Sàng lọc một số cây dược liệu có khả năng kháng oxy hóa được trồng tại rừng ngập mặn cần giờ và nghiên cứu quy trình sản xuất trà túi lọc có khả năng kháng oxy hóa

Nghiên cứu cây dược liệu kháng oxy hóa tại rừng ngập mặn Cần Giờ. Đề tài tập trung sàng lọc, đánh giá tiềm năng và phát triển quy trình sản xuất trà túi lọc.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2020

90
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về cây Cóc trắng (Lumnitzera racemosa)

1.2. Tổng quan về cây Giá (Excoecaria Agallocha)

1.3. Tổng quan về cây Sú (Aegiceras corniculatum)

1.4. Tổng quan về cây Ráng dại (Acrostichum aureum)

2. PHẦN II: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Hóa chất và thiết bị

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Phương pháp thu thập mẫu

2.6. Xác định hàm lượng polyphenol

2.7. Xác định hàm lượng flavonoid

2.8. Phương pháp tách chiết

2.9. Phương pháp kháng oxy hóa: đánh bắt gốc tự do DPPH

3. PHẦN III: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3.1. Sàng lọc một số cây có hoạt tính kháng oxy hóa

3.2. Quy trình điều chế cao chiết thử nghiệm hoạt tính kháng oxy hóa

3.3. Khảo sát tiêu chuẩn nguyên liệu nghiên cứu

3.4. Xác định một số chỉ tiêu hóa lý của nguyên liệu

3.5. Xác định hàm lượng polyphenol

3.6. Xác định hàm lượng flavonoid

3.7. Thử nghiệm hoạt tính kháng oxy hóa của một số cây trong rừng ngập mặn

3.8. Ứng dụng sản xuất thử nghiệm trà túi lọc có hoạt tính kháng oxy hóa

3.9. Sơ đồ sản xuất quy trình trà túi lọc dự kiến

3.10. Khảo sát một số giai đoạn chính của quy trình trà túi lọc

3.11. Khảo sát quá trình phối trộn

3.12. Khảo sát quá trình sao

3.13. Khảo sát sự ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian pha trà đến chất lượng của sản phẩm

3.14. Đánh giá chất lượng sản phẩm hoàn thiện

3.14.1. Chỉ tiêu chất lượng hóa lý

3.14.2. Chỉ tiêu chất lượng vi sinh

3.14.3. Thử nghiệm khả năng kháng oxy hóa của sản phẩm

3.14.4. Chỉ tiêu chất lượng cảm quan

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả thử nghiệm một số cây có hoạt tính kháng oxy hóa được trồng tại rừng ngập mặn

4.2. Kết quả khảo sát tiêu chuẩn nguyên liệu nghiên cứu

4.3. Kết quả khảo sát tính chất hóa lý

4.4. Kết quả khảo sát hàm lượng polyphenol và flavonoid

4.5. Kết quả thử nghiệm một số cây có hoạt tính kháng oxy hóa được trồng tại rừng ngập mặn (lặp lại)

4.6. Kết quả khảo sát một số giai đoạn chính của quá trình sản xuất trà túi lọc

4.7. Khảo sát quá trình phối trộn

4.8. Khảo sát quá trình sao

4.9. Khảo sát sự ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian pha trà đến chất lượng của sản phẩm

4.10. Kết quả đánh giá chất lượng sản phẩm hoàn thiện

4.10.1. Kết quả chỉ tiêu hóa lý

4.10.2. Kết quả chỉ tiêu vi sinh

4.10.3. Kết quả khảo sát hoạt tính kháng oxy hóa

4.10.4. Kết quả đánh giá điểm chất lượng cảm quan sản phẩm

5. PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

5.1. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Nghiên Cứu Cây Dược Liệu Cần Giờ Kháng Oxy Hóa 55

