Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và thực hiện mục tiêu công nghiệp hóa – hiện đại hóa đất nước, hệ thống tài chính - tiền tệ giữ vai trò huyết mạch của nền kinh tế Việt Nam. Trong đó, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò nòng cốt với chức năng tập trung, phân phối và luân chuyển nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội để đáp ứng nhu cầu đầu tư phát triển. Tuy nhiên, thị trường tài chính Việt Nam giai đoạn này ghi nhận sự cạnh tranh gay gắt từ sự phát triển của hệ thống NHTM cổ phần, các chi nhánh ngân hàng nước ngoài và các ngân hàng 100% vốn nước ngoài. Bối cảnh tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu, cùng các yêu cầu về an toàn vốn theo chuẩn mực quốc tế (Basel II), đặt ra áp lực lớn buộc các ngân hàng phải đánh giá đúng năng lực tài chính, nhận diện các rủi ro nội tại và rủi ro môi trường nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đình Thiện (Khoa Kế toán - Tài chính, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2019.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại.
    • Xác định, phân tích mối quan hệ giữa các nhân tố chính (nội tại và vĩ mô) ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
    • Đề xuất một số hàm ý chính sách đối với Ngân hàng Nhà nước và các NHTM nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chọn mẫu gồm 22 NHTM cổ phần tại Việt Nam. Tác giả không bao gồm nhóm ngân hàng 100% vốn nhà nước và 100% vốn nước ngoài do những khó khăn trong việc thu thập đầy đủ số liệu công khai.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm liên tục từ năm 2015 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết quản trị ngân hàng, lý thuyết kinh tế lượng dữ liệu bảng và các quy định pháp luật hiện hành:

  • Khung khái niệm và pháp lý: Luận văn căn cứ theo định nghĩa ngân hàng thương mại của Ngân hàng Thế giới và quy định tại Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 ngày 16/06/2010. Khái niệm hiệu quả hoạt động ngân hàng được tổng hợp từ các nghiên cứu kinh điển như Antonio và cộng sự (2006), TS. Nguyễn Khắc Minh (2004), Peter S. (2001) và Lê Văn Tư (2005) về phân loại rủi ro (rủi ro môi trường và rủi ro đặc thù).
  • Chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động: Sử dụng hai tỷ số tài chính đại diện cho biến phụ thuộc gồm:
    • Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản ($ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100$).
    • Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}} \times 100$).
    • Mô hình mở rộng và phân tích chỉ số DuPont thể hiện mối liên hệ: $ROE = ROA \times \frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$.
Biến số Tên biến Đo lường / Công thức tính Kỳ vọng tác động
Biến phụ thuộc
$ROE$ Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu —
$ROA$ Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản —
Biến độc lập
$SIZE$ Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) $(+)$
$TCTR$ Tỷ lệ chi phí trên doanh thu Tổng chi phí / Tổng doanh thu $(-)$
$DLR$ Tỷ lệ tiền gửi so với tiền vay Tiền gửi / Tiền cho vay $(-)$
$ETA$ Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $(+)$ / $(-)$
$NPL$ Tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ Nợ quá hạn / Dư nợ cho vay $(-)$
$GDP$ Tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm (%) $(+)$
$INF$ Chỉ số lạm phát Phần trăm thay đổi của chỉ số giá tiêu dùng CPI (%) $(+)$ / $(-)$
  • Phương pháp nghiên cứu và mô hình định lượng: Tác giả xây dựng hai phương trình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data):

    • Mô hình 1: $ROE_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 TCTR_{it} + \beta_3 DLR_{it} + \beta_4 ETA_{it} + \beta_5 NPL_{it} + \beta_6 GDP_{it} + \beta_7 INF_{it} + u_{it}$
    • Mô hình 2: $ROA_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 TCTR_{it} + \beta_3 DLR_{it} + \beta_4 ETA_{it} + \beta_5 NPL_{it} + \beta_6 GDP_{it} + \beta_7 INF_{it} + u_{it}$

    Quy trình ước lượng định lượng được thực hiện trên phần mềm Stata 13 và Microsoft Excel thông qua các bước:

    1. Thống kê mô tả và xây dựng ma trận tương quan giữa các biến; kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF).
    2. Ước lượng các mô hình hồi quy Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    3. Sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa mô hình FEM và REM.
    4. Thực hiện các kiểm định khuyết tật: kiểm định phương sai sai số thay đổi (Breusch-Pagan/White test) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge test).
    5. Áp dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục triệt để các khuyết tật của mô hình.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ Báo cáo tài chính kiểm toán thường niên (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) của 22 NHTM cổ phần giai đoạn 2015 – 2019; dữ liệu kinh tế vĩ mô (GDP, CPI) lấy từ Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội của Tổng cục Thống kê và thông tin từ website Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tổ chức, chức năng (trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền) và các nghiệp vụ chủ yếu của NHTM. Tác giả làm rõ bản chất của hiệu quả kinh doanh ngân hàng, các chỉ tiêu đo lường thông qua hệ thống tỷ số tài chính (ROA, ROE và phương pháp phân rã chỉ số). Luận văn phân tích cơ chế tác động của 5 nhân tố nội tại (quy mô tài sản, chi phí/doanh thu, tiền gửi/cho vay, vốn chủ sở hữu/tài sản, nợ quá hạn/dư nợ) và 2 nhân tố môi trường vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát CPI) đến khả năng sinh lời.

Đồng thời, chương 1 tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Nguyễn Việt Hùng, 2008; Liễu Thu Trúc và Võ Thành Danh, 2012; Trịnh Quốc Trung và Nguyễn Văn Sang, 2013; Phan Thị Hằng Nga, 2013; Võ Minh Long, 2019) và các công trình quốc tế (Nathan & Neave, 1992; Coccorese & Alfonso, 2010; Tarazi và cộng sự, 2011; Ghadimi và cộng sự, 2012; Syafri, 2012; Casu & Claudia, 2011; Joaquin và cộng sự, 2007). Từ đó, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu, đề xuất mô hình phân tích kinh tế lượng và hệ thống giả thuyết nghiên cứu.

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các Ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về kinh tế vĩ mô và thực trạng hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2015 – 2019:

  • Bối cảnh vĩ mô: Quy mô GDP Việt Nam tăng đều qua các năm: đạt 193,2 tỷ USD (2015), 205,3 tỷ USD (2016), 223,8 tỷ USD (2017), 245,2 tỷ USD (2018) và 262,85 tỷ USD (2019). Tốc độ tăng trưởng GDP biến động: năm 2015 tăng 6,68%, năm 2016 tăng 6,21%, năm 2017 tăng 6,81%, năm 2018 đạt đỉnh 7,08% và năm 2019 đạt 7,02%. Lạm phát CPI bình quân được kiểm soát ở mức thấp: 0,63% (2015), 2,66% (2016), 3,53% (2017), 3,54% (2018) và 2,79% (2019).
  • Quy mô hệ thống: Tính đến cuối năm 2019, toàn hệ thống có 98 tổ chức tín dụng (gồm 7 NHTM có vốn nhà nước, 28 NHTM cổ phần, 2 ngân hàng liên doanh, 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài và 52 chi nhánh ngân hàng nước ngoài).
Chỉ tiêu tài sản & Vốn (2017 - 2019) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Tăng trưởng 2018/2017 Tăng trưởng 2019/2018
Tổng tài sản hệ thống (Nghìn tỷ đồng) 9.728,40 10.751,00 11.997,00 +10,51% +11,60%
- NHTM có vốn nhà nước 4.745,70 5.059,20 5.439,69 +6,61% +7,52%
- NHTM cổ phần 4.028,50 4.555,00 5.212,52 +13,07% +14,44%
- NHTM liên doanh, nước ngoài 954,17 1.136,60 1.345,69 +19,12% +18,40%
Vốn tự có toàn hệ thống (Tỷ đồng) 687.119 769.646 871.267 +12,01% +13,20%
- NHTM có vốn nhà nước 254.655 268.599 320.024 +5,48% +19,15%
- NHTM cổ phần 290.626 338.183 368.579 +16,36% +8,99%
- NHTM liên doanh, nước ngoài 141.838 162.864 182.664 +14,82% +12,16%
  • Chỉ tiêu khả năng sinh lời (ROA và ROE):
    • Chỉ số $ROA$ bình quân toàn hệ thống có sự cải thiện rõ rệt: NHTM có vốn nhà nước tăng từ 0,58% (2017) lên 0,70% (2018) và 0,88% (2019); NHTM cổ phần tăng từ 0,75% (2017) lên 1,00% (2018) và 1,07% (2019); NHTM liên doanh, nước ngoài đạt mức cao nhất với 1,01% (2017), 1,10% (2018) và 1,13% (2019).
    • Chỉ số $ROE$ năm 2017: nhóm NHTM có vốn Nhà nước đạt cao nhất toàn hệ thống với 12,03%, tiếp theo là nhóm NHTM cổ phần đạt 10,21%.
  • Quy trình phân tích thực nghiệm: Tác giả tiến hành tính toán ma trận tương quan, kiểm định VIF xác nhận các biến không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Sau khi ước lượng OLS, FEM, REM và kiểm định Hausman, các kiểm định chẩn đoán chỉ ra sự tồn tại của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, phương pháp hồi quy FGLS được áp dụng nhằm đảm bảo các ước lượng hệ số đạt tính không chệch, vững và hiệu quả.

