Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại việt nam trong giai đoạn 2018 2023

Phân tích các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2018-2023. Nghiên cứu chuyên sâu về tài chính ngân hàng.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

72
39
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA NHTM

1.1. Cơ sở lý luận về khả năng sinh lời

1.1.1. Khái niệm và các hoạt động kinh doanh của ngân hàng

1.1.2. Khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại

1.1.3. Chỉ số đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại

1.2. Các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại

1.2.1. Nhân tố bên trong (Vi mô)

1.2.2. Nhân tố bên ngoài (Vĩ mô)

1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: KHÁI QUÁT THỰC TRẠNG KINH DOANH VÀ KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM

2.1. Bối cảnh chung về kinh tế và hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2018-2023

2.1.1. Bối cảnh nền kinh tế giai đoạn 2018-2023

2.1.2. Tình hình hoạt động kinh doanh của các NHTM năm 2018-2023

2.2. Thực trạng về khả năng sinh lời của các NHTM tại Việt Nam

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU-MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KNSL CỦA CÁC NHTM

3.1. Đề xuất mô hình nghiên cứu

3.1.1. Tham khảo mô hình và xây dựng mô hình nghiên cứu

3.1.2. Giới thiệu biến nghiên cứu

3.1.3. Các giả thiết nghiên cứu

3.2. Thu thập và xử lý dữ liệu

3.3. Quy trình nghiên cứu

3.4. Kết quả nghiên cứu

3.4.1. Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu

3.4.2. Phân tích tương quan giữa các biến

3.4.3. Phân tích hồi quy với mô hình POOLED OLS, FEM, REM

3.4.4. Khắc phục các khuyết tật với mô hình FGLS

3.4.5. Thảo luận các kết quả nghiên cứu

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NHTM

4.1. Đề xuất nâng cao khả năng sinh lời tại các NHTM

4.1.1. Đề xuất giải pháp về phía NHTM

4.1.2. Đề xuất giải pháp về phía NHNN

4.2. Các hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khả Năng Sinh Lời Ngân Hàng 2018 2023

Ngành ngân hàng đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế, là trung gian tài chính quan trọng. Khả năng sinh lời ngân hàng là yếu tố then chốt, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận, giảm thiểu chi phí, đặc biệt trong bối cảnh biến động kinh tế từ 2018-2023, càng trở nên cấp thiết. Khóa luận này đi sâu phân tích các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời, từ đó đưa ra giải pháp thiết thực cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Theo nghiên cứu của Alphin Raja Bayu Saragih (2023) về các ngân hàng Indonesia, ngành ngân hàng là một trong những trung gian tài chính quan trọng nhất trong nền kinh tế, là động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế bằng cách cung cấp vốn cho các khoản đầu tư hiệu quả.

1.1. Định Nghĩa Khả Năng Sinh Lời và Các Chỉ Số Quan Trọng

Khả năng sinh lời (KNSL) là thước đo hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng, thể hiện qua các chỉ số như ROE, ROA, NIM, và CIR. ROE ngân hàng thương mại (tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) phản ánh hiệu quả sử dụng vốn. ROA ngân hàng thương mại (tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) cho thấy khả năng tạo ra lợi nhuận từ tài sản. NIM ngân hàng (tỷ lệ thu nhập lãi thuần) đo lường lợi nhuận từ hoạt động tín dụng. CIR ngân hàng (tỷ lệ chi phí trên thu nhập) thể hiện hiệu quả quản lý chi phí. Các chỉ số này giúp đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động ngân hàng.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Khả Năng Sinh Lời Với NHTM Việt Nam

Khả năng sinh lời đóng vai trò sống còn đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nó không chỉ đảm bảo khả năng thanh toán, mà còn tạo nguồn vốn tái đầu tư và mở rộng hoạt động. Khả năng sinh lời tốt cũng giúp ngân hàng thu hút vốn đầu tư, tăng cường uy tín và vị thế cạnh tranh trên thị trường. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, việc duy trì và nâng cao khả năng sinh lời là yếu tố quyết định sự thành công và bền vững của các NHTM Việt Nam.

II. Thách Thức Với Khả Năng Sinh Lời Ngân Hàng 2018 2023

Giai đoạn 2018-2023 chứng kiến nhiều biến động kinh tế vĩ mô, ảnh hưởng không nhỏ đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Lạm phát tăng cao, tỷ giá hối đoái biến động, và đặc biệt là đại dịch Covid-19, đã tạo ra những thách thức chưa từng có. Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng tăng, nhu cầu tín dụng giảm, và chi phí hoạt động tăng cao, gây áp lực lớn lên lợi nhuận của các ngân hàng. Các ngân hàng cần chủ động đối phó với những thách thức này để duy trì hiệu quả hoạt động.

