Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nghiên cứu phức chất của các phối tử thiosemicarbazone với các ion kim loại chuyển tiếp là một hướng nghiên cứu thu hút sự quan tâm trong các lĩnh vực hóa học, dược học và y - sinh học. Thiosemicarbazide và các dẫn xuất thiosemicarbazone từ lâu đã được ghi nhận có hoạt tính diệt khuẩn, kháng nấm và được ứng dụng trong điều trị học. Đặc biệt, sự phát hiện hoạt tính kháng ung thư của phức chất cisplatin $[Pt(NH_3)_2Cl_2]$ đã thúc đẩy việc khảo sát phức chất của các phối tử thiosemicarbazone với các ion kim loại nhằm tìm kiếm các hoạt chất mới có khả năng ức chế tế bào ác tính.
Bên cạnh tiềm năng sinh học, phức chất đóng vai trò quan trọng trong hóa học phân tích phục vụ việc phát hiện định tính, định lượng và phân tách các ion kim loại nhờ vào độ bền cao của phức. Trong các phương pháp phân tích quang học, phương pháp trắc quang được áp dụng phổ biến do ưu điểm về chi phí, thao tác đơn giản và độ nhạy cao. Tuy nhiên, thuốc thử 5 - bromosalicylaldehyde thiosemicarbazone (5 - BSAT) — một dẫn xuất có độ nhạy tạo phức cao và có khoảng pH cố định mật độ quang rộng — vẫn chưa được nghiên cứu và ứng dụng sâu rộng tại Việt Nam.
Về phương diện kim loại nghiên cứu, niken ($Ni^{2+}$) là nguyên tố vi lượng tham gia vào hoạt động enzym và kích thích hấp thu sắt, trong khi cadmi ($Cd^{2+}$) là kim loại nặng độc hại cần được giám sát nghiêm ngặt trong môi trường nhưng lại có nhiều ứng dụng kỹ thuật và khả năng tạo phức đặc trưng.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Xây dựng quy trình thực nghiệm tổng hợp phối tử thuốc thử 5 - bromosalicylaldehyde thiosemicarbazone (5 - BSAT).
- Tổng hợp các phức chất rắn của ion $Ni^{2+}$ và $Cd^{2+}$ với phối tử 5 - BSAT.
- Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc của phối tử và các phức chất rắn tổng hợp được bằng phương pháp quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT - IR) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1H - NMR$).
- Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn in vitro của các phức chất rắn đối với một số chủng vi khuẩn kiểm định.
- Đối tượng nghiên cứu: Phối tử hữu cơ 5 - bromosalicylaldehyde thiosemicarbazone (5 - BSAT), phức chất rắn $Ni(II) - \text{5-BSAT}$, phức chất rắn $Cd(II) - \text{5-BSAT}$, và các chủng vi khuẩn thử nghiệm (Bacillus, Escherichia coli).
- Phạm vi nghiên cứu: Thực nghiệm tổng hợp hóa học và đo quang phổ FT - IR tại Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh; đo phổ $^1H - NMR$ tại Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam; khảo sát hoạt tính kháng khuẩn tại phòng thí nghiệm chuyên ngành trong năm 2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết về cấu tạo phức chất và các phương pháp quang phổ cấu trúc:
- Lý thuyết phối trí và liên kết trong phức chất: Thuyết liên kết hóa trị (VB), thuyết trường tinh thể (CFT) và thuyết orbital phân tử (MO) để giải thích sự tạo liên kết cho - nhận giữa ion trung tâm kim loại chuyển tiếp ($Ni^{2+}, Cd^{2+}$) và phối tử đa càng qua các nguyên tử cho electron (nitơ, lưu huỳnh, oxy).
- Lý thuyết các phương pháp phổ cấu trúc:
- Phổ hồng ngoại (IR): Dựa trên dao động hóa trị và dao động biến dạng của các liên kết để định danh nhóm chức ($v_{O-H}, v_{N-H}, v_{C=N}, v_{C=S}, v_{C-S}$).
