Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế quốc gia, đóng vai trò trung gian tài chính kết nối các chủ thể kinh tế và tạo điều kiện cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều bất định như hậu quả của đại dịch Covid-19, căng thẳng địa chính trị Nga - Ukraine, áp lực lạm phát và suy thoái kinh tế, các ngân hàng trung ương trên thế giới đã liên tục điều chỉnh lãi suất điều hành để ổn định vĩ mô. Tại Việt Nam, hệ thống tài chính phụ thuộc lớn vào hệ thống ngân hàng thương mại (Nguyen và Nguyen, 2021). Nhằm ứng phó với các thách thức kinh tế, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã chủ động điều hành chính sách tiền tệ (CSTT) linh hoạt, kết hợp đồng bộ với các chính sách vĩ mô khác. Cụ thể, trong năm 2023, NHNN đã thực hiện 04 lần giảm lãi suất điều hành với mức giảm từ 0,5% đến 2,0%/năm để hỗ trợ phục hồi kinh tế, giữ mức tăng chỉ số giá tiêu dùng (CPI) ở 3,25%. Đồng thời, tỷ lệ nợ xấu nội bảng của 27/29 NHTM niêm yết trong quý III/2023 tăng từ 2,09% lên 2,24%, tạo áp lực lớn lên chất lượng tài sản và hiệu quả kinh doanh.

Mặc dù mối quan hệ giữa CSTT và hiệu quả hoạt động ngân hàng đã được đề cập trong một số công trình quốc tế, đây vẫn là chủ đề chưa đạt được sự đồng thuận thống nhất (Borio và cộng sự, 2017). Tác động của việc điều chỉnh lãi suất có thể mang lại hiệu ứng hai chiều: giảm lãi suất giúp giảm chi phí vốn và kích thích tăng trưởng tín dụng, nhưng cũng có thể làm thu hẹp thu nhập lãi thuần (NIM). Do đó, việc nghiên cứu tác động thực chứng của CSTT đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022 là cần thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của chính sách tiền tệ đến hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022; trên cơ sở đó đề xuất các khuyến nghị cho các nhà quản trị ngân hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định và xây dựng mô hình nghiên cứu về tác động của chính sách tiền tệ đến hiệu quả hoạt động các Ngân hàng Thương mại Việt Nam.
    2. Đánh giá mức độ và chiều hướng tác động của chính sách tiền tệ cùng các yếu tố kiểm soát đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Chính sách tiền tệ có tác động như thế nào đến hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022?
  2. Chiều hướng tác động (cùng chiều hay ngược chiều) của biến đại diện chính sách tiền tệ và các biến kiểm soát đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại được biểu hiện ra sao?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của chính sách tiền tệ đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 25 NHTM cổ phần tại Việt Nam đang hoạt động và niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán HOSE, HNX và thị trường UPCOM.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận tiếp cận khái niệm CSTT theo Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010 (Luật số 46/2010/QH12) và định nghĩa của Levy Yeyati và Sturzenegger (2010): CSTT là quá trình quản lý cung tiền và điều hành lãi suất của ngân hàng trung ương nhằm hướng tới các mục tiêu kinh tế vĩ mô gồm ổn định giá cả, toàn dụng lao động, tăng trưởng kinh tế, ổn định thị trường tài chính, ổn định lãi suất và tỷ giá hối đoái (Mishkin & Eakins, 2018; Mankiw, 2023). Các công cụ điều hành chính của NHNN bao gồm: tái cấp vốn, lãi suất, tỷ giá hối đoái, dự trữ bắt buộc và nghiệp vụ thị trường mở (OMO).

Cơ chế truyền dẫn CSTT đến khu vực ngân hàng được giải thích thông qua bốn kênh chính:

  1. Kênh lãi suất (Keynes): Thay đổi cung tiền làm biến động lãi suất ngắn hạn, dẫn truyền đến lãi suất trung - dài hạn, tác động đến chi phí vốn và quyết định đầu tư/tiêu dùng.
  2. Kênh giá cả tài sản: Thông qua Thuyết q của Tobin (Tobin's q) và Hiệu ứng của cải (Ando & Modigliani, 1963).
  3. Kênh tỷ giá hối đoái: Biến động chênh lệch lãi suất tác động đến cung cầu ngoại tệ và giá trị tài sản định danh ngoại tệ (Sanro & Taylor, 2001).
  4. Kênh tín dụng: Chính sách tiền tệ mở rộng làm tăng dự trữ và thanh khoản ngân hàng, qua đó thúc đẩy nguồn cung cho vay ra nền kinh tế (Bernanke & Gertler, 1995).