Chương 3: Một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại Việt Nam

Từ kết quả thực nghiệm về tác động của các yếu tố nội tại và vĩ mô, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách:

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế chính sách tiền tệ và tỷ giá linh hoạt; tăng cường công tác thanh tra, giám sát an toàn vi mô và vĩ mô; hỗ trợ đẩy nhanh lộ trình tái cơ cấu và xử lý dứt điểm nợ xấu; hoàn thiện hành lang pháp lý tạo điều kiện cho các ngân hàng tăng vốn tự có và áp dụng chuẩn mực Basel II.
  • Đối với các Ngân hàng thương mại: Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng để kiểm soát tỷ lệ nợ quá hạn; tối ưu hóa quản lý chi phí hoạt động trên doanh thu ($TCTR$); mở rộng quy mô tài sản một cách an toàn gắn liền với năng lực quản trị rủi ro; đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm - dịch vụ phi tín dụng; quản trị hiệu quả nguồn vốn huy động và cân đối tỷ lệ tiền gửi so với cho vay.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm chính:
    • Nghiên cứu phản ánh sự tăng trưởng đồng bộ về quy mô tài sản (từ 9.728,4 nghìn tỷ đồng năm 2017 lên 11.997 nghìn tỷ đồng năm 2019) và vốn tự có (tăng từ 687.119 tỷ đồng năm 2017 lên 871.267 tỷ đồng năm 2019) của hệ thống NHTM Việt Nam.
    • Khẳng định sự hồi phục và cải thiện của các chỉ số sinh lời $ROA$ và $ROE$ qua giai đoạn 2015 – 2019, trong đó nhóm ngân hàng cổ phần có sự bứt phá về tỷ suất sinh lời trên tài sản (đạt 1,07% vào năm 2019).
    • Vận dụng quy trình xử lý dữ liệu bảng chặt chẽ: kiểm tra đa cộng tuyến qua VIF, lựa chọn mô hình qua kiểm định Hausman, phát hiện khuyết tật tự tương quan/phương sai thay đổi và xử lý dứt điểm bằng phương pháp hồi quy FGLS.
  • Hàm ý và giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp chia theo hai nhóm chủ thể (Ngân hàng Nhà nước và các NHTM cổ phần), tập trung vào kiểm soát chi phí hoạt động, quản trị nợ quá hạn, nâng cao quy mô vốn tự có và thích ứng với biến động kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát).
  • Đóng góp học thuật: Nghiên cứu đã kết hợp đồng thời cả 5 yếu tố nội tại đặc thù ngân hàng và 2 yếu tố kinh tế vĩ mô trong cùng một mô hình phân tích dữ liệu bảng, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào biến số nội tại hoặc chỉ dừng lại ở các phương pháp thống kê mô tả đơn giản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Do điều kiện tiếp cận dữ liệu thứ cấp công khai, đề tài mới chỉ thu thập và phân tích dữ liệu của 22 NHTM cổ phần, chưa bao quát được toàn bộ 98 tổ chức tín dụng trong hệ thống (đặc biệt là nhóm NHTM 100% vốn nhà nước và nhóm 100% vốn nước ngoài).
  • Hạn chế về khung thời gian: Chuỗi thời gian nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2015 – 2019 (5 năm), chưa phản ánh được các tác động bất thường từ các cú sốc kinh tế giai đoạn sau năm 2019.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Các công trình tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu cho toàn bộ hệ thống ngân hàng tại Việt Nam, kéo dài chuỗi thời gian phân tích, đồng thời bổ sung thêm các biến số đo lường năng lực công nghệ ngân hàng số, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và cơ cấu sở hữu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán và Kinh tế: Cung cấp phương pháp luận chi tiết trong việc phân tích báo cáo tài chính ngân hàng, cách tính toán các chỉ số $ROA$, $ROE$ và mô hình mở rộng DuPont.
  • Người làm nghiên cứu định lượng kinh tế: Cung cấp quy trình bài bản về ước lượng dữ liệu bảng trên phần mềm Stata, từ các bước thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định Hausman đến kỹ thuật hồi quy FGLS khắc phục khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả chỉ lựa chọn 22 NHTM cổ phần mà không khảo sát toàn bộ hệ thống ngân hàng tại Việt Nam?
Tính đến năm 2019, hệ thống NHTM Việt Nam gồm nhiều loại hình (có vốn nhà nước, cổ phần, liên doanh, 100% vốn nước ngoài và chi nhánh nước ngoài). Tác giả lựa chọn 22 NHTM cổ phần do việc thu thập đầy đủ số liệu báo cáo tài chính kiểm toán liên tục qua 5 năm (2015 – 2019) từ nhóm ngân hàng 100% vốn nhà nước và 100% vốn nước ngoài gặp nhiều khó khăn và không đồng nhất.

