Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Diệu Hiền (ngành Kinh doanh Thương mại, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tập trung vào hành vi tiêu dùng trực tuyến trong bối cảnh thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Theo dữ liệu trích dẫn từ báo cáo của Adsota (2022), 78% người tiêu dùng Việt Nam ưu tiên các nền tảng TMĐT và 42% lựa chọn mạng xã hội cho hành trình mua sắm. Cùng với đó, báo cáo của Reputa (2023) dựa trên dữ liệu Metric năm 2022 chỉ ra Shopee chiếm gần 73% tổng doanh số toàn ngành TMĐT (tương ứng khoảng 91.000 tỷ đồng) và dẫn đầu thị trường với hơn 84.000 lượt truy cập (gấp 1,5 lần đối thủ bám đuổi là Lazada).

Tại Thừa Thiên Huế, dù địa phương sở hữu nhiều sản phẩm đặc sản OCOP đạt chuẩn 3 đến 4 sao, phần lớn các đơn vị kinh doanh vẫn phụ thuộc vào kênh bán hàng trực tiếp truyền thống, dẫn đến phạm vi tiếp cận hẹp và doanh số hạn chế. Tính đến tháng 12/2022, Sở Công Thương tỉnh Thừa Thiên Huế ghi nhận khoảng 500 doanh nghiệp và hộ kinh doanh tham gia sàn TMĐT (chủ yếu là Shopee), trong đó có hơn 10 đơn vị chuyên về đặc sản truyền thống. Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s (thành lập ngày 21/01/2020 tại địa chỉ 66 Lê Duẩn, TP. Huế, do ông Trần Anh Tuấn làm đại diện) là một trong những doanh nghiệp sớm mở gian hàng trên Shopee. Mặc dù Shopee đã trở thành kênh tạo doanh số lớn thứ hai của công ty (chỉ sau mạng xã hội Facebook), hiệu quả vận hành thực tế vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của nền tảng khi vấp phải các rào cản về lượng tương tác, lượt truy cập và xây dựng nội dung tiếp thị số. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy quyết định mua của khách hàng trở thành yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả thương mại cho sản phẩm đặc sản Huế.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng phát triển kênh bán hàng trên sàn TMĐT Shopee của Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s trong thời gian qua như thế nào?
  2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng trên sàn TMĐT Shopee của Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s?
  3. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng trên sàn TMĐT Shopee của Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s được thể hiện như thế nào?
  4. Những giải pháp nào của Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s nhằm thúc đẩy các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng trên sàn TMĐT Shopee trong thời gian tới?

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị nhằm thu hút và thúc đẩy quyết định mua sắm của người tiêu dùng trên gian hàng Shopee của Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s dựa trên kết quả phân tích định lượng.
  • Mục tiêu cụ thể: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi mua sắm trực tuyến trên sàn TMĐT; (2) Đo lường, xác định mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định mua hàng tại doanh nghiệp nghiên cứu; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi áp dụng cho giai đoạn 2024–2026.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trên sàn TMĐT Shopee của Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang mua sản phẩm của công ty trên sàn TMĐT Shopee trong khoảng thời gian 12 tháng tính đến thời điểm thu thập dữ liệu.
  • Phạm vi không gian: Gian hàng Shopee của Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2022; dữ liệu khảo sát sơ cấp triển khai từ tháng 10 đến tháng 11/2023; các định hướng và giải pháp đề xuất định vị cho chu kỳ 2024–2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa và tích hợp các nền tảng lý thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng và thương mại điện tử:

  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler, 2009): Mô hình các nhân tố ảnh hưởng (Văn hóa, Xã hội, Cá nhân, Tâm lý); Mô hình "Hộp đen ý thức" của người mua; Tiến trình 5 bước ra quyết định (Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua).
  • Lý thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Mối quan hệ giữa niềm tin, thái độ, chuẩn chủ quan dẫn đến ý định và hành vi mua.
  • Lý thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Bổ sung thành tố "Nhận thức kiểm soát hành vi" vào mô hình TRA.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1986/1989): Nhấn mạnh vai trò của Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  • Mô hình hành vi tiêu dùng trực tuyến (Mohammad & cộng sự, 2012/2021) và Mô hình chấp nhận TMĐT E-CAM (Joongho Ahn & cộng sự, 2001): Kết hợp giữa TAM hiệu chỉnh với thuyết nhận thức rủi ro (rủi ro tài chính, rủi ro sản phẩm, rủi ro giao hàng).

