Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thương mại điện tử tại Việt Nam đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh, nằm trong nhóm 10 quốc gia có tốc độ phát triển thương mại điện tử hàng đầu thế giới (Statista, 2023). Quy mô thị trường thương mại điện tử doanh nghiệp đến người tiêu dùng (B2C) có sự gia tăng liên tục qua các năm: đạt 8 tỷ USD vào năm 2018, tăng lên 10,8 tỷ USD năm 2019, 11,8 tỷ USD năm 2020, 16,4 tỷ USD năm 2022 và chạm mốc 20,5 tỷ USD vào năm 2023. Theo báo cáo toàn cảnh thị trường của Metric (2023), có 2,2 tỷ sản phẩm được giao dịch thành công trên 5 nền tảng thương mại điện tử lớn gồm Shopee, Lazada, Tiki, Sendo và TikTok Shop, ghi nhận mức tăng trưởng 52,3% so với năm 2022. Thống kê từ Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số cùng Bộ Công Thương cho thấy khoảng 60% người tiêu dùng Việt Nam tham gia mua bán trực tuyến, với tốc độ tăng trưởng ngành đạt trung bình 16% đến 30% mỗi năm.
Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Hue One Food – đơn vị sản xuất và thương mại hóa đặc sản bánh ép Huế – đã lựa chọn Shopee làm kênh phân phối trực tuyến mũi nhọn để mở rộng thị trường ra toàn quốc. Số liệu nội bộ của doanh nghiệp cho thấy doanh thu từ sàn Shopee chiếm khoảng 60% tổng doanh thu từ các kênh bán hàng trực tuyến trong năm 2023. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ hơn 200 cơ sở sản xuất bánh ép tại thành phố Huế, nơi các hộ gia đình nhỏ lẻ đang nắm giữ khoảng 80% thị phần nội tỉnh với mức giá truyền thống chỉ khoảng 10.000 VNĐ/gói 10 cái. Ngược lại, sản phẩm của Hue One Food có giá thành cao hơn (dao động từ 15.000 VNĐ đến 35.000 VNĐ/sản phẩm và từ 75.000 VNĐ đến 185.000 VNĐ/set combo) do chi phí đầu tư bao bì, quy trình sản xuất đạt chuẩn HACCP và chứng nhận OCOP 3 sao. Bên cạnh đó, các đối thủ có thương hiệu như Mộc Truly, Gia Di và các dòng thức ăn nhẹ thay thế tạo nên rào cản lớn trong việc thu hút khách hàng và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng trên nền tảng số.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố tác động đến quyết định mua hàng của khách hàng trên Shopee của Công ty TNHH Hue One Food, từ đó đề xuất các giải pháp giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược kinh doanh, nâng cao khả năng cạnh tranh và gia tăng doanh số bán hàng trên nền tảng Shopee.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến quyết định mua sắm trên nền tảng Shopee của khách hàng.
- Mục tiêu 2: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định mua hàng trên Shopee, nhận diện những yếu tố quan trọng tác động đến hành vi khách hàng của Hue One Food.
- Mục tiêu 3: Đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược giúp Công ty TNHH Hue One Food nâng cao hiệu quả kinh doanh trên Shopee, tăng tỷ lệ chuyển đổi và duy trì mức độ gắn kết của người tiêu dùng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng trên sàn thương mại điện tử Shopee đối với sản phẩm bánh ép Huế của Công ty TNHH Hue One Food.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hành vi mua sắm trực tuyến và các biến số tâm lý, nhận thức, kỹ thuật ảnh hưởng đến quyết định chọn mua sản phẩm bánh ép Hue One Food trên Shopee.
