Giới thiệu dự án

Chăn nuôi thủy cầm giữ vai trò chiến lược trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, với tổng đàn vịt đạt trên 68,4 triệu con (chiếm 20,9% tổng đàn gia cầm cả nước theo số liệu thống kê ngành). Tuy nhiên, hơn 80% cơ sở chăn nuôi vịt hiện nay tập trung gần khu dân cư và vận hành theo tập quán thả rông hoặc chạy đồng truyền thống. Phương thức này đang đối mặt với nhiều rủi ro nghiêm trọng:

  • Ô nhiễm môi trường đất và nguồn nước do phân lỏng chưa qua xử lý phát tán tự do.
  • Nguy cơ bùng phát dịch bệnh lây nhiễm chéo cao (Dịch tả vịt, Cúm gia cầm H5N1, nhiễm khuẩn E. coli).
  • Tiêu tốn thức ăn cao do thất thoát năng lượng vận động, khó kiểm soát chất lượng thịt và trọng lượng xuất chuồng.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Sư phạm Sinh - Kỹ thuật Nông nghiệp tại Trường Đại học Quảng Nam mang tên: "Nghiên cứu khả năng sinh trưởng và chất lượng thịt của vịt CV Super Meat theo các phương thức nuôi nhốt tại huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam" do sinh viên Ngô Thị Phương thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Thùy Vân, nhằm giải quyết bài toán cấp thiết trên.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                              MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU DỰ ÁN                            |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Khảo sát & so sánh tỷ lệ nuôi sống (Survival Rate) giữa 2 phương thức          |
| 2. Đo lường tốc độ tăng khối lượng (Body Weight Gain) và hệ số biến động (CV%)   |
| 3. Đánh giá lượng thức ăn thu nhận (ADFI) và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR)      |
| 4. Khảo sát năng suất thịt xẻ: Tỷ lệ thân thịt, thịt đùi, thịt ngực, mỡ bụng      |
| 5. Hạch toán chi tiết hiệu quả kinh tế (ROI) và khả năng ứng dụng thực tế         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Dự án áp dụng phương pháp thực nghiệm so sánh ghép lô đối chứng trực tiếp trên 300 cá thể giống vịt công nghiệp chuyên thịt cao sản CV Super Meat (nguồn gốc từ Cherry Valley - Anh Quốc, do Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương cung cấp) trong chu kỳ sinh trưởng 49 ngày (7 tuần tuổi) tại huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực Duyên hải Miền Trung và Đồng bằng sông Cửu Long, các mô hình chăn nuôi vịt thịt thương phẩm tồn tại nhiều ưu - nhược điểm kỹ thuật khác nhau:

Tiêu chí phân tích Nuôi vịt chạy đồng truyền thống Nuôi nhốt có ao hồ bơi lội (Đối chứng) Nuôi nhốt hoàn toàn trên cạn (Thí nghiệm)
Kiểm soát dịch bệnh Kém (nguy cơ lây nhiễm mầm bệnh nguồn nước) Trung bình (môi trường nước ẩm ướt dễ sinh nấm) Tối ưu (cách ly hoàn toàn nguồn lây, sàn khô ráo)
Hệ số chuyển hóa (FCR) Cao (> 3.1 kg TA/kg tăng trọng) 2.73 – 2.79 kg TA/kg tăng trọng 2.41 – 2.50 kg TA/kg tăng trọng
Tỷ lệ hao hụt / chết 10.0% – 15.0% 8.0% – 12.0% 6.0% (Tỷ lệ sống đạt 94.0%)
Ô nhiễm môi trường Phân tán diện rộng vào thủy vực Ô nhiễm nguồn nước ao tù, phát sinh khí độc Kiểm soát tốt nhờ đệm lót sinh học định kỳ
Mật độ và diện tích Không cố định, phụ thuộc mùa vụ Cần mặt nước 4–5 m²/con Tiết kiệm: 4–6 con/m² nền chuồng + sân chơi

Yêu cầu kỹ thuật theo thang đo MoSCoW:

  • Must have: Quy trình an toàn sinh học (Biosecurity), kiểm soát nhiệt độ úm (28–32°C tuần đầu), khẩu phần dinh dưỡng chuẩn theo từng giai đoạn phát triển (Cám C62, Cám C63).
  • Should have: Hệ thống đệm lót nền chuồng bằng trấu/mùn cưa thay định kỳ 3–4 ngày/lần, máng ăn/uống bố trí tách biệt nhằm giữ sàn chuồng luôn khô ráo.
  • Could have: Hệ thống khử trùng nước uống bằng Cloramin B hoặc thuốc tím 0,5‰.
  • Won't have: Hệ thống mương tắm/mặt nước bơi lội mở không kiểm soát.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        SƠ ĐỒ BỐ TRÍ MÔ HÌNH THÍ NGHIỆM CHĂN NUÔI                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                                                                                   |
|  [Chuồng nuôi có mái che dốc] ----> [Đệm lót trấu/mùn cưa (dày >= 10 cm)]         |
|               |                                  |                                |
|               v                                  v                                |
|  [Hệ thống chiếu sáng 24/24h -> 18/24h]    [Máng ăn nhựa 78x20x10 cm (trong nhà)] |
|               |                                  |                                |
|               +----------------+-----------------+                                |
|                                |                                                  |
|                                v                                                  |
|                   [Sân chơi có độ dốc thoát nước]                                 |
|                                |                                                  |
|              +-----------------+-----------------+                                |
|              | (Lô Thí nghiệm)                   | (Lô Đối chứng)                 |
|              v                                   v                                |
|    [Máng uống bình 5L / chậu]          [Khoang ao bơi lội có lưới vây 10 m2]      |
|    [Nền xi măng khô ráo]               [Nước tiếp xúc trực tiếp]                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

1. Định mức mật độ chuồng nuôi theo tuần tuổi

  • Tuần 1: 25 con/m² (Nhiệt độ sưởi 28–32°C, 2 bóng 40W/25 m²).
  • Tuần 2–3: 15 con/m² (Nhiệt độ giảm dần 1°C/ngày, chiếu sáng 18/24h).
  • Tuần 4–5: 6 con/m² (Chiếu sáng ban đêm bằng bóng tiết kiệm 15W/25 m²).
  • Tuần 6–7: 4 con/m² (Sân chơi có diện tích gấp 2–3 lần chuồng nuôi).

2. Tiêu chuẩn dinh dưỡng thức ăn hỗn hợp (ANCO Feed Specifications)

+-------------------+--------------------+--------------------+
| Thành phần        | Cám C62 (Tuần 1-3) | Cám C63 (Tuần 4-7) |
+-------------------+--------------------+--------------------+
| Protein thô (CP)  | 20.0%              | 19.0%              |
| Năng lượng trao đổi| 2,800 kcal/kg      | 2,900 kcal/kg      |
| Xơ thô            | 7.0%               | 5.0%               |
| Khoáng Canxi (Ca) | 0.7 - 1.8%         | 0.8 - 1.2%         |
| Phốt pho tổng số  | 0.6 - 1.2%         | 0.4 - 0.8%         |
| Axit amin Lysine  | 1.0%               | 0.7%               |
| Methionine + Cyst | 0.65%              | 0.62%              |
+-------------------+--------------------+--------------------+

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh ngẫu nhiên:

  • Quy mô mẫu: Tổng số 300 vịt 1 ngày tuổi, thực hiện qua 3 đợt lặp lại độc lập ($n=100$ con/đợt chia đều 2 lô: Lô Thí nghiệm TN và Lô Đối chứng ĐC, tỷ lệ 45 mái : 5 trống).
  • Lô Thí nghiệm (TN): Nuôi nhốt hoàn toàn trên cạn, diện tích mặt nước $0\text{ m}^2$, đệm lót trấu khô, máng uống cách ly.
  • Lô Đối chứng (ĐC): Nuôi nhốt kết hợp sân chơi và giới hạn $10\text{ m}^2$ mặt nước ao hồ cho vịt bơi lội.
  • Quy trình phòng bệnh:
    • 1–3 ngày tuổi: Tiêm vaccine Viêm gan siêu vi trùng, bổ sung Vitamin B-complex, Gluco-C.
    • 7–10 ngày tuổi: Tiêm vaccine Dịch tả vịt lần 1.
    • 15–18 ngày tuổi: Tiêm vaccine Cúm gia cầm H5N1 lần 1.
    • 28–49 ngày tuổi: Tiêm nhắc H5N1 lần 2, kháng sinh Sulfamide phòng tụ huyết trùng và tiêu chảy.

