Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây Hồi (Illicium sp., thuộc họ Schisandraceae) là cây trồng lâm sản và dược liệu có giá trị kinh tế đặc biệt cao, phân bố chủ yếu tại vùng núi Đông Bắc Việt Nam, trong đó tỉnh Lạng Sơn là địa bàn trọng điểm. Quả hồi chứa hàm lượng lớn tinh dầu với các hợp chất hóa học đặc trưng như anethol, tecpen, pinen, dipenten, limonen. Trong y học phương Tây, tinh dầu hồi đóng vai trò là nguồn dược liệu quan trọng phục vụ chiết xuất tiền chất tổng hợp thuốc Tamiflu điều trị cúm A/H5N1, H3N2; đồng thời được ứng dụng rộng rãi trong y học cổ truyền và công nghiệp thực phẩm.

Tuy nhiên, vùng chuyên canh cây hồi tại tỉnh Lạng Sơn phải đối mặt với sự bùng phát nghiêm trọng của loài bọ ánh kim hại hồi (Oides sp., thuộc họ Chrysomelidae, bộ Cánh cứng Coleoptera). Bọ ánh kim phát triển mật độ cao (từ 500 đến 800 con/cây), cắn phá lá non và lá bánh tẻ, khiến cây suy kiệt, rụng hoa quả và có thể chết hàng loạt. Việc ứng dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học gặp nhiều trở ngại do địa hình đồi núi hiểm trở, khả năng bay lẩn tránh nhanh của bọ trưởng thành, lớp biểu bì cánh cứng dày bóng làm giảm độ bám dính của thuốc, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường và suy giảm chất lượng tinh dầu xuất khẩu.

Trước thực trạng đó, đề tài khóa luận tốt nghiệp đại học "Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm sinh học trong phòng trừ bọ ánh kim hại hồi (Oides sp.)" của sinh viên Nguyễn Quang Đạt (ngành Công nghệ sinh học, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Thị Vượng và ThS. Nguyễn Thị Tình) được triển khai nhằm tìm kiếm giải pháp kiểm soát dịch hại sinh học an toàn và bền vững.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định và phân lập các loài nấm Metarhizium anisopliae và Beauveria bassiana có hoạt lực cao đối với bọ ánh kim hại hồi.
  2. Đánh giá hiệu lực phòng trừ của các loài nấm này đối với bọ ánh kim hại hồi trong điều kiện phòng thí nghiệm, nhà lưới và ngoài đồng ruộng.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Đánh giá khả năng ký sinh của các chủng nấm đối với bọ ánh kim hại hồi trong phòng thí nghiệm.
  • Phân lập lại và làm thuần chủng các dòng nấm ký sinh chuyên tính M. anisopliae và B. bassiana.
  • Xác định môi trường cơ chất thích hợp để nhân sinh khối nấm M. anisopliae và B. bassiana.
  • Đánh giá hiệu lực gây chết bọ ánh kim của chế phẩm nấm ở các nồng độ khác nhau trong nhà lưới và thử nghiệm thực địa ngoài đồng ruộng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chủng nấm ký sinh côn trùng Metarhizium anisopliae, Beauveria bassiana phân lập từ bọ ánh kim; cá thể bọ ánh kim hại hồi (Oides sp.) tuổi 2–3; cây hồi giống và cành búp hồi non.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trung tâm Đấu tranh sinh học – Viện Bảo vệ thực vật (Đức Thắng, Bắc Từ Liêm, Hà Nội) và mô hình rừng hồi thực nghiệm tại xã Tân Đoàn, huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 10/03/2014 đến ngày 07/06/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tác nhân sinh học

Nghiên cứu dựa trên cơ sở khoa học về bệnh lý học côn trùng và vai trò của các dòng vi nấm ký sinh trong hệ thống quản lý dịch hại tổng hợp (IPM):

