Nghiên cứu phân bố khí ozone trong khí quyển tầng thấp với phương pháp lidar hấp thụ ví sai

Chuyên khảo phân tích Luận án nghiên cứu phân bố khí ozone trong khí quyển tầng thấp với độ phân giải cao trên cơ sở phát, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Kỹ thuật LIDAR

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2017

123
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

DANH MỤC KÝ HIỆU

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. MỞ ĐẦU

2. CHƯƠNG 1: THIẾT KẾ VÀ MÔ PHỎNG HỆ LIDAR HẤP THỤ VI SAI ĐO PHÂN BỐ OZONE TRONG KHÍ QUYỂN TẦNG THẤP

1.1. Thiết kế hệ LIDAR hấp thụ vi sai đo phân bố ozone

1.1.1. Sơ đồ khối hệ LIDAR hấp thụ vi sai

1.1.2. Khối phát quang học

1.1.3. Khối thu quang học

1.1.4. Khối thu quang điện tử

1.1.5. Phần mềm xử lý, tính toán

1.2. Lựa chọn cặp bước sóng phát

1.3. Mô phỏng tín hiệu LIDAR hấp thụ vi sai đo phân bố ozone

1.4. Kết quả mô phỏng và thảo luận

3. CHƯƠNG 2: PHÁT TRIỂN MỘT HỆ LIDAR HẤP THỤ VI SAI ĐỂ ĐO ĐẠC PHÂN BỐ OZONE TRONG KHÍ QUYỂN TẦNG THẤP

2.1. Cấu hình hệ LIDAR hấp thụ vi sai đo ozone

2.2. Xây dựng hệ laser màu phản hồi phân bố

2.2.1. Bộ dao động phát

2.2.2. Hệ quang học bơm

2.2.3. Bộ khuếch đại quang

2.2.4. Môi trường hoạt chất

2.2.5. Bơm luân chuyển chất màu

2.3. Xây dựng bộ phát hệ LIDAR hấp thụ vi sai và đo đạc đánh giá

2.4. Chế tạo hệ telescope tử ngoại và khối quang học thu

2.4.1. Chế tạo telescope

2.4.2. Chế tạo hệ mài phôi kính quang học

2.4.3. Khối quang học thu

2.5. Phát triển khối điện tử thu

2.6. Xây dựng phần mềm thu ghi, xử lý tín hiệu

2.7. Đo đạc đánh giá hệ LIDAR hấp thụ vi sai

4. CHƯƠNG 3: ĐO ĐẠC THỬ NGHIỆM PHÂN BỐ OZONE TRONG LỚP KHÍ QUYỂN TẦNG THẤP

3.1. Xử lý số liệu

3.2. Tính toán phân bố nồng độ ozone theo độ cao

3.3. Kết quả đo đạc phân bố nồng độ ozone theo độ cao

3.4. Phân tích sai số, đánh giá kết quả đo đạc

5. KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về khí ozone trong khí quyển tầng thấp

Khí ozone (khí ozone) là một thành phần quan trọng trong khí quyển, đặc biệt là ở tầng thấp (tầng thấp). Ozone được hình thành chủ yếu từ các phản ứng quang hóa giữa các chất ô nhiễm như oxit nitơ và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi dưới tác động của ánh sáng mặt trời. Sự phân bố của ozone trong khí quyển có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe con người và môi trường. Nồng độ ozone cao có thể gây ra các vấn đề về hô hấp và làm giảm chất lượng không khí. Theo nghiên cứu, nồng độ ozone trong tầng đối lưu có thể tăng lên đáng kể trong những ngày nắng nóng, dẫn đến hiện tượng ô nhiễm không khí. Do đó, việc theo dõi và đo đạc nồng độ ozone là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.

1.1 Nguồn gốc và phân bố của ozone

Ozone trong khí quyển được hình thành từ các phản ứng hóa học phức tạp. Nguồn gốc chính của ozone là từ các khí thải công nghiệp và giao thông. Ozone có thể được tìm thấy ở cả tầng đối lưu và tầng bình lưu, nhưng nồng độ cao hơn thường xuất hiện ở tầng bình lưu. Sự phân bố của ozone không đồng đều và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời tiết, địa hình và hoạt động con người. Việc hiểu rõ về nguồn gốc và phân bố của ozone giúp các nhà nghiên cứu đưa ra các biện pháp kiểm soát ô nhiễm không khí hiệu quả hơn.

