Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Đăng Ký Học Tiếp Chương Trình Đào Tạo Khác Cùng Trường Đại Học Của Thế Hệ Z


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính: Những yếu tố nào tác động đến sự hài lòng, lòng trung thành và thúc đẩy ý định đăng ký học tiếp một chương trình đào tạo khác (song bằng, thạc sĩ, e-learning, văn bằng 2) tại cùng trường đại học của người học thuộc Thế hệ Z (Gen Z) tại Việt Nam?
  • Tổng quan phương pháp nghiên cứu: Đề tài áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods). Nghiên cứu định tính được tiến hành qua tổng quan tài liệu, phỏng vấn sâu 03 chuyên gia giáo dục và thảo luận nhóm tập trung (focus group) để xây dựng, hiệu chỉnh thang đo. Nghiên cứu định lượng được thực hiện trên quy mô mẫu $N = 6.451$ sinh viên hợp lệ tại 25 trường đại học (20 trường công lập và 05 trường ngoài công lập) trên cả nước, sử dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS 3.0.
  • Phát hiện cốt lõi: Chất lượng chương trình đào tạo (Education Program Quality - EPQ) và Hình ảnh trường đại học (University Image - IMA) có tác động trực tiếp, tích cực đến Sự hài lòng của sinh viên (Student Satisfaction - SAS). Sự hài lòng đóng vai trò cầu nối thúc đẩy Lòng trung thành (Student Loyalty - LOY), từ đó tác động trực tiếp đến Ý định học tiếp (Intention to Re-enroll - IE). Đặc biệt, nghiên cứu phát hiện Công nghệ thông tin và Truyền thông (ICT) đóng vai trò là biến điều tiết (moderator) củng cố mối quan hệ giữa lòng trung thành và ý định học tiếp của Gen Z.
  • Hàm ý thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học giúp ban lãnh đạo các trường đại học chuyển đổi tư duy quản trị, nâng cao trải nghiệm đào tạo và hệ sinh thái số nhằm giữ chân người học Gen Z – phân khúc khách hàng tiềm năng theo nguyên lý Pareto (20/80).

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Thực trạng giáo dục đại học và xu hướng tiêu dùng giáo dục

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, giáo dục đại học tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa hệ thống trường công lập và tư thục, cũng như làn sóng du học nước ngoài. Giáo dục ngày nay không chỉ đơn thuần là dịch vụ công mà đã được nhìn nhận dưới góc độ dịch vụ chuyên sâu, nơi người học đóng vai trò là "khách hàng" trung tâm với quyền lựa chọn và đánh giá khắt khe.

Đặc biệt, đại dịch COVID-19 đã tạo ra bước ngoặt lớn làm thay đổi thói quen học tập: sinh viên chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức truyền thống sang đào tạo kết hợp (blended learning) và học tập trực tuyến (e-learning). Đồng thời, biến động kinh tế và gián đoạn du học mở ra "thời điểm vàng" để các cơ sở giáo dục đại học trong nước thu hút và giữ chân nguồn tuyển sinh nội địa.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                              BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU                                  |
|                                                                                   |
|   [Toàn cầu hóa & CMCN 4.0] ----> [Chuyển đổi số giáo dục & E-learning]           |
|                                                  |                                |
|                                                  v                                |
|   [Thế hệ Z (14+ triệu người tại VN)] ---> [Coi người học là khách hàng cốt lõi]  |
|                                                  |                                |
|                                                  v                                |
|   [Chiến lược giữ chân sinh viên cũ] <--- [Áp dụng quy luật Pareto 20/80]         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và trên thế giới chỉ dừng lại ở việc đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng hoặc lòng trung thành chung của sinh viên. Rất ít công trình tiếp cận hành vi "tái mua" (repurchase intention) trong giáo dục – cụ thể là ý định đăng ký học tiếp chương trình đào tạo khác tại cùng trường (như học văn bằng 2, chương trình liên kết, thạc sĩ hoặc các khóa đào tạo từ xa).