Về hiệu quả hoạt động ngân hàng, khóa luận tiếp cận theo phương pháp phi cấu trúc (Hughes & Mester, 2008; Lê Duy Khánh, 2023), sử dụng chỉ tiêu tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA - Return on Assets) làm thước đo chuẩn xác cho năng lực tạo lợi nhuận từ tài sản mà không chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi cấu trúc đòn bẩy tài chính như ROE.

$$\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$$

Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính (tổng quan y văn, tổng hợp dữ liệu) và định lượng thực nghiệm với dữ liệu bảng (panel data). Quy trình ước lượng được triển khai qua các bước:

  1. Thống kê mô tả các biến và phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson.
  2. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  3. Ước lượng các mô hình dữ liệu bảng cổ điển: Bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  4. Thực hiện kiểm định F-test (so sánh Pooled OLS và FEM), kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge test).
  5. Áp dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát dạng hệ thống (System GMM - Arellano & Bond, 1991; Blundell & Bond, 1998) để khắc phục triệt để các khuyết tật của mô hình như hiện tượng nội sinh của biến trễ, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Mức độ phù hợp của các biến công cụ được kiểm tra qua kiểm định Sargan/Hansen và kiểm định tự tương quan sai số bậc 1, bậc 2 (AR(1), AR(2)).

Mô hình hồi quy được thiết lập như sau:

$$\text{ROA}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{ROA}{i,t-1} + \beta_2 \text{SBVR}t + \beta_3 \text{SIZE}{i,t} + \beta_4 \text{NPL}{i,t} + \beta_5 \text{NOINT}{i,t} + \beta_6 \text{LIP}_{i,t} + \beta_7 \text{GDP}_t + \beta_8 \text{INF}t + \varepsilon{i,t}$$

Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Cách tính / Định nghĩa Kỳ vọng dấu
Biến phụ thuộc Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản $\text{ROA}$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản (%)
Biến độc lập Lãi suất tái cấp vốn $\text{SBVR}$ Lãi suất tái cấp vốn do NHNN công bố hàng năm (%) (+)
Biến kiểm soát (Ngân hàng) Quy mô ngân hàng $\text{SIZE}$ Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) (+)
Tỷ lệ nợ xấu $\text{NPL}$ Nợ xấu nhóm 3–5 / Tổng dư nợ cho vay (%) (-)
Thu nhập ngoài lãi $\text{NOINT}$ Thu nhập ngoài lãi / Tổng thu nhập hoạt động (%) (-)
Dự phòng rủi ro tín dụng $\text{LIP}$ Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng / Nợ xấu nhóm 3–5 (%) (-)
Biến kiểm soát (Vĩ mô) Tăng trưởng kinh tế $\text{GDP}$ Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) (+)
Tỷ lệ lạm phát $\text{INF}$ Tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng CPI hàng năm (%) (+)

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp dạng bảng cân bằng (balanced panel data) bao gồm 25 NHTM Việt Nam trong 11 năm (2012–2022), tạo ra $25 \times 11 = 275$ quan sát. Dữ liệu tài chính ngân hàng được trích xuất từ cơ sở dữ liệu FiinPro của Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của các ngân hàng; các trường hợp thiếu số liệu được đối soát bổ sung từ Vietstock. Dữ liệu vĩ mô (GDP, INF, lãi suất tái cấp vốn) được tổng hợp từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và cổng thông tin điện tử NHNN.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của khóa luận. Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ thực tiễn điều hành CSTT của NHNN trước các cú sốc vĩ mô (khủng hoảng 2008, đại dịch Covid-19, căng thẳng địa chính trị quốc tế) và sự biến động hiệu quả kinh doanh của các NHTM Việt Nam. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 02 mục tiêu cụ thể, 02 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu (25 ngân hàng niêm yết, giai đoạn 2012–2022), phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu có liên quan

