Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thành phố Huế là trung tâm du lịch có bề dày lịch sử, văn hóa lâu đời với quần thể di tích được thế giới công nhận và cảnh quan thiên nhiên đặc trưng. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, tính đến cuối tháng 12/2022, trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế có 853 cơ sở lưu trú với 13.176 phòng và 21.240 giường; trong đó có 205 khách sạn với 8.259 phòng. Nhóm khách sạn từ 3 đến 5 sao gồm 27 cơ sở với 3.618 giường trên tổng số 46 khách sạn có xếp sao (chiếm 30,07% tổng số phòng). Trong bối cảnh số lượng khách sạn cao cấp duy trì ổn định qua nhiều năm, áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lưu trú nhằm giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới ngày càng gia tăng.
Khách sạn Mường Thanh Holiday Huế là cơ sở lưu trú đạt tiêu chuẩn 4 sao, chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các đơn vị cùng phân khúc trên địa bàn. Quản lý chất lượng dịch vụ du lịch đòi hỏi phải xuất phát từ sự đánh giá trực tiếp của khách hàng — đối tượng tiêu dùng và trải nghiệm dịch vụ. Việc nhận diện chính xác các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng là cơ sở thực tiễn để ban quản trị điều chỉnh, hoàn thiện chất lượng dịch vụ, củng cố vị thế cạnh tranh. Xuất phát từ kỳ thực tập tốt nghiệp và khảo sát thực tế tại đơn vị, tác giả Đặng Thị Thu Thảo đã thực hiện đề tài khóa luận này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại khách sạn Mường Thanh Holiday Huế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn và mô hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ khách sạn.
- Phân tích, đánh giá thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại khách sạn Mường Thanh Holiday Huế.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm góp phần nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại khách sạn Mường Thanh Holiday Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại khách sạn Mường Thanh Holiday Huế.
- Phạm vi không gian: Khách sạn Mường Thanh Holiday Huế, địa chỉ tại số 38 Lê Lợi, phường Phú Hội, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 2022; thu thập dữ liệu sơ cấp từ ngày 10/07/2023 đến ngày 15/10/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và văn bản quản lý chuyên ngành:
- Khái niệm khách sạn và kinh doanh khách sạn: Trích dẫn Thông tư số 01/2001/TT-TCDL ngày 27/04/2001 của Tổng cục Du lịch hướng dẫn thực hiện Nghị định số 39/2000/NĐ-CP của Chính phủ; định nghĩa của PGS. Nguyễn Văn Mạnh và ThS. Hoàng Thị Lan Hương (2008); phân loại sản phẩm dịch vụ và hàng hóa của Phạm Đình Thọ (2006). Khóa luận xác định 4 đặc điểm cốt lõi của dịch vụ khách sạn: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể lưu kho và tính không thể tách rời.
- Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng: Sử dụng định nghĩa dịch vụ của Philip Kotler & Gary Armstrong (2001); chất lượng dịch vụ theo Parasuraman và cộng sự (1985), Tiêu chuẩn Việt Nam và ISO-9000; khái niệm sự hài lòng theo Valarie A. Zeithaml & Mary Jo Bitner (2000), Hansemark & Albinsson (2004). Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng được củng cố qua luận điểm của Richard A. Spreng & Robert D. Mackoy (1996), cùng 5 thành phần chất lượng dịch vụ của Parasuraman et al. (sự tin cậy, sự đảm bảo, khả năng đáp ứng, sự đồng cảm, phương tiện hữu hình).
- Khung mô hình đề xuất: Tác giả tích hợp mô hình SERVQUAL (1988) và nghiên cứu của Nguyễn Duy Quang (2011) để thiết lập mô hình gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng của khách hàng (SHL):
- Đội ngũ nhân viên (DNNV) - Giả thuyết H1
- Cơ sở vật chất (CSVC) - Giả thuyết H2
- Giá cả (GC) - Giả thuyết H3
- An toàn an ninh (ATAN) - Giả thuyết H4
- Hệ thống sản phẩm dịch vụ (HTSPDV) - Giả thuyết H5
Phương trình hồi quy tổng quát có dạng:
Y = β0 + β1*X1 + β2*X2 + β3*X3 + β4*X4 + β5*X5 + ε
Trong đó biến phụ thuộc là Sự hài lòng (SHL); 5 biến độc lập tương ứng là DNNV, CSVC, GC, ATAN, HTSPDV.