Hơn nữa, các nghiên cứu chuyên sâu về phân khúc Thế hệ Z (sinh từ 1996 đến những năm 2000) – nhóm "công dân số" (Digital Natives) với đặc trưng tư duy thực dụng, đa nhiệm và yêu cầu trải nghiệm công nghệ cao – vẫn còn hạn chế. Vai trò điều tiết của hạ tầng công nghệ (ICT) trong mối quan hệ giữa lòng trung thành và hành vi học tập tiếp nối của Gen Z chưa được kiểm chứng một cách toàn diện.

Tính cấp thiết và tác động tiềm năng

Với hơn 14 triệu người thuộc thế hệ Gen Z tại Việt Nam, việc nghiên cứu hành vi học tập của nhóm đối tượng này mang ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển bền vững của các trường đại học. Dưới góc độ quản trị, nguyên lý Pareto chỉ ra rằng 80% kết quả/doanh thu thường đến từ 20% nhóm khách hàng trung thành. Việc giữ chân sinh viên hiện tại tiếp tục theo học các bậc học cao hơn giúp nhà trường tối ưu hóa chi phí tuyển sinh, gia tăng uy tín học thuật và xây dựng cộng đồng cựu người học gắn kết.


Phương pháp nghiên cứu và tiếp cận (Methodology & Approach)

Đề tài được triển khai bài bản qua hai giai đoạn kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, tuân thủ các chuẩn mực quốc tế trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng và quản trị giáo dục.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                          QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 2 GIAI ĐOẠN                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  GIAI ĐOẠN 1: NGHIÊN CỨU SƠ BỘ (ĐỊNH TÍNH)                                       |
|  - Tổng quan y văn & các mô hình quốc tế (Chandra et al., Bakrie et al.)          |
|  - Phỏng vấn sâu 03 chuyên gia giáo dục đại học                                   |
|  - Thảo luận nhóm tập trung (Focus Group, n = 10)                                 |
|  -> Hiệu chỉnh mô hình lý thuyết & phát triển bảng hỏi Likert 5 mức độ           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                         |
                                         v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  GIAI ĐOẠN 2: NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC (ĐỊNH LƯỢNG)                                 |
|  - Khảo sát trực tuyến qua Google Forms (N = 6.451 mẫu hợp lệ)                    |
|  - Đối tượng: 20 trường ĐH công lập (76,72%) & 05 trường ĐH tư thục (23,28%)     |
|  - Phân tích mô hình phương trình cấu trúc PLS-SEM trên SmartPLS 3.0              |
|  - Đánh giá mô hình đo lường (Reliability, Convergent & Discriminant Validity)    |
|  - Kiểm định mô hình cấu trúc, biến trung gian và biến điều tiết (Bootstrapping)  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

1. Thiết kế nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu

  • Giai đoạn sơ bộ (Định tính): Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi mua lặp lại, chất lượng dịch vụ giáo dục và tổng hợp khung phân tích từ các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu (Chandra et al., 2019; Bakrie et al., 2019; Kaushal & Ali, 2020). Tiến hành phỏng vấn sâu 03 chuyên gia và thảo luận nhóm ($n = 10$) để bản địa hóa các thang đo cho phù hợp với bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam.
  • Giai đoạn chính thức (Định lượng): Xây dựng bảng câu hỏi chuẩn hóa sử dụng thang đo Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), bao gồm 6 cấu trúc khái niệm với các biến quan sát cụ thể:
    • Chất lượng chương trình đào tạo (EPQ): 6 biến quan sát (EPQ1 - EPQ6).
    • Hình ảnh trường đại học (IMA): 5 biến quan sát (IMA1 - IMA5).
    • Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT): 5 biến quan sát (ICT1 - ICT5).
    • Sự hài lòng của sinh viên (SAS): 5 biến quan sát (SAS1 - SAS5).
    • Lòng trung thành của sinh viên (LOY): 5 biến quan sát (LOY1 - LOY5).
    • Ý định đăng ký học tiếp (IE): 5 biến quan sát (IE1 - IE5).

