Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam giai đoạn 2018-2023" của tác giả Nguyễn Thị Quyên (Khoa Ngân hàng, Học viện Ngân hàng; người hướng dẫn: TS. Bùi Tín Nghị) tập trung giải quyết bài toán đo lường và đánh giá các yếu tố tác động đến hiệu quả sinh lời của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam trong một giai đoạn có nhiều biến động kinh tế sâu sắc.

1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Ngành ngân hàng đóng vai trò là huyết mạch tài chính của nền kinh tế, thực hiện chức năng trung gian huy động các nguồn tiền nhàn rỗi và cung cấp vốn cho các chủ thể thiếu vốn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đối với bản thân mỗi NHTM, tối đa hóa lợi nhuận và nâng cao khả năng sinh lời (KNSL) là mục tiêu cốt lõi nhằm đảm bảo sự ổn định, an toàn và phát triển bền vững.

Trong giai đoạn 2018-2023, hệ thống kinh tế thế giới và Việt Nam đối mặt với nhiều cú sốc lớn, tiêu biểu là sự bùng phát của đại dịch Covid-19, sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, xung đột địa chính trị Nga - Ukraine làm gia tăng giá năng lượng, cùng áp lực lạm phát và chính sách thắt chặt tiền tệ của các ngân hàng trung ương trên thế giới. Tại Việt Nam, các NHTM vừa phải thực hiện nhiệm vụ hỗ trợ nền kinh tế thông qua việc giảm lãi suất, cơ cấu lại nợ cho khách hàng, vừa phải đối mặt với nguy cơ nợ xấu gia tăng và áp lực co hẹp biên thu nhập lãi (NIM). Đồng thời, sự phát triển mạnh mẽ của ngân hàng số đã tạo ra những thay đổi căn bản trong cơ cấu thu nhập và chi phí của các tổ chức tín dụng. Xuất phát từ bối cảnh đó, việc đánh giá định lượng các nhân tố tác động đến KNSL của NHTM giai đoạn 2018-2023 là yêu cầu thực tiễn cấp thiết.

2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến KNSL của các NHTM Việt Nam; sử dụng các mô hình hồi quy kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố, từ đó đề xuất các khuyến nghị, giải pháp nhằm nâng cao KNSL cho hệ thống NHTM.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các chỉ số đo lường KNSL cùng các nhân tố ảnh hưởng đến KNSL của NHTM.
    2. Phân tích thực trạng kinh tế vĩ mô và kết quả hoạt động kinh doanh, KNSL của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2018-2023.
    3. Xây dựng mô hình định lượng, kiểm định và lượng hóa mối quan hệ giữa các nhân tố vi mô, vĩ mô với KNSL của NHTM.
    4. Đề xuất các giải pháp đối với NHTM và kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước (NHNN) nhằm nâng cao KNSL của hệ thống ngân hàng.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. KNSL của NHTM được hiểu như thế nào và bao gồm những chỉ số đo lường nào? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến KNSL của NHTM?
    2. Thực trạng hoạt động kinh doanh và KNSL của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2018-2023 diễn biến ra sao dưới tác động của bối cảnh kinh tế vĩ mô?
    3. Mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố bên trong và bên ngoài đến KNSL của các NHTM Việt Nam được thể hiện như thế nào qua mô hình hồi quy?
    4. Cần thực hiện những giải pháp và khuyến nghị nào để nâng cao KNSL cho các NHTM tại Việt Nam?

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các NHTM tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 25 NHTM tại Việt Nam có quy mô tổng tài sản tính đến năm 2023 đạt trên 100 nghìn tỷ đồng (bao gồm: ABB, ACB, BAB, BIDV, BVB, CTG, EIB, HDB, KLB, LPB, MBB, MSB, NAB, NVB, OCB, PGB, SGP, SHB, SSB, STB, TCB, TPB, VCB, VIB, VPB).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian 6 năm, từ năm 2018 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp định lượng thực nghiệm ứng dụng kinh tế lượng trên dữ liệu bảng (Panel Data).

1. Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu vận dụng các lý thuyết quản trị ngân hàng hiện đại và các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam:

  • Khái niệm NHTM: Định nghĩa theo Nghị định số 59/2009/NĐ-CP của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của NHTM và giáo trình Quản trị Ngân hàng (Đỗ Thị Kim Hảo và cộng sự, 2022).
  • Khái niệm và thước đo KNSL: Tiếp cận theo các nghiên cứu của Nguyễn Thị Xuân Liễu (2010) và Nguyễn Thị Thu Hiền (2017). Ba chỉ số chính được xem xét gồm:
    • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân: $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$
    • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân: $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$
    • Tỷ lệ thu nhập lãi thuần cận biên (theo Thông tư số 52/2018/TT-NHNN): $\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập lãi thuần}}{\text{Tài sản có sinh lãi bình quân}}$
  • Các chính sách cơ cấu nợ: Thông tư 01/2020/TT-NHNN và Thông tư 14/2021/TT-NHNN của NHNN về cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm lãi phí, giữ nguyên nhóm nợ nhằm hỗ trợ khách hàng chịu ảnh hưởng bởi dịch Covid-19.

2. Mô hình và giả thiết nghiên cứu

Tác giả thiết lập hai phương trình hồi quy đại diện cho hai biến phụ thuộc đo lường KNSL ($\text{ROA}{it}$ và $\text{ROE}{it}$):

$$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{ETA}{it} + \beta_3 \text{LTA}{it} + \beta_4 \text{CIR}{it} + \beta_5 \text{LLP}{it} + \beta_6 \text{INF}{it} + e{it}$$

$$\text{ROE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{ETA}{it} + \beta_3 \text{LTA}{it} + \beta_4 \text{CIR}{it} + \beta_5 \text{LLP}{it} + \beta_6 \text{INF}{it} + e{it}$$

Bảng tổng hợp biến số và giả thiết kỳ vọng:

Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Cách tính toán Kỳ vọng tác động
Phụ thuộc Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản $\text{ROA}$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân -
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu $\text{ROE}$ Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân -
Độc lập vi mô Quy mô ngân hàng $\text{LnSIZE}$ Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{TTS})$) Dương (+)
Quy mô vốn chủ sở hữu $\text{ETA}$ Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản Dương (+)
Tỷ lệ cho vay khách hàng $\text{LTA}$ Dư nợ cho vay khách hàng / Tổng tài sản Dương (+)
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập $\text{CIR}$ Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động Âm (-)
Rủi ro tín dụng (Dự phòng rủi ro) $\text{LLP}$ Dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng tài sản Âm (-)
Độc lập vĩ mô Tỷ lệ lạm phát $\text{INF}$ Tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng ($\text{CPI}_t$) Dương (+)

3. Phương pháp xử lý dữ liệu và kiểm định kinh tế lượng

  • Dữ liệu nghiên cứu: Thu thập từ Báo cáo tài chính (BCTC) hợp nhất đã được kiểm toán của 25 NHTM công bố chính thức, kết hợp dữ liệu từ Vietstock, Tổng cục Thống kê, NHNN và SSI Iboard. Mẫu nghiên cứu tạo thành dữ liệu bảng cân bằng với $25 \times 6 = 150$ quan sát.
  • Quy trình định lượng trên phần mềm Stata 17:
    1. Thống kê mô tả đặc trưng mẫu (GTTB, ĐLC, GTNN, GTLN) và ma trận tương quan Pearson để phát hiện sớm đa cộng tuyến.
    2. Hồi quy mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS) và kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    3. Ước lượng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    4. Sử dụng kiểm định F-Test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
    5. Kiểm định khuyết tật mô hình FEM: Kiểm định Wooldridge kiểm tra tự tương quan (TTQ) và kiểm định Wald kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi (PSSSTĐ).
    6. Sử dụng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của NHTM

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về NHTM:

  • Khái niệm và hoạt động kinh doanh: Làm rõ các hoạt động chính của NHTM bao gồm nhận tiền gửi, cấp tín dụng (cho vay, chiết khấu, bảo lãnh...), cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản và các hoạt động kinh doanh khác (quản lý tiền mặt, tư vấn tài chính, kinh doanh chứng khoán, bảo hiểm...).
  • Bản chất KNSL: Phân tích KNSL như thước đo phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn lực và năng lực quản trị của ban điều hành ngân hàng. Làm rõ công thức, ý nghĩa tài chính của các chỉ số ROA, ROE và NIM.
  • Các nhân tố tác động: Phân loại và phân tích cơ chế tác động của 5 nhân tố vi mô (quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu, dư nợ cho vay, chi phí hoạt động, dự phòng rủi ro tín dụng) và 2 nhân tố vĩ mô (tăng trưởng kinh tế GDP, lạm phát).
  • Tổng quan nghiên cứu: Tổng thuật các công trình quốc tế (Athanasoglou, 2008; Elouali & Oubdi, 2018; Bashar Abu Khalaf & Antoine B. Awad, 2022; Saragih, 2023) và trong nước (Đoàn Việt Hùng, 2016; Nguyễn Thanh Phương & Đặng Thị Lan Phương, 2022; Hồ Thị Lam & Nguyễn Ngọc Hoàng Anh, 2022). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây chưa bao quát giai đoạn sau đại dịch Covid-19 và bối cảnh biến động địa chính trị toàn cầu 2022-2023 tại Việt Nam.

Chương 2: Khái quát thực trạng kinh doanh và khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2018-2023

Chương 2 mô tả chi tiết diễn biến vĩ mô và bức tranh hoạt động của ngành ngân hàng Việt Nam qua 6 năm:

  • Bối cảnh kinh tế vĩ mô:
    • Tăng trưởng GDP: Đạt 7,02% năm 2019, sau đó sụt giảm sâu xuống 2,58% năm 2021 do đại dịch Covid-19; phục hồi mạnh mẽ lên 8,02% năm 2022 và đạt 5,05% năm 2023 (quy mô GDP tăng từ 406 tỷ USD lên 430 tỷ USD).
    • Lạm phát CPI: Được kiểm soát tốt dưới 4% trong phần lớn giai đoạn (năm 2020 đạt 3,23%; năm 2021 đạt 1,84% - mức thấp nhất trong 6 năm; năm 2022-2023 chịu áp lực tăng trở lại do biến động giá nhiên liệu thế giới).
  • Thực trạng ngành ngân hàng:
    • Tính đến 28/01/2024, hệ thống có 49 ngân hàng (4 NH 100% vốn Nhà nước, 31 NHTM cổ phần, 9 NH 100% vốn nước ngoài, 2 NH chính sách, 1 NH Hợp tác xã, 2 NH Liên doanh). Nhóm 4 NHTM có vốn Nhà nước (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank) chiếm hơn một nửa tổng tài sản toàn hệ thống, với quy mô mỗi ngân hàng vượt 1 triệu tỷ đồng vào năm 2023. Có 5 NHTM cổ phần có vốn chủ sở hữu vượt 100.000 tỷ đồng (Vietcombank, BIDV, Techcombank, VPBank, VietinBank).
    • Tăng trưởng tín dụng: Biến động từ 13,65% (2019) giảm xuống 12,17% (2020), phục hồi trong năm 2021-2022 và chậm lại trong năm 2023 do NHNN kiểm soát chặt tín dụng vào bất động sản, chứng khoán.
    • Tăng trưởng huy động vốn: Giảm từ 13,45% xuống mức đáy 5,99% năm 2022, sau đó tăng mạnh trở lại đạt 14,05% năm 2023 (BIDV tăng 16,5%; VietinBank tăng 13,7%; Vietcombank tăng 12,1%).
    • Nợ xấu và trích lập DPRR: Được kiểm soát ở mức thấp trong giai đoạn 2019-2021 nhờ Thông tư 01 và Thông tư 14 (nhiều ngân hàng duy trì nợ xấu dưới 1% năm 2020 như Techcombank 0,5%, Vietcombank, ACB, BacABank, VietinBank); tuy nhiên nợ xấu tăng nhanh trong năm 2023 khi chính sách giữ nguyên nhóm nợ hết hiệu lực.
    • KNSL (ROA, ROE, NIM): ROE toàn ngành sụt giảm năm 2020 xuống 17,31% (từ 19,17% năm 2019), sau đó phục hồi trong năm 2021-2022 nhờ tăng thu nhập ngoài lãi và số hóa hoạt động. NIM tăng đạt đỉnh lịch sử vào năm 2021 và nửa đầu năm 2022, nhưng chịu áp lực thu hẹp trong năm 2023 do chi phí vốn huy động cao chưa tiêu thụ hết trong khi lãi suất cho vay giảm theo định hướng hỗ trợ nền kinh tế.
    • Số hóa ngân hàng năm 2023: Kênh Internet đạt gần 2 tỷ giao dịch (>52 triệu tỷ đồng); kênh Mobile đạt hơn 7 tỷ giao dịch (>49 triệu tỷ đồng); thanh toán qua mã QR đạt gần 183 triệu giao dịch (>116 nghìn tỷ đồng).

