Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu với các hiện tượng gia tăng nhiệt độ không khí, nước biển dâng và băng tan là hệ quả trực tiếp từ sự gia tăng nồng độ các loại khí nhà kính (KNK) trong khí quyển, trong đó CO2 đóng vai trò chủ đạo từ các hoạt động nhân sinh. Nhằm thiết lập khung pháp lý kiểm soát phát thải, Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC) năm 1992 và Nghị định thư Kyoto năm 1997 đã đề ra các cơ chế linh hoạt, tiêu biểu là Cơ chế Phát triển Sạch (CDM – Clean Development Mechanism). Trong các dự án trồng rừng và tái trồng rừng theo CDM (AR CDM), việc điều tra cấu trúc lâm phần và xác định đường các-bon cơ sở (trữ lượng cacbon hiện hữu trước khi can thiệp) là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc để chứng minh lượng gia tăng phát thải được hấp thụ. Tại Việt Nam, nghiên cứu định lượng cấu trúc và trữ lượng cacbon của các trạng thái rừng tự nhiên giữ vai trò then chốt trong công tác quy hoạch lâm nghiệp và thực thi chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Văn Hoàn tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên tập trung giải quyết 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định trữ lượng cacbon tích lũy trên mặt đất ở rừng tự nhiên tại xã Nghĩa Tá.
  2. Đánh giá đặc điểm cấu trúc rừng tự nhiên tại xã Nghĩa Tá.
  3. Đánh giá tiềm năng tích lũy và trữ lượng cacbon.
  4. Tính toán tổng lượng cacbon tích lũy trong rừng tự nhiên tại xã Nghĩa Tá.
  5. Đề xuất một số giải pháp bảo vệ và phát triển rừng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Trạng thái rừng tự nhiên (rừng nghèo, rừng phục hồi) trên địa bàn xã Nghĩa Tá, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực địa chi tiết tại hai thôn đại diện là thôn Bản Bẳng và thôn Nà Tông thuộc xã Nghĩa Tá.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu điều tra thực địa và tổng hợp tư liệu thực hiện trong giai đoạn khóa học 2014 – 2018, nghiệm thu năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Nghiên cứu vận dụng các quan điểm sinh thái học lâm nghiệp và hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính quốc tế:

  • Cấu trúc rừng: Khái niệm tổ chức nội bộ của quần xã thực vật theo các chiều không gian (cấu trúc sinh thái, cấu trúc tầng tán thẳng đứng, cấu trúc phân bố ngang theo đường kính) dựa trên nền tảng nghiên cứu của Baur (1976), Lamprecht (1969) và Thái Văn Trừng (1978).
  • Trữ lượng cacbon và sinh khối: Hệ sinh thái rừng lưu giữ cacbon qua các bể chứa chính bao gồm sinh khối cây gỗ đứng trên mặt đất, tầng cây bụi thảm tươi, thảm mục và vật rơi rụng, rễ cây và chất hữu cơ trong đất (theo hướng dẫn của IPCC 2000, 2003; Kenzie 2001).
  • Mô hình tính toán: Sử dụng phương trình tương quan sinh khối cây gỗ tự nhiên của Kettering et al. (2001) với khối lượng riêng của gỗ $\rho = 0{,}62\text{ g/cm}^3$; hệ số chuyển đổi từ sinh khối khô sang trữ lượng cacbon mặc định $0{,}46$ theo IPCC (2003).

Phương pháp nghiên cứu thực địa

Nghiên cứu áp dụng phương pháp lập ô tiêu chuẩn (OTC) tạm thời phân cấp nhiều tầng bậc:

  • Ô tiêu chuẩn tầng cây cao: Thiết lập các OTC diện tích $2500\text{ m}^2$ ($50\text{ m} \times 50\text{ m}$) đặt ngẫu nhiên đại diện cho các trạng thái rừng, địa hình và điều kiện lập địa. Đo đếm toàn bộ cây gỗ có đường kính ngang ngực $D_{1.3} \ge 5\text{ cm}$. Xác định $D_{1.3}$ bằng thước kẹp kính theo 2 chiều vuông góc (Đông - Tây và Bắc - Nam) hoặc đo chu vi $P$ rồi quy đổi ($D = P / 3{,}14$). Đo chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) và chiều cao dưới cành ($H_{dc}$) với độ chính xác đến $0{,}2\text{ m}$. Độ dốc sườn đo bằng máy Clinometer và hiệu chỉnh chiều dài cạnh ô theo công thức $L = L_d \times \cos(\alpha)$. Độ tàn che xác định bằng phương pháp cho điểm ngắm thẳng đứng theo tuyến.
  • Ô thứ cấp: Trong mỗi OTC $2500\text{ m}^2$, bố trí 5 ô thứ cấp diện tích $25\text{ m}^2$ ($5\text{ m} \times 5\text{ m}$) dọc theo 2 đường chéo để điều tra mật độ, kích thước cây bụi và độ che phủ thực bì.
  • Ô dạng bản: Tại tâm của mỗi ô thứ cấp, đặt 1 ô dạng bản diện tích $1\text{ m}^2$ ($1\text{ m} \times 1\text{ m}$) bằng khung nhựa chuyên dụng để đo chiều dày thảm mục (chưa phân giải, bán phân giải, mùn), thu toàn bộ sinh khối cây bụi thảm tươi và vật rơi rụng để cân khối lượng tươi ($FW$), lấy mẫu đại diện $200\text{ g}$ sấy khô ở nhiệt độ $80^\circ\text{C}$ trong 48 giờ để xác định khối lượng khô ($DW$).

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

  • Chỉ số giá trị quan trọng (IVI): Đánh giá vai trò sinh thái của loài cây gỗ qua công thức: $$IVI_i (%) = \frac{A_i% + D_i% + RF_i%}{3}$$ Trong đó $A_i%$ là độ phong phú tương đối, $D_i%$ là độ ưu thế tương đối theo tiết diện ngang thân $G_i$, $RF_i%$ là tần suất xuất hiện tương đối. Các loài có $IVI \ge 5%$ được xác định là loài có ý nghĩa sinh thái.
  • Chỉ số tương đồng Soerensen ($SI$): Tính toán độ tương đồng thành phần loài giữa các khu vực: $$SI = \frac{2C}{A + B}$$
  • Chỉ số đa dạng sinh học Shannon ($H'$): $$H' = -\sum_{i=1}^s \left(\frac{n_i}{N}\right) \ln\left(\frac{n_i}{N}\right)$$
  • Nắn phân bố thực nghiệm: Sử dụng các hàm phân bố toán học gồm hàm Weibull, hàm Mayer và hàm khoảng cách; xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 13.0 và Microsoft Excel.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ hệ thống OTC đo đếm tại thôn Bản Bẳng (3 ô: BB-OTC1, BB-OTC2, BB-OTC3) và thôn Nà Tông (3 ô: NT-OTC1, NT-OTC2, NT-OTC3).
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kinh tế - xã hội, số liệu kiểm kê đất đai và tài nguyên rừng của UBND xã Nghĩa Tá, huyện Chợ Đồn; các nghiên cứu lâm sinh đã công bố liên quan đến khu vực nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường trao đổi tín chỉ cacbon quốc tế và cam kết giảm phát thải KNK. Xác định rõ 5 nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm nhằm lượng hóa cấu trúc và bể chứa cacbon rừng tự nhiên tại địa phương. Khái quát ý nghĩa khoa học trong việc củng cố phương pháp nghiên cứu định lượng lâm nghiệp và ý nghĩa thực tiễn cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý, lượng giá giá trị sinh thái rừng tại huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn.

Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

Tổng hợp có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Dẫn liệu từ Woodwell và Pecan (1973) về trữ lượng cacbon các kiểu rừng lục địa (rừng mưa nhiệt đới chiếm 340 tỷ tấn, tương đương 62,16% tổng lượng cacbon lục địa); các mô hình hấp thụ CO2 của Dixon et al. (1994), IPCC (2000), Daniel Murdiyarso (1995 tại Indonesia), Meine van Noordwijk.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Phân tích các kết quả của Thái Văn Trừng (1978), Đào Công Khanh (1996), Bảo Huy (1993, 2009 về mô hình bời lời đỏ - sắn), Nguyễn Tuấn Dũng (2005 về rừng thông mã vĩ và keo lá tràm tại Núi Luốt), Ngô Đình Quế (2005 về khả năng tích lũy cacbon của rừng trồng), Vũ Tấn Phương (2006 về lượng giá kinh tế môi trường rừng tự nhiên đạt 35 – 37 triệu đồng/ha).
  • Tổng quan khu vực nghiên cứu: Xã Nghĩa Tá có tổng diện tích tự nhiên $4010{,}0\text{ ha}$, diện tích đất lâm nghiệp $3566{,}27\text{ ha}$ (chiếm phần lớn diện tích, trong đó rừng phòng hộ $350\text{ ha}$, khoanh nuôi bảo vệ $365{,}99\text{ ha}$), độ che phủ rừng đạt 65%. Địa hình núi đất và thung lũng xen kẽ suối nhỏ, thuộc đầu nguồn sông Phó Đáy. Dân số toàn xã có 1657 người/404 hộ thuộc 10 dân tộc, thu nhập bình quân $15{,}25\text{ triệu đồng/người/năm}$.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định chi tiết các bước kỹ thuật bố trí ô đo đếm ngoài thực địa, phương pháp thu thập mẫu sinh khối tươi, quy trình sấy mẫu trong phòng thí nghiệm và toàn bộ công thức toán học - thống kê phục vụ phân tích tổ thành, mật độ, đa dạng loài và lượng hóa sinh khối, trữ lượng cacbon.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung phân tích sâu các chỉ số cấu trúc và trữ lượng cacbon của trạng thái rừng tự nhiên tại 2 thôn khảo sát:

  • Cấu trúc tổ thành loài:
    • Tại thôn Nà Tông, tổng hợp 23 loài cây gỗ, loài Mỡ chiếm ưu thế sinh thái cao nhất với $IVI = 10{,}58%$, tiếp sau là Nhội ($7{,}25%$), Bứa ($7{,}25%$), cùng các loài Sui, Sấu, Bồ đề, Phay. Nhóm 16 loài khác chiếm $42{,}88%$. Công thức tổ thành tầng cây gỗ: $$10{,}58\text{ Mo} + 7{,}25\text{ Nh} + 7{,}25\text{ Bua} + \dots + 42{,}88\text{ LK}$$
    • Tại thôn Bản Bẳng, cấu trúc hỗn giao đa loài với loài Mỡ chiếm $12{,}18%$, Lòng mang cụt chiếm $8{,}14%$, tiếp theo là Bứa, Nhội, Dẻ gai, Kháo, Bồ đề, Sấu, Sui. Nhóm loài khác chiếm $32{,}11%$. Công thức tổ thành: $$12{,}18\text{ Mo} + 8{,}14\text{ Lmc} + \dots + 32{,}11\text{ Lk}$$
  • Mật độ tầng cây gỗ: Biến động trong khoảng từ $128\text{ cây/ha}$ đến $140\text{ cây/ha}$ trên các ô tiêu chuẩn.
  • Đa dạng sinh học và tương đồng loài: Chỉ số tương đồng Soerensen giữa hai thôn đạt $SI = 0{,}82$, chứng minh mức độ tương đồng cao về thành phần loài cây gỗ. Chỉ số Shannon ($H'$) tại Bản Bẳng dao động từ $2{,}32$ đến $2{,}86$; tại Nà Tông từ $2{,}43$ đến $2{,}77$.
  • Cấu trúc không gian:
    • Cấu trúc ngang: Số cây tập trung mật độ cao nhất ở các cấp đường kính nhỏ và trung bình gồm cấp I ($5 - 10\text{ cm}$), cấp II ($10 - 15\text{ cm}$) và cấp III ($15 - 20\text{ cm}$). Các cấp đường kính lớn ($> 25\text{ cm}$) xuất hiện rất ít cá thể.
    • Cấu trúc đứng: Phân bố số cây theo chiều cao có dạng kim tự tháp, tập trung nhiều nhất ở cấp chiều cao II ($5 - 10\text{ m}$) với 76 cây (Bản Bẳng) và 65 cây (Nà Tông).
    • Cấu trúc tầng phiến: Tại Bản Bẳng ghi nhận 21 loài cây gỗ, 12 loài cây bụi, 2 loài cây cỏ và 3 loài dây leo.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các phát hiện cốt lõi về đặc trưng lâm phần phục hồi nghèo kiệt sau nương rẫy/khai thác, tiềm năng tích lũy sinh khối và đề xuất giải pháp kỹ thuật lâm sinh kết hợp quản lý cộng đồng.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Chỉ tiêu khảo sát Thôn Bản Bẳng Thôn Nà Tông
Mật độ cây gỗ ($D_{1.3} \ge 5\text{ cm}$) $128 - 140\text{ cây/ha}$ (trung bình $\approx 132\text{ cây/ha}$) $132 - 140\text{ cây/ha}$ (trung bình $\approx 137\text{ cây/ha}$)
Loài ưu thế sinh thái cao nhất ($IVI$) Mỡ ($12{,}18%$), Lòng mang cụt ($8{,}14%$) Mỡ ($10{,}58%$), Nhội ($7{,}25%$), Bứa ($7{,}25%$)
Chỉ số đa dạng sinh học Shannon ($H'$) $2{,}32 - 2{,}86$ $2{,}43 - 2{,}77$
Chỉ số tương đồng Soerensen ($SI$) $0{,}82$ (so sánh liên thôn giữa Bản Bẳng và Nà Tông) $0{,}82$
Phân bố số cây theo cấp đường kính Tập trung ở cấp I (20 cây), cấp II (31 cây), cấp III (22 cây); cấp VII chỉ 1 cây Tập trung ở cấp I (25 cây), cấp II (38 cây), cấp III (25 cây); cấp VII không có cây
Phân bố số cây theo cấp chiều cao Cấp I ($0-5\text{ m}$): 15 cây; Cấp II ($5-10\text{ m}$): 76 cây; Cấp III ($10-15\text{ m}$): 8 cây Cấp I ($0-5\text{ m}$): 5 cây; Cấp II ($5-10\text{ m}$): 65 cây; Cấp III ($10-15\text{ m}$): 33 cây
Cấu trúc tầng phiến 21 loài cây gỗ, 12 loài cây bụi, 2 loài cỏ, 3 loài dây leo Ghi nhận cấu trúc nhiều tầng tán tương tự