2. Hai mô hình hồi quy trong khóa luận sử dụng những biến phụ thuộc và độc lập nào?
Nghiên cứu xây dựng hai mô hình hồi quy với biến phụ thuộc lần lượt là $ROE$ (Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu) và $ROA$ (Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản). Các biến độc lập bao gồm 5 biến nội tại: Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Tỷ lệ chi phí trên doanh thu ($TCTR$), Tỷ lệ tiền gửi so với tiền vay ($DLR$), Vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($ETA$), Tỷ lệ nợ quá hạn ($NPL$); và 2 biến vĩ mô: Tăng trưởng GDP ($GDP$), Lạm phát ($INF$).

3. Số liệu tăng trưởng GDP và lạm phát CPI của Việt Nam giai đoạn 2015 – 2019 được tác giả ghi nhận như thế nào?
Theo Báo cáo của Tổng cục Thống kê trong luận văn, GDP Việt Nam tăng từ 193,2 tỷ USD (2015) lên 262,85 tỷ USD (2019), với tốc độ tăng trưởng GDP qua các năm: 2015 (6,68%), 2016 (6,21%), 2017 (6,81%), 2018 (7,08%) và 2019 (7,02%). Mức tăng CPI bình quân qua các năm lần lượt là 0,63% (2015), 2,66% (2016), 3,53% (2017), 3,54% (2018) và 2,79% (2019).

4. Vì sao tác giả phải sử dụng phương pháp FGLS thay vì dừng lại ở mô hình FEM hoặc REM?
Sau khi chạy mô hình FEM/REM và thực hiện các kiểm định chẩn đoán (Breusch-Pagan/White và Wooldridge), mô hình xuất hiện các khuyết tật về hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được sử dụng để hiệu chỉnh các khuyết tật này, đảm bảo hệ số ước lượng thu được có độ tin cậy cao và có ý nghĩa thống kê.

5. Nhóm ngân hàng nào có tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) cao nhất trong giai đoạn 2017 – 2019 theo số liệu của đề tài?
Theo bảng số liệu 2.4 trong luận văn, nhóm NHTM liên doanh và nước ngoài đạt mức $ROA$ cao nhất toàn hệ thống trong cả 3 năm, lần lượt là 1,01% (2017), 1,10% (2018) và 1,13% (2019), cao hơn nhóm NHTM cổ phần (0,75% - 1,07%) và nhóm NHTM có vốn nhà nước (0,58% - 0,88%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đình Thiện đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam giai đoạn 2015 – 2019. Thông qua việc phân tích dữ liệu bảng của 22 NHTM cổ phần và áp dụng phương pháp hồi quy FGLS, nghiên cứu làm rõ vai trò tác động của các nhân tố quản trị nội tại lẫn điều kiện kinh tế vĩ mô đến tỷ suất sinh lợi $ROA$ và $ROE$. Các kết quả đạt được cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc để đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp cho Ngân hàng Nhà nước và các nhà quản trị NHTM nhằm nâng cao năng lực tài chính và an toàn hệ thống.