 458.22 g
[ĐC] ======> 444.67 g
Kết quả đạt được so với mục tiêu
- Khối lượng cơ thể xuất chuồng: Lô thí nghiệm đạt $2514.00\text{ g/con}$, vượt lô đối chứng $100.97\text{ g/con}$ (tăng trưởng cao hơn $+4.18%$, $P < 0.05$).
- Sức kháng bệnh: Nhờ hoạt tính kháng khuẩn của Bacillus subtilis và acid hữu cơ, tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và hen gà (CRD) ở lô thí nghiệm giảm rõ rệt so với lô đối chứng. Tỷ lệ điều trị khỏi khi có can thiệp đạt $>95%$.
- Độ đồng đều của đàn ($C_v%$): Lô thí nghiệm duy trì hệ số biến dị thấp ($10.42% - 10.78%$), cho thấy đàn gà phát triển đồng đều, giảm tỷ lệ phân đàn và còi cọc.
Đổi mới và đóng góp
Đổi mới kỹ thuật và cơ chế sinh học
Đề tài đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tác động cộng hưởng giữa vi khuẩn sinh acid lactic (Streptococcus faecium), vi khuẩn sinh bào tử (Bacillus subtilis $\ge 10^9\text{ CFU/g}$) và các hoạt chất thảo dược:
- Tối ưu hóa hình thái vi nhung mao: Giúp gia tăng chiều cao nhung mao (villus height) và độ sâu của hốc ruột (crypt depth), mở rộng diện tích bề mặt hấp thu amino acid và khoáng chất.
- Cơ chế ức chế cạnh tranh vi sinh (Competitive Exclusion): Ngăn chặn sự bám dính của Salmonella gallinarum và E. coli lên thụ thể niêm mạc ruột non mà không cần sử dụng kháng sinh Colistin hay Enrofloxacin.
+--------------------------+----------------------------+-----------------------------+
| Tiêu chí so sánh | Chế phẩm LACTOVET | Chế phẩm VITTOM 1.1 / VEM |
+--------------------------+----------------------------+-----------------------------+
| Thành phần vi sinh | B. subtilis + S. faecium + | Đơn chủng B. subtilis hoặc |
| | Thảo dược bổ trợ | dịch lỏng hỗn hợp nấm men |
| Mật độ bào tử sống | >= 10^9 CFU/g | 10^7 - 10^8 CFU/ml |
| Mức tăng trọng (vs ĐC) | +4.18% (2514g vs 2413g) | +1.8% - +3.5% |
| Dạng bào chế & Sử dụng | Bột phối trộn cám (0.1%) | Hòa nước uống (1:1000) |
| Tính ổn định nhiệt độ | Cao (chịu nhiệt ép viên) | Dễ suy giảm hoạt lực khi để |
| | | ngoài không khí |
+--------------------------+----------------------------+-----------------------------+
Đóng góp cho ngành chăn nuôi gia cầm
- Khoa học: Đóng góp bộ dữ liệu hoàn chỉnh về quy luật sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối và tương đối của giống gà lai chuyên thịt Japfa 202 trong điều kiện khí hậu trung du Bắc Bộ.
- Môi trường & An toàn thực phẩm: Giảm phát thải khí độc chuồng nuôi, hạ thấp tỷ lệ tồn dư kháng sinh trong sản phẩm thịt gia cầm xuất xưởng.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng trang trại
Quy trình sử dụng Lactovet được chuẩn hóa cho 2 mô hình chăn nuôi chính:
- Trang trại gia công công nghiệp (Quy mô 5.000 - 20.000 con/lứa): Phối trộn trực tiếp tại xưởng sản xuất cám trang trại với tỷ lệ $1\text{ kg Lactovet} / 1\text{ tấn thức ăn hỗn hợp}$, cấp tự động qua hệ thống silo cám và máng ăn xoắn ốc.
- Nông hộ và trang trại bán công nghiệp (Quy mô 1.000 - 3.000 con/lứa): Đảo trộn thủ công theo từng mẻ $50-100\text{ kg}$ thức ăn hàng ngày, kết hợp đệm lót trấu xử lý men vi sinh.
[Quy trình triển khai bổ sung chế phẩm Lactovet 42 ngày]
+-------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (01 - 21 ngày tuổi): |
| - Trộn 100g Lactovet / 100kg Cám 19FA |
| - Úm nhiệt 33-35 độ C, bổ sung Glucose 5% + Vitamin C 3 ngày đầu |
| - Lịch vaccine: Day 8 (Newcastle lần 1), Day 14 (Gumboro) |
+-------------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 2 (22 - 35 ngày tuổi): |
| - Trộn 100g Lactovet / 100kg Cám 20S |
| - Lịch vaccine: Day 21 (Newcastle lần 2) |
| - Giám sát thông thoáng, kiểm soát ẩm độ đệm lót < 25% |
+-------------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 3 (36 - 42 ngày tuổi - Vỗ béo xuất bán): |
| - Trộn 100g Lactovet / 100kg Cám 21S |
| - Cân trọng lượng xuất chuồng mục tiêu >= 2.5 kg/con |
| - Xuất bán sản phẩm thịt sạch không tồn dư kháng sinh |
+-------------------------------------------------------------------+
Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)
- Chi phí đầu vào bổ sung: Chi phí chế phẩm Lactovet chiếm khoảng $1.5 - 2.0%$ chi phí thức ăn.
- Hiệu quả kinh tế mang lại:
- Khối lượng xuất chuồng tăng thêm $100.97\text{ kg}$ trên mỗi $1.000$ con gà xuất bán.