2.1. Tác Động Của Môi Trường Kinh Tế Vĩ Mô Đến Khả Năng Sinh Lời

Môi trường kinh tế vĩ mô Việt Nam có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Lạm phát làm giảm giá trị tiền tệ, tăng chi phí hoạt động. Tỷ giá hối đoái biến động ảnh hưởng đến hoạt động ngoại tệ và lợi nhuận từ xuất nhập khẩu. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cũng có tác động lớn đến lãi suất và tăng trưởng tín dụng. GDP tăng trưởng tạo điều kiện cho hoạt động ngân hàng, nhưng suy thoái kinh tế lại gây khó khăn cho hoạt động này.

2.2. Ảnh Hưởng Của Đại Dịch Covid 19 Đến Lợi Nhuận Ngân Hàng

Ảnh hưởng Covid-19 đến ngân hàng là rất lớn và kéo dài. Đại dịch làm gián đoạn chuỗi cung ứng, giảm nhu cầu tiêu dùng và đầu tư, dẫn đến suy giảm tăng trưởng tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng tăng cao do doanh nghiệp và cá nhân gặp khó khăn trong việc trả nợ. Ngân hàng phải tăng trích lập dự phòng rủi ro, làm giảm lợi nhuận. Tuy nhiên, theo Nguyễn Thanh Phương- Đặng Thị Lan Phương (2022), kích thước tài sản của NH, quy mô vốn chủ sở hữu, rủi ro thanh khoản, thu nhập lãi từ các tài sản sinh lãi và thu nhập ngoài lãi có tác động thuận chiều và có ý nghĩa thống kê với khả năng sinh lời.

2.3. Áp Lực Cạnh Tranh và Yêu Cầu Chuyển Đổi Số Ngân Hàng

Cạnh tranh ngân hàng ngày càng gay gắt, buộc các ngân hàng phải tìm kiếm những lợi thế cạnh tranh mới. Công nghệ ngân hàngchuyển đổi số ngân hàng đang trở thành xu hướng tất yếu, giúp tăng hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Tuy nhiên, việc đầu tư vào công nghệ cũng đòi hỏi nguồn vốn lớn và có thể gây rủi ro nếu không được quản lý tốt.

III. Phân Tích Các Yếu Tố Nội Tại Ảnh Hưởng Đến ROE Ngân Hàng

Các yếu tố nội tại, xuất phát từ bên trong ngân hàng thương mại Việt Nam, có vai trò quan trọng trong việc định hình khả năng sinh lời. Vốn chủ sở hữu ngân hàng, tổng tài sản ngân hàng, tỷ lệ nợ xấu ngân hàng, và hiệu quả quản lý ngân hàng là những yếu tố then chốt. Ngân hàng cần tập trung nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm thiểu rủi ro, và tối ưu hóa nguồn vốn để cải thiện ROE ngân hàng thương mại.

3.1. Tác Động Của Vốn Chủ Sở Hữu Đến Hiệu Quả Sinh Lời

Vốn chủ sở hữu ngân hàng là nguồn vốn quan trọng, giúp ngân hàng đảm bảo khả năng thanh toán và mở rộng hoạt động. Vốn chủ sở hữu lớn cũng tạo điều kiện cho ngân hàng tiếp cận nguồn vốn vay với chi phí thấp hơn. Do đó, việc tăng cường vốn chủ sở hữu là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả sinh lời và khả năng chống chịu rủi ro.

3.2. Tổng Tài Sản và Quy Mô Ngân Hàng Ảnh Hưởng Thế Nào

Tổng tài sản ngân hàng phản ánh quy mô hoạt động của ngân hàng. Quy mô ngân hàng lớn thường đi kèm với lợi thế về kinh tế nhờ quy mô, giúp giảm chi phí hoạt động. Tuy nhiên, quy mô ngân hàng quá lớn cũng có thể gây ra những khó khăn trong quản lý và kiểm soát rủi ro. Vì vậy, ngân hàng cần tìm kiếm sự cân bằng giữa quy mô và hiệu quả.