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H - NMR$ và $^{13}C - NMR$): Dựa trên độ chuyển dịch hóa học ($\delta$, ppm), độ bội tách tín hiệu (singlet, doublet, doublet-doublet) và hằng số tương tác spin - spin ($J$) để xác định vị trí proton và khung cacbon.
- Phổ khối lượng (MS) và phổ tử ngoại - khả kiến (UV - Vis): Khái quát cơ chế ion hóa, phân mảnh phân tử và các bước chuyển mức năng lượng electron ($\sigma \rightarrow \sigma^, \pi \rightarrow \pi^, n \rightarrow \pi^*$).
Phương pháp thực nghiệm áp dụng:
- Phương pháp tổng hợp hóa học: Phản ứng ngưng tụ tạo phối tử thiosemicarbazone bằng phương pháp đun hồi lưu nhiệt (reflux); phản ứng tạo phức chất rắn giữa muối kim loại và phối tử trong dung môi hữu cơ; tinh chế sản phẩm bằng phương pháp kết tinh lại phân đoạn và lọc chân không.
- Phương pháp đo phổ:
- Phổ FT - IR: Ghi trên máy FT-IR-8400S (Shimadzu) trong dải số sóng $4000 - 400 \text{ cm}^{-1}$ dạng viên nén KBr.
- Phổ $^1H - NMR$: Ghi trên máy Bruker xung $500 \text{ MHz}$, sử dụng dung môi dimethyl sulfoxide ($DMSO-d_6$) và chất chuẩn TMS.
- Phương pháp thử hoạt tính sinh học: Phương pháp khuếch tán trên môi trường thạch MPA (Meat Peptone Agar), đo đường kính vòng vô khuẩn (vùng ức chế) của các phức chất ở nồng độ 1% và 2% đối với hai chủng vi khuẩn đại diện: Bacillus (Gram dương) và Escherichia coli (Gram âm).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Đại cương về quang phổ
Chương này tổng kết cơ sở vật lý và hóa học của các phương pháp phân tích quang phổ hiện đại dùng trong xác định cấu trúc hợp chất:
- Bức xạ điện từ và tương tác phân tử: Mối liên hệ giữa số sóng $\bar{\nu}$, bước sóng $\lambda$ và năng lượng kích thích các trạng thái electron ($E_e$), dao động ($E_v$) và quay ($E_r$).
- Phổ hồng ngoại (IR): Trình bày tần số hấp thụ đặc trưng của các nhóm chức hữu cơ và phức chất vô cơ, ảnh hưởng của liên kết hydro và hiện tượng dịch chuyển số sóng khi tạo liên kết phối trí.
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H - NMR, ^{13}C - NMR$): Nguyên lý chắn màn từ trường hạt nhân, cách tính độ chuyển dịch hóa học $\delta$ theo công thức cộng số gia nhóm thế cho khung ankyl, anken và vòng benzen; quy luật phân tách spin - spin và cường độ tích phân pic.
- Phổ khối lượng (MS) và phổ tử ngoại (UV - Vis): Nguyên lý tạo ion phân tử $M^{+\bullet}$, cơ chế phân mảnh (dị ly, đồng ly, chuyển vị McLafferty, phân cắt retro Diels - Alder) và các quy tắc chọn lọc chuyển mức năng lượng electron.
Chương 2: Đại cương về phức chất
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cốt lõi của hóa học phối trí:
- Cấu tạo phức chất: Định nghĩa chất tạo phức (ion kim loại trung tâm), phối tử (ligand đơn càng, đa càng), cầu nội, cầu ngoại, số phối trí và dung lượng phối trí.
- Các thuyết liên kết:
- Thuyết VB: Giải thích cấu trúc hình học thông qua các dạng lai hóa ($sp^3$ tứ diện, $dsp^2$ vuông phẳng, $d^2sp^3 / sp^3d^2$ bát diện).
- Thuyết trường tinh thể: Sự tách mức năng lượng orbital $d$ trong trường phối tử bát diện ($t_{2g}$ và $e_g$) và trường tứ diện ($e$ và $t_2$), thông số tách năng lượng $\Delta$.
- Thuyết orbital phân tử (MO): Mô tả liên kết $\sigma$ và liên kết $\pi$ (cho - nhận thuận nghịch giữa kim loại và phối tử).