II. Phương pháp đo đạc ozone trong khí quyển

Phương pháp đo đạc ozone trong khí quyển hiện nay rất đa dạng, trong đó phương pháp LIDAR (phương pháp lidar) được coi là một trong những kỹ thuật tiên tiến nhất. LIDAR sử dụng bức xạ laser để đo đạc nồng độ ozone theo chiều cao. Kỹ thuật này cho phép thu thập dữ liệu với độ chính xác cao và thời gian thực. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng LIDAR có khả năng phát hiện nồng độ ozone trong các điều kiện thời tiết khác nhau, từ đó cung cấp thông tin quan trọng về sự biến đổi của ozone trong khí quyển. Việc áp dụng LIDAR trong nghiên cứu phân bố ozone giúp cải thiện khả năng theo dõi và dự đoán ô nhiễm không khí.

2.1 Nguyên lý hoạt động của phương pháp LIDAR

Nguyên lý hoạt động của LIDAR dựa trên việc phát ra các xung laser và đo lường thời gian phản hồi của ánh sáng bị tán xạ từ các phân tử ozone trong khí quyển. Kỹ thuật LIDAR hấp thụ vi sai (DIAL) cho phép phân biệt giữa các bước sóng khác nhau, từ đó xác định nồng độ ozone một cách chính xác. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng DIAL có thể đo đạc nồng độ ozone đến độ cao 30 km với độ phân giải không gian cao. Điều này giúp các nhà khoa học có cái nhìn sâu sắc hơn về sự phân bố và biến đổi của ozone trong khí quyển.

III. Kết quả và thảo luận

Kết quả từ các nghiên cứu sử dụng phương pháp LIDAR cho thấy sự biến đổi nồng độ ozone theo thời gian và không gian. Các số liệu thu thập được cho thấy nồng độ ozone có xu hướng tăng trong những ngày nắng nóng, đặc biệt là ở các khu vực đô thị. Điều này cho thấy mối liên hệ giữa hoạt động con người và sự gia tăng nồng độ ozone trong khí quyển. Việc phân tích dữ liệu LIDAR cũng giúp xác định các khu vực có nguy cơ ô nhiễm cao, từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Kết quả này không chỉ có giá trị trong nghiên cứu khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc quản lý chất lượng không khí.

3.1 Đánh giá độ chính xác của phương pháp LIDAR

Độ chính xác của phương pháp LIDAR trong việc đo đạc nồng độ ozone đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu. Các sai số trong phép đo chủ yếu đến từ các yếu tố như tán xạ ánh sáng và nhiễu nền. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và các thuật toán xử lý tín hiệu, độ chính xác của LIDAR đã được cải thiện đáng kể. Việc sử dụng LIDAR không chỉ giúp theo dõi nồng độ ozone mà còn cung cấp thông tin quan trọng cho các nghiên cứu về biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí.

25/01/2025
Luận án nghiên cứu phân bố khí ozone trong khí quyển tầng thấp với độ phân giải cao trên cơ sở phát triển và ứng dụng phương pháp lidar hấp thụ ví sai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của luận án bao gồm 3 phần. Nội dung phần một trình bày khái quát về khí ozone, sự hình thành cũng như vai trò của ozone trong khí quyển của Trái đất, nhất là trong lớp khí quyển tầng thấp. Lớp khí quyển tầng thấp được hiểu là lớp không khí bao quanh bề mặt hành tinh, có độ cao từ bề mặt quả đất tới độ cao khoảng 3 km. Trong lớp khí quyển này, hàm lượng ozone biến động mạnh theo nồng độ khí ô nhiễm và cường độ bức xạ của Mặt trời.

Phần hai giới thiệu chung các kỹ thuật được sử dụng chủ yếu hiện nay để đo đạc phân bố ozone theo độ cao là đầu dò điện hóa, kỹ thuật Umkehr và kỹ thuật LIDAR hấp thụ vi sai. Phần 3 sẽ đi sâu trình bày nguyên lý vật lý phương pháp LIDAR hấp thụ vi sai, là phương pháp được phát triển trong khuôn khổ của luận án. Cùng với các phương pháp đo phân bố ozone thông dụng khác từ mạng lưới quan trắc ozone toàn cầu, phương pháp LIDAR hấp thụ vi sai sẽ giúp cung cấp một bức tranh toàn cảnh về phân bố ozone trong khí quyển.1 Ozone trong khí quyển tầng thấp Ozone được phát hiện bởi nhà hóa học người Đức Christian Friedrich Schöbein vào năm 1839 và có ký hiệu hóa học là O3 (Hình 1. Nó là khí màu xanh dương, có mùi rất đặc trưng, hấp thụ ánh sáng UV và có hoạt tính (oxy hóa) cao[2,5].