Rừng ngập mặn Cần Giờ, “lá phổi xanh” của TP.HCM, không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường mà còn là kho tàng cây dược liệu quý giá. Các loài cây dược liệu Cần Giờ này, đặc biệt là những cây có khả năng kháng oxy hóa, đang ngày càng được quan tâm nghiên cứu. Việc khai thác và sử dụng bền vững nguồn tài nguyên dược liệu này, kết hợp với việc phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng như trà túi lọc dược liệu, có ý nghĩa to lớn về kinh tế và xã hội. Nghiên cứu này tập trung vào việc sàng lọc, đánh giá tiềm năng kháng oxy hóa của một số loài cây dược liệu tại rừng ngập mặn Cần Giờ và xây dựng quy trình sản xuất thử nghiệm trà túi lọc. Theo nghiên cứu, rừng ngập mặn Cần Giờ có khoảng 35 loài thuộc 36 chi, 24 họ, trong đó có nhiều loài chứa các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học cao, có tiềm năng ứng dụng lớn. Ước tính Việt Nam có 3260 km bờ biển với nhiều loại thực vật ở các vùng sinh thái ven biển khác nhau.

1.1. Tổng quan về tiềm năng dược liệu rừng ngập mặn Cần Giờ

Rừng ngập mặn Cần Giờ sở hữu hệ sinh thái đa dạng, là môi trường sống của nhiều loài thực vật, trong đó có nhiều loài cây dược liệu có giá trị. Các loài cây này đã thích nghi với điều kiện khắc nghiệt của môi trường ngập mặn, tạo ra các hợp chất đặc biệt có khả năng kháng oxy hóa mạnh mẽ. Việc nghiên cứu cây dược liệu tại đây mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tự nhiên, an toàn và hiệu quả. Nghiên cứu về cây dược liệu kháng oxy hóa giúp tận dụng tối đa nguồn tài nguyên bản địa và mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng.

1.2. Vai trò của chất chống oxy hóa đối với sức khỏe con người

Oxy hóa là quá trình tự nhiên xảy ra trong cơ thể, nhưng có thể gây hại nếu không được kiểm soát. Các gốc tự do, sản phẩm của quá trình oxy hóa, có thể gây tổn thương tế bào và dẫn đến các bệnh mãn tính như tim mạch, ung thư và lão hóa. Chất chống oxy hóa tự nhiên từ cây dược liệu có khả năng trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào và tăng cường sức khỏe tổng thể. Việc bổ sung chất chống oxy hóa qua thực phẩm và các sản phẩm từ dược liệu là một biện pháp hiệu quả để phòng ngừa bệnh tật và kéo dài tuổi thọ.

II. Vấn Đề Tác Hại Oxy Hóa và Tìm Kiếm Giải Pháp Từ Dược Liệu 60

Quá trình oxy hóa trong cơ thể tạo ra các gốc tự do, gây tổn hại tế bào và dẫn đến nhiều bệnh tật. Tìm kiếm nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên từ dược liệu là một hướng đi đầy tiềm năng. Tuy nhiên, việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm dược liệu kháng oxy hóa từ rừng ngập mặn Cần Giờ còn gặp nhiều thách thức. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa học, hoạt tính kháng oxy hóa, và quy trình sản xuất hiệu quả để khai thác tối đa tiềm năng của nguồn tài nguyên này. Thực tế, các tác hại các gốc tự do bị oxy hóa ảnh hưởng đến sức khỏe của con người cũng đang rất được quan tâm. Gốc tự do làm thoái hóa các tế bào và làm giảm sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh, ảnh hưởng đến sự điều hòa vận động của cơ thể, gây ra bệnh Parkinson.

2.1. Ảnh hưởng của gốc tự do đến sức khỏe và quá trình lão hóa

Gốc tự do gây ra hàng loạt các vấn đề sức khỏe, từ lão hóa sớm đến các bệnh mãn tính nguy hiểm. Chúng tấn công tế bào, phá hủy DNA, protein và lipid, gây ra tổn thương và suy giảm chức năng của cơ thể. Việc kiểm soát gốc tự do là rất quan trọng để duy trì sức khỏe và kéo dài tuổi thọ. Để ngăn chặn các gốc tự do bị oxy hóa chỉ cần cung cấp các hợp chất cần thiết để trung hòa các gốc tự do và dọn dẹp các chất độc hại trong tế bào. Từ đó, giảm hiện tượng xơ vữa, giúp giãn mạch não, làm giảm cholesterol và ngăn ngừa huyết khối hiệu quả.