Implementation và kết quả

Development Process & Computational Formulation

Các chỉ tiêu sinh học và kinh tế được lượng hóa và tính toán bằng thuật toán xử lý dữ liệu sinh vật học:

import numpy as np

def evaluate_poultry_performance(initial_count, final_count, feed_intake_kg, 
                                 start_weight_g, end_weight_g, carcass_g, 
                                 breast_g, thigh_g, fat_g):
    """
    Thuật toán tính toán các chỉ số kỹ thuật chăn nuôi gia cầm thương phẩm
    """
    # 1. Tỷ lệ nuôi sống (Survival Rate)
    survival_rate = (final_count / initial_count) * 100.0
    
    # 2. Tăng trọng bình quân (Weight Gain)
    total_gain_kg = (end_weight_g - start_weight_g) * final_count / 1000.0
    
    # 3. Hệ số chuyển hóa thức ăn (Feed Conversion Ratio - FCR)
    fcr = feed_intake_kg / total_gain_kg
    
    # 4. Chỉ số thân thịt (Carcass Metrics)
    carcass_yield = (carcass_g / end_weight_g) * 100.0
    thigh_rate = (thigh_g * 2 / carcass_g) * 100.0
    breast_rate = (breast_g * 2 / carcass_g) * 100.0
    fat_rate = (fat_g / carcass_g) * 100.0
    
    return {
        "Survival_Rate_%": round(survival_rate, 2),
        "FCR": round(fcr, 3),
        "Carcass_Yield_%": round(carcass_yield, 2),
        "Thigh_Rate_%": round(thigh_rate, 2),
        "Breast_Rate_%": round(breast_rate, 2),
        "Abdominal_Fat_%": round(fat_rate, 2)
    }

# Thực thi tính toán thực nghiệm cho Lô TN (Lần lặp 1)
tn_metrics = evaluate_poultry_performance(
    initial_count=50, final_count=47, feed_intake_kg=323.5,
    start_weight_g=56.19, end_weight_g=2856.46,
    carcass_g=2122.3, breast_g=161.8, thigh_g=137.9, fat_g=22.3
)
print("Kết quả đánh giá Lô Thí Nghiệm:", tn_metrics)

Testing và Validation

Số liệu theo dõi bệnh lý học trên đàn vịt qua 3 lần lặp lại ($N=300$ con):

Loại bệnh lý theo dõi Chỉ số dịch tễ Lô Thí nghiệm (TN) Lô Đối chứng (ĐC) Mức giảm rủi ro
Nhiễm khuẩn E. coli Tỷ lệ mắc bệnh (%) 8.00% – 10.00% 12.00% – 16.00% Giảm ~37.5%
Tỷ lệ chết do bệnh (%) 20.00% – 25.00% 37.50% – 50.00% Giảm ~50.0%
Nấm phổi (Aspergillus) Tỷ lệ mắc bệnh (%) 4.00% – 8.00% 10.00% – 12.00% Giảm ~45.0%
Tỷ lệ chết do bệnh (%) 0.00% – 33.33% 20.00% – 50.00% Giảm rõ rệt
Tổng tỷ lệ nuôi sống Toàn kỳ 49 ngày (%) 94.00% ± 0.0% 88.00% – 92.00% +4.00% đến +6.00%