3.3. Quản Lý Tỷ Lệ Nợ Xấu và Khả Năng Thanh Khoản Ngân Hàng

Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng là một trong những yếu tố rủi ro lớn nhất đối với khả năng sinh lời. Nợ xấu làm giảm thu nhập từ lãi và tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro. Khả năng thanh khoản ngân hàng cũng rất quan trọng, đảm bảo ngân hàng có đủ nguồn tiền để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng và thực hiện các nghĩa vụ thanh toán. Ngân hàng cần tăng cường quản lý rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản để bảo vệ khả năng sinh lời.

IV. Yếu Tố Bên Ngoài Chính Sách Tiền Tệ và Tác Động đến ROA

Các yếu tố bên ngoài, như chính sách tiền tệ, lạm phát, tỷ giá hối đoái, và cạnh tranh ngân hàng, cũng có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Ngân hàng cần theo dõi sát sao những biến động của môi trường kinh tế vĩ mô và chủ động điều chỉnh chiến lược kinh doanh để thích ứng.

4.1. Vai Trò Của Chính Sách Tiền Tệ Trong Ổn Định Lợi Nhuận Ngân Hàng

Chính sách tiền tệ của NHNN có vai trò quan trọng trong việc ổn định lợi nhuận ngân hàng. Chính sách tiền tệ thắt chặt có thể làm tăng lãi suất, giảm tăng trưởng tín dụng, và gây khó khăn cho hoạt động ngân hàng. Ngược lại, chính sách tiền tệ nới lỏng có thể kích thích tăng trưởng tín dụng, nhưng cũng có thể gây ra lạm phát. Ngân hàng cần dự đoán và thích ứng với những thay đổi trong chính sách tiền tệ để bảo vệ khả năng sinh lời.

4.2. Lạm Phát và Tỷ Giá Hối Đoái Ảnh Hưởng Trực Tiếp

Lạm phát làm tăng chi phí hoạt động và giảm giá trị tiền tệ. Tỷ giá hối đoái biến động ảnh hưởng đến hoạt động ngoại tệ và lợi nhuận từ xuất nhập khẩu. Ngân hàng cần có chiến lược quản lý rủi ro lạm phát và rủi ro tỷ giá hối đoái hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực đến khả năng sinh lời.

4.3. Tác Động của Cạnh Tranh Ngân Hàng Đến Khả Năng Sinh Lời

Cạnh tranh ngân hàng ngày càng gay gắt, buộc các ngân hàng phải giảm lãi suất cho vay, tăng lãi suất huy động, và tăng chi phí marketing. Điều này gây áp lực lên lợi nhuận của các ngân hàng. Để đối phó với cạnh tranh, ngân hàng cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ, phát triển sản phẩm mới, và tăng cường hiệu quả hoạt động.

V. Giải Pháp Nâng Cao Khả Năng Sinh Lời NHTM 2023 2030

Để nâng cao khả năng sinh lời trong bối cảnh mới, các ngân hàng thương mại Việt Nam cần có những giải pháp toàn diện và đồng bộ. Các giải pháp này cần tập trung vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động, quản lý rủi ro, và thích ứng với chuyển đổi số. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ từ NHNN để tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các ngân hàng.

5.1. Nâng Cao Hiệu Quả Hoạt Động Ngân Hàng và Quản Lý Chi Phí

Nâng cao hiệu quả hoạt động là yếu tố then chốt để cải thiện khả năng sinh lời. Ngân hàng cần tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, giảm thiểu chi phí hoạt động, và tăng cường kiểm soát nội bộ. Quản lý chi phí hiệu quả giúp ngân hàng tăng lợi nhuận và giảm áp lực cạnh tranh.

5.2. Tăng Cường Quản Trị Rủi Ro Ngân Hàng và Chuẩn Mực Basel

Tăng cường quản trị rủi ro ngân hàng là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự ổn định và bền vững của hệ thống ngân hàng. Ngân hàng cần tuân thủ các chuẩn mực Basel IIBasel III để tăng cường an toàn vốn, quản lý rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, và rủi ro hoạt động hiệu quả.

5.3. Đẩy Mạnh Chuyển Đổi Số và Phát Triển Sản Phẩm Mới

Đẩy mạnh chuyển đổi số ngân hàng là xu hướng tất yếu. Ngân hàng cần đầu tư vào công nghệ, phát triển sản phẩm dịch vụ số, và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Phát triển sản phẩm mới giúp ngân hàng đa dạng hóa nguồn thu, tăng khả năng sinh lời và thích ứng với nhu cầu thị trường.

