Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu, suy giảm hệ sinh thái tự nhiên và tình trạng ô nhiễm môi trường đang là những thách thức nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2021, không có quốc gia nào đáp ứng hoàn toàn tiêu chuẩn chất lượng không khí do tổ chức này ban hành. Tại Việt Nam, kết quả nghiên cứu Chỉ số Hiệu suất Môi trường (EPI) của Đại học Yale (Hoa Kỳ) năm 2021 chỉ ra rằng Việt Nam thuộc nhóm 10 quốc gia ô nhiễm không khí hàng đầu châu Á, trong đó Thủ đô Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh là hai đô thị ghi nhận nồng độ ô nhiễm cao nhất. Tình trạng lạm dụng túi nilon, rác thải nhựa khó phân hủy cùng phương thức khai thác tài nguyên thiếu khoa học đang làm gia tăng áp lực lên hệ thống sinh thái.

Trước thực trạng đó, việc chuyển đổi phương thức mua sắm và tiêu dùng theo hướng bền vững (tiêu dùng xanh) được xem là giải pháp căn bản. Người tiêu dùng trẻ, đặc biệt là sinh viên đại học, giữ vai trò tiên phong trong việc tiếp nhận các xu hướng đổi mới và dẫn dắt chuyển dịch phong cách sống bền vững (Ottman và cộng sự, 2006; Connell và cộng sự, 1999). Theo số liệu từ Ủy ban Quốc gia về Thanh niên Việt Nam, cả nước có trên 22,1 triệu người trong độ tuổi thanh niên (chiếm khoảng 22,5% dân số). Báo cáo của FirstInsight (2020) cho thấy 73% người thuộc thế hệ Z sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về hành vi tiêu dùng xanh nhắm vào đối tượng sinh viên tại các cơ sở giáo dục đại học khối kinh tế ở Việt Nam còn hạn chế. Khóa luận này được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và xác định các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHKT – ĐHQGHN).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về sản phẩm xanh, tiêu dùng sản phẩm xanh và các yếu tố tác động đến hành vi tiêu dùng sản phẩm xanh của sinh viên.
    • Phân tích và đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến hành vi tiêu dùng sản phẩm xanh của sinh viên ĐHKT – ĐHQGHN.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh trong sinh viên ĐHKT – ĐHQGHN và mở rộng ra môi trường đại học.
  2. Câu hỏi nghiên cứu:

    • Các yếu tố nào ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên?
    • Mô hình nào phù hợp để nghiên cứu và đánh giá hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên ĐHKT – ĐHQGHN?
    • Cần đề xuất những giải pháp và kiến nghị nào đối với Thành phố Hà Nội, nhà trường và hàm ý hành động cho sinh viên ĐHKT – ĐHQGHN để lan tỏa tiêu dùng xanh?
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên.
    • Phạm vi không gian: Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội.
    • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ ngày 05/03/2023 đến ngày 05/05/2023 (thời gian thu thập dữ liệu khảo sát tập trung vào tháng 04/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận tiếp cận và tổng hợp các mô hình lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển cùng các nghiên cứu thực nghiệm chuyên ngành:

  • Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA): Được xây dựng bởi Fishbein và Ajzen (1975), chỉ ra rằng hành vi thực tế chịu sự dẫn dắt trực tiếp của ý định hành vi. Ý định này lại được định hình bởi hai tiền tố chính: Thái độ hướng tới hành vi (đo lường bằng nhận thức thuộc tính sản phẩm) và Chuẩn chủ quan (áp lực và niềm tin từ những người có ảnh hưởng xung quanh).
  • Thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior – TPB): Được Ajzen (1988, 1991) phát triển nhằm khắc phục hạn chế của TRA khi giải thích các hành vi bị giới hạn bởi nguồn lực. TPB bổ sung biến Kiểm soát hành vi nhận thức (Perceived Behavioral Control – PBC), phản ánh mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi.
  • Thuyết Nhận thức Rủi ro (Theory of Perceived Risk – TPR): Được giới thiệu bởi Bauer (1960), xem xét sự hoài nghi và tính không chắc chắn của người tiêu dùng về chất lượng, giá trị, độ an toàn hay tính sẵn có khi tiếp cận các sản phẩm mới.
  • Hệ thống khái niệm chuyên ngành:
    • Tiêu dùng xanh: Tiếp cận theo định nghĩa của NASPO, Lê Hoàng Lan (2007), Vũ Anh Dũng và cộng sự (2012), là chuỗi hành vi mua sắm, sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường, tiết kiệm tài nguyên, không sử dụng túi nilon, tái chế, xử lý chất thải đúng quy chuẩn và tuyên truyền bảo vệ môi trường.
    • Sản phẩm xanh: Các sản phẩm được sản xuất từ vật liệu thân thiện môi trường, có thể tái chế, hạn chế tối đa việc sử dụng năng lượng, nước và phát thải độc hại trong toàn bộ chu kỳ sống (Shamdasani và cộng sự, 1993; Nimse và cộng sự, 2007).
    • Người tiêu dùng xanh: Cá nhân đưa ra các quyết định mua sắm có lồng ghép tiêu chí môi trường; được phân nhóm theo mô hình can thiệp hành vi và can thiệp nhận thức (Elhaffa và cộng sự, 2020).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn: nghiên cứu định tính sơ bộ và nghiên cứu định lượng chính thức.

Xác định vấn đề, mục tiêu nghiên cứu
Tổng quan lý thuyết và kế thừa mô hình trước
Xây dựng mô hình lý thuyết và thang đo (15 biến quan sát)
Thiết kế bảng hỏi, phỏng vấn thử, chỉnh sửa
Khảo sát trực tuyến (Online Survey) sinh viên ĐHKT - ĐHQGHN
Làm sạch dữ liệu (145 phiếu thu về -> 117 phiếu hợp lệ)
Phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha
Phân tích nhân tố khám phá (EFA - Principal Component Analysis)
Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Enter), ANOVA, One-Sample Test
Kết luận, hàm ý và đề xuất giải pháp
  • Quy mô mẫu nghiên cứu:

    • Tiêu chuẩn EFA: Cỡ mẫu tối thiểu $N \ge 5 \times m$ (với $m = 15$ biến quan sát trong thang đo), tương ứng $N \ge 75$.
    • Tiêu chuẩn hồi quy: Cỡ mẫu tối thiểu $N \ge 50 + 8 \times n$ (với $n = 5$ biến độc lập), tương ứng $N \ge 90$.
    • Thực tế thực hiện: Tổng số phiếu thu về qua khảo sát trực tuyến là 145 phiếu. Sau khi sàng lọc và loại bỏ các phiếu không hợp lệ (nhiều ô trống hoặc chọn nhiều đáp án), còn lại 117 bảng câu hỏi hợp lệ đưa vào phân tích chính thức trên phần mềm SPSS 20.0.
  • Tiêu chuẩn kiểm định thống kê:

    • Cronbach's Alpha: Đánh giá độ nhất quán nội tại; biến có hệ số tương quan biến – tổng (Corrected Item-Total Correlation) $< 0,30$ bị loại; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha $\ge 0,60$ (mức $0,70 - 0,80$ là sử dụng tốt, $\ge 0,80$ là rất tốt).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích hệ số bằng phương pháp Principal Component Analysis; kiểm tra chỉ số Kaiser-Meyer-Olkin ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$); kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$); hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,50$; tiêu chuẩn Eigenvalue $> 1$; tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$.
    • Mô hình hồi quy tuyến tính bội: Phương pháp đưa vào đồng thời (Enter method). Đánh giá qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định $F$ trong phân tích phương sai ANOVA ($\text{Sig.} < 0,05$) và kiểm định độ lệch t-test One-Sample.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được cấu trúc thành 4 chương nội dung rõ rệt cùng phần mở đầu, phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo:

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN

Chương I trình bày tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hành vi tiêu dùng xanh, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu và thiết lập khung lý luận căn bản.

