Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Biến đổi khí hậu toàn cầu và sự gia tăng nhiệt độ bề mặt Trái Đất do phát thải khí nhà kính (KNK) là thách thức môi trường cấp bách hàng đầu. Theo các báo cáo của Ủy ban Liên Chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC), nhiệt độ bề mặt Trái Đất dự báo có thể tăng từ 1,1°C đến 6,4°C trong thế kỷ XXI. Tại Việt Nam, các kịch bản biến đổi khí hậu chỉ ra rằng nhiệt độ trung bình có thể tăng 0,3 - 0,5°C vào năm 2010, 1 - 2°C vào năm 2050 và 1,5 - 2,5°C vào năm 2070. Mực nước biển dâng từ 15 đến 90 cm vào năm 2070 có nguy cơ làm ngập khoảng 40.000 km² đồng bằng ven biển. Riêng tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM), ước tính khoảng 43% diện tích đất đô thị có nguy cơ bị ảnh hưởng khi mực nước biển dâng cao.
Trước bối cảnh quốc tế như Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC - 1992) và Nghị định thư Kyoto (1997, Việt Nam phê chuẩn năm 2002), Chính phủ Việt Nam đã ban hành Nghị quyết số 60/2007/NQ-CP về Chương trình mục tiêu quốc gia ứng phó với biến đổi khí hậu, cùng Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả số 50/2010/QH12. Ngày 28/10/2010, Ủy ban nhân dân TP.HCM đã phê duyệt kế hoạch thực hiện chương trình mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu đến năm 2015 nhằm đánh giá phát thải KNK và xây dựng các giải pháp giảm thiểu phù hợp.
TP.HCM là trung tâm công nghiệp lớn với 19 quận, 5 huyện, diện tích 2.098,7 km², dân số khoảng 7,34 triệu người (tháng 4/2009), sở hữu 3 khu chế xuất (KCX) và 12 khu công nghiệp (KCN) tập trung. Hoạt động sản xuất công nghiệp năm 2010 đạt giá trị thực tế 209.011 tỷ đồng. Ngành gia công và sản xuất kim loại trên địa bàn thành phố có 488 doanh nghiệp đang hoạt động, đạt sản lượng 973.797 tấn vào năm 2010, chiếm 1,4% giá trị sản xuất công nghiệp chế biến của thành phố. Hoạt động nung chảy kim loại tiêu thụ khối lượng lớn nhiên liệu hóa thạch, làm phát sinh lượng lớn KNK. Tuy nhiên, trước thời điểm nghiên cứu, TP.HCM chưa có báo cáo chuyên biệt đánh giá định lượng phát thải KNK cho riêng phân ngành này.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Đánh giá hiện trạng phát thải KNK, xác định các nguồn phát thải và tính toán tải lượng phát thải từ hoạt động sản xuất kim loại trên địa bàn TP.HCM.
- Dự báo mức độ phát thải KNK của ngành sản xuất kim loại tại TP.HCM từ năm 2010 đến năm 2020.
- Đề xuất các nhóm biện pháp giảm thiểu phát thải KNK phù hợp với điều kiện kỹ thuật của các cơ sở sản xuất và định hướng quản lý môi trường của thành phố.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sản xuất kim loại theo Quyết định số 10/2007/QĐ-TTg (bao gồm sản xuất sắt, thép, gang; sản xuất và đúc kim loại màu, kim loại quý), tập trung chủ yếu vào quá trình đốt nhiên liệu vận hành lò nung chảy kim loại và hệ thống xử lý nước thải phát sinh.
- Phạm vi không gian: Các cơ sở, doanh nghiệp sản xuất và gia công kim loại đang hoạt động trên địa bàn TP.HCM (trong và ngoài các KCN/KCX), tập trung khảo sát chi tiết tại các doanh nghiệp điển hình: Công ty Liên Doanh Wu Feng, Công ty Cổ phần Thép Á Châu, Công ty TNHH Sản xuất Kiến Hoa.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hiện trạng và kiểm kê tập trung vào giai đoạn 2009 - 2011; giai đoạn dự báo phát thải kéo dài đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các hướng dẫn kiểm kê KNK quốc gia của Ủy ban Liên Chính phủ về Biến đổi Khí hậu phiên bản năm 2006 (IPCC Guidelines for National Greenhouse Gas Inventories 2006), kết hợp các văn bản quy phạm pháp luật môi trường tại Việt Nam (TCVN, QCVN, Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả 2010, Quyết định số 200/2004/QĐ-UB của UBND TP.HCM về việc di dời các cơ sở sản xuất gây ô nhiễm).