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực hiện tại khu vực thành phố Huế, hướng đến nhóm khách hàng có thói quen mua hàng qua Shopee.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động của công ty giai đoạn 2022–2024; dữ liệu sơ cấp và quá trình nghiên cứu thực tế được triển khai từ tháng 3/2024 đến tháng 4/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên 4 mô hình lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng và sự chấp nhận công nghệ:
- Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1975): Giải thích hành vi tiêu dùng thông qua ý định hành vi, chịu sự chi phối trực tiếp của thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
- Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991): Mở rộng từ mô hình TRA bằng việc tích hợp thêm yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi, đo lường các nguồn lực sẵn có (kiến thức mạng, kỹ năng thao tác) chi phối ý định tiêu dùng.
- Mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989): Khẳng định ý định và hành vi chấp nhận hệ thống thương mại trực tuyến chịu tác động trực tiếp bởi Nhận thức tính hữu ích (tiết kiệm thời gian, công sức) và Nhận thức tính dễ sử dụng (giao diện, thao tác).
- Mô hình Chấp nhận và Sử dụng công nghệ hợp nhất (UTAUT - Venkatesh & cộng sự, 2003): Cung cấp góc nhìn tích hợp về nỗ lực kỳ vọng, hiệu suất mong đợi, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.
- Tiến trình ra quyết định mua của người tiêu dùng gồm 5 giai đoạn theo Philip Kotler (2009): Nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các lựa chọn, quyết định mua hàng và hành vi sau khi mua.
Dựa trên việc lược khảo các nghiên cứu trong nước (Hà Ngọc Thắng & Nguyễn Thành Độ, 2016; Nguyễn Hồng Quân & Lý Thị Thu Trang, 2022; Nguyễn Thị Hậu, 2022; Dương Thị Phượng, 2024; Nguyen Cuong & Do Toan, 2019) và nghiên cứu quốc tế (Ru & cộng sự, 2021; Nursyirwan & Ardaninggar, 2020; Mustakim & cộng sự, 2022), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc thông qua 6 giả thuyết:
- Giả thuyết H1 (+): Nhận thức tính hữu ích có tác động tích cực đến quyết định mua hàng.
- Giả thuyết H2 (+): Nhận thức tính dễ sử dụng có tác động tích cực đến quyết định mua hàng.
- Giả thuyết H3 (+): Ảnh hưởng của xã hội có tác động tích cực đến quyết định mua hàng.
- Giả thuyết H4 (-): Mức giá của sản phẩm có tác động tiêu cực đến quyết định mua hàng.
- Giả thuyết H5 (-): Nhận thức rủi ro có tác động tiêu cực đến quyết định mua hàng trực tuyến.
- Giả thuyết H6 (+): Nhận thức kiểm soát hành vi có tác động tích cực đến quyết định mua hàng.
Thang đo nghiên cứu gồm 28 biến quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):
| Nhóm thang đo |
Số lượng biến |
Mã hóa biến quan sát |
Nguồn lý thuyết tham khảo |
| Nhận thức tính hữu ích |
4 |
HI1, HI2, HI3, HI4 |
Davis (1989), Lin (2007), Hà Ngọc Thắng (2015) |
| Nhận thức tính dễ sử dụng |
4 |
DSD1, DSD2, DSD3, DSD4 |
Venkatesh & Davis (2000), Nguyễn Thị Ngọc Giàu (2016) |
| Ảnh hưởng xã hội |
4 |
XH1, XH2, XH3, XH4 |
Ajzen (1991), Venkatesh et al. (2003) |
| Ảnh hưởng của giá cả sản phẩm |
4 |
GC1, GC2, GC3, GC4 |
Lê Phan Thanh Hòa & cộng sự (2024) |
| Nhận thức rủi ro |
4 |
RR1, RR2, RR3, RR4 |
Bùi Thanh Tráng (2013) |
| Kiểm soát hành vi |
4 |
HV1, HV2, HV3, HV4 |
Taylor & Todd (1995), Nguyễn Thu Hà & Hoàng Đàm Lương Thúy (2020) |
| Quyết định mua sắm |
4 |
QDM1, QDM2, QDM3, QDM4 |
Parasuraman et al. (1988), Bùi Thị Thanh (2020) |
Quy trình và phương pháp nghiên cứu thực hiện:
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành tổng hợp tài liệu chuyên khảo kết hợp phỏng vấn sâu Ban Giám đốc, cán bộ Marketing và nhân sự công ty Hue One Food để điều chỉnh từ ngữ và nội dung thang đo cho sát với thực tế sản phẩm bánh ép.
- Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm 3 phần (thông tin nhân khẩu học; thông tin chung về hành vi mua sắm; 28 biến quan sát đo lường các nhân tố).
- Kích thước mẫu: Theo quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA ($n \ge 5 \times \text{số biến quan sát} = 5 \times 28 = 140$) và phân tích hồi quy theo công thức của Tabachnick & Fidell (1991) ($n \ge 8m + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$, với $m=6$ biến độc lập). Tác giả tiến hành thu thập mẫu thực tế với kích thước $n = 150$.
- Kỹ thuật chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), tiếp cận khách hàng có trải nghiệm mua sắm trên Shopee qua kênh trực tuyến (Google Forms trên Facebook, Zalo) và khảo sát trực tiếp.
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, trung bình, độ lệch chuẩn); Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (hệ số $> 0,7$, tương quan biến - tổng $> 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (phép xoay Promax, kiểm định KMO $\ge 0,5$, Bartlett có Sig. $< 0,05$, hệ số tải factor loading $> 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalue $> 1$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội và phân tích phương sai ANOVA; Kiểm định One-Sample T-test ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ (độ tin cậy 95%).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về thương mại điện tử và đặc tính vận hành của nền tảng Shopee (mô hình kết hợp C2C và B2C, hệ thống logistic tích hợp, các công cụ xúc tiến Shopee Live, Shopee Farm, ShopeePay). Tác giả làm rõ các giai đoạn ra quyết định mua của người tiêu dùng và phân loại 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý học (Philip Kotler & Gary Armstrong, 2018).
Nội dung chương trình bày chi tiết các mô hình lý thuyết TRA, TPB, TAM, UTAUT và đối chiếu 8 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để đúc kết khoảng trống nghiên cứu. Về phương diện bối cảnh, chương 1 phản ánh thực trạng Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) tại Thừa Thiên Huế: giai đoạn 2019–2020 địa phương có 34 chủ thể tham gia với 36 sản phẩm được phân hạng (trong đó nhóm thực phẩm chiếm 25 sản phẩm). Doanh nghiệp Hue One Food được UBND thành phố Huế công nhận sản phẩm OCOP đạt hạng 3 sao theo Quyết định số 6863/QĐ-UBND ngày 07/08/2023 (hiệu lực 36 tháng). Thị trường bánh ép tại Huế hiện diện hơn 200 cơ sở sản xuất, tạo nên sự cạnh tranh gay gắt giữa sản phẩm truyền thống không bao bì và sản phẩm đóng gói công nghiệp đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Chương 2: Phân tích thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến của khách hàng đối với gian hàng Shopee của Công ty TNHH Hue One Food
Chương 2 phác thảo bức tranh tổng thể về Công ty Cổ phần Hue One Food:
- Mã số thuế: 3301709878, thành lập và cấp phép ngày 11/03/2022 (chính thức vận hành từ tháng 11/2022).
- Trụ sở và cơ sở sản xuất: Số 01 Nguyễn Văn Tuyết, Phường Thuận An, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Đại diện pháp luật: Ông Ngô Văn Quốc (Giám đốc). Doanh nghiệp có quy mô hơn 50 nhân sự, vận hành theo mô hình 5S và áp dụng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm HACCP quốc tế, từng đạt giải thưởng Khởi nghiệp Đổi mới sáng tạo tỉnh Thừa Thiên Huế năm 2021.
- Kênh phân phối truyền thống và hiện đại của công ty gồm: 300 điểm bán lẻ tại các cửa hàng đặc sản và quán cà phê; 3 điểm bán tại hệ thống đại siêu thị Aeon Mall (Hà Đông, Long Biên, Huế); 1.500 cửa hàng thuộc hệ thống WinMart trải dài từ miền Bắc đến miền Trung; 2 điểm phân phối tại hệ thống sân bay (Tân Sơn Nhất và Phú Bài).