- Ứng dụng trong hóa phân tích: Vai trò của các hợp chất nội phức bền, có màu đậm trong trắc quang định lượng ion kim loại và kỹ thuật chuẩn độ complexon với các chất chỉ thị màu kim loại (murexide, eriochrome black T).
Chương 3: Đại cương về niken, cadmi và 5 - BSAT
Chương này cung cấp dữ liệu nền tảng về hai kim loại nghiên cứu và phối tử 5 - BSAT:
- Kim loại Niken ($Ni$): Cấu hình electron $[Ar]3d^8 4s^2$, trạng thái oxy hóa bền $+2$, số phối trí đặc trưng là 4 và 6; tính chất lý hóa, các dạng thù hình ($\alpha - Ni$ lục phương, $\beta - Ni$ lập phương tâm diện), khả năng tạo phức bền với EDTA ($\lg \beta = 18{,}62$) và $CN^-$ ($\lg \beta = 30{,}22$).
- Kim loại Cadmi ($Cd$): Cấu hình electron $[Kr]4d^{10} 5s^2$, số oxy hóa $+2$, số phối trí đặc trưng là 4 với cấu hình tứ diện; tính chất vật lý, hóa học của các hợp chất oxit ($CdO$), hydroxit ($Cd(OH)_2$), độ tan của các muối halogenua và mức độ độc tính đối với cơ thể sống (giới hạn trong nước sinh hoạt là $0{,}01 \text{ mg/L}$).
- Thuốc thử 5 - bromosalicylaldehyde thiosemicarbazone (5 - BSAT): Tên danh pháp quốc tế $(E)\text{-2-(5-bromo-2-hydroxybenzylidene)hydrazinecarbothioamide}$, cấu trúc phân tử chứa vòng benzen mang nhóm thế $-OH, -Br$ và mạch nhánh thiosemicarbazone $-CH=N-NH-C(=S)-NH_2$. Thuốc thử tạo phức màu với nhiều ion kim loại ($Cu^{2+}, Co^{2+}, Ni^{2+}, Fe^{3+}, Zn^{2+}$) với tỷ lệ $1:1$ hoặc $1:2$, ứng dụng trong phân tích trắc quang và phổ đạo hàm.
| Đại lượng / Đặc tính |
Niken ($Ni$) |
Cadmi ($Cd$) |
| Số hiệu nguyên tử / Phân nhóm |
$28$ / Nhóm VIIIB (nhóm 10) |
$48$ / Nhóm IIB (nhóm 12) |
| Cấu hình electron hóa trị |
$3d^8 4s^2$ |
$4d^{10} 5s^2$ |
| Khối lượng nguyên tử ($g/mol$) |
$58{,}6934$ |
$112{,}411$ |
| Khối lượng riêng ($g/cm^3$) |
$8{,}908$ |
$8{,}69$ |
| Nhiệt độ nóng chảy ($^\circ C$) |
$1455$ |
$321{,}1$ |
| Số phối trí đặc trưng |
4, 6 |
4 |
| Độc tính sinh học |
Gây dị ứng da, bụi niken gây độc |
Rất độc, tích lũy thận, phá hủy tủy |
Chương 4: Tổng hợp thuốc thử 5 - BSAT, phức rắn Ni(II) - 5-BSAT và Cd(II) - 5-BSAT
Chương 4 là nội dung thực nghiệm trọng tâm về quy trình điều chế và nhận danh cấu trúc:
- Tổng hợp phối tử 5 - BSAT: Đun hồi lưu hỗn hợp $2{,}0000 \text{ g}$ 5 - bromosalicylaldehyde và $0{,}9068 \text{ g}$ thiosemicarbazide trong $75 \text{ mL}$ ethanol trong 6 giờ; kết tinh lại trong hỗn hợp dung môi 1,4 - dioxan và ethanol (tỷ lệ thể tích $1:1$). Khối lượng sản phẩm tính theo lý thuyết là $2{,}7275 \text{ g}$.