  • Nấm bạch cương (Beauveria bassiana): Bào tử trần đơn bào khi tiếp xúc với biểu bì côn trùng sẽ nảy mầm sau 12–24 giờ, đâm xuyên qua lớp vỏ kitin, phát triển sợi nấm trong xoang cơ thể và tiết độc tố Beauvericin (depxipeptid vòng) cùng enzym lipaza, proteaza để tiêu hủy tế bào bạch huyết và mô mỡ, làm sâu bất động, hóa cứng và chết.
  • Nấm lục cương (Metarhizium anisopliae): Bào tử dạng hình trụ/hạt đỗ, tiết các ngoại độc tố peptid vòng Destruxin A, B, C, D gây độc thần kinh, phá hủy cấu trúc mô bên trong của côn trùng bộ cánh cứng và cánh thẳng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  1. Phương pháp phân lập và làm thuần chủng nấm:
    • Mẫu sâu bọ ánh kim chết do nhiễm nấm được thu thập, khử trùng bề mặt và nuôi cấy trên môi trường PDA (Potato Dextrose Agar) bổ sung 0,1% kháng sinh Streptomycin nhằm ức chế vi khuẩn tạp nhiễm.
    • Kỹ thuật tách đơn bào tử trên môi trường thạch nước WA (Water Agar): Sử dụng que cấy vô trùng chấm tảng nấm, trang đều lên đĩa WA, ủ sau 12–24 giờ, quan sát bào tử nảy mầm dưới kính lúp soi nổi, cắt khối thạch chứa đơn bào tử chuyển sang môi trường PDA và Sabouraud thạch nghiêng. Định loại hình thái theo khóa phân loại vi nấm bất toàn của Barnett và Barry.
  2. Phương pháp nhân sinh khối và đánh giá mật độ bào tử:
    • Thử nghiệm nhân sinh khối rắn theo công nghệ lên men xốp trong bình tam giác (100g môi trường + 70ml nước, khử trùng ở 121°C, áp suất 1 atm trong 30 phút), nuôi cấy tĩnh trong 10 ngày.
    • Xác định mật độ bào tử bằng phương pháp pha loãng bậc 10 ($10^{-1}$ đến $10^{-n}$) và đếm trên buồng đếm hồng cầu (Thoma/Neubauer) dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 200 lần, tính toán theo công thức: $$A = \frac{a \times 10^n \times 400}{b} \times 10000$$ (Trong đó: $A$ là số lượng bào tử/ml; $a$ là số bào tử đếm được; $b$ là tổng số ô nhỏ đếm được; $n$ là hệ số pha loãng).
  3. Phương pháp bố trí thí nghiệm sinh học:
    • Phòng thí nghiệm: Bố trí 4 công thức (M. anisopliae, B. bassiana, Paecilomyces javanicus, đối chứng nước lã) ở nồng độ $1 \times 10^8$ bào tử/ml, 5 lần nhắc lại, mỗi lần 10 sâu non tuổi 2–3/hộp nuôi.
    • Nhà lưới: Đánh giá hiệu lực ở các dải nồng độ $3,3 \times 10^7$, $6,7 \times 10^7$ và $1 \times 10^8$ bào tử/ml trên cây hồi giống ghép cành non, bố trí 3 lần nhắc lại (10 sâu/chậu).
    • Ngoài đồng ruộng: Bố trí thí nghiệm trên cây hồi thực tế với 3 lần nhắc lại (>30 cá thể sâu/cây, theo dõi 4 cành theo 4 hướng), phun dung dịch nấm liều $1 \times 10^8$ bào tử/ml (tương đương 30 kg chế phẩm/ha hòa 600 lít nước kết hợp 0,1% chất bám dính Tween 80).
  4. Công thức tính toán và xử lý số liệu:
    • Hiệu lực gây chết sâu trong phòng thí nghiệm và nhà lưới tính theo công thức Abbott (1925): $$M (%) = \frac{C_a - T_a}{C_a} \times 100$$
    • Hiệu lực trừ sâu ngoài đồng ruộng tính theo công thức Henderson – Tilton (1955): $$H (%) = \left(1 - \frac{T_a \times C_b}{T_b \times C_a}\right) \times 100$$
    • Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê phương sai (ANOVA), kiểm tra sai khác có ý nghĩa LSD ở mức $p = 0,05$ bằng phần mềm Statistix 8 và Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ giá trị kinh tế của cây hồi Lạng Sơn và sự tàn phá của dịch hại bọ ánh kim Oides sp. Khẳng định sự cần thiết phải thay thế thuốc trừ sâu hóa học bằng các chế phẩm vi sinh an toàn. Xác định rõ mục tiêu, ý nghĩa khoa học (cung cấp dữ liệu sinh học về nấm ký sinh trên bọ ánh kim) và ý nghĩa thực tiễn (tạo tiền đề sản xuất chế phẩm sinh học bảo vệ vùng hồi xuất khẩu).