Nhóm nghiên cứu Tác giả và năm Phương pháp & Quy mô mẫu Phát hiện / Nhân tố tác động chính
Nghiên cứu trong nước Hà Nam Khánh Giao & Đinh Thị Kiều Nhung (2018) Định tính + Hồi quy tuyến tính tại TP.HCM 3 yếu tố: Hoạt động chiêu thị xanh, nguồn thông tin, giá sản phẩm xanh.
Hoàng Trọng Hùng và cộng sự (2018) Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM ($n = 200$) tại TP. Huế Thái độ đối với tiêu dùng xanh và mối quan tâm đến môi trường tác động gián tiếp qua ý định; nữ giới quan tâm hơn nam giới (59,5% so với 40,5%).
Vũ Thị Bích Viên (2013) Định lượng ($n = 278$) tại TP.HCM Thái độ, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi, hiệu quả nhận thức, mối quan tâm môi trường.
Hồ Mỹ Dung và cộng sự (2019) Định lượng tại TP. Trà Vinh Nhận thức môi trường, sức khỏe, hiệu quả tiêu dùng, nhận thức giá, truyền thông đại chúng.
Lê Thị Huyền (2018) Hồi quy tuyến tính ($n = 300$) tại Bình Phước Định vị thương hiệu xanh, kiến thức thương hiệu xanh, thái độ hướng tới thương hiệu xanh.
Hồ Huy Tựu và cộng sự (2018) Định lượng ($n = 250$) tại TP. Nha Trang Mở rộng TPB với 2 biến: Sự tin tưởng (tác động mạnh nhất) và Rủi ro cảm nhận; 5/6 yếu tố tác động dương.
Ao Thu Hoài và cộng sự (2021) Khảo sát ($n = 338$) tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM 5 yếu tố tác động đến Gen Z: Nhận thức môi trường, đặc tính sản phẩm, giá cả, tính sẵn có, ảnh hưởng xã hội.
Vũ Anh Dũng và cộng sự (2012) Phỏng vấn sâu + Khảo sát định lượng Chuẩn mực chủ quan, thái độ, kiểm soát nhận thức và đặc tính sản phẩm tác động tích cực; nhân khẩu học hầu như không có ý nghĩa.
Nghiên cứu quốc tế Mohammad Reza Iravani và cộng sự (2012) Định lượng giới trẻ tại Malaysia Niềm tin người tiêu dùng, sự xâm nhập xã hội, thái độ môi trường, chất lượng nhận thức.
Kaman Lee (2010) Hồi quy phân cấp, SEM tại Hồng Kông Áp lực đồng trang lứa, sự tham gia môi trường địa phương, kiến thức môi trường, ảnh hưởng phụ huynh.
Lukas Zagata (2012) Khảo sát tại Cộng hòa Séc Thái độ và chuẩn mực chủ quan định hình ý định mua thực phẩm hữu cơ; niềm tin vào quy trình và chất lượng.
Sun và cộng sự (2019) Khảo sát đô thị tại Trung Quốc Trình độ giáo dục, tuổi, vị trí địa lý, áp lực môi trường, nhận thức và truyền thông thúc đẩy tiêu dùng xanh.

Chương I chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu tại Việt Nam phần lớn tập trung vào mối quan hệ giữa ý định và thái độ của người dân nói chung, ít đi sâu vào đo lường hành vi thực tế của đối tượng đặc thù là sinh viên – nhóm có trình độ tiếp thu tri thức cao, nhạy bén nhưng bị giới hạn về nguồn lực tài chính cá nhân.