Ozone là loại khí có rất ít trong khí quyển của trái đất, trung bình trong 10 triệu phân tử không khí mới có 3 phân tử ozone. Mặc dù chỉ chiếm một hàm lượng nhỏ nhưng ozone lại đóng một vai trò rất quan trọng đối với sự sống [6]. Cấu hình phân tử ozone [5] 1.1 Nguồn gốc và phân bố Ozone được phát hiện chủ yếu trong 2 miền của khí quyển trái đất. Hầu hết lượng ozone (90%) nằm trong tầng ozone có độ cao từ 15 đến 35 km tính từ bề mặt trái đất.

Tầng ozone này nằm ở miền dưới tầng bình lưu của khí quyển trái đất. Phần ozone còn lại nằm trong tầng đối lưu (Hình 1. Phân bố ozone trong khí quyển [2] Tầng ozone được các nhà vật lý người Pháp là Charles Fabry và Henri Buisson phát hiện ra năm 1913. Các khảo sát chi tiết tầng ozone được nhà khí tượng học người Anh là G.Dobson thực hiện.

Ông đã triển khai thiết bị quang phổ kế đơn giản (Dobsonmeter) để đo đạc, quan trắc ozone trong tầng bình lưu từ mặt đất. Trong khoảng thời gian từ 1928 đến 1958, Dobson đã thực hiện một mạng lưới quan trắc quốc tế đo hàm lượng ozone trên tầng bình lưu rất thuận tiện và vẫn còn tiếp tục hoạt động cho đến ngày nay [2]. Các phản ứng cơ bản đóng góp vào quá trình hình thành ozone trong khí quyển bao gồm [7]: 𝑂 ℎ𝜈 𝜆 242,3𝑛𝑚 → 𝑂 𝑂 𝑂 𝑂→𝑂 𝑂 𝑂 𝑀→𝑂 𝑀∗ (M là một phân tử thứ ba, lấy đi năng lượng của các gốc tự do O và O2) 3𝑂 ℎ𝜈 𝑈𝑉 ↔ 2𝑂 Ozone bị phân hủy bởi quá trình quang phân và phản ứng với các nguyên tử oxy [7]: 𝑂 ℎ𝜈 𝜆 1100𝑛𝑚 → 𝑂 𝑂 𝑂 𝑂 → 2𝑂 𝑂 𝑋 → 𝑋𝑂 𝑂 (X có thể là O, NO, OH, Br hoặc Cl) 7 Các nguyên tử oxy cũng có thể trải qua va chạm trước khi tạo thành ozone [7]: 𝑂 𝑂 𝑀→𝑂 𝑀∗ Những phản ứng nêu trên mô tả các phản ứng hóa học khống chế nồng độ ozone trong tầng bình lưu. Những phản ứng này xảy ra một các đồng thời, tạo ra và phân hủy ozone trong tầng bình lưu một cách cân bằng.

Nồng độ ozone tổng thể chỉ có thể thay đổi khi có sự xuất hiện các sản phẩm hóa học có nguồn gốc từ con người, chẳng hạn như chlorofluorocarbons (CFCs). CFCs được dùng trong các sản phẩm như tủ lạnh, máy điều hòa không khí, các dung môi tẩy rửa, bình chữa cháy, bình xịt son khí, bình khí gas xủi bọt dùng một lần trong sản xuất,… CFCs có thời gian sống khá lâu trong khí quyển từ 75 tới 100 năm và là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự suy giảm ozone trong tầng bình lưu. Một phân tử CFC có thể phá vỡ liên kết đến 100.000 phân tử ozone [7]. Không như sự hình thành của ozone trong tầng bình lưu, ozone tầng đối lưu được sinh ra trong khoảng 50 m tính từ mặt đất thông qua các phản ứng quang hóa với các oxít nitơ NOx và các phân tử hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (Volatile Organic Compound – VOC) dưới tác dụng của bức xạ mặt trời.