Khung tính toán phát thải KNK theo IPCC 2006
Phát thải KNK trong cơ sở sản xuất kim loại được phân chia thành 2 nguồn chính:
- Phát thải từ quá trình đốt cháy nhiên liệu vận hành lò nung kim loại (Năng lượng tiêu thụ - IPCC 2006, Tập 2, Chương 2).
- Phát thải từ quá trình xử lý nước thải sinh hoạt và nước thải sản xuất (Chất thải - IPCC 2006, Tập 5, Chương 6).
1. Tính toán phát thải từ quá trình đốt nhiên liệu nung kim loại
Tổng lượng phát thải quy đổi về $CO_2$ tương đương ($E_{NL}$ - tấn $CO_2\text{e}$):
$$E_{NL} = \sum E_{jf} = E_{CO2f} + 25 \times E_{CH4f} + 298 \times E_{N2Of}$$
Trong đó:
- $E_{CO2f}$, $E_{CH4f}$, $E_{N2Of}$ là lượng phát thải tương ứng của các khí $CO_2$, $CH_4$, $N_2O$.
- $25$ và $298$ là chỉ số tiềm năng làm nóng toàn cầu (GWP - Global Warming Potential) trong khung thời gian 100 năm của $CH_4$ và $N_2O$ so với $CO_2$.
Công thức xác định lượng phát thải từng loại khí dựa trên năng lượng tiêu thụ:
$$E_i = \text{Năng lượng tiêu thụ (TJ)} \times \text{Hệ số phát thải mặc định (kg/TJ)}$$
$$\text{Năng lượng tiêu thụ (TJ)} = \frac{q \times m}{10^3}$$
Với $q$ là nhiệt trị của nhiên liệu (GJ/tấn), $m$ là khối lượng nhiên liệu tiêu thụ (tấn).
| Loại nhiên liệu |
Tỷ trọng |
Nhiệt trị ($GJ/\text{tấn}$) |
Hệ số phát thải $CO_2$ ($tấn/TJ$) |
Hệ số phát thải $CH_4$ ($tấn/TJ$) |
Hệ số phát thải $N_2O$ ($tấn/TJ$) |
| Khí gas (LPG) |
0,545 kg/lít |
48,0 |
56,1 |
0,001 |
0,0001 |
| Dầu DO |
0,86 kg/lít |
43,0 |
74,1 |
0,003 |
0,0006 |
| Dầu FO |
0,97 kg/lít |
40,4 |
77,4 |
0,003 |
0,0006 |
| Than đá |
- |
28,2 |
94,6 |
0,010 |
0,0015 |
| Than củi |
- |
29,5 |
112,0 |
0,200 |
0,0040 |
| Củi đốt |
550 $\text{kg/m}^3$ |
15,6 |
112,0 |
0,200 |
0,0040 |
| Mùn cưa |
210 $\text{kg/m}^3$ |
17,0 |
112,0 |
0,200 |
0,0040 |
2. Tính toán phát thải từ hệ thống xử lý nước thải
Tổng phát thải KNK từ nước thải ($E_{NT}$):
$$E_{NT} = E_{NTSH} + E_{NTSX}$$
- Phát thải nước thải sinh hoạt:
$$E_{NTSH} = 25 \times E_{CH4SH} + 298 \times E_{N2OSH}$$
$$E_{CH4SH} = (U_i \times T_{ij} \times EF_{CH4}) \times (TOW - S) - R$$
$$TOW = P \times BOD \times 0,001 \times I \times 365$$
$$E_{N2OSH} = N_{\text{hữu cơ}} \times 0,005 \times \frac{44}{28}$$
$$N_{\text{hữu cơ}} = N_{\text{tổng}} \times P \times D \times 0,16 \times F$$
Trong đó: $P$ là số lượng công nhân; $BOD$ là tải lượng ô nhiễm ($40\text{ g/người/ngày}$ đối với khu vực Châu Á); $I$ là hệ số hiệu chỉnh ($1 - 1,2$); $F$ là hệ số chắn rác ($1,1$ nếu không có song chắn rác, $1,4$ nếu có song chắn rác).