2. Cỡ mẫu và cơ cấu khảo sát

Khảo sát trực tuyến qua nền tảng Google Forms trong giai đoạn giãn cách do đại dịch COVID-19, thu về 6.451 phiếu trả lời hợp lệ (đạt 92,15% so với kỳ vọng ban đầu $N = 7.000$):

  • Theo phân loại người học: Sinh viên đại học chiếm 97,58% ($n = 6.295$), Học viên cao học chiếm 2,06% ($n = 133$), Sinh viên văn bằng 2/hình thức khác chiếm 0,36% ($n = 23$).
  • Theo loại hình cơ sở đào tạo: Trường công lập chiếm 76,72% ($n = 4.949$), Trường ngoài công lập chiếm 23,28% ($n = 1.502$).
  • Theo ngành đào tạo: Phổ rộng trên 10 khối ngành lớn, trong đó dẫn đầu là Kinh doanh & Quản lý (47,12%), Luật (16,85%), Nhân văn (12,24%), Khoa học xã hội & hành vi (7,49%), Công nghệ thông tin (3,99%), cùng các ngành Kỹ thuật, Y tế, Giáo dục, Kiến trúc,...

3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu và kiểm định độ tin cậy

Sử dụng phương pháp PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 3.0:

  • Độ tin cậy nhất quán nội tại (Internal Consistency Reliability): Hệ số Cronbach’s Alpha của tất cả các biến tiềm ẩn đều đạt giá trị cao từ $0,895$ đến $0,939$ ($> 0,70$); Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) đạt từ $0,922$ đến $0,954$ ($> 0,70$).
  • Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) của tất cả các cấu trúc đều vượt ngưỡng $0,50$ (dao động từ $0,701$ đến $0,805$). Tất cả các hệ số tải ngoài (Outer Loadings) của các biến quan sát đều nằm trong khoảng $0,796$ đến $0,922$ ($> 0,708$).
  • Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Đạt chuẩn theo cả tiêu chí Fornell – Larcker (căn bậc hai AVE của mỗi cấu trúc lớn hơn tương quan giữa nó với các cấu trúc khác) và tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT $< 0,90$).
Biến tiềm ẩn (Constructs) Số biến quan sát Cronbach's Alpha Composite Reliability (CR) Average Variance Extracted (AVE)
Chất lượng chương trình đào tạo (EPQ) 6 0,915 0,934 0,701
Hình ảnh trường đại học (IMA) 5 0,914 0,935 0,743
Hạ tầng công nghệ (ICT) 5 0,924 0,943 0,768
Sự hài lòng của sinh viên (SAS) 5 0,924 0,943 0,768
Lòng trung thành của sinh viên (LOY) 5 0,895 0,922 0,704
Ý định đăng ký học tiếp (IE) 5 0,939 0,954 0,805

Các phát hiện chính của nghiên cứu (Key Findings)

+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                               MÔ HÌNH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU                              |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                                                                                       |
|   +--------------------------+                                                        |
|   | Chất lượng CTĐT (EPQ)    |----+                                                   |
|   | (Outer loading max: 0.858|    |                                                   |
|   +--------------------------+    v                                                   |
|                               +------------+      +----------------+      +--------+  |
|                               | Hài lòng   |----->| Trung thành    |----->| Ý định |  |
|                               | (SAS)      |      | (LOY)          |      | học    |  |
|   +--------------------------+    ^               +----------------+      | tiếp   |  |
|   | Hình ảnh trường (IMA)    |    |                       |               | (IE)   |  |
|   | (Outer loading max: 0.877|----+                       |               +--------+  |
|   +--------------------------+                            |                   ^       |
|                                                           |                   |       |
|                                                     +---------------+         |       |
|                                                     |   ICT (Điều   |---------+       |
|                                                     |   tiết p<0.05)|                 |
|                                                     +---------------+                 |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

1. Chất lượng chương trình đào tạo tác động trực tiếp mạnh mẽ đến sự hài lòng

Phân tích mô hình cấu trúc chứng minh Chất lượng chương trình đào tạo (EPQ) là tiền tố quan trọng tác động dương trực tiếp đến Sự hài lòng của sinh viên (SAS). Trong 6 biến quan sát của EPQ:

  • EPQ5 (Phương pháp đánh giá kết quả học tập đa dạng, đảm bảo giá trị, độ tin cậy và công bằng) và EPQ1 (Chương trình đào tạo thiết kế chuẩn đầu ra) có hệ số tải ngoài cao nhất ($0,858$). Điều này chỉ ra rằng sinh viên Gen Z đặc biệt coi trọng tính minh bạch, công bằng trong kiểm tra đánh giá và tính thực tiễn của chuẩn đầu ra.
  • Ngược lại, biến EPQ4 (Sự hỗ trợ của nhân viên hành chính/giáo vụ khoa) có hệ số tải thấp nhất ($0,806$), cho thấy sự hỗ trợ hành chính đơn thuần ít ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng học thuật bằng chính sách đào tạo và chất lượng giảng dạy.