2.2. Khó khăn trong việc khai thác và bảo tồn dược liệu Cần Giờ

Việc khai thác dược liệu Cần Giờ cần tuân thủ các nguyên tắc bền vững để tránh gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái. Cần có các biện pháp bảo tồn và tái tạo nguồn dược liệu để đảm bảo nguồn cung ổn định và lâu dài. Đồng thời, cần có các quy định chặt chẽ về khai thác, chế biến và thương mại hóa dược liệu để ngăn chặn tình trạng khai thác trái phép và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Với tiêu chí đặt ra là công tác nghiên cứu không làm ảnh hưởng tới hệ sinh thái của rừng ngập mặn do đó chỉ thu hái lá trưởng thành của cây này để làm đối tượng nghiên cứu.

III. Cách Sàng Lọc Cây Dược Liệu Kháng Oxy Hóa Rừng Ngập Mặn 60

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp sàng lọc cây dược liệu dựa trên hoạt tính kháng oxy hóa của chúng. Các mẫu cây dược liệu được thu thập từ rừng ngập mặn Cần Giờ, sau đó được chiết xuấtphân tích thành phần hóa học. Hoạt tính kháng oxy hóa của các mẫu chiết xuất dược liệu được đánh giá bằng các phương pháp in vitro, như DPPH và ABTS. Các loài cây dược liệuhoạt tính kháng oxy hóa cao sẽ được chọn lọc để nghiên cứu sâu hơn. Theo nghiên cứu này, đề tài tập trung vào sàng lọc một số cây dược liệu có khả năng kháng oxy hóa được trồng tại rừng ngập mặn Cần Giờ - Nghiên cứu quy trình sản xuất trà túi lọc có khả năng kháng oxy hóa.

3.1. Quy trình thu thập và xử lý mẫu cây dược liệu Cần Giờ

Việc thu thập mẫu cây dược liệu cần được thực hiện đúng cách để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu. Mẫu lá cây trưởng thành được thu hái theo phương pháp ngẫu nhiên có hệ thống, đảm bảo tính đại diện cho quần thể. Mẫu được làm sạch, sấy khô và nghiền nhỏ để chuẩn bị cho quá trình chiết xuất. Phương pháp thu thập mẫu được thực hiện để tránh ảnh hưởng tới hệ sinh thái rừng ngập mặn.

3.2. Các phương pháp đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa DPPH ABTS

DPPH và ABTS là hai phương pháp phổ biến để đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa của các hợp chất. Phương pháp DPPH dựa trên khả năng của chất chống oxy hóa trong việc khử gốc tự do DPPH, làm giảm độ hấp thụ của dung dịch. Phương pháp ABTS tương tự, sử dụng gốc tự do ABTS để đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa. Kết quả cho thấy, nước và ethanol chưng cất phân số có hoạt động chống oxy hóa cao so với các phân số khác như hexane, chloroform và ethyl acetate.

IV. Bí Quyết Sản Xuất Trà Túi Lọc Dược Liệu Kháng Oxy Hóa Cao 59

Sau khi xác định được các loài cây dược liệuhoạt tính kháng oxy hóa cao, nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng quy trình sản xuất trà túi lọc từ các loài cây này. Quy trình sản xuất trà túi lọc bao gồm các giai đoạn: sơ chế nguyên liệu, phối trộn, sấy khô, đóng gói. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng trà, như nhiệt độ sấy, thời gian sấy, tỷ lệ phối trộn, được tối ưu hóa để tạo ra sản phẩm trà túi lọchoạt tính kháng oxy hóa cao nhất. Sơ đồ sản xuất quy trình trà túi lọc dự kiến đã được xây dựng.