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thống kê nhân sự giai đoạn 2020 – 2022 của khách sạn Mường Thanh Holiday Huế; các văn bản pháp luật, sách báo, giáo trình chuyên ngành.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Tham vấn ý kiến cán bộ quản lý và nhân viên khách sạn để hoàn thiện bảng hỏi khảo sát gồm 23 biến quan sát; tiến hành phát phiếu khảo sát trực tiếp đến khách hàng lưu trú và sử dụng dịch vụ tại khách sạn.
- Kích thước mẫu: Căn cứ quy tắc Hair et al. (2006) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát (23 x 5 = 115 quan sát), tác giả phát ra 130 phiếu theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện). Kết quả thu về 130 phiếu, loại 5 phiếu không hợp lệ, còn lại 124 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích.
- Phương pháp phân tích trên phần mềm SPSS 20: Thống kê mô tả; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn: Cronbach's Alpha >= 0.6 và Corrected Item - Total Correlation >= 0.3); phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: KMO từ 0.5 đến 1.0, kiểm định Bartlett có Sig < 0.05, tổng phương sai trích >= 50%, Eigenvalue > 1, Factor Loading > 0.5); phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính theo phương pháp Stepwise kết hợp kiểm định phân tích phương sai ANOVA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn và mô hình nghiên cứu
Chương này tổng kết hệ thống lý thuyết về kinh doanh lưu trú, sản phẩm khách sạn, đặc tính chất lượng dịch vụ và cơ chế hình thành sự hài lòng của người tiêu dùng. Về cơ sở thực tiễn, tác giả tổng hợp xu hướng phát triển của nền kinh tế dịch vụ thế giới (chiếm 60% GDP toàn cầu theo Lovelock và Wirtz, 2007; lý thuyết thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow, 1943; lợi thế cạnh tranh của Michael Porter, 1990; hiệp định GATS năm 1995 của WTO). Đồng thời, chương 1 phản ánh bối cảnh du lịch Việt Nam và Thừa Thiên Huế trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch Covid-19, nhấn mạnh việc triển khai các chương trình kích cầu du lịch nội địa năm 2020 ("Người Việt Nam đi du lịch Việt Nam", "Du lịch Việt Nam an toàn, hấp dẫn") và tốc độ tăng trưởng 50% - 75% của du lịch Việt Nam trong năm 2022. Tác giả hoàn thiện sơ đồ mô hình nghiên cứu lý thuyết và 5 giả thuyết từ H1 đến H5 làm cơ sở cho nghiên cứu thực chứng.
Chương 2: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại khách sạn Mường Thanh Holiday Huế
Chương 2 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp, thực trạng hoạt động kinh doanh và kết quả xử lý dữ liệu điều tra thực tế. Khách sạn Mường Thanh Holiday Huế thuộc Tập đoàn Mường Thanh (tập đoàn khởi đầu từ năm 1997 tại Điện Biên Phủ, phát triển ra Hà Nội năm 2003; khách sạn tại Huế hoạt động từ năm 2009 dưới tên Công ty TNHH Du lịch Hoành Thành, chuyển đổi và chính thức khai trương thuộc thương hiệu Mường Thanh vào ngày 01/08/2013). Khách sạn vận hành với mô hình cơ cấu tổ chức gồm 10 bộ phận dưới sự quản lý của Ban Giám đốc.
| Chỉ tiêu lao động |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Cơ cấu năm 2022 (%) |
| Tổng số lao động (người) |
117 |
126 |
145 |
100,00 |
| - Lao động nam |
50 |
52 |
61 |
42,07 |
| - Lao động nữ |
67 |
74 |
84 |
57,93 |
| - Lao động trực tiếp |
84 |
88 |
117 |
80,69 |
| - Lao động gián tiếp |
33 |
38 |
28 |
19,31 |
| - Trình độ THPT |
10 |
9 |
11 |
7,59 |
| - Trình độ Cao đẳng, Trung cấp |
68 |
74 |
90 |
62,07 |
| - Trình độ Đại học |
37 |
40 |
42 |
28,96 |
| - Trình độ Sau đại học |
2 |
3 |
2 |
1,38 |
Hệ thống cơ sở vật chất của khách sạn bao gồm 108 phòng nghỉ chia thành 5 hạng phòng: Deluxe Room (12 phòng Single, 40 phòng Double/Twin), Deluxe River View (21 phòng Single, 27 phòng Double/Twin), Premium King Deluxe (5 phòng), Executive Suite (2 phòng) và Grand Suite (1 phòng). Diện tích các phòng đặc biệt đạt từ 32 đến 45 m2. Khu vực hội nghị gồm phòng An Hòa (diện tích 450 m2, sức chứa 420 khách kiểu rạp hát), phòng Kim Long (tầng 11, diện tích 160 m2, sức chứa 100 khách), phòng VIP Thượng Tứ (24 m2, sức chứa 12-16 khách) cùng các phòng họp nhỏ Ngự Viên, Ý Viên, Nhã Viên. Dịch vụ ẩm thực và giải trí gồm Nhà hàng An Cựu (tầng 2, phục vụ buffet sáng, sức chứa 210 khách), Gia Hội Bar (tầng 11, sức chứa trên 70 khách), trung tâm Fitness Center, Nam Phương Spa & Massage (tầng 4) và hồ bơi ngoài trời (tầng 2).