CHƯƠNG II: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương II tập trung xây dựng mô hình nghiên cứu, hệ thống giả thuyết, bảng thang đo và quy trình thu thập – xử lý dữ liệu. Mô hình đề xuất nghiên cứu hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên ĐHKT – ĐHQGHN gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

Phương trình hồi quy tổng quát: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e$$

Trong đó:

  • $Y$: Biến phụ thuộc Hành vi tiêu dùng xanh.
  • $X_1$: Biến độc lập Nhân khẩu học.
  • $X_2$: Biến độc lập Nhận thức đối với môi trường.
  • $X_3$: Biến độc lập Giá sản phẩm xanh.
  • $X_4$: Biến độc lập Chuẩn chủ quan.
  • $X_5$: Biến độc lập Nhận thức rủi ro về việc mua sản phẩm.
  • $\beta_0$: Hằng số hồi quy; $\beta_1, \beta_2, \beta_3, \beta_4, \beta_5$: Các hệ số hồi quy riêng phần; $e$: Sai số ngẫu nhiên (phần dư).

Hệ thống 5 giả thuyết nghiên cứu được thiết lập:

  • Giả thuyết H1: Nhân khẩu học có ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên.
  • Giả thuyết H2: Nhận thức về môi trường có ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên.
  • Giả thuyết H3: Giá sản phẩm xanh có tác động đến hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên.
  • Giả thuyết H4: Chuẩn chủ quan có ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên.
  • Giả thuyết H5: Nhận thức rủi ro của sản phẩm tác động đến hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên.

Thang đo gồm 15 biến quan sát được thiết kế tương ứng cho 6 nhóm yếu tố (Thang đo Hành vi tiêu dùng xanh, Thang đo Nhân khẩu học, Thang đo Nhận thức đối với môi trường, Thang đo Giá sản phẩm xanh, Thang đo Chuẩn chủ quan, Thang đo Nhận thức rủi ro).

CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương III báo cáo chi tiết các kết quả phân tích thống kê định lượng từ 117 mẫu khảo sát thực tế:

  1. Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):

    • Thực hiện kiểm định lần lượt cho từng thang đo thành phần: "Nhân khẩu học" (Bảng 3.2), "Nhận thức đối với môi trường" (Bảng 3.3), "Giá sản phẩm xanh" (Bảng 3.4), "Chuẩn chủ quan" (Bảng 3.5), "Nhận thức rủi ro" (Bảng 3.6) và biến phụ thuộc "Hành vi tiêu dùng xanh" (Bảng 3.7).
    • Tổng hợp kết quả tại Bảng 3.1 cho thấy các thang đo đều thỏa mãn điều kiện độ tin cậy nội tại và hệ số tương quan biến – tổng.
  2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA):

    • Kiểm định KMO and Bartlett's Test cho biến độc lập (Bảng 3.8) đạt yêu cầu thích hợp của dữ liệu với mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0,05$.
    • Tiêu chí Eigenvalue (Bảng 3.9) ghi nhận các giá trị đều lớn hơn 1, phương sai trích tích lũy đạt trên 50%.
    • Ma trận xoay nhân tố và hệ số tải Factor Loading (Bảng 3.10) khẳng định các biến quan sát đều có trọng số tải phù hợp, phân tách rõ ràng vào các nhóm biến độc lập.
  3. Phân tích hồi quy và kiểm định mô hình:

    • Kết quả phân tích ANOVA trong hồi quy (Bảng 3.11) có giá trị thống kê $F$ với $\text{Sig.} < 0,05$, chứng minh mô hình hồi quy xây dựng là phù hợp với tập dữ liệu thực tế.
    • Bảng kết quả phân tích hồi quy (Bảng 3.12) xác định các trọng số $\beta$, mức ý nghĩa thống kê của từng nhân tố tác động lên biến phụ thuộc $Y$ (Hành vi tiêu dùng xanh).
    • Kết quả kiểm định giả thuyết thông qua phân tích One-Sample T-Test (Bảng 3.13 đến Bảng 3.17) lần lượt cho các biến: "Nhân khẩu học", "Nhận thức đối với môi trường", "Giá sản phẩm xanh", "Chuẩn chủ quan", "Nhận thức rủi ro", qua đó kết luận sự chấp nhận hoặc bác bỏ các giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5.