4.1. Tối ưu hóa quy trình sơ chế và chế biến dược liệu

Quá trình sơ chế và chế biến dược liệu có ảnh hưởng lớn đến chất lượng và hoạt tính kháng oxy hóa của sản phẩm. Các phương pháp sơ chế truyền thống như phơi khô, sấy khô cần được cải tiến để giảm thiểu sự mất mát chất chống oxy hóa. Các phương pháp chế biến hiện đại như chiết xuất bằng dung môi, cô đặc chân không có thể được áp dụng để tăng cường hoạt tính kháng oxy hóa của sản phẩm. Quá trình này sẽ giúp tạo ra sản phẩm trà túi lọchoạt tính kháng oxy hóa cao nhất.

4.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian pha trà

Nhiệt độ và thời gian pha trà là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hương vị và hoạt tính kháng oxy hóa của trà. Nhiệt độ quá cao có thể làm phân hủy các hợp chất chống oxy hóa, trong khi nhiệt độ quá thấp có thể không chiết xuất được hết các hợp chất này. Thời gian pha trà quá lâu có thể làm trà bị đắng, trong khi thời gian pha quá ngắn có thể không đủ để chiết xuất các hợp chất có lợi. Việc khảo sát sự ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian pha trà đến chất lượng của sản phẩm là vô cùng quan trọng.

V. Ứng Dụng Đánh Giá Chất Lượng Trà Túi Lọc Dược Liệu Cần Giờ 60

Sản phẩm trà túi lọc dược liệu sau khi sản xuất được đánh giá chất lượng toàn diện, bao gồm các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh và cảm quan. Các chỉ tiêu hóa lý như độ ẩm, hàm lượng tro, hàm lượng tanin được xác định để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng. Các chỉ tiêu vi sinh như tổng số vi khuẩn hiếu khí, Coliforms, E. coli được kiểm tra để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Đánh giá cảm quan bao gồm màu sắc, hương vị, mùi thơm của trà, đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu của người tiêu dùng. Hoạt tính kháng oxy hóa của sản phẩm cũng được kiểm tra lại để so sánh với nguyên liệu.

5.1. Phân tích các chỉ tiêu hóa lý và vi sinh của trà túi lọc

Phân tích các chỉ tiêu hóa lý và vi sinh là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và an toàn của trà túi lọc. Các chỉ tiêu hóa lý phản ánh thành phần và tính chất của sản phẩm, giúp đánh giá mức độ tinh khiết và chất lượng. Các chỉ tiêu vi sinh đánh giá mức độ nhiễm khuẩn, đảm bảo sản phẩm an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng. Theo nghiên cứu, phân tích các chỉ tiêu hóa lý giúp đánh giá chất lượng và an toàn của trà túi lọc dược liệu.

5.2. Đánh giá cảm quan và thử nghiệm khả năng kháng oxy hóa

Đánh giá cảm quan là yếu tố quan trọng để đánh giá sự hài lòng của người tiêu dùng đối với sản phẩm. Màu sắc, hương vị, mùi thơm của trà phải hấp dẫn và phù hợp với thị hiếu. Thử nghiệm khả năng kháng oxy hóa của sản phẩm là bước cuối cùng để chứng minh hiệu quả của trà túi lọc dược liệu trong việc bảo vệ sức khỏe. Kết quả đánh giá điểm chất lượng cảm quan sản phẩm cho thấy, sản phẩm có tiềm năng được người tiêu dùng đón nhận.

VI. Tương Lai Phát Triển Bền Vững Dược Liệu Cần Giờ và Trà Túi Lọc 60

Nghiên cứu cây dược liệu kháng oxy hóa từ rừng ngập mặn Cần Giờquy trình sản xuất trà túi lọc mở ra nhiều triển vọng phát triển kinh tế và xã hội. Việc khai thác và sử dụng bền vững nguồn dược liệu này có thể tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng, nâng cao thu nhập cho người dân địa phương. Đồng thời, việc bảo tồn và phát triển rừng ngập mặn Cần Giờ cũng góp phần bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học. Nghiên cứu này hướng tới mục tiêu phát triển bền vững dược liệu Cần Giờ.