Hệ thống sản phẩm của công ty được chuẩn hóa với cơ cấu giá bán và quy cách đóng gói cụ thể:
| Tên dòng sản phẩm |
Quy cách đóng gói |
Khối lượng tịnh |
Giá niêm yết (VNĐ) |
| Bánh Ép Huế vị Tôm Thịt (size lớn) |
40 hộp/thùng, 5 bánh/hộp (HSD 3 tháng) |
65g |
35.000 |
| Bánh Ép Huế vị BBQ (size lớn) |
40 hộp/thùng, 5 bánh/hộp (HSD 3 tháng) |
65g |
30.000 |
| Bánh Ép Huế vị Tôm Thịt (size nhỏ) |
60 hộp/thùng, 10 bánh/hộp (HSD 3 tháng) |
40g |
21.000 |
| Bánh Ép Huế vị BBQ (size nhỏ) |
60 hộp/thùng, 10 bánh/hộp (HSD 3 tháng) |
40g |
18.000 |
| Snack Bánh Ép (vị BBQ, Tép, Gà Phô Mai, Cá Nướng) |
60 gói/thùng, 3 bánh/gói (HSD 5 tháng) |
40g - 50g |
15.000 |
| Bánh Ép Chay (vị Sen Huế, Nấm Hương) |
40 hộp/thùng, 5 bánh/hộp (HSD 3 tháng) |
65g |
35.000 |
| Bánh Ép Ngọt (vị Dâu Tây, Sâm Dứa) |
40 hộp/thùng, 5 bánh/hộp (HSD 3 tháng) |
65g |
15.000 |
| Set Túi Quà Cố Đô (Combo 8 món) |
Túi quà tặng tích hợp bánh ép hộp và snack |
Tổng hợp |
149.000 |
| Set Quà Huế Thương (Size Nhỏ - 4 món) |
Hộp quà gồm 2 hộp lớn và 2 gói snack |
Tổng hợp |
100.000 |
| Set Quà Huế Thương (Size Lớn - 10 món) |
Hộp quà gồm 6 hộp bánh ép và 4 gói snack |
Tổng hợp |
185.000 |
Về thực trạng kinh doanh trên Shopee, gian hàng bánh ép Hue One Food đạt tỷ trọng doanh số 60% kênh trực tuyến năm 2023. Chương 2 phản ánh chi tiết các chỉ số vận hành thương mại điện tử thông qua lượng truy cập, tỷ lệ chuyển đổi, doanh số bán và lượng tin nhắn hỗ trợ khách hàng được trích xuất trong giai đoạn tháng 2/2025 và tháng 3/2025.
Tiếp đó, chương trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu từ 150 bảng hỏi:
- Thống kê nhân khẩu học: Phân tích cơ cấu khách hàng theo độ tuổi, giới tính, thu nhập và tần suất mua hàng trên Shopee.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả 7 nhóm thang đo (HI, DSD, XH, GC, RR, HV, QDM) đều đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0,7$, không có biến quan sát nào bị loại do tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3.
- Phân tích EFA: Trích xuất các nhân tố với giá trị KMO hợp lệ ($> 0,5$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), ma trận xoay Promax cho thấy các biến quan sát hội tụ rõ nét vào các nhóm nhân tố tương ứng, tổng phương sai trích đạt trên 50% và giá trị Eigenvalue lớn hơn 1.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định mức độ giải thích của mô hình thông qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA xác nhận mô hình hồi quy có ý nghĩa thực tiễn, đồng thời trích xuất các hệ số hồi quy chuẩn hóa để đo lường mức độ tác động tương đối của từng biến độc lập đến quyết định mua. Kết quả cho thấy các nhân tố nhận thức tính hữu ích, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội và kiểm soát hành vi có tác động tích cực; trong khi nhận thức rủi ro và giá cả có tác động tiêu cực đến quyết định mua hàng.
