Báo Cáo Nghiên Cứu: Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Đi Làm Thêm Của Sinh Viên Đại Học Thương Mại


Tóm tắt nghiên cứu (Abstract)

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm nhận diện và đo lường mức độ tác động của các nhân tố chi phối quyết định đi làm thêm của sinh viên Trường Đại học Thương Mại (TMU). Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm đặt ra: Những yếu tố nào thúc đẩy hoặc cản trở sinh viên tham gia thị trường việc làm bán thời gian, và các biến số kinh tế - xã hội như thu nhập, chi tiêu, thời gian, kỹ năng, môi trường làm việc cùng kết quả học tập tương tác với nhau như thế nào?

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng thực nghiệm với quy mô mẫu gồm 120 sinh viên thuộc các khóa năm 2, năm 3 và năm 4. Dữ liệu sơ cấp được xử lý qua quy trình phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính trên phần mềm SPSS và EViews.

Kết quả chỉ ra rằng 84% sinh viên khảo sát đã và đang đi làm thêm. Quá trình phân tích EFA đã rút trích 20 biến quan sát thành 5 nhóm nhân tố cốt lõi: (1) Thời gian – Kỹ năng, (2) Chi tiêu – Môi trường làm việc, (3) Thu nhập, (4) Kết quả học tập và (5) Chi tiêu cá nhân (với tổng phương sai trích đạt 59,630%). Mô hình hồi quy khẳng định thu nhập từ việc làm thêm và hỗ trợ từ gia đình có tác động dương có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) đến mức chi tiêu hàng tháng. Phát hiện này mang lại hàm ý quản trị quan trọng cho nhà trường trong công tác định hướng nghề nghiệp và giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách tuyển dụng bán thời gian phù hợp với sinh viên khối ngành kinh tế.


Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

1. Thực trạng nghiên cứu hiện tại

Trong xu thế hội nhập kinh tế và cách mạng công nghiệp, lối sống tự lập và nhu cầu cọ xát thực tế của sinh viên ngày càng gia tăng. Việc làm thêm (part-time job) không còn đơn thuần là giải pháp ứng phó với khó khăn tài chính cá nhân mà đã chuyển dịch thành một chiến lược chủ động nhằm tích lũy vốn con người (human capital), mở rộng vốn xã hội (social capital) và nâng cao năng lực cạnh tranh nghề nghiệp trước khi tốt nghiệp. Theo nhiều khảo sát giáo dục đại học tại Việt Nam, trên 90% sinh viên khi bước chân vào giảng đường có nguyện vọng tìm kiếm công việc bán thời gian.

2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường tiếp cận vấn đề làm thêm ở góc độ mô tả định tính đơn thuần hoặc khảo sát trên diện rộng đa ngành mà chưa phân tầng sâu theo đặc thù của sinh viên các trường đại học chuyên ngành kinh tế - thương mại. Sinh viên ngành Marketing và Thương mại có đặc thù năng động cao, cơ hội tiếp cận thị trường dịch vụ đa dạng nhưng đồng thời cũng chịu áp lực lớn về mặt thời gian và yêu cầu chuẩn đầu ra chuyên môn. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống thực tiễn bằng việc kết hợp đồng thời mô hình đánh giá động cơ hành vi và mô hình hồi quy lượng hóa mối tương quan giữa thu nhập làm thêm với hành vi tiêu dùng của sinh viên TMU.

3. Tính cấp thiết và tác động kỳ vọng

Xác định đúng các nhân tố tác động đến quyết định làm thêm giúp sinh viên có nhận thức toàn diện để cân bằng giữa mục tiêu học thuật và mục tiêu tích lũy kinh nghiệm, phòng tránh rủi ro sa sút kết quả học tập hoặc kiệt sức. Đồng thời, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu xác đáng cho ban giám hiệu các trường đại học và các tổ chức tuyển dụng nhằm thiết kế môi trường hỗ trợ sinh viên phát triển toàn diện.


Phương pháp tiếp cận và quy trình nghiên cứu (Methodology & Approach)

Nghiên cứu sử dụng thiết kế nghiên cứu định lượng thực chứng (empirical quantitative research), kết hợp giữa tổng quan lý thuyết hệ thống và khảo sát điều tra xã hội học.