Bên cạnh đó, tác giả tổng hợp 5 công trình nghiên cứu tiền nhiệm tại thị trường Việt Nam (Phan Đức Minh, 2022; Đậu Đình Kiên & cộng sự, 2022; Ngô Thị Quỳnh Anh, 2022; Nguyễn Thị Mạnh Quỳnh, 2022; Dương Đức Phước, 2023) để đề xuất mô hình gồm 6 nhóm biến độc lập tác động lên biến phụ thuộc: Thương hiệu ($H_1$), Sản phẩm ($H_2$), Giá cả ($H_3$), Nhóm tham khảo ($H_4$), Giao hàng ($H_5$), và Chăm sóc khách hàng trực tuyến ($H_6$).

Thang đo gồm 26 biến quan sát được mã hóa và xây dựng trên thang đo Likert 5 điểm (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý):

Mã biến Tên thang đo / Khái niệm Số biến quan sát Nguồn tham khảo chính
TH Thương hiệu (TH1 - TH4) 4 Trần Đức Hiếu (2022), Lê Thị Thanh Hồng (2023), Phan Đức Minh (2023)
SP Sản phẩm (SP1 - SP4) 4 Hồ Gia Bảo (2022), Dương Đức Phước (2022)
GC Giá cả (GC1 - GC4) 4 Dương Đức Phước (2022), Đoàn Thị Thanh Thư & Đàm Trí Cường (2021)
TK Nhóm tham khảo (TK1 - TK4) 4 Dương Đức Phước (2022)
GH Giao hàng (GH1 - GH4) 4 Phan Đức Minh (2023), Hoàng Tiến Nhật (2021)
CSKH Chăm sóc khách hàng trực tuyến (CSKH1 - CSKH3) 3 Hoàng Tiến Nhật (2021)
QĐM Quyết định mua (QĐM1 - QĐM3) 3 Nguyễn Thị Ánh Hồng (2022), Phan Đức Minh (2023)

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, nhân sự, tình hình tiêu thụ giai đoạn 2020–2022 từ phòng Kế toán, Kinh doanh, Tổ chức - Hành chính của Mộc Truly Hue's; dữ liệu ngành từ Metric, Reputa, Criteo, Sở Công Thương Thừa Thiên Huế.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tuyến qua Google Forms gửi ngẫu nhiên đơn giản đến khách hàng trong tệp dữ liệu đơn hàng Shopee của công ty. Quy mô mẫu tối thiểu được xác định theo quy tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) ($26 \text{ biến quan sát} \times 5 = 130 \text{ quan sát}$). Khảo sát thực tế phát ra 140 mẫu (sau bước điều tra thử 10 khách hàng để chỉnh sửa diễn đạt).
  • Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS với quy trình kiểm định thống kê gồm:
    1. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ % nhân khẩu học và thói quen thanh toán, nguồn thông tin).
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi $\text{Alpha} \ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các điều kiện: $\text{KMO} \ge 0,5$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig} < 0,05$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalue $> 1$.
    4. Phân tích tương quan tuyến tính Pearson ($r$).
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) theo phương trình tổng quát: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + e$$
    6. Kiểm định giá trị trung bình tổng thể bằng One-Sample T-Test ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee

Chương này tập trung hoàn thiện hệ thống cơ sở lý luận và bức tranh thực tiễn làm tiền đề cho nghiên cứu:

  • Cơ sở lý luận: Trình bày chi tiết lý thuyết người tiêu dùng, bản chất hành vi mua sắm, các nhân tố ảnh hưởng nội tại và ngoại sinh; định nghĩa TMĐT theo WTO (1998) và OECD (2005); tổng hợp các mô hình hành vi (TRA, TPB, TAM, E-CAM, mô hình rủi ro của Mohammad).
  • Cơ sở thực tiễn: Khái quát sự phát triển của sàn Shopee tại Việt Nam từ năm 2015 đến năm 2022 (vượt mốc 56 triệu lượt truy cập và hơn 200.000 nhà bán hàng theo thống kê của Criteo). Đánh giá ưu điểm cạnh tranh của Shopee (tệp khách hàng trẻ, phí hoa hồng gian hàng thông thường 0%, hệ thống đối tác giao vận liên kết đa dạng) và các rủi ro vận hành (đánh giá tiêu cực thiếu xác thực, rủi ro hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển, nguy cơ vi phạm chính sách dẫn đến khóa gian hàng).
  • Thực trạng TMĐT nông sản/đặc sản: Nêu rõ các rào cản theo khảo sát của Trung tâm Tin học và Công nghệ số (Bộ Công Thương) như chi phí quản lý bán hàng cao (dao động từ 25% đến 45%), năng lực marketing số và đóng gói bảo quản của doanh nghiệp địa phương còn yếu.
  • Thiết lập giả thuyết và thang đo: Xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$) phản ánh mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa các yếu tố độc lập đối với quyết định mua sản phẩm truyền thống Huế trên sàn TMĐT.

Chương 2: Thực trạng và kết quả nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee của Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s

Chương 2 thể hiện toàn bộ các kết quả thực nghiệm và phân tích dữ liệu:

  • Hồ sơ doanh nghiệp: Giới thiệu cơ cấu tổ chức, nhân sự (tính đến tháng 11/2023), diễn biến tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022 của Mộc Truly Hue's; thực trạng vận hành các kênh số (Website, Fanpage, Lazada và Shopee).
  • Phân tích mẫu khảo sát: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học ($n = 140$) theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập; thống kê hành vi mua sắm, kênh thanh toán ưu tiên, nguồn tiếp cận thông tin và động cơ lựa chọn gian hàng Shopee của công ty.
  • Kiểm định mô hình đo lường và cấu trúc:
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha riêng biệt cho tập biến độc lập và biến phụ thuộc (loại bỏ các biến có tương quan biến - tổng $< 0,3$).
    • Phân tích nhân tố EFA cho biến độc lập (kiểm định KMO, Bartlett's Test, trích xuất phương sai và xoay nhân tố) và biến phụ thuộc QĐM.
    • Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra đa cộng tuyến sơ bộ và xác nhận tính liên kết có ý nghĩa thống kê giữa 6 nhân tố với biến Quyết định mua.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định độ phù hợp mô hình thông qua $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA ($F$-test) và kiểm định phân phối chuẩn phần dư (Histogram).
    • Kiểm định One-Sample T-Test đối với từng nhóm tiêu chí: "Thương hiệu", "Sản phẩm", "Giá cả", "Nhóm tham khảo", "Giao hàng", "Chăm sóc khách hàng trực tuyến" và "Quyết định mua".
  • Đánh giá chung: Tổng kết những kết quả vận hành đạt được trên Shopee và chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn tại của Mộc Truly Hue's về tỷ lệ chuyển đổi, tương tác và quản lý vận chuyển.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua sắm của khách hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee của Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s

Dựa trên kết luận phân tích thực chứng, chương này vạch ra chiến lược hành động:

  • Định hướng phát triển: Xác định mục tiêu mở rộng thị phần bán lẻ trực tuyến, tối ưu hóa sự hiện diện thương hiệu đặc sản Huế trên nền tảng số giai đoạn 2024–2026.
  • Hệ thống 6 nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Giải pháp về Thương hiệu: Nâng cao độ nhận diện tên thương hiệu "Mộc Truly Hue's", chuẩn hóa hình ảnh gian hàng, truyền tải câu chuyện văn hóa cố đô gắn liền với sản phẩm truyền thống.
    2. Giải pháp về Sản phẩm: Kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng sản phẩm tự nhiên, đa dạng hóa quy cách đóng gói, bảo đảm tính xác thực giữa mô tả/hình ảnh trực tuyến và sản phẩm thực tế nhận được.
    3. Giải pháp về Nhóm tham khảo: Tối ưu hóa hệ thống đánh giá thực tế (review) trên sàn, triển khai cơ chế khuyến khích khách hàng phản hồi tích cực và lan tỏa truyền miệng (WOM).
    4. Giải pháp về Giao hàng: Rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng, lựa chọn đối tác vận chuyển phù hợp trên Shopee để giảm thiểu rủi ro đổ vỡ, hư hỏng đặc sản trong quá trình luân chuyển.
    5. Giải pháp về Chăm sóc khách hàng trực tuyến: Đào tạo kỹ năng tư vấn nhanh, nâng cao kiến thức sản phẩm cho nhân viên trực chat, xây dựng kịch bản phản hồi tự động chuyên nghiệp 24/7.
    6. Giải pháp về Giá cả: Xây dựng chính sách định giá hợp lý tương xứng với chất lượng, tận dụng hiệu quả các mã giảm giá và chương trình khuyến mãi của sàn TMĐT mà không làm giảm giá trị thương hiệu.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính: Quá trình phân tích dữ liệu định lượng trên mẫu 140 khách hàng xác nhận cả 6 yếu tố trong mô hình đều có tác động cùng chiều đến quyết định mua sắm đặc sản Huế trên sàn Shopee. Trong đó, hai yếu tố có mức độ tác động mạnh nhất được văn bản nhấn mạnh là "Thương hiệu" và "Sản phẩm". Điều này chứng minh rằng đối với nhóm hàng thực phẩm truyền thống/đặc sản địa phương, uy tín thương hiệu và tính nguyên bản, chất lượng thực của sản phẩm là rào cản tâm lý lớn nhất quyết định hành vi thanh toán của người dùng trực tuyến.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Tác giả xây dựng các giải pháp chi tiết chia theo đúng 6 trụ cột nghiên cứu thực chứng, tập trung giải quyết bài toán cốt lõi của doanh nghiệp địa phương: làm thế nào để số hóa kênh bán hàng đặc sản OCOP nhưng vẫn duy trì được niềm tin và chất lượng dịch vụ vận chuyển.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đóng góp vào mảng nghiên cứu hành vi người tiêu dùng đối với phân khúc hàng đặc sản truyền thống tại Việt Nam – lĩnh vực có đặc thù vận chuyển và bảo quản khó khăn hơn so với hàng thời trang hay công nghệ thông thường. Tài liệu cũng cung cấp bức tranh thực tế về tình hình tài chính, lao động (2020–2022) và kênh phân phối số của một doanh nghiệp khởi nghiệp điển hình tại Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Khóa luận chỉ thực hiện nghiên cứu điển cứu (case study) trên một sàn giao dịch duy nhất là Shopee và tại một đơn vị cụ thể là Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s. Các sàn TMĐT khác (Lazada, TikTok Shop, Tiki) cũng như các kênh bán hàng mạng xã hội của công ty chưa được phân tích so sánh đồng bộ.
  • Hạn chế về mẫu khảo sát: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức 140 quan sát, được thu thập trong khung thời gian ngắn (tháng 10 – 11/2023) với phương pháp ngẫu nhiên đơn giản từ cơ sở dữ liệu khách hàng có sẵn, có thể chưa bao quát hết hành vi của nhóm khách hàng tiềm năng chưa từng mua hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đa kênh (Omnichannel), khảo sát so sánh hành vi tiêu dùng giữa các sàn TMĐT khác nhau hoặc mở rộng quy mô mẫu trên toàn bộ ngành hàng đặc sản truyền thống của tỉnh Thừa Thiên Huế.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Kinh doanh Thương mại, Marketing, Quản trị Kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh: từ thao tác xây dựng khung lý thuyết, mã hóa thang đo 26 biến Likert, thu thập mẫu thực tế bằng Google Forms, đến các bước kiểm định dữ liệu trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson, Hồi quy tuyến tính, One-Sample T-Test).
  • Đối với các doanh nghiệp, hợp tác xã kinh doanh đặc sản địa phương (OCOP): Nghiên cứu cung cấp số liệu thực tế về cơ cấu chi phí, thuận lợi, thách thức khi vận hành gian hàng TMĐT, đồng thời gợi ý các bước đi cụ thể về quản trị hình ảnh thương hiệu, chuẩn hóa bao bì đóng gói và chăm sóc khách hàng trực tuyến để cải thiện doanh số bán hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu là bao nhiêu và được tính toán dựa trên căn cứ khoa học nào?
Tác giả xác định cỡ mẫu dựa trên nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), theo đó số quan sát tối thiểu phải gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát trong phân tích nhân tố. Nghiên cứu có 26 biến quan sát, tương ứng cỡ mẫu tối thiểu là $26 \times 5 = 130$ mẫu. Để dự phòng sai số và loại trừ phiếu không đạt yêu cầu, tác giả đã tiến hành khảo sát chính thức 140 mẫu khách hàng sau khi đã phỏng vấn thử nghiệm trước 10 khách hàng.