Chương 3: Xây dựng phương pháp nghiên cứu - Mô hình đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến KNSL của các NHTM

Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình thực nghiệm kinh tế lượng:

  • Mô tả chi tiết cách xây dựng bộ dữ liệu bảng gồm 150 quan sát từ 25 NHTM.
  • Thực hiện thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến qua VIF (Mean VIF = 1,56 < 5).
  • Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F-Test ($\text{Prob} > F = 0,0000$) bác bỏ Pooled OLS, chọn FEM; kiểm định Hausman ($\text{Prob} > \text{chi2} = 0,0000$) bác bỏ REM, chọn FEM.
  • Thực hiện kiểm định khuyết tật trên mô hình FEM: Kiểm định Wooldridge cho thấy mô hình không mắc hiện tượng tự tương quan ($\text{Prob} > F = 0,05$), nhưng kiểm định Wald cho thấy mô hình mắc hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($\text{Prob} > \text{chi2} = 0,0000$).
  • Ước lượng mô hình FGLS để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi, thu được kết quả ước lượng vững.

Chương 4: Một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng sinh lời của các NHTM

Dựa trên kết quả định lượng và bối cảnh thực tế, chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Về phía các NHTM:
    1. Kiểm soát và tối ưu hóa chi phí hoạt động (CIR): Tăng cường tự động hóa quy trình, đẩy mạnh ngân hàng số để giảm chi phí vận hành chi nhánh truyền thống.
    2. Nâng cao chất lượng tín dụng và quản trị rủi ro (LLP): Thẩm định chặt chẽ hồ sơ vay vốn, theo dõi dòng tiền sau giải ngân, trích lập dự phòng đầy đủ theo chuẩn mực.
    3. Tăng cường quy mô vốn chủ sở hữu (ETA): Giữ lại lợi nhuận để tăng vốn điều lệ, phát hành cổ phiếu nhằm tạo bộ đệm vốn vững chắc đáp ứng chuẩn Basel II/Basel III.
    4. Cơ cấu lại danh mục tài sản sinh lời (LTA): Cân đối kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và cho vay để đảm bảo thanh khoản và tối ưu hóa NIM.
  • Về phía Ngân hàng Nhà nước:
    1. Điều hành chính sách tiền tệ, lãi suất linh hoạt, phối hợp hài hòa với chính sách tài khóa để kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.
    2. Giám sát an toàn hệ thống, điều tiết room tín dụng hợp lý, tránh tăng trưởng nóng vào các lĩnh vực rủi ro cao.
    3. Hoàn thiện khung khổ pháp lý cho hoạt động ngân hàng số và xử lý nợ xấu.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thống kê mô tả và kiểm định mô hình

Bảng thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu (150 quan sát, 2018-2023):

Biến số Đơn vị tính / Diễn giải Số quan sát Giá trị trung bình (GTTB) Độ lệch chuẩn (ĐLC) Giá trị nhỏ nhất (GTNN) Giá trị lớn nhất (GTLN)
ROE Tỷ suất sinh lời trên VCSH 150 0,1344 (13,44%) 0,0673 0,0001 (0,01%) 0,2638 (26,38%)
ROA Tỷ suất sinh lời trên TTS 150 0,0119 (1,19%) 0,0074 0,0001 (0,01%) 0,0326 (3,26%)
INF Tỷ lệ lạm phát (%) 150 2,9663% 0,5526 1,8347% 3,5396%
CIR Tỷ lệ chi phí trên thu nhập 150 0,4550 (45,50%) 0,1407 0,1544 (15,44%) 0,8745 (87,45%)
ETA Tỷ lệ VCSH trên TTS 150 0,0871 (8,71%) 0,0301 0,0415 (4,15%) 0,1710 (17,10%)
LTA Tỷ lệ cho vay trên TTS 150 0,6401 (64,01%) 0,0762 0,3539 (35,39%) 0,8006 (80,06%)
LnSIZE Logarit tự nhiên TTS 150 33,1401 1,1043 30,6453 35,3721 (BIDV, 2023)
LLP Dự phòng rủi ro trên TTS 150 0,01381 (1,38%) 0,0047 0,0076 (0,76%) 0,0323 (3,23%)