| Chỉ tiêu kết quả kinh doanh |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Tổng lượt khách (lượt) |
25.784 |
21.657 |
59.901 |
-16,01 |
+176,59 |
| - Khách quốc tế |
5.337 |
- |
37.234 |
- |
- |
| - Khách nội địa |
20.447 |
- |
22.667 |
- |
- |
| Tổng doanh thu (tỷ đồng) |
25,7 |
30,5 |
56,4 |
+18,70 |
+84,90 |
| - Doanh thu lưu trú |
14,9 |
18,1 |
30,5 |
+21,50 |
+68,50 |
| - Doanh thu nhà hàng |
9,1 |
10,3 |
24,2 |
+13,20 |
+135,00 |
| - Doanh thu dịch vụ khác |
1,7 |
2,0 |
1,7 |
+17,60 |
-15,00 |
| Tổng chi phí (tỷ đồng) |
12,1 |
15,2 |
27,4 |
+25,60 |
+80,30 |
| Chi phí thuế TNDN (tỷ đồng) |
5,4 |
6,3 |
11,3 |
+16,70 |
+79,40 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) |
8,2 |
9,0 |
17,7 |
+9,80 |
+96,70 |
Về phân tích mẫu khảo sát thực chứng (124 phiếu hợp lệ), đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng được tổng hợp như sau:
| Đặc điểm nhân khẩu học |
Phân loại |
Tần số (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
57 |
46,0 |
|
Nữ |
67 |
54,0 |
| Độ tuổi |
Dưới 25 tuổi |
31 |
25,0 |
|
Từ 25 đến 40 tuổi |
67 |
54,0 |
|
Trên 40 tuổi |
26 |
21,0 |
| Tình trạng gia đình |
Độc thân |
38 |
30,6 |
|
Có gia đình nhưng chưa có con |
50 |
40,3 |
|
Có gia đình và đã có con |
36 |
29,0 |
| Thu nhập bình quân/tháng |
Dưới 10 triệu đồng |
14 |
11,3 |
|
Từ 10 đến 20 triệu đồng |
53 |
42,7 |
|
Từ 20 đến 35 triệu đồng |
49 |
39,5 |
|
Trên 35 triệu đồng |
8 |
6,5 |
| Tần suất sử dụng dịch vụ |
Lần đầu |
37 |
29,8 |
|
Đã sử dụng 2 lần |
49 |
39,5 |
|
Đã sử dụng 3 lần |
23 |
18,5 |
|
Đã sử dụng trên 3 lần |
15 |
12,2 |
Dữ liệu điều tra được tác giả xử lý qua các bước: phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha cho 23 biến quan sát thuộc các nhóm thang đo, phân tích nhân tố khám phá EFA cho khối biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định tương quan Pearson, phân tích phương sai ANOVA, hồi quy tuyến tính Stepwise và đánh giá giá trị trung bình mức độ hài lòng của du khách theo từng tiêu chí (Đội ngũ nhân viên, Cơ sở vật chất, Giá cả, An toàn an ninh, Hệ thống sản phẩm dịch vụ).
Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với khách sạn Mường Thanh Holiday Huế
Chương 3 trình bày định hướng phát triển của khách sạn Mường Thanh Holiday Huế trong giai đoạn tiếp theo, đồng thời đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể dựa trên kết quả nghiên cứu:
- Giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên: Bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên môn, chuẩn hóa quy trình giao tiếp, tác phong phục vụ thân thiện, nâng cao năng lực ngoại ngữ và thái độ ứng xử linh hoạt của nhân viên trực tiếp.