VOC có thể được thải ra từ các nhà máy hóa chất, các nhà máy lọc và tinh chế dầu, các trạm khí gaz và xe cộ. Bên cạnh các nguồn nhân tạo, VOC có thể phát sinh trong tự nhiên từ dầu trong thực vật sống, được bốc hơi trong những điều kiện khắc nghiệt, nhất là vào những ngày hè nóng nực. Oxít nitơ (NOx) thường được phát ra từ sự đốt cháy của các nhiên liệu hóa thạch như dầu, khí gaz và than đá. Trong khí quyển, ozone được tạo ra bởi sự quang phân NO2, giải phóng một nguyên tử oxy.

Nguyên tử oxy này tự do kết hợp với phân tử oxy để tạo thành ozone cùng với NO [7,8,9]: 𝑁𝑂 ℎ𝜈 𝜆 380𝑛𝑚 → 𝑁𝑂 𝑂 𝑂 𝑂 𝑀→𝑂 𝑀∗ NO có thể phản ứng trở lại với phân tử ozone để tạo sự cân bằng. Tuy nhiên, NO lại phản ứng với HO2 hoặc các gốc hữu cơ của VOC khác, nên số NO có thể phá hủy phân tử ozone sẽ giảm đi. Sự có mặt của các sản phẩm hóa học có nguồn gốc từ tự nhiên và từ con người đã thúc đẩy quá trình hình thành ozone vượt ngưỡng cho phép. Mặt khác, phản ứng tự quang phân của ozone diễn biến một cách chậm sẽ giúp cho ozone hình thành trong tầng đối lưu (Hình 1.

Ozone trong tầng đối lưu là thành 8 phần chủ yếu tạo nên sương khói quang hóa trong môi trường đô thị, chỉ một phần ozone không đáng kể trong tầng đối lưu sẽ khuếch tán lên tầng bình lưu [7,8,9]. Minh họa sự hình thành và phân hủy ozone trong tầng đối lưu [15] Nồng độ ozone cao nhất có xu hướng tập trung ở trong và xung quanh đô thị, nơi phát sinh ra những tiền chất cần thiết cho quá trình tạo ra ozone, và thường có đỉnh vào giữa trưa và xuống thấp nhất vào ban đêm. Tuy nhiên, khu vực nông thôn cũng có thể có nồng độ ozone cao do sự lan truyền trong khí quyển (Hình 1. Nồng độ ozone bề mặt trung bình các năm 2013-2015 thay đổi trong ngày tại Trung Quốc[10] 9 Hình 1.

Nồng độ ozone thay đổi theo ngày trong tháng đo tại trạm SRVx (Chesapeake Bay – Mỹ) [11] Hình 1. Nồng độ ozone bề mặt trung bình các năm 2013-2015 thay đổi theo tháng trong năm tại Trung Quốc [10] Nồng độ ozone cũng thay đổi từ ngày này sang ngày khác tùy thuộc vào tình trạng thời tiết, nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, … (Hình 1. Do nồng độ ozone phụ thuộc vào nhiệt độ cao và ánh sáng mặt trời nên nồng độ cao của ozone thường xảy ra vào những tháng hè nóng nực (Hình 1.2 Tiết diện hấp thụ của ozone Tiết diện hấp thụ của ozone trong vùng bước sóng từ 200 đến 1100 nm bao gồm bốn băng hấp thụ : Hartley, Huggins, Chappuis và Wulf (Hình 1. Các băng hấp thụ được đặt tên theo tên các nhà khoa học đi tiên phong trong nghiên cứu sự hấp thụ của ozone.

Năm 1880, một năm sau khi Marie A. Cornu nhận thấy bức xạ của Mặt trời đến bề mặt của Trái đất bị giới hạn ở vùng bước sóng ngắn phải do sự có mặt của một chất hấp thụ trong khí quyển, Walther N. Hartley đã mô tả sự phù hợp giữa tính chất hấp thụ mạnh của ozone trong vùng phổ từ 200 đến 300 nm với yêu cầu của một chất hấp thụ như vậy. Cũng trong năm này, J.