[BƯỚC 1: XÂY DỰNG]          [BƯỚC 2: CHỌN MẪU]             [BƯỚC 3: THU THẬP]
Thiết kế bảng hỏi Likert    Mẫu phi ngẫu nhiên             Khảo sát trực tiếp &
5 điểm từ 6 nhóm biến       n = 120 sinh viên (năm 2,3,4)  online qua Google Forms
[BƯỚC 4: LÀM SẠCH & KIỂM ĐỊNH]                         [BƯỚC 5: HỒI QUY & KẾT LUẬN]
• Cronbach's Alpha (sàng lọc biến rác)                 • Hồi quy OLS trên EViews
• EFA (KMO = 0.792, phép xoay Varimax)                 • Đánh giá tác động & đề xuất

1. Thu thập dữ liệu và chọn mẫu

  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên hệ chính quy năm 2, năm 3 và năm 4 tại Trường Đại học Thương Mại (ưu tiên chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị kinh doanh và các khoa kinh tế liên quan).
  • Quy mô mẫu: Phát ra 131 phiếu khảo sát; sau khi loại bỏ các phiếu không hợp lệ hoặc thiếu thông tin, tập dữ liệu chính thức đưa vào phân tích gồm 120 quan sát hợp lệ.
  • Đặc điểm nhân khẩu học mẫu: Nữ giới chiếm ưu thế với 81% (đặc thù phân bổ giới tính của khối ngành kinh tế/marketing), nam giới chiếm 19%. Về cơ cấu khoa, Khoa Marketing (Khoa T) chiếm 61%, Khoa Khách sạn - Du lịch/Cơ bản (Khoa C) chiếm 22%, các khoa khác chiếm 17%.

2. Kỹ thuật phân tích dữ liệu

Quy trình xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua các công cụ Excel, IBM SPSS 20 và EViews:

  1. Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Std. Deviation) của các biến quan sát.
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Reliability Analysis): Sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha với tiêu chuẩn $\alpha \ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0,3$ để loại trừ các biến không phù hợp.
  3. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Áp dụng phương pháp rút trích Principal Components với phép quay vuông góc Varimax nhằm kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các nhóm biến.
  4. Phân tích hồi quy tuyến tính (Linear Regression Analysis): Đánh giá mức độ ảnh hưởng của thu nhập làm thêm và tiền trợ cấp gia đình lên tổng chi tiêu của sinh viên, kết hợp kiểm định khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, phân phối chuẩn của phần dư).

Phát hiện chính của nghiên cứu (Key Findings)

Dựa trên kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm, nghiên cứu rút ra 4 phát hiện cốt lõi sau:

1. Thực trạng tham gia lao động bán thời gian chiếm tỷ lệ áp đảo

Có tới 84% sinh viên được khảo sát đã hoặc đang đi làm thêm trong quá trình theo học tại trường, trong khi chỉ có 16% chưa từng đi làm.

  • Thu nhập phổ biến: 41% sinh viên có mức thu nhập từ 1 đến dưới 2 triệu đồng/tháng; 35% có thu nhập dưới 1 triệu đồng/tháng; mức từ 2 đến dưới 3 triệu chiếm 10% và trên 3 triệu chỉ chiếm 14%.
  • Thời lượng làm việc: Sinh viên làm việc phổ biến 4–6 buổi/tuần (chiếm 67% tổng mẫu), với thời gian mỗi ca làm việc chủ yếu từ 3–4 giờ/buổi (54%) hoặc 5–6 giờ/buổi (24%).
  • Tính chất công việc: 51% công việc có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến ngành học (bán hàng, telesale, cộng tác viên/thực tập sinh marketing, gia sư), trong khi 49% là công việc lao động phổ thông không liên quan.
  CƠ CẤU MỨC THU NHẬP LÀM THÊM HÀNG THÁNG CỦA SINH VIÊN TMU

2. Kết quả kiểm định thang đo Cronbach’s Alpha và tinh lọc biến quan sát

Quá trình kiểm định độ tin cậy đã phát hiện một số biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng $< 0,3$ và đã được loại bỏ để tối ưu hóa thang đo:

  • Nhân tố Thời gian làm việc: Loại bỏ biến TG2 ("Sẵn sàng nghỉ học/sinh hoạt để đi làm thêm"), Cronbach's Alpha tăng từ 0,726 lên 0,831.
  • Nhân tố Kỹ năng - Kinh nghiệm: Loại bỏ biến KN3 ("Nhận việc không quan trọng kinh nghiệm"), hệ số đạt 0,669.
  • Nhân tố Môi trường làm việc: Loại bỏ biến MT2 ("Môi trường tốt giúp gắn bó lâu dài"), hệ số đạt 0,622.
  • Nhân tố Kết quả học tập: Loại bỏ biến KQ3 ("Cân bằng được việc làm thêm và học tập"), hệ số đạt 0,701.
  • Các thang đo Thu nhập ($\alpha = 0,674$) và Chi tiêu ($\alpha = 0,650$) đều đạt chuẩn độ tin cậy khoa học.

