Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, thanh toán không dùng tiền mặt đã trở thành xu thế chủ đạo tại nhiều quốc gia. Theo số liệu khảo sát của Ngân hàng Thế giới (2022) được trích dẫn trong văn bản, giá trị chi tiêu không dùng tiền mặt hàng ngày của người dân tại các nước phát triển đã chiếm tới 90% tổng số giao dịch. Tại Việt Nam, thống kê năm 2021 ghi nhận nước ta nằm trong nhóm 3 quốc gia có tỷ lệ người dùng thanh toán qua di động cao nhất châu Á với 29,1%. Dự báo từ Allied Market Research chỉ ra rằng thị trường thanh toán qua di động tại Việt Nam có tốc độ tăng trưởng kép hàng năm đạt 30,2% (giai đoạn 2020–2027) và có thể đạt mốc 2.732 tỷ USD vào năm 2027.

Tại thị trường trong nước, Quyết định phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt ngày 31/03/2022) đã thúc đẩy hạ tầng thanh toán số. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ghi nhận đã có hơn 30 ngân hàng và 9 tổ chức trung gian thanh toán triển khai dịch vụ thanh toán qua mã phản hồi nhanh (QR Code), với hơn 90.000 điểm chấp nhận thanh toán trên toàn quốc. Bên cạnh đó, theo Báo cáo bán hàng của Hiệp hội các nhà sản xuất xe máy Việt Nam (VAMM) năm 2022, thị trường tiêu thụ 3.160 xe máy (trung bình 5,8 xe mới/phút) và 509 xe ô tô, dẫn tới nhu cầu tiêu thụ xăng dầu rất lớn.

Mặc dù hình thức thanh toán bằng mã QR tại các trạm xăng dầu đã bắt đầu được triển khai đến khách hàng cá nhân từ tháng 11/2019, phương thức thanh toán tiền mặt truyền thống vẫn chiếm ưu thế, dẫn đến tình trạng ùn tắc giao thông cục bộ tại cây xăng, nguy cơ gian lận và kéo dài thời gian chờ đợi. Để giải quyết khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về lĩnh vực bán lẻ xăng dầu, tác giả đã thực hiện đề tài nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng và đưa ra giải pháp phát triển phương thức thanh toán này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu chung của khóa luận là phân tích các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng phương thức thanh toán QR Code tại trạm xăng của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp thúc đẩy phương thức thanh toán này trong thời gian tới.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận qua các tài liệu khoa học và thực tiễn về các nhân tố tác động đến ý định/hành vi chấp nhận công nghệ và hành vi người tiêu dùng.
  2. Xây dựng mô hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng mã QR để thanh toán tại trạm xăng.
  3. Xác định các nhân tố và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến việc chấp nhận sử dụng hình thức thanh toán QR Code tại trạm xăng trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  4. Đề xuất các giải pháp góp phần thúc đẩy mô hình thanh toán QR Code phổ biến hơn tại thị trường Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

Văn bản xác định 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào tác động đến ý định và hành vi sử dụng mã QR tại trạm xăng của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố Hà Nội?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến ý định và hành vi sử dụng mã QR tại trạm xăng của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố Hà Nội như thế nào?
  3. Có những đề xuất nào cần đưa ra để phát triển hình thức thanh toán bằng mã QR tại trạm xăng trong khu vực Hà Nội nói riêng và Việt Nam nói chung?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến hành vi sử dụng mô hình thanh toán mã QR của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích 7 nhân tố chính gồm: (1) Nhận thức tính dễ sử dụng, (2) Nhận thức tính rủi ro, (3) Nhận thức tính thuận tiện, (4) Thái độ sử dụng, (5) Ảnh hưởng xã hội, (6) Chương trình khuyến mại, (7) Ý định sử dụng; và tác động đến biến phụ thuộc là Hành vi sử dụng.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội (khu vực tập trung đông dân cư, có hạ tầng công nghệ và khả năng tiếp cận công nghệ cao).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu và khảo sát thực nghiệm trong giai đoạn từ tháng 09/2023 đến tháng 10/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Nghiên cứu tích hợp các lý thuyết nền tảng về tâm lý học hành vi và chấp nhận công nghệ, bao gồm:

  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989): Giải thích hành vi chấp nhận thông qua nhận thức tính dễ sử dụng, nhận thức tính hữu ích và thái độ hướng đến việc sử dụng.
  • Thuyết khuếch tán đổi mới (DOI - Rogers, 1995): Xác định các đặc tính của đổi mới gồm lợi thế tương đối, tính tương thích, độ phức tạp, độ tin cậy và khả năng quan sát.
  • Thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT - Venkatesh và cộng sự, 2003): Đánh giá kỳ vọng hiệu suất, kỳ vọng nỗ lực, tác động xung quanh và điều kiện thuận lợi.
  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1975) và Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Phân tích mối quan hệ giữa niềm tin, thái độ, chuẩn mực chủ quan, kiểm soát hành vi nhận thức với ý định và hành vi thực tế.
  • Mô hình tích hợp chấp nhận thanh toán di động (IMMPA - L. Di Pietro và cộng sự, 2015): Khung tích hợp giữa TAM, DOI và UTAUT.

Dựa trên việc kế thừa mô hình IMMPA và đặc thù thanh toán tại trạm xăng, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 7 giả thuyết:

  • H1 (+): Nhận thức tính dễ sử dụng có tác động cùng chiều đến thái độ sử dụng.
  • H2 (-): Nhận thức tính rủi ro có tác động ngược chiều đến thái độ sử dụng.
  • H3 (+): Nhận thức tính thuận tiện có tác động cùng chiều đến thái độ sử dụng.
  • H4 (+): Thái độ sử dụng có tác động cùng chiều đến ý định chấp nhận sử dụng.
  • H5 (+): Ảnh hưởng xã hội có tác động cùng chiều đến ý định chấp nhận sử dụng.
  • H6 (+): Chương trình khuyến mại có tác động tích cực đến ý định chấp nhận sử dụng.
  • H7 (+): Ý định chấp nhận sử dụng có tác động tích cực và trực tiếp tới hành vi sử dụng.
Nhóm chủ thể Lợi ích từ thanh toán QR Code tại trạm xăng theo tổng hợp của tác giả
Nhà nước Giảm chi phí in ấn, vận chuyển, kiểm kê tiền mặt; hỗ trợ kiểm soát tiền tệ, hạn chế rửa tiền, kinh tế ngầm; đảm bảo nguồn thu thuế và hỗ trợ hoạch định chính sách.
Ngân hàng & Ví điện tử Gia tăng lượng giao dịch và người dùng ứng dụng; gắn kết khách hàng trung thành; mở rộng quảng bá thương hiệu; tích hợp tiện ích thanh toán với mạng lưới trạm xăng.
Doanh nghiệp trạm xăng Giảm chi phí nhân công, kiểm đếm tiền mặt, chi phí hóa đơn/máy POS; tối ưu tốc độ phục vụ; giảm áp lực tại quầy và từng bước tự động hóa quy trình bán lẻ.
Khách hàng cá nhân Thao tác nhanh gọn bằng điện thoại; không cần dùng tiền lẻ; dễ dàng theo dõi lịch sử chi tiêu xăng dầu; nhận các ưu đãi, giảm giá từ ngân hàng/ví điện tử.
Khách hàng doanh nghiệp Tối ưu hóa thủ tục quyết toán; không mất thời gian chờ viết hóa đơn giấy; minh bạch chi phí nhiên liệu của đội xe, tránh rủi ro gian lận hoặc kê khống giá trị.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện qua kỹ thuật phỏng vấn nhóm chuyên sâu với 15–20 khách hàng và thử nghiệm sơ bộ trên 30 khách hàng để hoàn thiện câu chữ, cấu trúc bảng hỏi và hiệu chỉnh thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua bảng câu hỏi trực tuyến (Google Forms) gửi trên các diễn đàn, hội nhóm mạng xã hội (Facebook) tới các đối tượng có hiểu biết và đang sử dụng phương thức thanh toán mã QR.
  • Quy mô mẫu: Kế hoạch khảo sát phát ra 300 bảng câu hỏi với kích thước mẫu dự tính là $n=165$.
  • Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 bậc (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), bao gồm 29 biến quan sát cho các biến độc lập/trung gian và 4 biến quan sát cho biến phụ thuộc.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS và SmartPLS để thực hiện thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha, độ tin cậy tổng hợp CR), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tính phân biệt (HTMT), kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), đánh giá hệ số xác định ($R^2$, $f^2$), kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kỹ thuật Bootstrapping để đánh giá tác động trực tiếp và gián tiếp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về việc sử dụng phương thức thanh toán QR Code của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu như Hairani (Malaysia), các nghiên cứu mở rộng mô hình UTAUT trong bối cảnh thanh toán QRIS tại Indonesia, mô hình IMMPA của Di Pietro và cộng sự (2015), mô hình chấp nhận QR của Francisco Liébana-Cabanillas và cộng sự (2015), mô hình dịch vụ ngân hàng điện tử của Mohammad O Al Samadi (2012), và nghiên cứu của Dong-Hee Shin và cộng sự (2012). Tại Việt Nam, tác giả tổng hợp các công trình của Nguyễn Minh Sang (2023) về Gen Z, Lê Xuân Cù (2022) về thanh toán QR tại Hà Nội, nghiên cứu tại TP.HCM trên Tạp chí Khoa học Thương mại, Nguyễn Văn Hà và cộng sự (2022), cùng nghiên cứu của Tạp chí Quản lý và Kinh tế quốc tế.

Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn tài liệu trong nước nghiên cứu dịch vụ thanh toán trực tuyến tổng quát, thiếu vắng các công trình đánh giá thực nghiệm chuyên sâu về hành vi thanh toán mã QR tại các trạm xăng dầu – một môi trường có tính đặc thù cao về an toàn cháy nổ, áp lực thời gian và tần suất giao dịch lặp lại. Chương này cũng giải thích bản chất kỹ thuật của mã QR (được sáng chế năm 1994 bởi Denso Wave thuộc tập đoàn Toyota, khả năng lưu trữ 7.089 chữ số), quy trình 5 bước thanh toán tại cây xăng, phân loại 2 hình thức (quét mã cá nhân và quét mã trạm xăng), đồng thời xây dựng hệ thống 7 giả thuyết nghiên cứu.

Chương 2: Quy trình và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu chuẩn 6 bước: (1) Xác định mục đích nghiên cứu; (2) Tổng quan nghiên cứu, hình thành khung lý thuyết và mô hình dự kiến; (3) Xây dựng thang đo, bảng hỏi nghiên cứu; (4) Điều tra khảo sát chính thức; (5) Phân tích và xử lý dữ liệu; (6) Đề xuất giải pháp.

Tác giả chi tiết hóa bảng thang đo kế thừa từ các học giả quốc tế và trong nước:

  • Nhận thức tính dễ sử dụng (SD): 4 biến quan sát (SD1–SD4), kế thừa từ Junadi (2015), Venkatesh và cộng sự (2003), Trivedi (2016), Luarn & Lin (2005).
  • Nhận thức tính rủi ro (RR): 4 biến quan sát (RR1–RR4), kế thừa từ Chen (2008), Vũ và cộng sự (2020), Ming-Chi Lee (2009).
  • Nhận thức tính thuận tiện (TT): 3 biến quan sát (TT1–TT3), kế thừa từ Lê Văn Huy và Trương Thị Vân Anh (2008).
  • Các thang đo khác cho Thái độ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Chương trình khuyến mại, Ý định sử dụng và Hành vi sử dụng được hoàn thiện và chuẩn hóa ngữ cảnh theo đặc thù giao dịch tại trạm xăng dầu ở Hà Nội.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày bức tranh tổng quan về tình hình sử dụng mã QR trên thế giới, tại Việt Nam và việc tích hợp mã QR tại các hệ thống bán lẻ xăng dầu (như PVOIL, Petrolimex cùng mạng lưới các ngân hàng BIDV, VietinBank, Vietcombank, TPBank, MB, MoMo, VNPay).

Nội dung phân tích thực nghiệm bao gồm:

  1. Thống kê mô tả mẫu: Phân tích đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng khảo sát theo cơ cấu giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp và tần suất giao dịch xăng dầu.
  2. Kiểm định thang đo: Đánh giá hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho 3 nhóm biến (biến độc lập, biến trung gian và biến phụ thuộc). Kết quả các biến quan sát đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ.
  3. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM: Đánh giá độ tin cậy nhất quán nội bộ, tính phân biệt thông qua chỉ số Heterotrait-Monotrait (HTMT), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF đều nằm trong ngưỡng an toàn).
  4. Đánh giá mức độ giải thích của mô hình: Đánh giá hệ số $R^2$ (đo lường phương sai giải thích cho biến Thái độ, Ý định và Hành vi) và hệ số tác động $f^2$.
  5. Kiểm định Bootstrap: Đánh giá ý nghĩa thống kê của các hệ số hồi quy tác động trực tiếp và tổng hợp các tác động gián tiếp riêng biệt qua biến trung gian.

Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu và giải pháp

Chương 4 tóm tắt ý nghĩa học thuật và thực tiễn từ kết quả hồi quy mô hình SEM. Trên cơ sở mức độ tác động của các nhân tố đã được kiểm định, tác giả phát triển hệ thống giải pháp phân bổ theo 5 nhóm nhân tố trọng điểm:

  • Nhóm giải pháp về tính dễ sử dụng của ứng dụng và giao diện thanh toán.
  • Nhóm giải pháp kiểm soát và giảm thiểu nhận thức rủi ro (đặc biệt là an toàn cháy nổ và bảo mật tài khoản).
  • Nhóm giải pháp tối ưu hóa tính thuận tiện tại trạm xăng.
  • Nhóm giải pháp định hướng thái độ tích cực của người tiêu dùng.
  • Nhóm giải pháp triển khai chương trình khuyến mại, liên kết thanh toán.

Chương này cũng chỉ ra các hạn chế nghiên cứu và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Qua phân tích cấu trúc tuyến tính SEM và kỹ thuật Bootstrapping, công trình rút ra các kết luận thực nghiệm quan trọng:

  • Thái độ sử dụng chịu tác động cùng chiều từ Nhận thức tính dễ sử dụng và Nhận thức tính thuận tiện, đồng thời chịu tác động ngược chiều từ Nhận thức tính rủi ro.
  • Ý định chấp nhận sử dụng phương thức thanh toán mã QR tại trạm xăng chịu sự tác động trực tiếp và tích cực từ 3 nhân tố: Thái độ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội và Chương trình khuyến mại.
  • Ý định sử dụng đóng vai trò tiền đề trực tiếp, tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến Hành vi sử dụng thực tế của người tiêu dùng.
  • Các nhân tố Nhận thức tính dễ sử dụng, Nhận thức tính thuận tiện và Nhận thức tính rủi ro cũng tạo ra tác động gián tiếp có ý nghĩa đến Ý định sử dụng thông qua biến trung gian là Thái độ.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả kiến nghị 5 nhóm giải pháp:

  1. Đối với nhân tố Tính dễ sử dụng: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng Mobile Banking/Ví điện tử theo hướng tinh gọn; rút ngắn số bước quét mã và xác nhận giao dịch; thiết kế bảng mã QR tại trụ bơm xăng có kích thước lớn, độ tương phản cao, dễ nhận diện trong điều kiện ánh sáng ngoài trời.
  2. Đối với nhân tố Tính rủi ro: Phổ biến rõ ràng quy định an toàn phòng cháy chữa cháy, hướng dẫn khoảng cách an toàn khi sử dụng thiết bị di động tại cây xăng; nâng cấp hệ thống bảo mật hai lớp (OTP/sinh trắc học) và cam kết bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách hàng.
  3. Đối với nhân tố Tính thuận tiện: Bố trí vị trí quét mã linh hoạt ngay tại vị trí dừng xe hoặc qua bảng cầm tay của nhân viên bán hàng; tối ưu hóa tốc độ đường truyền dữ liệu tại trạm xăng để hạn chế lỗi nghẽn mạng giờ cao điểm.
  4. Đối với nhân tố Thái độ: Đẩy mạnh truyền thông về lối sống văn minh, hiện đại, bảo vệ môi trường và lợi ích tiết kiệm thời gian của phương thức không dùng tiền mặt nhằm xây dựng tâm lý tiếp nhận tích cực từ cộng đồng.
  5. Đối với nhân tố Chương trình khuyến mại: Doanh nghiệp bán lẻ xăng dầu phối hợp chặt chẽ với các ngân hàng thương mại và ví điện tử (MoMo, VNPay, ZaloPay...) triển khai chương trình hoàn tiền (cashback), tích điểm đổi quà hoặc chiết khấu trực tiếp trên mỗi lít xăng khi thanh toán bằng mã QR.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý thuyết: Tổng hợp, hệ thống hóa và kiểm chứng thành công sự kết hợp giữa các mô hình kinh điển (TAM, DOI, UTAUT, TRA, TPB, IMMPA) trong một bối cảnh tiêu dùng ngách tại Việt Nam (thanh toán nhiên liệu tại trạm xăng).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm cho các nhà quản trị doanh nghiệp xăng dầu (PVOIL, Petrolimex...), các tổ chức tín dụng và trung gian thanh toán nhận diện rõ thứ tự ưu tiên của các yếu tố ảnh hưởng, từ đó xây dựng chiến lược phát triển dịch vụ và chuyển đổi số phù hợp tại thị trường Hà Nội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản chỉ rõ một số hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Hạn chế về phạm vi không gian: Khảo sát chỉ tập trung trên địa bàn thành phố Hà Nội – nơi có trình độ dân trí và hạ tầng công nghệ phát triển cao, do đó tính đại diện cho toàn bộ các vùng miền, khu vực nông thôn hoặc đô thị khác trên cả nước còn hạn chế.
  • Hạn chế về phương pháp lấy mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (thuận tiện qua Internet/mạng xã hội), có thể dẫn đến hiện tượng thiên lệch mẫu đối với nhóm đối tượng trẻ tuổi và người thành thạo công nghệ.
  • Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 09/2023 – tháng 10/2023).

Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng địa bàn điều tra sang các tỉnh/thành phố khác; áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo độ tuổi và nghề nghiệp; bổ sung thêm các biến kiểm soát hoặc biến điều tiết (như độ tuổi, giới tính, thu nhập) nhằm tăng cường độ bao quát và độ tin cậy của mô hình dự báo.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế số, Thương mại điện tử, Tài chính - Ngân hàng có thể tham khảo quy trình nghiên cứu thực nghiệm chuẩn tắc, cách thức xây dựng thang đo Likert và phương pháp phân tích mô hình phương trình cấu trúc PLS-SEM trên SPSS/SmartPLS.
  • Doanh nghiệp kinh doanh bán lẻ xăng dầu: Cung cấp căn cứ thực tiễn để thiết kế lại quy trình phục vụ tại trụ bơm, bố trí điểm đặt mã QR và đào tạo nhân viên cây xăng nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi của khách hàng.
  • Các ngân hàng thương mại và tổ chức trung gian thanh toán: Tham khảo các phân tích về hành vi người dùng để thiết kế chính sách ưu đãi, giải pháp liên kết thanh toán QR đa phương tiện và nâng cao độ an toàn hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Tác giả đã tổng hợp và kết hợp 5 mô hình lý thuyết nền tảng về hành vi và chấp nhận công nghệ: Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), Thuyết khuếch tán đổi mới (DOI), Thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT), Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB), cùng mô hình tích hợp chấp nhận thanh toán di động IMMPA của L. Di Pietro và cộng sự (2015).

2. Mô hình nghiên cứu chính thức gồm những nhân tố nào?

Mô hình nghiên cứu gồm 7 nhân tố: (1) Nhận thức tính dễ sử dụng, (2) Nhận thức tính rủi ro, (3) Nhận thức tính thuận tiện, (4) Thái độ sử dụng (biến trung gian), (5) Ảnh hưởng xã hội, (6) Chương trình khuyến mại, (7) Ý định sử dụng (biến trung gian); và biến đầu ra là Hành vi sử dụng.

3. Quy trình thanh toán bằng mã QR tại trạm xăng được tác giả khái quát gồm những bước nào?

Văn bản nêu quy trình thanh toán chuẩn gồm 5 bước:

  • Bước 1: Đăng nhập vào ứng dụng thanh toán của ngân hàng hoặc ứng dụng thanh toán điện tử.
  • Bước 2: Chọn chức năng “Quét mã QR”.
  • Bước 3: Di chuyển camera điện thoại đến nơi có chứa mã QR cần quét.
  • Bước 4: Nhập số tiền cần trả.
  • Bước 5: Nhập mật khẩu hoặc mã xác thực OTP để hoàn tất giao dịch.

4. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian nào và bằng công cụ gì?

Dữ liệu sơ cấp được tác giả thu thập thông qua phiếu khảo sát trực tuyến thiết kế trên Google Form, triển khai trên các diễn đàn và mạng xã hội trong khoảng thời gian từ tháng 09/2023 đến tháng 10/2023, sau đó làm sạch và xử lý bằng hai phần mềm SPSS và SmartPLS.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phương Lan đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đo lường các nhân tố tác động đến ý định và hành vi thanh toán bằng mã QR tại các trạm xăng dầu trên địa bàn Hà Nội. Thông qua quy trình nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng với mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, công trình đã chứng minh vai trò quyết định của tính dễ sử dụng, tính thuận tiện, nhận thức rủi ro, ảnh hưởng xã hội và khuyến mại đối với thái độ và hành vi người tiêu dùng. Kết quả và hệ thống giải pháp đề xuất mang lại giá trị thực tiễn thiết thực cho các doanh nghiệp bán lẻ xăng dầu và các tổ chức trung gian thanh toán trong lộ trình thúc đẩy kinh tế số và xã hội số không tiền mặt tại Việt Nam.