Nghiên Cứu Về Ý Định Sử Dụng Dịch Vụ Đặt Thức Ăn Trực Tuyến Tại TP.HCM

Chuyên khảo phân tích Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ đặt thức ăn trực tuyến của now đối với người tiêu, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

123
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát

1.3. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Câu hỏi nghiên cứu

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.8. Ý nghĩa nghiên cứu

1.9. Kết cấu đề tài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Khái niệm cơ bản

2.2. Hành vi người tiêu dùng

2.3. Mô hình hành vi người tiêu dùng

2.4. Ý định sử dụng của người tiêu dùng

2.5. Các lý thuyết liên quan

2.5.1. Thuyết hành động hợp lí (Theory of Reasoned Action)

2.5.2. Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behaviour)

2.5.3. Thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk)

2.5.4. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM

2.6. Một số nghiên cứu liên quan

2.6.1. Nghiên cứu của Ken Kin-Kiu Fong và cộng sự, 2015

2.6.2. Nghiên cứu của Gagah Triyuniar Prabowo và cộng sự, 2018

2.6.3. Nghiên cứu của Lau Teck Chai và cộng sự, 2019

2.6.4. Nghiên cứu của Rano Kartono và cộng sự, 2020

2.6.5. Nghiên cứu của Sothearin Ren và cộng sự, 2021

2.6.6. Nghiên cứu của Yogi Tri Prasetyo và cộng sự, 2021

2.7. Tổng hợp các nghiên cứu liên quan

2.8. Đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu

2.8.1. Mô hình tác giả đề xuất

2.8.2. Các yếu tố trong mô hình

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Nghiên cứu định tính

3.2.2. Nghiên cứu định lượng

3.2.3. Xây dựng thang đo và bảng câu hỏi

3.3. Phương pháp chọn mẫu

3.3.1. Xác định tổng thể nghiên cứu

3.3.2. Xác định kích thước mẫu

3.3.3. Phương pháp chọn mẫu

3.4. Tiến hành chọn mẫu

3.5. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.6. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.6.1. Kiểm định sự tin cậy của thang đo

3.6.2. Phân tích nhân tố khám phá

3.6.3. Phân tích tương quan tuyến tính Pearson

3.6.4. Hồi quy tuyến tính đa biến

3.6.5. Phân tích ANOVA

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

4.1. Phân tích thông tin dữ liệu thứ cấp

4.1.1. Tổng quan về thị trường đặt thức ăn trực tuyến tại Việt Nam

4.1.2. Tổng quan về dịch vụ đặt thức ăn trực tuyến của Now

4.2. Phân tích dữ liệu sơ cấp

4.2.1. Tổng quan mẫu

4.2.2. Kiểm định hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha

4.2.3. Phân tích nhân tố EFA

4.2.4. Phân tích tương quan tuyến tính Pearson

4.2.5. Hồi quy tuyến tính đa biến

4.2.6. Phân tích ANOVA

4.3. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.3.1. Thảo luận kết quả thống kê mô tả

4.3.2. Thảo luận kết quả Cronbach’s Alpha, EFA, tương quan và hồi quy đa biến

4.3.3. Thảo luận kết quả phương sai ANOVA

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

5.2. Đề xuất hàm ý quản trị nhằm giúp cho Now nâng cao ý định sử dụng dịch vụ ĐTĂTT của người tiêu dùng TP.HCM

5.2.1. Hàm ý quản trị với yếu tố Thái độ

5.2.2. Hàm ý quản trị với yếu tố Ảnh hưởng xã hội

5.2.3. Hàm ý quản trị với yếu tố Tiết kiệm thời gian

5.2.4. Hàm ý quản trị với yếu tố Nhận thức tính dễ sử dụng

5.2.5. Hàm ý quản trị với yếu tố Rủi ro cảm nhận

5.3. Những hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan ý định sử dụng dịch vụ đặt thức ăn trực tuyến

Thị trường đặt thức ăn trực tuyến tại TP.HCM đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, phản ánh sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng hiện đại. Sự phát triển của công nghệ 4.0 đã thúc đẩy mạnh mẽ thị trường F&B online, biến việc đặt món ăn qua các ứng dụng giao đồ ăn trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống đô thị. Theo dự báo, doanh thu thị trường này tại Việt Nam có thể đạt 449 triệu USD vào năm 2023, cho thấy tiềm năng khổng lồ. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả thị trường này, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ của người tiêu dùng là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lương Chi (2021) về dịch vụ của Now (nay là ShopeeFood) tại TP.HCM cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các động lực và rào cản chính. Nghiên cứu này không chỉ là tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp trong ngành như GrabFood, Baemin, GoFood, mà còn mở ra hướng đi cho việc nâng cao trải nghiệm người dùng (UX) và xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững. Việc phân tích các yếu tố này giúp doanh nghiệp xác định đâu là điểm cần tập trung để cải thiện chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa chiến dịch marketing và cuối cùng là gia tăng lòng trung thành thương hiệu.

