Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số dưới tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong việc cung ứng vốn và làm trung gian tài chính cho nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, trước các biến động kinh tế vĩ mô và áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt, hệ thống ngân hàng bộc lộ nhiều điểm nghẽn về quy mô vốn, năng lực quản trị rủi ro và tình trạng nợ xấu gia tăng. Quá trình tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng (TCTD) theo các chủ trương của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá một cách khoa học mức độ tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả hoạt động thực tế của các ngân hàng.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích ảnh hưởng của tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2007–2021, từ đó đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam trước và sau khi thực hiện tái cấu trúc trong giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2021.
- Đề xuất một số khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam trước và sau khi thực hiện tái cấu trúc trong giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2021 như thế nào?
- Từ kết quả nghiên cứu, có những đề xuất nào phù hợp nhằm gia tăng hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của tái cấu trúc hệ thống ngân hàng đến kết quả và hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Dữ liệu thu thập từ 13 NHTM cổ phần tại Việt Nam đã thực hiện tái cấu trúc, bao gồm: BIDV, VietinBank, HDBank, LienVietPostBank, MSB, PVcomBank, SCB, SHB, Sacombank, TPBank, Vietcombank, VIB và VPBank.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 14 năm, từ năm 2007 đến năm 2021 (chia làm hai giai đoạn: giai đoạn trước tái cấu trúc 2007–2011 và giai đoạn tái cấu trúc 2012–2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tổng hợp các khung lý thuyết kinh điển về tái cấu trúc ngân hàng của Rose (1994), Dziobek & Pazarbasioglu (1998), Kithinji (2017) và Nguyễn Quỳnh Hoa (2014). Tái cấu trúc NHTM được định nghĩa là chuỗi giải pháp toàn diện tác động vào tài chính, quản trị tài sản, vốn, mạng lưới và mô hình hoạt động nhằm giúp ngân hàng vượt qua khó khăn thanh khoản, duy trì an toàn hệ thống và tối ưu hóa chức năng trung gian tài chính. Các hình thức tái cấu trúc chủ yếu được khảo sát gồm: cổ phần hóa NHTM nhà nước, sáp nhập/hợp nhất (M&A) và sự can thiệp, hỗ trợ từ Chính phủ và Ngân hàng Trung ương. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động tái cấu trúc và các chỉ tiêu an toàn được viện dẫn gồm: Quyết định 254/QĐ-TTg năm 2012 phê duyệt Đề án "Cơ cấu lại hệ thống các TCTD giai đoạn 2011–2015", Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, Thông tư 02/2013/TT-NHNN, Thông tư 13/2010/TT-NHNN và Thông tư 22/2019/TT-NHNN.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo quy trình hai bước:
- Phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA - Data Envelopment Analysis): Sử dụng phương pháp phi tham số tiếp cận theo hướng trung gian (intermediation approach) để ước lượng điểm hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency - TE) của 13 ngân hàng qua các năm.
- Biến đầu vào: Tổng tài sản cố định ròng ($K = \text{Tổng tài sản} - \text{Các khoản cho vay và đầu tư}$); Tổng chi phí cho nhân viên ($L$); Tổng vốn huy động từ khách hàng ($\text{DEPO}$). Kèm theo các biến giá đầu vào tương ứng ($W_1, W_2, W_3$).
- Biến đầu ra: Thu nhập từ lãi và các khoản tương đương ($Y_1$); Thu ngoài lãi và các khoản tương đương ($Y_2$).
- Mô hình kinh tế lượng hồi quy Tobit: Sử dụng hồi quy bị chặn (Censored Regression/Tobit) để kiểm định tác động của tái cấu trúc cùng các nhân tố nội tại và vĩ mô đến hiệu quả kỹ thuật $Y$ ($0 \le \text{TE} \le 1$):
$$Y_{it} = \beta_0 + \beta_1 D_{it} + \beta_2 \text{NPL}{it} + \beta_3 \text{CAR}{it} + \beta_4 \text{LDR}{it} + \beta_5 \text{EAR}{it} + \beta_6 \text{CPI}{it} + \beta_7 \text{GDP}{it} + \varepsilon_{it}$$
Trong đó, biến giả $D = 0$ cho giai đoạn chưa tái cấu trúc (2007–2011) và $D = 1$ cho giai đoạn tái cấu trúc (2012–2021).