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về CSTT (khái niệm, mục tiêu cuối cùng, mục tiêu trung gian, mục tiêu hoạt động, các công cụ điều hành và 4 kênh truyền dẫn). Đồng thời, chương này làm rõ các khái niệm về hiệu quả hoạt động NHTM theo hai hướng tiếp cận cấu trúc và phi cấu trúc, phân tích ý nghĩa của các chỉ tiêu ROA, ROE, NIM theo chuẩn đánh giá của Moody's.

Chương 2 tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Borio et al., 2017; Kumar et al., 2020; Bikker & Vervliet, 2018; Cruz-García, 2020; Mbabazize et al., 2020; Shirya et al., 2023; Ekpung et al., 2015) và các nghiên cứu trong nước (Lê Duy Khánh, 2023; Nguyen et al., 2017; Ha & Quyen, 2018). Từ đó, chương chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về tính phân kỳ trong kết quả tác động của lãi suất điều hành đến ROA tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2012–2022.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình 6 bước thực hiện nghiên cứu kinh tế lượng bằng phần mềm STATA 17.0. Tác giả mô tả chi tiết phương thức đo lường của 8 biến số trong mô hình, xây dựng các giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_7$, thiết lập ma trận kỳ vọng dấu và thuyết minh các bước kiểm định thống kê: ma trận tương quan, kiểm định đa cộng tuyến VIF, hồi quy OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, kiểm định khuyết tật mô hình và phương pháp khắc phục bằng hồi quy Moment tổng quát GMM.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố các kết quả tính toán thực nghiệm từ mẫu 275 quan sát:

  • Thống kê mô tả: Biến phụ thuộc ROA có giá trị trung bình 0,92928% (độ lệch chuẩn 0,71667%), giá trị cao nhất đạt 19,7% (ngân hàng SGB năm 2012) và thấp nhất là 0,01% (ngân hàng NVB năm 2022, khi lợi nhuận sau thuế chỉ đạt 8 tỷ đồng). Lãi suất tái cấp vốn (SBVR) có giá trị trung bình 6,136%, dao động từ mức thấp nhất 4,0% (giai đoạn 2021–2022) đến mức cao nhất trong năm 2012. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) trung bình đạt 2,10185% (cao nhất là NVB năm 2012 với 5,74%, thấp nhất là TPB năm 2022). Tỷ lệ trích lập dự phòng (LIP) trung bình 80,7% (biến động từ 0% đến 489%). Thu nhập ngoài lãi (NOINT) trung bình đạt 23,25% (dao động từ -17,42% đến 358%). Quy mô tài sản (SIZE) trung bình là 14,163 (ngân hàng lớn nhất là BID năm 2022 đạt 15,3265; nhỏ nhất là SGB). Biến vĩ mô GDP trung bình đạt 5,23% (cao nhất 7,076% năm 2018, thấp nhất 2,576%) và lạm phát INF trung bình đạt 4,23%.
  • Kết quả hồi quy: Phân tích tương quan và kiểm định cho thấy mô hình xuất hiện các khuyết tật tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Khi ước lượng bằng phương pháp GMM, kết quả chỉ ra biến đại diện CSTT (SBVR) có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến ROA, trái với kỳ vọng ban đầu ($H_1$). Các biến kiểm soát NPL, LIP, INF có tác động ngược chiều đến ROA; trong khi NOINT, SIZE và GDP có tác động cùng chiều đến ROA.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ mô hình thực nghiệm, đề xuất các khuyến nghị cụ thể cho ban điều hành các NHTM nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động trong bối cảnh điều hành CSTT của NHNN, đồng thời chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu và gợi ý hướng mở rộng cho các công trình tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Kết quả ước lượng thông qua phương pháp Moment tổng quát (GMM) trên phần mềm STATA 17.0 đối với 25 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2022 được tổng hợp như sau:

Biến nghiên cứu Ký hiệu Kỳ vọng lý thuyết Kết quả thực nghiệm GMM Chiều hướng tác động thực tế
Lãi suất tái cấp vốn $\text{SBVR}$ (+) Ngược chiều (-) Tăng lãi suất tái cấp vốn làm giảm ROA của NHTM
Quy mô ngân hàng $\text{SIZE}$ (+) Cùng chiều (+) Ngân hàng quy mô lớn có hiệu quả sinh lời cao hơn nhờ lợi thế quy mô
Tỷ lệ nợ xấu $\text{NPL}$ (-) Ngược chiều (-) Nợ xấu tăng làm suy giảm chất lượng tài sản và lợi nhuận ngân hàng
Thu nhập ngoài lãi $\text{NOINT}$ (-) Cùng chiều (+) Đa dạng hóa nguồn thu ngoài tín dụng giúp cải thiện ROA
Dự phòng rủi ro tín dụng $\text{LIP}$ (-) Ngược chiều (-) Chi phí trích lập dự phòng rủi ro tăng bào mòn lợi nhuận sau thuế
Tăng trưởng kinh tế $\text{GDP}$ (+) Cùng chiều (+) Kinh tế tăng trưởng tạo môi trường thuận lợi mở rộng tín dụng và sinh lời
Tỷ lệ lạm phát $\text{INF}$ (+) Ngược chiều (-) Lạm phát cao gia tăng chi phí hoạt động và rủi ro tín dụng, giảm ROA

Giải pháp và khuyến nghị chính sách của tác giả

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất các nhóm hàm ý chính sách cho các nhà quản trị NHTM Việt Nam:

  1. Chủ động thích ứng với biến động lãi suất điều hành: Do lãi suất tái cấp vốn tác động ngược chiều lên ROA, ngân hàng cần linh hoạt tái cấu trúc kỳ hạn của tài sản nợ và tài sản có, tối ưu hóa chi phí huy động vốn để bảo toàn biên lãi ròng (NIM) khi NHNN điều chỉnh lãi suất.
  2. Kiểm soát chất lượng tín dụng và nợ xấu: Nâng cao năng lực thẩm định tín dụng, thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro nhằm duy trì tỷ lệ NPL ở mức an toàn, hạn chế áp lực gia tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LIP).
  3. Đẩy mạnh đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi (NOINT): Phát triển các mảng dịch vụ thanh toán, ngân hàng số, dịch vụ bảo hiểm và tư vấn tài chính nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào thu nhập lãi thuần.
  4. Tận dụng lợi thế kinh tế nhờ quy mô: Mở rộng quy mô tổng tài sản (SIZE) một cách bền vững gắn liền với nâng cao năng lực quản trị rủi ro và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Đóng góp khoa học của đề tài