1.1. Sự bùng nổ của thị trường F B online tại TP.HCM

TP.HCM, với vai trò là đầu tàu kinh tế, đã nhanh chóng trở thành một thị trường sôi động cho các dịch vụ giao đồ ăn. Lối sống bận rộn, sự phổ biến của smartphone và các phương thức thanh toán không tiền mặt đã tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của ngành này. Các nền tảng lớn đã đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ và các chiến dịch giá cả và khuyến mãi hấp dẫn để thu hút người dùng. Điều này không chỉ thay đổi cách người dân tiếp cận ẩm thực mà còn tạo ra một hệ sinh thái kinh tế mới, bao gồm các nhà hàng, tài xế và nhà phát triển ứng dụng. Xu hướng này dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng, đặc biệt khi thế hệ trẻ ngày càng ưa chuộng sự tiện lợi và đa dạng lựa chọn.

1.2. Xác định các yếu tố then chốt trong hành vi người tiêu dùng

Để thành công, các doanh nghiệp cần vượt qua việc chỉ cung cấp dịch vụ và đi sâu vào việc tìm hiểu tâm lý khách hàng. Hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực này bị chi phối bởi một tổ hợp phức tạp các yếu tố. Các lý thuyết kinh điển như Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) cung cấp nền tảng lý luận quan trọng. Các yếu tố như nhận thức về tính dễ sử dụng, thái độ đối với dịch vụ, rủi ro cảm nhận, và ảnh hưởng xã hội đều đóng vai trò quyết định. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn giữ chân khách hàng hiện tại, tạo ra một tệp khách hàng trung thành.

II. Top 5 yếu tố cốt lõi chi phối ý định đặt thức ăn online

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lương Chi (2021) đã xác định 5 nhân tố chính có tác động trực tiếp đến ý định sử dụng dịch vụ đặt thức ăn trực tuyến của người tiêu dùng tại TP.HCM. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố là khác nhau, cung cấp những gợi ý quan trọng cho các nhà quản trị. Cụ thể, yếu tố Thái độ có tác động mạnh nhất, cho thấy sự hài lòng của khách hàng và cảm nhận tích cực là chìa khóa. Theo sau là Ảnh hưởng xã hội, khẳng định vai trò của các đánh giá và xếp hạng từ bạn bè, gia đình. Tiết kiệm thời gianNhận thức tính dễ sử dụng cũng là những động lực quan trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tiện lợitrải nghiệm người dùng (UX). Cuối cùng, Rủi ro cảm nhận là yếu tố có tác động tiêu cực, đòi hỏi các ứng dụng phải giải quyết triệt để các lo ngại về an toàn vệ sinh thực phẩm và bảo mật thông tin. Việc nắm bắt và tối ưu hóa các yếu tố này sẽ quyết định khả năng cạnh tranh của các thương hiệu trên thị trường F&B online.

2.1. Thái độ và sự hài lòng của khách hàng là yếu tố quyết định

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, Thái độ (β = 0.291) là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến ý định sử dụng. Điều này bao gồm sự hài lòng chung, cảm giác vui vẻ và sự hấp dẫn của dịch vụ. Một trải nghiệm người dùng (UX) tích cực, từ lúc mở ứng dụng, tìm kiếm món ăn, đặt hàng cho đến khi nhận được món ăn, sẽ hình thành một thái độ tốt. Các yếu tố như chất lượng dịch vụ, thái độ của tài xế và các chương trình giá cả và khuyến mãi hấp dẫn đều góp phần tạo nên sự hài lòng này. Doanh nghiệp cần liên tục thu thập phản hồi để cải thiện dịch vụ, đảm bảo mỗi tương tác đều mang lại giá trị tích cực cho khách hàng.

2.2. Tác động tiêu cực từ rủi ro cảm nhận và lo ngại về chất lượng

Yếu tố Rủi ro cảm nhận (β = -0.212) là rào cản lớn nhất, tác động ngược chiều đến ý định sử dụng. Người tiêu dùng lo ngại về nhiều vấn đề: rủi ro xử lý sai đơn hàng, chất lượng món ăn giảm sút trong quá trình vận chuyển, rủi ro giao dịch và rò rỉ thông tin cá nhân. Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm luôn là mối quan tâm hàng đầu. Để giảm thiểu rủi ro này, các ứng dụng cần xây dựng hệ thống đánh giá và xếp hạng minh bạch, hợp tác với các đối tác uy tín, và có chính sách bồi hoàn, giải quyết khiếu nại rõ ràng, nhanh chóng. Việc đảm bảo an toàn giao dịch và bảo mật thông tin cũng là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin.

III. Phương pháp phân tích ý định sử dụng dịch vụ đặt đồ ăn

Để đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ đặt thức ăn trực tuyến, các nghiên cứu học thuật thường áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lương Chi (2021) là một ví dụ điển hình, sử dụng bảng khảo sát trực tuyến trên 245 người tiêu dùng tại TP.HCM. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS với các công cụ thống kê tiên tiến. Việc kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha đảm bảo các câu hỏi đo lường chính xác các khái niệm nghiên cứu. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa, chẳng hạn như nhóm các biến liên quan đến sự tiện lợi thành một nhân tố. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được thực hiện để xác định mức độ tác động của từng yếu tố độc lập (như Thái độ, Rủi ro cảm nhận) lên biến phụ thuộc (Ý định sử dụng). Cách tiếp cận này mang lại kết quả khách quan và có độ tin cậy cao, là cơ sở vững chắc cho các hàm ý quản trị.

3.1. Ứng dụng mô hình chấp nhận công nghệ TAM và UTAUT

Nền tảng của nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực này là các mô hình lý thuyết kinh điển. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989) tập trung vào hai yếu tố chính: Nhận thức về tính hữu ích và Nhận thức về tính dễ sử dụng. Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) là một phiên bản mở rộng, bổ sung thêm các yếu tố như ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi. Việc vận dụng các mô hình này giúp cấu trúc hóa nghiên cứu, đảm bảo các yếu tố được xem xét một cách toàn diện và có hệ thống, từ đó hiểu rõ hơn về thói quen tiêu dùng trong môi trường số.

3.2. Vai trò của giao diện ứng dụng UI và trải nghiệm người dùng

Nhận thức tính dễ sử dụng là một yếu tố quan trọng, và nó liên quan trực tiếp đến thiết kế giao diện ứng dụng (UI) và tổng thể trải nghiệm người dùng (UX). Một ứng dụng có giao diện trực quan, dễ tìm kiếm, quy trình đặt hàng nhanh gọn sẽ được người dùng đánh giá cao. Các thao tác không đòi hỏi nhiều nỗ lực trí óc, thông tin rõ ràng, và thiết kế thẩm mỹ đều góp phần tạo nên một trải nghiệm tích cực. Các doanh nghiệp như ShopeeFood hay GrabFood liên tục cập nhật và cải tiến giao diện của mình để tối ưu hóa hành trình của khách hàng, từ đó gia tăng ý định sử dụng và duy trì lợi thế cạnh tranh.

IV. Kết quả nghiên cứu Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất

Kết quả từ nghiên cứu thực tiễn tại TP.HCM cung cấp những con số biết nói về các yếu tố chi phối ý định sử dụng dịch vụ đặt thức ăn trực tuyến. Phân tích hồi quy cho thấy, Thái độ (β = 0.291) và Ảnh hưởng xã hội (β = 0.289) là hai yếu tố có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Điều này có nghĩa là, một trải nghiệm tích cực và lời khuyên từ những người xung quanh là động lực chính để người tiêu dùng quyết định sử dụng dịch vụ. Yếu tố Tiết kiệm thời gian (β = 0.253) và Nhận thức tính dễ sử dụng (β = 0.214) cũng có tác động tích cực đáng kể. Ngược lại, Rủi ro cảm nhận (β = -0.212) là yếu tố duy nhất có tác động tiêu cực. Mô hình nghiên cứu giải thích được 75.2% sự biến thiên của ý định sử dụng, cho thấy các yếu tố được lựa chọn là phù hợp và có tính đại diện cao. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để các ứng dụng giao đồ ăn xây dựng chiến lược marketing và cải tiến sản phẩm một cách hiệu quả.

4.1. Sức mạnh của ảnh hưởng xã hội và các đánh giá trực tuyến

Trong thời đại số, quyết định của người tiêu dùng bị ảnh hưởng rất lớn bởi cộng đồng. Ảnh hưởng xã hội không chỉ đến từ gia đình, bạn bè mà còn từ các bài đánh giá, bình luận trên mạng xã hội và trên chính ứng dụng. Một quán ăn có nhiều đánh giá và xếp hạng tốt sẽ dễ dàng thu hút khách hàng hơn. Các thương hiệu có thể tận dụng yếu tố này bằng cách khuyến khích người dùng chia sẻ trải nghiệm, xây dựng các cộng đồng review ẩm thực, và hợp tác với những người có ảnh hưởng (KOLs/KOCs) để quảng bá dịch vụ. Điều này giúp tạo ra hiệu ứng lan truyền và xây dựng niềm tin một cách tự nhiên.

4.2. Tầm quan trọng của tốc độ giao hàng và sự tiện lợi

Yếu tố Tiết kiệm thời gian phản ánh nhu cầu cốt lõi của người dùng khi tìm đến các dịch vụ này. Sự tiện lợi không chỉ nằm ở việc không phải ra ngoài hay nấu nướng, mà còn ở tốc độ giao hàng. Một đơn hàng được giao nhanh chóng, đúng giờ, với món ăn vẫn còn nóng hổi sẽ mang lại sự hài lòng của khách hàng rất cao. Các ứng dụng cần tối ưu hóa hệ thống định vị, thuật toán điều phối tài xế và hợp tác chặt chẽ với nhà hàng để rút ngắn thời gian chờ đợi. Việc cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán linh hoạt cũng góp phần nâng cao sự tiện lợi và hoàn thiện trải nghiệm mua sắm.

V. Hàm ý quản trị giúp tăng ý định sử dụng app giao đồ ăn

Từ kết quả nghiên cứu, các hàm ý quản trị quan trọng được đề xuất cho các doanh nghiệp hoạt động trong thị trường F&B online tại TP.HCM. Đầu tiên, để cải thiện Thái độ, doanh nghiệp cần tập trung nâng cao toàn diện chất lượng dịch vụ, từ đào tạo tài xế, quy trình chăm sóc khách hàng đến việc đảm bảo chất lượng món ăn. Thứ hai, để giảm thiểu Rủi ro cảm nhận, cần có chính sách minh bạch về an toàn vệ sinh thực phẩm, bảo mật thông tin và cơ chế giải quyết khiếu nại hiệu quả. Thứ ba, để tận dụng Ảnh hưởng xã hội, nên triển khai các chương trình marketing dựa trên cộng đồng và khuyến khích người dùng đánh giá và xếp hạng. Thứ tư, để tối ưu Tiết kiệm thời gian, cần cải tiến công nghệ logistics và quy trình vận hành để đảm bảo tốc độ giao hàng. Cuối cùng, việc liên tục cải thiện giao diện ứng dụng (UI)trải nghiệm người dùng (UX) sẽ củng cố Nhận thức tính dễ sử dụng. Áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng lòng trung thành thương hiệu và phát triển bền vững.

5.1. Xây dựng lòng trung thành thương hiệu qua chất lượng dịch vụ

Trong một thị trường cạnh tranh gay gắt, nơi người dùng dễ dàng chuyển đổi giữa các ứng dụng như GrabFood, ShopeeFood, và Baemin, lòng trung thành thương hiệu trở nên vô giá. Lòng trung thành không chỉ được xây dựng bằng giá cả và khuyến mãi, mà chủ yếu đến từ chất lượng dịch vụ ổn định và vượt trội. Một trải nghiệm tốt nhất quán sẽ khiến khách hàng quay trở lại. Do đó, đầu tư vào việc đào tạo nhân viên, kiểm soát chất lượng đối tác nhà hàng và xây dựng một hệ thống hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp là những khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích lâu dài.

5.2. Xu hướng đặt đồ ăn trực tuyến 2024 và các dự báo tương lai

Nhìn về tương lai, xu hướng đặt đồ ăn trực tuyến 2024 sẽ tiếp tục phát triển với nhiều đổi mới. Cá nhân hóa trải nghiệm dựa trên dữ liệu thói quen tiêu dùng sẽ trở nên phổ biến. Các mô hình kinh doanh mới như "bếp trên mây" (cloud kitchen) sẽ phát triển mạnh mẽ. Ngoài ra, xu hướng tiêu dùng bền vững có thể ảnh hưởng đến lựa chọn của khách hàng, ví dụ như ưu tiên các nhà hàng sử dụng bao bì thân thiện với môi trường. Các ứng dụng cần nắm bắt những xu hướng này để không ngừng đổi mới, mang đến những giá trị gia tăng độc đáo và duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ đặt thức ăn trực tuyến của now đối với người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Téng quan vé dé tai Chuong nay dé cap dén li do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đôi tượng và phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý luận Chương này đê cập đên cơ sở lí thuyết của nghiên cứu, các mô hình nghiên cứu liên quan sau đó tác giả kế thừa mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Tại chương này tác giả trình bày các nội dung sau: quy trình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, phương pháp chọn mẫu và tác giả đưa ra thang đo, bảng câu hỏi chính thức. Chương 4: Kết quả phân tích dữ liệu Trong chương này, tác giả đã phân tích thông tin thứ cấp, dữ liệu sơ cấp có được và đưa ra kết quả phân tích.

Chương 5: Kết luận và để xuất hàm ý quản trị Tác giả đưa ra kết quả nghiên cứu cuôi cùng và đưa ra các hàm ý quản trị cho doanh nghiệp. TOM TAT CHUONG 1 Trong chuong 1, tac gia đã đi từ lí do chọn đề tài và lần lượt đưa ra mục tiêu tổng quát tổng quát và cụ thể cho đề tài. Tiếp theo, tác giả đã trình bày: đối tượng nghiên cứu và khảo sát, các câu hỏi nghiên cứu cho đề tài, đưa ra các phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong nghiên cứu này nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Từ đó tác giả đưa ra hai loại ý nghĩa của nghiên cứu gồm: ý nghĩa lí thuyết và thực tiễn.

CHUONG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.1 Người tiêu dùng Khái niệm người tiêu dùng của Liên minh Châu Âu (EU) được giải thích trong Chỉ thị số 1999/44/EC ngày 25/5/1999 về việc mua bán hàng hóa tiêu dùng và các đảm bảo có liên quan, chỉ thị này giải thích: “Người tiêu dùng là bất cứ cá nhân nào tham gia các hợp đồng điều chỉnh trong Chỉ thị này vì mục đích không liên quan tới hoạt động kinh doanh hoặc nghề nghiệp của mình.” Tại Việt Nam người tiêu dùng được giải thích tại Khoản 1 Điều 3 Luật Bảo vệ người tiêu dùng năm 2010 được hiểu là “Những người mua và sử dụng hàng hoá, dịch vụ nhằm mục đích tiêu dùng hoặc sinh hoạt của từng cá nhân hoặc gia đình và tổ chức.2 Hành vị người tiêu dùng Hành vi của người tiêu dùng là những hành động diễn biến trong một quá trình từ khi họ nhận biết được nhu cầu cho đến khi ra quyết định mua và sau khi họ thực hiện mua sản phẩm (Kotler, 2002). Ta có thể hiểu hành vi tiêu dùng là sự năng động và có tương tác qua lại. Bởi vì, hành vỉ người tiêu dùng sẽ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố đến từ môi trường bên ngoài và các hành vi này sẽ tác động lại chính môi trường đó. Và là các phản ứng mả từng cá nhân đó biểu lộ trong quá trình đưa ra quyết định mua sản phẩm, dịch vụ.

Những yếu tổ này có thể là: ý kiến từ những người tiêu dùng khác, quảng cáo, bao bì, bề ngoài sản phẩm. các yếu tô đều có thể tác động đến hành vi tiêu dùng của họ.3 Mô hình hành vì người tiêu dùng Theo (Kotler, Principles of marketing (14th Edition), 2012) mô hình hành người tiêu dùng có thể được thể hiện qua: Hộp đen của người mua Môi trường Đặc điểm của | Quy trình quyết định a Các tác nhân | Các tác nhân người mua của người mua noveg Marketing khác Văn hoá Nhận điện nhu câu Chọn sản phâm Sản phâm Kinh tê +s Xã hội Tìm kiếm thông tin Chọn nhãn hiệu Giá cả Công nghệ Cá nhân Đánh giá và chọn lựa Chọn nơi mua Phân phối Xã hội Tâm lý Quyết định mua hàng Thời gian mua Chiêu thị Văn hoá Ứng xử sau mua Số lượng mua Hình 2.1: Mô hình hành vi người tiêu dùng Nguôn: Philip Kotler, 2012. Mô hình này đã cho thấy quá trình lựa chọn nơi mua thông qua quá trình kích thích - phản ứng của người tiêu dùng. Đồng thời cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng ngoài các nhân tố Marketing như Sản phẩm, giá cả, phân phối, chiêu thị thì còn có các yếu tô như kinh tế, công nghệ, xã hội và văn hoá.

Các yếu tố này ảnh hưởng đến lựa chọn nơi mua của người tiêu dùng cũng như tuỳ thuộc từng loại sản phẩm. Y định sử dụng của người tiêu dùng Theo Ajzen cho rằng ý định sử dụng là sự sẵn sàng của người tiêu dùng (Ajzen, 1991). Theo Ajzen và Fishbein đã đề cập trong lý thuyết của họ về hành động hợp lí (TRA) gợi ý rằng ý định sử dụng của người tiêu dùng sẽ bị ảnh hưởng bởi hai yếu tố chính là Thái độ và Chuẩn chủ quan (Ajzen & Fishbein, 1980). Trong đó, Thái độ là niềm tin của người tiêu dùng với những thuộc tính của sản phẩm và là sự đo lường niềm tin đối với những thuộc tính sản phẩm.

Trong khi đó chuẩn chủ quan là niềm tin về những người có ảnh hưởng sẽ nghĩa rằng tôi nên thực hiện hay không hành vi và sựu thúc đây làm theo ý muốn của những người ảnh hưởng. Thông qua thuyết hành vi dự định (TPB), Ajzen con cho rang ý định sử dụng của người tiêu dùng còn bị ảnh hưởng đến bởi yếu tổ Nhận thức kiểm soát hành vi (Ajzen, 1991). Đồng ý kiến về Y định sử dụng, (Davis, 1989) cũng cho rằng để biết được ý định của người tiêu dùng với hệ thông máy tính cần xem xét đến yếu tố thái độ và nhận thức hữu ích, sử dụng của họ. Ngoài ra, Ý định sử dụng các sản phẩm công nghệ thông tin có liên quan đến nhận thức rủi ro và nhận thức rủi ro bao gồm hai yếu tố là nhận thức rủi ro liên quan đến sản phẩm dịch vụ và nhận thức rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến (Bauer, 1960).

Liên quan đến vẫn đẻ nghiên cứu này đã có một vài nghiên cứu đã điều tra về khái niệm này. Sotherin Ren và cộng sự đã dựa trên UTAUT2 và mở 7 rộng hai câu trúc bô sung áp dụng thông tin đôi mới công nghệ và cảm nhận dê sử dung (Sotherin Ren va cong su, 2021). Tom lai, theo Ajzen (Ajzen, 1991) va Davis (Davis, 1989) thong qua tham khao cac nghiên cứu liên quan đến ý định sử dụng cho thấy ý định sử dụng là hành vi sẵn sảng của người tiêu dùng, ý định sử dụng của người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố: Thái độ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi và nhận thức về rủi ro. Trong khi đó, đối với các nghiên cứu liên quan đến công nghệ thì Bauer (Bauer, 1960) cho răng Nhận thức hữu ích và nhận thức dễ sử dụng có ảnh hưởng đến ý định sử dụng.2 Các lý thuyết liên quan 2.1 Thuyết hành động hop li (Theory of Resoned Action) Mô hình thuyết hành động hop lí được Fishbein và Ajzen xây dựng vảo cuối thập niên 60 của thế kỉ XX và được hiệu chỉnh mở rộng trong thập niên 70.

Trong đó, chỉ ra rằng có hai yếu tô quan trọng nhất để dự đoán hành vi người tiêu dùng là Thái độ và Chuan chu quan (Ajzen & Fishbein, 1980). Niềm tin đôi với những thuộc tinh của sản phâm —m_ Thai dé Đo lường niềm tin đối với những thuộc tính của san pham Y dinh Niém tin về những người ảnh hưởng sẽ nghĩ rằng tôi nên thực hiện hay không thực hiện hành vị ¬. \/ Chuân chủ Sự thúc đây làm theo ý muôn của quan những người ảnh hưởng Hình 2.2: Mô hình thuyết hành động hợp lí (TRA) Nguôn: Ajzen và Fishbein, 1980. Trong mô hình TRA., thái độ được đo lường bởi những thuộc tính của sản phẩm.