| Tên biến |
Diễn giải biến và công thức |
Kỳ vọng dấu |
| $Y$ (Phụ thuộc) |
Điểm hiệu quả hoạt động tính từ mô hình DEA ($0 \le \text{TE} \le 1$) |
— |
| $D$ (Biến giả) |
$D=0$ (giai đoạn 2007–2011); $D=1$ (giai đoạn 2012–2021) |
$+$ |
| $\text{NPL}$ |
Tỷ lệ nợ xấu = $\text{Nợ nhóm 3, 4, 5} / \text{Tổng dư nợ cho vay}$ (%) |
$-$ |
| $\text{CAR}$ |
Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu = $(\text{Vốn cấp 1} + \text{Vốn cấp 2}) / \text{TTS "Có" rủi ro}$ (%) |
$+$ |
| $\text{LDR}$ |
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên vốn huy động = $\text{Tổng dư nợ} / \text{Vốn huy động}$ (%) |
$-$ |
| $\text{EAR}$ |
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản = $\text{VCSH} / \text{Tổng tài sản}$ (%) |
$+$ |
| $\text{CPI}$ |
Chỉ số giá tiêu dùng đo lường mức độ lạm phát (%) |
$-$ |
| $\text{GDP}$ |
Tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm thu thập từ World Bank (%) |
$+$ |
Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, báo cáo thường niên của 13 NHTM giai đoạn 2007–2021, báo cáo của các công ty chứng khoán và dữ liệu kinh tế vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu đề tài
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh tái cơ cấu kinh tế Việt Nam, xác định mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể và 2 câu hỏi nghiên cứu. Tác giả giới hạn phạm vi nghiên cứu tại 13 NHTM cổ phần tiêu biểu đã trải qua tái cơ cấu trong khoảng thời gian từ năm 2007 đến năm 2021, đồng thời nêu rõ ý nghĩa khoa học về mặt bổ sung bằng chứng thực nghiệm và ý nghĩa thực tiễn đối với công tác quản trị, điều hành ngân hàng.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết về tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại
Chương này hệ thống hóa các định nghĩa, sự cần thiết khách quan của tái cấu trúc trong và ngoài khủng hoảng kinh tế, cùng các hình thức tái cấu trúc chủ yếu (cổ phần hóa NHTM nhà nước, sáp nhập/hợp nhất, can thiệp của chính phủ). Chương 2 cũng phân tích sâu vai trò của Ngân hàng Trung ương trong việc rà soát đánh giá hệ thống, lập phương án trình Chính phủ, điều phối hỗ trợ thanh khoản, làm trung gian xử lý lợi ích và hoàn thiện hành lang pháp lý. Cuối chương, tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Việt Hùng, 2008; Nguyễn Quỳnh Hoa, 2014; Trần Hoàng Ngân, 2015) và nghiên cứu quốc tế (Hsiao et al., 2010; Defung, 2018; Williams & Nguyen, 2005; Thoraneenitiyan & Avkiran, 2009), làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu.