2. Hình ảnh trường đại học là trụ cột củng cố niềm tin và sự hài lòng

Hình ảnh trường đại học (IMA) là biến độc lập có tác động tích cực và trực tiếp mạnh mẽ đến Sự hài lòng của sinh viên (SAS):

  • Biến IMA2 (Trường tạo được ấn tượng tốt đẹp trong tâm trí người học) đạt hệ số tải ngoài cao nhất ($0,877$), tiếp theo là IMA1 (Hình ảnh trường giúp sinh viên dễ dàng tìm kiếm việc làm đúng chuyên ngành sau tốt nghiệp, outer loading $0,861$).
  • Kết quả phản ánh rõ nét tâm lý thực tế của Gen Z: Uy tín thương hiệu của trường gắn liền với giá trị văn bằng và cơ hội việc làm trên thị trường lao động. Biến trách nhiệm xã hội (IMA4, loading $0,843$) có mức độ ảnh hưởng thứ yếu hơn.

3. Sự hài lòng là tiền đề trực tiếp của lòng trung thành sinh viên

Sự hài lòng (SAS) tác động thuận chiều mạnh mẽ đến Lòng trung thành của sinh viên (LOY):

  • SAS1 (Cảm xúc hài lòng khi là sinh viên của trường, loading $0,898$) và SAS3 (Khóa học đáp ứng mọi kỳ vọng của người học, loading $0,887$) là hai chỉ báo có sức ảnh hưởng vượt trội.
  • Khi kỳ vọng của sinh viên về chất lượng giảng dạy, dịch vụ hỗ trợ và môi trường học tập được đáp ứng trọn vẹn, họ sẽ phát triển thái độ gắn bó bền chặt và sẵn sàng trở thành đại sứ thương hiệu cho nhà trường.

4. Lòng trung thành thúc đẩy trực tiếp ý định đăng ký học tiếp

Khác với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ dừng lại ở việc xem lòng trung thành là điểm cuối của mô hình, nghiên cứu này chứng minh: Lòng trung thành của sinh viên (LOY) tác động trực tiếp và có ý nghĩa thống kê đến Ý định đăng ký học tiếp chương trình khác (IE):

  • LOY4 (Niềm tự hào khi là sinh viên của trường, loading $0,868$) và LOY1 (Sẵn sàng chọn học thêm một chương trình song ngành/văn bằng 2 tại trường, loading $0,850$) là những nhân tố thúc đẩy người học quay trở lại trường học tập ở các bậc học cao hơn (Thạc sĩ, Tiến sĩ, E-learning).
  • Các biến trung gian (SASLOY) đóng vai trò trung gian một phần (partial mediation), giúp truyền dẫn tác động từ chất lượng đào tạo và hình ảnh thương hiệu sang ý định hành vi thực tế.

5. Phát hiện đột phá: Vai trò điều tiết (Moderator) tích cực của ICT

Một trong những đóng góp mang tính sáng tạo nhất của nghiên cứu là xác nhận vai trò điều tiết của Công nghệ thông tin và Truyền thông (ICT) trong mối quan hệ giữa Lòng trung thành (LOY) và Ý định học tiếp (IE) với giá trị $p < 0,05$:

  • Khi năng lực và hạ tầng ICT của nhà trường càng hiện đại (hệ thống LMS dễ sử dụng, ứng dụng công nghệ đa dạng trong giảng dạy và dịch vụ trực tuyến), tác động tích cực của Lòng trung thành lên Ý định học tiếp càng được khuếch đại mạnh mẽ.
  • Với đặc tính sinh ra trong thời đại kỹ thuật số (Digital Natives), Gen Z đòi hỏi trải nghiệm học tập số mượt mà. Một môi trường công nghệ số tiên tiến sẽ kích thích tối đa mong muốn tái nhập học của những sinh viên vốn đã có lòng trung thành với nhà trường.