VI. Nghiên Cứu Khả Năng Sinh Lời Kết Luận và Triển Vọng

Nghiên cứu về khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2018-2023 cho thấy sự phức tạp của các yếu tố ảnh hưởng. Việc nâng cao khả năng sinh lời đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ cả ngân hàng và NHNN. Trong tương lai, chuyển đổi số, quản trị rủi ro, và thích ứng với môi trường kinh tế vĩ mô sẽ là những yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công và bền vững của các ngân hàng.

6.1. Phân Tích Hồi Quy và Các Mô Hình Nghiên Cứu Đề Xuất

Phân tích hồi quy là công cụ quan trọng để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến khả năng sinh lời. Các mô hình nghiên cứu như mô hình định lượng, dữ liệu bảng, và panel data analysis giúp phân tích sâu hơn về mối quan hệ giữa các biến số và đưa ra những kết luận có giá trị.

6.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, như phạm vi thời gian ngắn và số lượng ngân hàng tham gia phân tích còn hạn chế. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi thời gian, tăng số lượng ngân hàng, và xem xét thêm các yếu tố mới nổi như công nghệ tài chínhtác động của chính sách mới.

24/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA NHTM 1.1 Cơ sở lý luận về khả năng sinh lời 1.1 Khái niệm và các hoạt động kinh doanh của ngân hàng Khái niệm NHTM Theo tài liệu học tập Quản trị Ngân hàng của PGS.Đỗ Thị Kim Hảo và cộng sự ( 2022) có rất nhiều định nghĩa về Ngân hàng thương mại theo các khía cạnh kinh tế khác nhau, Dựa theo các chức năng trong nền kinh tế ngân hàng thương mại được định vị như một trung gian tài chính luân chuyển vốn giữa người thừa vốn và người thiếu vốn tập trung thanh toán hỗ trợ chi trả cho hàng hóa dịch vụ. Dựa trên cơ sở các nghiệp vụ cung cấp cho khách hàng ngân hàng thương mại được hiểu là một loại hình tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất đặc biệt là tín dụng tiết kiệm và thanh toán và các dịch vụ thanh toán, thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế Ở Mỹ, Ngân hàng thương mại là công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính. Ở Việt Nam, Ngân hàng thương mại được hiểu là ngân hàng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận theo quy định của Luật các Tổ chức tín dụng và các quy định khác của pháp luật (Nghị định số 59/2009/NĐ-CP của chính phủ về tổ chức và hoạt động NHTM). Ngoài ra, NHTM còn cung cấp nhiều dịch vụ khác nhằm thoả mãn tối đa nhu cầu về sản phẩm dịch vụ của xã hội.

Ngân hàng thương mại vừa đóng vai trò nhận tiền gửi, vừa đóng vai trò là người cho vay và hưởng lợi nhuận là khoản chênh lệch giữa lãi suất nhận gửi và lãi suất cho vay và góp phần tạo lợi ích cho tất cả các bên tham gia: người gửi tiền và người đi vay. Cho vay luôn là hoạt động quan trọng nhất của ngân hàng thương mại, nó mang đến lợi nhuận lớn nhất cho ngân hàng thương mại. Từ đó NHTM là một trong những định chế tài chính mà đặc trưng là cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính với nghiệp vụ cơ bản là nhận tiền gửi,cho vay và cung ứng các dịch vụ thanh toán,. vì mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.