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Sâu hại cây hồi: Điểm cứu các tài liệu trong và ngoài nước về thành phần dịch hại trên cây hồi, ghi nhận các loài gây hại như Pseudodoniella sp., sâu đo họ Geometridae và đặc biệt là bọ ánh kim Oides sp. (họ Chrysomelidae).
  • Vi nấm ký sinh côn trùng: Lược sử nghiên cứu từ Agostino Bassi (1815), Ilya Mechnikov (1884) đến các công trình sản xuất thương phẩm Boverin, Mycotrol, Mat, Boverit. Phân tích chi tiết đặc điểm phân loại, cơ chế xâm nhiễm, enzym phân giải vỏ kitin và độc tố sinh học của 2 chi Beauveria và Metarhizium.
  • Tình hình nghiên cứu trong nước: Phân tích các thành tựu của Viện Bảo vệ thực vật trong công nghệ lên men xốp nhân nuôi sinh khối nấm phòng trừ rầy nâu hại lúa, bọ dừa, sâu đo và các loài sâu miệng chích hút.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết nguyên vật liệu, hóa chất, thiết bị thí nghiệm; các bước phân lập, làm thuần đơn bào tử; xây dựng các công thức môi trường cơ chất nhân sinh khối; thiết kế sơ đồ thí nghiệm đánh giá hiệu lực sinh học trong phòng thí nghiệm, nhà lưới và ngoài đồng ruộng; quy trình pha chế quy đổi liều lượng trên đơn vị hecta.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập được qua 4 nội dung chính:

  • Đánh giá khả năng ký sinh và tỷ lệ mọc nấm trở lại của các nguồn nấm trên bọ ánh kim.
  • Định danh hình thái khuẩn lạc và cấu trúc sinh sản của chủng thuần M. anisopliae và B. bassiana.
  • Khảo sát sự tích lũy mật độ bào tử nấm trên các cơ chất dinh dưỡng rẻ tiền (gạo, ngô, cám gạo, bã bia, bã đậu).
  • Đánh giá động thái hiệu lực trừ bọ ánh kim theo thời gian (sau 3, 5, 7, 10, 15 ngày) ở các điều kiện vi khí hậu khác nhau.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về 2 chủng nấm ưu việt, môi trường nhân nuôi tối ưu và liều lượng sử dụng hiệu quả cao nhất trên đồng ruộng. Đề xuất các nghiên cứu tiếp theo về bảo quản, tính tương thích vi khí hậu và chuyển giao công nghệ sản xuất quy mô lớn.


Kết quả và đóng góp

1. Phân lập, định danh và tuyển chọn chủng nấm hoạt lực cao

Khóa luận đã tuyển chọn thành công 2 chủng nấm chuyên tính từ nguồn bọ ánh kim tự nhiên có hoạt tính diệt sâu vượt trội so với chủng đối chứng P. javanicus:

  • Trong phòng thí nghiệm (nhiệt độ 26,7 ± 1,5°C, độ ẩm 87 ± 3,7%), sau 10 ngày lây nhiễm ở nồng độ $1 \times 10^8$ bào tử/ml, hiệu lực gây chết của B. bassiana đạt 82,9%, của M. anisopliae đạt 77,1%, trong khi P. javanicus chỉ đạt 54,3%.
  • Tỷ lệ xác bọ ánh kim chết mọc nấm ký sinh trở lại đạt 72,7% (B. bassiana) và 69,1% (M. anisopliae), khẳng định nguyên nhân gây chết trực tiếp do nấm ký sinh.

