Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Chọn Ngành Quản Trị Kinh Doanh Của Sinh Viên: Báo Cáo Thực Nghiệm Tại Đại Học Nguyễn Tất Thành


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Những nhân tố nào tác động trực tiếp đến quyết định lựa chọn ngành Quản trị kinh doanh của sinh viên Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (NTTU), và mức độ ảnh hưởng tương đối của từng nhân tố được lượng hóa như thế nào?
  • Phương pháp luận tổng quan: Đề tài áp dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm chuyên sâu nhằm hiệu chỉnh thang đo) và nghiên cứu định lượng chính thức. Dữ liệu khảo sát thực nghiệm từ 223 sinh viên các khóa được xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 thông qua hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình hồi quy tuyến tính bội (OLS).
  • Phát hiện chính: Mô hình kiểm định chỉ ra 6 nhóm yếu tố đều có tác động tích cực cùng chiều đến quyết định chọn ngành với hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2 = 0.845$ (giải thích 84.5% sự biến thiên). Thứ tự tác động giảm dần bao gồm:
    1. Mức độ hấp dẫn của ngành học ($\beta = 0.309$)
    2. Ảnh hưởng xung quanh ($\beta = 0.265$)
    3. Truyền thông nhà trường ($\beta = 0.251$)
    4. Năng lực tài chính gia đình ($\beta = 0.160$)
    5. Nhận thức cơ hội việc làm ($\beta = 0.118$)
    6. Cơ hội trúng tuyển ($\beta = 0.109$)
  • Hàm ý thực tiễn: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho Hội đồng quản trị, Ban Giám hiệu và Khoa Quản trị kinh doanh trong việc tái cấu trúc chương trình đào tạo theo hướng thực hành, tối ưu hóa chiến lược truyền thông tuyển sinh đa kênh và mở rộng mạng lưới liên kết doanh nghiệp.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Thực trạng và bối cảnh giáo dục đại học

Trong bối cảnh tự chủ đại học và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các cơ sở giáo dục đại học công lập và ngoài công lập tại Việt Nam, đặc biệt là tại trung tâm kinh tế TP. Hồ Chí Minh, công tác tuyển sinh đối mặt với nhiều thách thức lớn. Ngành Quản trị kinh doanh (Business Administration) luôn là một trong những ngành thu hút số lượng hồ sơ đăng ký đông đảo nhất nhờ tính ứng dụng rộng rãi và cơ hội nghề nghiệp đa dạng. Tuy nhiên, tình trạng bão hòa thông tin, sự dịch chuyển trong tiêu chí chọn trường của thế hệ người học mới (Gen Z) cùng sự nở rộ của các chương trình đào tạo kinh tế tạo ra áp lực đào tạo và cạnh tranh rất lớn.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Quyết định chọn ngành học là một quá trình tâm lý phức tạp, diễn ra xuyên suốt từ bậc THCS đến cuối cấp THPT và chịu sự chi phối đan xen của cả nhân tố nội tại (chủ thể) lẫn nhân tố ngoại cảnh (khách thể). Nhiều nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường tập trung đơn lẻ vào hành vi chọn trường nói chung hoặc chỉ khảo sát nhóm trường công lập mà chưa đào sâu vào hành vi chọn ngành học cụ thể tại một trường đại học ngoài công lập định hướng ứng dụng thực hành như Đại học Nguyễn Tất Thành.

Tính cấp thiết và giá trị tác động

Được triển khai từ tháng 05/2020 đến tháng 01/2021 bởi nhóm nghiên cứu Khoa Quản trị kinh doanh (chủ nhiệm: TS. Nguyễn Xuân Nhĩ), đề tài mã số 2020.132 mang tính thời sự cao. Việc nhận diện chính xác các nhân tố chi phối nhận thức của người học giúp nhà trường hoạch định chính sách thu hút người học hiệu quả, giảm thiểu tình trạng sinh viên chọn sai ngành dẫn đến lãng phí nguồn lực xã hội và nguy cơ thất nghiệp sau tốt nghiệp.