3. Cấu trúc nhân tố qua phân tích EFA

Kiểm định KMO đạt 0,792 ($> 0,5$) và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê cao ($Sig. = 0,000$), khẳng định tính thích hợp của dữ liệu. Phân tích trích xuất được 5 nhóm nhân tố với tổng phương sai trích giải thích được 59,630% biến thiên:

  • Nhân tố 1 ("Thời gian – Kỹ năng"): Tích hợp các biến về sự linh động thời gian rảnh và mục tiêu trau dồi kỹ năng mềm/chuyên môn (TG1, TG3, TG4, KN1, KN2).
  • Nhân tố 2 ("Chi tiêu – Môi trường"): Kết hợp giữa áp lực chi tiêu gia đình và điều kiện môi trường làm việc (CT2, MT1, MT3, MT4).
  • Nhân tố 3 ("Thu nhập"): Phản ánh kỳ vọng về tiền lương và nỗ lực kiếm tiền (TN1, TN2, TN3).
  • Nhân tố 4 ("Kết quả học tập"): Sự đánh đổi giữa điểm số và ưu tiên việc làm (KQ1, KQ4).
  • Nhân tố 5 ("Chi tiêu cá nhân"): Nhu cầu chi tiêu vượt mức trợ cấp (CT1, CT3).

4. Tác động kinh tế lượng của thu nhập làm thêm đối với chi tiêu

Mô hình ước lượng hàm hồi quy mẫu thể hiện mối quan hệ giữa Chi tiêu ($CT$), Thu nhập làm thêm ($TN$) và Hỗ trợ gia đình ($HT$):

$$\widehat{CT}_i = 969,9003 + 0,465313 \cdot TN_i + 0,391104 \cdot HT_i$$

Với mức ý nghĩa $\alpha = 5%$, hệ số góc của biến $TN$ mang giá trị dương ($p < 0,05$): Khi các yếu tố khác không đổi, nếu thu nhập từ việc làm thêm tăng thêm 1.000 đồng thì chi tiêu trung bình hàng tháng của sinh viên tăng khoảng 465 đồng (hoặc xấp xỉ 395 đồng trong mô hình hiệu chỉnh đơn biến). Điều này chứng minh việc đi làm thêm trực tiếp kích thích và mở rộng biên độ chi tiêu của sinh viên.


Đóng góp khoa học và giá trị học thuật (Scientific Contributions)

1. Về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

  • Nghiên cứu đã vận dụng thành công và kiểm chứng tính phù hợp của Lý thuyết hành động xã hội (Social Action Theory) và Lý thuyết vốn con người (Human Capital Theory) vào phân tích hành vi của sinh viên Việt Nam trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng số hóa.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định quyết định đi làm thêm không đơn thuần là một quyết định tài chính tức thời, mà là một hành vi kép: vừa tiêu dùng thời gian để tạo thu nhập hiện tại, vừa đầu tư vào kỹ năng để gia tăng thu nhập kỳ vọng trong tương lai.

2. Về mặt thực tiễn và chính sách (Practical & Policy Implications)

  • Đối với các trường đại học: Cần tăng cường tích hợp các học phần thực hành, kỹ năng mềm vào chương trình đào tạo chính khóa; đồng thời linh hoạt hóa lịch học theo hệ thống tín chỉ để sinh viên thuận tiện bố trí thời gian làm thêm hợp lý mà không bị xung đột lịch trình.
  • Đối với các doanh nghiệp tuyển dụng: Cần thiết kế các gói công việc bán thời gian có tính chất đào tạo rõ ràng, minh bạch chế độ đãi ngộ, và tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp thay vì chỉ tận dụng nguồn lao động giá rẻ ngắn hạn.