Đóng góp khoa học và thực tiễn (Contributions & Implications)

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            CÁC ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI                                |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  VỀ MẶT HỌC THUẬT (ACADEMIC)                                                      |
|  - Mở rộng lý thuyết hành vi mua lặp lại vào giáo dục đại học                     |
|  - Khám phá mô hình tích hợp: EPQ/IMA -> Hài lòng -> Trung thành -> Học tiếp      |
|  - Kiểm chứng vai trò điều tiết mới của ICT đối với thế hệ Gen Z                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                         |
                                         v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  VỀ MẶT THỰC TIỄN & CHÍNH SÁCH (PRACTICAL & POLICY)                               |
|  - Tối ưu hóa chiến lược giữ chân người học theo nguyên lý Pareto 20/80           |
|  - Định hướng phát triển cổng đào tạo liên thông, song bằng, sau đại học          |
|  - Đầu tư trọng điểm vào chuyển đổi số & hệ sinh thái EdTech (LMS, dịch vụ số)    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

1. Đóng góp về mặt lý thuyết và học thuật

  • Mở rộng lý thuyết hành vi người tiêu dùng trong giáo dục: Bổ sung cơ sở lý luận vững chắc về hành vi mua lặp lại (repurchase intention) trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục đại học – một phân khúc vốn trước đây chỉ tập trung vào sự hài lòng ngắn hạn.
  • Xác lập mô hình nghiên cứu mới: Kết nối thành công chuỗi giá trị: Chất lượng đào tạo/Hình ảnh trường $\rightarrow$ Sự hài lòng $\rightarrow$ Lòng trung thành $\rightarrow$ Ý định học tiếp chương trình khác, làm rõ vai trò trung gian kép của sự hài lòng và lòng trung thành.
  • Tiên phong kiểm chứng vai trò của ICT: Đóng góp một góc nhìn mới cho y văn quốc tế và trong nước khi chứng minh ICT là biến điều tiết làm tăng cường độ gắn kết giữa lòng trung thành và ý định học tập suốt đời của thế hệ Gen Z.

2. Đóng góp về phương pháp luận

  • Ứng dụng thành công quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích PLS-SEM trên tập dữ liệu khảo sát quy mô lớn ($N = 6.451$), đảm bảo độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt nghiêm ngặt.
  • Cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định thực nghiệm, đóng vai trò là công cụ đo lường hữu hiệu cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi người học tại các thị trường giáo dục đang phát triển.

3. Hàm ý quản trị và chính sách cho các trường đại học

  • Chuẩn hóa chương trình đào tạo gắn với đầu ra: Các trường cần liên tục cập nhật đề cương môn học, đa dạng hóa phương thức kiểm tra đánh giá theo hướng tiếp cận năng lực thực tế, đáp ứng đúng nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp.
  • Quản trị thương hiệu dựa trên giá trị việc làm: Xây dựng chiến lược truyền thông thương hiệu tập trung vào tỷ lệ có việc làm đúng ngành của sinh viên tốt nghiệp và các hoạt động kết nối doanh nghiệp sâu rộng.
  • Đầu tư toàn diện cho hệ sinh thái công nghệ (EdTech): Nâng cấp hệ thống quản lý học tập (LMS), số hóa 100% quy trình dịch vụ sinh viên (đăng ký môn học, cấp bảng điểm, hỗ trợ học vụ) nhằm tạo ra trải nghiệm người dùng tối ưu cho Gen Z.
  • Phát triển sản phẩm đào tạo đa dạng và linh hoạt: Thiết kế các chương trình đào tạo song bằng, văn bằng 2 trực tuyến, các chứng chỉ chuyên môn ngắn hạn và chương trình thạc sĩ linh hoạt theo hình thức blended learning, tạo điều kiện thuận lợi nhất để sinh viên tiếp tục học tập tại trường.