Phương pháp tiếp cận và quy trình nghiên cứu (Methodology & Approach)

Khung lý thuyết nền tảng (Theoretical Foundations)

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng vững chắc của hai lý thuyết hành vi kinh điển:

  1. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975): Khẳng định hành vi được định hình bởi ý định hành vi, chịu sự chi phối trực tiếp của thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan (áp lực xã hội).
  2. Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung biến kiểm soát hành vi cảm nhận (Perceived Behavioral Control), phản ánh nguồn lực, cơ hội và khả năng tiếp cận của cá nhân.
  3. Mô hình lựa chọn đại học của Chapman (1981), Cabrera & La Nasa (2000) và Hassan (2006): Bổ sung các khía cạnh đặc thù về nỗ lực truyền thông của cơ sở đào tạo, kỳ vọng nghề nghiệp tương lai và năng lực tài chính của gia đình.

Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu

  • Mẫu khảo sát: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện đối với sinh viên từ năm nhất đến năm tư đang theo học ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành.
  • Quy mô mẫu: Tổng số 250 bảng câu hỏi được phát ra, thu về 237 phiếu. Sau bước kiểm tra và loại trừ các phiếu không hợp lệ, dữ liệu chính thức còn $N = 223$ quan sát. Cỡ mẫu này hoàn toàn thỏa mãn các tiêu chuẩn thống kê của Hair et al. ($N \ge 33 \times 5 = 165$) và Tabachnick & Fidell ($N \ge 8 \times 6 + 50 = 98$).
  • Đặc điểm mẫu: Tỷ lệ giới tính cân bằng (48% Nam, 52.2% Nữ); địa bàn sinh sống đa dạng (Tây Nam Bộ chiếm 26.9%, Đông Nam Bộ 20.6%, Miền Trung - Tây Nguyên 21.5%, TP.HCM 18.4%, Bắc Bộ 12.6%); thu nhập hộ gia đình tập trung chủ yếu ở mức 8–10 triệu đồng/tháng (39.5%).

Độ tin cậy và giá trị thang đo

Toàn bộ dữ liệu được đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).

  • Độ tin cậy nội tại (Cronbach’s Alpha): Tất cả 7 thang đo đều có hệ số $\alpha > 0.70$ (cao nhất là Ảnh hưởng xung quanh $\alpha = 0.917$; thấp nhất là Năng lực tài chính $\alpha = 0.778$ và Quyết định chọn ngành $\alpha = 0.771$), hệ số tương quan biến - tổng đều vượt ngưỡng 0.30.
  • Phân tích nhân tố EFA:
    • Phép trích Principal Component Analysis kết hợp phép xoay Varimax.
    • EFA cho biến độc lập: Hệ số $KMO = 0.904$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$). Sau khi loại bỏ 01 biến quan sát không đạt tải trọng ($NHHD2$ có factor loading = 0.439 < 0.5), EFA lần 2 trích được 6 nhân tố tại điểm dừng Eigenvalue = 1.166 với tổng phương sai trích đạt 73.854%.
    • EFA cho biến phụ thuộc: Trích 1 nhân tố duy nhất, $KMO = 0.782$, tổng phương sai trích đạt 50.078%.

Phát hiện chính của nghiên cứu (Key Empirical Findings)

Phương trình hồi quy tuyến tính chuẩn hóa phản ánh mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định chọn ngành Quản trị kinh doanh tại NTTU:

$$\text{QDLC} = 0.309 \times \text{NHHD} + 0.265 \times \text{AHXQ} + 0.251 \times \text{TTNT} + 0.160 \times \text{NLTC} + 0.118 \times \text{CHVL} + 0.109 \times \text{KNTT}$$

Biến độc lập Ký hiệu Hệ số Beta chuẩn hóa ($\beta$) Mức ý nghĩa ($Sig.$) Thứ hạng tác động Trạng thái giả thuyết
Mức độ hấp dẫn của ngành học NHHD 0.309 $p < 0.05$ Hạng 1 (Mạnh nhất) Chấp nhận $H_3$
Ảnh hưởng xung quanh AHXQ 0.265 $p < 0.05$ Hạng 2 Chấp nhận $H_2$
Truyền thông nhà trường TTNT 0.251 $p < 0.05$ Hạng 3 Chấp nhận $H_5$
Năng lực tài chính gia đình NLTC 0.160 $p < 0.05$ Hạng 4 Chấp nhận $H_1$
Nhận thức cơ hội việc làm CHVL 0.118 $p < 0.05$ Hạng 5 Chấp nhận $H_4$
Cơ hội trúng tuyển KNTT 0.109 $p < 0.05$ Hạng 6 Chấp nhận $H_6$
                           HỆ SỐ TÁC ĐỘNG CHUẨN HÓA (BETA)
Mức độ hấp dẫn ngành   [████████████████████████████████] 0.309
Ảnh hưởng xung quanh   [███████████████████████████] 0.265
Truyền thông trường    [██████████████████████████] 0.251
Năng lực tài chính     [████████████████] 0.160
Cơ hội việc làm        [████████████] 0.118
Cơ hội trúng tuyển     [███████████] 0.109