Bảng tổng hợp kết quả các kiểm định kinh tế lượng:

Kiểm định Mục đích kiểm định Giá trị thống kê / Prob Kết luận kỹ thuật Lựa chọn mô hình
VIF Kiểm tra đa cộng tuyến Mean VIF = 1,56 (Max VIF: SIZE = 2,38) Tất cả VIF < 5, không có đa cộng tuyến nghiêm trọng Mô hình đảm bảo
F-Test So sánh Pooled OLS và FEM $\text{Prob} > F = 0,0000$ (cho cả ROA và ROE) Bác bỏ H0, chấp nhận H1 Chọn mô hình FEM
Hausman So sánh FEM và REM $\text{Prob} > \text{chi2} = 0,0000$ (cho cả ROA và ROE) Bác bỏ H0, chấp nhận H1 Chọn mô hình FEM
Wooldridge Kiểm tra tự tương quan $\text{Prob} > F = 0,05$ Chấp nhận H0 Không có tự tương quan
Wald test Kiểm tra phương sai thay đổi $\text{Prob} > \text{chi2} = 0,0000$ Bác bỏ H0, chấp nhận H1 Có hiện tượng PSSSTĐ
Ước lượng FGLS Xử lý khuyết tật mô hình Khắc phục triệt để PSSSTĐ Ước lượng không chệch và hiệu quả Mô hình FGLS tối ưu

2. Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật và thực tiễn: Cập nhật bộ dữ liệu thực nghiệm mới nhất giai đoạn 2018-2023, phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh tế trước, trong và sau đại dịch Covid-19, bối cảnh xung đột Nga - Ukraine và làn sóng chuyển đổi số ngành ngân hàng.
  • Về mặt phương pháp luận: Thực hiện đầy đủ quy trình kiểm định kinh tế lượng từ Pooled OLS, FEM, REM đến FGLS, xử lý triệt để hiện tượng phương sai sai số thay đổi, đảm bảo tính vững của các ước lượng thống kê.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 25 NHTM có tổng tài sản trên 100 nghìn tỷ đồng, chưa bao quát toàn bộ 49 tổ chức tín dụng trong hệ thống (chưa tính đến nhóm ngân hàng quy mô nhỏ, ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài).
    • Chuỗi thời gian nghiên cứu gồm 6 năm (2018-2023) với 150 quan sát; dung lượng mẫu có thể được mở rộng hơn nếu kéo dài chuỗi thời gian.
    • Mô hình hồi quy mới chỉ đưa vào một biến vĩ mô là tỷ lệ lạm phát (INF); các biến vĩ mô khác như tốc độ tăng trưởng GDP, lãi suất tái cấp vốn, tỷ giá hối đoái mới dừng lại ở mức phân tích định tính tại chương 2.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống NHTM tại Việt Nam và kéo dài giai đoạn nghiên cứu.
    • Bổ sung các biến số vĩ mô và các biến đo lường mức độ số hóa ngân hàng (tỷ lệ giao dịch số, chi phí đầu tư công nghệ), cũng như các chỉ tiêu an toàn vốn theo chuẩn mực Basel III vào mô hình hồi quy.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp luận phân tích tài chính và quy trình xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) trên Stata.
    • Các nhà phân tích tài chính, chuyên viên phân tích ngành ngân hàng tại các công ty chứng khoán, quỹ đầu tư cần tài liệu tổng hợp số liệu ngành giai đoạn 2018-2023.
    • Cán bộ quản trị rủi ro, ban điều hành tại các NHTM tham khảo trong việc hoạch định chiến lược quản lý chi phí (CIR), quy mô vốn chủ sở hữu (ETA) và quản trị dự phòng rủi ro (LLP).
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình 6 bước kiểm định mô hình kinh tế lượng từ Pooled OLS qua kiểm định F-Test, Hausman, Wooldridge, Wald đến FGLS; cùng hệ thống số liệu chi tiết về thực trạng nợ xấu, cơ cấu tín dụng, huy động và tỷ lệ NIM của ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2018-2023.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các chỉ số nào để đại diện cho khả năng sinh lời của NHTM?