- Tổng hợp phức rắn $Ni(II) - \text{5-BSAT}$: Phản ứng giữa muối $Ni(NO_3)_2\cdot 6H_2O$ và phối tử 5 - BSAT trong dung môi thích hợp, thu được phức rắn kết tinh có màu xanh lục.
- Tổng hợp phức rắn $Cd(II) - \text{5-BSAT}$: Thực hiện phản ứng tạo phức giữa muối $CdCl_2$ với phối tử 5 - BSAT trong điều kiện hồi lưu nhiệt.
- Quy kết tín hiệu phổ:
| Tín hiệu phổ |
Phối tử 5 - BSAT |
Phức rắn $Ni(II) - \text{5-BSAT}$ |
Nhận xét liên kết |
| Phổ FT - IR ($\bar{\nu}, \text{cm}^{-1}$) |
|
|
|
| $v_{O-H}$ |
$3454$ |
$3454$ |
Nhóm $-OH$ phenol không đổi |
| $v_{N-H}$ |
$3250 - 2922$ |
$3254 - 2922, 3161$ |
Dải $-NH-$ duy trì cường độ |
| $v_{C=N}$ (azomethine) |
— |
$1593$ |
Xuất hiện liên kết phối trí qua $N$ |
| $v_{C=S} / v_{C-S}$ |
$1060$ ($v_{C=S}$) |
$937$ ($v_{C-S}$) |
Dịch chuyển mạnh do thiol hóa, liên kết qua $S$ |
| Phổ $^1H - NMR$ ($\delta, \text{ppm}$) |
|
|
|
| Proton $-OH$ |
$11{,}407$ (s, 1H) |
$11{,}400$ (s, 1H) |
Không dịch chuyển $\rightarrow$ Oxy không phối trí |
| Proton $-NH-$ |
$10{,}244$ (s, 1H) |
$10{,}244$ (s, 1H) |
Không mất proton hydrazine |
| Proton $-NH_2$ |
$8{,}143$ (s, 1H) |
$8{,}128$ (s, 1H) |
Nhóm amin đầu mạch |
| Proton $-CH=N-$ |
$8{,}257$ (d, 1H) |
$8{,}286$ (d, 1H) |
Proton nhóm azomethine |
| Proton thơm H(1) |
$8{,}197$ (d, 1H) |
$8{,}195$ (d, 1H) |
Proton vòng benzen vị trí ortho |
| Proton thơm H(2) |
$7{,}322$ (dd, 1H) |
$7{,}327$ (dd, 1H) |
Proton vòng benzen vị trí meta |
| Proton thơm H(3) |
$6{,}818$ (d, 1H) |
$6{,}815$ (d, 1H) |
Proton vòng benzen vị trí ortho với OH |
Kết quả phổ chứng minh quá trình tạo phức diễn ra qua cơ chế tạo liên kết phối trí của nguyên tử nitơ nhóm azomethine ($-CH=N-$) và nguyên tử lưu huỳnh ở dạng thiol hóa với ion kim loại trung tâm.
Chương 5: Thử hoạt tính sinh học của các phức rắn Ni(II) - 5-BSAT và Cd(II) - 5-BSAT
Chương 5 trình bày kết quả đánh giá hoạt tính kháng khuẩn bằng thực nghiệm vi sinh:
- Quy trình thử nghiệm: Chuẩn bị môi trường thạch MPA (Meat Peptone Agar), hấp khử trùng, đổ đĩa petri vô trùng. Cấy trải đều hỗn dịch vi khuẩn lên bề mặt thạch. Đục lỗ thạch và nạp dung dịch thử ở hai mức nồng độ khảo sát là 1% và 2%.
- Các chủng vi sinh vật kiểm định: Vi khuẩn Bacillus (đại diện vi khuẩn Gram dương) và vi khuẩn Escherichia coli (đại diện vi khuẩn Gram âm).