  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của chính sách tiền tệ (thông qua công cụ lãi suất tái cấp vốn) đến hiệu quả sinh lời (ROA) của hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn 11 năm (2012–2022).
  • Khắc phục các khuyết tật nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi của dữ liệu tài chính ngân hàng bằng kỹ thuật ước lượng GMM trên dữ liệu bảng động.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp các nhà quản trị ngân hàng nhận diện rõ mức độ ảnh hưởng của các biến số nội tại và môi trường kinh tế vĩ mô đến hiệu quả hoạt động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi chỉ tiêu đại diện: Khóa luận chỉ sử dụng một chỉ tiêu duy nhất đại diện cho CSTT là lãi suất tái cấp vốn (SBVR) và một chỉ tiêu đại diện cho hiệu quả hoạt động là ROA, chưa kết hợp các công cụ khác như cung tiền M2, tỷ lệ dự trữ bắt buộc hay chỉ tiêu lợi nhuận ROE, NIM.
  • Quy mô mẫu nghiên cứu: Giới hạn trong phạm vi 25 NHTM niêm yết có đầy đủ báo cáo tài chính liên tục trong 11 năm, chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng liên doanh đang hoạt động tại Việt Nam.
  • Nguồn dữ liệu: Một số chỉ tiêu bị gián đoạn hoặc thiếu hụt cục bộ phải bù đắp từ các nguồn công khai thứ cấp (Vietstock).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng thêm các biến số đại diện cho CSTT (cung tiền M2, lãi suất thị trường liên ngân hàng, tỷ lệ dự trữ bắt buộc) và bổ sung các biến phụ thuộc như ROE, NIM để đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động.
  • Mở rộng phạm vi không gian sang toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng và cập nhật chuỗi thời gian sau năm 2022.
  • Thực hiện phân tích so sánh phân nhóm (ngân hàng có vốn nhà nước chi phối so với ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân) để kiểm định sự khác biệt trong mức độ nhạy cảm đối với CSTT.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu tác động của chính sách vĩ mô đến hoạt động ngân hàng.
  • Người làm nghiên cứu định lượng thực nghiệm: Cung cấp quy trình xử lý dữ liệu bảng động và cú pháp thực hiện các bước kiểm định (VIF, Hausman, Modified Wald, Wooldridge) và ước lượng GMM trên phần mềm STATA 17.0.
  • Nhà phân tích tài chính và quản trị ngân hàng: Cung cấp các số liệu thống kê mô tả chi tiết về thực trạng nợ xấu, quy mô tài sản, tỷ lệ dự phòng và cấu trúc thu nhập của 25 ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2012–2022.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng biến số nào để đại diện cho chính sách tiền tệ và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại?
Khóa luận sử dụng lãi suất tái cấp vốn của NHNN ($\text{SBVR}$) làm biến độc lập đại diện cho chính sách tiền tệ và tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA}$) làm biến phụ thuộc đại diện cho hiệu quả hoạt động của NHTM.

2. Mẫu dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập với quy mô và khung thời gian như thế nào?
Dữ liệu là dạng bảng cân bằng gồm 25 NHTM Việt Nam niêm yết trên các sàn chứng khoán (HOSE, HNX, UPCOM) trong giai đoạn 11 năm (2012–2022), tạo ra tổng số 275 quan sát, được thu thập từ hệ thống FiinPro, báo cáo tài chính kiểm toán và Tổng cục Thống kê.

3. Phương pháp kinh tế lượng chính được sử dụng trong khóa luận là gì và nhằm giải quyết vấn đề gì?
Khóa luận sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát (GMM - Generalized Method of Moments) trên phần mềm STATA 17.0. Phương pháp này được chọn nhằm xử lý triệt để hiện tượng nội sinh của biến trễ, hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan thường gặp trong mô hình dữ liệu bảng động.

4. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm về tác động của lãi suất tái cấp vốn ($\text{SBVR}$) đến $\text{ROA}$ có điểm gì đáng chú ý?
Mặc dù giả thuyết nghiên cứu ban đầu kỳ vọng tác động cùng chiều ($H_1$), kết quả hồi quy thực nghiệm bằng phương pháp GMM chỉ ra rằng lãi suất tái cấp vốn ($\text{SBVR}$) có tác động ngược chiều (tiêu cực) có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA}$) của các NHTM Việt Nam.

5. Trong các yếu tố nội tại của ngân hàng, những biến số nào có tác động tích cực và tiêu cực đến $\text{ROA}$?
Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$) và thu nhập ngoài lãi ($\text{NOINT}$) có tác động cùng chiều (tích cực) đến $\text{ROA}$. Ngược lại, tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$) và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng ($\text{LIP}$) có tác động ngược chiều (tiêu cực) đến $\text{ROA}$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hoàng Linh Chi đã đánh giá thực nghiệm tác động của chính sách tiền tệ đến hiệu quả hoạt động của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012–2022. Thông qua phương pháp ước lượng GMM trên dữ liệu bảng động, nghiên cứu chỉ ra lãi suất tái cấp vốn, tỷ lệ nợ xấu, dự phòng rủi ro và lạm phát có tác động ngược chiều đến chỉ số ROA, trong khi quy mô tài sản, thu nhập ngoài lãi và tăng trưởng GDP mang lại tác động cùng chiều. Kết quả này cung cấp cơ sở thực chứng quan trọng để các nhà quản trị ngân hàng xây dựng chiến lược quản trị rủi ro lãi suất, kiểm soát nợ xấu và đa dạng hóa nguồn thu trong môi trường chính sách tiền tệ biến động.