6.1. Hướng tới phát triển bền vững nguồn dược liệu Cần Giờ

Phát triển bền vững nguồn dược liệu Cần Giờ đòi hỏi sự kết hợp giữa khai thác, bảo tồn và tái tạo. Cần có các chính sách khuyến khích người dân địa phương tham gia vào việc bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn, đồng thời đảm bảo quyền lợi của họ trong việc khai thác dược liệu. Việc bảo tồn và phát triển bền vững nguồn dược liệu giúp duy trì hệ sinh thái rừng ngập mặn.

6.2. Mở rộng nghiên cứu và ứng dụng các dược liệu quý hiếm khác

Ngoài các loài cây dược liệu đã được nghiên cứu, rừng ngập mặn Cần Giờ còn có nhiều loài dược liệu quý hiếm khác chưa được khai thác. Cần có các nghiên cứu sâu rộng hơn về thành phần hóa học, hoạt tính sinh học của các loài cây này để mở rộng nguồn dược liệu và phát triển các sản phẩm mới. Việc mở rộng nghiên cứu và ứng dụng các dược liệu quý hiếm giúp tăng cường giá trị kinh tế và y học của rừng ngập mặn Cần Giờ.

21/05/2025
Sàng lọc một số cây dược liệu có khả năng kháng oxy hóa được trồng tại rừng ngập mặn cần giờ và nghiên cứu quy trình sản xuất trà túi lọc có khả năng kháng oxy hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cùng với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, chất lượng cuộc sống của con người được tăng lên. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất và sinh hoạt của con người làm cho môi trường bị ô nhiễm, con người phải đối mặt với nhiều căn bệnh hiểm nghèo.Trong hành trình tìm kiếm các hợp chất mới có hoạt tính sinh học cao, các nhà khoa học đã khám phá rất nhiều điều thú vị từ thiên nhiên. Trong những năm gần đây, xu hướng sử dụng thuốc có nguồn gốc từ thiên nhiên ngày càng cao. Chính vì thế mà việc nghiên cứu các chất tự nhiên có hoạt tính sinh học cao để ứng dụng trong dược liệu, thực phẩm là một xu thế được các nhà khoa học quan tâm.

Việt Nam có khoảng 3260 km bờ biển với nhiều loài thực vật ở các vùng sinh thái ven biển khác nhau. Trong điều kiện địa lý khắc nghiệt như môi trường đất cát, yếm khí, nhiều côn trùng, thường xuyên ngập triều vv.các loài cây ngập mặn ven biển đã trải qua quá trình sinh tổng hợp đặc biệt tạo ra nhiều hợp chất có cấu trúc phong phú và có hoạt tính sinh học cao. Các loài thực vật ngập mặn với các hoạt tính sinh học như chống oxy hóa, gây độc tế bào, chống tăng sinh tế bào, diệt côn trùng, chống sốt rét, kháng nấm, tiêu chảy vv. Đó cũng lý do lý giải các loài thực vật ở đây rất có tiềm năng để ứng dụng tạo sản phẩm hỗ trợ sức khỏe cũng như thuốc để phòng và chữa bệnh.