Sinh viên: Nguyễn Thị Quyên 11 MSV: 23A4010540 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Bùi Tín Nghị Các hoạt động kinh doanh của NHTM - Nhận tiền gửi: Hoạt động nhận tiền gửi của tổ chức cá nhân dưới dạng tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, Tín phiếu và các hình thức nhận tiền gửi khác theo nguyên tắc có hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi cho người gửi tiền theo thỏa thuận. - Cấp tín dụng: Là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác - Cung cấp dịch vụ thanh toán qua tài khoản : Việc cung ứng phương tiện thanh toán; thực hiện dịch vụ thanh toán séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, nhờ thu, ủy nhiệm thu, thẻ ngân hàng, thư tín dụng và các dịch vụ thanh toán khác cho khách hàng thông qua tài khoản của khách hàng. - Các hoạt động kinh doanh khác: + Dịch vụ quản lý tiền mặt, tư vấn Ngân Hàng, tài chính + Các dịch vụ quản lý, bảo quản tài sản, cho thuê tủ, két an toàn + Tư vấn Tài chính doanh nghiệp, tư vấn mua bán, hợp nhất, sáp nhập doanh nghiệp và tư vấn đầu tư + Mua bán trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp, dịch vụ môi giới tiền tệ + Lưu ký chứng khoán, kinh doanh vàng và các hoạt động kinh doanh khác liên quan đến hoạt động ngân hàng sau khi được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận bằng văn bản.2 Khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Theo Nguyễn Thị Xuân Liễu 2010, phân tích khả năng sinh lời là quá trình nghiên cứu đề tài đánh giá toàn bộ quá trình và hiệu quả hoạt động kinh doanh tại ngân hàng nhằm làm rõ chất lượng hoạt động kinh doanh và các nguồn tiềm năng cần khai thác từ đó đề ra các phương án và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Theo TS Nguyễn Thị Thu Hiền 2017, khả năng sinh lời là một trong các đo lường quan trọng đánh giá kết quả tài chính của các ngân hàng thương mại được xem xét trên cơ sở kết hợp kết quả kinh doanh và nguồn lực đang sử dụng khả năng sinh lời Sinh viên: Nguyễn Thị Quyên 12 MSV: 23A4010540 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Bùi Tín Nghị là nền tảng quan trọng giúp các ngân hàng đổi mới đa dạng hóa sản phẩm từ đó kinh doanh hiệu quả. Mọi ngân hàng thương mại khi kinh doanh đều hướng tới mục tiêu lợi nhuận. Vì vậy các ngân hàng thương mại cần phải chú trọng quan tâm đến khả năng sinh lợi của mình vì có khả năng sinh lợi thì mới có khả năng tồn tại, mở rộng phát kinh doanh.

Tóm lại khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại hiệu quả qua việc quản lý kinh doanh và sử dụng nguồn lực ngân hàng. VIệc đánh giá khả năng sinh lời giúp cho các ngân hàng thương mại nhìn nhận lại kết quả kinh doanh từ đó giúp cho các nhà điều hành các nhà quản trị đưa ra các chiến lược phù hợp cũng như giúp cho các nhà đầu tư quan tâm đến ngân hàng thương mại.3 Chỉ số đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Dựa trên các số liệu các báo cáo tài chính của ngân hàng thương mại như lợi nhuận trước thuế, thu nhập hoạt động,. một số các hệ số tài chính căn bản như: Tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM),. được các ngân hàng và các nhà đầu tư tính toán sử dụng để phân tích các khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại.

Từ đó các nhà đầu tư, các nhà quản trị có cái nhìn khái quát nhất về tình hình kinh doanh NHTM, từ đó đưa ra các chính sách quyết định phù hợp. Chỉ số lợi nhuận ròng trên tài sản-ROA (Return On Assets) Chỉ số ROA cho biết với một đồng tài sản đầu tư ban đầu ngân hàng có thể tạo ra được bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế thể hiện khả năng của Hội đồng quản trị trong việc chuyển tài sản của Ngân hàng thành lợi nhuận. Chỉ tiêu ra ngày càng cao càng tốt cho thấy ngân hàng đang sử dụng tốt nguồn lực của mình để tạo ra lợi nhuận. Chỉ số này đo lường mức độ hiệu quả của việc sử dụng tài sản của NHTM.

Công thức: ROA= lợi nhuận sau thuế/ tổng tài sản bình quân Chỉ số lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu-ROE (Return On Equity) ROE hay tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu đo lường khả năng sinh lời của một khoản đầu tư trên một đồng vốn bỏ ra tỷ số này quan trọng đối với các cổ đông, cũng có thể hiểu rằng chỉ số này đo lường khả năng sử dụng vốn hiệu quả của ngân hàng thương mại. Công thức: ROE= Lợi nhuận sau thuế/ Vốn chủ sở hữu bình quân Sinh viên: Nguyễn Thị Quyên 13 MSV: 23A4010540 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Bùi Tín Nghị ROE phản ánh thu nhập các cổ đông nhận được từ hoạt động kinh doanh ngân hàng. Thông thường chỉ ROE càng cao càng chứng tỏ ngân hàng thương mại sử dụng có hiệu quả đồng vốn của cổ đông và khả năng tạo ra lợi nhuận càng cao.