Tác giả sử dụng hai chỉ số chính làm biến phụ thuộc trong mô hình hồi quy định lượng là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROE). Ngoài ra, tại chương 1 và chương 2, tác giả phân tích bổ trợ chỉ số Tỷ lệ thu nhập lãi thuần cận biên (NIM) theo Thông tư 52/2018/TT-NHNN để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh tiền tệ cốt lõi.

2. Mẫu nghiên cứu định lượng gồm bao nhiêu quan sát và được lựa chọn theo tiêu chí nào?

Mẫu nghiên cứu gồm 150 quan sát thu thập từ 25 NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 6 năm (2018-2023). Tiêu chí lựa chọn mẫu là các NHTM có quy mô tổng tài sản tính đến năm 2023 đạt trên 100 nghìn tỷ đồng và có đầy đủ BCTC hợp nhất đã kiểm toán công bố công khai.

3. Tại sao tác giả phải sử dụng mô hình FGLS thay vì FEM hay Pooled OLS?

Sau khi kiểm định F-Test ($\text{Prob} > F = 0,0000$) và Hausman ($\text{Prob} > \text{chi2} = 0,0000$), mô hình FEM được lựa chọn là phù hợp hơn Pooled OLS và REM. Tuy nhiên, khi kiểm định khuyết tật trên mô hình FEM, kiểm định Wald phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($\text{Prob} > \text{chi2} = 0,0000$). Do đó, tác giả sử dụng mô hình hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục khuyết tật này nhằm thu được ước lượng vững và hiệu quả.

4. Giá trị trung bình của ROA, ROE, CIR và ETA trong mẫu 25 NHTM giai đoạn 2018-2023 là bao nhiêu?

Theo bảng thống kê mô tả (Bảng 3.2), giá trị trung bình của ROA đạt 1,19% (dao động từ 0,01% đến 3,26%); ROE trung bình đạt 13,44% (dao động từ 0,01% đến 26,38%); tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) trung bình đạt 45,50% (dao động từ 15,44% đến 87,45%); và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA) trung bình đạt 8,71% (dao động từ 4,15% đến 17,10%).

5. Thông tư nào của NHNN đã hỗ trợ các ngân hàng kiểm soát nợ xấu trong đại dịch Covid-19 giai đoạn 2020-2022?

Đó là Thông tư số 01/2020/TT-NHNN và Thông tư số 14/2021/TT-NHNN của NHNN, cho phép các NHTM cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm lãi phí và giữ nguyên nhóm nợ đối với các khách hàng bị ảnh hưởng bởi dịch Covid-19, giúp tỷ lệ nợ xấu trên sổ sách giai đoạn 2020-2021 duy trì ở mức thấp trước khi chính sách này hết hiệu lực vào cuối tháng 6/2022.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quyên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng KNSL của 25 NHTM Việt Nam giai đoạn 2018-2023 trong bối cảnh chịu tác động kép từ đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế thế giới. Thông qua quy trình thực nghiệm kinh tế lượng chặt chẽ với mô hình FGLS trên dữ liệu bảng 150 quan sát, nghiên cứu đã lượng hóa rõ nét vai trò của các nhân tố quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu, dư nợ cho vay, chi phí hoạt động, dự phòng rủi ro và lạm phát đối với ROA và ROE. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học tin cậy để đề xuất các giải pháp quản trị chi phí, nâng cao chất lượng tín dụng, củng cố đệm vốn cho các NHTM và hoàn thiện chính sách điều hành từ phía Ngân hàng Nhà nước.