Phân tích chi tiết các kết quả trọng tâm

  1. Sự hấp dẫn của ngành học giữ vai trò thống trị ($\beta = 0.309$): Đây là nhân tố có trọng số tác động lớn nhất. Sinh viên thế hệ mới đặc biệt quan tâm đến tính thực tế của chương trình học, sự hứng thú với kiến thức quản trị, và tiềm năng phát triển năng lực bản thân. Chương trình đào tạo bám sát thực tế doanh nghiệp chính là thỏi nam châm thu hút người học mạnh nhất.
  2. Ảnh hưởng từ môi trường xung quanh định hình quyết định ($\beta = 0.265$): Xếp vị trí thứ hai, quyết định của học sinh chịu sự tác động sâu sắc từ gia đình (bố mẹ, anh chị), bạn bè đồng trang lứa và thầy cô giáo cấp THPT. Chuẩn chủ quan này khẳng định đặc trưng văn hóa Á Đông, nơi định hướng gia đình đóng vai trò trụ cột trong các cột mốc cuộc đời.
  3. Nỗ lực truyền thông của cơ sở đào tạo có tính quyết định ($\beta = 0.251$): Truyền thông là cầu nối xóa bỏ khoảng trống bất cân xứng thông tin. Việc tiếp cận thông tin tuyển sinh qua Website trường, mạng xã hội, các buổi tư vấn trực tiếp và cẩm nang hướng nghiệp giúp học sinh chuyển hóa mối quan tâm thành hành vi nộp hồ sơ thực tế.
  4. Năng lực tài chính gia đình và học phí ($\beta = 0.160$): Đối với một trường đại học ngoài công lập, mức học phí và khả năng chi trả sinh hoạt phí trong suốt 4 năm học là điều kiện cần được phụ huynh và học sinh cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra cam kết học tập dài hạn.
  5. Cơ hội việc làm ($\beta = 0.118$) & Khả năng trúng tuyển ($\beta = 0.109$): Mặc dù giữ trọng số thấp hơn nhưng cả hai yếu tố đều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$). Sinh viên lựa chọn ngành Quản trị kinh doanh với niềm tin về tỷ lệ có việc làm cao, thu nhập ổn định và phương thức xét tuyển linh hoạt, phù hợp với năng lực học tập bậc THPT.

Đóng góp khoa học và giá trị ứng dụng (Scientific & Practical Contributions)

Đóng góp về mặt học thuật và lý thuyết

  • Kiểm chứng mô hình hành vi: Nghiên cứu đã chứng minh tính phù hợp cao của lý thuyết TRA và TPB khi ứng dụng vào phân tích hành vi người học trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục đại học tư thục/ngoài công lập tại Việt Nam.
  • Bộ thang đo chuẩn hóa: Hoàn thiện hệ thống thang đo gồm 32 biến quan sát đã qua kiểm định độ tin cậy và giá trị phân biệt, tạo tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về hành vi giáo dục.

Đóng góp thực tiễn và hàm ý chính sách quản trị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, nhóm tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược dành cho các nhà quản trị giáo dục:

  1. Đổi mới chương trình đào tạo & nâng cao chất lượng giảng viên: Tăng thời lượng học phần kỹ năng mềm, tình huống thực tế (case studies), đào tạo định hướng ứng dụng thực hành. Thu hút các chuyên gia, nhà khoa học hàng đầu khối ngành kinh tế tham gia giảng dạy nhằm nâng cao uy tín học thuật của khoa.
  2. Hiện đại hóa và đa kênh hóa công tác truyền thông tuyển sinh: Mở rộng các kênh truyền thông số thế hệ mới (TikTok, Facebook Fanpage, YouTube Shorts, Podcast hướng nghiệp). Thiết lập đường dây nóng (Hotline) hỗ trợ tư vấn chuyên sâu 24/7 nhằm giải đáp tức thì các băn khoăn của phụ huynh và học sinh cuối cấp.
  3. Mở rộng hợp tác doanh nghiệp và định chế tài chính: Ký kết thỏa thuận hợp tác chiến lược (MOU) với các quỹ đầu tư, công ty chứng khoán, tập đoàn bảo hiểm, ngân hàng để tiếp nhận sinh viên thực tập và làm việc ngay từ năm 3. Các chương trình mentoring từ chuyên gia sẽ khơi gợi đam mê nghề nghiệp cho sinh viên.
  4. Chính sách học phí linh hoạt và học bổng khuyến khích tài năng: Xây dựng quỹ học bổng đầu vào dành cho học sinh có thành tích xuất sắc tại các kỳ thi quốc gia/tỉnh; triển khai các chính sách hỗ trợ tài chính, giãn tiến độ đóng học phí cho sinh viên xuất thân từ gia đình nông nghiệp hoặc có hoàn cảnh khó khăn.