Tuy nhiên ở Việt Nam hiện nay các công trình nghiên cứu thăm dò về hoạt tính sinh học và thành phần hóa học của các loài cây ngập mặn đã được ứng dụng trong dân gian để làm thuốc còn rất ít. Chính vì vậy, với mong muốn phát hiện các chất có cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học lý thú từ các loài ngập mặn ven biển đã được người dân sử dụng làm thuốc nhưng chưa được nghiên cứu nhiều về mặt hóa học cũng như hoạt tính sinh học.Rừng ngập mặn Cần Giờ là một trong những rừng có hệ sinh thái phong phú, hệ thực vật trong rừng ngập mặn Cần Giờ có khoảng 35 loài thuộc 36 chi, 24 họ. Bên cạnh Đước đôi (Rhizophora apiculata) là loài cây được trồng chính sau khi khôi phục rừng ngập mặn, còn có một số loài cây tái sinh tự nhiên chủ yếu thuộc các họ như họ Đước (Rhinophoraceae), họ Mấm (Avicenniaceae), họ Xoan (Meliaceae), họ Sú (Aegicerataceae) v.v… 1 Trong số đó có nhiều loài chứa các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học cao như hợp chất phorbol ester từ lá và thân của cây Giá (Excoecaria agallocha L.) có tác dụng kháng HIV; các polysaccharide từ lá của cây Vẹt trụ ((Bruguiera cylindrica (L.) Blume), cây Giá (Excoecaria agallocha L.), cây Đước đôi (Rhizophora apiculata Bl.), cây Sam biển (Sesuvium portulacastrum L.) có hoạt tính kháng HIV; các hợp chất benzoxazolin mà dẫn xuất đường ribose của nó cho thấy có hoạt tính kháng ung thư và kháng virus được cô lập từ cây Ô rô (Acanthus illicifolius L.); hai hợp chất 5- O-methylembelin và 5-O-ethylembelin cô lập từ thân và cành của cây Sú (Aegiceras corniculatum) có hoạt tính ức chế một số dòng tế bào ung thư như HL-60, Bel 7402, Hela, U937. Các triterpenoid từ cây Đước đỏ (Rhizophora mangle) có khả năng kiểm soát bệnh đái tháo đường.[10] Ngày nay, những tác hại các gốc tự do bị oxy hóa ảnh hưởng đến sức khỏe của con người cũng đang rất được quan tâm.

Gốc tự do làm thoái hóa các tế bào và làm giảm sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh, ảnh hưởng đến sự điều hòa vận động của cơ thể, gây ra bệnh Parkinson…Để ngăn chặn các gốc tự do bị oxy hóa chỉ cần cung cấp các hợp chất cần thiết để trung hòa các gốc tự do và dọn dẹp các chất độc hại trong tế bào. Từ đó, giảm hiện tượng xơ vữa, giúp giãn mạch não, làm giảm cholesterol và ngăn ngừa huyết khối hiệu quả. Xuất phát từ cơ sở khoa học như trên, đề tài : “Sàng lọc một số cây dược liệu có khả năng kháng oxy hóa được trồng tại rừng ngập mặn Cần Giờ và nghiên cứu quy trình sản xuất trà túi lọc có khả năng kháng oxy hóa. Với tiêu chí đặt ra là công tác nghiên cứu không làm ảnh hưởng tới hệ sinh thái của rừng ngập mặn do đó chỉ thu hái lá trưởng thành của cây này để làm đối tượng nghiên cứu.

• Mục tiêu nghiên cứu: - Sàng lọc một số cây dược liệu có khả năng kháng oxy hóa được trồng tại rừng ngập mặn Cần Giờ - Nghiên cứu quy trình sản xuất trà túi lọc có khả năng kháng oxy hóa. 2 PHẦN I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Tổng quan về cây Cóc trắng (Lumnitzera racemosa) 1. Phân loại - Họ: Bàng (Combretaceae) - Chi: Lumnitzera - Loài: Cóc trắng (Lumnitzera racemosa) 1. Đặc điểm hình thái Cây ưa sáng, mọc trên đất bối tụ ven sông biển nơi ngập nước nhiều trung bình từ Bắc vào Nam.

Tái sinh chồi và tái sinh hạt đều tốt, thích nghi với nhiều loại độ mặn khác nhau. Hoa tháng 4 - 2. Quả tháng 8 - 10. Cây gỗ nhỏ hay bụi, cao đến 10 m, vỏ thân màu nâu với nhiều vết nứt nhỏ.