Kết quả đạt được

1. Động thái tăng khối lượng cơ thể qua 7 tuần tuổi

Khối lượng (gam/con)
3000 |                                                 * TN: 2,856.46g
     |                                            *    o ĐC: 2,706.83g
2500 |                                       *    o
     |                                  *    o
2000 |                             *    o
     |                        *    o
1500 |                   *    o
     |              *    o
1000 |         *    o
 500 |    *    o
   0 +----+----+----+----+----+----+----+
      BĐ   T1   T2   T3   T4   T5   T6   T7 (Tuần tuổi)
      (*: Lô Thí nghiệm - Nuôi khô | o: Lô Đối chứng - Nuôi ao)
  • Khối lượng xuất chuồng lúc 49 ngày tuổi:
    • Lần 1: Lô TN đạt $2,856.46 \pm 48.2\text{ g}$ vs Lô ĐC đạt $2,706.83 \pm 52.1\text{ g}$ (Chênh lệch $+149.63\text{ g/con}$, tăng $5.53%$).
    • Lần 2: Lô TN đạt $2,841.85 \pm 45.6\text{ g}$ vs Lô ĐC đạt $2,702.44 \pm 51.4\text{ g}$ (Chênh lệch $+139.41\text{ g/con}$, tăng $5.16%$).
    • Lần 3: Lô TN đạt $2,814.91 \pm 47.9\text{ g}$ vs Lô ĐC đạt $2,667.83 \pm 50.8\text{ g}$ (Chênh lệch $+147.08\text{ g/con}$, tăng $5.51%$).
  • Độ đồng đều của đàn (CV%): Lô TN dao động từ $2.10% – 7.63%$, thấp hơn đáng kể so với Lô ĐC ($3.97% – 11.51%$), chứng minh tính ổn định sinh trưởng cao khi nuôi nhốt hoàn toàn trên cạn.

2. Lượng thức ăn tiêu thụ (ADFI) và Hệ số FCR

+---------------+------------------------+------------------------+
| Chỉ tiêu      | Lô TN (Nuôi khô)       | Lô ĐC (Nuôi ao)        |
+---------------+------------------------+------------------------+
| ADFI bình quân| 141.8 - 142.8 g/con/ng | 145.8 - 147.1 g/con/ng |
| FCR Tuần 1-3  | 1.58 - 1.62 kg TA/kg   | 1.70 - 1.76 kg TA/kg   |
| FCR Tuần 4-7  | 2.76 - 2.89 kg TA/kg   | 3.12 - 3.25 kg TA/kg   |
| FCR Toàn kỳ   | 2.41 - 2.50 kg TA/kg   | 2.73 - 2.79 kg TA/kg   |
+---------------+------------------------+------------------------+

Kết luận: Phương thức nuôi khô tiết kiệm từ $0.23 – 0.38\text{ kg}$ thức ăn trên mỗi kg tăng khối lượng (giảm tiêu tốn thức ăn từ $8.4% – 13.6%$).

3. Phẩm chất thịt xẻ tại thời điểm 49 ngày tuổi

Khảo sát mổ khám 12 cá thể đại diện cho thấy:

  • Tỷ lệ thân thịt: Lô TN đạt $73.55% – 74.30%$ (so với Lô ĐC đạt $72.80% – 73.00%$).
  • Tỷ lệ thịt đùi: Lô TN đạt $13.00% – 13.25%$ (so với Lô ĐC đạt $12.37% – 12.60%$).
  • Tỷ lệ thịt ngực: Lô TN đạt $14.15% – 15.25%$ (so với Lô ĐC đạt $13.90% – 14.05%$).
  • Tỷ lệ mỡ bụng: Lô TN giữ ở mức thấp $1.05% \pm 0.01%$, thớ thịt săn chắc, không tồn dư mùi tanh bùn.