2. Xác định môi trường tối ưu nhân sinh khối nấm

Thực nghiệm so sánh các công thức cơ chất hữu cơ rẻ tiền sau 10 ngày lên men xốp ghi nhận môi trường cơ chất hạt gạo hấp chín cho mật độ bào tử cao nhất ở cả hai loài nấm:

Loài nấm Công thức môi trường cơ chất Mật độ bào tử tươi (x $10^9$ bt/g) Mật độ bào tử khô (x $10^9$ bt/g)
Metarhizium anisopliae Gạo hấp chín 100g (MT2) 3,8 4,7
Cám gạo 50g + Bột ngô 30g + Bã bia 20g (MT1) 2,1 3,2
Bột ngô mảnh 80g + Bã đậu phụ 20g (MT3) 1,1 1,9
Beauveria bassiana Gạo hấp chín 100g (MT1) 4,2 5,8
Bột ngô mảnh 70g + Bã đậu phụ 30g (MT3) 3,1 4,0
Cám gạo 50g + Bột ngô 20g + Bã bia khô 30g (MT2) 2,5 3,6

3. Đánh giá hiệu lực phòng trừ bọ ánh kim trong nhà lưới và đồng ruộng

  • Trong điều kiện nhà lưới: Hiệu lực diệt sâu tăng dần theo nồng độ bào tử và thời gian lây nhiễm. Sau 10 ngày, ở nồng độ $1 \times 10^8$ bào tử/ml, chế phẩm B. bassiana đạt hiệu lực 81,8%; chế phẩm M. anisopliae đạt hiệu lực 78,9% (đến ngày thứ 15 duy trì hiệu lực từ 73,7% đến 78,95%).
  • Thử nghiệm ngoài đồng ruộng (Lạng Sơn): Mặc dù chịu tác động của điều kiện tự nhiên, ở liều lượng $1 \times 10^8$ bào tử/ml (tương đương 30 kg chế phẩm/ha):
    • Beauveria bassiana đạt hiệu lực phòng trừ 64,7% sau 10 ngày phun.
    • Metarhizium anisopliae đạt hiệu lực 60,8% sau 10 ngày phun.
    • Chủng Paecilomyces javanicus chỉ đạt 46,3%.
[Bọ ánh kim tự nhiên tại Lạng Sơn]
[Phân lập & làm thuần đơn bào tử (PDA + WA)]
[Phối chế dịch phun nồng độ 1 x 10⁸ bt/ml + 0,1% Tween 80]
      [Phòng thí nghiệm]            [Nhà lưới]               [Đồng ruộng]
    (Hiệu lực 77,1 - 82,9%)    (Hiệu lực 78,9 - 81,8%)   (Hiệu lực 60,8 - 64,7%)

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Khóa luận đã bổ sung dẫn liệu khoa học thực nghiệm đầu tiên về khả năng kiểm soát bọ ánh kim hại hồi bằng nấm ký sinh chuyên tính tại Việt Nam; cung cấp quy trình nhân nuôi sinh khối vi nấm bằng cơ chất gạo đơn giản, giá thành thấp, làm cơ sở khoa học để phát triển thuốc trừ sâu sinh học thay thế hóa chất độc hại tại các vùng trồng hồi.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thời gian thực hiện đề tài ngắn (3 tháng), nghiên cứu chưa đánh giá đầy đủ ảnh hưởng biến thiên của các yếu tố sinh thái tự nhiên (nhiệt độ, ẩm độ, bức xạ mặt trời, lượng mưa) đến sức sống và khả năng phát tán bào tử nấm ngoài đồng ruộng qua các mùa khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục thử nghiệm ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm tới chất lượng, khả năng duy trì hoạt lực của chế phẩm.
    • Nghiên cứu công nghệ phụ gia, chất mang bảo quản nhằm kéo dài hạn sử dụng của chế phẩm.
    • Hoàn thiện quy trình công nghệ sản xuất đại trà quy mô xưởng và chuyển giao kỹ thuật phòng trừ sinh học cho các hộ nông dân trồng hồi tại Lạng Sơn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ sinh học, Bảo vệ thực vật, Nông học, Quản lý tài nguyên rừng tham khảo phương pháp phân lập vi nấm, kỹ thuật tách đơn bào tử, phương pháp đếm buồng đếm hồng cầu và thiết kế thí nghiệm sinh học kiểm định hiệu lực thuốc trừ sâu.
  • Các cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp sản xuất chế phẩm sinh học nông nghiệp quan tâm đến công thức phối trộn cơ chất lên men xốp giá rẻ và định mức liều lượng ứng dụng thực tế trên cây lâm nghiệp.
  • Cán bộ khuyến nông và nông dân vùng trồng hồi tại Lạng Sơn tham khảo giải pháp kỹ thuật phòng trừ bọ ánh kim theo hướng an toàn sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài đã phân lập và làm thuần chủng những loài nấm ký sinh côn trùng nào?