phân cành nhánh nhiều, cành non không lông, không có rễ hố hấp Lá đơn, mọc cách, dài 6 cm, rộng 2 cm, dày, giòn, phiến hình trứng, đầu lá tròn đến xẻ giữa, gân không rõ. Hoa trắng nhỏ, tạo thành chùm ngắn 6 – 12 hoa ở nách lá và ngọn cành; có 5 đài, 5 cánh hoa; 10 nhị dài bằng cánh hoa. Quả hình trứng hay hình thoi, dài 1 cm, rộng 0,4 cm, có cuống ngắn đỉnh mang các đà vòi và lá bắc tồn tại, một hạt dài 3 – 4 mm, rộng 1,2 mm. Hoa: cụm hoa dạng bống ở nách lá và đầu cành mang rất ít hoa, cuống chung dài 2 – 6 cm, hoa lưỡng tính, màu trắng, hoa có hương thơm, cao thừ 1 - 1,5 cm, cuống rất ngắn.

Lá bắc nhỏ, sớm rụng. Hoa mẫu 5, cánh đài hợp thành ống trên, xẻ 5 thùy hình tam giác, cao khoảng 2 mm, có răng tuyến. Cánh tràng 5, màu trắng ngà, nhẵn, hình bầu dục dài 3 – 4 mm. Nhị 10, dài bằng cánh tràng, bao phấn đính ngang có mũi nhọn, bầu hạ 5 mm, lô 4 noãn, vòi thuôn dài 4 – 5 mm 3 Hình 1.

Cây Cóc trắng (Lumnitzera racemosa) Nguồn: vi. Hoạt tính sinh học Theo truyền thống, nhựa cây của cây này được sử dụng để điều trị ngứa da, mụn rộp, ghẻ và bệnh tưa miệng [14]. Các nghiên cứu dược lý của các chất chiết xuất từ L. racemosa đã chứng minh các hoạt động kháng khuẩn, kháng nấm, hạ huyết áp, chống oxy hóa, gây độc tế bào và bảo vệ gan[34].

Hoạt động bảo vệ gan của lá L. racemosa được thực hiện trên chuột, chia thành các nhóm khác nhau với các nồng độ khác nhau và được thực hiện trong vòng 9 ngày và được phân tích vào ngày thứ 10. Điều này cho thấy, các chỉ tiêu cần xác định ở chuột thí nghiệm và chuột đối chứng có sự thay đổi khác nhau rõ rệt.2 Tổng quan về cây Giá (Excoecaria Agallocha) 1. Phân loại - Họ: Thầu dầu ( Euphorbiaceae) - Chi: Excoecaria - Loài: Giá ( Excoecaria Agallocha) 1.

Đặc điểm hình thái Là cây nhỡ hay cây bụi có mủ nhựa trắng. Hoa nở tháng 6 đến tháng 12 Lá mọc so le, xoan, bầu dục, tù ở gốc, có mũi lồi ngắn, hơi lệch và tù, nguyên, dai, dài 5 – 8 cm, rộng 2,5 - 4,5 cm, bóng loáng ở mặt trên, mốc mốc ở mặt dưới, với hai tuyến ở gốc; cuống mảnh, dài 2 cm. 4 Hoa khác gốc, thành bông ở nách lá; các bông đực nhiều hoa, dài 2 – 8 mm; các bông cái thưa, dài 10 – 15 mm, có khi có hoa đực ở ngọn.Rễ có khả năng đâm sâu vào lớp mùn dày. Quả nang có cuống ngắn 2 – 3 mm, hình cầu, có 3 cạnh; đường kính 1 cm; hạt 3, hình cầu, 4 mm, màu xám nhạt.

Cây Giá (Excoecaria Agallocha) Nguồn: vi. Hoạt tính sinh học Cao chiết từ lá cây giá có hoạt tính kháng virus có ý nghĩa đối với virus thể khám ở thuốc lá. Chất phorbol ester 12 - deoxyphorbol 13 - (3E , SE - decadienoat) phân lập từ lá và thân cây giá thể hiện hoạt tính kháng HIV.[22] Chiết xuất lá cây giá được coi là an toàn, có LD50 là 2,12g/kg liều uống và 3,12mg/kg liều trong phúc mạc. Chiết xuất này được nghiên cứu chứng minh tác dụng chống co giật trên mô hình thực nghiệm.