Đổi mới và đóng góp

  1. Phá vỡ định kiến sinh học truyền thống: Chứng minh vịt siêu thịt CV Super Meat hoàn toàn có thể phát triển tối ưu mà không cần nước bơi lội, loại bỏ hoàn toàn nhận thức cho rằng vịt bắt buộc phải có ao tắm mới phát triển hoàn thiện bộ lông và cơ bắp.
  2. Cải thiện vượt bậc hiệu suất năng lượng: Khi không tiếp xúc môi trường nước lạnh và không mất năng lượng bơi lội vô ích, toàn bộ năng lượng trao đổi (ME: $2800 – 2900\text{ kcal/kg}$) được chuyển hóa trực tiếp thành khối lượng cơ, giúp rút ngắn chu kỳ nuôi xuống đúng 49 ngày.
  3. Đóng góp dữ liệu thực nghiệm địa phương: Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu đối chuẩn đầu tiên về giống vịt CV Super Meat tại vùng sinh thái nhiệt đới gió mùa ven biển huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hạch toán tài chính sơ bộ (Quy mô 50 con/lô thí nghiệm)

+-------------------------+--------------------+--------------------+
| Khoản mục chi phí/thu   | Lô TN (Đồng)       | Lô ĐC (Đồng)       |
+-------------------------+--------------------+--------------------+
| 1. Tiền con giống       | 825,000            | 825,000            |
| 2. Thức ăn hỗn hợp      | 2,830,000-2,920,000| 2,940,000-2,960,000|
| 3. Thuốc thú y & sát trùng | 95,000 - 130,000 | 180,000 - 240,000  |
| 4. Chi phí điện sưởi/sáng| 40,000            | 40,000             |
+-------------------------+--------------------+--------------------+
| TỔNG CHI PHÍ ĐẦU VÀO    | 3,810,000-3,915,000| 4,000,000-4,045,000|
+-------------------------+--------------------+--------------------+
| DOANH THU XUẤT BÁN      | 4,890,000-5,030,000| 4,660,000-4,850,000|
+-------------------------+--------------------+--------------------+
| CHÊNH LỆCH LỢI NHUẬN RÒNG| +265,000 - 440,000 ĐỒNG / LÔ 50 CON     |
+-------------------------+--------------------+--------------------+

Khả năng mở rộng quy mô trang trại (Scalability Analysis)

Với mô hình nông hộ hoặc gia trại quy mô 500 con/lứa:

  • Lợi nhuận chênh lệch tăng thêm đạt từ $10,000,000 – 12,000,000\text{ VNĐ/lứa}$ so với nuôi thả ao truyền thống.
  • Thời gian quay vòng vốn nhanh: 7 tuần nuôi + 1 tuần tiêu độc khử trùng chuồng trại = 6 lứa/năm.
  • Tổng lợi nhuận gia tăng tiềm năng hàng năm: $> 60,000,000\text{ VNĐ/năm}$ trên cùng một đơn vị diện tích mặt bằng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Chi phí đệm lót: Yêu cầu lượng trấu/mùn cưa lớn và phải cào đảo, bổ sung định kỳ 3–4 ngày/lần để tránh yếm khí sinh nhiệt dưới nền.
  • Rủi ro sốc nhiệt mùa hè: Nuôi khô hoàn toàn trong điều kiện miền Trung nắng nóng đòi hỏi chuồng trại phải thông thoáng tối đa và bố trí quạt hút hoặc giàn che làm mát.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Ứng dụng chế phẩm vi sinh hữu hiệu (EM - Effective Microorganisms) hoặc men ủ vi sinh phối trộn vào đệm lót để tự phân hủy phân vịt triệt để mà không cần thay độn lót thường xuyên.
  • Khảo sát các tổ hợp lai chéo giữa vịt CV Super Meat với giống vịt địa phương (vịt Cỏ, vịt Bầu Bến) theo phương thức nuôi khô nhằm nâng cao chất lượng thịt đặc sản.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Chăn nuôi - Thú y / Sinh học: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu phân lô gia cầm, phương pháp cân đo sinh trắc và kỹ thuật giải phẫu thịt xẻ.
  • Nông hộ & Chủ trang trại: Bản hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng giúp chuyển đổi từ chăn nuôi thả rông rủi ro cao sang mô hình an toàn sinh học có kiểm soát, tăng lợi nhuận thêm 10,000 VNĐ/con.
  • Cơ quan quản lý nông nghiệp địa phương: Căn cứ khoa học thực tế để xây dựng các đề án tái cơ cấu chăn nuôi gia cầm, quy hoạch vùng chăn nuôi tập trung xa khu dân cư theo định hướng của Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn.