Tác giả đã phân lập, làm thuần chủng đơn bào tử và định danh hai chủng vi nấm ký sinh chuyên tính trên bọ ánh kim hại hồi là nấm lục cương Metarhizium anisopliae và nấm bạch cương Beauveria bassiana.

2. Môi trường nào cho hiệu quả nhân sinh khối nấm cao nhất sau 10 ngày nuôi cấy?

Môi trường 100% gạo hấp chín là cơ chất tối ưu nhất cho cả hai chủng nấm. Lượng bào tử khô thu nhận sau 10 ngày đạt $4,7 \times 10^9$ bào tử/g đối với M. anisopliae và $5,8 \times 10^9$ bào tử/g đối với B. bassiana, vượt trội so với các công thức bổ sung cám gạo, bột ngô, bã bia hoặc bã đậu phụ.

3. Hiệu lực diệt bọ ánh kim của hai chủng nấm trong nhà lưới đạt mức bao nhiêu?

Trong điều kiện nhà lưới ở nồng độ $1 \times 10^8$ bào tử/ml sau 10 ngày thí nghiệm, chế phẩm nấm Beauveria bassiana đạt hiệu lực phòng trừ 81,8%, còn chế phẩm Metarhizium anisopliae đạt hiệu lực 78,9%.

4. Liều lượng và hiệu lực thực tế của chế phẩm nấm khi phun ngoài đồng ruộng tại Lạng Sơn là bao nhiêu?

Khi phun ở nồng độ $1 \times 10^8$ bào tử/ml (tương đương 30 kg chế phẩm/ha với lượng nước 600 lít/ha và 400 cây/ha, bổ sung chất bám dính Tween 80 nồng độ 0,1%), hiệu lực phòng trừ bọ ánh kim sau 10 ngày đạt 64,7% đối với B. bassiana và 60,8% đối với M. anisopliae.

5. Khóa luận sử dụng các công thức toán học nào để tính hiệu lực gây chết sâu?

Nghiên cứu sử dụng công thức Abbott (1925) để tính hiệu lực gây chết sâu trong điều kiện phòng thí nghiệm và nhà lưới; sử dụng công thức Henderson – Tilton (1955) để tính hiệu lực phòng trừ ngoài đồng ruộng nhằm loại trừ sự biến động mật độ tự nhiên ở công thức đối chứng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quang Đạt đã tuyển chọn và làm thuần thành công hai chủng nấm ký sinh Beauveria bassiana và Metarhizium anisopliae có hoạt tính sinh học cao trên bọ ánh kim hại hồi Oides sp. Nghiên cứu đã xác định cơ chất 100% gạo hấp chín là môi trường tối ưu để nhân nuôi sinh khối thu mật độ bào tử đạt từ $4,7 \times 10^9$ đến $5,8 \times 10^9$ bào tử/g. Kết quả thử nghiệm thực tế khẳng định nồng độ $1 \times 10^8$ bào tử/ml (tương đương 30 kg chế phẩm/ha) cho hiệu lực diệt trừ sâu hại đạt trên 60% ngoài đồng ruộng và trên 78% trong nhà lưới, tạo cơ sở khoa học quan trọng cho việc sản xuất chế phẩm sinh học kiểm soát dịch hại bọ ánh kim bền vững tại Lạng Sơn.