Người ta thường dùng nhựa, hoặc bột lá cây giá làm thuốc duốc cá. Nhựa mủ được dùng chứa loét mạn tính; có nơi còn kết hợp với nhựa sui để tẩm tên độc. Nhựa mủ cũng được dùng để trị vết thương ở của người và động vật. Lá tươi giã đắp trị các vết loét.

Dịch là nấu với dầu dùng xoa đắp trị bệnh phong, thấp khớp và liệt. thực hiện hoạt động chống oxy hóa của bột khô Excoecaria agallocha bằng các mô hình chống oxy hóa khác nhau như giảm sức mạnh, hoạt động quét gốc tự do 1,1-diphenyl-2-picryl-hydrazil (DPPH•) và đo lường tổng hoạt tính chống oxy hóa. Kết quả cho thấy, nước và ethanol chưng cất phân số có hoạt động chống oxy hóa cao so với các phân số khác như hexane, chloroform và ethyl acetate. Năm 2012, Patra và cộng sự[30].

báo cáo hoạt động chống oxy hóa của phần sắc ký lớp mỏng của Excoecaria agallocha , lá cho thấy hoạt động quét gốc 23,36% DPPH• ở nồng độ 40 Pha. Hoạt tính kháng khuẩn được đánh giá bởi Varaprasad Bobbarala và cộng sự[41]. trên chiết xuất hexane, chloroform và metanol của lá Excoecaria agallocha .Kết quả cho thấy chiết xuất methanol trưng bày hoạt động cao hơn so với hexane và chloroform. Babuselvam và cộng sự[8], nghiên cứu tính chất viêm cấp tính của ethanol trong nước (3: 1), (v:v) chiết xuất từ các bộ phận khác nhau như mủ, lá và hạt của E.

agallocha cho thấy hoạt động có ý nghĩa thống kê với liều 500 mg / kg trong mô hình phù chân chuột gây ra bởi carrageenan ở 4 giờ so với đối chứng gây ra sự ức chế lần lượt 63,15%, 62,15% và 69,69% ở mủ, lá và hạt. Hoạt động chống loét của lá E. agallocha đã được nghiên cứu trong thuốc chống viêm không steroid gây loét ở chuột, kết quả cho thấy chiết xuất từ lá làm tăng khả năng bảo vệ niêm mạc ở vùng dạ dày cũng như có thể làm giảm độ axit[23]. Năm 2011, Patil và cộng sự[30] báo cáo hoạt động chống ung thư sử dụng xét nghiệm MTS in vitro trên phần chiết xuất ethanol của thân cây E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu cây dược liệu kháng oxy hóa từ rừng ngập mặn Cần Giờ và quy trình sản xuất trà túi lọc" mang đến cái nhìn sâu sắc về các loại cây dược liệu có khả năng kháng oxy hóa, đặc biệt là từ hệ sinh thái rừng ngập mặn Cần Giờ. Nghiên cứu không chỉ chỉ ra các loại cây có tiềm năng mà còn mô tả quy trình sản xuất trà túi lọc, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức khai thác và ứng dụng các dược liệu này trong cuộc sống hàng ngày.

Bên cạnh đó, tài liệu còn mở ra cơ hội cho độc giả tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan, như Luận án tiến sĩ tiêu chuẩn hóa dược liệu cao alkaloid và cao flavonoid từ khổ sâm bắc sophora flavescens ait trồng tại đắk nông, nơi bạn có thể khám phá thêm về tiêu chuẩn hóa các dược liệu có giá trị. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu làm giàu các chất ức chế enzyme tyrosinase từ chiết xuất rễ cây dâu tằm morus alba l cũng sẽ cung cấp thông tin bổ ích về các chất ức chế enzyme trong dược liệu. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu độc tính bán trường diễn và khả năng kháng ung thư vú của dịch chiết từ vỏ măng cụt garcinia magostana l để hiểu rõ hơn về khả năng kháng ung thư của các loại dược liệu khác.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về lĩnh vực dược liệu và ứng dụng của chúng trong y học.