- Khảo sát hoạt tính: Đánh giá khả năng ức chế thông qua việc xuất hiện và đo kích thước đường kính vòng vô khuẩn xung quanh lỗ chứa mẫu sau thời gian ủ nhiệt độ thích hợp. Cả hai phức chất $Ni(II) - \text{5-BSAT}$ và $Cd(II) - \text{5-BSAT}$ ở nồng độ 1% và 2% đều thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đối với các chủng vi khuẩn khảo sát.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Đã thiết lập được quy trình tổng hợp phối tử 5 - bromosalicylaldehyde thiosemicarbazone (5 - BSAT) từ các hóa chất ban đầu 5 - bromosalicylaldehyde và thiosemicarbazide với độ tinh khiết cao sau hai lần kết tinh lại trong hệ dung môi 1,4 - dioxan : ethanol.
- Tổng hợp thành công hai phức chất rắn mới của $Ni(II)$ và $Cd(II)$ với phối tử 5 - BSAT.
- Xác định bản chất phối trí và cấu trúc không gian của phức chất rắn dựa trên phân tích tương quan phổ FT - IR và $^1H - NMR$:
- Sự dịch chuyển tần số dao động hóa trị từ $1060 \text{ cm}^{-1}$ ($v_{C=S}$) xuống $937 \text{ cm}^{-1}$ ($v_{C-S}$) cùng sự xuất hiện của dải hấp thụ $v_{C=N}$ tại $1593 \text{ cm}^{-1}$ khẳng định phối tử phối trí với ion kim loại qua nguyên tử lưu huỳnh thiol và nguyên tử nitơ azomethine.
- Nhóm $-OH$ phenol không tham gia phối trí (tín hiệu proton tại $\delta = 11{,}40 \text{ ppm}$ không đổi giữa phối tử tự do và phức chất).
- Xác nhận các phức rắn $Ni(II) - \text{5-BSAT}$ và $Cd(II) - \text{5-BSAT}$ ở nồng độ 1% và 2% có khả năng tạo vòng ức chế sinh trưởng đối với vi khuẩn Bacillus và Escherichia coli.
Đóng góp của đề tài
- Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về quy trình tổng hợp, phổ cấu trúc ($FT-IR, ^1H-NMR$) của hệ phối tử 5 - BSAT và phức chất kim loại $Ni(II), Cd(II)$ vào nguồn tư liệu hóa học phức chất trong nước.
- Cung cấp cơ sở thực nghiệm ban đầu chứng minh hoạt tính kháng vi sinh vật của phức chất thiosemicarbazone chứa halogen, mở ra hướng ứng dụng trong phân tích trắc quang và nghiên cứu hợp chất có hoạt tính sinh học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài chỉ giới hạn phạm vi khảo sát thực nghiệm trên hai ion kim loại $Ni(II)$ và $Cd(II)$ ở trạng thái phức chất rắn; các thử nghiệm hoạt tính sinh học mới dừng lại ở phương pháp khuếch tán thạch đánh giá khả năng kháng khuẩn in vitro trên hai chủng vi khuẩn đại diện, chưa xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và chưa khảo sát hoạt tính kháng nấm hay độc tế bào.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phản ứng tạo phức của 5 - BSAT với các ion kim loại chuyển tiếp khác ($Cu^{2+}, Co^{2+}, Fe^{3+}, Zn^{2+}$).
- Khảo sát chi tiết cân bằng tạo phức trong dung dịch (khoảng pH tối ưu, hằng số bền, tỷ lệ mol phối trí) để ứng dụng làm thuốc thử sinh màu định lượng trắc quang vết ion kim loại trong các đối tượng mẫu thực tế.
- Mở rộng thử nghiệm hoạt tính kháng nấm và hoạt tính chống ung thư trên các dòng tế bào chuyên biệt.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo phù hợp cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Hóa học phân tích, Hóa học vô cơ và Hóa dược:
- Quy trình thực nghiệm: Phương pháp tổng hợp phối tử thiosemicarbazone và kỹ thuật tinh chế hợp chất hữu cơ - vô cơ bằng phương pháp kết tinh lại phân đoạn.
- Phân tích quang phổ: Phương pháp quy kết chi tiết các vân phổ hồng ngoại FT - IR và phân tích độ chuyển dịch hóa học, độ bội tách pic phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1H - NMR$ của hợp chất phối trí đa càng.
- Thử nghiệm vi sinh: Quy trình kỹ thuật kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn in vitro bằng phương pháp khuếch tán trên môi trường thạch MPA đối với các hợp chất phức vô cơ.
