Tổng quan nghiên cứu

Thị trường giao thức ăn trực tuyến tại Việt Nam chứng kiến bước phát triển vượt bậc với tốc độ tăng trưởng bình quân ước tính đạt 11% mỗi năm trong giai đoạn 5 năm từ năm 2020. Tỷ lệ người tiêu dùng sử dụng các ứng dụng đặt món đã gia tăng mạnh mẽ từ 62% lên mức 83% chỉ trong vòng 12 tháng. Trong bức tranh cạnh tranh khốc liệt giữa các nền tảng hàng đầu như GrabFood chiếm khoảng 35% thị phần, ShopeeFood chiếm 31% và Baemin nắm giữ 20% thị phần, việc thấu hiểu hành vi khách hàng trở thành bài toán sống còn. Đáng chú ý, năm 2021 ghi nhận Baemin đạt mức tăng trưởng tỷ lệ sử dụng 4%, trong khi các đối thủ cạnh tranh sụt giảm từ 2% đến 3%. Nhóm người tiêu dùng trẻ trong độ tuổi từ 18 đến 25 là lực lượng sử dụng dịch vụ sôi nổi nhất và có xu hướng định hình tương lai của ngành giao đồ ăn trực tuyến.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là nhận diện, phân tích và lượng hóa các nhân tố thúc đẩy ý định sử dụng ứng dụng Baemin của đối tượng sinh viên tại khu vực thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu cụ thể bao gồm việc xác định mức độ tác động của 6 nhân tố: Sự hữu ích, Tính dễ dùng, Ảnh hưởng xã hội, Giá cả, Niềm tin và Quảng cáo trực tuyến đến ý định đặt đồ ăn thức uống. Nghiên cứu được triển khai khảo sát thực địa trong khoảng thời gian từ tháng 09/2022 đến tháng 10/2022 trên địa bàn tập trung nhiều trường đại học lớn tại Thủ Đức. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp căn cứ định lượng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị, nâng cao tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng và củng cố vị thế thương hiệu đối với phân khúc khách hàng trẻ đầy tiềm năng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng lý luận vững chắc dựa trên sự kế thừa và tích hợp 4 mô hình hành vi kinh điển trong nghiên cứu hệ thống thông tin và tiếp thị hiện đại:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích xu hướng hành vi của cá nhân bắt nguồn từ thái độ và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi, đo lường nguồn lực và sự thuận tiện khi thực hiện hành động.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1989): Khẳng định ý định chấp nhận hệ thống công nghệ mới chịu sự chi phối trực tiếp bởi nhận thức về sự hữu ích và nhận thức về tính dễ sử dụng.
  • Mô hình lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003): Tích hợp các biến số kỳ vọng nỗ lực, kỳ vọng hiệu quả, điều kiện thuận lợi và ảnh hưởng xã hội để giải thích ý định sử dụng công nghệ.

Từ các khung lý thuyết trên, nghiên cứu chuẩn hóa 6 khái niệm trung tâm bao gồm: Sự hữu ích cảm nhận (mức độ tiết kiệm thời gian, công sức), Tính dễ sử dụng (sự đơn giản trong thao tác đặt hàng và thanh toán), Ảnh hưởng xã hội (sự tác động từ bạn bè, người thân và xu hướng cộng đồng), Nhận thức giá cả (mức độ tương xứng giữa chi phí và chất lượng cùng các ưu đãi), Niềm tin thương hiệu (sự tin cậy về bảo mật thông tin và chất lượng giao dịch), và Quảng cáo trực tuyến (sức hấp dẫn của thông điệp truyền thông số).

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ qua 2 giai đoạn kết hợp:

  1. Giai đoạn định tính: Khảo lược các công trình khoa học trong và ngoài nước, tham vấn ý kiến chuyên gia học thuật nhằm điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh sinh viên Việt Nam.
  2. Giai đoạn định lượng: Tiến hành khảo sát trực tuyến qua Google Forms đối với sinh viên từ 18 đến 22 tuổi đang sinh sống và học tập tại khu vực thành phố Thủ Đức.

Về quy mô mẫu, nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất và thu về 281 phiếu trả lời hợp lệ. Cỡ mẫu này hoàn toàn vượt trội so với yêu cầu tối thiểu theo công thức của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ 5 quan sát cho 1 biến (28 biến quan sát yêu cầu tối thiểu 140 mẫu) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1996) với 6 biến độc lập yêu cầu tối thiểu 98 mẫu.

Lý do lựa chọn phần mềm SPSS 20.0 cùng các công cụ phân tích bao gồm:

  • Kiểm định Cronbach's Alpha nhằm đánh giá tính nhất quán nội tại và loại bỏ các biến rác có tương quan biến - tổng dưới 0.4.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA để rút gọn tập dữ liệu và kiểm tra giá trị hội tụ, giá trị phân biệt của thang đo.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động của từng nhân tố độc lập lên biến phụ thuộc.
  • Kiểm định ANOVA và T-test nhằm tìm ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo đặc điểm nhân khẩu học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Dữ liệu khảo sát từ 281 sinh viên ghi nhận nhiều đặc điểm nhân khẩu học nổi bật:

  • Cơ cấu giới tính có sự chênh lệch với 66.1% là nữ giới (188 người) và 33.9% là nam giới.
  • Về trình độ học vấn, sinh viên năm 4 chiếm tỷ trọng lớn nhất với 51.2%, tiếp đến là sinh viên năm 3 chiếm 21.4%, sinh viên năm nhất chiếm 11.2% và sinh viên năm hai chiếm khoảng 16.2%.
  • Về mức chi tiêu hàng tháng, nhóm chi tiêu từ 3 đến 5 triệu đồng chiếm ưu thế tuyệt đối với 54.1%, nhóm 5 đến 7 triệu đồng chiếm 27.4%, dưới 3 triệu đồng chiếm 15.7% và trên 7 triệu đồng chỉ chiếm 2.8%.
  • Về tần suất sử dụng, có 57.3% sinh viên đặt hàng từ 1 đến 2 lần mỗi tuần, 34.2% đặt từ 3 đến 4 lần mỗi tuần và 8.5% đặt trên 5 lần mỗi tuần.

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha cho thấy toàn bộ các thang đo đều đạt chuẩn học thuật xuất sắc: Tính dễ dùng đạt 0.827, Ảnh hưởng xã hội đạt 0.821, Giá cả đạt 0.818, Ý định đặt đồ ăn đạt 0.809, Sự hữu ích đạt 0.792, Niềm tin đạt 0.791 và Quảng cáo trực tuyến đạt 0.778.

Phân tích nhân tố khám phá EFA cho 28 biến quan sát trích xuất thành công 6 nhóm nhân tố với hệ số KMO đạt 0.885, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig bằng 0.000 và tổng phương sai trích đạt 65.454% tại điểm dừng Eigenvalues lớn hơn 1. Kết quả hồi quy tuyến tính xác nhận cả 6 nhân tố đều có tác động dương có ý nghĩa thống kê đến ý định sử dụng ứng dụng Baemin của sinh viên.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm chỉ ra rằng Sự hữu ích của ứng dụng và Nhận thức về giá cả là hai động lực chi phối mạnh mẽ nhất đến quyết định gọi món trực tuyến. Sinh viên là đối tượng có thời gian biểu bận rộn giữa việc học và làm thêm, do đó tính năng giao hàng nhanh chóng, tiết kiệm công sức di chuyển cùng sự minh bạch về giá cả đóng vai trò quyết định. Thêm vào đó, với 54.1% sinh viên có ngân sách chi tiêu giới hạn từ 3 đến 5 triệu đồng, các chính sách trợ giá và mã khuyến mãi trở thành điểm chạm then chốt thúc đẩy hành vi tiêu dùng.

So sánh với các nghiên cứu trước đây tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh, kết quả của luận văn có sự đồng điệu với nghiên cứu của Tiêu Vân Trang & Trần Thế Nam (2021) và Nguyễn Thị Kiều Trang cùng cộng sự (2021) về tầm quan trọng cốt lõi của sự hữu ích và niềm tin. Tuy nhiên, điểm mới khác biệt của luận văn nằm ở việc chứng minh Quảng cáo trực tuyến và Sự ảnh hưởng từ mạng lưới xã hội có mức độ tác động rõ nét hơn hẳn đối với nhóm người dùng trẻ Gen Z tại khu vực Thủ Đức.

Để gia tăng tính trực quan cho các báo cáo quản trị, các dữ liệu về phân bổ ngân sách chi tiêu và tần suất gọi món có thể được trình bày thông qua biểu đồ tròn (Pie Chart). Trong khi đó, mức độ đóng góp của từng nhân tố hồi quy và ma trận xoay nhân tố EFA nên được thể hiện bằng biểu đồ cột (Bar Chart) hoặc bảng ma trận tương quan nhằm giúp người đọc dễ dàng so sánh tỷ trọng tác động giữa các biến số.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược dành cho ban điều hành ứng dụng Baemin:

  1. Nâng cấp tính năng và trải nghiệm tiện ích ứng dụng (Tác động vào Sự hữu ích và Tính dễ dùng)

    • Hành động: Tối ưu hóa thuật toán gợi ý món ăn thông minh theo định vị GPS xung quanh các ký túc xá và làng đại học; cải tiến giao diện người dùng giúp rút ngắn quy trình từ lúc mở ứng dụng đến khi thanh toán thành công xuống dưới 3 phút; duy trì tốc độ tải trang dưới 2 giây.
    • Chủ thể thực hiện: Đội ngũ Kỹ thuật và Phát triển Sản phẩm (Product Team).
    • Mục tiêu & Thời hạn: Đạt chỉ số hài lòng trải nghiệm người dùng trên 90% trong vòng 6 tháng đầu triển khai.
  2. Thiết kế chính sách giá linh hoạt và ưu đãi chuyên biệt cho sinh viên (Tác động vào Giá cả)

    • Hành động: Phát hành các gói voucher độc quyền dành riêng cho tài khoản sinh viên với mức chiết khấu từ 15% đến 25% vào các khung giờ cao điểm ăn trưa và ăn tối; áp dụng chính sách miễn phí giao hàng trong phạm vi bán kính dưới 3km quanh các trường đại học tại Thủ Đức.
    • Chủ thể thực hiện: Phòng Phát triển Kinh doanh và Tiếp thị (Marketing & Commercial Team).
    • Mục tiêu & Thời hạn: Gia tăng tỷ lệ sinh viên đặt hàng từ 3 đến 4 lần mỗi tuần lên mức 45% trong vòng 2 quý liên tiếp.
  3. Củng cố hệ thống an toàn thông tin và chất lượng dịch vụ (Tác động vào Niềm tin)

    • Hành động: Kiểm duyệt chặt chẽ 100% hình ảnh và định lượng thực tế của các quán ăn đối tác trên ứng dụng; minh bạch hóa toàn bộ biểu phí dịch vụ; tăng cường bảo mật thông tin thẻ và tích hợp đa dạng ví điện tử.
    • Chủ thể thực hiện: Bộ phận Vận hành Đối tác và Bộ phận Quản trị Rủi ro.
    • Mục tiêu & Thời hạn: Giảm tỷ lệ khiếu nại về chất lượng đơn hàng xuống dưới 1.5% trong vòng 1 năm.
  4. Tăng cường truyền thông số tương tác cao và tiếp thị truyền miệng (Tác động vào Quảng cáo & Ảnh hưởng xã hội)

    • Hành động: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông thị giác mang tính biểu tượng đặc trưng của Baemin trên nền tảng TikTok và Facebook; tài trợ các sự kiện văn hóa, thể thao của Đoàn - Hội sinh viên; xây dựng chương trình "Giới thiệu bạn bè - Nhận combo quà tặng".
    • Chủ thể thực hiện: Bộ phận Truyền thông Thương hiệu (Brand Communication Team).
    • Mục tiêu & Thời hạn: Nâng cao độ nhận diện thương hiệu tại các cụm trường đại học Thủ Đức thêm 30% trong thời gian 3 tháng đầu năm học mới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và khung nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị tham khảo sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Bộ phận Quản trị và Marketing của các ứng dụng giao thức ăn trực tuyến (Baemin, ShopeeFood, GrabFood): Tài liệu cung cấp bức tranh chi tiết về tâm lý, mức độ nhạy cảm về giá và thói quen tiêu dùng của 281 sinh viên tại một trong những đô thị đại học lớn nhất cả nước, hỗ trợ xây dựng chiến lược tiếp cận khách hàng mục tiêu hiệu quả.
  • Các chủ nhà hàng, quán cà phê và đối tác F&B tại khu vực thành phố Thủ Đức: Nắm bắt dữ liệu về nhóm 54.1% khách hàng có mức chi tiêu từ 3 đến 5 triệu đồng mỗi tháng để xây dựng thực đơn, định giá combo món ăn và tối ưu hóa việc phân phối qua kênh online.
  • Học viên cao học, sinh viên ngành Marketing, Thương mại điện tử và Quản trị kinh doanh: Sử dụng luận văn như một tài liệu mẫu chuẩn mực về việc vận dụng kết hợp các lý thuyết TRA, TPB, TAM, UTAUT và thực hành quy trình phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 20.0.
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng số: Kế thừa bộ thang đo 28 biến quan sát đã được chuẩn hóa để mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các dịch vụ số khác như gọi xe công nghệ, thanh toán không tiền mặt hoặc mua sắm trực tuyến đa kênh.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu trong luận văn kết hợp những lý thuyết nền tảng nào? Luận văn đã tích hợp 4 lý thuyết kinh điển gồm Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và Mô hình UTAUT. Khung nghiên cứu này bao quát toàn diện cả khía cạnh công nghệ (sự hữu ích, tính dễ dùng) lẫn các yếu tố tâm lý xã hội (niềm tin, ảnh hưởng xã hội, giá cả và quảng cáo trực tuyến) thông qua 28 biến quan sát đo lường.

2. Cỡ mẫu 281 có đảm bảo độ tin cậy thống kê cho phân tích EFA và hồi quy không? Cỡ mẫu 281 hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong nghiên cứu định lượng. Theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát (28 biến cần tối thiểu 140 mẫu) và quy tắc hồi quy của Tabachnick & Fidell (1996) với 6 biến độc lập cần tối thiểu 98 mẫu, quy mô 281 quan sát đảm bảo tính đại diện cao và độ chính xác của các kiểm định.

3. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định đặt món của sinh viên? Kết quả phân tích hồi quy chỉ ra rằng Sự hữu ích của ứng dụng và Nhận thức về giá cả là hai yếu tố mang tính quyết định hàng đầu. Nhóm sinh viên đặc biệt chú trọng đến việc tiết kiệm thời gian, sự tiện lợi khi nhận hàng và tính cạnh tranh của giá cả, nhất là khi có tới 54.1% người khảo sát có mức chi tiêu hàng tháng từ 3 đến 5 triệu đồng.

4. Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát phản ánh điều gì về thị trường? Mẫu nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ nữ sinh viên chiếm ưu thế với 66.1% (188 người) và trên 72.6% là sinh viên năm 3, năm 4. Thực tế này phản ánh nhóm sinh viên nữ và sinh viên các năm cuối có mức độ chủ động cao trong chi tiêu sinh hoạt, đồng thời là đối tượng người dùng thường xuyên của các ứng dụng giao thức ăn với tần suất từ 1 đến 4 lần mỗi tuần.

5. Vì sao yếu tố Quảng cáo trực tuyến lại được bổ sung vào mô hình nghiên cứu này? Yếu tố Quảng cáo trực tuyến được bổ sung nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu tại thị trường Việt Nam. Đối với thế hệ trẻ từ 18 đến 22 tuổi, các thông điệp truyền thông số visual bắt mắt trên mạng xã hội có tác động trực tiếp đến nhận thức thương hiệu; hệ số Cronbach's Alpha đạt 0.778 khẳng định quảng cáo trực tuyến là công cụ đắc lực thúc đẩy ý định đặt hàng.

Kết luận

  • Xác định và chứng minh thành công mối quan hệ tác động tích cực của 6 nhân tố (Sự hữu ích, Tính dễ dùng, Ảnh hưởng xã hội, Giá cả, Niềm tin, Quảng cáo trực tuyến) đến ý định đặt đồ ăn của sinh viên tại thành phố Thủ Đức với tổng phương sai trích đạt 65.454%.
  • Khẳng định độ tin cậy cao của thang đo nghiên cứu với hệ số KMO đạt 0.885, kiểm định Bartlett có Sig bằng 0.000 và tất cả hệ số Cronbach's Alpha đều vượt mức 0.77.
  • Chỉ ra phân khúc khách hàng sinh viên có mức chi tiêu 3 đến 5 triệu đồng/tháng chiếm 54.1% và tần suất đặt hàng 1 đến 2 lần/tuần chiếm 57.3% là thị trường trọng điểm giàu tiềm năng tăng trưởng.
  • Hoàn thiện hệ thống khuyến nghị thực thi gồm 4 trụ cột đồng bộ về cải tiến công nghệ, tối ưu hóa giá cước, nâng cao an toàn giao dịch và đẩy mạnh tiếp thị số.
  • Mở ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo mở rộng phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên và ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên nhiều địa bàn đô thị khác.

Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị thương hiệu F&B công nghệ và các nhà nghiên cứu tiếp thị số. Để nâng cao năng lực cạnh tranh và bứt phá thị phần trong giai đoạn tới, các doanh nghiệp hãy áp dụng ngay những hàm ý quản trị thực tiễn từ công trình nghiên cứu này vào việc hoạch định chiến lược kinh doanh.