Câu hỏi thường gặp

1. Nuôi vịt hoàn toàn trên cạn có làm giảm chất lượng thịt hoặc khiến lông vịt bị xơ xác không?

Hoàn toàn không. Kết quả mổ khảo sát cho thấy tỷ lệ thân thịt đạt $73.55% – 74.30%$, tỷ lệ thịt ngực và thịt đùi tương đương hoặc cao hơn lô nuôi nước. Nhờ máng uống thiết kế sâu đủ ngập mỏ và vệ sinh chuồng sạch, bộ lông vịt vẫn phát triển bóng mượt, đồng thời triệt tiêu hoàn toàn mùi tanh bùn trong thịt.

2. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi đối với nền chuồng và sân chơi nuôi khô là gì?

Chuồng phải có nền đất nện hoặc láng xi măng phủ lớp đệm lót trấu/mùn cưa dày tối thiểu $10\text{ cm}$. Sân chơi có diện tích gấp 2–3 lần diện tích chuồng nuôi, láng xi măng dốc ra ngoài để thoát nước nhanh khi cọ rửa và luôn đặt máng uống riêng biệt ở sân chơi để tránh ướt đệm lót trong chuồng.

3. Tại sao hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) của nuôi khô lại thấp hơn nuôi có ao hồ?

Khi nuôi có ao, vịt tiêu hao một lượng lớn năng lượng calo cho hoạt động bơi lội chống rét trong nước và tìm kiếm thức ăn tự nhiên không đồng đều. Nuôi khô giúp bảo tồn năng lượng này để tập trung tích lũy mô cơ, kết hợp với môi trường sạch ít bệnh tật giúp hệ nhung mao đường ruột hấp thu tối đa dưỡng chất.

4. Chi phí thuốc thú y giảm được bao nhiêu phần trăm khi áp dụng phương thức này?

Thực nghiệm ghi nhận chi phí thuốc thú y giảm từ $180,000 – 240,000\text{ VNĐ}$ (ở lô nuôi ao) xuống còn $95,000 – 130,000\text{ VNĐ}$ (ở lô nuôi khô), tương ứng mức tiết kiệm từ $45.8% – 47.2%$ nhờ triệt tiêu nguồn lây nhiễm vi khuẩn E. coli và nấm mốc từ môi trường nước tù đọng.

5. Giống vịt CV Super Meat nuôi khô bao nhiêu ngày thì đạt khối lượng xuất chuồng tối ưu?

Thời điểm giết mổ và xuất bán tối ưu nhất là từ 45 đến 49 ngày tuổi (7 tuần tuổi). Lúc này vịt đạt khối lượng trung bình $2.8 – 3.0\text{ kg/con}$, lông cánh đã chấm khấu dễ làm sạch, tỷ lệ nạc đùi và ngực cao nhất. Sau 8 tuần tuổi, tốc độ tăng trọng chậm lại và vịt bắt đầu tích mỡ bụng, làm tăng chi phí FCR.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Thị Phương đã chứng minh thuyết phục: Phương thức nuôi nhốt hoàn toàn trên cạn đối với giống vịt CV Super Meat mang lại hiệu quả vượt trội toàn diện so với phương thức nuôi truyền thống có nước bơi lội tại huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam:

  • Nâng cao tỷ lệ nuôi sống toàn kỳ đạt 94.0%.
  • Tăng khối lượng xuất bán trung bình đạt $2,814.91 – 2,856.46\text{ g/con}$ tại 49 ngày tuổi.
  • Giảm hệ số tiêu tốn thức ăn FCR xuống mức lý tưởng $2.41 – 2.50\text{ kg TA/kg tăng trọng}$.
  • Gia tăng lợi nhuận ròng trực tiếp từ $265,000 – 440,000\text{ VNĐ}$ trên mỗi đàn 50 con.

Mô hình là giải pháp then chốt để các địa phương hiện đại hóa ngành chăn nuôi gia cầm, hướng tới nền nông nghiệp hàng hóa bền vững, an toàn dịch bệnh và bảo vệ môi trường sinh thái.