Chương 3. Phương pháp nghiên cứu
Tác giả trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, căn cứ lựa chọn mô hình DEA theo phương pháp tiếp cận trung gian và mô hình hồi quy Tobit phù hợp với đặc tính biến phụ thuộc bị chặn trong khoảng $[0, 1]$. Chương 3 mô tả cụ thể cách tính toán 3 biến đầu vào, 2 biến đầu ra và 3 biến giá cho mô hình DEA, định nghĩa chi tiết 6 biến độc lập (NPL, CAR, LDR, EAR, CPI, GDP), biến giả tái cấu trúc $D$ và thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_6$.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 phân tích thực trạng tái cấu trúc hệ thống NHTM Việt Nam sau khi ban hành Quyết định 254/QĐ-TTg năm 2012 qua các thương vụ M&A, hợp nhất và bán vốn cổ phần tiêu biểu:
| STT |
Hình thức |
Ngân hàng / Tổ chức tham gia |
Thời gian |
Quyết định pháp lý / Kết quả sau tái cấu trúc |
| 1 |
Sáp nhập |
Habubank sáp nhập vào SHB |
2012 |
QĐ 1599/QĐ-NHNN; VĐL đạt gần 9.000 tỷ đồng, TTS trên 120.000 tỷ đồng, CAR đạt 11,39%. |
| 2 |
Sáp nhập |
DaiABank sáp nhập vào HDBank |
2013 |
QĐ 2687/QĐ-NHNN; VĐL đạt 8.100 tỷ đồng, TTS gần 90.000 tỷ đồng, mạng lưới gần 70 điểm giao dịch. |
| 3 |
Sáp nhập |
SouthernBank sáp nhập vào Sacombank |
2015 |
QĐ 1844/QĐ-NHNN; VĐL 16.425 tỷ đồng, TTS 240.000 tỷ đồng, 564 điểm giao dịch; nợ xấu tăng lên 6,91%. |
| 4 |
Sáp nhập |
MHB sáp nhập vào BIDV |
2015 |
QĐ 589/QĐ-NHNN; hoàn tất trong 30 ngày; VĐL đạt 34.000 tỷ đồng, TTS tăng lên 700.000 tỷ đồng, 24.000 nhân sự. |
| 5 |
Sáp nhập |
MDB sáp nhập vào MaritimeBank (MSB) |
2015 |
QĐ 1391/QĐ-NHNN; VĐL 11.750 tỷ đồng, TTS 111.753 tỷ đồng, mạng lưới gần 300 điểm giao dịch. |
| 6 |
Hợp nhất |
SCB, TinNghiaBank, Ficombank thành SCB |
2011 |
Hợp nhất tự nguyện dưới sự bảo trợ của BIDV; VĐL trên 10.000 tỷ đồng, TTS trên 150.000 tỷ đồng. |
| 7 |
Hợp nhất |
LienVietBank hợp nhất VPSC thành LienVietPostBank |
2011 |
VPSC lỗ 145 tỷ đồng; sau hợp nhất VĐL đạt 6.010 tỷ đồng, TTS 51.000 tỷ đồng, mạng lưới 10.000 điểm bưu điện. |
| 8 |
Hợp nhất |
PVFC hợp nhất WesternBank thành PVcomBank |
2013 |
VĐL đạt 9.000 tỷ đồng, TTS trên 100.000 tỷ đồng, mạng lưới 102 điểm giao dịch. |
| 9 |
Mua lại/Bán vốn |
Commonwealth Bank of Australia (CBA) mua 15% VIB |
2010 |
Đối tác chiến lược chuyển giao công nghệ và năng lực quản trị rủi ro. |
| 10 |
Mua lại/Bán vốn |
IFC (thuộc World Bank) mua 10% VietinBank |
2011 |
Nâng cao quản trị doanh nghiệp, mở rộng tài trợ DNNVV và các dự án năng lượng. |
| 11 |
Mua lại/Bán vốn |
Mizuho Bank mua 15% Vietcombank (VCB) |
2011 |
Giá trị giao dịch tương đương 11.800 tỷ đồng; Mizuho hỗ trợ kỹ thuật và tham gia HĐQT. |
| 12 |
Mua lại/Bán vốn |
Tập đoàn DOJI mua 20% cổ phần TienPhongBank |
2012 |
Cải thiện thanh khoản, xử lý nợ xấu, đổi tên thương hiệu thành TPBank vào cuối năm 2013. |
| 13 |
Mua lại |
VPBank mua lại 100% Công ty Tài chính Than - Khoáng sản (CMF) |
2014 |
Đổi tên thành VPB FC (FE Credit), VĐL 1.000 tỷ đồng, chuyển 3.713 nhân sự, dẫn đầu thị phần tín dụng tiêu dùng. |
| 14 |
Bán vốn |
HanaBank mua 15% vốn điều lệ của BIDV |
2019 |
Thỏa thuận bán cổ phần cho nhà đầu tư chiến lược nước ngoài lớn nhất lịch sử ngân hàng Việt Nam. |
Chương 4 tiếp tục phân tích diễn biến tổng tài sản và vốn chủ sở hữu của từng ngân hàng (như BIDV có TTS vượt mốc 10.000 tỷ đồng sau sáp nhập 2015 và đạt trên 50.000 tỷ đồng vào năm 2021; VietinBank tăng TTS từ 166.113 tỷ đồng năm 2007 lên 1.587.000 tỷ đồng năm 2021). Kết quả kiểm định mô hình Tobit xác nhận tất cả các biến đề xuất đều có ý nghĩa thống kê giải thích cho sự biến động hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
Chương 5. Kết luận và một số khuyến nghị