Chương 3: Phân tích và đánh giá các yếu tố thúc đẩy quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee của Công ty TNHH Hue One Food
Chương 3 trình bày định hướng phát triển chiến lược của doanh nghiệp: hướng đến xuất khẩu sản phẩm tới 30 quốc gia, đặt mục tiêu xây dựng nhà máy sản xuất tại thị trường Hoa Kỳ và Trung Quốc, hướng tới mục tiêu truyền tải thông điệp văn hóa ẩm thực Cố đô Huế đến 2 tỷ khách hàng trên thế giới.
Trên cơ sở kết quả hồi quy ở chương 2, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm gia tăng quyết định mua hàng trên Shopee:
- Nâng cao nhận thức tính hữu ích: Đẩy mạnh các chính sách giao hàng hỏa tốc, tích hợp tính năng giao hàng nhanh nhằm đảm bảo độ giòn của bánh ép; thiết kế các chương trình trợ giá vận chuyển; tối ưu hóa thông tin mô tả để người mua nhận thấy lợi ích kinh tế và tính tiện dụng khi mua sắm online so với việc tìm mua tại các điểm bán vật lý.
- Tối ưu nhận thức tính dễ sử dụng: Tái cấu trúc gian hàng Shopee với giao diện danh mục rõ ràng (phân biệt dòng bánh mặn, bánh chay, bánh ngọt, snack, combo quà biếu); tối ưu hóa hình ảnh hiển thị; chuẩn hóa quy trình đặt đơn và tạo bảng hướng dẫn thao tác chi tiết để giảm thiểu thời gian tìm kiếm của khách hàng.
- Tận dụng ảnh hưởng xã hội: Mở rộng hoạt động tiếp thị qua Shopee Live kết hợp với đội ngũ sáng tạo nội dung ẩm thực; xây dựng cộng đồng người mua phản hồi tích cực; khuyến khích khách hàng cũ đăng tải hình ảnh và video đánh giá thực tế kèm quà tặng voucher để gia tăng bằng chứng xã hội (social proof) cho người mua mới.
- Quản trị chính sách giá sản phẩm: Tăng cường các mã voucher giảm giá vào các ngày hội siêu mua sắm (Shopee 9.9, các ngày đôi, ngày giữa tháng, ngày lương về); phân khúc dòng sản phẩm theo dung lượng bao bì nhỏ (snack 15.000 VNĐ) để giảm rào cản tài chính cho khách hàng dùng thử, kết hợp các combo quà tặng có mức chiết khấu hấp dẫn.
- Giảm thiểu nhận thức rủi ro: Cải tiến quy trình đóng gói chống vỡ nát cho sản phẩm bánh ép khô bằng vật liệu chống sốc chuyên dụng; công khai minh bạch chính sách 1 đổi 1 hoặc hoàn tiền nhanh chóng khi sản phẩm gặp lỗi hư hỏng hay chậm trễ do vận chuyển; cung cấp đầy đủ thông tin về chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm HACCP và chứng nhận OCOP 3 sao trên banner gian hàng.
- Thúc đẩy kiểm soát hành vi: Cung cấp nội dung hướng dẫn sử dụng voucher sàn và voucher shop; đa dạng hóa phương thức thanh toán trực tuyến (ShopeePay, thẻ ngân hàng, SPayLater) bên cạnh phương thức thanh toán khi nhận hàng (COD), giúp người tiêu dùng chủ động và tự tin khi hoàn tất giao dịch.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả thực nghiệm:
- Khóa luận xác lập và kiểm chứng thực nghiệm mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố tác động đến quyết định mua sản phẩm bánh ép trên nền tảng thương mại điện tử Shopee với mẫu khảo sát 150 người tiêu dùng tại Huế.
- Phân tích định lượng khẳng định độ tin cậy của bộ thang đo 28 biến quan sát thông qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA. Mô hình hồi quy tuyến tính xác định tính hữu ích, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, nhận thức kiểm soát hành vi tác động tích cực đến quyết định mua; trong khi cảm nhận rủi ro vận chuyển/thanh toán và áp lực giá cả tạo lực cản đối với hành vi tiêu dùng trực tuyến.