Đối tượng thụ hưởng và quan tâm (Target Audience)

  • Ban Giám hiệu & Phòng Tuyển sinh - Truyền thông các trường đại học: Nắm bắt chính xác insight của người học để tối ưu hóa ngân sách tiếp thị, định vị thương hiệu và xây dựng thông điệp tuyển sinh trúng đích.
  • Ban Chủ nhiệm Khoa Quản trị kinh doanh & Giảng viên: Căn cứ thực chứng để cải tiến khung chương trình đào tạo, tích hợp các chuyên đề thực tế đáp ứng đòi hỏi của thị trường lao động.
  • Các nhà nghiên cứu, học viên cao học & nghiên cứu sinh: Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp nghiên cứu định lượng trong quản trị đại học, tâm lý học hành vi và kinh tế giáo dục.
  • Học sinh THPT & Phụ huynh: Góc nhìn khách quan, khoa học về ngành học, giúp các em tự đánh giá mức độ phù hợp của bản thân để đưa ra quyết định nghề nghiệp sáng suốt.

Câu hỏi thường gặp (Frequently Asked Questions - FAQ)

1. Yếu tố nào có sức ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định chọn ngành Quản trị kinh doanh tại NTTU?

Yếu tố Mức độ hấp dẫn của ngành học ($\beta = 0.309$) là nhân tố tác động mạnh nhất. Người học hiện nay ưu tiên các chương trình có nội dung thực tiễn, tính linh hoạt cao và môi trường đào tạo năng động.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì nổi bật?

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng với quy trình kiểm định 4 bước nghiêm ngặt: Cronbach's Alpha $\rightarrow$ EFA $\rightarrow$ Ma trận tương quan Pearson $\rightarrow$ Hồi quy bội OLS. Các chỉ số kiểm định đều vượt chuẩn thống kê (Tổng phương sai trích đạt 73.854%, $R^2$ hiệu chỉnh đạt 84.5%, không vi phạm đa cộng tuyến với $VIF < 2.0$).

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho các trường khác không?

Mặc dù dữ liệu được thu thập tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện, kết quả nghiên cứu vẫn phản ánh các xu hướng tâm lý hành vi chung của học sinh THPT khi đăng ký vào các trường đại học ngoài công lập định hướng ứng dụng tại các đô thị lớn.

4. Hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo là gì?

Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một trường đại học với mẫu thuận tiện $N = 223$. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng quy mô mẫu đa trường, so sánh đối sánh giữa khối trường công lập và ngoài công lập, hoặc ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM/CB-SEM để kiểm định các mối quan hệ trung gian và điều tiết.

5. Nhà trường cần ưu tiên hành động gì ngay trong mùa tuyển sinh tới?

Hai hành động then chốt cần ưu tiên: (1) Đẩy mạnh truyền thông số minh bạch về chuẩn đầu ra và cơ hội việc làm; (2) Tăng cường liên kết với các định chế tài chính, doanh nghiệp lớn để tạo cam kết đầu ra vững chắc cho sinh viên.


Kết luận (Conclusion)

Công trình nghiên cứu khoa học của nhóm tác giả tại Khoa Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Nguyễn Tất Thành đã giải quyết trọn vẹn bài toán nhận diện và định lượng 6 nhân tố chi phối quyết định chọn ngành học của sinh viên. Với đóng góp kép về mặt lý luận hành vi và giải pháp thực thi quản trị giáo dục, báo cáo là nguồn tài liệu quý báu giúp các cơ sở giáo dục đại học nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút người học chất lượng và đào tạo nguồn nhân lực quản trị vững tay nghề cho nền kinh tế số.