- Giải pháp nâng cao sự hài lòng về giá cả: Xây dựng chính sách giá linh hoạt theo mùa, công khai minh bạch giá niêm yết các gói dịch vụ phụ trợ, triển khai các chương trình ưu đãi giá phòng kết hợp dịch vụ ẩm thực và hội nghị.
- Giải pháp nâng cao chất lượng hệ thống sản phẩm dịch vụ: Làm phong phú thực đơn món ăn Á - Âu tại Nhà hàng An Cựu, nâng cao chất lượng đồ uống tại Gia Hội Bar, đa dạng hóa các gói trị liệu tại Nam Phương Spa và dịch vụ phòng tập.
- Giải pháp nâng cao chất lượng cơ sở vật chất: Lập kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống kỹ thuật, điều hòa không khí; nâng cấp trang thiết bị buồng phòng, cách âm cửa sổ kính chống nhiệt, duy trì cảnh quan sạch đẹp.
- Giải pháp nâng cao chất lượng an toàn an ninh: Tăng cường tuần tra, kiểm soát hệ thống camera an ninh, kiểm tra định kỳ hệ thống cảm biến báo cháy tự động, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tài sản và phương tiện của du khách.
Phần cuối chương, tác giả đưa ra các kiến nghị đối với chính quyền địa phương (hỗ trợ quảng bá du lịch Thừa Thiên Huế, hoàn thiện hạ tầng giao thông đô thị) và kiến nghị nội bộ đối với Ban Giám đốc khách sạn Mường Thanh Holiday Huế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các kết quả cụ thể:
- Phản ánh trung thực số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022: Doanh thu của khách sạn phục hồi từ 25,7 tỷ đồng (năm 2020) lên 30,5 tỷ đồng (năm 2021) và đạt 56,4 tỷ đồng (năm 2022). Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 17,7 tỷ đồng, tăng 96,7% so với năm 2021. Lượt khách phục vụ năm 2022 đạt 59.901 lượt, trong đó khách quốc tế chiếm ưu thế với 62,16% (37.234 lượt).
- Xác lập cơ cấu nhân khẩu học khách hàng: Khách hàng nữ chiếm 54%; nhóm tuổi từ 25 đến 40 tuổi chiếm 54%; phân khúc thu nhập từ 10 đến 35 triệu đồng/tháng chiếm đa số (82,2%); nhóm khách lưu trú lần thứ hai chiếm tỷ trọng cao nhất (39,5%).
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch gồm 5 nhân tố đặc thù (Nhân viên, Cơ sở vật chất, Giá cả, An ninh, Hệ thống sản phẩm) phù hợp với cơ sở lưu trú 4 sao tại địa bàn miền Trung. Hệ thống giải pháp đề xuất gắn liền với 5 phương diện này, cung cấp luận cứ thực tiễn cho ban điều hành khách sạn Mường Thanh Holiday Huế trong việc hoạch định chính sách giá, đào tạo lao động và đầu tư bảo trì cơ sở hạ tầng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô mẫu dừng lại ở 124 quan sát hợp lệ, dẫn đến tính đại diện cho toàn bộ đối tượng khách hàng chưa đạt mức tối ưu.
- Giới hạn về thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 10/07/2023 đến ngày 15/10/2023 (khoảng 3 tháng), chưa phản ánh đầy đủ biến động theo mùa vụ đặc thù của hoạt động du lịch tại thành phố Huế (mùa mưa, mùa lễ hội Festival, mùa cao điểm du lịch hè).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu khảo sát, thực hiện chọn mẫu xác suất phân tầng theo quốc tịch du khách (khách quốc tế và khách nội địa), kéo dài thời gian thu thập dữ liệu qua nhiều thời điểm trong năm và bổ sung thêm các biến số mới như hình ảnh thương hiệu hay mức độ ứng dụng công nghệ số trong vận hành khách sạn.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế và Quản lý du lịch, Quản trị khách sạn, Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp ví dụ thực tế về phương pháp xây dựng bảng câu hỏi khảo sát 23 biến quan sát, quy trình kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, phân tích EFA và hồi quy Stepwise trên phần mềm SPSS.
- Người làm đề tài nghiên cứu về chất lượng dịch vụ lưu trú: Cung cấp khung lý thuyết tổng hợp, mô hình hồi quy đa biến và hệ thống bảng biểu số liệu thứ cấp chi tiết về tài chính, lao động, buồng phòng của một khách sạn 4 sao cụ thể trong giai đoạn chịu tác động và phục hồi sau đại dịch Covid-19.