- Phân tích thực trạng chỉ ra rằng dù Shopee chiếm tới 60% tổng doanh thu bán hàng trực tuyến của Hue One Food, rào cản về giá (từ 15.000 - 35.000 VNĐ/sản phẩm so với 10.000 VNĐ của cơ sở nhỏ lẻ) và tâm lý e ngại sản phẩm bánh khô giòn bị vỡ vụn trong quá trình giao nhận là hai yếu tố rủi ro then chốt.
Về giải pháp và đóng góp của tác giả:
- Cung cấp hệ thống giải pháp gắn kết với 6 biến nghiên cứu, tập trung vào đóng gói hút chân không kết hợp thùng carton tiêu chuẩn để giảm thiểu rủi ro, đồng thời chia nhỏ kích cỡ bao bì và thiết lập các combo quà tặng để hóa giải rào cản giá.
- Đóng góp học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về việc ứng dụng kết hợp các khung lý thuyết TRA, TPB, TAM và UTAUT vào phân khúc sản phẩm đặc sản vùng miền đạt chuẩn OCOP trên môi trường sàn thương mại điện tử tại thị trường địa phương.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH Hue One Food cơ sở định lượng để điều chỉnh ngân sách tiếp thị trên sàn Shopee, đồng thời làm tài liệu tham khảo thực tế cho các cơ sở sản xuất truyền thống tại Thừa Thiên Huế trong tiến trình chuyển đổi số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số điểm giới hạn xuất phát từ nguồn lực và phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô $n = 150$, điều này hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ nhóm khách hàng trên toàn quốc.
- Hạn chế về không gian nghiên cứu: Khảo sát chủ yếu tập trung vào đối tượng người tiêu dùng tại khu vực thành phố Huế, chưa phản ánh đầy đủ hành vi tiêu dùng của khách hàng ở các vùng đô thị lớn như Hà Nội, Đà Nẵng hay TP. Hồ Chí Minh – những nơi Hue One Food đang phân phối qua kênh hiện đại.
- Hạn chế về biến số nghiên cứu: Đề tài chưa kiểm định sâu vai trò điều tiết của các yếu tố nhân khẩu học (thu nhập, giới tính, độ tuổi) hoặc các biến trung gian như niềm tin thương hiệu, cảm xúc và trải nghiệm dịch vụ sau mua.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên quy mô lớn hơn và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng tại nhiều tỉnh thành để tăng tính đại diện.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh giữa các sàn thương mại điện tử khác nhau (so sánh Shopee với TikTok Shop và Lazada).
- Bổ sung các biến số nghiên cứu mới liên quan đến chất lượng dịch vụ logistics, thiết kế bao bì xanh, sự gắn kết thương hiệu và hành vi mua lặp lại của người tiêu dùng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh: Là tài liệu tham khảo trực tiếp về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp định lượng kết hợp nghiên cứu thực tiễn doanh nghiệp; cung cấp khung lý thuyết từ TRA, TPB, TAM đến UTAUT và quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, kiểm định ANOVA).
- Doanh nghiệp sản xuất sản phẩm nông nghiệp, nông thôn tiêu biểu và sản phẩm OCOP: Cung cấp bài học thực tế về việc đưa sản phẩm ẩm thực truyền thống lên sàn thương mại điện tử quy mô lớn, nhận diện các xung đột về giá giữa kênh truyền thống và sản phẩm đóng gói chuẩn hóa.
- Các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài hành vi người tiêu dùng trên sàn thương mại điện tử: Phần thang đo 28 biến quan sát được chuẩn hóa là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc xây dựng bảng hỏi điều tra các ngành hàng thực phẩm chế biến và đặc sản địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Kênh Shopee đóng vai trò như thế nào trong cơ cấu kinh doanh trực tuyến của Hue One Food?