Chương cuối tóm lược các phát hiện thực nghiệm chính, đối chiếu với các mục tiêu nghiên cứu đã đặt ra, đồng thời đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý và các ngân hàng thương mại, chỉ rõ các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính:
- Kết quả đo lường DEA: Trước khi thực hiện tái cấu trúc (2007–2011), các NHTM hoạt động đạt điểm hiệu quả kỹ thuật tương đối cao, đa số ở mức 1 và cận 1. Sau khi thực hiện tái cấu trúc (2012–2021), hiệu quả hoạt động không còn tập trung tuyệt đối ở mức cận 1 do các ngân hàng phải tiếp nhận tài sản xấu và mạng lưới từ các tổ chức yếu kém, tuy nhiên hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống được duy trì ổn định, dao động chủ yếu trong khoảng 0,5 đến 1,0.
- Kết quả hồi quy mô hình Tobit: Kiểm định mô hình cho thấy toàn bộ các biến độc lập đều có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam:
- Tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$) tác động ngược chiều ($-$): Nợ xấu gia tăng làm giảm nguồn thu nhập lãi và phát sinh chi phí trích lập dự phòng, từ đó làm suy giảm hiệu quả kỹ thuật.
- Tỷ lệ an toàn vốn ($\text{CAR}$) tác động cùng chiều ($+$): Ngân hàng có tỷ lệ an toàn vốn cao đảm bảo năng lực chống chịu rủi ro và tăng cường hiệu quả sử dụng nguồn lực.
- Tỷ lệ dư nợ cho vay trên vốn huy động ($\text{LDR}$) tác động ngược chiều ($-$): Tỷ lệ LDR quá cao tạo áp lực thanh khoản và rủi ro nguồn vốn, phù hợp với quy định khống chế trần 85% theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN.
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{EAR}$) tác động cùng chiều ($+$): Tỷ lệ EAR cao phản ánh tình trạng tài chính lành mạnh, giảm chi phí sử dụng đòn bẩy quá mức và nâng cao hiệu quả sinh lời.
- Chỉ số giá tiêu dùng ($\text{CPI}$) tác động ngược chiều ($-$): Lạm phát gia tăng gây áp lực chi phí và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động trung gian tài chính.
- Tốc độ tăng trưởng GDP tác động cùng chiều ($+$): Sự tăng trưởng kinh tế tạo điều kiện mở rộng tín dụng lành mạnh và nâng cao khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng.
Đóng góp của đề tài:
- Về mặt lý luận: Bổ sung cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm về tác động của tái cấu trúc ngân hàng đến hiệu quả hoạt động thông qua việc kết hợp mô hình phi tham số DEA và mô hình kinh tế lượng Tobit trên mẫu dữ liệu bảng 14 năm của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng các thương vụ sáp nhập, hợp nhất, mua lại và biến động hiệu quả hoạt động của 13 NHTM Việt Nam, làm cơ sở khoa học để NHNN và các NHTM hoạch định chính sách quản trị vốn, kiểm soát nợ xấu và duy trì an toàn thanh khoản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát ở 13 NHTM cổ phần tiêu biểu có thực hiện tái cấu trúc, chưa bao phủ toàn bộ các tổ chức tín dụng trong hệ thống (như ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài, quỹ tín dụng nhân dân). Chuỗi số liệu dừng lại ở năm 2021, chưa phản ánh đầy đủ các tác động kinh tế vĩ mô và biến động tài chính phức tạp trong giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ hệ thống TCTD, cập nhật chuỗi dữ liệu thời gian đến các năm gần nhất, đồng thời áp dụng kết hợp thêm các phương pháp tham số như phân tích biên ngẫu nhiên (SFA) để so sánh đối chứng độ vững của kết quả ước lượng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học và Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng. Công trình đặc biệt có giá trị tham khảo ở phần thiết kế quy trình nghiên cứu định lượng hai bước (kết hợp DEA và mô hình Tobit) và phần tổng hợp chi tiết các thương vụ M&A, hợp nhất, tái cấp vốn của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2015.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng phương pháp nào để đo lường hiệu quả hoạt động của các NHTM?