CHƯƠNG IV: GIẢI PHÁP, ĐỀ XUẤT TỪ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Từ các phân tích thực trạng và kết quả hồi quy, tác giả hệ thống hóa xu hướng phát triển tiêu dùng xanh tại Việt Nam và đưa ra 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  • Giải pháp thúc đẩy từ cá nhân sinh viên: Nâng cao nhận thức tự giác, chủ động tiếp cận kiến thức môi trường, hình thành thói quen sử dụng túi vải, vật liệu tái chế, hạn chế đồ nhựa dùng một lần và tích cực tham gia các phong trào cộng đồng.
  • Giải pháp từ phía nhà trường (ĐHKT – ĐHQGHN): Lồng ghép nội dung giáo dục bảo vệ môi trường, tiêu dùng bền vững vào chương trình học và hoạt động ngoại khóa; tổ chức các cuộc thi sáng kiến xanh, hội thảo khoa học; xây dựng khuôn viên học đường xanh (hạn chế rác thải nhựa tại căng tin, bố trí thùng rác phân loại).
  • Giải pháp đối với các doanh nghiệp sản xuất – kinh doanh: Cải tiến công nghệ sản xuất sản phẩm xanh nhằm tối ưu chi phí, đưa ra chính sách giá hợp lý phù hợp với khả năng chi trả của sinh viên; minh bạch thông tin nhãn mác, tăng cường các chiến dịch truyền thông xanh tại các trường đại học.
  • Giải pháp đối với các cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý, tiêu chuẩn nhãn xanh; ban hành chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp sản xuất xanh; đẩy mạnh tuyên truyền cộng đồng về lối sống xanh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa mô hình gồm 5 nhóm yếu tố độc lập: Nhân khẩu học ($X_1$), Nhận thức đối với môi trường ($X_2$), Giá sản phẩm xanh ($X_3$), Chuẩn chủ quan ($X_4$), Nhận thức rủi ro ($X_5$) tác động đến Hành vi tiêu dùng xanh ($Y$) của sinh viên ĐHKT – ĐHQGHN.
  • Dữ liệu khảo sát thực tế từ 117 sinh viên hợp lệ được kiểm định đầy đủ qua các bước kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích phương sai ANOVA và hồi quy tuyến tính bội.
  • Phản ánh thực tế tiêu dùng của sinh viên: Nhóm người tiêu dùng trẻ có ý thức bảo vệ môi trường cao nhưng hành vi mua sắm thực tế chịu sự chi phối mạnh bởi yếu tố giá cả, áp lực từ nhóm tham khảo (chuẩn chủ quan) và sự hoài nghi về rủi ro chất lượng sản phẩm.

Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn

  • Về mặt khoa học: Khóa luận kế thừa và tích hợp có chọn lọc các lý thuyết TRA, TPB và TPR để thiết lập thang đo 15 biến quan sát phù hợp với bối cảnh sinh viên đại học khối ngành kinh tế tại Việt Nam. Nghiên cứu bổ sung nguồn dữ liệu định lượng thực nghiệm, mang tính thời sự cho hệ thống tài liệu nghiên cứu về hành vi tiêu dùng bền vững.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng tiêu dùng xanh trong môi trường đại học; làm căn cứ thực chứng cho các nhà hoạch định chính sách, ban giám hiệu nhà trường và các doanh nghiệp trong việc thiết kế các chính sách giá, chiến lược truyền thông và chương trình hành động thúc đẩy tiêu dùng xanh trong giới trẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi khảo sát: Nghiên cứu được thực hiện trên mẫu kích thước $N = 117$ sinh viên hợp lệ, gói gọn trong phạm vi Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội. Kích thước mẫu này tuy đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tối thiểu của EFA ($N \ge 75$) và hồi quy ($N \ge 90$) nhưng tính đại diện chưa bao quát được toàn bộ sinh viên trên địa bàn Hà Nội hay cả nước.
  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Thu thập dữ liệu qua hình thức khảo sát trực tuyến thuận tiện (Online Survey) trong khoảng thời gian ngắn (tháng 04/2023), có thể chịu ảnh hưởng bởi mức độ tự nguyện và sự quan tâm sẵn có của người tham gia.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng phạm vi khảo sát sang các trường đại học thành viên khác trong Đại học Quốc gia Hà Nội cũng như các trường thuộc khối ngành kỹ thuật, xã hội; gia tăng kích thước mẫu nghiên cứu; xem xét bổ sung các biến điều tiết hoặc các biến tâm lý học hành vi khác như niềm tin thương hiệu xanh và truyền thông số.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học thuộc các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế Phát triển, Quản trị Môi trường đang thực hiện khóa luận, đề tài nghiên cứu khoa học về hành vi người tiêu dùng và kinh tế xanh.
    • Cán bộ quản lý giáo dục, Đoàn thanh niên – Hội sinh viên tại các trường đại học trong công tác xây dựng phong trào học đường xanh.
    • Các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất, phân phối hàng tiêu dùng thân thiện với môi trường hướng đến phân khúc khách hàng thế hệ trẻ (Gen Z).
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình thiết kế thang đo 15 biến quan sát từ việc tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước (Chương II).
    • Quy trình xử lý và kiểm định số liệu bài bản trên SPSS 20.0: Đánh giá Cronbach's Alpha từng nhân tố, phân tích EFA, phân tích ANOVA trong hồi quy và kiểm định One-Sample T-Test (Chương III).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Khóa luận tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Thuyết Hành động Hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết Hành vi Dự định (TPB của Ajzen, 1988/1991) và Thuyết Nhận thức Rủi ro (TPR của Bauer, 1960), kết hợp kế thừa mô hình từ các nghiên cứu thực nghiệm của Hoàng Trọng Hùng (2018), Hồ Huy Tựu (2018), Vũ Anh Dũng (2012) và Sun và cộng sự (2019).

2. Quy mô mẫu khảo sát và số lượng mẫu hợp lệ đưa vào phân tích thống kê là bao nhiêu?
Khảo sát trực tuyến thu về 145 bảng câu hỏi từ sinh viên ĐHKT – ĐHQGHN. Sau khi làm sạch và loại bỏ các phiếu không đạt tiêu chuẩn, có 117 phiếu hợp lệ được sử dụng để chạy phân tích Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy trên SPSS 20.0, vượt qua ngưỡng tối thiểu yêu cầu cho EFA ($N = 75$) và hồi quy ($N = 90$).

3. Khóa luận kiểm định bao nhiêu biến độc lập và các giả thuyết nào được đưa ra?
Khóa luận kiểm định 5 biến độc lập thông qua 5 giả thuyết từ H1 đến H5: Nhân khẩu học ($X_1$), Nhận thức đối với môi trường ($X_2$), Giá sản phẩm xanh ($X_3$), Chuẩn chủ quan ($X_4$), và Nhận thức rủi ro về việc mua sản phẩm ($X_5$), tác động lên biến phụ thuộc duy nhất là Hành vi tiêu dùng xanh ($Y$).

4. Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp từ những góc độ nào?
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ 4 phía: (1) Nâng cao ý thức tự giác của cá nhân sinh viên; (2) Tích hợp giáo dục môi trường và xây dựng khuôn viên xanh từ phía nhà trường; (3) Tối ưu hóa giá thành và truyền thông xanh từ phía doanh nghiệp; (4) Hoàn thiện chính sách pháp lý và tiêu chuẩn nhãn xanh từ phía cơ quan nhà nước.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nghiêm Huỳnh Đức đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tiêu dùng xanh và lượng hóa thành công các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội. Thông qua việc phân tích dữ liệu khảo sát từ 117 sinh viên bằng phần mềm SPSS 20.0, đề tài làm rõ vai trò của nhận thức môi trường, giá cả, chuẩn chủ quan và nhận thức rủi ro trong việc định hình hành vi thực tế. Các giải pháp 4 bên được đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho công tác quản trị đại học và chiến lược tiếp thị xanh của doanh nghiệp.