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

Dựa trên hiện trạng cấu trúc rừng nghèo có mật độ tầng cây cao thưa thớt, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Giải pháp kỹ thuật lâm sinh: Áp dụng biện pháp khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên kết hợp trồng bổ sung các loài cây bản địa có giá trị kinh tế và khả năng tích lũy sinh khối cao; tỉa thưa vệ sinh rừng ở những nơi cây bụi, dây leo chèn ép cây tái sinh mục đích.
  • Giải pháp quản lý và chính sách: Tăng cường công tác giao đất giao rừng, thực hiện nghiêm chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng cho các hộ gia đình nhận khoán bảo vệ; nâng cao năng lực tuần tra rừng phòng hộ và ngăn chặn tình trạng chặt phá, chuyển đổi rừng sang đất canh tác nương rẫy.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chi tiết về cấu trúc hình thái, cấu trúc sinh thái và các thông số định lượng ban đầu của các bể chứa sinh khối rừng tự nhiên tại xã Nghĩa Tá, làm cơ sở khoa học để địa phương xây dựng hồ sơ đường cacbon cơ sở phục vụ các chương trình lâm nghiệp ứng phó biến đổi khí hậu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các ô tiêu chuẩn thực nghiệm mới chỉ tập trung khảo sát trên trạng thái rừng tự nhiên nghèo kiệt và phục hồi tại 2 thôn (Bản Bẳng, Nà Tông) của xã Nghĩa Tá trong thời gian thực tập tốt nghiệp; chưa bao quát toàn bộ các trạng thái rừng tự nhiên phòng hộ núi đá vôi khác trên địa bàn toàn huyện Chợ Đồn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng biến động sinh khối và trữ lượng cacbon định kỳ theo thời gian (chu kỳ nhiều năm) trên các trạng thái rừng khác nhau; bổ sung phân tích chi tiết trữ lượng cacbon trong đất và rễ cây để hoàn thiện bức tranh tổng thể về chu trình cacbon của hệ sinh thái rừng Bắc Kạn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý Tài nguyên Rừng, Lâm học, Khoa học Môi trường và Sinh thái học:

  • Cung cấp quy trình mẫu về phương pháp thiết lập ô tiêu chuẩn tầng bậc ($2500\text{ m}^2 \to 25\text{ m}^2 \to 1\text{ m}^2$) ngoài thực địa và kỹ thuật lấy mẫu thảm mục, cây bụi thảm tươi.
  • Cung cấp phương pháp chi tiết về cách tính toán các chỉ số sinh thái học lâm phần ($IVI$, $SI$, Shannon $H'$, nắn hàm phân bố $N/D$ và $N/H$ qua SPSS) và áp dụng hệ số chuyển đổi sinh khối - cacbon theo tiêu chuẩn IPCC.

Câu hỏi thường gặp

1. Mật độ cá thể tầng cây gỗ tại các ô tiêu chuẩn nghiên cứu ở xã Nghĩa Tá đạt bao nhiêu? Theo kết quả đo đếm tại 6 ô tiêu chuẩn ($2500\text{ m}^2/\text{ô}$), mật độ tầng cây gỗ ($D_{1.3} \ge 5\text{ cm}$) dao động từ $128\text{ cây/ha}$ đến $140\text{ cây/ha}$. Cụ thể: BB-OTC1 ($128\text{ cây/ha}$), BB-OTC2 ($140\text{ cây/ha}$), BB-OTC3 ($128\text{ cây/ha}$), NT-OTC1 ($140\text{ cây/ha}$), NT-OTC2 ($132\text{ cây/ha}$) và NT-OTC3 ($140\text{ cây/ha}$).

2. Loài cây gỗ nào giữ vai trò ưu thế sinh thái lớn nhất trong tổ thành rừng tại cả hai thôn? Loài Mỡ (Manglietia conifera) là loài chiếm chỉ số quan trọng ($IVI$) cao nhất ở cả hai khu vực nghiên cứu: đạt $IVI = 10{,}58%$ trong tổng số 23 loài tại thôn Nà Tông và đạt $IVI = 12{,}18%$ tại thôn Bản Bẳng.

3. Mức độ tương đồng về thành phần loài cây gỗ giữa thôn Bản Bẳng và Nà Tông được xác định như thế nào? Thông qua công thức chỉ số tương đồng Soerensen ($SI = 2C / (A + B)$), tác giả tính toán được giá trị tương đồng thành phần loài giữa hai thôn đạt $SI = 0{,}82$, phản ánh mức độ đồng nhất sinh thái rất cao giữa các lâm phần khảo sát trong cùng một xã.

4. Khóa luận sử dụng các công thức và hệ số chuẩn nào để quy đổi sinh khối sang trữ lượng cacbon? Khóa luận sử dụng phương trình sinh khối cây gỗ tự nhiên của Kettering et al. (2001) với khối lượng riêng gỗ $\rho = 0{,}62\text{ g/cm}^3$. Sinh khối khô ($DW$) của thảm tươi và thảm mục được xác định bằng cách sấy mẫu tươi ở nhiệt độ $80^\circ\text{C}$ trong 48 giờ. Trữ lượng cacbon sau đó được tính bằng công thức $W_{\text{cacbon}} = DW \times 0{,}46$ dựa trên hệ số mặc định $0{,}46$ của IPCC (2003).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Văn Hoàn đã giải quyết đầy đủ các mục tiêu đề ra về đánh giá cấu trúc không gian, tổ thành loài và trữ lượng cacbon của trạng thái rừng tự nhiên tại xã Nghĩa Tá, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn. Kết quả nghiên cứu phản ánh hiện trạng lâm phần rừng nghèo phục hồi với mật độ cây gỗ thấp ($128 - 140\text{ cây/ha}$), ưu thế thuộc về loài Mỡ và cấu trúc tầng tán tập trung chủ yếu ở tầng chiều cao trung bình ($5 - 10\text{ m}$). Toàn bộ số liệu thực nghiệm và hệ thống giải pháp đề xuất là cơ sở khoa học xác thực phục vụ công tác quy hoạch, quản lý rừng bền vững và xây dựng các dự án tín chỉ cacbon rừng tại địa phương.