Khóa luận sử dụng phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA) theo phương thức tiếp cận trung gian (intermediation approach). Mô hình gồm 3 biến đầu vào (tài sản cố định ròng $K$, chi phí nhân viên $L$, tổng vốn huy động $\text{DEPO}$) và 2 biến đầu ra (thu từ lãi $Y_1$, thu ngoài lãi $Y_2$) để xác định điểm hiệu quả kỹ thuật $\text{TE}$ nằm trong khoảng từ 0 đến 1.
2. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm những ngân hàng nào và trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 13 NHTM cổ phần Việt Nam đã thực hiện tái cấu trúc: BIDV, VietinBank, HDBank, LienVietPostBank, MSB, PVcomBank, SCB, SHB, Sacombank, TPBank, Vietcombank, VIB và VPBank. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong khoảng thời gian 14 năm từ năm 2007 đến năm 2021.
3. Hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thay đổi như thế nào trước và sau tái cấu trúc qua phân tích DEA?
Trước khi tái cấu trúc (2007–2011), đa số các NHTM đạt điểm hiệu quả cao ở mức 1 hoặc cận 1. Sau khi tái cấu trúc (2012–2021), không phải tất cả các ngân hàng đều đạt mức cận 1 do áp lực xử lý tài sản và mạng lưới sáp nhập, nhưng hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống được ổn định và dao động chủ yếu trong biên độ từ 0,5 đến 1,0.
4. Kết quả mô hình Tobit chỉ ra những biến số nào tác động đến hiệu quả hoạt động ngân hàng?
Mô hình Tobit chỉ ra cả 6 biến nghiên cứu đều có ý nghĩa thống kê: tỷ lệ an toàn vốn ($\text{CAR}$), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{EAR}$) và tốc độ tăng trưởng $\text{GDP}$ có tác động cùng chiều ($+$); trong khi tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$), tỷ lệ dư nợ cho vay trên vốn huy động ($\text{LDR}$) và lạm phát ($\text{CPI}$) có tác động ngược chiều ($-$) đến hiệu quả hoạt động.
5. Những thương vụ sáp nhập và hợp nhất ngân hàng tiêu biểu nào được phân tích chi tiết trong khóa luận?
Khóa luận phân tích các thương vụ sáp nhập gồm: Habubank vào SHB (2012), DaiABank vào HDBank (2013), SouthernBank vào Sacombank (2015), MHB vào BIDV (2015), MDB vào MaritimeBank (2015); cùng các thương vụ hợp nhất gồm: SCB - TinNghiaBank - Ficombank thành SCB (2011), LienVietBank hợp nhất VPSC thành LienVietPostBank (2011), và PVFC hợp nhất WesternBank thành PVcomBank (2013).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thanh Mai đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và phân tích thực nghiệm tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả hoạt động của 13 NHTM Việt Nam giai đoạn 2007–2021 thông qua việc kết hợp phương pháp DEA và mô hình hồi quy Tobit. Kết quả nghiên cứu khẳng định quá trình tái cấu trúc đã góp phần ổn định hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng trong biên độ 0,5–1,0, đồng thời chỉ ra mức độ ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê của các biến số quản trị nội tại và môi trường vĩ mô. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và hàm ý chính sách quan trọng cho công tác quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại và hoạch định lộ trình cơ cấu lại hệ thống tổ chức tín dụng tại Việt Nam.