- Tỷ lệ sống tăng $1.12%$, tương đương thu hồi thêm $11-12$ con gà thịt thương phẩm/1.000 con.
- Tiết kiệm $30 - 45%$ chi phí thuốc kháng sinh và thuốc điều trị bệnh đường ruột.
- Tỷ suất sinh lời ước tính tăng thêm $8.5 - 12.0%$ trên mỗi lứa nuôi.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Thử nghiệm mới tiến hành trên giống gà thịt Japfa 202 trong điều kiện khí hậu cụ thể tại Thái Nguyên; cần bổ sung số liệu khảo nghiệm đa vùng sinh thái (đồng bằng, miền Trung, Tây Nguyên).
- Chưa định lượng chuyên sâu mật độ vi khuẩn Lactobacillus và E. coli trong chất chứa manh tràng bằng phương pháp sinh học phân tử Real-time PCR.
Định hướng phát triển
- Nghiên cứu mở rộng: Đánh giá hiệu quả của Lactovet trên các giống gà bản địa thả vườn có giá trị kinh tế cao (Gà Mía, Gà Ri, Gà Móng).
- Tích hợp cảm biến IoT: Kết hợp quy trình sinh học với hệ thống giám sát tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ, nồng độ khí $NH_3$) tự động nhằm tối ưu hóa chu kỳ bổ sung chế phẩm theo mùa.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên ngành Thú y / Chăn nuôi: Nguồn tư liệu thực nghiệm chi tiết về phương pháp bố trí thí nghiệm CRD, kỹ thuật cân đo sinh trắc gia cầm và công thức phân tích thống kê sinh vật học.
- Kỹ sư chăn nuôi & Quản lý trang trại: Bộ quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh để thay thế kháng sinh phòng ngừa, hạ thấp FCR và nâng cao chỉ số sản xuất PI.
- Doanh nghiệp sản xuất thức ăn & Thuốc thú y: Bằng chứng khoa học phục vụ phát triển các dòng thức ăn công nghiệp phối trộn sẵn vi sinh vật hữu ích (Pre-mixed Probiotics Feed).
- Người tiêu dùng: Tiếp cận nguồn thịt gia cầm sạch, an toàn sinh học, không tồn dư kháng sinh và hóa chất độc hại.
Câu hỏi thường gặp
1. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để trang trại ứng dụng chế phẩm Lactovet là gì?
Trang trại cần đảm bảo nguồn thức ăn viên khô ráo, không bị nấm mốc; thiết bị trộn cám đảm bảo đảo đều vi sinh; nước uống sạch với pH $6.0 - 7.5$ và hệ thống chuồng nuôi có đệm lót thông thoáng, không bị ngập úng ẩm thấp.
2. Có thể sử dụng Lactovet đồng thời trong những ngày dùng kháng sinh điều trị bệnh không?
Trong trường hợp bắt buộc phải dùng kháng sinh đặc trị liều cao, nên tạm dừng trộn Lactovet hoặc cho uống cách thời điểm dùng kháng sinh tối thiểu $4 - 6$ giờ để tránh làm suy giảm mật độ vi sinh vật hữu ích trong đường ruột. Bổ sung liên tục Lactovet ngay sau liệu trình kháng sinh để tái thiết lập hệ vi sinh bản địa.
3. Tại sao gà sử dụng Lactovet lại giảm được mùi hôi chuồng trại?
Nhờ các enzyme Protease và Amylase do Bacillus subtilis tiết ra, protein và tinh bột trong thức ăn được tiêu hóa triệt để ở ruột non. Lượng dưỡng chất dư thừa đào thải ra phân giảm mạnh, hạn chế quá trình lên men thối rữa sinh khí $NH_3$ và $H_2S$ của vi khuẩn kỵ khí trong chất độn chuồng.
4. Bổ sung chế phẩm có ảnh hưởng đến lịch tiêm phòng vaccine không?
Hoàn toàn không. Chế phẩm Lactovet chỉ hoạt động tại đường tiêu hóa và kích thích miễn dịch không đặc hiệu. Đàn gà vẫn cần được tiêm phòng đầy đủ theo lịch: Vaccine Newcastle nhỏ mắt lúc 8 ngày tuổi, uống Gumboro lúc 14 ngày tuổi và nhắc lại Newcastle lần 2 lúc 21 ngày tuổi.
5. Thời gian thu hồi vốn và hiệu quả kinh tế thực tế đạt được sau bao lâu?
Hiệu quả kinh tế được ghi nhận ngay trong một lứa nuôi (chu kỳ $42$ ngày). Lượng tăng trọng bổ sung ($+4.18%$) cùng lượng thức ăn tiết kiệm và giảm chi phí thuốc thú y giúp bù đắp hoàn toàn chi phí mua chế phẩm và gia tăng lợi nhuận ròng ngay khi xuất chuồng.
Kết luận
Đề tài nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi, hiệu quả sinh học và giá trị kinh tế vượt trội của việc ứng dụng chế phẩm sinh học Lactovet trong quy trình nuôi dưỡng gà thịt Japfa 202. Với tỷ lệ sống đạt $95.56%$, khối lượng xuất chuồng ở 42 ngày tuổi đạt $2514.00\text{ g/con}$ (vượt $100.97\text{ g}$ so với đối chứng, $P < 0.05$) cùng khả năng hạn chế rõ rệt các bệnh tiêu hóa và hô hấp (CRD), Lactovet là giải pháp kỹ thuật an toàn, hiệu quả để thay thế kháng sinh kích thích sinh trưởng, thúc đẩy phát triển chăn nuôi gia cầm bền vững theo chuỗi giá trị an toàn sinh học.