- Ban quản lý các cơ sở lưu trú tương đồng: Tham khảo các tiêu chí đánh giá mức độ hài lòng của du khách và hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị chất lượng dịch vụ.
Câu hỏi thường gặp
-
Khách sạn Mường Thanh Holiday Huế có quy mô buồng phòng và các hạng phòng cụ thể như thế nào?
Khách sạn đạt tiêu chuẩn 4 sao với quy mô 108 phòng nghỉ, phân bổ thành 5 hạng phòng: Deluxe Room (52 phòng gồm 12 phòng Single và 40 phòng Double/Twin, giá niêm yết 1.850.000 VNĐ), Deluxe River View (48 phòng gồm 21 phòng Single và 27 phòng Double/Twin, giá niêm yết 1.950.000 VNĐ), Premium King Deluxe (5 phòng, giá niêm yết 2.300.000 VNĐ), Executive Suite (2 phòng, giá niêm yết 2.950.000 VNĐ) và Grand Suite (1 phòng, giá niêm yết 3.750.000 VNĐ). Diện tích các phòng đặc biệt đạt từ 32 đến 45 m2.
-
Tình hình kinh doanh và lượng khách của khách sạn biến động ra sao trong giai đoạn 2020 – 2022?
Giai đoạn 2020 – 2021 chịu tác động nặng nề của dịch Covid-19, lượng khách giảm từ 25.784 lượt (năm 2020) xuống còn 21.657 lượt (năm 2021). Bước sang năm 2022, hoạt động phục hồi mạnh mẽ, tổng lượt khách đạt 59.901 lượt (tăng 176,59% so với 2021), trong đó khách quốc tế đạt 37.234 lượt (chiếm 62,16%). Tổng doanh thu tăng trưởng liên tục: 25,7 tỷ đồng (2020), 30,5 tỷ đồng (2021) và đạt 56,4 tỷ đồng (2022). Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 17,7 tỷ đồng, tăng 96,7% so với mức 9,0 tỷ đồng của năm 2021.
-
Khung mô hình nghiên cứu trong khóa luận gồm những nhân tố nào tác động đến sự hài lòng?
Khóa luận xây dựng mô hình gồm 5 nhân tố độc lập: Đội ngũ nhân viên (DNNV), Cơ sở vật chất (CSVC), Giá cả (GC), An toàn an ninh (ATAN), Hệ thống sản phẩm dịch vụ (HTSPDV). Biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (SHL). Mô hình được kiểm định thông qua 5 giả thuyết từ H1 đến H5.
-
Quy mô mẫu khảo sát thực chứng được xác định dựa trên nguyên tắc nào?
Căn cứ theo công thức của Hair et al. (2006) với tỷ lệ quan sát trên biến đo lường tối thiểu là 5:1, bảng hỏi nghiên cứu gồm 23 biến quan sát đòi hỏi cỡ mẫu tối thiểu là 23 x 5 = 115 mẫu. Để dự phòng sai sót, tác giả phát 130 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện; sau kiểm tra đã loại 5 phiếu không hợp lệ và giữ lại 124 phiếu hợp lệ để xử lý trên SPSS.
-
Nhóm khách hàng khảo sát tại khách sạn Mường Thanh Holiday Huế có đặc điểm nhân khẩu học nổi bật gì?
Khách hàng nữ chiếm tỷ lệ 54%; độ tuổi chủ đạo từ 25 đến 40 tuổi chiếm 54%; tình trạng gia đình phổ biến nhất là đã kết hôn nhưng chưa có con (40,3%); mức thu nhập bình quân từ 10 đến 20 triệu đồng/tháng chiếm 42,7% và từ 20 đến 35 triệu đồng/tháng chiếm 39,5%. Về tần suất lưu trú, khách từng sử dụng dịch vụ 2 lần chiếm tỷ lệ cao nhất với 39,5%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Thu Thảo đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực kinh doanh khách sạn. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 2022 kết hợp xử lý dữ liệu khảo sát thực tế từ 124 khách hàng bằng phần mềm SPSS 20, công trình đã làm rõ thực trạng hoạt động cũng như vai trò của 5 nhóm nhân tố chất lượng dịch vụ tại khách sạn Mường Thanh Holiday Huế. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính tương thích cao với thực tiễn quản lý, đóng góp tư liệu hữu ích cho hoạt động vận hành của doanh nghiệp và công tác nghiên cứu học thuật chuyên ngành du lịch.