Chỉ số ROE cao còn có ý nghĩa là ngân hàng thương mại đã cân đối một cách hài hòa giữa Vốn cổ đông với vốn đi vay để khai thác lợi thế cạnh tranh của mình trong quá trình kinh doanh. Chỉ tiêu này được sử dụng rộng rãi tại các ngân hàng thương mại như một mục tiêu chiến lược. Chỉ số NIM (Net Interest Margin) Theo Thông tư số 52/2018/TT-NHNN, Thu nhập lãi cận biên là chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động tổ chức tín dụng. Chỉ tiêu này phản ánh chênh lệch giữa lãi suất huy động bình quân và lãi suất cho vay bình quân của tổ chức tín dụng.

Công thức: NIM= Thu nhập lãi thuần/ Tài sản có sinh lãi bình quân Trong đó tài sản có sinh lãi bình quân bao gồm là các mục tiền gửi tại ngân hàng nhà nước, tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác và cho vay các tổ chức tín dụng khác (không bao gồm dự phòng rủi ro), Cho Vay khách hàng (Không bao gồm dự phòng rủi ro), mua nợ và chứng khoán đầu tư (không bao gồm dự phòng giảm giá). Tỷ lệ này đo lường khả năng sinh lời cơ bản từ hoạt động cho vay của đơn vị theo mức tài sản có sinh lãi bình quân. Đây là yếu tố thể hiện khả năng tạo ra lợi nhuận trong hoạt động của lĩnh vực kinh doanh tiền tệ (huy động vốn và cho vay). Chỉ tiêu NIM phản ánh tốc độ tăng trưởng nguồn thu từ lãi so với tốc độ tăng chi phí.

Nói cách khác NIM phản ánh chênh lệch giữa lãi suất huy động bình quân và lãi suất cho vay bình quân của ngân hàng. NIM càng cao càng có lợi cho ngân hàng vì tỷ lệ lãi tạo ra trên tài sản có sinh lời của đơn vị là cao phản ánh ngân hàng đã tối đa hóa các nguồn thu từ lãi và giảm thiểu chi phí.2 Các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại 1.1 Nhân tố bên trong (Vi mô) Quy mô ngân hàng (SIZE) Quy mô ngân hàng hay tổng tài sản là tất cả nguồn lực mà ngân hàng đang có và đang nắm giữ thông qua các nguồn lực này các ngân hàng thương mại hoạt động kinh doanh để đạt được mục tiêu cụ thể mà mục tiêu quan trọng nhất là gia tăng, đem lại lợi nhuận cho ngân hàng và đạt được các lợi ích kinh tế trong tương lai. Sinh viên: Nguyễn Thị Quyên 14 MSV: 23A4010540 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Bùi Tín Nghị Vậy nên, các nhà quản trị sẽ dùng nhân tố quy mô tài sản để xem xét, đưa ra các chính sách chiến lược phát triển phù hợp.

Đây là chỉ tiêu để giải thích cho sự khác biệt về hoạt động kinh doanh, công tác quản lý, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt bài viết "Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam (2018-2023)"

Bài viết này đi sâu vào việc phân tích các yếu tố quan trọng tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2018-2023. Nó có thể bao gồm các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, lạm phát, lãi suất, cũng như các yếu tố vi mô liên quan đến hoạt động quản lý, hiệu quả sử dụng vốn, và quản trị rủi ro của từng ngân hàng. Đọc bài này, bạn sẽ hiểu rõ hơn về động lực tăng trưởng lợi nhuận của ngành ngân hàng, các thách thức mà các ngân hàng phải đối mặt, và từ đó đưa ra các quyết định đầu tư hoặc chiến lược kinh doanh sáng suốt hơn.

Để hiểu rõ hơn về khía cạnh quản trị rủi ro, một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng sinh lời, bạn có thể tham khảo thêm: Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị rủi ro tín dụng đối với các dự án vay vốn tín dụng đầu tư tại ngân hàng phát triển việt nam để có cái nhìn chi tiết về quản trị rủi ro trong đầu tư. Hoặc, nếu bạn quan tâm đến rủi ro trong cho vay tiêu dùng, hãy xem Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hạn chế rủi ro tín dụng trong cho vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại cổ phần á châu chi nhánh đà nẵng. Cuối cùng, để mở rộng hiểu biết về rủi ro tác nghiệp, một lĩnh vực quan trọng khác, bạn có thể tìm hiểu thêm từ Luận văn thạc sĩ quản tri rüi ro tác nghiệp tại ngân hàng tmcp bidv chi nhánh phú my. Mỗi tài liệu này sẽ cung cấp những góc nhìn sâu sắc và bổ ích, giúp bạn có được bức tranh toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng.