Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Về Ý Định Đăng Ký Chương Trình Đào Tạo Của Thế Hệ Z

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đăng ký chương trình đào tạo của thế hệ Z, giúp hiểu rõ xu hướng và nhu cầu học tập hiện nay.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Khoa Học

2022

93
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION

1.1. Statement of problem

1.2. Purposes of research

1.3. Object and scope of research

1.3.1. Object of research

1.3.2. Scope of the research

1.4. The scientific and practical implications of research

1.4.1. The scientific implications of the research

1.4.2. The practical implications of the research

1.5. Structure of research

2. CHƯƠNG 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Definitions related to repurchase intentions of students

2.2. Consumer buying behavior theory

2.3. Overview of higher education institutions in Vietnam

2.4. Previous related researches

3. CHƯƠNG 3: RESEARCH DESIGN

3.1. Qualitative research 1st

3.2. Qualitative research design

3.3. Result of qualitative research: The official research framework

3.4. Adjustment of the research hypothesis

3.5. The scale and quantitative questionnaire

3.6. Sampling method and sample size

3.7. Data collection method

3.8. Quantitative data processing

4. CHƯƠNG 4: RESEARCH RESULTS AND DISCUSSION

4.1. Descriptive statistics of the survey sample

4.2. Evaluation of measurement model

4.3. Construct reliability and Convergent validity

4.4. Evaluation of structural model

4.5. R Squared (R2) for dependent constructs

4.6. Effect size value

4.7. Discussing research results

4.8. Factors that impact intention to enroll in another education program

4.9. The mediating variables test results

4.10. The moderating variables test result

5. CHƯƠNG 5: RESEARCH CONCLUSION AND IMPLICATION OF RESEARCH

5.1. Limitations of the study

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ý Định Đăng Ký Chương Trình Đào Tạo Của Gen Z

Thế hệ Z, với đặc điểm am hiểu công nghệ và kỳ vọng cao, đang trở thành lực lượng lao động chủ chốt và người tiêu dùng quan trọng. Nghiên cứu về ý định đăng ký chương trình đào tạo của họ có ý nghĩa quan trọng đối với các trường đại học và tổ chức giáo dục. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định này giúp các trường xây dựng chương trình phù hợp, thu hút và giữ chân sinh viên. Các chương trình đào tạo cần đáp ứng nhu cầu thực tiễn, mang tính ứng dụng cao và phù hợp với xu hướng phát triển của thị trường lao động. Điều này đòi hỏi sự đổi mới liên tục trong phương pháp giảng dạy và nội dung chương trình.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Thế Hệ Z và Giáo Dục Đại Học

Thế hệ Z (những người sinh từ năm 1997 đến 2012) lớn lên trong thời đại số, có khả năng tiếp cận thông tin nhanh chóng và kỳ vọng cao về trải nghiệm học tập. Giáo dục đại học đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết cho sự thành công của họ trong tương lai. Các trường đại học cần hiểu rõ đặc điểm và nhu cầu của thế hệ Z để thiết kế chương trình đào tạo phù hợp. Điều này bao gồm việc tích hợp công nghệ vào giảng dạy, tạo môi trường học tập linh hoạt và khuyến khích sự sáng tạo.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Ý Định Đăng Ký Đào Tạo

Nghiên cứu về ý định đăng ký chương trình đào tạo của thế hệ Z giúp các trường đại học dự đoán nhu cầu thị trường, cải thiện chất lượng đào tạo và tăng cường khả năng cạnh tranh. Thông tin này cung cấp cơ sở để đưa ra các quyết định chiến lược về phát triển chương trình, marketing và tuyển sinh. Ngoài ra, nghiên cứu này còn giúp các nhà hoạch định chính sách giáo dục hiểu rõ hơn về xu hướng lựa chọn nghề nghiệp của giới trẻ, từ đó có những điều chỉnh phù hợp để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội.

II. Thách Thức Yếu Tố Ảnh Hưởng Ý Định Học Của Thế Hệ Z

Các trường đại học đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc thu hút và giữ chân sinh viên thế hệ Z. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các trường, sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động và sự đa dạng trong nhu cầu học tập của sinh viên đòi hỏi các trường phải liên tục đổi mới và thích ứng. Các yếu tố như chất lượng chương trình, hình ảnh trường, học phícơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp đều ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên. Việc không đáp ứng được kỳ vọng của thế hệ Z có thể dẫn đến tình trạng sinh viên bỏ học hoặc chuyển trường.

2.1. Sự Cạnh Tranh Giữa Các Trường Đại Học Hiện Nay

Thị trường giáo dục đại học ngày càng cạnh tranh với sự xuất hiện của nhiều trường đại học tư thục và quốc tế. Các trường phải nỗ lực để tạo sự khác biệt và thu hút sinh viên. Điều này đòi hỏi các trường phải đầu tư vào cơ sở vật chất, nâng cao chất lượng giảng dạy và xây dựng thương hiệu mạnh. Ngoài ra, các trường cũng cần chú trọng đến việc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ sinh viên tốt để tạo môi trường học tập thân thiện và hiệu quả.

2.2. Thay Đổi Nhu Cầu Học Tập Của Sinh Viên Gen Z

Thế hệ Z có nhu cầu học tập khác biệt so với các thế hệ trước. Họ mong muốn được học những kiến thức và kỹ năng thực tế, có thể áp dụng ngay vào công việc. Họ cũng quan tâm đến tính linh hoạt và cá nhân hóa trong quá trình học tập. Các trường đại học cần đáp ứng những nhu cầu này bằng cách thiết kế chương trình đào tạo theo hướng ứng dụng, tích hợp công nghệ và tạo điều kiện cho sinh viên tự lựa chọn môn học và phương pháp học tập.

2.3. Các Yếu Tố Về Chất Lượng Học Phí Cơ Hội Việc Làm

Nghiên cứu chỉ ra rằng chất lượng chương trình, học phícơ hội việc làm là những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định đăng ký của sinh viên. Sinh viên thường tìm kiếm các chương trình đào tạo có uy tín, được công nhận bởi các tổ chức kiểm định chất lượng. Họ cũng quan tâm đến mức học phí và các chính sách hỗ trợ tài chính. Quan trọng hơn, họ muốn biết liệu chương trình đào tạo có giúp họ có được việc làm tốt sau khi tốt nghiệp hay không.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ý Định Đăng Ký Mô Hình và Kiểm Định

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đăng ký chương trình đào tạo của thế hệ Z. Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu với sinh viên và chuyên gia giáo dục để khám phá các yếu tố tiềm ẩn. Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát bảng hỏi để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn sinh viên và phân tích bằng phần mềm thống kê. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các nghiên cứu trước đây về ý định học tập.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Định Tính và Định Lượng

Nghiên cứu định tính được thực hiện trước để khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đăng ký. Các cuộc phỏng vấn sâu giúp thu thập thông tin chi tiết về suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm của sinh viên. Nghiên cứu định lượng được thực hiện sau để kiểm định các giả thuyết và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố. Dữ liệu khảo sát được phân tích bằng các phương pháp thống kê như hồi quy và phân tích nhân tố.

3.2. Mô Hình Nghiên Cứu Các Yếu Tố Tác Động

Mô hình nghiên cứu bao gồm các yếu tố như chất lượng chương trình, hình ảnh trường, sự hài lòng của sinh viên, lòng trung thànhảnh hưởng của công nghệ thông tin (ICT). Mô hình này giả định rằng chất lượng chương trìnhhình ảnh trường ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên, từ đó tác động đến lòng trung thành và cuối cùng là ý định đăng ký. ICT được xem là yếu tố điều tiết mối quan hệ giữa lòng trung thànhý định đăng ký.

3.3. Quy Trình Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu

Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến và trực tiếp. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên các thang đo đã được kiểm chứng trong các nghiên cứu trước đây. Dữ liệu được làm sạch và mã hóa trước khi phân tích. Các phương pháp phân tích thống kê được sử dụng bao gồm thống kê mô tả, phân tích độ tin cậy, phân tích giá trị phân biệt và phân tích hồi quy đa biến. Kết quả phân tích được sử dụng để kiểm định các giả thuyết và đưa ra kết luận về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đăng ký.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Của Chất Lượng và Hình Ảnh Trường

Kết quả nghiên cứu cho thấy chất lượng chương trìnhhình ảnh trường có ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng của sinh viên. Sinh viên hài lòng với chương trình đào tạo có xu hướng trung thành hơn với trường và có ý định đăng ký các chương trình khác. ICT đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường mối quan hệ giữa lòng trung thànhý định đăng ký. Sinh viên sử dụng ICT thường xuyên có xu hướng đăng ký các chương trình đào tạo trực tuyến hoặc từ xa.

4.1. Tác Động Của Chất Lượng Chương Trình Đến Sự Hài Lòng

Nghiên cứu khẳng định rằng chất lượng chương trình là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên. Các yếu tố cụ thể bao gồm thiết kế chương trình dựa trên chuẩn đầu ra, chất lượng tài liệu học tập, sự tương tác giữa giảng viên và sinh viên, sự hỗ trợ từ nhân viên hành chính và phương pháp đánh giá kết quả học tập đa dạng. Sinh viên đánh giá cao các chương trình đào tạo có tính thực tiễn và giúp họ phát triển các kỹ năng cần thiết cho công việc.

4.2. Vai Trò Của Hình Ảnh Trường Trong Quyết Định Đăng Ký

Hình ảnh trường cũng đóng vai trò quan trọng trong quyết định đăng ký của sinh viên. Sinh viên có xu hướng chọn các trường đại học có uy tín, được biết đến với các hoạt động xã hội và có mạng lưới cựu sinh viên mạnh. Hình ảnh trường được xây dựng thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm truyền thông, sự kiện và trải nghiệm của sinh viên. Các trường đại học cần chú trọng đến việc xây dựng và duy trì hình ảnh tích cực để thu hút sinh viên.

4.3. ICT Yếu Tố Điều Tiết Ý Định Đăng Ký Của Gen Z

ICT đóng vai trò là yếu tố điều tiết quan trọng trong mối quan hệ giữa lòng trung thànhý định đăng ký. Sinh viên sử dụng ICT thường xuyên có xu hướng đánh giá cao tính linh hoạt và tiện lợi của các chương trình đào tạo trực tuyến. Các trường đại học cần đầu tư vào ICT để cung cấp các dịch vụ học tập trực tuyến chất lượng cao và đáp ứng nhu cầu của thế hệ Z.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Giải Pháp Tăng Ý Định Học Của Gen Z

Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp để tăng ý định đăng ký chương trình đào tạo của thế hệ Z. Các trường đại học cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng chương trình, xây dựng hình ảnh trường mạnh mẽ, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ sinh viên tốt và tích hợp ICT vào giảng dạy. Ngoài ra, các trường cũng cần chú trọng đến việc tạo môi trường học tập thân thiện, khuyến khích sự sáng tạo và tạo cơ hội cho sinh viên tham gia vào các hoạt động ngoại khóa.

5.1. Nâng Cao Chất Lượng Chương Trình Đào Tạo

Để nâng cao chất lượng chương trình, các trường đại học cần thường xuyên rà soát và cập nhật nội dung chương trình, đảm bảo phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động. Các trường cũng cần đầu tư vào đội ngũ giảng viên, khuyến khích họ sử dụng các phương pháp giảng dạy tiên tiến và tạo điều kiện cho họ tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học. Ngoài ra, các trường cần chú trọng đến việc đánh giá kết quả học tập của sinh viên một cách công bằng và khách quan.

5.2. Xây Dựng và Phát Triển Hình Ảnh Thương Hiệu

Để xây dựng hình ảnh trường mạnh mẽ, các trường đại học cần chú trọng đến việc truyền thông, quảng bá và xây dựng mối quan hệ với cộng đồng. Các trường cần tạo ra các sự kiện và hoạt động thu hút sự quan tâm của sinh viên và công chúng. Các trường cũng cần sử dụng các kênh truyền thông trực tuyến để tiếp cận thế hệ Z. Quan trọng hơn, các trường cần đảm bảo rằng hình ảnh của họ phản ánh đúng giá trị và chất lượng của chương trình đào tạo.

5.3. Tối Ưu Hóa Trải Nghiệm Học Tập và Ứng Dụng ICT

Để tối ưu hóa trải nghiệm học tập, các trường đại học cần tạo môi trường học tập thân thiện, khuyến khích sự sáng tạo và tạo cơ hội cho sinh viên tham gia vào các hoạt động ngoại khóa. Các trường cũng cần tích hợp ICT vào giảng dạy, cung cấp các dịch vụ học tập trực tuyến chất lượng cao và tạo điều kiện cho sinh viên sử dụng các thiết bị công nghệ trong quá trình học tập. Điều này giúp sinh viên cảm thấy hứng thú và gắn bó hơn với trường.

VI. Kết Luận Tương Lai Ý Định Đăng Ký Của Thế Hệ Z

Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đăng ký chương trình đào tạo của thế hệ Z. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để giúp các trường đại học xây dựng chương trình đào tạo phù hợp, thu hút và giữ chân sinh viên. Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác như ảnh hưởng của mạng xã hội, vai trò của gia đìnhsự thay đổi của thị trường lao động.

6.1. Tổng Kết Các Phát Hiện Chính Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến ý định đăng ký chương trình đào tạo của thế hệ Z, bao gồm chất lượng chương trình, hình ảnh trường, sự hài lòng của sinh viên, lòng trung thànhảnh hưởng của ICT. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ICT đóng vai trò là yếu tố điều tiết quan trọng trong mối quan hệ giữa lòng trung thànhý định đăng ký.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Gen Z và Giáo Dục

Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác như ảnh hưởng của mạng xã hội, vai trò của gia đìnhsự thay đổi của thị trường lao động. Các nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc so sánh ý định đăng ký của thế hệ Z với các thế hệ khác. Ngoài ra, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp để tăng ý định đăng ký của thế hệ Z.

07/06/2025
Ý định học tiếp chương trình đào tạo khác cùng trường đại học của thế hệ z

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP CƠ SỞ Ý ĐỊNH HỌC TIẾP CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO KHÁC CÙNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CỦA THẾ HỆ Z Mã số: E2021.1 Chủ nhiệm đề tài: TS. CAO MINH TRÍ Thành phố Hồ Chí Minh, 02/2022 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP CƠ SỞ Ý ĐỊNH HỌC TIẾP CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO KHÁC CÙNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CỦA THẾ HỆ Z Mã số: E2021.1 Xác nhận của tổ chức chủ trì Chủ nhiệm đề tài (ký, họ tên, đóng dấu) (ký, họ tên) Thành phố Hồ Chí Minh, 02/2022 2 LIST OF MEMBERS 1. Cao Minh Tri 2. Le Thi Kim Khang TABLE OF CONTENTS CHAPTER 1: INTRODUCTION.

Statement of problem:. Purposes of research:. Object and scope of research:. Object of research:.

Scope of the research:. The scientific and practical implications of research. The scientific implications of the research:. The practical implications of the research:.

Structure of research. 16 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. Definitions related to repurchase intentions of students:. Consumer buying behavior theory:.

Overview of higher education institutions in Vietnam:. Previous related researches:. 33 CHAPTER 3: RESEARCH DESIGN. Qualitative research 1st:.

Qualitative research design:. Result of qualitative research: The official research framework. Adjustment of the research hypothesis:. The scale and quantitative questionnaire:.

Sampling method and sample size:. Data collection method:. Quantitative data processing:. 44 CHAPTER 4: RESEARCH RESULTS AND DISCUSSION.

Descriptive statistics of the survey sample:. Evaluation of measurement model:. Construct reliability and Convergent validity:. Evaluation of structural model:.

R Squared (R2) for dependent constructs:. Effect size value:. Discussing research results:. Factors that impact intention to enroll in another education program:.

The mediating variables test results:. The moderating variables test result:. 59 CHAPTER 5: RESEARCH CONCLUSION AND IMPLICATION OF RESEARCH. Limitations of the study:.

66 Table 14: Summarize the scale according to the group of factors. 90 5 LIST OF FIGURES Figure 1. Conceptual framework of Chandra et al. Conceptual framework of Bakrie et al.

Conceptual framework of Ali et al. Conceptual framework of Kaushal & Ali (2020). Conceptual framework of Aquinia & Soliha (2020). Conceptual framework of Shehzadi et al.

Conceptual framework of P. Conceptual framework of Truong et al. Conceptual framework of Long Pham et al. Conceptual framework of Lai et al.

The proposed conceptual framework. The official framework. 51 LIST OF TABLES Table 1. Descriptive statistics of the survey samples by learners.

Descriptive statistics of the survey samples by majors. Descriptive statistics of the survey sample by universities. Cronbach's Alpha, Composite Reliability, Average Variance Extracted (AVE). Fornell - Larcker criterion.

Heterotrait – Monotrait Ratio (HTMT). Results of Collinearity statistics (VIF). Results of effect size. Results of hypotheses test.

Results of mediation test. Results of moderating test. 55 6 INFORMATION ON RESEARCH RESULTS 1. General information: Project title: Factors impact the intention to enroll in another education program in the similar universities of Generation Z Code number: E.

Cao Minh Tri Implementing institution: Faculty of Business Administration Duration: from 12/2021 to 01/2022 2. Objective(s): - Determining factors and assessing the impact of these factors on continuing learning programs other education at universities (public and private) learners' Generation Z. - Proposing governance implications for universities to have strategies to increase the intention to continue studying in other training programs of Generation Z learners. Creativeness and innovativeness: The mediation of ICT on the relationship between student loyalty and intention to enroll in another education program is supported.

It means that the higher of ICT quality, the more of student study impact to the intention to enroll in another education program in the similar of Generation Z. Specially, the Gen Z were born in the high-tech era, so the influence of ICT is higher than other generations. Research results: After analyzing the data, the authors conducted qualitative research for the second time to find out the most observed variables which support the determination of the indicators exert influence on the intention to enroll in another education program of Gen Z in the same university. Factors that impact intention to enroll in another education program: Education program quality factor: In the first hypothesis, the education program quality has a relationship with student satisfaction.

After the multiple regression test, the results indicate that the education program quality is an independent variable that has a positive relationship with student satisfaction, known as a dependent variable. In addition, the service quality in the higher education sector is the initial indicator that supports student satisfaction, and the final result is student loyalty 7 (Cronin et al., 2000; Petterson and Spreng, 1997, as cited in (Borishade et al. Besides, the education program quality directly influences the student satisfaction of 0. Moreover, the education program quality variable has six observed variables, which are EPQ1, EPQ2, EPQ3, EPQ4, EPQ5, and EPQ6.

In five observed variables, the first EPQ is the observed variable and represents that the training program is designed based on the output standards of the discipline. Moreover, the outer loading of EPQ1 is 0. In addition, the second observed variable is EPQ2, and presents for the quality of learning materials such as outlines, lectures, and so on are compiled in detail and updated. The EPQ2 has outer loading coefficient, which was 0.

The EPQ3 shows that the lecturers understand quickly and have a good interaction with the learners in the following observed variables. Moreover, the outer loading of the third observed variable is 0. While the EPQ4 represents that the administrative staff of the faculty or center is ready to assist the learners in solving their problems. Besides, the outer loading of the EPQ4 is 0.

It means that the EPQ4 is the observed variable which is the slightest influence on student satisfaction. Therefore, the assistance of the administrative staff of faculty or center is not the critical item that leads to student satisfaction. Next, the EPQ5 claims that the methods of assessing learning outcomes are diverse, ensuring validity, reliability, and fairness. Besides, the EPQ5 has the outer loading index, which is 0.

According to the outer loading, the EPQ5 has the most considerable value. It represents the meaning that most students pay attention to assessing the outcomes, and it affects student satisfaction. Moreover, the assessment of outcomes is seen as the most critical thing supported for the influence of education program quality on student satisfaction. The finally observed variable is EPQ6 which represents the university that the learners are attending, with many good quality majors to choose to study.

In addition, the outer loading of EPQ6 is 0. Hassan & Shamsudin (2019) stated that service quality is a significant indicator of student satisfaction. Besides, the service quality combines several observed indicators, one of the indicators related to evaluating student’s outcome and effects student satisfaction (Annamdevula & Bellamkonda, 2016). Moreover, according to Ali et al.

(2016), the students of Malaysian public universities feel that the service qualities are academic fields and program points that affect students' satisfaction. In the present study, the students concentrate on the two main issues related to the program's quality (0.853) and how to assess the student’s performance (0. While the learners do not think that the interaction between the instructor and learners (0.826), the assistance of non-academic staff in each faculty (0.806) is essential to the education program quality. 8 University image factor: The second hypothesis mentions the relationship between university image and student satisfaction.

In addition, the university image is known as another independent indicator and impacts the student satisfaction variable. According to the result of the hypotheses test, the university image directly influences students' satisfaction of 0. Besides, the university image indicator has five observed variables, which are IMA1, IMA2, IMA3, IMA4, and IMA5. The first observed indicator is IMA1 which represents the image of the university that helps students easily find a job in the right field after graduation.

The outer loading coefficient of IMA1 is 0. In addition, IMA2 is the second observed variable and presents that the university has a good impression in the mind of the learners. The outer loading index is 0.877, the highest value in the five observed indicators. Besides, according to the outer loading value of IMA2, the learners attending the current university have a good reaction to the university.

They have the most significant influence on the satisfaction of students. At the same time, the third observed indicator is IMA3, which shows that the university is widely known as a reputable training organization in the specialized field in Vietnam. The IMA3 has an outer loading value which is 0. Furthermore, the fourth variable is IMA4 and defined as the university is widely known as an organization with many socially responsible activities, which has 0.843 of outer loading value.

As the result of the outer loading value’s IMA4, when the university is recognized as an institution with many socially responsible activities, that is the minor effect of university image on student satisfaction. The final observed indicator is IMA5 and described as the university image is widely communicated through family, friends, or colleagues. In this situation, the value of outer loading is 0. In addition, only the service quality is not enough to evaluate student satisfaction (Calma & Dickson-Deane, 2020).

Hassan & Shamsudin (2019) research confirmed that corporate image supports student satisfaction. Besides, the university image significantly affects student gratification in higher education institutions (Chandra et al. As stated by this results’ present research, the students are the respondents who mostly pay attention to the image of higher educational institutions, which can help the students find a suitable job after graduation (0.861) and have a great feeling in the learners’ minds (0. Student satisfaction factor: In the following hypothesis, student satisfaction has a relationship with student loyalty.

Student satisfaction is a dependent variable and receives the effect of two independent indicators. In addition, ent satisfaction has positively directly influenced student loyalty of 0. 9 Furthermore, the student satisfaction indicator has five separately observed variables which consist of SAS1, SAS2, SAS3, SAS4, and SAS5. Firstly, the SAS1 mentions the learner’s sense of satisfaction when the learner is a student of the university that the learner is attending.

According to the results of the outer loading, the SAS1 has 0.898, which is the highest index in five observed indicators. It means that almost all the respondents feel very satisfied when they become a student in the university. Besides, the SAS2 presents a suitable education program in the university, making the student satisfied with the institution. Moreover, the outer loading index of SAS2 is 0,858, which is lower than the outer loading index of SAS1.

Meanwhile, the SAS3 shows that the learners meet all their expectations in their course. The outer loading index of SAS3 is 0,887, which is only lower than SAS1. Moreover, the fourth observed indicator is SAS4 which represents the learners’ sense of satisfaction about the quality of student support services at the university that they are attending. According to the outer loading results, SAS4 has 0,853 outer loading indicators.

Finally, the SAS5 claims that the learners’ choice about the university they attend is the proper selection. In addition, the outer loading indicator of SAS5 is 0.884, which is under the results of SAS3. According to the study of MULYONO et al. (2020) and (Hassan & Shamsudin, 2019), student satisfaction has a considerable influence on student loyalty.

In this current research, the student satisfaction variables have the significant concern from participants related to university can help the learners have all the expectations before going to the institution (0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Đăng Ký Chương Trình Đào Tạo Của Thế Hệ Z" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố quyết định sự lựa chọn chương trình đào tạo của thế hệ trẻ hiện nay. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố như chất lượng đào tạo, sự phù hợp với nhu cầu thị trường lao động, mà còn xem xét các yếu tố tâm lý và xã hội ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về xu hướng và nhu cầu của thế hệ Z trong việc lựa chọn nghề nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan đến đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố chất lượng dịch vụ đào tạo ảnh hưởng đến kết quả đào tạo chuyên môn nghiệp vụ theo cảm nhận của cán bộ công chức tại thành phố đà lạt, nơi phân tích mối liên hệ giữa chất lượng dịch vụ đào tạo và kết quả học tập.

Ngoài ra, tài liệu Luận án quản lý đào tạo nguồn nhân lực trình độ cao đẳng đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xã hội thành phố đà nẵng cũng sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về cách thức quản lý đào tạo nguồn nhân lực trong bối cảnh phát triển kinh tế.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế một số giải pháp phát triển nguồn nhân lực của chi cục quản lý thị trường tỉnh lạng sơn, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các giải pháp cụ thể trong việc phát triển nguồn nhân lực tại các cơ quan quản lý.

Mỗi tài liệu đều mang đến những góc nhìn và thông tin bổ ích, giúp bạn mở rộng hiểu biết về lĩnh vực đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.