Câu hỏi thường gặp
1. Phối tử 5 - bromosalicylaldehyde thiosemicarbazone (5 - BSAT) được tổng hợp từ những tiền chất nào và trong điều kiện phản ứng ra sao?
Phối tử 5 - BSAT được điều chế bằng phản ứng ngưng tụ giữa $2{,}0000 \text{ g}$ 5 - bromosalicylaldehyde và $0{,}9068 \text{ g}$ thiosemicarbazide trong $75 \text{ mL}$ dung môi ethanol, đun hồi lưu nhiệt liên tục trong 6 giờ, sau đó lọc và kết tinh lại 2 lần trong hỗn hợp dung môi 1,4 - dioxan : ethanol (tỷ lệ $1:1$).
2. Dữ liệu phổ nào chứng minh nguyên tử lưu huỳnh tham gia tạo liên kết phối trí với ion kim loại trung tâm trong phức chất Ni(II) - 5-BSAT?
Trên phổ FT - IR, dải hấp thụ đặc trưng của liên kết $C=S$ trong phối tử tự do ở vùng $1060 \text{ cm}^{-1}$ đã chuyển dịch về vùng tần số thấp hơn là $937 \text{ cm}^{-1}$ ($v_{C-S}$) trong phổ của phức chất. Điều này chứng minh có sự chuyển hóa hỗ biến thion - thiol và nguyên tử lưu huỳnh đã tham gia phối trí với ion kim loại $Ni^{2+}$.
3. Nhóm thế -OH trên vòng benzen của phối tử 5 - BSAT có tham gia tạo liên kết với ion kim loại hay không?
Nhóm $-OH$ phenol không tham gia liên kết phối trí. Bằng chứng là trên phổ $^1H - NMR$, tín hiệu của proton nhóm $-OH$ xuất hiện dạng singlet tại $\delta = 11{,}407 \text{ ppm}$ ở phối tử tự do và hầu như không thay đổi ($\delta = 11{,}400 \text{ ppm}$) khi chuyển sang phức chất rắn $Ni(II) - \text{5-BSAT}$. Đồng thời dải phổ FT - IR của nhóm $-OH$ tại $3454 \text{ cm}^{-1}$ vẫn được duy trì.
4. Khóa luận đã kiểm tra hoạt tính sinh học của các phức chất tổng hợp được trên những chủng vi khuẩn nào?
Các phức chất rắn $Ni(II) - \text{5-BSAT}$ và $Cd(II) - \text{5-BSAT}$ được kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn trên hai chủng vi khuẩn: vi khuẩn Gram dương Bacillus và vi khuẩn Gram âm Escherichia coli ở hai nồng độ khảo sát là 1% và 2% trên môi trường thạch MPA.
5. Thiết bị và điều kiện ghi phổ FT - IR và $^1H - NMR$ trong nghiên cứu này là gì?
Phổ FT - IR được ghi trên máy FT-IR-8400S của hãng Shimadzu trong dải số sóng $4000 - 400 \text{ cm}^{-1}$ tại Khoa Hóa học, Trường ĐH Sư phạm TP.HCM. Phổ $^1H - NMR$ được ghi trên máy Bruker tần số $500 \text{ MHz}$ sử dụng dung môi DMSO tại Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Ngọc Sương đã thực hiện hoàn chỉnh quy trình tổng hợp phối tử 5 - bromosalicylaldehyde thiosemicarbazone cùng hai phức chất rắn của kim loại chuyển tiếp $Ni(II)$ và $Cd(II)$. Bằng các phương pháp quang phổ FT - IR và $^1H - NMR$, công trình đã làm sáng tỏ cơ chế phối trí của phối tử qua các nguyên tử cho nitơ azomethine và lưu huỳnh thiol. Kết quả thử nghiệm sinh học bước đầu xác nhận khả năng ức chế sinh trưởng vi khuẩn Bacillus và E. coli của các phức chất rắn, đóng góp tư liệu thực nghiệm hữu ích cho chuyên ngành Hóa học phân tích và Hóa học phối trí.