- Phát thải nước thải sản xuất:
$$E_{sx} = ((TOW_i - S_i) \times EF_i) - R_i$$
$$TOW_i = P_i \times W_i \times COD_i$$
$$EF_j = B_o \times MCF_j$$
Với $B_o = 0,25\text{ kg } CH_4/\text{kg } COD$; $MCF_j$ là hệ số hiệu chỉnh phát thải metan theo loại hình bể xử lý ($0$ đối với hiếu khí có kiểm soát, $0,8$ đối với bể phản ứng kỵ khí).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Phương pháp thu thập và kế thừa dữ liệu: Tiếp cận số liệu thống kê công nghiệp, báo cáo năng lượng, niên giám thống kê TP.HCM năm 2009 - 2010, cơ sở dữ liệu của Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Khu chế xuất TP.HCM (HEPZA) và Sở Tài nguyên và Môi trường.
- Phương pháp khảo sát thực địa và điều tra bảng hỏi: Thực hiện phát phiếu thu thập thông tin, khảo sát dây chuyền công nghệ, kiểm tra hồ sơ tiêu thụ nhiên liệu (dầu DO, FO, gas, điện) và hệ thống xử lý chất thải tại các nhà máy.
- Phương pháp tổng hợp và phân tích định lượng: Ứng dụng mô hình toán học IPCC 2006 để xử lý chuỗi số liệu khảo sát, chuyển đổi sang đơn vị năng lượng ($TJ$) và xác định hệ số tải lượng phát thải $CO_2\text{e}$ trên từng đơn vị sản phẩm (tấn sản phẩm).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, khẳng định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh TP.HCM chịu tác động nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu và nước biển dâng. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (các báo cáo kiểm kê của IPCC 1996, 2006; dự án của IHA/UNESCO; các dự án ODA do DANIDA và UNDP tài trợ tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Môi trường; nghiên cứu của GS.TSKH. Lê Huy Bá và tác giả Nguyễn Mộng Cường). Chương này trình bày chi tiết mục tiêu, đối tượng phân loại theo Quyết định số 10/2007/QĐ-TTg, thiết lập sơ đồ tiến trình nghiên cứu và chuẩn hóa hệ thống công thức tính toán tải lượng phát thải KNK từ đốt nhiên liệu và nước thải.
CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ HIỆU ỨNG NHÀ KÍNH VÀ HIỆN TRẠNG PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP NÓI CHUNG
Chương 2 tổng hợp cơ sở lý thuyết về hiệu ứng nhà kính và phân loại 6 nhóm khí chính ($CO_2, CH_4, N_2O, HFCs, PFCs, SF_6$) cùng 5 lĩnh vực phát thải theo IPCC (Năng lượng, IPPU, AFOLU, Chất thải, Khác). Chương này phân tích bức tranh phát thải KNK quốc tế và tại Việt Nam:
- Khối Liên minh Châu Âu (EU-15): Tổng phát thải KNK giảm từ 4.052 triệu tấn $CO_2\text{e}$ (1996) xuống 3.793 triệu tấn $CO_2\text{e}$ (2007), trong đó $CO_2$ chiếm 84% và ngành năng lượng chiếm tỷ trọng phát thải lớn nhất ($3.233 \times 10^9\text{ kg } CO_2$ năm 2007).
- Hoa Kỳ: Phát thải KNK tăng 14,7% giai đoạn 1990 - 2007, đạt 6.150,1 triệu tấn $CO_2\text{e}$ vào năm 2007 ($CO_2$ chiếm 85,4%).
- Nhật Bản: Tổng phát thải giảm từ 1.209,2 triệu tấn $CO_2\text{e}$ (1990) xuống 1.137,7 triệu tấn $CO_2\text{e}$ (2009), đạt cam kết theo Nghị định thư Kyoto nhờ đổi mới công nghệ và giảm phát thải trong công nghiệp.
- Việt Nam: Phát thải $CO_2$ tăng nhanh từ 103,8 triệu tấn (1994) lên 121,1 triệu tấn (1998); riêng ngành năng lượng tăng tỷ trọng từ 24,7% lên 36%. Đối với ngành sản xuất kim loại, số liệu kiểm kê năm 1994 của Bộ Tài nguyên và Môi trường ghi nhận hoạt động luyện và cán thép phát thải $475.008\text{ nghìn tấn } CO_2$.