Thái độ được đo lường bằng niềm tin đối với những thuộc tính của sản phẩm, người tiêu dùng quan tâm đến lợi ích và mức độ quan trọng mà thuộc tính mang lại. Vì vậy, cần xác định trọng số của các yếu tố này khi muốn dự đoán gần lựa chọn của người tiêu dùng. 8 Yếu tố chuẩn chủ quan được đo lường thông qua những người liên quan đến người tiêu dùng như anh em, bạn bè, đồng nghiệp. những người nảy thích hay không thích họ mua.

Thuyết hành vi dw dinh (Theory of Planned Behaviour) Thuyét hành vi dự định-TPB là mô hình được xây dựng dựa trên sự mở rộng của mô hình thuyết hành động hợp lí. Nhằm củng cố cho Thuyết hành động hợp lí ngoài hai yếu tô ảnh hưởng đến ý định thì có thêm một yếu tố nữa là nhận thức kiểm soát hành vi. Nhận thức kiểm soát hành vi dé cập đến khả năng một cá nhân thực hiện một hành vi nhất định, phản ánh việc thực hiện hành vi này có khó khăn, hạn chế hay không. Thái độ Chuan chi quan Y dinh Nhân thức kiêm soát hành vi Hình 2.3: Mô hình thuyết hành vi dự định-TPB Nguôn: Ajzen, 199].

Tuy nhiên cũng giống với mô hình thuyết hành động hợp lí-TRA., mô hình thuyết hành vi dự định-TPB cũng gặp hạn chế, đầu tiên các yếu tô ảnh hưởng đến ý định không giới hạn bởi ba yếu tổ Thái độ, Chuẩn chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi (Ajzen, 1991). Hạn chế thứ hai của mô hình này là có một khoảng thời gian giữa đánh giá về ý định hành vi và hành vi thực tế được đánh giá. Cuối cùng, các cá nhân luôn không hành xử dựa trên các tiêu chí. Tac gia Fong (Ken Kin-Kiu Fong, 2015) đã từng để cập đến yếu tổ Chuẩn chủ quan và yếu tô có ảnh hưởng đến ý định mua săm trực tuyến của người tiêu dùng Hong Kong.

Và yếu tô Thái độ cũng được Kartono và cộng sự sử dụng trong đề tài mô hình nghiên cứu đến ý định sử dụng dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến của người tiêu dùng trong thời gian bùng phát Covid-I9 ở khu vực Jabodetabek (Rano Kartono, 2020). Mô hình này cũng được Prasetyo (Yogi Tri Praseftyo và cộng sự, 2021) áp dụng trong nghiên cứu về Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng khi trực tuyến Dịch vụ giao đồ ăn trong Dai dich COVID-19. Thuyết nhận thức rủi ro (Theory oƒ Perceived Risk) Khái niệm về rủi ro trở nên phố biến trong lĩnh vực kinh tế từ năm 1920. Kế từ đó nó đã được sử dụng thành công trong các lý thuyết về ra quyết định về kinh tế, tài chính và quyết định khoa học.

Bauer đã giới thiệu khái niệm lần đầu “Nhận thức rủi ro” trong tài liệu tiếp thị. Thuyết nhận thức rủi ro được sử dụng nhiều trong các nghiên cứu về quyết định mua sam trực tuyến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu về ý định sử dụng dịch vụ đặt thức ăn trực tuyến tại TP.HCM cho thấy yếu tố ảnh hưởng ý định như tiện lợi, cứu thời gian và uy tín nền tảng ảnh hưởng mạnh đến quyết định của người tiêu dùng. Ngoài ra, mức độ tin cậy vào chất lượng thực phẩm và chính sách hoàn trả cũng là chìa khóa tạo động lực mua hàng lại. Các nghiên cứu liên quan chỉ ra rằng khi người dùng cảm nhận được lợi ích rủi ro, ý định sử dụng dịch vụ sẽ tăng đáng kể. Để nắm bắt xu hướng này, doanh nghiệp cần tối ưu trải nghiệm người dùng và xây dựng chiến lược marketing dựa trên dữ liệu thực tế.