Đối tượng thụ hưởng và quan tâm (Target Audience)

Nhóm đối tượng Lợi ích nhận được từ nghiên cứu
Sinh viên đại học Nhận diện rõ các yếu tố đánh đổi giữa thu nhập, chi tiêu và kết quả học tập để đưa ra quyết định đi làm thêm cân bằng, hiệu quả.
Giảng viên & Nhà nghiên cứu Có thêm tài liệu tham khảo đáng tin cậy về cấu trúc nhân tố EFA và bộ thang đo thực chứng về hành vi sinh viên khối trường kinh tế.
Phòng Công tác sinh viên & Hướng nghiệp Xây dựng các chương trình tư vấn việc làm, kết nối doanh nghiệp và cảnh báo sớm các nguy cơ sa sút học tập do làm thêm quá tải.
Doanh nghiệp & Nhà tuyển dụng Nắm bắt được kỳ vọng của sinh viên về mức lương (1–2 triệu/tháng), thời lượng làm việc (3–4h/buổi) để tối ưu chiến dịch tuyển dụng Part-time/Internship.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Đâu là nhân tố thúc đẩy sinh viên Đại học Thương Mại đi làm thêm mạnh mẽ nhất?

Trả lời: Dữ liệu nghiên cứu cho thấy Động cơ tài chính và bù đắp chi tiêu vẫn là động lực trực tiếp lớn nhất (54% sinh viên đặt mục tiêu kiếm thu nhập lên hàng đầu). Tuy nhiên, nhóm nhân tố Phát triển kỹ năng mềm và tích lũy kinh nghiệm chuyên môn đóng vai trò là động lực thứ hai có sức ảnh hưởng bền vững (33% trực tiếp và 51% chọn làm việc liên quan ngành học).

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì nổi bật?

Trả lời: Đề tài đã thực hiện một quy trình định lượng đa bước chặt chẽ: từ sàng lọc thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha (loại bỏ 4 biến quan sát không đạt yêu cầu), phân tích EFA trích xuất 5 nhân tố với phương sai trích $59,63%$, cho đến xây dựng mô hình hồi quy kinh tế lượng trên EViews nhằm đo lường chính xác mức độ co giãn của chi tiêu theo thu nhập làm thêm.

3. Kết quả nghiên cứu có thể suy rộng (generalize) cho toàn bộ sinh viên không?

Trả lời: Kết quả có tính đại diện cao cho sinh viên các trường đại học thuộc khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh và Thương mại tại khu vực Hà Nội. Tuy nhiên, khi suy rộng cho các khối ngành kỹ thuật, y dược hoặc các vùng địa lý khác, cần hiệu chỉnh lại cơ cấu thời gian và mức thu nhập do đặc thù chương trình học và thị trường lao động có sự khác biệt.

4. Những hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng tiếp theo là gì?

Trả lời: Nghiên cứu có cỡ mẫu ở mức vừa phải ($N = 120$) và tập trung nhiều vào sinh viên nữ khoa Marketing. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu lên $N > 300$, áp dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM/PLS-SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ tác động gián tiếp và biến điều tiết.

5. Sinh viên nên bố trí thời gian làm thêm bao nhiêu là hợp lý để không ảnh hưởng đến việc học?

Trả lời: Căn cứ vào số liệu phân tích, mức độ làm thêm tối ưu để duy trì kết quả học tập từ Khá - Giỏi (GPA 2.5 - 3.6) là từ 3 đến 4 giờ mỗi buổi và không quá 4 - 5 buổi mỗi tuần, ưu tiên các công việc có thể linh động đổi ca hoặc làm việc online.


Kết luận (Conclusion)

Báo cáo nghiên cứu đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đi làm thêm của sinh viên Trường Đại học Thương Mại. Việc làm thêm mang lại giá trị to lớn về mặt tài chính tự chủ, rèn luyện kỹ năng thực tiễn và tạo dựng tiền đề nghề nghiệp, song cũng tiềm ẩn nguy cơ gây áp lực tâm lý và suy giảm kết quả học tập nếu không được quản trị thời gian khoa học.

Sinh viên cần xác định rõ mục tiêu học tập là ưu tiên hàng đầu, lựa chọn công việc gắn liền với chuyên ngành đào tạo; đồng thời các nhà trường và doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ để tạo dựng hệ sinh thái việc làm bán thời gian an toàn, hữu ích và mang tính giáo dục cao.