Chappuis đã nghiên cứu sự hấp thụ yếu hơn trong vùng khả kiến (400-750 nm) trong ozone lỏng. Năm 1890, William Huggins phát hiện ra sự hấp thụ ozone giữa vùng bước sóng 300 – 360 nm khi nghiên cứu quang phổ sao Thiên Lang (Sirius). Trong hai năm 1926- 1927, Oliver R. Wulf có các nghiên cứu đầu tiên về sự hấp thụ của ozone trong vùng hồng ngoại gần (750-950 nm).

Hiện nay, bộ số liệu hấp thụ ozone với độ phân giải bước sóng khác nhau (0,05 nm, 0,015 nm và 0,01 nm) và nhiệt độ đã được công bố trong nhiều công trình [12]. Tuy nhiên, cấu trúc mức năng lượng, tính toán mô phỏng và sự phụ thuộc vào nhiệt độ của phổ hấp thụ của ozone vẫn đang được quan tâm bởi nhiều nhóm nghiên cứu trên thế giới để có thể tăng độ chính xác của mô hình lý thuyết với dữ liệu thực nghiệm [13]. Các băng phổ hấp thụ mạnh Hartley và Huggins đặc biệt quan trọng trong quan trắc khí quyển bằng kỹ thuật viễn thám và được sử dụng trong các quang phổ kế hay thiết bị LIDAR đặt cả trên vệ tinh và dưới mặt đất. Một số vệ tinh sử dụng băng phổ hấp thụ Chappuis và Wulf trong việc quan trắc phân bố ozone.

Hai băng Chappuis và Wulf cũng rất cần thiết để quan trắc các thành phần hàm lượng nhỏ khác, son khí và đám mây trong khí quyển [13,14]. Tiết diện hấp thụ và các băng hấp thụ của ozone [6,13,14].3 Vai trò và tác động của ozone Trong phổ bức xạ điện từ, vùng tử ngoại (ultraviolet-UV) được chia ra làm ba miền: UV-A có bước sóng 400-320 nm; UV-B có bước sóng 320-280 nm và UV-C có bước sóng <280 nm. Bức xạ UV-A cần thiết cho con người để giúp tổng hợp vitamin D. Tuy nhiên, các bước sóng UV, thậm chí cả UV-A nếu phơi quá nhiều, đều gây nên sự cháy da, ung thư da, tiêu diệt hệ thống miễn dịch và làm đục thủy tinh thể [16].

Thành phần chủ yếu trong khí quyển là oxy đã lọc UV trong bức xạ mặt trời ở các bước sóng < 230 nm. Ở bước sóng 230 nm, chỉ 1 phần 1016 cường độ bức xạ Mặt trời bên ngoài khí quyển đi tới mặt đất. Với những bước sóng lớn hơn 230 nm, chỉ duy nhất có một thành phần của khí quyển có khả năng ngăn chặn một cách có ý nghĩa các bức xạ Mặt trời là ozone. Mặc dù không nhiều như oxy nhưng ozone có khả năng hấp thụ mạnh các bước sóng trong khoảng 240-300 nm (dải hấp thụ Hartley) (Hình 1.

Ở bước sóng 250 nm, ozone trong tầng bình lưu chỉ cho xuyên tới mặt đất một lượng bé hơn 1 phần 1030 của bức xạ mặt trời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án "Nghiên cứu phân bố khí ozone trong khí quyển tầng thấp với phương pháp lidar hấp thụ ví sai" tập trung vào việc sử dụng công nghệ LIDAR để phân tích sự phân bố của khí ozone trong khí quyển tầng thấp. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự biến đổi của khí ozone mà còn giúp nâng cao hiểu biết về chất lượng không khí và tác động của nó đến môi trường sống. Đặc biệt, phương pháp lidar được áp dụng trong nghiên cứu này mang lại độ chính xác cao và khả năng theo dõi liên tục, từ đó hỗ trợ các nhà khoa học trong việc đưa ra các giải pháp bảo vệ môi trường hiệu quả hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan đến sinh học và công nghệ sinh học, bạn có thể tham khảo các bài viết sau: Nghiên cứu quy trình nhân nhanh in vitro cây ráy mũi tên lá dài Alocasia longiloba, nơi khám phá công nghệ sinh học trong việc nhân giống cây trồng, và Nghiên cứu khả năng kháng nấm gây bệnh trên thực vật của tinh dầu tràm Melaleuca alternifolia, nghiên cứu về ứng dụng của tinh dầu trong bảo vệ cây trồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về các ứng dụng của công nghệ sinh học trong bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.