Đối tượng quan tâm và giá trị ứng dụng (Target Audience & Benefits)

  • Ban Giám hiệu và Nhà quản lý Giáo dục Đại học: Cung cấp luận cứ khoa học để hoạch định chiến lược tuyển sinh sau đại học, phát triển chương trình đào tạo từ xa và phân bổ ngân sách đầu tư chuyển đổi số hiệu quả.
  • Phòng Quản lý Đào tạo, Viện Sau Đại học, Trung tâm Đào tạo Trực tuyến/Từ xa: Ứng dụng trực tiếp vào việc thiết kế lộ trình học tập liên thông, chính sách học bổng giữ chân sinh viên giỏi và quy trình chăm sóc người học (Student Relationship Management).
  • Các nhà nghiên cứu học thuật & Giảng viên: Tài liệu tham khảo giá trị về mô hình PLS-SEM, phương pháp phân tích biến điều tiết/trung gian và các chỉ số đo lường hành vi người học Gen Z.
  • Các doanh nghiệp EdTech và Đơn vị phát triển giải pháp số: Nắm bắt chính xác insight và kỳ vọng công nghệ của người học Gen Z để hoàn thiện các nền tảng học tập trực tuyến thông minh.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài nghiên cứu này là gì?

Phát hiện mang tính đột phá nhất là vai trò điều tiết của Công nghệ thông tin và Truyền thông (ICT). Nghiên cứu chứng minh rằng lòng trung thành của sinh viên Gen Z chỉ chuyển hóa tối đa thành hành vi đăng ký học tiếp khi nhà trường sở hữu hạ tầng công nghệ hiện đại, hệ thống e-learning thân thiện và các dịch vụ học tập trực tuyến tiện ích.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc biệt so với các nghiên cứu trước?

Đề tài sử dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) với cỡ mẫu khảo sát thực tế rất lớn ($N = 6.451$ sinh viên từ 25 trường đại học cả nước). Thiết kế nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia) và định lượng, giúp kiểm định đồng thời các tác động trực tiếp, tác động trung gian và tác động điều tiết phức tạp.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ sinh viên Việt Nam không?

Có tính khái quát hóa rất cao đối với khối đại học tại Việt Nam. Mẫu khảo sát bao phủ 25 trường đại học đại diện cho cả 3 miền Bắc - Trung - Nam, phân bổ cân đối giữa trường công lập (76,72%) và ngoài công lập (23,28%), trải rộng trên 10 nhóm ngành đào tạo trọng điểm.

4. Hướng nghiên cứu tiếp theo (Next steps) từ đề tài này có thể mở rộng như thế nào?

Các nghiên cứu tương lai có thể:

  1. Mở rộng khảo sát sâu hơn ở bậc sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) và các chương trình liên kết quốc tế.
  2. Bổ sung các biến kiểm soát như học phí, chính sách hỗ trợ tài chính (financial aid) hoặc ảnh hưởng của mạng xã hội (social media marketing).
  3. Thực hiện nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi hành vi nhập học thực tế sau khi sinh viên tốt nghiệp.

5. Các trường đại học có thể ứng dụng ngay kết quả này vào thực tiễn bằng cách nào?

Các trường có thể triển khai ngay 3 hành động:

  1. Đẩy mạnh các gói chương trình học song bằng/văn bằng 2 trực tuyến dành riêng cho sinh viên năm 3, năm 4.
  2. Tối ưu hóa giao diện và tính năng của hệ thống LMS/E-learning để nâng cao trải nghiệm số.
  3. Triển khai các chiến dịch chăm sóc cựu sinh viên và cấp học bổng khuyến học cho người học tiếp tục đăng ký chương trình Thạc sĩ tại trường.

Kết luận (Conclusion)

Công trình nghiên cứu của nhóm tác giả (chủ nhiệm đề tài TS. Cao Minh Trí, Trường Đại học Mở TP.HCM) đã giải quyết trọn vẹn bài toán về các nhân tố thúc đẩy ý định học tiếp chương trình đào tạo khác của Thế hệ Z tại các trường đại học Việt Nam. Bằng việc chứng minh mối quan hệ chặt chẽ giữa Chất lượng chương trình đào tạo, Hình ảnh nhà trường, Sự hài lòng, Lòng trung thành và vai trò điều tiết đắc lực của ICT, nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới trong quản trị đại học hiện đại: lấy trải nghiệm người học làm trung tâm và lấy công nghệ số làm đòn bẩy phát triển bền vững.

Đây là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhà hoạch định chiến lược giáo dục trong hành trình nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng mô hình đại học số thích ứng với thời đại mới.