CHƯƠNG 3: HIỆN TRẠNG SẢN XUẤT KIM LOẠI TẠI TP.HCM
Chương 3 phân tích thực trạng công nghiệp TP.HCM với giá trị sản xuất năm 2010 đạt 610.000 tỷ đồng. Về phân bố không gian, thành phố có 3 KCX và 12 KCN tập trung với diện tích quy hoạch 2.004 ha và 1.216 dự án đầu tư:
| STT |
Tên KCN / KCX |
Vị trí hành chính |
Diện tích quy hoạch (ha) |
Số dự án hoạt động |
| 1 |
KCX Tân Thuận |
Quận 7 |
300,00 |
148 |
| 2 |
KCX Linh Trung I |
Quận Thủ Đức |
62,00 |
35 |
| 3 |
KCX Linh Trung II |
Quận Thủ Đức |
61,75 |
38 |
| 4 |
KCN Tân Tạo |
Quận Bình Tân |
373,33 |
193 |
| 5 |
KCN Vĩnh Lộc |
Quận Bình Tân |
203,00 |
106 |
| 6 |
KCN Bình Chiểu |
Quận Thủ Đức |
27,34 |
20 |
| 7 |
KCN Hiệp Phước |
Huyện Nhà Bè |
311,40 |
103 |
| 8 |
KCN Tân Bình |
Quận Tân Phú / Bình Tân |
129,96 |
103 |
| 9 |
KCN Tân Thới Hiệp |
Quận 12 |
28,41 |
27 |
| 10 |
KCN Lê Minh Xuân |
Huyện Bình Chánh |
100,00 |
163 |
| 11 |
KCN Tây Bắc Củ Chi |
Huyện Củ Chi |
208,00 |
42 |
| 12 |
KCN Cát Lái |
Quận 2 |
124,00 |
55 |
| 13 |
KCN Tân Phú Trung |
Huyện Củ Chi |
542,64 |
13 |
Chương này chỉ rõ hiện trạng di dời theo Quyết định 200/2004/QĐ-UB: tính đến cuối năm 2005 chỉ có 40% doanh nghiệp thực hiện đúng tiến độ (150 cơ sở di dời thực tế). Toàn thành phố năm 2010 có 8.877 cơ sở liên quan đến ngành kim loại (trong đó 488 doanh nghiệp sản xuất kim loại trực tiếp). Đa số các cơ sở tư nhân, cá thể quy mô nhỏ nằm xen cài trong khu dân cư tại Quận 7, Quận 12, Gò Vấp và các huyện ngoại thành, sử dụng công nghệ cũ, thiếu hệ thống xử lý khí thải và nước thải đạt chuẩn.
CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN LƯỢNG PHÁT THẢI KNK TẠI CÁC CƠ SỞ SẢN XUẤT KIM LOẠI TRÊN ĐỊA BÀN TP.HCM
Chương 4 áp dụng thuật toán IPCC 2006 để tính toán chi tiết tải lượng phát thải KNK năm 2010 - 2011 tại 3 doanh nghiệp khảo sát thực tế:
- Công ty Liên Doanh Wu Feng: Phân tích công nghệ nấu luyện kim loại, tính toán lượng dầu DO/FO tiêu thụ, phát thải khí thải tại ống khói và nước thải sản xuất/sinh hoạt.
- Công ty Cổ phần Thép Á Châu: Kiểm kê tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch của lò nung phôi thép, công nghệ xử lý bụi và hệ thống xử lý nước thải.
- Công ty TNHH Sản xuất Kiến Hoa: Đánh giá phát thải từ quá trình gia công và đúc kim loại.
Kết quả tính toán tổng hợp tải lượng phát thải $CO_2\text{e}$ từ tiêu thụ nhiên liệu (Bảng 4.4), nước thải sinh hoạt (Bảng 4.5) và nước thải sản xuất (Bảng 4.6), từ đó so sánh chỉ số phát thải KNK trên 1 tấn sản phẩm đầu ra giữa 3 mô hình doanh nghiệp.
CHƯƠNG 5: DỰ BÁO PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH ĐẾN NĂM 2020 VÀ ĐỀ XUẤT CÁC BIỆN PHÁP GIẢM THIỂU PHÁT THẢI KNK CHO CÁC CÔNG TY SẢN XUẤT KIM LOẠI TẠI TP.HCM
Chương 5 xây dựng kịch bản dự báo phát thải KNK đến năm 2015 và 2020 dựa trên dữ liệu sản lượng kim loại (Bảng 5.4), nhiệt dung và nhiệt nóng chảy riêng của kim loại (Bảng 5.2, Bảng 5.3). Trên cơ sở dự báo, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp giảm thiểu:
- Biện pháp quản lý: Quy hoạch tập trung, di dời triệt để các cơ sở phân tán vào KCN, kiểm toán năng lượng định kỳ.
- Biện pháp chế tài: Tăng cường thanh tra môi trường, áp dụng thuế và phí phát thải KNK, xử phạt vi phạm xả thải vượt quy chuẩn.
- Biện pháp kỹ thuật công nghệ: Cải tiến kết cấu lò nung, bọc cách nhiệt đường ống dẫn nhiệt, tận dụng nhiệt thừa khí thải để sấy nguyên liệu.
- Sản xuất sạch hơn (SXSH): Giảm tỷ lệ hao hụt phôi liệu, tuần hoàn nước làm mát, quản lý nội vi tốt.
- Thay đổi nhiên liệu sản xuất: Chuyển đổi từ than đá, dầu FO sang sử dụng khí hóa lỏng (LPG/CNG) hoặc điện năng nhằm giảm phát thải $CO_2$ trên mỗi đơn vị nhiệt năng.
CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Tổng kết các phát hiện chính của đề tài, đánh giá mức độ đóng góp phát thải KNK của ngành sản xuất kim loại vào tổng lượng phát thải công nghiệp TP.HCM, đồng thời kiến nghị các cơ chế hỗ trợ tài chính, kỹ thuật cho doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyển đổi công nghệ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập dữ liệu phát thải ngành: Đã hệ thống hóa hiện trạng ngành sản xuất kim loại TP.HCM năm 2010 với 488 doanh nghiệp sản xuất, tổng sản lượng 973.797 tấn kim loại, đóng góp 1,4% giá trị ngành công nghiệp chế biến thành phố.
- Định lượng phát thải tại doanh nghiệp điển hình: Tính toán hoàn chỉnh tải lượng KNK phát sinh từ hai nguồn chính (đốt nhiên liệu nung chảy và hệ thống xử lý nước thải) cho Công ty LD Wu Feng, Công ty CP Thép Á Châu và Công ty TNHH SX Kiến Hoa.
- Xây dựng kịch bản phát thải 2010 - 2020: Thiết lập dự báo phát thải dựa trên tốc độ tăng trưởng sản lượng công nghiệp kim loại TP.HCM, lượng hóa tiềm năng giảm phát thải khi chuyển đổi cơ cấu nhiên liệu đốt lò.
Đóng góp của nghiên cứu
- Đóng góp phương pháp luận: Ứng dụng quy chuẩn tính toán của IPCC 2006 vào điều kiện đặc thù của một ngành công nghiệp cụ thể tại một đô thị lớn ở Việt Nam, giải quyết bài toán thiếu hụt hệ số phát thải riêng của địa phương bằng phương pháp hệ số mặc định có hiệu chỉnh.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bộ số liệu điều tra thực tế tại hiện trường (khí thải ống khói, nước thải hố ga, chất thải rắn) của các nhà máy kim loại; đề xuất khung 5 giải pháp khả thi giúp các cơ quan quản lý nhà nước (Sở TN&MT TP.HCM, Ban Quản lý các KCN - KCX) ban hành chính sách giảm nhẹ phát thải KNK.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Khóa luận phải sử dụng các hệ số phát thải mặc định từ hướng dẫn của IPCC 2006 do tại thời điểm nghiên cứu Việt Nam chưa xây dựng được hệ số phát thải đặc thù quốc gia cho từng phân ngành công nghiệp luyện kim.
- Khảo sát thực địa chi tiết tập trung vào 3 doanh nghiệp điển hình; việc thu thập số liệu tại hàng nghìn cơ sở sản xuất cá thể, tư nhân nhỏ lẻ phân tán trong khu dân cư gặp nhiều khó khăn về tính đồng bộ và mức độ minh bạch của hồ sơ môi trường.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi đo đạc thực tế phát thải tại nguồn để xây dựng hệ số phát thải riêng ($EF$) cho ngành luyện kim tại TP.HCM.
