CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Cơ sở lý thuyết về vấn đề nghiên cứu 1. Một số khái niệm liên quan 1.1 Ví điện tử Ví điện tử (hay còn được gọi là ví tiền online, ví kỹ thuật số), tên tiếng anh là digital wallet hoặc e-wallet, là một dịch vụ cho phép bạn thanh toán hầu như một thứ mà không cần dùng tiền mặt (thanh toán tiền điện, nước, nạp tiền điện thoại. Có thể kể đến một số ví điện tử nổi tiếng trên thế giới như: PayPal, Alipay, Google Wallet… hay tại Việt Nam: Momo, Zalo Pay, Viettel Money, VNPay, Viettel Money… Tài khoản của ví điện tử có thể lưu trữ tất cả thông tin cá nhân của người dùng, ví điện tử hoạt động bằng cách liên kết với một tài khoản ngân hàng, sau đó người dùng nạp tiền vào ví và như vậy là có thể thanh toán bất kỳ dịch vụ nào có liên kết với ví điện tử.
Các loại ví điện tử: - Theo hình thức: ví điện tử trên ứng dụng di động, ví điện tử trên thẻ cào, ví điện tử trên thẻ tín dụng. - Theo chức năng: Ví điện tử dùng để mua sắm, chuyển khoản thanh toán hóa đơn, nạp tiền, rút tiền… 1. Ngân hàng điện tử Ngân hàng điện tử, hay còn được biết đến với cái tên Tiếng Anh là E-Banking, là một một thuật ngữ mới xuất hiện trong vài năm trở lại đây, từ khi bắt đầu bùng nổ về công nghệ. E-Banking là một dịch vụ ngân hàng trực tuyến cho phép khách hàng tiếp cận và quản lý tài khoản ngân hàng của họ thông qua internet.
Các hành động này đều thực hiện thông qua các thiết bị thông minh có kết nối mạng Internet, chẳng hạn như laptop, điện thoại, máy tính bảng, máy tính bàn. Người dùng sẽ không cần đến trực tiếp cây ATM, phòng giao dịch hay ngân hàng để thực hiện các lệnh này. Các dịch vụ của ngân hàng điện tử: 15 - Internet Banking là dịch vụ ngân hàng trực tuyến được thực hiện nhờ vào kết nối internet trên điện thoại thông minh, máy tính, máy tính bảng. Dịch vụ Internet Banking cho phép khách hàng truy cập trực tuyến vào hầu hết các dịch vụ phổ biến bao gồm truy vấn thông tin tài khoản, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn online.
- Ngân hàng di động (Mobile Banking) là dịch vụ ngân hàng cho phép người dùng thực hiện các giao dịch tài chính trên ứng dụng cài đặt trên thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng. Dịch vụ này cung cấp các tính năng như thông báo biến động số dư tài khoản, chuyển khoản, nạp tiền, thanh toán thẻ tín dụng. - SMS Banking là một dịch vụ ngân hàng được tiến hành thông qua tin nhắn SMS gửi về điện thoại di động của khách hàng. Dịch vụ này cho phép chủ thẻ thanh toán nhận tin nhắn về biến động số dư trên tài khoản.
- Phone Banking cho phép khách hàng kiểm tra và thực hiện các thay đổi đối với tài khoản thông qua đầu số điện thoại cố định của ngân hàng. Khách hàng có thể sử dụng dịch vụ bằng cách gọi lên số hotline của Trung tâm Chăm sóc khách hàng. Trong số 4 dịch vụ trên, Mobile Banking và Internet Banking là 2 dịch vụ phổ biến nhất hiện nay vì sự tiện lợi cùng mức độ “phủ sóng” rộng rãi của các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính cá nhân. Vai trò của ngân hàng điện tử: - Nhanh chóng, thuận tiện: Ưu điểm vượt trội nhất của ngân hàng điện tử là bạn không phải di chuyển đến chi nhánh ngân hàng để giao dịch như dịch vụ ngân hàng truyền thống.
Thay vào đó, khách hàng có thể thực hiện thanh toán, giao dịch online tại bất cứ đâu và bất cứ thời điểm nào. Với ngân hàng điện tử, các giao dịch như thanh toán hóa đơn điện, nước, mạng viễn thông, nạp thẻ điện thoại, mua sắm. trở nên dễ dàng hơn nhiều chỉ với vài cú click trên máy tính hoặc vài lượt chạm trên màn hình điện thoại. Điều này giúp bạn tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức di chuyển.
- Tiết kiệm chi phí, tăng doanh thu: Với ngân hàng điện tử, chi phí vận hành và sử dụng dịch vụ được tiết kiệm đáng kể. Điều này có lợi cho cả khách hàng và ngân hàng. Về phía khách hàng, bạn sẽ tiết kiệm được thời gian, công sức khi không phải đến quầy giao 16 dịch, được giảm phí sử dụng dịch vụ, thậm chí được hưởng gói tài khoản miễn phí theo chính sách cụ thể của từng ngân hàng. Về phía ngân hàng, chi phí vận hành và nhân lực được tiết kiệm đáng kể, qua đó góp phần tăng doanh thu.
- Mở rộng phạm vi hoạt động và khả năng cạnh tranh: Các ngân hàng có thể mở rộng phạm vi kinh doanh thông qua mở rộng tệp khách hàng của dịch vụ E-Banking. Điều này phụ thuộc vào độ phủ sóng của Internet. Độ phủ sóng của Internet càng lớn thì khả năng tiếp cận E-Banking của khách hàng càng cao. Ngoài ra, việc chú trọng nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của ngân hàng điện tử cũng hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường.