2. Hai yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định mua sắm của khách hàng trong nghiên cứu này?
Theo kết quả phân tích trong khóa luận, trong số 6 yếu tố được kiểm định (Thương hiệu, Sản phẩm, Giá cả, Nhóm tham khảo, Giao hàng, Chăm sóc khách hàng trực tuyến), hai yếu tố có tác động lớn nhất đến quyết định mua hàng trên Shopee của Mộc Truly Hue's là "Thương hiệu" và "Sản phẩm".

3. Khung thang đo của đề tài được cấu trúc như thế nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 26 biến quan sát: 4 biến đo lường Thương hiệu (TH1–TH4), 4 biến Sản phẩm (SP1–SP4), 4 biến Giá cả (GC1–GC4), 4 biến Nhóm tham khảo (TK1–TK4), 4 biến Giao hàng (GH1–GH4), 3 biến Chăm sóc khách hàng trực tuyến (CSKH1–CSKH3) và 3 biến đo lường Quyết định mua (QĐM1–QĐM3).

4. Kênh Shopee đóng vai trò như thế nào trong cơ cấu doanh thu bán hàng trực tuyến của Mộc Truly Hue's?
Văn bản nêu rõ Shopee là kênh đem lại doanh số lớn thứ hai cho công ty, chỉ đứng sau mạng xã hội Facebook. Tuy nhiên, hiệu quả vận hành trên sàn vẫn còn nhiều mặt hạn chế về lượt truy cập tự nhiên, tương tác và triển khai nội dung tiếp thị số.

5. Khách hàng tham gia khảo sát được tiếp cận qua phương thức nào và trong khoảng thời gian nào?
Khách hàng được tiếp cận ngẫu nhiên thông qua cơ sở dữ liệu bán hàng của Công ty TNHH Mộc Truly Hue's, với điều kiện đã từng mua hàng trên gian hàng Shopee của công ty trong vòng 12 tháng. Phiếu khảo sát thiết kế trên Google Forms và được gửi trực tuyến trong giai đoạn từ tháng 10 đến tháng 11/2023.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Diệu Hiền đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và thương mại điện tử, đồng thời kiểm định thành công mô hình 6 nhân tố tác động đến quyết định mua sắm trực tuyến đối với mặt hàng đặc sản Huế. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò quyết định của hai nhân tố Thương hiệu và Chất lượng sản phẩm trong việc chi phối hành vi của khách hàng trên sàn Shopee. Các giải pháp quản trị được đề xuất bám sát kết quả thực nghiệm, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho Công ty TNHH Mộc Truly Hue's cũng như các doanh nghiệp đặc sản địa phương trong quá trình chuyển đổi số kênh phân phối.