- Nghiên cứu cơ chế tài chính carbon và tiềm năng áp dụng Cơ chế Phát triển Sạch (CDM) cho các dự án thu hồi nhiệt thừa và chuyển đổi nhiên liệu xanh trong ngành gia công kim loại.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên cao học: Tài liệu phục vụ học tập, nghiên cứu chuyên ngành Quản lý Môi trường, Kỹ thuật Môi trường, Biến đổi Khí hậu; cung cấp ví dụ mẫu về quy trình kiểm kê KNK công nghiệp theo chuẩn IPCC 2006.
- Đối với cán bộ quản lý nhà nước: Làm cơ sở tham khảo cho các chuyên viên Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Công Thương, Ban Quản lý KCN/KCX trong công tác lập kế hoạch hành động ứng phó biến đổi khí hậu và quy hoạch di dời cơ sở ô nhiễm.
- Đối với doanh nghiệp sản xuất kim loại: Cung cấp phương pháp tự kiểm kê dấu chân carbon, gợi ý các giải pháp sản xuất sạch hơn và lựa chọn loại nhiên liệu đốt tối ưu nhằm tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng công thức nào để tính tổng lượng phát thải $CO_2$ tương đương ($E_{NL}$) từ quá trình nung kim loại?
Tác giả áp dụng công thức theo IPCC 2006 (Tập 2, Chương 2):
$$E_{NL} = \sum E_{jf} = E_{CO2f} + 25 \times E_{CH4f} + 298 \times E_{N2Of}$$
Trong đó, hệ số 25 và 298 lần lượt là tiềm năng làm nóng toàn cầu (GWP 100 năm) của khí $CH_4$ và $N_2O$ quy đổi về $CO_2$.
2. Ba doanh nghiệp kim loại điển hình được khảo sát và tính toán phát thải chi tiết trong khóa luận là những đơn vị nào?
Ba doanh nghiệp được khảo sát và tính toán tại Chương 4 là:
- Công ty Liên Doanh Wu Feng
- Công ty Cổ phần Thép Á Châu
- Công ty TNHH Sản xuất Kiến Hoa
3. Theo kết quả nghiên cứu, nguồn phát sinh khí nhà kính chính trong các cơ sở sản xuất kim loại tại TP.HCM bắt nguồn từ đâu?
KNK trong các cơ sở sản xuất kim loại tại TP.HCM phát sinh chủ yếu từ 2 nguồn: quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch (dầu DO, FO, than đá, khí gas) để cung cấp nhiệt cho lò nung chảy kim loại, và quá trình phân hủy hữu cơ trong các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và nước thải sản xuất.
4. Khóa luận đề xuất những nhóm biện pháp nào để giảm thiểu phát thải khí nhà kính cho ngành sản xuất kim loại tại TP.HCM?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tại Chương 5 bao gồm:
- Biện pháp quản lý (quy hoạch, di dời, kiểm toán năng lượng);
- Biện pháp chế tài (chính sách thuế, phí, xử phạt);
- Biện pháp kỹ thuật công nghệ (cải tiến lò nung, bảo ôn, tận dụng nhiệt thừa);
- Áp dụng sản xuất sạch hơn - SXSH (quản lý nội vi, tuần hoàn tài nguyên);
- Thay đổi nhiên liệu sản xuất (chuyển sang LPG, khí thiên nhiên hoặc điện).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã đánh giá toàn diện hiện trạng phát thải khí nhà kính của ngành sản xuất và gia công kim loại trên địa bàn TP.HCM thông qua phương pháp luận kiểm kê chuẩn hóa của IPCC 2006. Nghiên cứu đã lượng hóa được phát thải tại các doanh nghiệp điển hình, dự báo xu hướng phát sinh KNK đến năm 2020 và đề xuất 5 nhóm giải pháp giảm thiểu mang tính khả thi cao. Đây là tài liệu khoa học có giá trị thực tiễn, đóng góp thiết thực cho công tác quản lý môi trường đô thị và định hướng phát triển công nghiệp bền vững của TP.HCM.