Các ngân hàng có thể nâng cao bằng cách gia tăng sự ổn định, độ an toàn của dịch vụ ngân hàng điện tử và gia tăng trải nghiệm khách hàng. - Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Nhờ sự nhanh chóng và thuận tiện của ngân hàng điện tử, các lệnh chi trả, nhờ thu của khách hàng diễn ra nhanh hơn. Đây là điều kiện giúp đẩy nhanh tốc độ chu chuyển của vốn tiền tệ, từ đó thúc đẩy tốc độ lưu thông của hàng hóa, tiền tệ. - An toàn bảo mật: Với ngân hàng điện tử, khách hàng sẽ không cần quá lo lắng về vấn đề bị đánh cắp thông tin tài khoản khi giao dịch trực tuyến.
Ngân hàng điện tử có tính bảo mật cao với nhiều lớp xác minh khi thực hiện giao dịch. Chức năng của ví điện tử Ví điện tử có nhiều tính năng đa dạng có thể kể đến như: - Chức năng nhận và chuyển tiền: Ví điện tử có thể giúp người dùng chuyển và nhận tiền thông qua số điện thoại đã đăng ký trong cùng hệ thống hoặc chuyển tiền từ ví sang tài khoản ngân hàng theo yêu cầu, thao tác này cũng được áp dụng tương tự để chuyển tiền từ ví điện tử này sang ví điện tử khác. Ví dụ có thể chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng Vietcombank sang ví điện tử Momo một cách thuận tiện, dễ dàng. - Chức năng thanh toán hóa đơn và giao dịch: Cùng với sự phát triển của công nghệ, các hóa đơn sinh hoạt như điện, nước, internet, khách hàng đều có thể thanh toán trực tuyến, 17 việc thanh toán các loại hóa đơn này hiện giờ vô cùng nhanh chóng, giảm bớt gánh nặng trong khâu quản lý đồng thời tiết kiệm thời gian thanh toán, nhân lực.
- Chức năng lưu trữ tiền trên mạng: Khách hàng có thể lưu trữ tiền trong ví để dễ dàng thanh toán mọi lúc mọi nơi. Lưu trữ được tiền trên mạng Internet với các tính chất trong bảo mật hiệu quả, giảm bớt được sự lưu thông của tiền mặt, giảm thiểu những rủi ro về lạm phát. Đặc biệt khi có thể kết nối với các dịch vụ của ngân hàng để cung cấp đến nhu cầu cho khách hàng. - Chức năng truy vấn tài khoản: Chức năng này giúp thực hiện các truy vấn về số dư tài khoản, nhằm kiểm soát sự biến động tốt hơn trong tài khoản của mình.
- Tích điểm, đổi thành tiền mặt một cách dễ dàng, cung cấp ưu đãi khi sử dụng ví điện tử như trong tuần lễ hưởng ứng Ngày không tiền mặt, nhiều nơi đang đưa ra hàng loạt ưu đãi, từ áp dụng các mã giảm giá (như trên Shopee lên đến 50% hay gói quà tặng trị giá 300.000 đồng cho người dùng mới), hay giảm tiền, hoàn tiền khi đặt món ăn. cả trực tuyến lẫn tại điểm bán hàng. Những phương thức bảo mật và một số lưu ý khi sử dụng ví điện tử - Những phương thức bảo mật của ví điện tử: Token hóa bảo vệ thông tin thẻ: Ví điện tử (e-wallet) giảm bớt một số rủi ro này bằng cách sử dụng một hệ thống có tên là Tokenization. Bất cứ khi nào người dùng mua hàng bằng ví kỹ thuật số, chúng sẽ tạo một mã thanh toán sử dụng một lần duy nhất.
Thay vì cung cấp thông tin cá nhân, mã “mã thông báo” này chỉ phù hợp cho giao dịch tức thì. Mã hóa làm cho dữ liệu của người dùng khó theo dõi hơn nhiều và thêm một lớp bảo mật bổ sung cho các khoản thanh toán. Sandboxing: Một số ứng dụng độc hại tìm cách lấy thông tin từ điện thoại của người dùng, nhưng ví điện tử (e-wallet) giúp chống lại điều này bằng cách sử dụng một phương pháp gọi là Hộp cát - Sandboxing. Thông qua quá trình này, ví được cách ly với phần còn lại của điện thoại, vì vậy nếu có sự cố xảy ra với điện thoại của người dùng, ví điện tử vẫn sẽ tách biệt và an toàn.
Ứng dụng chỉ tương tác với các chương trình và ứng dụng trong “Hộp cát” của nó. 18 - Một số lưu ý khi sử dụng ví điện tử: Đặt mật khẩu bảo mật cao: Người dùng nên đặt mật khẩu với mức độ cao nhất để đảm bảo an toàn. Tránh đặt mật khẩu bằng những thông tin dễ nhớ như ngày tháng năm sinh… Ngoài ra, người dùng cũng nên thay đổi mật khẩu thường xuyên. Bảo mật thông tin: Vì ví điện tử có liên kết với tài khoản ngân hàng, người dùng cần bảo mật thông tin ví.
Không nên chia sẻ mật khẩu, mã QR, thông tin tài khoản cho bất kỳ ai. Chỉ nên thanh toán qua Website có độ uy tín cao: Khi thực hiện giao dịch, người dùng chỉ nên thanh toán tại những Website uy tín, có độ bảo mật cao; không nên nhấp vào đường link lạ cũng như nhập thông tin đăng nhập, mật khẩu khi thanh toán.