Theo báo cáo nội bộ của doanh nghiệp, kênh Shopee giữ vai trò chủ lực trong hoạt động bán hàng trực tuyến khi đóng góp khoảng 60% tổng doanh thu từ các kênh thương mại điện tử của công ty trong năm 2023.
2. Sản phẩm bánh ép Hue One Food đạt các chứng nhận chất lượng nào và có khác biệt gì so với bánh ép truyền thống tại Huế?
Bánh ép Hue One Food được sản xuất theo quy trình khép kín áp dụng mô hình 5S, đạt chứng nhận hệ thống quản lý an toàn thực phẩm quốc tế HACCP, chứng nhận An toàn vệ sinh thực phẩm và được UBND thành phố Huế cấp chứng nhận OCOP 3 sao theo Quyết định số 6863/QĐ-UBND ngày 07/08/2023. Khác với 80% thị phần bánh ép tại Huế từ các hộ sản xuất nhỏ lẻ bán giá rẻ không bao bì chuẩn hóa, sản phẩm của công ty được hút chân không, đóng gói trong hộp giấy, không dùng chất bảo quản và phát triển nhiều hương vị (tôm thịt, BBQ, tép, gà phô mai, cá nướng, bánh chay sen, nấm hương).
3. Khung thang đo của mô hình nghiên cứu gồm bao nhiêu biến quan sát và được xây dựng từ những cơ sở lý thuyết nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 28 biến quan sát đo lường 6 biến độc lập (Nhận thức tính hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Mức giá sản phẩm, Nhận thức rủi ro, Nhận thức kiểm soát hành vi) và 1 biến phụ thuộc (Quyết định mua). Thang đo được kế thừa và hiệu chỉnh từ các công trình lý thuyết và thực nghiệm của Davis (1989), Ajzen (1991), Taylor & Todd (1995), Venkatesh & Davis (2000), Bùi Thanh Tráng (2013), Hà Ngọc Thắng (2015), và Lê Phan Thanh Hòa & cộng sự (2024).
4. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được tính toán dựa trên những tiêu chuẩn thống kê nào?
Kích thước mẫu được xác định thỏa mãn đồng thời hai điều kiện thống kê: quy tắc phân tích nhân tố EFA cần tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($28 \times 5 = 140$ mẫu) và quy tắc hồi quy theo công thức của Tabachnick & Fidell (1991) là $n \ge 8m + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu. Do đó, kích thước mẫu thực tế được thu thập là 150 người tiêu dùng, đảm bảo điều kiện xử lý dữ liệu.
5. Ngoài kênh Shopee, mạng lưới phân phối của Hue One Food hiện nay bao gồm những kênh nào?
Doanh nghiệp hiện sở hữu kênh phân phối phủ rộng gồm 300 điểm bán tại các cửa hàng đặc sản và quán cà phê; 3 điểm bán tại hệ thống siêu thị Aeon Mall (Hà Đông, Long Biên, Huế); 1.500 cửa hàng thuộc chuỗi WinMart từ miền Bắc đến miền Trung; 2 điểm bán tại sân bay Tân Sơn Nhất và Phú Bài; cùng các kênh bán hàng trực tuyến khác như TikTok Shop, Facebook và Website công ty.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Huỳnh Thúy Ngân đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp các khung lý thuyết kinh điển về hành vi và công nghệ (TRA, TPB, TAM, UTAUT) để phân tích các nhân tố tác động đến quyết định mua bánh ép Huế trên sàn Shopee. Kết quả phân tích định lượng trên 150 khách hàng đã chứng minh tính hữu ích, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội và khả năng kiểm soát hành vi tác động tích cực, trong khi mức giá và nhận thức rủi ro tác động tiêu cực đến quyết định tiêu dùng. Trên cơ sở đó, công trình đã đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tiễn tập trung vào tối ưu quy cách đóng gói, cải thiện chính sách giá, đa dạng hóa gian hàng và đẩy mạnh tiếp thị qua Shopee Live, mang lại giá trị ứng dụng cụ thể cho định hướng phát triển của Công ty TNHH Hue One Food.